Thực trạng nhận thức giới tính của GV và HS lớp 5 trường TH Phú Hòa 1

Nghiên cứu thực trạng nhận thức giới tính của giáo viên và học sinh lớp 5 tại trường Tiểu học Phú Hòa 1, TP Thủ Dầu Một, Bình Dương.

Chuyên ngành

Khoa Học Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2015-2016

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nhận thức giới tính tại Tiểu học Phú Hòa 1

Nhận thức giới tính là một nền tảng quan trọng cho sự phát triển nhân cách toàn diện của học sinh, đặc biệt là học sinh cuối cấp tiểu học. Giai đoạn này đánh dấu những bước chuyển mình mạnh mẽ về tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học, khi các em bắt đầu tò mò về cơ thể và những khác biệt giới tính. Một nghiên cứu tại trường Tiểu học Phú Hòa 1 (Thành phố Thủ Dầu Một) đã thực hiện một khảo sát thực trạng chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hiểu biết của cả giáo viên và học sinh lớp 5. Bối cảnh giáo dục Bình Dương đang ngày càng chú trọng đến kỹ năng sống, vì vậy, việc đánh giá nhận thức về giới tính trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Nghiên cứu cho thấy, dù đã có những nỗ lực ban đầu, vẫn tồn tại một khoảng trống lớn giữa nhu cầu kiến thức của học sinh và khả năng đáp ứng từ nhà trường và gia đình. Việc thiếu hụt thông tin chính xác có thể dẫn đến những nhận thức sai lệch, hình thành các định kiến giới và ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý các em khi bước vào tuổi dậy thì. Do đó, hiểu rõ thực trạng này là bước đi đầu tiên để xây dựng một chương trình giáo dục giới tính hiệu quả, tạo ra một môi trường học đường an toàn và cởi mở.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục giới tính cho học sinh lớp 5

Học sinh lớp 5, độ tuổi từ 10-11, đang ở ngưỡng cửa của tuổi dậy thì. Đây là giai đoạn có những biến đổi lớn về thể chất và tâm lý. Việc trang bị kiến thức về giáo dục giới tính không chỉ giúp các em hiểu đúng về cơ thể mình mà còn học cách tôn trọng sự khác biệt ở người khác, góp phần xây dựng nền tảng cho bình đẳng giới. Theo nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Thủ Dầu Một, việc giáo dục sớm giúp các em tự tin hơn, giảm bớt hoang mang, lo lắng và có kỹ năng tự bảo vệ trước các nguy cơ xâm hại. Nội dung giáo dục cần bao quát các khía cạnh từ sinh học, tâm lý đến các vai trò giới trong xã hội, giúp các em định hình nhân cách một cách lành mạnh. Thiếu đi sự định hướng này, học sinh có thể tìm đến những nguồn thông tin không chính thống, dẫn đến những hệ lụy đáng tiếc.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại giáo dục Bình Dương

Trường Tiểu học Phú Hòa 1 là một đơn vị giáo dục tiêu biểu tại Thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương. Việc lựa chọn ngôi trường này làm địa bàn khảo sát thực trạng mang lại những dữ liệu đại diện cho bối cảnh giáo dục tại một khu vực đô thị phát triển. Nghiên cứu được thực hiện vào năm học 2015-2016, tập trung vào đối tượng giáo viên và 175 học sinh khối lớp 5. Mục tiêu của đề tài là "tìm hiểu thực trạng nhận thức giới tính của GV và HS lớp 5... từ đó đề ra những giải pháp để giáo dục giới tính cho các em được tốt hơn". Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị thực tiễn cho riêng trường Phú Hòa 1 mà còn là một tài liệu tham khảo quan trọng cho ngành giáo dục Bình Dương trong việc hoạch định chính sách và cải tiến chương trình giáo dục về giới tính ở cấp tiểu học.

