Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của Internet và công nghệ số đã thúc đẩy thương mại điện tử (TMĐT) trở thành một bộ phận quan trọng trong hoạt động bán lẻ toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Thị trường TMĐT chứng kiến sự cạnh tranh giữa các mô hình kinh doanh, trong đó sàn giao dịch thương mại điện tử (SGD TMĐT) đóng vai trò trung gian kết nối các chủ thể kinh doanh với người tiêu dùng. Trong bối cảnh nền tảng Shopee phát triển thành kênh mua sắm trực tuyến phổ biến, các doanh nghiệp tham gia buộc phải thích ứng với các tiêu chuẩn vận hành, thuật toán hiển thị và các chính sách quản trị người bán nghiêm ngặt.

Công ty Cổ phần Khải Hoàn Net (CTCP Khải Hoàn Net) là đơn vị tham gia kinh doanh trực tuyến, đặc biệt tập trung vào nhóm ngành Mỹ phẩm (Sắc đẹp) thông qua các dự án như Abera, Khoedeptainha.vn và bachhoaonline247. Mặc dù đã thiết lập sự hiện diện trên nền tảng số, công ty đối mặt với áp lực duy trì thứ hạng gian hàng, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi trước sự biến động liên tục của thị trường. Nhằm đánh giá mức độ hiệu quả của việc vận hành gian hàng trên sàn Shopee, tác giả Nguyễn Lê Hạ Vi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực trạng ứng dụng sàn giao dịch Thương mại điện tử Shopee của Công ty Cổ phần Khải Hoàn Net".

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến TMĐT và ứng dụng SGD TMĐT.
  2. Phân tích thực trạng ứng dụng SGD TMĐT Shopee trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động ứng dụng SGD TMĐT Shopee tại CTCP Khải Hoàn Net.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng ứng dụng SGD TMĐT Shopee tại CTCP Khải Hoàn Net.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại CTCP Khải Hoàn Net trên nền tảng SGD TMĐT Shopee.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ số vận hành, hoạt động tiếp thị nội sàn, ngoại sàn và hiệu quả kinh doanh của nhóm ngành hàng Mỹ phẩm (Sắc đẹp) tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở pháp lý và các khái niệm học thuật về thương mại điện tử:

  • Cơ sở pháp lý: Áp dụng định nghĩa về website TMĐT và SGD TMĐT theo Khoản 2 Điều 2 Thông tư 46/2010/TT-BCT của Bộ Công Thương và các quy định quản lý hoạt động sàn theo Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/5/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử.
  • Khung lý luận về SGD TMĐT: Dẫn xuất các mô hình phân loại TMĐT (B2B, B2C, C2C, B2G) theo TopOnSeek (2020) và xác định nghiên cứu thuộc mô hình B2C; kế thừa các chức năng của SGD TMĐT từ Kenneth C. Laudon (2018) và Nam (2013) gồm kết nối giao dịch, hỗ trợ thanh toán, logistics và cung cấp thông tin thị trường.
  • Bộ chỉ tiêu vận hành kỹ thuật trên Shopee: Dựa trên chuẩn mực của Shopee Uni (2019–2024), bao gồm: hệ thống chấm điểm phạt Sao Quả Tạ; tỷ lệ đơn hàng không thành công (Non-fulfillment Rate - NFR); tỷ lệ giao hàng trễ (Late Shipment Rate - LSR); thời gian chuẩn bị hàng; tỷ lệ hàng đặt trước (Pre-order); tỷ lệ phản hồi và thời gian phản hồi chat; các công cụ tiếp thị (Flash Sale của Shop, Voucher của Shop, Combo khuyến mãi, Mua kèm Deal sốc, Ưu đãi Follower, Tin nhắn quảng bá); các gói dịch vụ (Freeship Xtra, Freeship Xtra Plus, Voucher Xtra, Live Xtra, Super PI); và các chỉ số đo lường quảng cáo như CTR, GMV, CIR, ROAS.
  • Nghiên cứu liên quan: Tác giả đối chiếu với công trình của Hà Thị Như Lan (2019–2023) về nâng cao hoạt động bán hàng trên Shopee tại Công ty TNHH MTV sản xuất tinh dầu Hoa Nén và nghiên cứu của Trần Khánh Hùng cùng các cộng sự (2022–2023) về sự căm ghét và né tránh thương hiệu của người tiêu dùng trên sàn TMĐT tại Đà Nẵng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, giáo trình, bài báo khoa học, hệ thống báo cáo nội bộ của CTCP Khải Hoàn Net (phòng kinh doanh, kế toán, marketing, team EM), hệ thống Kênh Người Bán Shopee và website doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng thống kê mô tả để lập bảng số liệu và biểu đồ xu hướng; phương pháp so sánh đối chiếu chỉ số theo từng quý và năm; phương pháp tổng hợp đánh giá; áp dụng mô hình phân tích SWOT và phân tích Chân dung khách hàng mục tiêu của ngành hàng Mỹ phẩm.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành ba chương nội dung chính theo đúng bố cục được phê duyệt tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế:

