Luận văn: Phát triển thương mại biên giới - Kinh nghiệm Mexico, Canada & Hàm ý cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: PT thương mại biên giới, kinh nghiệm Mexico, Canada & hàm ý cho Việt Nam. Nghiên cứu sâu sắc, giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Thương mại biên giới Tổng quan và vai trò cốt lõi

Thương mại biên giới (TMBG) là một bộ phận không thể tách rời của thương mại quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Hoạt động này không chỉ giới hạn ở việc trao đổi hàng hóa tại các cửa khẩu mà bao gồm một phạm vi rộng lớn hơn, từ thương mại chính ngạch, tiểu ngạch đến hoạt động mua bán của cư dân biên giới. Đây là hình thái khởi đầu của thương mại quốc tế, đóng vai trò then chốt trong chính sách ngoại thương của mỗi quốc gia, đặc biệt là các nước có chung đường biên giới đất liền. Theo Hiệp định GATT, thương mại biên giới được xem là một ngoại lệ, cho phép các quốc gia láng giềng dành cho nhau những ưu đãi đặc biệt để tạo thuận lợi cho giao thương, mà không bị ràng buộc bởi quy chế Tối huệ quốc (MFN) với các nước khác. Tầm quan trọng của nó không chỉ dừng lại ở khía cạnh kinh tế. Phát triển TMBG còn là đòn bẩy thúc đẩy quan hệ hữu nghị, hợp tác toàn diện, và đảm bảo an ninh quốc phòng tại các vùng biên cương trọng yếu. Hoạt động này tạo ra sự liên kết kinh tế sâu rộng, giúp khai thác hiệu quả lợi thế so sánh của từng địa phương, đồng thời góp phần ổn định và nâng cao đời sống cho người dân khu vực biên giới.

1.1. Định nghĩa và các hình thức thương mại biên giới phổ biến

Theo quy định pháp lý tại Việt Nam, cụ thể là Nghị định 12/2006/NĐ-CP và Quyết định 254/2006/QĐ-TTg, hoạt động thương mại biên giới bao gồm ba hình thức chính. Thứ nhất là mua bán, trao đổi hàng hóa của cư dân biên giới, phục vụ nhu cầu tiêu dùng thiết yếu. Thứ hai là buôn bán tại các chợ biên giới, chợ cửa khẩu và chợ trong khu kinh tế cửa khẩu (KTCK). Thứ ba là hoạt động xuất nhập khẩu (XNK) hàng hóa qua biên giới theo các hiệp định thương mại song phương. Các hình thức này rất đa dạng, từ thương mại chính ngạch với các hợp đồng lớn, tuân thủ thông lệ quốc tế, đến thương mại tiểu ngạch với quy mô nhỏ hơn, linh hoạt hơn, chủ yếu do các thương nhân nhỏ và cư dân địa phương thực hiện. Sự đa dạng này giúp TMBG đáp ứng linh hoạt nhu cầu thị trường nhưng cũng đặt ra thách thức trong công tác quản lý.

1.2. Tầm quan trọng của TMBG đối với kinh tế và an ninh quốc gia

Phát triển thương mại biên giới đóng vai trò chiến lược kép. Về kinh tế, nó là động lực tăng trưởng cho các địa phương vùng biên, vốn thường có điều kiện khó khăn. TMBG giúp phát triển sản xuất hàng hóa, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng thu ngân sách và tạo việc làm. Nó còn là cầu nối trung chuyển hàng hóa giữa thị trường trong nước và các quốc gia láng giềng, như vai trò của Việt Nam trong việc kết nối ASEAN và Trung Quốc. Về mặt xã hội và an ninh, TMBG góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống người dân, từ đó củng cố lòng tin và giữ vững chủ quyền lãnh thổ. Một khu vực biên giới phát triển kinh tế ổn định chính là "phên dậu" vững chắc, góp phần đảm bảo trật tự an toàn xã hội và an ninh quốc phòng.

