Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Của Người Bệnh Tăng Huyết Áp Tại Khoa Nội A Bệnh Viện 19-8

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp điều trị tại khoa nội a bệnh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Chuyên Đề Tốt Nghiệp

2019

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Định nghĩa Tăng huyết áp

1.2. Nguyên nhân

1.3. Triệu chứng của tăng huyết áp

1.4. Điều trị tăng huyết áp

1.5. Phòng bệnh và biến chứng

1.6. Tuân thủ điều trị tăng huyết áp

1.6.1. Khái niệm tuân thủ điều trị tăng huyết áp

1.6.2. Thực hiện các biện pháp thay đổi lối sống

1.6.3. Tuân thủ sử dụng thuốc

1.6.4. Khám bệnh và kiểm tra huyết áp

1.6.5. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp

1.7. Cơ sở thực tiễn

1.7.1. Thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp trên thế giới

2. LIÊN HỆ THỰC TIỄN

2.1. Thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh THA tại Phòng khám khoa Nội A, bệnh viện 19-8 năm 2019

2.2. Thực trạng tuân thủ điều trị của NB THA tại Phòng khám khoa Nội A, Bệnh viện 19

2.3. Đối tượng khảo sát và phương pháp thu thập số liệu

2.4. Kết quả khảo sát

2.5. Các ưu điểm và tồn tại

3. ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP

3.1. Đối với bệnh viện, khoa và nhân viên y tế

3.2. Đối với người bệnh THA

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tăng Huyết Áp Gánh Nặng Bệnh Tật Toàn Cầu

Tăng huyết áp (THA) là một bệnh mạn tính phổ biến trên toàn cầu, gây ra gánh nặng bệnh tật đáng kể. Ước tính có khoảng 1 tỷ người mắc THA trên thế giới, và con số này dự kiến sẽ tăng lên 1,5 tỷ vào năm 2025. Tại Việt Nam, theo điều tra của Hội Tim mạch học Việt Nam năm 2015, có tới 47,3% dân số mắc THA. Điều đáng lo ngại là một tỷ lệ lớn người bệnh không được phát hiện, điều trị hoặc kiểm soát bệnh hiệu quả. THA được mệnh danh là "kẻ giết người thầm lặng" vì thường không có triệu chứng rõ ràng, nhưng lại gây ra những biến chứng nguy hiểm như đột quỵ, nhồi máu cơ tim, suy tim, suy thận và các bệnh lý mạch máu khác. Việc kiểm soát THA kém không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh mà còn tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho gia đình và xã hội. Chi phí điều trị THA trực tiếp và gián tiếp là rất lớn, bao gồm chi phí thuốc men, nhập viện, chăm sóc y tế và giảm năng suất lao động.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Tăng Huyết Áp Theo WHO

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng huyết áp được định nghĩa khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90mmHg. WHO phân loại THA thành các mức độ khác nhau dựa trên chỉ số huyết áp, từ HA tối ưu đến THA độ 3. Việc phân loại này giúp các bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân. Cần lưu ý rằng, THA tâm thu đơn độc cũng là một dạng THA cần được quan tâm và điều trị.

1.2. Nguyên Nhân Gây Tăng Huyết Áp Nguyên Phát và Thứ Phát

Có hai loại nguyên nhân chính gây ra tăng huyết áp: nguyên phát và thứ phát. THA nguyên phát chiếm khoảng 90% các trường hợp và thường không rõ nguyên nhân cụ thể, liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, lối sống và môi trường. THA thứ phát là do các bệnh lý khác gây ra, như bệnh thận, bệnh nội tiết (ví dụ: hội chứng Cushing, u tủy thượng thận), bệnh tim mạch (ví dụ: hẹp eo động mạch chủ) hoặc do sử dụng một số loại thuốc. Việc xác định nguyên nhân gây THA là rất quan trọng để có phương pháp điều trị hiệu quả.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động Về Tuân Thủ Điều Trị THA

Mặc dù điều trị tăng huyết áp có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống, nhưng thực tế cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân còn rất thấp. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ có khoảng 30-70% bệnh nhân THA tuân thủ đúng theo phác đồ điều trị của bác sĩ. Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch, nhập viện và tử vong. Tình trạng này không chỉ gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh mà còn làm tăng gánh nặng chi phí cho hệ thống y tế. Cần có những giải pháp hiệu quả để cải thiện tỷ lệ tuân thủ điều trị THA, giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm thiểu các biến chứng.