II. Thách thức trong nhận thức giới tính của giáo viên HS

Nghiên cứu tại trường Tiểu học Phú Hòa 1 đã chỉ ra những thách thức và rào cản đáng kể trong việc nâng cao nhận thức về giới. Vấn đề không chỉ nằm ở phía học sinh mà còn xuất phát từ chính giáo viên và gia đình. Đối với học sinh cuối cấp tiểu học, kiến thức về tuổi dậy thì và các khác biệt giới tính còn rất mơ hồ và thiếu hệ thống. Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ lớn các em không nắm được những dấu hiệu cơ bản của sự phát triển cơ thể. Về phía giáo viên, dù nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề, nhiều người vẫn còn tâm lý e ngại, thiếu kỹ năng và kiến thức chuyên sâu để truyền đạt hiệu quả. Những định kiến giới vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạytương tác thầy trò. Thêm vào đó, vai trò của gia đình trong việc giáo dục con cái về giới tính còn rất mờ nhạt, tạo ra một gánh nặng lớn cho nhà trường. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp đồng bộ, tác động đến cả ba đối tượng: học sinh, giáo viên và phụ huynh.

2.1. Thực trạng nhận thức của học sinh cuối cấp tiểu học

Kết quả đánh giá nhận thức của 82 học sinh lớp 5 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Khi được hỏi về các dấu hiệu của tuổi dậy thì, có đến 58.5% học sinh lựa chọn phương án "Cả hai ý trên đều sai", cho thấy sự thiếu hụt kiến thức trầm trọng. Đáng chú ý, nguồn cung cấp thông tin chính của các em không phải gia đình hay thầy cô mà là bạn bè (47.1% không trao đổi với ai, nhưng ngầm hiểu là trao đổi qua bạn bè). Cụ thể, chỉ có 12.2% học sinh được cha mẹ cung cấp kiến thức. Sự thiếu vắng vai trò của người lớn khiến các em phải tự tìm hiểu, dễ tiếp cận với những thông tin sai lệch, ảnh hưởng đến việc hình thành nhận thức về giới một cách lành mạnh.

2.2. Những khó khăn và định kiến giới từ phía giáo viên

Cuộc khảo sát thực trạng với 15 giáo viên đã bộc lộ những khó khăn trong vai trò của giáo viên. Có 33.3% giáo viên gặp khó khăn khi học sinh hỏi những câu hỏi quá nhạy cảm, và 26.7% thừa nhận còn ngại ngùng, e dè khi đề cập đến vấn đề này. Điều này cho thấy rào cản tâm lý là một trong những trở ngại lớn nhất. Bên cạnh đó, vẫn còn 13.3% giáo viên chưa hiểu rõ các vấn đề liên quan đến giới tính. Sự thiếu tự tin và kiến thức chuyên môn khiến việc lồng ghép giáo dục giới tính vào bài giảng trở nên hình thức, không đáp ứng được nhu cầu thực tế của học sinh, vô hình trung duy trì những định kiến giới trong môi trường học đường.

2.3. Vai trò mờ nhạt của phụ huynh trong giáo dục giới tính

Gia đình được xem là nền tảng giáo dục đầu tiên, nhưng kết quả nghiên cứu cho thấy vai trò này chưa được phát huy. Dữ liệu từ 28 phụ huynh cho thấy có tới 42.9% không bao giờ trao đổi với con về các vấn đề giới tính. Nguyên nhân chủ yếu là do tâm lý e ngại, cho rằng đây là vấn đề nhạy cảm hoặc phó mặc hoàn toàn cho nhà trường. Thậm chí, nhận thức của phụ huynh về khái niệm giáo dục giới tính cũng còn hạn chế, khi chỉ 42.9% có nhận thức đầy đủ. Nguồn kiến thức của họ chủ yếu đến từ việc "trao đổi với bạn bè, người thân" (46.4%), thiếu tính khoa học và hệ thống. Sự thiếu kết nối này tạo ra một lỗ hổng lớn, khiến học sinh không có nơi an toàn để chia sẻ và giải đáp thắc mắc.