II. Rào cản phát triển TMBG Thách thức hạ tầng và chính sách

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc phát triển thương mại biên giới bền vững phải đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự yếu kém và thiếu đồng bộ của cơ sở hạ tầng thương mại (KCHTTM). Tại nhiều khu vực biên giới, hệ thống đường giao thông còn chật hẹp, xuống cấp, chưa đáp ứng được lưu lượng vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng, dẫn đến tình trạng ùn tắc thường xuyên tại các cửa khẩu, tiêu biểu như ở Lạng Sơn. Hệ thống kho bãi, dịch vụ logistics, trung tâm kiểm dịch còn thô sơ, làm tăng chi phí và thời gian thông quan, giảm sức cạnh tranh của hàng hóa. Bên cạnh đó, sự thiếu nhất quán và hay thay đổi trong chính sách quản lý là một rủi ro lớn. Luận văn chỉ ra rằng các chính sách "biên mậu linh hoạt" của Trung Quốc thường gây bị động cho doanh nghiệp Việt Nam. Việc thiếu một cơ quan chuyên trách và một chiến lược dài hạn, đồng bộ khiến các giải pháp thường mang tính đối phó, tình thế. Những thách thức này không chỉ kìm hãm tiềm năng kinh tế mà còn tạo kẽ hở cho các hoạt động tiêu cực phát sinh.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và dịch vụ logistics biên giới

Hệ thống kết cấu hạ tầng thương mại tại các cửa khẩu phía Việt Nam được đánh giá là thiếu đồng bộ. Đường giao thông yếu kém là vấn đề nổi cộm nhất, gây khó khăn cho việc vận chuyển hàng hóa quy mô lớn. Tình trạng thiếu kho lạnh, bãi tập kết đạt chuẩn khiến nông sản Việt Nam dễ bị hư hỏng, bị đối tác ép giá. Các dịch vụ logistics hỗ trợ như giao nhận, đóng gói, phân phối chưa phát triển, chủ yếu vẫn là các hoạt động tự phát, nhỏ lẻ. Năng lực thông quan còn hạn chế, thủ tục hành chính tuy đã được cải cách nhưng vẫn còn phức tạp, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Điều này làm giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam ngay tại sân nhà.

2.2. Vấn nạn buôn lậu gian lận thương mại và các rủi ro khác

Môi trường thương mại thông thoáng tại biên giới cùng với địa hình hiểm trở là điều kiện thuận lợi cho buôn lậu và gian lận thương mại phát sinh. Các hoạt động này không chỉ gây thất thu thuế cho nhà nước mà còn làm rối loạn thị trường, tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp làm ăn chân chính. Hơn nữa, phương thức thanh toán trong thương mại biên giới thường linh hoạt nhưng đầy rủi ro. Việc thanh toán trực tiếp, không qua hệ thống ngân hàng, sử dụng tiền mặt của cả hai nước tuy tiện lợi nhưng dễ phát sinh tranh chấp và khó kiểm soát. Những rủi ro này đòi hỏi phải có cơ chế quản lý và phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan chức năng hai bên biên giới.

III. Bí quyết thành công từ thương mại biên giới Mexico Mỹ

Kinh nghiệm phát triển thương mại biên giới của Mexico, đặc biệt trong quan hệ với Hoa Kỳ, mang lại nhiều bài học giá trị. Sự thành công này không phải ngẫu nhiên mà đến từ một chiến lược có định hướng, dựa trên các khuôn khổ pháp lý vững chắc và các chính sách thu hút đầu tư hiệu quả. Nền tảng quan trọng nhất là Hiệp định mậu dịch Tự do Bắc Mỹ (NAFTA), đã tạo ra một hành lang pháp lý thông thoáng, gỡ bỏ hàng rào thuế quan và phi thuế quan, thúc đẩy mạnh mẽ dòng chảy thương mại và đầu tư. Dưới tác động của NAFTA, kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng vượt bậc, biến Mexico trở thành một trong những đối tác thương mại hàng đầu của Mỹ. Theo số liệu trong luận văn, thương mại hàng hóa giữa Mỹ và Mexico đã tăng từ khoảng 81 tỷ USD năm 1993 lên hơn 530 tỷ USD vào năm 2014. Để hiện thực hóa các lợi ích từ hiệp định, Mexico đã chủ động xây dựng và phát triển các khu kinh tế cửa khẩu, khu công nghiệp chế xuất (maquiladora) dọc biên giới, áp dụng nhiều chính sách ưu đãi về thuế, đất đai để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đặc biệt từ Mỹ.

