Thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý rừng có sự tham gia của người dân tại xã phú xá huyện cao lộc tỉnh lạng sơn

Đề tài nghiên cứu Giải pháp quản lý rừng có sự tham gia của người dân tại Phú Xá, với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về biến động rừng của Việt Nam

2.2. Tổng quan về việc quản lý và sử dụng tài nguyên rừng trên thế giới

2.3. Thực trạng quản lý rừng của Việt Nam

2.4. Quản lý rừng cộng đồng ở Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Đánh giá thực trạng, sự thay đổi và hoạt động quản lý rừng tự nhiên tại xã Phú Xá, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn

3.3.2. Xác định thuận lợi, khó khăn, cơ hội thách thức trong các hoạt động quản lý rừng tự nhiên khu vực nghiên cứu

3.3.3. Đánh giá vai trò của cộng đồng trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại địa phương

3.3.4. Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bền vững tài nguyên rừng tại Phú Xá, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp luận

3.4.2. Phương pháp cụ thể

3.4.3. Các thiết bị và phần mềm được sử dụng cho nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

4.1. GIỚI THIỆU VỀ TỈNH LẠNG SƠN

4.1.1. Điều kiện tự nhiên

4.1.2. Các nguồn tài nguyên

4.1.3. Về kinh tế, xã hội, văn hóa

4.1.4. Dân số, đơn vị hành chính

4.1.5. Tình hình biến động rừng tại Lạng sơn

4.2. GIỚI THIỆU KHU VỰC XÃ PHÚ XÁ

4.2.1. Điều kiện tự nhiên

4.2.2. Các nguồn tài nguyên

4.2.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

5.1. Đánh giá hiện trạng, sự thay đổi và hoạt động quản lý tài nguyên rừng

5.1.1. Hiện trạng rừng tại xã Phú Xá

5.1.2. Biến động diện tích rừng giai đoạn 2015 - 2018

5.1.3. Công tác quản lý rừng tại xã Phú Xã

5.2. Vai trò của cộng đồng trong công tác quản lý bảo vệ rừng và phòng cháy chữa cháy rừng tại địa phương

5.2.1. Vai trò tham gia của cộng đồng trong hoạt động quản lý tài nguyên rừng tại xã Phú Xá

5.2.2. Mức độ tham gia của cộng đồng dân cư trong công tác bảo vệ rừng

5.2.3. Thuận lợi và khó khăn của cộng đồng trong hoạt động tham gia quản lý bảo vệ rừng

5.3. Thuận lợi, khó khăn, cơ hội thách thức trong các hoạt động quản lý rừng khu vực nghiên cứu

5.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bền vững tài nguyên rừng tại xã Phú Xá, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn

5.4.1. Nguyên nhân gây ra biến động diện tích rừng

5.4.2. Giải pháp thực hiện trong công tác quản lý bảo vệ rừng

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lý rừng có sự tham gia của người dân Phú Xá

Rừng là tài sản vô giá, đóng vai trò là lá phổi xanh điều hòa khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học. Tại Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh miền núi phía Bắc như Lạng Sơn, rừng không chỉ có ý nghĩa về môi trường mà còn gắn liền với đời sống kinh tế - xã hội của cộng đồng các dân tộc. Trong bối cảnh đó, mô hình quản lý rừng có sự tham gia của người dân đang nổi lên như một hướng đi chiến lược, giúp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển. Xã Phú Xá, một xã miền núi thuộc huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn, là một điển hình cho việc áp dụng mô hình này. Với đặc thù địa hình đồi núi phức tạp và diện tích đất lâm nghiệp lớn, công tác quản lý bảo vệ rừng tại đây đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Việc phân tích sâu sắc thực trạng tại xã Phú Xá không chỉ cung cấp cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp phù hợp cho địa phương mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho việc nhân rộng mô hình trên toàn tỉnh. Nghiên cứu tại đây cho thấy, sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương, chủ yếu là người Nùng và Tày, là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác quản lý tài nguyên rừng. Họ là những người am hiểu sâu sắc về điều kiện tự nhiên và có truyền thống gắn bó lâu đời với rừng. Do đó, việc trao quyền và tạo cơ chế để người dân trực tiếp tham gia vào quá trình từ lập kế hoạch đến giám sát và hưởng lợi là chìa khóa để quản lý rừng bền vững.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của mô hình quản lý rừng cộng đồng