2.1. Hậu Quả Của Việc Không Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Việc không tuân thủ điều trị tăng huyết áp có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Theo nghiên cứu, không tuân thủ điều trị có thể làm tăng 40% nguy cơ tai biến mạch máu não và 15% nguy cơ nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, nó còn làm tăng nguy cơ suy tim, suy thận, bệnh mạch máu ngoại vi và suy giảm chức năng nhận thức. Việc không tuân thủ điều trị cũng gây lãng phí thuốc, làm tăng sự tiến triển của bệnh, tăng số lần nhập viện và làm giảm chất lượng cũng như tuổi thọ của người bệnh.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị THA

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị tăng huyết áp, bao gồm: kiến thức về bệnh, thái độ đối với điều trị, khả năng chi trả, tác dụng phụ của thuốc, sự phức tạp của phác đồ điều trị, mối quan hệ giữa bệnh nhân và bác sĩ, và các yếu tố xã hội khác. Theo tài liệu gốc, hành vi tuân thủ điều trị của người bệnh phụ thuộc rất nhiều vào nhận thức, thái độ và năng lực thực hành cũng như điều kiện kinh tế của người bệnh. Trong đó, nhận thức chính là yếu tố đầu tiên và là yếu tố quan trọng để thay đổi hành vi của người bệnh.

III. Nghiên Cứu Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị THA Tại Bệnh Viện 19 8

Để đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện 19-8, một nghiên cứu đã được thực hiện tại Phòng khám khoa Nội A năm 2019. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu mô tả thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả tuân thủ. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân THA tại bệnh viện còn thấp, và có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ này. Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp nhằm cải thiện tuân thủ điều trị và nâng cao hiệu quả kiểm soát huyết áp cho bệnh nhân.

3.1. Đối Tượng và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên một nhóm bệnh nhân THA đang điều trị tại Phòng khám khoa Nội A, Bệnh viện 19-8. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là mô tả cắt ngang, kết hợp phỏng vấn trực tiếp và thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án. Các thông tin được thu thập bao gồm: thông tin nhân khẩu học, tiền sử bệnh, kiến thức về THA, thái độ đối với điều trị, hành vi tuân thủ điều trị (sử dụng thuốc, thay đổi lối sống), và các yếu tố liên quan khác.

3.2. Kết Quả Khảo Sát Về Tuân Thủ Điều Trị Thuốc

Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ điều trị thuốc (uống thuốc đúng, đủ, đều) còn thấp. Nhiều bệnh nhân quên uống thuốc, tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Các lý do thường gặp khiến bệnh nhân không tuân thủ điều trị thuốc bao gồm: quên, bận, không có tiền mua thuốc, tác dụng phụ của thuốc, và cảm thấy khỏe hơn nên tự ý ngừng thuốc.

3.3. Đánh Giá Tuân Thủ Thay Đổi Lối Sống và Tái Khám

Nghiên cứu cũng đánh giá tuân thủ của bệnh nhân trong việc thay đổi lối sống (chế độ ăn uống, vận động, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia) và tái khám định kỳ. Kết quả cho thấy tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ các khuyến nghị về lối sống còn thấp. Nhiều bệnh nhân không thực hiện chế độ ăn giảm muối, không vận động thường xuyên, và không bỏ được các thói quen có hại như hút thuốc lá và uống rượu bia. Tỷ lệ bệnh nhân tái khám đúng hẹn cũng không cao, do nhiều lý do như: bận, quên, không có thời gian, hoặc cảm thấy không cần thiết.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Để cải thiện tuân thủ điều trị tăng huyết áp, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh viện, nhân viên y tế và người bệnh. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ và hành vi của người bệnh, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để người bệnh tuân thủ điều trị. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe, tư vấn cá nhân, hỗ trợ tài chính và các biện pháp can thiệp khác để giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm thiểu các biến chứng.