III. Phương pháp đánh giá nhận thức giới tính trong nhà trường

Để có được bức tranh toàn diện về thực trạng nhận thức giới tính tại trường Tiểu học Phú Hòa 1, nhóm nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp khoa học, kết hợp giữa lý luận và thực tiễn. Nền tảng lý luận được xây dựng dựa trên các khái niệm về giới, giới tính, tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học và các lý thuyết về giáo dục giới tính. Trên cơ sở đó, các công cụ nghiên cứu thực tiễn đã được thiết kế để thu thập dữ liệu một cách khách quan và đa chiều. Phương pháp chủ đạo là điều tra bằng bảng hỏi, được xây dựng riêng cho ba nhóm đối tượng: giáo viên, học sinh lớp 5 và phụ huynh. Bên cạnh đó, phương pháp quan sát được sử dụng để ghi nhận các biểu hiện, thái độ và hành vi của học sinh trong môi trường học đường. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê, giúp đánh giá nhận thức một cách định lượng và tìm ra các yếu tố ảnh hưởng then chốt. Cách tiếp cận này đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học cho các kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình khảo sát thực trạng giáo viên và học sinh

Quy trình khảo sát thực trạng được tiến hành một cách bài bản. Nhóm nghiên cứu đã xây dựng ba bộ phiếu điều tra độc lập. Phiếu dành cho giáo viên tập trung vào quan điểm, những khó khăn và phương pháp giảng dạy liên quan đến giáo dục giới tính. Phiếu dành cho học sinh được thiết kế với ngôn ngữ đơn giản, hình ảnh minh họa, tập trung vào kiến thức cơ bản về tuổi dậy thì, vệ sinh cá nhân và các vai trò giới trong xã hội. Phiếu dành cho phụ huynh tìm hiểu về mức độ trao đổi với con cái, nguồn thông tin và thái độ của họ. Tổng số phiếu hợp lệ được xử lý là 15 phiếu giáo viên, 82 phiếu học sinh và 28 phiếu phụ huynh. Quy trình này giúp thu thập thông tin từ nhiều góc độ, tạo nên một cơ sở dữ liệu phong phú để phân tích.

3.2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về giới

Sau khi thu thập, dữ liệu được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về giới. Các yếu tố chính được xác định bao gồm: (1) Mức độ cởi mở và tần suất tương tác thầy trò và giữa phụ huynh - con cái về chủ đề giới tính; (2) Sự đầy đủ và hấp dẫn của chương trình giáo dục chính khóa; (3) Năng lực và thái độ của giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức; và (4) Ảnh hưởng từ các nguồn thông tin bên ngoài như bạn bè và internet. Phân tích cho thấy sự thiếu hụt giao tiếp trong gia đình và sự e dè của giáo viên là hai rào cản lớn nhất. Kết quả này là cơ sở quan trọng để đề xuất những giải pháp can thiệp đúng trọng tâm, nhằm cải thiện thực trạng.

IV. Kết quả khảo sát nhận thức giới tính tại Phú Hòa 1

Kết quả từ cuộc khảo sát thực trạng tại trường Tiểu học Phú Hòa 1 đã lượng hóa rõ nét những khoảng trống trong nhận thức về giới của cả ba nhóm đối tượng. Dữ liệu không chỉ dừng lại ở việc xác nhận những giả định ban đầu mà còn cung cấp những con số cụ thể, gây bất ngờ. Về phía giáo viên, có một sự mâu thuẫn giữa việc nhận thức tầm quan trọng của giáo dục giới tính và khả năng thực hành hiệu quả. Đa số giáo viên ủng hộ việc tích hợp nội dung này nhưng lại gặp khó khăn khi triển khai. Đối với học sinh, sự thiếu hiểu biết không chỉ giới hạn ở các dấu hiệu sinh học của tuổi dậy thì mà còn lan sang cả những quan niệm về vai trò giới trong xã hội, cho thấy sự ảnh hưởng của các định kiến giới. Trong khi đó, phụ huynh, những người đáng lẽ phải là nguồn thông tin tin cậy nhất, lại thể hiện sự hạn chế cả về kiến thức lẫn kỹ năng giao tiếp với con. Những phát hiện này khẳng định tính cấp thiết của việc phải có những biện pháp can thiệp mạnh mẽ và toàn diện.