Mô hình quản lý rừng cộng đồng được công nhận là một phương thức hiệu quả trên toàn thế giới, giúp giảm áp lực lên các cơ quan chức năng và tăng cường hiệu quả bảo vệ tài nguyên. Khi người dân được coi là chủ thể, họ có động lực lớn hơn để bảo vệ "nguồn sống" của chính mình. Mô hình này phát huy được tri thức bản địa, kế thừa các phương pháp canh tác và bảo vệ rừng truyền thống đã được đúc kết qua nhiều thế hệ. Theo nghiên cứu tại xã Phú Xá, một trong những thuận lợi lớn là người dân "thừa hưởng phương pháp quản lý rừng và trồng rừng từ cha ông để lại". Sự tham gia của cộng đồng giúp công tác tuần tra, giám sát diễn ra thường xuyên hơn, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi xâm hại rừng. Hơn nữa, việc giao đất giao rừng cho cộng đồng còn tạo ra công ăn việc làm, tăng thêm thu nhập, góp phần ổn định xã hội và giảm nghèo bền vững tại các vùng sâu, vùng xa.

1.2. Sơ lược điều kiện tự nhiên và xã hội tại xã Phú Xá

Xã Phú Xá nằm ở phía tây bắc huyện Cao Lộc, có địa hình đồi núi phức tạp, độ cao trung bình trên 300m và bị chia cắt mạnh. Khí hậu mang đặc trưng cận nhiệt đới ẩm, thích hợp cho sự phát triển của nhiều loại cây lâm nghiệp như thông, bạch đàn, hồi. Toàn xã có 7 thôn với dân số chủ yếu là dân tộc Nùng và Tày (chiếm 95%), đời sống chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp và lâm nghiệp. Theo thống kê năm 2018, diện tích đất tự nhiên của xã là 1326.57 ha, trong đó diện tích có rừng là 640.32 ha. Đây là những điều kiện cơ bản định hình nên thực trạng và các thách thức trong công tác quản lý tài nguyên rừng, đòi hỏi các giải pháp phải phù hợp với cả yếu tố tự nhiên và văn hóa - xã hội đặc thù của địa phương.

II. Các thách thức trong công tác quản lý bảo vệ rừng tại Phú Xá

Mặc dù mô hình quản lý rừng có sự tham gia của người dân tại xã Phú Xá đã đạt được những kết quả ban đầu, quá trình triển khai vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn và thách thức lớn. Những vấn đề này xuất phát từ cả yếu tố khách quan lẫn chủ quan, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả chính quyền và cộng đồng. Một trong những khó khăn lớn nhất được xác định qua phỏng vấn là số lượng cán bộ kiểm lâm địa bàn còn quá ít so với diện tích rừng rộng lớn của xã. Điều này làm giảm hiệu quả của công tác giám sát và thực thi pháp luật. Bên cạnh đó, các vấn đề xã hội phức tạp như tranh chấp đất đai và áp lực kinh tế cũng đang tạo ra những thách thức không nhỏ. Nghiên cứu chỉ ra rằng, một số người dân nảy sinh ý định "lấn chiếm, tranh chấp đòi lại những khu rừng trước đây ông cha họ đã làm nương rẫy", gây mất ổn định và khó khăn cho công tác quản lý. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về giá trị lâu dài của rừng còn hạn chế, cùng với việc thiếu các cơ chế chính sách hỗ trợ đủ mạnh, đã làm giảm động lực tham gia bảo vệ rừng của cộng đồng. Đây là những rào cản cốt lõi cần được tháo gỡ để hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững tại địa phương.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực và năng lực chuyên môn

Thực trạng tại xã Phú Xá cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về nhân lực quản lý. "Số lượng cán bộ kiểm lâm địa bàn còn ít trong khi diện tích rừng tại xã khá lớn". Tình trạng này dẫn đến việc không thể bao quát hết địa bàn, đặc biệt là các khu vực xa xôi, hiểm trở. Không chỉ thiếu về số lượng, năng lực chuyên môn của các tổ đội bảo vệ rừng ở thôn bản cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Tài liệu nghiên cứu gốc ghi nhận rằng các tổ đội này "chưa được đào tạo, hướng dẫn về nghiệp vụ chuyên môn nên khi có tình huống xảy ra xử lý vẫn còn lúng túng". Điều này làm giảm tính hiệu quả trong công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) và xử lý các vụ vi phạm, đòi hỏi cần có các chương trình đào tạo và tập huấn chuyên sâu hơn.