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về SGD TMĐT, phân tích các lợi ích đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, giảm chi phí lưu kho, hỗ trợ khách hàng 24/7) và người tiêu dùng, đồng thời nêu rõ các rào cản như chi phí vận hành công nghệ, vấn đề kiểm soát chất lượng, tranh chấp giao dịch và bảo mật dữ liệu. Tác giả trình bày các quy chế hoạt động của Shopee và tổng hợp hệ thống quy tắc vận hành nghiêm ngặt mà người bán phải tuân thủ.

Tiêu chí vi phạm trên Shopee Hành vi cụ thể Mức điểm Sao Quả Tạ Chế tài xử lý tương ứng
Xử lý đơn hàng NFR > 10% (hoặc kết hợp ≥ 30 đơn hỏng)
LSR > 10% (hoặc kết hợp ≥ 30 đơn trễ)
1 – 4 điểm
1 – 2 điểm
Cộng dồn điểm phạt theo quý; hạ thứ hạng tìm kiếm
Đăng bán sản phẩm Đăng bán hàng giả, nhái, vi phạm bản quyền
Vi phạm từ khóa, giá ảo, sản phẩm trùng lặp
Vi phạm đặt tên Shop, địa chỉ trả hàng giả
1 – 2 điểm
1 – 2 điểm
2 điểm
Xóa sản phẩm; giới hạn đăng bán tối đa 50 sản phẩm; tạm khóa hoặc cấm tài khoản
Cạnh tranh không lành mạnh Buff chỉ số ảo, gian lận đánh giá
Thu thập dữ liệu trái phép (crawling/scraping)
3 điểm/lần tái phạm
Giới hạn tài khoản
Giới hạn hoặc khóa tài khoản vĩnh viễn
Chăm sóc khách hàng Sử dụng từ ngữ phản cảm, khiếm nhã
Yêu cầu người mua hủy đơn
Giao dịch ngoài Shopee, spam tin nhắn
2 điểm
2 điểm
Cấm tài khoản
Trừ điểm vận hành; khóa tính năng chat; đóng băng tài khoản

Bên cạnh đó, chương này chi tiết hóa mức giảm trừ phí vận chuyển của gói Freeship Xtra Plus (FSS+) được áp dụng theo từng vùng địa lý và trọng lượng hàng hóa:

Khối lượng kiện hàng Tuyến Nội Vùng (Nội thành / Ngoại thành) Tuyến Liên Vùng (Nội thành / Ngoại thành) Tuyến Liên Tỉnh (HN - ĐN - HCM)
Dưới 0,5 kg Giảm 14% / Giảm 5% Giảm 27% / Giảm 26% Giảm 12% / Giảm 12%
Từ 0,5 kg đến 1,0 kg Giảm 16% / Giảm 7% Giảm 30% / Giảm 29% Giảm 15% / Giảm 13%
Từ 1,0 kg đến 1,5 kg Giảm 20% / Giảm 13% Giảm 32% / Giảm 31% Giảm 19% / Giảm 17%
Từ 1,5 kg đến 2,0 kg Giảm 18% / Giảm 18% Giảm 32% / Giảm 32% Giảm 22% / Giảm 19%
Từ 2,0 kg đến 2,5 kg Giảm 18% / Giảm 22% Giảm 34% / Giảm 33% Giảm 24% / Giảm 21%
Từ 2,5 kg đến 3,0 kg Giảm 18% / Giảm 18% Giảm 34% / Giảm 34% Giảm 26% / Giảm 23%
Mỗi 0,5 kg tiếp theo Giảm 8% / Giảm 5% Giảm 50% / Giảm 49% Giảm 41% / Giảm 41%