4.1. Giải Pháp Từ Phía Bệnh Viện và Nhân Viên Y Tế

Bệnh viện và nhân viên y tế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao tuân thủ điều trị. Cần tăng cường giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân về THA, tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị, và các biện pháp phòng ngừa biến chứng. Bác sĩ và điều dưỡng cần tư vấn kỹ lưỡng cho bệnh nhân về phác đồ điều trị, tác dụng phụ của thuốc, và cách xử trí khi gặp tác dụng phụ. Cần tạo mối quan hệ tốt đẹp với bệnh nhân, lắng nghe và giải đáp các thắc mắc của bệnh nhân. Bệnh viện cũng cần có các chương trình hỗ trợ bệnh nhân, như: nhắc nhở uống thuốc, theo dõi huyết áp tại nhà, và tư vấn dinh dưỡng.

4.2. Giải Pháp Dành Cho Người Bệnh Tăng Huyết Áp

Người bệnh THA cần chủ động tham gia vào quá trình điều trị. Cần tìm hiểu kỹ về bệnh THA, tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị, và các biện pháp phòng ngừa biến chứng. Cần tuân thủ đúng theo phác đồ điều trị của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng hoặc ngừng thuốc. Cần thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, vận động thường xuyên, bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, và kiểm soát căng thẳng. Cần tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ, và báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu về thực trạng tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại Bệnh viện 19-8 đã cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có những giải pháp can thiệp đa chiều, tập trung vào cả bệnh viện, nhân viên y tế và người bệnh. Các chương trình giáo dục sức khỏe, tư vấn cá nhân, hỗ trợ tài chính và các biện pháp can thiệp khác cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm của từng nhóm bệnh nhân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan để đảm bảo hiệu quả của các chương trình can thiệp.

5.1. Các Ưu Điểm và Tồn Tại Trong Quản Lý THA Tại Bệnh Viện

Việc quản lý THA tại Bệnh viện 19-8 có những ưu điểm nhất định, như: đội ngũ y tế có trình độ chuyên môn cao, trang thiết bị hiện đại, và có các phác đồ điều trị chuẩn. Tuy nhiên, vẫn còn một số tồn tại, như: tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ điều trị còn thấp, chưa có các chương trình hỗ trợ bệnh nhân toàn diện, và chưa có sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa phòng.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Cụ Thể Để Cải Thiện Tuân Thủ

Để cải thiện tuân thủ điều trị, cần có các giải pháp cụ thể, như: tăng cường giáo dục sức khỏe cho bệnh nhân, tư vấn cá nhân, hỗ trợ tài chính, nhắc nhở uống thuốc, theo dõi huyết áp tại nhà, và thành lập các câu lạc bộ bệnh nhân THA. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các khoa phòng, và giữa bệnh viện với các cơ sở y tế tuyến dưới.

VI. Kết Luận và Tương Lai Của Điều Trị Tăng Huyết Áp

Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, và việc tuân thủ điều trị đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát bệnh và giảm thiểu các biến chứng. Nghiên cứu về thực trạng tuân thủ điều trị tại Bệnh viện 19-8 đã cung cấp những thông tin quan trọng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả. Trong tương lai, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bệnh viện, nhân viên y tế, người bệnh và cộng đồng để nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị và cải thiện sức khỏe cho người bệnh THA.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Cá Thể Hóa Điều Trị THA

Trong tương lai, việc cá thể hóa điều trị THA sẽ ngày càng trở nên quan trọng. Cần xem xét các yếu tố cá nhân của từng bệnh nhân (tuổi, giới tính, bệnh nền, lối sống) để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ và các chuyên gia khác để đảm bảo hiệu quả điều trị.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Theo Dõi và Hỗ Trợ Điều Trị

Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và hỗ trợ điều trị THA. Các thiết bị theo dõi huyết áp tại nhà, ứng dụng nhắc nhở uống thuốc, và các nền tảng tư vấn trực tuyến có thể giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tốt hơn. Cần có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới để nâng cao hiệu quả điều trị THA.

05/06/2025
Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp điều trị tại khoa nội a bệnh viện 19 8 năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Định nghĩa Tăng huyết áp là khi huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90mmHg [2]. Phân độ tăng huyết áp Bảng 1.1: Phân độ tăng huyết áp theo Tổ chức Y tế Thế giới 2003 [2] Phân độ HATT (mmHg) HATTr (mmHg) HA tối ưu < 120 và < 80 HA bình thường 120 – 129 và 80 – 84 HA bình thường cao 130 – 139 và 85 – 89 THA độ 1 140 – 150 và/hoặc 90 – 99 THA độ 2 160 – 179 và/hoặc 100 – 109 THA độ 3 ≥ 180 và/hoặc ≥ 110 THA tâm thu đơn độc ≥ 140 và < 90 1. Nguyên nhân [2] * THA nguyên phát: chiếm gần 90% trường hợp bị THA không biết nguyên nhân.