2.2. Vấn đề kinh tế và áp lực thay đổi sinh kế trong giới trẻ

Áp lực kinh tế là một trong những thách thức lớn nhất đối với công tác quản lý rừng bền vững. Việc trồng rừng đòi hỏi thời gian dài "mất nhiều năm mới thu hoạch mà giá trị nhận được kém". Điều này dẫn đến một thực tế đáng buồn là "một bộ phận thanh niên trong làng không còn đi theo nghề rừng mà đi làm ngoài kiếm thu nhập". Hệ quả là việc trông nom, quản lý rừng chỉ còn lại người lớn tuổi. Sự thiếu vắng lực lượng lao động trẻ không chỉ ảnh hưởng đến các hoạt động lâm nghiệp hiện tại mà còn đe dọa sự kế thừa tri thức và kinh nghiệm quản lý rừng cho các thế hệ tương lai, tạo ra một khoảng trống lớn về nguồn nhân lực cho ngành lâm nghiệp tại địa phương.

2.3. Nhận thức cộng đồng và khoảng trống trong chính sách

Mặc dù vai trò của cộng đồng rất quan trọng, nhận thức về lợi ích toàn diện của rừng vẫn chưa đồng đều. Nghiên cứu cho thấy "người dân còn thiếu hiểu biết về vốn rừng, lợi ích của rừng mang lại" và "quan tâm đến công tác tuyên truyền còn thấp". Song song đó, các chính sách hỗ trợ chưa thực sự phát huy hiệu quả. Một điểm nghẽn lớn được chỉ ra là địa phương "chưa có chi phí dịch vụ môi trường rừng". Đây là một cơ chế tài chính quan trọng, giúp chi trả cho người dân công sức bảo vệ rừng, tạo nguồn thu nhập ổn định và khuyến khích họ gắn bó lâu dài với rừng. Việc thiếu vắng chính sách này làm giảm đáng kể động lực của cộng đồng trong việc tham gia vào các hoạt động quản lý bảo vệ rừng.

III. Phương pháp nâng cao vai trò cộng đồng trong quản lý rừng

Để vượt qua các thách thức, việc nâng cao vai trò và năng lực của cộng đồng địa phương là giải pháp nền tảng cho quản lý rừng bền vững tại xã Phú Xá. Cần chuyển từ cách tiếp cận coi người dân là đối tượng tham gia sang coi họ là chủ thể thực sự của quá trình quản lý. Điều này đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ, từ việc củng cố tổ chức, tăng cường năng lực đến việc xây dựng cơ chế phối hợp và chia sẻ lợi ích minh bạch. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm là phải củng cố và nâng cao chất lượng hoạt động của các tổ đội bảo vệ rừng ở từng thôn. Thay vì hoạt động tự phát, các tổ đội này cần được chính thức hóa, được trang bị kiến thức pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ tuần tra, giám sát và phòng cháy chữa cháy rừng. Bên cạnh đó, như nghiên cứu đã chỉ ra, các cộng đồng làng bản tại xã còn nhỏ lẻ, cần "tập hợp, liên kết thành một nhóm cộng đồng lớn để bàn bạc những công việc quan trọng và cùng nhau thực hiện". Việc thành lập các liên minh, hợp tác xã lâm nghiệp sẽ tạo ra sức mạnh tập thể, giúp người dân bảo vệ tốt hơn quyền lợi của mình và tiếp cận tốt hơn với các nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài.

3.1. Xây dựng và chuẩn hóa các tổ đội bảo vệ rừng thôn bản

Giải pháp đầu tiên là kiện toàn hệ thống tổ đội bảo vệ rừng cấp thôn. Cần xây dựng quy chế hoạt động rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng thành viên. Các cơ quan chuyên môn như kiểm lâm, khuyến nông cần tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên về kỹ thuật lâm sinh, nhận diện các hành vi vi phạm, quy trình xử lý tình huống khẩn cấp như cháy rừng. Việc trang bị các công cụ hỗ trợ cơ bản như máy định vị GPS, thiết bị liên lạc, dụng cụ phòng cháy cũng hết sức cần thiết. Khi được đào tạo bài bản và có quy chế hoạt động rõ ràng, các tổ đội này sẽ trở thành cánh tay nối dài của lực lượng kiểm lâm, góp phần quản lý chặt chẽ tài nguyên rừng ngay từ cơ sở.