4.1. Phân tích nhận thức của giáo viên về giáo dục giới tính

Dữ liệu cho thấy 60.3% giáo viên đồng ý rằng việc tích hợp giáo dục giới tính vào các môn học là cần thiết, và 46.7% cho rằng nên bắt đầu từ 10 tuổi. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong nhận thức về vai trò của giáo viên. Tuy nhiên, khi đối mặt với thực tế, 33.3% giáo viên thừa nhận gặp khó khăn với các câu hỏi nhạy cảm của học sinh. Về trách nhiệm giáo dục, nhà trường và gia đình được xem là quan trọng nhất (cùng 33.3%). 100% giáo viên đều đồng ý rằng nếu không được giáo dục giới tính, trẻ sẽ không có khả năng tự bảo vệ bản thân. Những con số này cho thấy giáo viên hiểu "tại sao" cần giáo dục nhưng lại lúng túng về việc "làm như thế nào".

4.2. Mức độ hiểu biết của học sinh về tâm sinh lý lứa tuổi

Mức độ hiểu biết của học sinh về tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học còn rất hạn chế. Chỉ 13.4% học sinh trả lời đúng cả hai dấu hiệu dậy thì ở nam và nữ. Bên cạnh đó, các em có những quan niệm khá rập khuôn về vai trò giới: 84.1% cho rằng nam giới là "trụ cột gia đình" và 100% cho rằng chỉ phụ nữ mới mang thai. Điều này cho thấy kiến thức không chỉ thiếu về mặt sinh học mà còn bị ảnh hưởng bởi các khuôn mẫu xã hội. Về vệ sinh cá nhân, các em nhận thức khá tốt những việc nên làm như "ăn uống đầy đủ chất, tăng cường luyện tập thể thao" (75.6%), nhưng vẫn còn một bộ phận nhỏ (28%) lựa chọn các hành vi tiêu cực, cho thấy sự nhầm lẫn trong nhận thức.

4.3. Đánh giá nhận thức và thái độ của phụ huynh học sinh

Thái độ và nhận thức về giới của phụ huynh là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Như đã đề cập, 42.9% không bao giờ trò chuyện với con về vấn đề này. Khi đối mặt với tình huống con dậy thì sớm, có đến 50% phụ huynh cảm thấy lo sợ và 7.1% cảm thấy bối rối. Chỉ 42.9% cảm thấy đây là việc bình thường. Sự lo lắng và bối rối này cho thấy phụ huynh chưa được chuẩn bị về mặt tâm lý và kiến thức để đồng hành cùng con. Điều này lý giải tại sao họ thường lảng tránh, bỏ lỡ cơ hội vàng để định hướng cho con một cách đúng đắn, góp phần tạo ra khoảng trống kiến thức ở trẻ.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục giới tính học đường

Từ thực trạng nhận thức giới tính được phân tích, việc đề xuất các giải pháp khả thi và đồng bộ là bước đi tất yếu. Để nâng cao hiệu quả giáo dục giới tính, không thể chỉ tập trung vào một đối tượng duy nhất mà cần một chiến lược tổng thể, tác động đến cả hệ sinh thái giáo dục bao gồm nhà trường, gia đình và xã hội. Các giải pháp cần hướng tới việc phá bỏ rào cản tâm lý e ngại, trang bị kiến thức khoa học, cập nhật phương pháp giảng dạy và tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường học đường và gia đình cởi mở, nơi học sinh có thể tự tin tìm hiểu, chia sẻ và được trang bị đầy đủ kỹ năng để phát triển lành mạnh, hướng tới bình đẳng giới thực chất. Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực từ tất cả các bên liên quan.