* Các nguyên nhân THA thứ phát: - Bệnh thận: Viêm cầu thận cấp, viêm cầu thận mạn, ứ nước bể thận, u thận. - Nội tiết: + Bệnh vỏ tuyến thượng thận, hội chứng Cushing, hội chứng tăng aldosteron tiên phát, sai lạc trong sinh tổng hợp Corticosteroid. + Bệnh tủy thượng thận, u tủy thượng thận. - Bệnh tim mạch: Bệnh hẹp eo động mạch chủ, viêm hẹp động mạch chủ bụng, hở van động mạch chủ.

- Tăng huyết áp thai kỳ: Tăng huyết áp thường xuất hiện trên sản phụ mang thai ở tuần thứ 20 của thai kỳ. - Các nguyên nhân khác: Bệnh cường giáp, bệnh đa hồng cầu, toan hô hấp… 5 1. Triệu chứng của tăng huyết áp 1. Triệu chứng cơ năng.

Đa số người bệnh THA không có triệu chứng gì cho đến khi phát hiện bệnh. Đau đầu vùng chẩm là triệu chứng thường gặp. Các triệu chứng khác có thể gặp là hồi hộp, mệt, đau đầu, khó thở, mờ mắt. không đặc hiệu.

Một số triệu chứng khác của THA tùy vào nguyên nhân hoặc biến chứng THA [2]. Triệu chứng thực thể Chỉ số HATT ≥ 140 mmHg và/hoặc HATTr ≥ 90 mmHg [2]. Các dấu hiệu của bệnh lý kèm theo hoặc biến chứng - Người bệnh (NB) có thể béo phì, mặt tròn trong hội chứng Cushing, cơ chi trên phát triển hơn cơ chi dưới trong bệnh hẹp eo động mạch chủ. - Khám tim mạch có thể phát hiện sớm dày thất trái hay dấu suy tim trái.

- Khám bụng có thể phát hiện tiếng thổi tâm thu hai bên rốn trong hẹp động mạch thận, phồng động mạch chủ hoặc khám phát hiện thận to, thận đa nang. - Khám thần kinh có thể phát hiện các tai biến mạch não cũ hoặc nhẹ. Biến chứng - Biến chứng về tim: Cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, suy tim… - Biến chứng về não: Xuất huyết não, nhũn não, bệnh não do THA… - Biến chứng về thận: Đái ra protein, phù, suy thận… - Biến chứng về mắt: Mờ mắt, xuất huyết, xuất tiết và phù gai thị. - Biến chứng về mạch máu: Phình hoặc phình tách thành động mạch Hình 1.1: Minh hoạ các biến chứng của tăng huyết áp Nguồn: Chăm sóc người lớn bệnh nội khoa – NXB Y học, 2018 6 1.

Điều trị tăng huyết áp THA là bệnh mạn tính nên cần theo dõi đều, điều trị đúng và đủ hàng ngày, điều trị lâu dài. Với mục tiêu điều trị là đạt “huyết áp mục tiêu” và giảm tối đa “nguy cơ tim mạch”. Khi điều trị đã đạt huyết áp (HA) mục tiêu, cần tiếp tục duy trì phác đồ điều trị lâu dài kèm theo việc theo dõi chặt chẽ, định kỳ để điều chỉnh kịp thời [2]. Để đạt được mục tiêu điều trị này đòi hỏi người thầy thuốc phải điều chỉnh chỉ số HA và tất cả các yếu tố nguy cơ đi kèm để có thể điều chỉnh được.

Trị số HA nên được hạ xuống đến mức dưới 140/90 mmHg. Trị số HA ở NB có tiểu đường và những NB có nguy cơ cao hoặc nguy cơ rất cao thì nên đưa trị số HA xuống dưới mức 130/80 mmHg [16]. Điều trị tăng huyết áp không dùng thuốc Điều trị THA không dùng thuốc còn gọi là thay đổi lối sống nhằm đạt được mục tiêu: Phòng ngừa bệnh THA, hạ HA và giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch khác như bệnh động mạch vành. Tất cả những NB đang dùng thuốc hạ HA đều cần được nhắc nhở thay đổi lối sống mỗi khi tái khám [6].