3.2. Tăng cường cơ chế liên kết cộng đồng và phối hợp đa bên

Sức mạnh của cộng đồng nằm ở sự đoàn kết. Cần khuyến khích việc thành lập các nhóm hộ, tổ hợp tác hoặc hợp tác xã lâm nghiệp. Các tổ chức này không chỉ giúp điều phối hoạt động quản lý bảo vệ rừng hiệu quả hơn mà còn có thể đại diện cho các thành viên trong việc ký kết các hợp đồng kinh tế, tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi và tìm kiếm thị trường cho các sản phẩm từ rừng. Đồng thời, phải thiết lập một cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng, chính quyền xã, và lực lượng kiểm lâm. Các cuộc họp giao ban định kỳ, các kênh thông tin liên lạc thông suốt sẽ giúp giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh, từ tranh chấp đất đai đến các vụ phá rừng, đảm bảo an ninh trật tự trên địa bàn.

IV. Bí quyết phát triển lâm nghiệp gắn với sinh kế bền vững

Để quản lý rừng bền vững, không thể tách rời việc cải thiện đời sống và tạo sinh kế ổn định cho người dân. Khi rừng thực sự mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, người dân sẽ tự nguyện trở thành những người bảo vệ rừng tốt nhất. Do đó, các giải pháp tại xã Phú Xá cần tập trung vào việc phát triển kinh tế lâm nghiệp theo chuỗi giá trị, đa dạng hóa nguồn thu nhập và áp dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao năng suất. Trước hết, cần hoàn thiện và thực thi hiệu quả cơ chế chia sẻ lợi ích từ rừng. Việc sớm triển khai chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng là yêu cầu cấp thiết. Nguồn kinh phí này sẽ tạo ra một khoản thu nhập đều đặn cho các hộ nhận khoán, giúp họ yên tâm giữ rừng. Song song đó, cần khuyến khích người dân phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng cây dược liệu, chăn nuôi gia súc, hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Những hoạt động này không chỉ tận dụng được tiềm năng của hệ sinh thái rừng mà còn giúp giảm áp lực khai thác gỗ, hướng tới một mô hình phát triển lâm nghiệp hài hòa và bền vững hơn tại huyện Cao Lộc.

4.1. Hoàn thiện chính sách hưởng lợi và hỗ trợ tài chính

Chính sách là đòn bẩy quan trọng. Cần xây dựng một quy chế hưởng lợi công bằng, minh bạch từ việc khai thác gỗ và các lâm sản khác đối với các hộ gia đình và cộng đồng được giao rừng. Đặc biệt, việc áp dụng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong nhận thức và hành động của người dân. Ngoài ra, chính quyền cần tạo điều kiện để người dân tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi từ ngân hàng chính sách xã hội để đầu tư vào trồng rừng thâm canh, mua sắm cây giống chất lượng cao và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật, như cách mà nhiều hộ đã "mạnh dạn đầu tư mua cây con và tự ươm cây con".

4.2. Khuyến khích mô hình nông lâm kết hợp và đa dạng hóa sản phẩm

Thay vì chỉ trông chờ vào cây gỗ, cần hướng dẫn người dân đa dạng hóa sản phẩm để "gối vụ" và có nguồn thu thường xuyên. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng cây ăn quả, cây dược liệu quý dưới tán rừng là những hướng đi tiềm năng. Xã Phú Xá có thể phát triển các sản phẩm đặc sản gắn với thương hiệu địa phương. Điều này không chỉ nâng cao giá trị kinh tế trên một đơn vị diện tích đất mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học. Việc liên kết với các doanh nghiệp để xây dựng vùng nguyên liệu và đảm bảo đầu ra cho sản phẩm là bước đi chiến lược, giúp người dân yên tâm sản xuất và làm giàu từ chính mảnh đất quê hương.

V. Phân tích thực trạng biến động rừng tại Phú Xá 2015 2018

Số liệu nghiên cứu về biến động diện tích rừng tại xã Phú Xá trong giai đoạn 2015-2018 cung cấp một bức tranh chi tiết về những thay đổi trong công tác quản lý tài nguyên rừng. Dữ liệu cho thấy có sự chuyển dịch đáng kể giữa các loại hình rừng, phản ánh cả những nỗ lực trong việc phát triển kinh tế lâm nghiệp và những thách thức trong việc bảo tồn rừng tự nhiên. Theo kết quả phân tích bản đồ, tổng diện tích đất lâm nghiệp có sự gia tăng, cho thấy công tác quy hoạch và sử dụng đất của xã được duy trì tương đối tốt. Tuy nhiên, đi sâu vào chi tiết, sự biến động lại ẩn chứa nhiều vấn đề cần quan tâm. Cụ thể, trong khi diện tích rừng trồng tăng lên mạnh mẽ, mang lại hy vọng về mặt kinh tế, thì diện tích rừng tự nhiên phục hồi lại bị suy giảm. Sự đánh đổi này đặt ra câu hỏi lớn về tính bền vững của mô hình phát triển lâm nghiệp tại địa phương. Việc phân tích kỹ lưỡng những con số này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh các chính sách và hoạt động quản lý rừng trong tương lai, nhằm cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo tồn sinh thái.