3.1. Vai trò của NAFTA trong việc định hình khuôn khổ pháp lý

NAFTA được xem là xương sống cho sự phát triển vượt bậc của thương mại biên giới Mexico-Mỹ. Hiệp định này đã thiết lập một môi trường kinh doanh ổn định, có thể dự đoán, giảm thiểu rủi ro chính sách cho các nhà đầu tư. Việc hài hòa hóa các quy định về xuất xứ hàng hóa, tiêu chuẩn kỹ thuật và thủ tục hải quan đã giúp đơn giản hóa quá trình giao thương, giảm chi phí giao dịch. Bên cạnh đó, Mexico đã thành lập nhiều định chế kinh tế biên giới, phối hợp cùng phía Mỹ để giải quyết các vấn đề phát sinh, từ hạ tầng, môi trường đến lao động. Sự hợp tác thể chế chặt chẽ này là chìa khóa để duy trì dòng chảy thương mại thông suốt và hiệu quả.

3.2. Chính sách thu hút đầu tư và phát triển khu kinh tế cửa khẩu

Mexico đã rất thành công trong việc tận dụng vị trí địa lý giáp với thị trường tiêu thụ lớn nhất thế giới. Chính phủ nước này đã triển khai các chính sách ưu đãi mạnh mẽ để phát triển các khu công nghiệp dọc biên giới. Các doanh nghiệp đầu tư tại đây được hưởng lợi từ chi phí lao động cạnh tranh, ưu đãi thuế và tiếp cận dễ dàng với thị trường Mỹ. Mô hình này không chỉ thúc đẩy xuất nhập khẩu qua biên giới mà còn tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần quan trọng vào tăng trưởng GDP của Mexico. Các bang biên giới của Mexico như Baja California, Sonora, Chihuahua đã trở thành những trung tâm sản xuất công nghiệp quan trọng, đặc biệt trong các ngành ô tô, điện tử và dệt may.

IV. Hướng dẫn phát triển TMBG từ kinh nghiệm của Canada Mỹ

Mối quan hệ thương mại biên giới giữa Canada và Mỹ là một trong những mối quan hệ thương mại song phương lớn nhất và thành công nhất thế giới. Bài học từ Canada không chỉ nằm ở các hiệp định thương mại mà còn ở sự đầu tư chiến lược vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và cơ chế hợp tác an ninh. Đường biên giới giữa hai nước là một trong những tuyến giao thương bận rộn nhất, với hàng trăm tỷ USD hàng hóa và dịch vụ được trao đổi mỗi năm. Để quản lý dòng chảy khổng lồ này, hai nước đã liên tục nâng cấp hệ thống cửa khẩu, đường cao tốc kết nối và áp dụng công nghệ hiện đại vào quản lý biên giới. Các sáng kiến như "Beyond the Border" (Vượt trên Biên giới) tập trung vào việc tạo thuận lợi cho thương mại hợp pháp và di chuyển của người dân, đồng thời tăng cường an ninh chung. Thay vì chỉ tập trung vào các rào cản tại biên giới, hai nước tiếp cận vấn đề một cách toàn diện, hài hòa hóa các quy định từ sâu trong nội địa. Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ thông quan, giảm chi phí cho doanh nghiệp và xây dựng một chuỗi cung ứng Bắc Mỹ tích hợp và hiệu quả cao.

4.1. Đầu tư đồng bộ hạ tầng và ứng dụng công nghệ quản lý

Canada và Mỹ nhận thức rõ rằng cơ sở hạ tầng là huyết mạch của thương mại biên giới. Họ đã cùng nhau đầu tư hàng tỷ USD để xây dựng các cây cầu mới, mở rộng các tuyến đường cao tốc và hiện đại hóa các cửa khẩu. Ví dụ, cây cầu Gordie Howe International Bridge đang được xây dựng giữa Windsor (Canada) và Detroit (Mỹ) là một dự án hạ tầng chiến lược nhằm giảm bớt tắc nghẽn. Bên cạnh hạ tầng cứng, hai nước còn tiên phong áp dụng công nghệ, như hệ thống khai báo trước (pre-clearance), chương trình nhận diện thương nhân tin cậy (trusted trader programs) như FAST, giúp các lô hàng có rủi ro thấp được thông quan nhanh chóng. Sự kết hợp giữa hạ tầng hiện đại và công nghệ thông minh là yếu tố quyết định hiệu quả của TMBG Canada-Mỹ.