5.1. Cải thiện phương pháp giảng dạy và tương tác thầy trò

Để khắc phục sự e dè của giáo viên, cần tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu về kiến thức và kỹ năng giảng dạy giáo dục giới tính. Các phương pháp giảng dạy cần được đổi mới, chuyển từ thuyết trình một chiều sang các hoạt động tương tác, thảo luận nhóm, đóng vai, giải quyết tình huống. Điều này giúp tạo ra một không khí học tập cởi mở, khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và chia sẻ. Việc cải thiện tương tác thầy trò là chìa khóa để giáo viên có thể nắm bắt tâm tư, thắc mắc của học sinh, từ đó có sự hỗ trợ kịp thời. Có thể mời các chuyên gia tâm lý học đường đến nói chuyện chuyên đề để giảm bớt áp lực cho giáo viên chủ nhiệm.

5.2. Xây dựng chương trình giáo dục giới tính toàn diện hơn

Việc lồng ghép kiến thức trong môn Khoa học lớp 5 là chưa đủ. Cần xây dựng một chương trình giáo dục giới tính chuyên biệt, có lộ trình rõ ràng từ các lớp dưới. Nội dung chương trình không chỉ dừng lại ở kiến thức sinh học mà cần mở rộng sang các chủ đề về cảm xúc, tình bạn, kỹ năng tự bảo vệ, tôn trọng sự đa dạng và phá bỏ định kiến giới. Chương trình cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi tiểu học, sử dụng tài liệu, video, tranh ảnh sinh động để tăng tính hấp dẫn và hiệu quả tiếp thu cho học sinh cuối cấp tiểu học.

5.3. Tăng cường phối hợp giữa gia đình nhà trường và xã hội

Thành công của giáo dục giới tính phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp "kiềng ba chân": nhà trường - gia đình - xã hội. Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi hội thảo, tọa đàm dành cho phụ huynh để cung cấp kiến thức và kỹ năng đồng hành cùng con. Cần tạo ra các kênh liên lạc cởi mở để phụ huynh có thể trao đổi với giáo viên về những vấn đề của con em mình. Đồng thời, cần tận dụng các nguồn lực xã hội, mời các chuyên gia y tế, tâm lý tham gia vào công tác giáo dục tại trường. Sự đồng bộ trong thông điệp và hành động giữa ba bên sẽ tạo ra một môi trường hỗ trợ tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của học sinh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Lịch sử nghiên cứu về giáo dục giới tính 1. Nghiên cứu ở nước ngoài. Trong khi, ở các nước Phương Đông còn nhiều khó khăn trong việc giáo dục kiến thức về giới tính cho trẻ do những rào cản văn hóa truyền thống thì ở các nước phương Tây thì vấn đề này lại rất cởi mở và được rất được quan tâm, được giáo dục ngay từ nhỏ.

Ở Anh, Trẻ mầm non được học về giới tính. Việc này được quy định trong pháp luật nước Anh, cụ thể là trẻ em khi đủ 5 tuổi sẽ bắt đầu được học về giới tính như một môn bắt buộc cho đến khi tốt nghiệp trung học cơ sở.[8] Ở Malaysia trẻ em sẽ học giới tính từ khi lên Bốn. Malaysia là một trong những quốc gia tiên phong tại khu vực Đông Nam Á về công tác phổ cập giáo dục giới tính cho trẻ em. Chương trình học của các bé sẽ do Bộ Phát triển Phụ nữ, Gia đình và Cộng đồng, Bộ Giáo dục, những chuyên gia và các tổ chức phi chính phủ biên soạn.[9] Ở Thuỵ Điển là một trong những quốc gia tiên phong trong việc giáo dục giới tính cho trẻ em.

