Luận văn: Nghiên cứu săn bắt và giải pháp bảo tồn ĐVHD tại KBT Sao La Huế

Luận văn phân tích thực trạng săn bắt, đề xuất giải pháp quản lý, bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả tại Khu bảo tồn Sao La Thừa Thiên Huế.

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2020

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Khu bảo tồn Sao La và thách thức bảo tồn ĐVHD

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) Sao La, nằm trên địa bàn hai huyện A Lưới và Nam Đông tỉnh Thừa Thiên Huế, là một phần quan trọng của hệ sinh thái dãy Trường Sơn. Khu vực này được xem là một trong những trung tâm đa dạng sinh học bậc nhất Đông Nam Á. Với diện tích 15.519 hecta, KBT Sao La là mái nhà của hàng trăm loài động thực vật quý hiếm. Hệ sinh thái rừng tại đây bao gồm rừng nguyên sinh rậm thường xanh và rừng thứ sinh, tạo nên những sinh cảnh lý tưởng cho nhiều loài đặc hữu. Các giá trị này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ nguồn nước cho toàn vùng. Tuy nhiên, di sản thiên nhiên này đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng, đòi hỏi các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học phải được triển khai một cách quyết liệt và đồng bộ. Áp lực từ các hoạt động của con người, đặc biệt là nạn săn bắt, đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng, đặt ra bài toán cấp bách cho công tác quản lý và bảo vệ.

1.1. Giới thiệu giá trị đa dạng sinh học tại KBT Sao La

Khu bảo tồn Sao La là nơi ghi nhận sự hiện diện của 564 loài động vật, bao gồm thú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá. Trong đó, có 48 loài đang bị đe dọa trên toàn cầu. Nơi đây đặc biệt quan trọng vì là một trong số ít những khu vực ghi nhận sự tồn tại đồng thời của ba loài thú lớn mới được khoa học phát hiện: Sao La (Pseudoryx nghetinhensis), Mang lớn (Megamuntiacus vuquangensis) và Mang Trường Sơn (Caninmuntiacus truongsonensis). Ngoài ra, khu hệ chim cũng vô cùng phong phú với 139 loài được ghi nhận, trong đó có các loài có giá trị bảo tồn cao như Trĩ sao và Hồng hoàng. Hệ thực vật cũng không kém phần đa dạng với 1.035 loài bậc cao có mạch. Sự phong phú này khẳng định tầm quan trọng toàn cầu của KBT Sao La trong nỗ lực bảo tồn các nguồn gen quý hiếm và duy trì các hành lang đa dạng sinh học.

1.2. Vị thế của loài Sao La nguy cấp và các loài bị đe dọa

Loài Sao La nguy cấp, được mệnh danh là “Kỳ lân châu Á”, là loài thú đặc hữu của dãy Trường Sơn và là biểu tượng cho công tác bảo tồn tại Việt Nam. Sự tồn tại của Sao La gắn liền với sức khỏe của toàn bộ hệ sinh thái. Tuy nhiên, dữ liệu nghiên cứu cho thấy nhiều các loài bị đe dọa khác cũng đang trong tình trạng báo động. Các loài thú ăn thịt lớn như Hổ, Báo gấm, Sói đỏ và thú móng guốc lớn như Mang lớn được xem là đã tuyệt chủng hoặc tuyệt chủng về mặt chức năng tại khu vực. Theo Terborgh et al. (2001), sự biến mất của các loài săn mồi đỉnh bảng và các loài thú móng guốc lớn có thể gây ra những hậu quả sinh thái nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cấu trúc quần xã và sự ổn định của hệ sinh thái. Các loài khác như Thỏ vằn Trường Sơn, Voọc vá chân đỏ và Vượn đen má trắng cũng đối mặt với nguy cơ suy giảm quần thể nghiêm trọng.