Chương 1 cũng xác lập công thức tính tỷ suất hoàn vốn trên chi phí quảng cáo (ROAS) làm cơ sở đánh giá hiệu quả chi tiêu marketing:

$$\text{ROAS (%)} = \frac{\text{Doanh thu từ quảng cáo}}{\text{Chi phí quảng cáo}} \times 100$$

CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 2 tập trung vào dữ liệu hoạt động của CTCP Khải Hoàn Net, đơn vị vận hành các dòng sản phẩm mỹ phẩm thông qua gian hàng Shopee. Tác giả phác họa chân dung khách hàng mục tiêu, phân tích ma trận SWOT của gian hàng, sau đó tiến hành phân tích thực trạng ứng dụng sàn qua từng nhóm nghiệp vụ:

Nhóm công cụ / Nghiệp vụ Chỉ số theo dõi chính Thực trạng ghi nhận tại gian hàng Khải Hoàn Net
Thiết kế và trang trí Shop Ảnh bìa, banner, poster, danh mục sản phẩm Bố cục trang chủ được đầu tư nhưng cần tuân thủ Điều 5.g nhằm tránh lỗi lạm dụng mã khuyến mãi; đảm bảo quy cách tên sản phẩm tiếng Việt chuẩn.
Quản trị vận hành Shop Điểm Sao Quả Tạ, tỷ lệ NFR, tỷ lệ LSR, thời gian chuẩn bị hàng Kiểm soát tỷ lệ hàng đặt trước dưới 10% (đối với Shop thông thường); giảm thiểu tỷ lệ đơn giao trễ và hủy hàng để tránh rơi vào khung phạt 3–5 điểm.
Chăm sóc khách hàng qua Chat Tỷ lệ phản hồi tin nhắn, thời gian phản hồi, người mua từ chat Tỷ lệ phản hồi hợp lệ trong 12 giờ được theo dõi chặt chẽ; ghi nhận sự chuyển dịch tích cực của chỉ số người mua phát sinh đơn sau tư vấn chat.
Các gói dịch vụ đăng ký Freeship Xtra (FSS), Voucher Xtra, Live Xtra, Super PI Sử dụng kết hợp FSS (trợ giá vận chuyển tối đa 300.000 VNĐ cho đơn từ 45.000 VNĐ) và Voucher Xtra (mã giảm giá lên đến 500.000 VNĐ) nhằm nâng cao lợi thế cạnh tranh.
Công cụ xúc tiến bán hàng CTKM, Combo khuyến mãi (CBKM), Ưu đãi Follower (UDFL), Voucher của Shop (VCS), Flash Sale Đóng góp doanh thu đáng kể từ các đợt Flash Sale của Shop và Voucher giảm giá; tỷ lệ kích hoạt mã từ cửa sổ pop-up của UDFL gia tăng lượng theo dõi mới.
Công cụ nội dung & Traffic ngoại sàn Lượt xem Shopee Live, doanh số Live, Traffic Ngoại sàn (TFNS) qua Google Analytics Bước đầu khai thác tính năng Livestream và gắn link tiếp thị ngoại sàn nhằm kéo lưu lượng truy cập từ mạng xã hội vào gian hàng Shopee.
Quảng cáo Shopee Ads Lượt hiển thị, lượt click, CTR, lượt chuyển đổi, CIR, ROAS Theo dõi tương quan giữa doanh thu (GMV) và chi phí quảng cáo để tối ưu giá thầu cho Quảng cáo Tìm kiếm và Quảng cáo Khám phá.

CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU ĐẶT RA

Dựa trên các tồn tại về tỷ lệ thoát trang, chi phí quảng cáo và thời gian xử lý đơn hàng, tác giả xây dựng 6 nhóm hàm ý quản trị dành cho CTCP Khải Hoàn Net:

  1. Hàm ý về Quản lý Shop: Kiểm soát nghiêm ngặt các chỉ số vận hành để không phát sinh điểm Sao Quả Tạ; rút ngắn thời gian chuẩn bị hàng; duy trì tỷ lệ đơn không thành công (NFR) và tỷ lệ giao trễ (LSR) dưới ngưỡng tiêu chuẩn 2%.
  2. Hàm ý về Các gói dịch vụ đăng ký: Cân đối giữa chi phí mua gói dịch vụ (FSS, FSS+, Voucher Xtra) với biên lợi nhuận ròng của ngành mỹ phẩm; tận dụng tối đa gói hỗ trợ vận hành 1 kèm 1 Super PI để nâng chuẩn gian hàng lên Shopee Mall.
  3. Hàm ý về Sản phẩm: Chuẩn hóa tiêu đề sản phẩm theo cấu trúc chuẩn của Shopee Uni (Tên = Loại sản phẩm + Thương hiệu + Tên chi tiết + Quy cách); tối ưu hóa hình ảnh, mô tả, gắn hashtag chính xác và kiểm soát tỷ lệ hàng đặt trước dưới mức 10%.
  4. Hàm ý về Bán hàng và dịch vụ: Ứng dụng kịch bản trả lời tự động kết hợp nhân viên trực chat chuyên biệt nhằm giảm thời gian phản hồi trung bình; nâng cao kỹ năng tư vấn chuyên sâu về mỹ phẩm để chốt đơn thành công trong vòng 12 giờ.
  5. Hàm ý về Marketing: Xây dựng kế hoạch luân phiên giữa các công cụ Combo khuyến mãi, Mua kèm Deal sốc và Flash Sale; duy trì cửa sổ pop-up Ưu đãi Follower; khai thác khung giờ vàng trong Shopee Live kết hợp mã Live Xtra.
  6. Hàm ý về Hiệu quả quảng cáo: Thường xuyên sàng lọc từ khóa có tỷ lệ hiển thị cao nhưng CTR thấp; tối ưu chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột (CPC); điều chỉnh ngân sách linh hoạt giữa Quảng cáo Tìm kiếm và Quảng cáo Khám phá để hạ thấp chỉ số CIR, nâng cao chỉ số hoàn vốn ROAS.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể phục vụ trực tiếp cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa quy chuẩn vận hành sàn: Khóa luận trích xuất đầy đủ hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPI vận hành) mà Shopee áp dụng cho nhà bán hàng, bao gồm tiêu chí Sao Quả Tạ, phân cấp mức phạt (từ Mức 1 đến Mức 5) và các khung giới hạn số lượng sản phẩm đăng bán (giảm xuống 200 hoặc 50 sản phẩm khi vi phạm).
  • Phân tích bức tranh thực nghiệm của Khải Hoàn Net: Tác giả phân tích dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của gian hàng mỹ phẩm, chỉ ra tác động qua lại giữa lượt xem trang, tỷ lệ thoát trang, lượt tương tác qua chat và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thực tế.
  • Đánh giá hiệu quả công cụ xúc tiến và tiếp thị: Cung cấp số liệu cụ thể về cơ chế trợ giá của gói Freeship Xtra (hỗ trợ tối đa 300.000 VNĐ cho đơn từ 45.000 VNĐ, hỗ trợ 100.000 VNĐ vận chuyển hỏa tốc) và bảng tỷ lệ giảm trừ chi tiết của Freeship Xtra Plus lên đến 50% theo tuyến vận chuyển.
  • Đóng góp ứng dụng: Đề xuất được 6 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ từ khâu kỹ thuật sản phẩm, điều phối dịch vụ khách hàng đến phân bổ ngân sách quảng cáo Shopee Ads, giúp CTCP Khải Hoàn Net bảo toàn biên lợi nhuận và phòng tránh các chế tài hạn chế hiển thị từ nền tảng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và nguồn lực nghiên cứu:

  • Giới hạn nguồn dữ liệu: Đề tài chủ yếu khai thác số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2021–2023 do CTCP Khải Hoàn Net cung cấp; chưa kết hợp khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn về mức độ hài lòng của khách hàng tiêu dùng cuối.
  • Giới hạn về phạm vi nền tảng: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích trên một sàn giao dịch duy nhất là Shopee, chưa tiến hành so sánh đối chiếu hiệu quả vận hành với các nền tảng TMĐT cạnh tranh trực tiếp khác (như TikTok Shop hay Lazada).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đa kênh (omnichannel) trên nhiều sàn TMĐT, tích hợp mô hình đo lường hành vi khách hàng bằng dữ liệu khảo sát sơ cấp và theo dõi biến động thuật toán hiển thị của Shopee trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Tài liệu cung cấp cơ sở tham khảo cho sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing số và Quản trị kinh doanh khi xây dựng khóa luận theo hướng case study phân tích dữ liệu vận hành sàn.
  • Đối với các doanh nghiệp và chủ shop bán lẻ trực tuyến: Các bảng tổng hợp chỉ số vi phạm Sao Quả Tạ, cơ chế trợ giá vận chuyển của gói FSS/FSS+ và phương pháp kiểm soát chỉ số ROAS trong khóa luận là căn cứ tham khảo trực tiếp cho các nhà bán hàng ngành Mỹ phẩm – Sắc đẹp trong việc thiết lập quy trình quản trị gian hàng Shopee.