Các biện pháp không dùng thuốc như ngưng hút thuốc lá, giảm cân, giảm natri máu, tăng cường vận động thể lực và một số biện pháp khác như ăn nhiều trái cây, đậu, uống rượu vừa phải, ăn nhiều chất sợi, thư giãn… 1. Điều trị tăng huyết áp bằng thuốc tại tuyến cơ sở - Tăng huyết áp độ 1: có thể lựa chọn một thuốc trong số các nhóm: lợi tiểu thiazide liều thấp; ức chế men chuyển; chẹn kênh canxi loại tác dụng kéo dài; chẹn beta giao cảm (nếu không có chống chỉ định). - Tăng huyết áp từ độ 2 trở lên: nên phối hợp 2 loại thuốc (lợi tiểu, chẹn kênh canxi, ức chế men chuyển, ức chế thụ thể AT1 của angiotensin II, chẹn beta giao cảm. - Từng bước phối hợp các thuốc hạ HA cơ bản, bắt đầu từ liều thấp như lợi tiểu thiazide (hydrochlorothiazide 12.5mg/ngày), chẹn kênh canxi dạng phóng thích chậm (nifedipine chậm (retard) 10-20mg/ngày), ức chế men chuyển (enalapril 5mg/ngày; perindopril 2,5-5 mg/ngày …).

Khi dùng thuốc điều trị THA cho NB, thầy thuốc cần đưa HA xuống đến mức mong muốn dưới 140/90 mmHg hoặc dưới mức 130/80 mmHg trên NB có tiểu đường 7 hoặc suy thận mà không bị tác dụng phụ của thuốc. Rất nhiều NB THA không có triệu chứng cơ năng nên thường không quan tâm hoặc sau một thời gian điều trị có HA ổn định lâu dài thường tự ý ngưng thuốc. Do đó có một số yếu tố mà thầy thuốc cần quan tâm nhằm gia tăng sự tuân thủ điều trị của NB và thầy thuốc cần cảnh giác với vấn đề không tuân thủ điều trị, cần phát hiện sớm các dấu hiệu của vấn đề này [6]. Thực hiện quản lý NB ngay tại tuyến cơ sở để đảm bảo NB được uống thuốc đúng, đủ và đều; đồng thời giám sát quá trình điều trị, tái khám, phát hiện sớm các biến chứng và tác dụng phụ của thuốc [2].

Phòng bệnh và biến chứng. NB THA bên cạnh việc tuân thủ dùng thuốc cần phải tích cực thay đổi lối sống để phòng ngừa THA và các biến chứng do THA gây ra đặc biệt trên đối tượng là người cao tuổi [2]. Tuân thủ điều trị tăng huyết áp 1. Khái niệm tuân thủ điều trị tăng huyết áp Năm 2013, Tổ chức Y tế thế giới đưa ra định nghĩa tuân thủ điều trị (TTĐT) là “Mức độ hành vi của NB bao gồm sử dụng thuốc, thực hiện chế độ ăn và/hoặc thay đổi lối sống dựa trên hướng dẫn của nhân viên y tế”.

Theo đó, TTĐT gồm 2 phần: Tuân thủ sử dụng thuốc và tuân thủ các biện pháp không dùng thuốc của NB [20]. Trong chuyên đề này, TTĐT là việc thực hiện nghiêm các khuyến nghị của Bộ Y tế về Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị THA năm 2010. TTĐT thuốc là NB uống thuốc đúng, đủ và đều đặn theo đơn của bác sĩ. Sử dụng thuốc kể cả khi HA bình thường và không được tự ý thay đổi thuốc và liều lượng thuốc [2].

Thực hiện các biện pháp thay đổi lối sống [2] Người bệnh THA tích cực thay đổi lối sống để ngăn ngừa tiến triển và giảm được HA, giảm số thuốc cần dùng. - Chế độ ăn hợp lý, đảm bảo đủ kali và các yếu tố vi lượng: + Giảm ăn mặn (< 6 gam muối hay 1 thìa cà phê muối mỗi ngày). + Tăng cường rau xanh, hoa quả tươi. + Hạn chế thức ăn có nhiều cholesterol và axít béo no.