II. Thực trạng săn bắt động vật trái phép Mối đe dọa số một

Nạn săn bắt động vật trái phép là mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với đa dạng sinh học tại KBT Sao La. Theo nghiên cứu, tình trạng bẫy bắt bằng dây phanh với quy mô lớn vẫn tiếp diễn, gây ra sự suy giảm quần thể trên diện rộng. Các hoạt động này không chỉ nhắm vào các loài có giá trị thương mại cao mà còn mang tính tận diệt, ảnh hưởng đến tất cả các loài động vật di chuyển trên mặt đất. Dù đã có nhiều nỗ lực từ lực lượng kiểm lâm và các đối tác quốc tế, số lượng bẫy được phát hiện và tháo gỡ hàng năm vẫn ở mức báo động. Trong giai đoạn 2011-2017, hơn 100.000 bẫy đã được gỡ bỏ tại KBT Sao La ở Thừa Thiên Huế và Quảng Nam (WWF, 2017). Con số này cho thấy quy mô khủng khiếp của tội phạm về động vật hoang dã trong khu vực. Thực trạng này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều để giải quyết tận gốc vấn đề.

2.1. Phân tích các hình thức bẫy dây và nạn buôn bán ĐVHD

Các phương thức săn bắt đã thay đổi theo thời gian. Sau khi súng bị cấm, các loại bẫy dây trở thành công cụ chính. Phổ biến nhất là bẫy dây làm từ cáp phanh xe máy, xe đạp, có khả năng sát thương cao và không chọn lọc đối tượng. Nghiên cứu đã mô tả chi tiết nhiều loại bẫy như bẫy thế (bẫy đơn lẻ), bẫy dây có hàng rào, bẫy dây không hàng rào và bẫy kẹp. Bẫy thế chiếm tỷ lệ cao nhất với 28.057 cái (43.79%) trong tổng số 64.068 bẫy được tháo gỡ từ 2014-2019. Những chiếc bẫy này được giăng thành những tuyến dài hàng cây số, tạo thành những “bức tường chết” trong rừng. Động vật bị săn bắt sau đó được đưa vào các đường dây buôn bán động vật hoang dã để tiêu thụ tại các nhà hàng, thành phố lớn, tạo ra một chu trình hủy diệt khó kiểm soát.

2.2. Hậu quả của nạn săn bắt Suy giảm quần thể nghiêm trọng

Hệ quả trực tiếp của nạn săn bắt là sự suy giảm quần thể của hầu hết các loài thú. Như đã đề cập, nhiều loài thú lớn đã biến mất. Các loài còn lại, bao gồm cả Sao La, đang phải đối mặt với áp lực sinh tồn cực lớn. Các đội tuần tra thường xuyên phát hiện động vật đã chết hoặc bị thương nặng do mắc bẫy. Tình trạng này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể, ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và duy trì nòi giống. Sự vắng mặt của các loài động vật quan trọng cũng gây ra hiệu ứng domino, làm mất cân bằng chuỗi thức ăn và suy thoái các chức năng hệ sinh thái. Đây là một tổn thất không thể bù đắp cho di sản thiên nhiên của Việt Nam và thế giới.

2.3. Nguyên nhân kinh tế xã hội và xung đột người ĐVHD

Vùng đệm của Khu bảo tồn thiên nhiên Sao La có khoảng 12.000 người dân sinh sống, nhiều hộ thuộc diện nghèo và có mức sống phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Thu nhập bình quân đầu người thấp (khoảng 12 triệu đồng/năm), trong đó thu nhập từ săn bắt và thu hái lâm sản phụ chiếm 7%. Đây là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tình trạng săn bắt. Đối với nhiều người dân, việc vào rừng đặt bẫy là một phần trong sinh kế bền vững cho người dân qua nhiều thế hệ. Sự thiếu hụt việc làm, nhận thức pháp luật còn hạn chế và nhu cầu tiêu thụ ĐVHD từ thị trường đã tạo ra một vòng luẩn quẩn. Điều này làm gia tăng xung đột người và động vật hoang dã, khi cả hai đều phải cạnh tranh để tồn tại trong một không gian ngày càng bị thu hẹp.