Những chương trình giáo dục giới tính cho học sinh đã được Thuỵ Điển triển khai từ năm 1942.Năm 1966, Thụy Điển đã chính thức đưa “Giáo dục phòng tránh thai” và nhiều hoạt động khác về giáo dục giới tính lên truyền hình, phá vỡ sự ngại ngùng cho phụ huynh khi trò chuyện với con em về vấn đề này. “Giáo dục phòng tránh thai” cung cấp đầy đủ kiến thức về phòng tránh thai cho các em ngay từ khi còn nhỏ. Từ đó, các em sẽ biết cách tự bảo vệ mình để không bị lạm dụng về tình dục cũng như mang thai ngoài ý muốn.[10] Nếu như tại nhiều quốc gia khác, cha mẹ thường cảm thấy ái ngại và bối rối, không biết phải mở lời với các con như thế nào về chủ đề giới tính thì tại Hà Lan, chủ đề này được các gia đình đề cập đến rất thường xuyên trong những lúc quây quần bên nhau. Hà Lan còn là một trong những nước có tỉ lệ mang thai tuổi vị thành niên thấp nhất trên thế giới (khoảng 0,5%).

5 Ở Pháp giáo dục giới tính được bắt buộc học vào năm 1973, quy định số giờ dạy là 30 – 40 giờ của một học kì. Ở Đức giáo dục giới tính được bắt buộc học vào năm 1970. Năm 1972 giáo dục giới tính được luật pháp quy định là trách nhiệm của chính phủ. Nghiên cứu trong nước Ở Việt nam nhiều thập kỉ trước đây vấn đề giáo dục giới tính vẫn còn hạn chế bởi các phong tục, tập quán và được xem là điều “cấm kỵ” do đó người ta cảm thấy khó nói về vấn đề tình dục, giới tính, giáo dục giới tính nên việc nghiên cứu giáo dục giới tính hầu như né tránh và chưa được phổ biến.

Ở Việt Nam tỉ lệ giáo dục giới tính trong trường học rất thấp. Trong 10 năm gần đây giáo dục giới tính đã được chú ý đẩy mạnh theo tinh thần của chỉ thị ngày 24/12/1984 của chủ tịch hội đồng bộ trưởng về việc “xây dựng chính khóa, ngoại khóa nhằm bồi dưỡng cho học sinh những kiến thức về giới tính, về hôn nhân gia đình, dạy con cái và thực nghiệm ở trung học phổ thông”. Từ những năm 1980, công tác giáo dục giới tính ở nước ta bắt đầu được quan tâm và được nghiên cứu trong một số các báo cáo khoa học giáo dục, các chuyên đề, các bài nghiên cứu. Trong chỉ thị số 176A ngày 24/12/1974 do Chủ tịch Hội đồng Bộ trường Phạm Văn Đồng ký đã nêu rõ: “ Bộ giáo dục, Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp.

Tổng cục dạy nghề phối hợp với các tổ chức có liên quan, xây dựng chương trình chính khóa và ngoại khóa nhằm bồi dưỡng cho học sinh những kiến thức về khoa học giới tính, về hôn nhân và gia đình và nuôi dạy con cái”. Năm 1985, những công trình nghiên cứu của các tác giả về giới tính, tình yêu, hôn nhân gia đình đã bắt đầu được công bố như: Các tác giả Đặng Xuân Hoài, Trần Trọng Thủy, Phạm Hoàng Gia, Nguyễn Thị Đoan, Nguyễn Thị Nho, Bùi Ngọc Oánh, Lê Nguyễn, Phạm Ngọc, Minh Đức,. đã nghiên cứu nhiều vấn đề, nhiều khía cạnh chi tiết của giới tính và giáo dục giới tính. Nhiều công trình nghiên cứu bước đầu làm cơ sở cho việc giáo dục giới tính cho thanh niên và học sinh.