4.2. Xây dựng cơ chế hợp tác an ninh và tạo thuận lợi thương mại

Sau sự kiện 11/9, an ninh trở thành ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, thay vì dựng lên các hàng rào thương mại cứng nhắc, Canada và Mỹ đã xây dựng một mô hình hợp tác an ninh thông minh. Kế hoạch hành động "Beyond the Border" là một ví dụ điển hình. Nó cho phép hai nước chia sẻ thông tin tình báo, phối hợp tuần tra và thực hiện các biện pháp kiểm soát an ninh chung một cách hiệu quả. Triết lý của họ là "dọn dẹp biên giới" bằng cách xử lý các mối đe dọa từ xa, giúp dòng chảy thương mại hợp pháp diễn ra suôn sẻ. Cách tiếp cận này cân bằng hài hòa giữa mục tiêu an ninh quốc gia và thúc đẩy hội nhập kinh tế, là một bài học quan trọng cho các quốc gia khác, trong đó có Việt Nam.

V. Hàm ý cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế về TMBG

Thực trạng thương mại biên giới của Việt Nam với các nước láng giềng như Trung Quốc, Lào, Campuchia cho thấy tiềm năng rất lớn nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Từ kinh nghiệm thành công của Mexico và Canada, có thể rút ra nhiều hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam. Trước hết, cần xây dựng một chiến lược phát triển TMBG dài hạn, đồng bộ, thay vì các chính sách mang tính đối phó, ngắn hạn. Chiến lược này phải đặt trọng tâm vào việc hoàn thiện thể chế và khuôn khổ pháp lý, tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Việt Nam cần chủ động đàm phán với các nước láng giềng để hài hòa hóa các quy định, thủ tục hải quan, kiểm dịch, hướng tới xây dựng các tiêu chuẩn chung. Việc nâng cấp toàn diện cơ sở hạ tầng thương mại là yêu cầu cấp bách, không chỉ là đường sá, cầu cống mà còn cả hạ tầng số và dịch vụ logistics. Đặc biệt, bài học về việc cân bằng giữa tạo thuận lợi thương mại và đảm bảo an ninh quốc phòng từ Canada-Mỹ là vô cùng quý giá. Việt Nam cần áp dụng công nghệ để quản lý biên giới thông minh hơn, chống buôn lậu và gian lận thương mại hiệu quả hơn mà không làm cản trở dòng chảy thương mại hợp pháp.

5.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách và tăng cường hợp tác khu vực

Việt Nam cần một hệ thống chính sách thương mại biên giới thống nhất, đủ mạnh để giải quyết các vấn đề tồn tại. Cần nghiên cứu thành lập một cơ quan chuyên trách, có thể là Ban quản lý cửa khẩu đặc thù, để điều phối hoạt động tại các địa phương biên giới. Song song đó, việc tăng cường hợp tác trong khuôn khổ ASEAN và với từng nước láng giềng là cực kỳ quan trọng. Cần đẩy mạnh các cuộc đối thoại chính sách, xây dựng các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, và tiến tới các thỏa thuận công nhận lẫn nhau về tiêu chuẩn hàng hóa. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro từ sự thay đổi chính sách đơn phương của các đối tác và tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn cho doanh nghiệp Việt Nam.

5.2. Giải pháp phát triển hạ tầng và nâng cao năng lực doanh nghiệp

Nhà nước cần có chính sách quy hoạch và ưu tiên nguồn lực đầu tư cho kết cấu hạ tầng thương mại tại các khu vực biên giới trọng điểm. Cần thu hút nguồn vốn xã hội hóa để phát triển hệ thống kho bãi, trung tâm logistics hiện đại. Bên cạnh đó, phải chú trọng nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia thương mại biên giới. Cần có các chương trình đào tạo, cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ xúc tiến thương mại cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ và các hộ kinh doanh. Việc trang bị kiến thức về pháp luật, thông lệ quốc tế và kỹ năng đàm phán sẽ giúp họ kinh doanh hiệu quả và bền vững hơn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển thương mại biên giới kinh nghiệm của mexico canada và một số hàm ý đối với việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, luận văn gồm 4 chƣơng: Chƣơng 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận, thực tiễn về phát triển TMBG Chƣơng 2. Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3. Thực trạng phát triển TMBG của Mexico và Canada Chƣơng 4: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển TMBG của Việt Nam 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN, THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN THƢƠNG MẠI BIÊN GIỚI 1.

Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các nghiên cứu có tính chất lý luận về TMBG Lý thuyết về liên kết kinh tế khu vực đã đƣợc Hass and Richard Capella (2006) thảo luận và cho rằng liên kết kinh tế khu vực có thể giúp xây dựng các mô hình phát triển vùng kinh tế trọng điểm, đặc khu kinh tế và khu chế xuất nhằm thúc đẩy thƣơng mại giữa các nƣớc trong khu vực. Nghiên cứu phân tích các tính chất tăng trƣởng kinh tế của các vùng biên giới, các đầu mối giao thông giữa các nƣớc láng giềng có lợi thế so sánh có thể tiến hành công nghiệp hóa nhanh, làm nền tảng cho quá trình công nghiệp hóa trên toàn bộ nền kinh tế. (1966) đã phân tích các vấn đề quy hoạch phát triển vùng dựa trên nguyên lý phân tích các lợi thế phát triển và cực tăng trƣởng trong các vùng cụ thể.

Ngoài ra, nghiên cứu này còn phân tích về các nguồn lực phát triển, năng lực thƣơng mại và chỉ ra đƣợc những lợi thế so sánh trong việc định hình phát triển vùng là cần thiết trong việc hoạch định kế hoạch phát triển vùng để từ đó hình thành các đặc khu kinh tế. Báo cáo “Cross-border trade within the Central Asia: Regional Economic Cooperation” của World Bank, 2007 đã phân tích TMBG ở Trung Á và cho rằng TMBG ở khu vực này có một số các đặc thù. Thứ nhất,TMBG đƣợc thực hiện chủ yếu bởi các thƣơng nhân, cá nhân và các hộ gia đình nhỏ lẻ, thƣờng là thƣơng nhân và cá nhân ở các địa phƣơng biên giới. Thứ hai, khối lƣợng hàng hoá buôn bán thông qua TMBG thƣờng nhỏ.

Thứ ba, các loại hàng hoá thƣờng đƣợc buôn bán là hàng nông sản và hàng tiêu dùng. Thứ tư, các thƣơng nhân nhỏ thƣờng sử dụng xe đạp, ô tô nhỏ hoặc đi bộ trong 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com TMBG; các thƣơng nhân thƣờng không cần có các xe tải lớn do khối lƣợng buôn bán nhỏ và khoảng cách thƣơng mại gần. Thứ năm, tồn tại chêch lệch về giá cả ở vùng biên giới của các quốc gia do khối lƣợng buôn bán quá nhỏ, không đủ để làm giá cả cân bằng giữa các biên giới. Bên cạnh đó còn có các lý do khác nhƣ hàng rào thƣơng mại, các chính sách của chính phủ ở các vùng biên giới, các hình thức thanh toán không chính thức ở vùng biên giới, chi phí vận chuyển.

Nghiên cứu “Integration Strategies and Barriers to Co-Operation in Cross-Border Regions: Case Study of the Oresund Region”, Journal of Borderlands Studies của Povlot và Goren, 2007 chỉ ra rằng các hình thức hợp tác kinh tế biên giới đã đƣợc phát triển và khá phổ biến trên thế giới,thông qua nghiên cứu về mô hình hợp tác khu vực cửa khẩu giữa Đan Mạch và Thụy Điển của vùng Oresund. Khu vực xuyên quốc gia này có dân số 3,6 triệu ngƣời, trong đó có 2,4 triệu ngƣời ở phía Đan Mạch trên diện tích 9.782 km2, và phía Thụy Điển có diện tích 10. Động lực của sự hợp tác này là cuộc khủng hoảng kinh tế và sự cần thiết phải xây dựng một chiến lƣợc tăng trƣởng kinh tế khu vực để giúp cho cả hai phía cùng nâng cao khả năng cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới. Cả hai chính quyền trung ƣơng đều ủng hộ quá trình hợp tác này và hỗ trợ đầu tƣ vào cơ sở hạ tầng giao thông.