8 - Tích cực giảm cân (nếu quá cân), duy trì cân nặng lý tưởng với chỉ số khối cơ thể (BMI: body mass index) từ 18,5 đến 22,9 kg/m2. - Cố gắng duy trì vòng bụng dưới 90cm ở nam và dưới 80cm ở nữ. - Hạn chế uống rượu, bia: số lượng ít hơn 3 cốc chuẩn/ngày (nam), ít hơn 2 cốc chuẩn/ngày (nữ) và tổng cộng ít hơn 14 cốc chuẩn/tuần (nam), ít hơn 9 cốc chuẩn/tuần (nữ) (1 cốc chuẩn chứa 10g ethanol tương đương với 330ml bia hoặc 120ml rượu vang, hoặc 30ml rượu mạnh). - Ngừng hoàn toàn việc hút thuốc lá hoặc thuốc lào.

- Tăng cường hoạt động thể lực ở mức thích hợp: tập thể dục, đi bộ hoặc vận động ở mức độ vừa phải, đều đặn khoảng 30 - 60 phút mỗi ngày. - Tránh lo âu, căng thẳng thần kinh; cần chú ý đến việc thư giãn, nghỉ ngơi hợp lý. - Tránh bị lạnh đột ngột. Tuân thủ sử dụng thuốc Hiện nay, các nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới sử dụng nhiều khái niệm khác nhau để mô tả việc sử dụng thuốc của NB như: Tuân thủ, sử dụng thuốc phù hợp, tuân thủ sử dụng thuốc, tuân thủ dùng thuốc.

Hội nghị Châu Âu về giám sát tuân thủ của NB năm 2009 đưa ra định nghĩa về tuân thủ sử dụng thuốc là “quá trình NB sử dụng thuốc theo chỉ định”. Trong đó, tuân thủ sử dụng thuốc của NB gồm 3 phần: Bắt đầu sử dụng thuốc khi được kê đơn; mức độ thực hiện thuốc theo chỉ định và dừng sử dụng thuốc. NB uống thuốc điều trị THA cần [2]: - Phải tuân thủ uống thuốc theo đơn của bác sỹ - Không tự ý thay đổi thuốc và liều lượng - Uống thuốc thường xuyên, lâu dài, liên tục ngay cả khi huyết áp bình thường - Khám bệnh và kiểm tra HA. Như vậy, khi NB THA có một và/hoặc nhiều hành vi sau thì được tính là NB có hành vi nguy cơ trong tuân thủ sử dụng thuốc: - NB quên uống thuốc.

- NB tự ngừng sử dụng thuốc khi chưa hết đợt điều trị. - NB bớt loại thuốc theo chỉ định. 9 - NB uống thêm thuốc. - Tái không tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sỹ.

Khám bệnh và kiểm tra huyết áp Điều trị đạt kết quả tốt là khi đạt được HA mục tiêu và ngăn ngừa được biến chứng tim mạch và tổn thương cơ quan khác như: thận, não, mắt,…; vì vậy việc theo dõi thường xuyên chỉ số cao HA, khám bệnh định kỳ, theo dõi HA theo chỉ dẫn của bác sỹ, tái khám đúng hẹn thì NB phải đi khám ngay nếu uống thuốc không hiệu quả. NB cần được xét nghiệm định kỳ để phát hiện các tổn thương và đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch khác [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Bệnh Viện 19-8 cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại một cơ sở y tế cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuân thủ của bệnh nhân mà còn chỉ ra những thách thức mà họ gặp phải trong quá trình điều trị. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về cách cải thiện tuân thủ điều trị, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khảo sát tình hình kê đơn thuốc điều trị ngoại trú đối với bệnh tăng huyết áp tại bệnh viện đa khoa khu vực hậu nghĩa long an, nơi cung cấp thông tin về việc kê đơn thuốc cho bệnh nhân tăng huyết áp. Ngoài ra, tài liệu Hành vi tuân thủ phác đồ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường tại bệnh viện quận gò vấp cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi tuân thủ điều trị trong một nhóm bệnh nhân khác. Cuối cùng, tài liệu Khảo sát tình hình sử dụng thuốc điều trị tăng huyết áp trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa quận thốt nốt thành phố cần thơ năm 2019 sẽ cung cấp cái nhìn tổng quát về việc sử dụng thuốc trong điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề tuân thủ điều trị trong lĩnh vực y tế.