III. Cách tuần tra bảo vệ rừng Nỗ lực từ kiểm lâm và WWF

Để đối phó với cuộc khủng hoảng bẫy, công tác tuần tra bảo vệ rừng đã được tăng cường mạnh mẽ. Một mô hình tuần tra chuyên trách đã được thành lập dưới sự hợp tác giữa Ban quản lý KBT Sao La và Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn Thiên nhiên (WWF Việt Nam) thông qua dự án CarBi. Mô hình này tuyển dụng người dân địa phương, những người am hiểu địa hình và tập quán săn bắt, để trở thành những người bảo vệ rừng. Lực lượng này được đào tạo bài bản, trang bị công cụ hiện đại và hoạt động với tần suất cao, liên tục có mặt tại các điểm nóng. Mỗi thành viên duy trì 16 ngày tuần tra mỗi tháng, bất kể điều kiện thời tiết. Sự hiện diện thường xuyên của các đội tuần tra đã tạo ra sức răn đe đáng kể, góp phần giảm thiểu các vụ vi phạm và trực tiếp cứu sống nhiều cá thể động vật hoang dã. Đây được xem là một trong những giải pháp can thiệp tại hiện trường hiệu quả nhất hiện nay.

3.1. Hiệu quả từ công tác gỡ bẫy của lực lượng kiểm lâm

Kết quả của nỗ lực tuần tra được thể hiện rõ qua những con số. Từ tháng 2 năm 2011 đến nay, các đội tuần tra đã thực hiện 757 chuyến đi với 24.750 ngày công. Công tác gỡ bẫy đã phá hủy hơn 74.000 bẫy các loại, ngăn chặn hàng trăm vụ khai thác gỗ và đẩy đuổi hàng ngàn lượt người xâm nhập rừng trái phép. Bảng thống kê cho thấy số lượng bẫy được tháo dỡ rất lớn qua các năm: 21.000 bẫy (2014), 17.408 bẫy (2015), 13.526 bẫy (2016). Mặc dù số bẫy giảm dần trong những năm gần đây (6.598 bẫy vào năm 2019), điều này cho thấy nỗ lực tuần tra đã có tác dụng nhưng áp lực săn bắt vẫn còn rất cao. Các hoạt động của lực lượng kiểm lâm và đội bảo vệ rừng chuyên trách đã trực tiếp làm giảm xác suất động vật mắc bẫy, tạo ra những khoảng lặng an toàn cho các loài hoang dã phục hồi.

3.2. Ứng dụng công nghệ SMART trong quản lý khu bảo tồn

Để nâng cao hiệu quả, công tác quản lý khu bảo tồn đã ứng dụng công nghệ hiện đại, cụ thể là Hệ thống Báo cáo và Giám sát Dựa vào Không gian (SMART). Toàn bộ dữ liệu tuần tra, từ lộ trình di chuyển, vị trí phát hiện bẫy, loại bẫy, đến các dấu hiệu của động vật hoang dã, đều được ghi nhận bằng thiết bị GPS và nhập vào hệ thống SMART. Công nghệ này cho phép các nhà quản lý phân tích dữ liệu một cách khoa học, xác định các “điểm nóng” về săn bắt, đánh giá hiệu quả tuần tra và đưa ra các quyết định quản lý thích ứng. Việc sử dụng SMART kết hợp với phần mềm GIS giúp xây dựng bản đồ phân bố bẫy qua từng năm, từ đó nhận diện được quy luật dịch chuyển của các hoạt động săn bắt khi có sự thay đổi trong chiến lược tuần tra.