Câu hỏi thường gặp

1. Sàn Shopee quy định ngưỡng tỷ lệ đơn hàng không thành công (NFR) và tỷ lệ giao hàng trễ (LSR) như thế nào để người bán không bị tính điểm Sao Quả Tạ?
Theo quy định vận hành của Shopee được trích dẫn trong khóa luận, người bán cần duy trì cả tỷ lệ đơn hàng không thành công (NFR) và tỷ lệ giao hàng trễ (LSR) dưới mức 2% để đạt hiệu quả vận hành tối ưu. Nếu tỷ lệ NFR hoặc LSR vượt quá 10%, shop sẽ bị phạt 1 điểm Sao Quả Tạ; trường hợp tỷ lệ vượt quá 10% đồng thời có từ 30 đơn hàng vi phạm trở lên mỗi tuần, shop sẽ bị phạt 2 điểm Sao Quả Tạ.

2. Gói dịch vụ Freeship Xtra (FSS) mang lại những quyền lợi vận chuyển cụ thể nào cho khách hàng mua sắm tại gian hàng?
Khi gian hàng đăng ký gói Freeship Xtra, khách hàng áp dụng mã miễn phí vận chuyển sẽ được giảm tối đa lên đến 300.000 VNĐ cho các đơn hàng có giá trị từ 45.000 VNĐ trở lên. Ngoài ra, người mua còn được nhận thêm mã miễn phí vận chuyển Hỏa Tốc trị giá lên đến 100.000 VNĐ áp dụng cho phương thức giao hàng hỏa tốc.

3. Tỷ lệ hàng đặt trước (Pre-order) tối đa được Shopee cho phép là bao nhiêu đối với từng nhóm gian hàng?
Căn cứ bảng quy định giới hạn tỷ lệ hàng đặt trước, đối với gian hàng thông thường (không thuộc Shopee Mall hay Shop Yêu Thích) và gian hàng Shopee Mall, tỷ lệ hàng đặt trước phải duy trì dưới 10%. Đối với gian hàng đạt chuẩn Shop Yêu Thích, tỷ lệ hàng đặt trước được phép duy trì ở mức dưới 30%. Nếu vi phạm vượt quá quy định trong 30 ngày, hạn mức đăng bán của shop có thể bị hạ xuống 500 sản phẩm.

4. Dịch vụ Super PI – Trợ Lý Vận Hành của Shopee hỗ trợ những nội dung gì cho nhà bán hàng?
Super PI cung cấp sự hỗ trợ tư vấn 1 kèm 1 từ nhân viên vận hành chuyên nghiệp của Shopee với hai cấp độ: Gói Tiêu chuẩn (hỗ trợ gian hàng muốn gắn nhãn Shopee Mall, cải thiện quy trình trả hàng/hoàn tiền, quản lý tỷ lệ đơn trễ/hủy) và Gói Nâng cao (tư vấn giải quyết điểm phạt Sao Quả Tạ, hỗ trợ vận chuyển đặc biệt trong các mùa chiến dịch lớn).

5. Chỉ số hoàn vốn chi tiêu quảng cáo (ROAS) được khóa luận xác định và tính toán theo công thức nào?
Chỉ số ROAS (Return on Advertising Spend) đo lường phần trăm doanh thu thu được so với tổng chi phí quảng cáo đã bỏ ra. Công thức tính toán được nêu trong văn bản là: ROAS (%) = (Doanh thu từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo) x 100. Chỉ số ROAS càng cao phản ánh hiệu quả sinh lời của chiến dịch quảng cáo Shopee Ads càng lớn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Hạ Vi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý và các quy định kỹ thuật hiện hành trên sàn giao dịch thương mại điện tử Shopee. Thông qua việc phân tích thực trạng dữ liệu giai đoạn 2021–2023 của CTCP Khải Hoàn Net trong ngành hàng Mỹ phẩm, tác giả đã làm rõ mối tương quan giữa chất lượng vận hành gian hàng, công cụ xúc tiến nội sàn và hiệu quả chuyển đổi đơn hàng. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình bán hàng trực tuyến, tối ưu hóa chi phí quảng cáo và phòng tránh rủi ro vi phạm chính sách nền tảng.