5.1. Sự suy giảm đáng báo động của diện tích rừng tự nhiên

Kết quả nghiên cứu chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: nhóm Rừng gỗ tự nhiên núi đất LRTX phục hồi (TXP) đã "mất đi 8.94 ha diện tích rừng" trong giai đoạn 2015-2018. Mặc dù con số này không quá lớn so với tổng diện tích, nó cho thấy rừng tự nhiên vẫn đang phải chịu áp lực từ các hoạt động của con người như khai thác, phá rừng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi một phần vốn rừng quý giá mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học và khả năng phòng hộ của hệ sinh thái. Đây là một cảnh báo cho thấy cần phải có các biện pháp quyết liệt hơn để bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng tự nhiên còn lại, đồng thời đẩy mạnh các hoạt động khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên.

5.2. Xu hướng gia tăng diện tích rừng trồng và ý nghĩa kinh tế

Ở chiều ngược lại, một tín hiệu tích cực là diện tích rừng trồng có sự gia tăng ấn tượng. Nhóm Rừng gỗ trồng núi đất (RTG) đã "tăng lên 29.05 ha". Sự gia tăng này cho thấy chủ trương xã hội hóa nghề rừng và các chính sách khuyến khích trồng rừng sản xuất đã phát huy hiệu quả. Rừng trồng không chỉ góp phần tăng độ che phủ, phủ xanh đất trống đồi trọc mà còn là nguồn cung cấp nguyên liệu gỗ quan trọng, tạo việc làm và thu nhập cho người dân địa phương. Tuy nhiên, cần lưu ý phát triển rừng trồng một cách bền vững, tránh tình trạng độc canh, lựa chọn loài cây phù hợp với điều kiện lập địa và chú trọng đến việc xây dựng các mô hình rừng trồng gỗ lớn có giá trị kinh tế cao và chứng chỉ quản lý rừng bền vững.

VI. Hướng đi cho quản lý rừng bền vững ở Cao Lộc trong tương lai

Từ thực tiễn tại xã Phú Xá, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc và đề xuất định hướng chiến lược cho công tác quản lý rừng có sự tham gia của người dân không chỉ tại địa phương mà còn có thể nhân rộng ra toàn huyện Cao Lộctỉnh Lạng Sơn. Tương lai của ngành lâm nghiệp bền vững phụ thuộc vào khả năng tích hợp hài hòa ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Chìa khóa thành công nằm ở việc tiếp tục trao quyền mạnh mẽ hơn cho cộng đồng, đồng thời hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ để người dân thực sự "sống được từ rừng". Cần một cách tiếp cận tổng thể, coi quản lý bảo vệ rừng là một phần không thể tách rời của kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội chung. Trong đó, việc xây dựng các chuỗi giá trị lâm sản, gắn kết người trồng rừng với doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ là nhiệm vụ trọng tâm. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cả người dân và cán bộ cơ sở phải được thực hiện một cách liên tục và bài bản. Chỉ khi cộng đồng có đủ năng lực, chính sách đủ mạnh và lợi ích đủ hấp dẫn, mô hình quản lý rừng bền vững mới thực sự đi vào cuộc sống.

6.1. Tổng kết bài học kinh nghiệm từ mô hình thực tiễn tại Phú Xá

Mô hình tại xã Phú Xá cho thấy ba bài học chính. Thứ nhất, cộng đồng là hạt nhân của sự bền vững; mọi chính sách phải lấy người dân làm trung tâm. Thứ hai, lợi ích kinh tế là động lực cốt lõi; cần đảm bảo người dân được hưởng lợi xứng đáng từ công sức bảo vệ rừng của họ. Thứ ba, không thể xem nhẹ các thách thức xã hội như tranh chấp đất đai và sự thay đổi trong cơ cấu lao động; cần có giải pháp đồng bộ để giải quyết các vấn đề này. Những kinh nghiệm này là nền tảng quý giá để các địa phương khác trong tỉnh Lạng Sơn tham khảo và áp dụng một cách sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế.