IV. Top giải pháp bảo tồn ĐVHD toàn diện và bền vững nhất

Bảo vệ động vật hoang dã không thể chỉ dựa vào các biện pháp ngăn chặn tại rừng. Một chiến lược toàn diện cần kết hợp giữa thực thi pháp luật, cải thiện đời sống người dân và nâng cao nhận thức. Các giải pháp được đề xuất trong nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của vấn đề săn bắt, hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học một cách bền vững. Cách tiếp cận này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, các tổ chức phi chính phủ như WWF Việt Nam, và quan trọng nhất là cộng đồng địa phương. Việc trao quyền và tạo ra lợi ích kinh tế từ bảo tồn cho người dân chính là chìa khóa để thay đổi hành vi, biến họ từ người khai thác thành người bảo vệ. Chỉ khi các giải pháp này được thực hiện đồng bộ, tương lai của các loài bị đe dọa tại KBT Sao La mới thực sự được đảm bảo.

4.1. Xây dựng mô hình sinh kế bền vững cho người dân địa phương

Giải pháp căn cơ nhất là tạo ra các mô hình sinh kế bền vững cho người dân để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các chương trình hỗ trợ cần tập trung vào việc phát triển nông nghiệp bền vững, chăn nuôi, trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao phù hợp với điều kiện địa phương. Bên cạnh đó, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp người dân có thu nhập trực tiếp từ việc bảo vệ rừng và các giá trị văn hóa bản địa. Các sáng kiến này không chỉ cải thiện kinh tế mà còn giúp người dân nhận thấy lợi ích lâu dài của việc bảo tồn, từ đó chủ động tham gia vào các hoạt động bảo vệ rừng và động vật hoang dã.

4.2. Tăng cường chính sách pháp luật bảo vệ ĐVHD và hành lang an toàn

Chính sách pháp luật bảo vệ ĐVHD cần được thực thi một cách nghiêm minh hơn. Việc tăng cường các hình phạt đối với tội phạm về động vật hoang dã và xử lý triệt để các đường dây buôn bán, tiêu thụ là rất cần thiết để tạo sức răn đe. Đồng thời, cần hoàn thiện các quy hoạch bảo tồn, đặc biệt là việc thiết lập và bảo vệ hiệu quả các hành lang đa dạng sinh học. Các hành lang này giúp kết nối KBT Sao La với các khu vực bảo tồn lân cận như Vườn Quốc gia Bạch Mã, tạo thành một vùng cảnh quan rộng lớn, đủ sức duy trì các quần thể động vật hoang dã khỏe mạnh và giảm thiểu tác động của phân mảnh sinh cảnh.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học

Công tác truyền thông và giáo dục đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi. Các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng cần được thiết kế phù hợp với văn hóa địa phương, nhấn mạnh về giá trị của đa dạng sinh học, những mối đe dọa mà các loài đang đối mặt, và vai trò của cộng đồng trong công tác bảo tồn. Việc đưa giáo dục bảo tồn vào trường học, tổ chức các buổi nói chuyện tại thôn bản, và xây dựng các tài liệu truyền thông trực quan sẽ giúp lan tỏa thông điệp một cách hiệu quả. Khi người dân hiểu được rằng bảo vệ rừng chính là bảo vệ nguồn sống và tương lai của chính họ, họ sẽ trở thành đồng minh quan trọng nhất trong cuộc chiến bảo tồn.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu thực trạng săn bắt động vật hoang dã nhằm đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn động vật hoang dã tại khu bảo tồn sao la thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lýdo thực hiện đề tài Theo ước tí nh hiện nay cógần 1.556 loài có nguy cơ bị tuyệt chủng hoặc cóthể gần tuyệt chủng cần được bảo vệ. Có đến gần 1/2 sinh vật trên trái đất cư trú và sinh trưởng ở những khu rừng nhiệt đới. Tuy nhiên, hàng năm diện tí ch rừng nhiệt đới đang bị thu hẹp hàng trăm nghìn ha và nhiều loài đã bị tuyệt chủng.