Chính quyền địa phƣơng của cả hai bên đều có các đại diện và các tổ chức tƣơng đƣơng. Bên cạnh đó, một số tổ chức phi chính thức nhƣ Hội đồng kinh doanh, Phòng thƣơng mại… tạo nên diễn đàn hợp tác và cung cấp các tƣ vấn về luật và chính sách cho các cơ quan chức năng. Đề tài nghiên cứu cấp bộ của Nguyễn Thị Kim Dung, Viện nghiên cứu quản lý kinh tế trung ƣơng : “Những vấn đề lý luận và thực tiễn trong xây dựng cơ chế chính sách và các biện pháp quản lý kinh tế đặc thù đối với khu vực cửa khẩu trên bộ phía Bắc Việt Nam”, 1999 đã khẳng định giao lƣu kinh 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tế qua biên giới là sự thể hiện xu thế hội nhập kinh tế giữa các nƣớc gần nhau về vị trí địa lý, thực hiện mục tiêu mở rộng hợp tác kinh tế giữa các nƣớc láng giềng. Đồng thời trong đề tài cũng nêu lên rằng, hoạt động giao lƣu kinh tế qua cửa khẩu cũng là một yếu tố cấu thành của các hoạt động kinh tế đối ngoại.

Việc phát triển giao lƣu đó mang lại lợi ích kinh tế đáng kể thông qua đẩy mạnh các hoạt động thƣơng mại qua biên giới đồng thời cũng để thực hiện chủ trƣơng cải cách kinh tế của Đảng là khẳng định nguyên tắc độc lập, chủ quyền, bình đẳng và cùng có lợi trong phát triển kinh tế đối ngoại; đa phƣơng hóa, đa dạng hóa các hoạt động kinh tế đối ngoại; khai thác có hiệu quả lợi thế trong phân công lao động quốc tế. Một số giải pháp nhằm phát triển thương mại hàng hóa Việt Nam-Lào qua biên giới trên bộ thời kỳ đến 2005. Viện Nghiên cứu thƣơng mại, Đề tài nghiên cứu cấp Bộ đã phân tích một số đặc điểm của hoạt động thƣơng mại hàng hoá qua biên giới nói chung. Tác giả cho rằng TMBG có những đặc điểm sau.

Thứ nhất, TMBG mang tính địa phƣơng, khu vực. Thứ hai, TMBG mang tính bổ sung lẫn nhau. Thứ ba, thƣơng mại hàng hoá là phƣơng thức chủ yếu của TMBG. Thứ tư, TMBG mang tính lựa chọn song hƣớng.

Thứ năm, TMBG có tính phân tán, quy mô nhỏ nhƣng linh hoạt. Các nghiên cứu liên quan đến phát triển TMBG của Canada và Mexico Cuốn sách “Quan hệ Canada - Mỹ: Những bài học kinh nghiệm” (Học viện Quan hệ quốc tế, 2006) của Vụ châu Mỹ, Bộ ngoại giao. Cuốn sách này khẳng định giữa hai nƣớc có nhiều điểm tƣơng đồng về lịch sử, chính trị và văn hóa, nhƣng tƣơng quan so sánh lực lƣợng giữa hai nƣớc rất chênh lệch, Mỹ luôn mạnh hơn Canada nhiều lần. Những đặc điểm địa lý, lịch sử, chính trị, kinh tế và văn hóa này có tác động sâu sắc đến quan hệ giữa Canada và Mỹ.