6.2. Kiến nghị chính sách nhằm nhân rộng mô hình quản lý hiệu quả

Để nhân rộng thành công, cần có các kiến nghị chính sách cụ thể. Cấp tỉnh và huyện cần ban hành khung pháp lý rõ ràng về quản lý rừng cộng đồng, bao gồm quyền hạn, trách nhiệm và cơ chế hưởng lợi. Ưu tiên nguồn lực để triển khai nhanh chóng chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng trên diện rộng. Xây dựng các chương trình đào tạo, tập huấn chuyên nghiệp cho các tổ đội bảo vệ rừng cộng đồng. Cuối cùng, cần có chính sách khuyến khích sự liên kết "bốn nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho phát triển lâm nghiệp bền vững, góp phần xây dựng một Lạng Sơn xanh và thịnh vượng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng đƣợc ví nhƣ lá phổi xanh của trái đất bởi chúng có nhiều cây xanh, mà cây xanh trong quá trình quang hợp đã hấp thụ khí cácbonic và nhả ra khí oxy, đây là nguồn cung cấp phần lớn oxy để đảm bảo sự sống của con ngƣời và các loại sinh vật khác trên Trái đất. Ngoài cung cấp khi oxy để duy trì sự sống, cây xanh của rừng còn có tác dụng lọc sạch không khí, giữ lại bụi bẩn và tiêu diệt các vi trùng gây hại trong không khí. Mang đến một không khí trong lành hơn cho con ngƣời và các loài sinh vật khác. Ngoài ra rừng còn là nơi sinh sống của rất nhiều các loại động thực vật khác nhau, trong đó có rất nhiều loài quý hiếm.

Vì vậy, đây là nơi cung cấp nguồn thực phẩm, nguyên liệu quý hiến cho con ngƣời và đặc biệt cũng là nơi lƣu trữ của nhiều nguồn gen quý hiếm. Vai trò đặc biệt khác của rừng đối với đời sống của con ngƣời đó là rừng bảo vệ và ngăn chặn hiện tƣợng xói mòn nguy hiểm. Độ che phủ rừng những năm gần đây của nƣớc ta đã bắt đầu vƣợt ngƣỡng khuyến cáo về mặt sinh thái của thế giới, tuy nhiên rừng vẫn phân bổ không đồng đều, tập trung chủ yếu ở khu vực tây nguyên, trung du phía bắc. Chủ yếu rừng tự nhiên là rừng nghèo, còn rừng giàu và rừng trung bình chỉ chiếm 4,6 % tổng diện tích rừng cả nƣớc.

Nhiều khu vực rừng ngập mặn, rừng đầu nguồn có ý nghĩa rất quan trọng để đảm bảo an toàn và duy trì đa dạng sinh học thì đều đang dần biến mất bởi thực trạng khai thác lậu quá mức, lâm tặc hoành hành rất mạnh. Nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên là do công tác quản lý sử dụng tài nguyên rừng từ trƣớc tới nay chƣa hợp lý, các phong trào phát động chỉ mang tính phong trào, con ngƣời chƣa ý thức đƣợc tầm quan trọng và lợi ích của rừng. Việc quy hoạch, thiết lập các hoạch, xây dựng các giải phát quản lý và sử dụng tài nguyên rừng chỉ đƣợc thực hiện khi tài nguyên rừng đang có nguy cơ bị cạn kiệt. 1 Những năm gần đây, chính phủ đã có nhiều chủ trƣơng quan tâm đến vấn đề rừng hiện nay nhƣ thực hiện trồng rừng, cải tạo rừng, siết chặt hơn trong các công tác quản lý lâm tặc.

Tuy nhiên, dù diện tích rừng trồng đang ngày càng tăng nhƣng các hoạt động trái phép của các lâm tặc cũng ngày càng ngang nhiên và táo bạo hơn. Đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có nhiều biện pháp cứng rắn hơn để ngăn chặn tình trạng này. Xuất phát từ những lý do trên, đề tài: “THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP QUẢN LÝ RỪNG CÓ SỰ THAM GIA CỦA NGƢỜI DÂN TẠI XÃ PHÚ XÁ, HUYỆN CAO LỘC, TỈNH LẠNG SƠN” 2 CHƢƠNG II TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về biến động rừng của Việt Nam Chuyển đổi mục sử dụng ,khai thác quá mức là nguyên nhân chính khiến rừng tự nhiên của Việt Nam giảm về diện tích.

Năm 1945 diện tích rừng Việt Nam ƣớc tính có khoảng 14.3 triệu ha rừng với tỷ lệ độ che phủ 43. Năm 1976 diện tích rừng giảm xuống 11.16 triệu ha rừng với tỷ lệ độ che phủ 33.89 triệu ha độ che phủ là 30%. Năm 1995 diện tích là 9.3 triệu ha ,độ che phủ 28. Trong thời kỳ 1945 – 1975 cả nƣớc mất khoảng 3 triệu ha rừng, bình quân 100.