Do đó, việc bảo vệ động vật hoang dãlàvấn đề cấp bách hiện nay. Sự biến mất của một số loài động vật hoang dãkhông chỉ do môi trường sống bị phá hủy mà còn do con người trực tiếp gây ra. Hoạt động săn bẫy thúrừng làm cho số lượng động vật hoang dãbị giảm nhanh chóng. Chính vìthế bảo vệ động vật hoang dã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đảm bảo cân bằng sinh thái, môi trường sống trong lành, mang giátrị kinh tế, phục vụ sản xuất nông nghiệp vàtạo điều kiện phát triển ngành y học.

Việt Nam bị coi lànước tiêu thụ động vật hoang dã đồng thời Việt Nam cũng được coi làmột nước trung chuyển trong hoạt động buôn bán động vật hoang dãxuyên biên giới vàxuyên quốc gia (Bộ NN&PTNT, 2018). Theo số liệu năm 2017, có 1.352 trường hợp vi phạm về động vật hoang dã. Bao gồm 65,2% buôn bán vàquảng cáo, 21,1% nuôi nhốt trái phép và 1,61% săn bắt động vật hoang dã829 trường hợp được ghi nhận qua đường dây nóng do người dân báo, so với năm 2016 tăng 29%. Trong số này, có đến 399 trường hợp được giải quyết, tỷ lệ thành công 48%, so với năm 2016 đã tăng 6%.

Việc vi phạm bảo vệ động vật hoang dã diễn ra nhiều nhất ở các tỉnh TP HCM, Vũng Tàu, Hà Nội… (Trung tâm Giáo dục thiên nhiên, 2017). Khu bảo tồn Sao la TT Huế trải dài trên hai huyện Nam Đông và A Lưới. Vùng đệm của Khu bảo tồn Sao la TT Huế trải dài đến 5 xãvàcó khoảng 12.000 người dân sinh sống trong số 2.766 hộ gia đình (KBT Saola TT Huế 2018). Hầu hết cư dân sống ở phía Tây Bắc và Đông Nam của vùng đệm.

Săn bắt bằng bẫy các loại, chủ yếu làbẫy dây phanh, tiếp tục làmối đe dọa hàng đầu đối với ĐDSH ở Khu bảo tồn Sao la TT Huế. Một số loài được biết đã từng hiện diện mà không được ghi nhận trong các cuộc điều tra gần đây do chúng có thể đã biến mất hoặc gần như đã biết mất. Các loài này bao gồm: (1) các loài thú ăn thịt cỡ lớn vàtrung bì nh (Hổ, Báo gấm, Sói đỏ, Mèo vàGấu chó) (2) thúmóng guốc lớn (Mang lớn). Mặc dùcókhả năng một số cáthể của các loài này vẫn còn hiện diện trong vùng cảnh quan nhưng chúng vẫn không đủ để duy trìcác quần thể khả thi.

Dữ liệu hiện nay chỉ ra rằng các loài này hoặc đã tuyệt chủng hoặc tuyệt chủng về mặt chức năng (không có vai trò đáng kể trong sinh thái). Hệ quả sinh thái từ sự biến mất của các loài này thông qua các hiệu ứng dây chuyền vẫn chưa được nghiên cứu ở khu vực này nhưng từ các hệ sinh thái nhiệt đới khác, người ta thấy rằng sự vắng mặt của các loài động vật săn mồi bậc cao hoặc thú mống guốc có thể gây ra hậu quả sinh thái nghiêm trọng (Terborgh et al., 2001; Peres et al. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 2 Tình trạng bẫy bắt bằng dây phanh với quy môlớn trong cả vùng cảnh quan nói riêng và khu vực Đông Nam Á nói chung hiện đã được đề cập trong nhiều báo cáo (Gray et al. Trong giai đoạn sáu năm của dự án WWF CarBi từ 2011- 2017, hơn 100.000 bẫy đã được gỡ ở hai KBT Sao la TT Huế vàSao la Quảng Nam (WWF, 2017).