Các tác giả cũng đề cập rất cụ thể các bài học kinh nghiệm của Canada 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trong ứng xử quan hệ với Mỹ, đó là: tìm đối trọng với Mỹ để giữa vững độc lập, chủ quyền và đảm bảo an ninh quốc gia; xây dựng khuôn khổ quan hệ hòa bình, hợp tác, ổn định với Mỹ và tạo ra lợi ích đan xen giữa hai nƣớc; vừa hợp tác vừa đấu tranh hòa bình với Mỹ. Cuốn sách này có thể tham khảo để hiểu rõ hơn về quan hệ Canada - Mỹ, trong đó có quan hệ thƣơng mại. Trong bài viết “Quan hệ năng lƣợng Canada - Mỹ” của Nguyễn Khánh Vân đăng tải trên Tạp chí Châu Mỹ ngày nay số 7 năm 2008, tác giả nhận định thƣơng mại năng lƣợng đóng vai trò quan trọng trong hoạt động trao đổi buôn bán giữa hai quốc gia. Kim ngạch buôn bán năng lƣợng với Mỹ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng xuất khẩu của Canada, và ngƣợc lại, Canada cũng là đối tác quan trọng của Mỹ trong hoạt động trao đổi năng lƣợng.

Tác giả cũng có đánh giá tổng thể triển vọng mối quan hệ năng lƣợng Canada - Mỹ giai đoạn 2010 - 2020, trong đó quan hệ năng lƣợng giữa hai nƣớc dựa trên những cơ sở vững chắc giữa một quốc gia có nguồn cung ứng năng lƣợng dồi dào và một quốc gia có nhu cầu sử dụng năng lƣợng lớn nhất thế giới. Nguyễn Thiết Sơn trong bài viết “Canada: Một nền kinh tế phát triển cao” (Tạp chí Châu Mỹ ngày nay, Số 5/1998) đã khái quát về nền kinh tế Canada, quan hệ kinh tế Canada - Mỹ và vai trò của kinh tế Canada trên thế giới. Trong đó, tác giả có đề cập: phần lớn xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ của Canada đƣợc thực hiện với Mỹ: Mỹ chiếm trên 80% giá trị xuất khẩu hàng hoá của Canada, và cung cấp khoảng 75% giá trị hàng hoá nhập khẩu của Canada. Tuy nhiên, cho đến nay, tỷ lệ này có xu hƣớng giảm do cả hai nƣớc đều thực hiện chính sách đa dạng hóa đối tác thƣơng mại.

Có nhiều vấn đề nổi lên trong mọi lĩnh vực nhƣ tranh cãi về thƣơng mại, làn sóng nhập cƣ và hợp tác quân sự. Đặc biệt, điều luật “Mua hàng Mỹ” của Tổng thống Barack Obama đã bị Canada và Mexico phản đối kịch liệt và cho rằng đó thực chất là chủ nghĩa bảo hộ. Việc công khai yêu cầu các dự án xây dựng phải mua sản phẩm công ty Mỹ là sự vi 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phạm nghiêm trọng NAFTA. Trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu, chủ nghĩa bảo hộ nổi lên ở tất cả các nƣớc; dự luật này là điển hình của chủ nghĩa bảo hộ, quy định chỉ đƣợc mua hàng sản xuất trong nƣớc đối với các công trình phục hồi kinh tế sử dụng các gói kích thích của chính phủ.

Dự luật này tác động mạnh nhất đến Canada. Nhiều xung đột khác còn liên quan đến tình trạng nhập cƣ và vận tải hàng hoá giữa ba nƣớc Bắc Mỹ. Bài viết “Một số nhân tố tác động đến quan hệ thƣơng mại Canada - Mỹ trong thập kỷ qua” của nghiên cứu sinh, đăng tải trên Tạp chí châu Mỹ ngày nay, số 3 năm 2012 phân tích các nhân tố khách quan cũng nhƣ chủ quan tác động đến quan hệ thƣơng mại hai nƣớc. Đặc biệt tƣơng đồng, khác biệt giữa kinh tế Canada và Mỹ, khả năng bổ sung lẫn nhau giữa hai nền kinh tế tác động mạnh đến quan hệ thƣơng mại giữa hai nƣớc.

Bài viết này mới chỉ dừng lại ở phân tích các nhân tố chủ yếu tác động đến quan hệ thƣơng mại Canada - Mỹ mà chƣa đề cập đến thực trạng và triển vọng quan hệ. Thực trạng quan hệ thƣơng mại Canada - Mỹ đƣợc thể hiện trong bài tạp chí “Thực trạng quan hệ thƣơng mại Canada - Mỹ trong thập kỷ qua” của nghiên cứu sinh đăng tải trên Tạp chí châu Mỹ ngày nay, số 9/2012.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