Quá trình mất rừng diễn ra nhanh hơn ở giai đoạn 1975 – 1990: Mất 2.8 triệu ha, bình quân 140. Nguyên nhân chính dẫn tới tình trạng này đƣợc cho là do: tập quán canh tác nông nghiệp du canh du cƣ của đồng bào dân tộc thiểu số; mở rộng sản xuất nông nghiệp gắn liền với thực hiện di dân, tái định cƣ sau giải phóng; khai thác gỗ thiếu bền vững tại các lâm trƣờng quốc doanh, kể cả khai thác gỗ bất hợp pháp; thu hái lâm sản phục vụ cuộc sống, nhƣ củi đun; và rừng bị tàn phá trên quy mô lớn bởi chiến tranh. Tuy nhiên từ nhừng năm 1900 - 1995 do công tác trồng rừng đƣợc đẩy mạnh đã phần nào làm cho diện tích rừng tăng lên. Năm 2005 diện tích rừng là 12.7 triệu ha với tỷ lệ che phủ là 36.Năm 2010 diện tích rừng là 13.3 triệu ha với độ che phủ là 39.

Năm 2015 diện tích rừng là 14.6 triệu ha với độ che phủ rừng 40.3 triệu ha độ che phủ là 41.4 triệu ha độ che phủ là 41.4 triệu ha độ che phủ là 41. Diện tích rừng tăng thuần trong giai đoạn này nhờ vai trò rất quan trọng của các chính sách cải cách quản lý đất đai sau Đổi mới nhƣ: Nghị quyết của Đảng về đổi mới quản lý kinh tế nông nghiệp (hay còn gọi Khoán 10, năm 1998); các chƣơng trình dự án trồng rừng, phủ xanh đất trống đồi trọc, giao đất giao rừng nhƣ: Chƣơng trình 327[1], Nghị định 02/1994[2] hay Nghị định 3 01/1995[3] về giao đất giao rừng, Chƣơng trình 661[4] trồng mới 5 triệu ha rừng; cũng nhƣ sự gia tăng lớn về nhu cầu gỗ nguyên liệu cho các ngành kinh tế và xuất khẩu. Trồng rừng, tái sinh rừng tự nhiên đã nâng tổng diện tích rừng toàn quốc lên khoảng 13.3 triệu ha năm 2010 so với 9. Đến năm 2015 độ che phủ rừng toàn quốc đạt 40.

Theo Lambin & Meyfroidt (2010), sự gia tăng diện tích rừng ở Việt Nam trong giai đoạn này còn do những thay đổi và tác động bởi năng suất sản xuất nông nghiệp tăng nhanh, xu hƣớng chuyển dịch sản xuất nông nghiệp định canh định cƣ… Có thể thấy độ che phủ rừng của Việt Nam tăng lên (gần bằng mức năm 1943) chủ yếu nhờ trồng rừng và tái sinh tự nhiên trong khi vẫn bị thách thức bởi tình trạng suy thoái rừng do khai thác gỗ, củi, hợp pháp hoặc trái phép đang diễn ra ở nhiều nơi. Số liệu mới nhất của Bộ NN&PTNT (2016) cho thấy tại khu vực Tây Nguyên tỷ lệ rừng giàu chỉ còn 10.4%; rừng trung bình 22.7%; và còn lại gần 67% là rừng nghèo kiệt. Theo đánh giá của Phạm và cộng sự (2012), trữ lƣợng các-bon của rừng tự nhiên cao gấp 5-10 lần so với rừng trồng, do đó, nếu chỉ tăng về diện tích thì Việt Nam khó có thể đảm bảo đƣợc cam kết giảm phát thải nhà kính cũng nhƣ khả năng đƣợc hƣởng lợi lâu dài từ REDD+ ( theo nghĩa đơn giản: Giảm phát thải khí nhà kính từ mất rừng và suy thoái rừng”.) ( REDD+ là một sáng kiến quốc tế, cung cấp hỗ trợ tài chính cho các nƣớc đang phát triển nhằm giảm phát thải khí nhà kính gây nên biến đổi khí hậu, thông qua 5 hoạt động chính: Hạn chế mất rừng; Hạn chế suy thoái rừng; Bảo tồn trữ lƣợng các bon rừng; Quản lý bền vững tài nguyên rừng; Tăng cƣờng trữ lƣợng các bon rừng.) cùng thị trƣờng các-bon trong tƣơng lai. Hiện tại, độ che phủ rừng hàng năm ở Việt Nam vẫn tăng thuần nhƣng tốc độ tăng đã chậm lại so với thập kỷ trƣớc.