Xác suất hiện diện của các loại bẫy đã giảm đáng kể từ khi cócác hoạt động tăng cường tuần tra vàthực thi pháp luật, do đó có khả năng đã giúp giảm tác động tiêu cực đối với các loài dễ mắc bẫy. Tuy nhiên, mức độ bẫy bắt bằng dây phanh vẫn còn cao trong rừng và dù đã nỗ lực tuần tra liên tục, một số lượng bẫy đáng kể vẫn được tháo gỡ bởi các nhóm tuần tra hằng năm. Trong những năm gần đây, mặc dùKhu bảo tồn vàcộng đồng quốc tế đã có nhiều nỗ lực để kiểm soát tì nh trạng săn bắt trái phép các loài động vật hoang dã, nhưng các loại bẫy từ đơn giản cho đến phức tạp vẫn tồn tại ở nhiều nơi và được coi là một trong những nguy cơ chính dẫn đến việc suy giảm quần thể thúrừng. Nhiều loài thúquýhiếm đối diện với nguy cơ tuyệt chủng cao, trong đó có Sao la - loài thú chỉ được tì m thấy ở miền TrungViệt Nam vàvùng Nam Lào.

Trong khuôn khổ Dự án "Sáng kiến về khíhậu toàn cầu", Bộ Môi trường, Bảo tồn vàAn toàn của CHLB Đức đã quyết định tài trợ cho dự án "Dự trữ carbon vàbảo tồn đa dạng sinh học rừng" tại khu vực vùng Trung Trường Sơn, gồm 4 tỉnh: Thừa Thiên Huế, Quảng Nam (Việt Nam) Salavan và Sêkông (Lào) thông qua Tổ chức Quốc tế về Bảo tồn thiên nhiên (WWF). Trong đó có Khu bảo tồn Sao la. Dự án phối hợp với Khu bảo tồn tuyển dụng đội tuần tra bảo vệ rừng bao gồm 20 người dân địa phương cùng với 4 cán bộ Khu bảo tồn chia thành 04 nhóm tuần tra, quátrình thực hiện đã tháo dỡ vàpháhủy hơn 70.000 dây bẫy các loại vàpháhủy hơn 600 lán trại bất hợp pháp, trên 50 m3 gỗ các loại được tịch thu hoặc hủy tại rừng, rất nhiều loài động vật hoang dã được cứu hộ vàthả lại vào rừng và đẩy đuổi hàng ngàn lượt người hoạt động bất hợp pháp hoặc xâm nhập trái phép ra khỏi khu vực KBT (Báo cáo Ban quản lýdự án Carbi – 2017). Theo thống kêcủa Khu bảo tồn Sao la từ năm 2010 đến 2018, tổng số lượng bẫy động vật các loại mà lực lượng QLBVR và Kiểm lâm của Khu bảo tồn thu giữ vàtháo dỡ là hơn 111.668, nếu 1 hay 10% tỷ lệ số bẫy này hoạt động cóhiệu quả thìcóthể Khu bảo tồn Sao la không còn động vật nữa.