Theo Nghị quyết 73/NQ-CP ngày 26/08/2016 của Chính phủ, dự kiến mục tiêu độ che phủ rừng toàn quốc sẽ đạt 42%; diện tích rừng đạt 14.4 triệu ha vào năm 2020. Tổng quan về việc quản lý và sử dụng tài nguyên rừng trên thế giới Trên thực tế, nhiều khu rừng, miền rừng, đặc biệt ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, vẫn còn thiếu sự quản lý bền vững. Bên cạnh đó, một số quốc gia vẫn còn thiếu các chính sách về lâm nghiệp, khung thể chế, luật pháp và các biện pháp khuyến khích để thúc đẩy quản lý rừng bền vững. Trong khi một số quốc gia khác lại thiếu kinh phí và năng lực kỹ thuật về quản lý rừng.

Tại châu Âu, Phần Lan là quốc gia có diện tích rừng che phủ lớn nhất 86% diện tích đất là rừng, theo Hiệp hội Rừng Phần Lan. Rừng đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với quốc gia này bởi nó cung cấp gỗ, thực phẩm (nấm, các loại quả) và không khí trong lành. Đồng thời rừng là nhà của nhiều loại thực vật, động vật, côn trùng, vi sinh vật.Ngƣời dân Phần Lan đặc biệt quan tâm đến vấn đề quản lý rừng bền vững vì tầm quan trọng và sự cần thiết của rừng trong cuộc sống của họ. Vào thế kỷ 19, Đạo luật Rừng đầu tiên đã đƣợc Chính phủ Phần Lan thông qua vào năm 1886, trong đó có điều luật cấm phá rừng.Việc sử dụng gỗ từ các nguồn đƣợc chứng nhận giúp các công ty đảm bảo rằng tất cả gỗ đều đƣợc khai thác một cách hợp pháp và có thể truy nguyên lại môi trƣờng tự nhiên của chúng, ngăn chặn việc xuất - nhập gỗ, bột giấy bất hợp pháp.

Một quốc gia châu Âu khác có độ phủ xanh xếp thứ 15 thế giới đó là Thụy Điển (69.2% diện tích đất là rừng). Ở Thụy Điển, tính bền vững đƣợc xác định trên các lĩnh vực: kinh tế, xã hội, sinh học và tính bền vững đƣợc tuyên bố là nền tảng phát triển lâm nghiệp của quốc gia này.Sự bền vững về kinh tế có nghĩa là sản xuất gỗ lâu dài có lợi nhuận đủ để đảm bảo cho các hoạt động lâm nghiệp và công tác quản lý. Sự bền vững xã hội bao gồm các vấn đề nhƣ dân số địa phƣơng, quyền lợi của ngƣời lao động, các vấn đề liên quan đến giải trí, các cơ hội cho ngƣời dân ở cả địa phƣơng và toàn quốc để tồn tại lâu dài dựa vào lâm nghiệp. Tính bền vững sinh học đề cập đến năng lực sản xuất lâu dài của đất đai, việc bảo tồn các quá trình sinh thái tự nhiên và bảo tồn đa dạng sinh học.Tại Thụy Điển, việc quản lý rừng bền vững phải tuân thủ các quy định pháp luật.

Tất cả các khu rừng sau khi thu hoạch phải đƣợc tái sinh, trồng rừng mới theo kế 5 hoạch. Ngoài Luật về lâm nghiệp, Thụy Điển cũng áp dụng hệ thống các chứng nhận quốc tế tự nguyện FSC và PEFC. Khoảng 2/3 diện tích đất lâm nghiệp của Thụy Điển đã đƣợc chứng nhận theo các quy tắc này.Chính phủ Thụy Điển luôn đánh giá cao tầm quan trọng của nguồn tài nguyên vô hạn là rừng, khi đƣợc quản lý đúng cách. Trong quá trình phát triển, cây xanh hấp thụ CO2 từ khí quyển.

Trong suốt vòng đời, các sản phẩm gỗ tiếp tục hấp thụ và cô lập CO2. Trong một năm điển hình, sự kết hợp giữ việc thu hoạch rừng của Thụy Điển và tổng lƣợng CO2 hấp thu đã vƣợt hơn lƣợng phát thải CO2 từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong vận tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