Xuất phát từ các vấn đề nêu trên, tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Nghiên cứu thực trạng săn bắt động vật hoang dã nhằm đề xuất các giải pháp quản lý và bảo tồn động vật hoang dã tại Khu bảo tồn Sao la Thừa Thiên Huế” nhằm nghiên cứu sâu hơn cách thức săn bắt, đặt bẫy của người dân bản địa, quy luật dịch chuyển hệ thống bẫy mỗi khi cơ chế chính sách, cách tuần tra, thực thi pháp luật thay đổi thông qua nghiên cứu, phân tích cơ sở dữ liệu GIS vàthu thập các nguồn thông tin khác nhau. Đồng thời giúp cho các bên liên quan hiểu rõ kiến thức bản địa của người dân khi sử dụng tài nguyên. Từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn động PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 3 vật hoang dã có hiệu quả mang tính thực tiễn không những ở Khu bảo tồn Sao la màcho các khu vực có nguy cơ cao trong việc săn bắt trái phép động vật hoang dã. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài góp phần làm rõ cơ sở lý luận về quy tắc dịch chuyển, thay đổi trong cách thức và phương pháp đặt bẫy, loại bẫy của người dân và xác định được mối liên hệ (tương quan) giữa số lượng vàchủng loại bẫy với sự phân bố các loài động vật mục tiêu săn bắt. Ý nghĩa thực tiễn - Kết quả nghiên cứu của đề tài giúp cho Khu bảo tồn nắm rõ được các hình thức săn bắt, đặt bẫy vàcách thức đặt bẫy của người dân, các loại bẫy mà người dân thường dùng vàsự thay đổi của loại bẫy, cách thức đặt bẫy vàkhu vực đặt bẫy khi có sự thay đổi về chính sách vàcách thức tuần tra, thực thi pháp luật. - Kết quả nghiên cứu giúp cho Khu bảo tồn và các bên liên quan đánh giá được kiến thức bản địa trong việc sử dụng tài nguyên. - Xây dựng và đề xuất được các giải pháp quản lý, bảo tồn động vật hoang dã đồng thời hoàn thiện phần mềm ghi nhận tuần tra và giám sát đa dạng sinh học.

MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI 1. Mục tiêu tổng quát: nh thức săn bắt động vật hoang dã và những thay đổi trong - Tìm hiểu các hì phương thức hoạt động săn bắt động vật hoang dãđể từ đó đưa ra các giải pháp thực tiễn trong quản lývàbảo tồn động vật hoang dã. Mục tiêu cụ thể: - Đánh giá được mức độ người dân sống phùthuộc vào tài nguyên rừng. - Xác định các hình thức săn bắt, đặt bẫy, loại bẫy truyền thống vàhiện nay mà người dân thường dùng.

Đồng thời xác định được khu vực phân bố vàthời gian đặt bẫy để săn bắt động vật hoang dã. - Xác định được quy tắc dịch chuyển, thay đổi trong cách thức và phương pháp đặt bẫy, loại bẫy của người dân khi có thay đổi trong cơ chế, chính sách vàcác biện pháp tuần tra của đơn vị thực hiện lâm luật. - Xác định được mối liên hệ (tương quan) giữa số lượng, chủng loại bẫy, khu vực đặt bẫy với sự phân bố các loài động vật mục tiêu săn bắt. - Xây dựng và đề xuất được các giải pháp quản lý, bảo tồn động vật hoang dã đồng thời hoàn thiện phần mềm ghi nhận tuần tra và giám sát đa dạng sinh học PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 CHƯƠNG 2.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. THẾ GIỚI Năm 1966, IUCN đã công bố Sách Đỏ thế giới (Red Data Book) trong đó có phần động vật. Tài liệu này đã gây được sự chúýcủa các chuyên gia, các chính phủ vàcác tổ chức phi chính phủ. Sau đó nhiều nước, nhiều vùng cũng đã xây dựng Sách Đỏ của mì nh hay những tập hướng dẫn ghi chép các loài quýhiếm và nguy cơ tuyệt chủng cao.

Một tác phẩm được chú ý tới nhiều và được dịch ra nhiều thứ tiếng là “Sách Đỏ - Thiên nhiên hoang dã đang bị nguy hiểm” của D. Đây là cơ sở khoa học, tạo cơ sở pháp lýcho việc đề xuất, quyết định các biện pháp bảo vệ, phục hồi đối với từng đối tượng thuộc loại này, đồng thời cũng là căn cứ để xử lý các hành vi pháhoại thiên nhiên, gây tác hại cho sự tồn tại, phát triển của các loài sinh vật cần được bảo vệ trong hoạt động khai thác, sử dụng tài nguyên sinh vật ở mỗi nước. Tổng thư ký của Công ước về Buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dãnguy cấp (CITES), John E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