Những công trình này nêu lên rất nhiều vấn đề phong phú đa dạng về vấn đề giới tính và giáo dục giới tính ở Việt Nam. 6 Trong năm 1985 Bộ Đại học và Trung học chuyên nghiệp phối hợp với công đoàn ngành Đại học tổ chức hội thảo về vấn đề giới tính cho sinh viên các trường Đại học, tổ chức hai lớp tập huấn cho một số cán bộ Đoàn, các Bộ tuyên huấn ở các trường Đại học và Trung học chuyên nghiệp ở các tỉnh phía Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh về vấn đề giáo dục giới tính, trong đó khẳng định sự cần thiết của giáo dục giới tính cho thanh niên và học sinh. Tuy nhiên nội dung giáo dục giới tính vẫn chưa thực sự thỏa mãn nhu cầu của nhiều người. Trung ương Hội liên hiệp Phụ nữ đã triển khai phong trào giáo dục: “ Ba triệu bà mẹ nuôi con khỏe, dạy con ngoan”, giáo dục giới tính được đề cập đến việc giáo dục con cái ở tuổi dậy thì.

Mặc dù vậy nó chỉ mang tính chất “ phong trào”. Năm 1988, đề án với quy mô nghiên cứu về giáo dục đời sống gia đình và giới tính cho học sinh có kí hiệu VIE/88/P09( gọi tắt là đề án P09) đã được Hội đồng Chính phủ, Bộ giáo dục và Đào tạo. Viện khoa học Giáo dục Việt Nam thông qua và cho phép thực hiện với sự tài trợ của chương trình Quỹ dân số Liên hiệp quốc( viết tắt là UNFPA) và UNESCO khu vực. Các công trình nghiên cứu giới tính hiện nay: Bài nghiên cứu '' Sức khỏe sinh sản thanh thiếu niên Việt Nam '' nằm trong chương trình điều tra ban đầu của RHIYA (Sáng kiến sức khỏe thanh thiếu niên châu Á ) do Tác giả Nguyễn Thị Thiềng, Tác giả Lưu Bích Ngọc thực hiện [18].

Bài viết “Người lớn là rào cản.khi giáo dục giới tính” của tác giả Lê Hiền đăng trên báo Thanhnien online [19]. Bài viết thuộc bản quyền của viện Xã hội học của tác giả Nguyễn Thị Tố Quyên viết về vấn đề “giáo dục giới tính cho trẻ em trong gia đình” [20]. Tác giả Đào Thị Vân Anh thuộc trung tâm Nghiên cứu Giáo dục Phổ thông cũng đã có bài viết “Cha mẹ với việc giáo dục giới tính trong gia đình” [21]. Bài viết “Giáo dục giới tính và thái độ của người lớn”của Tác giả Thụy Anh đăng trên wedsite Tuoitre.

Đề tài nghiên cứu khoa học “Nhận thức về việc giáo dục giới tính của bậc cha mẹ có con ở độ tuổi vị thành niên” của sinh viên Lê Thị Thu Hiền của trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn [3]. Hiện nay, vấn đề giáo dục giới tính ở bậc tiểu học thì không được quan tâm nhiều. Những năm gần đây việc giáo dục giới tính cho học sinh tiểu học bắt đầu được bắt đầu được đưa vào chương trình học (môn khoa học lớp 5) nhưng chưa thực sự nhiều và thõa mãn được sự tìm hiểu của học sinh gây sự tò mò về sự phát triển của cơ thể. Bài nghiên cưu trên đây tìm ra các biện pháp giúp cho việc nâng cao giáo dục giới 7 tính cho học sinh trong nhà trường tiểu học nói chung và trường Tiểu học Phú Hòa 1, Thủ Dầu Một – Bình Dương nói riêng.

Các khái niệm liên quan 1. Khái niệm giới. Theo hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam: giới là phạm trù chỉ quan niệm, vai trò và mối quan hệ xã hội giữa nam giới và phụ nữ. Xã hội tạo ra và gán cho trẻ em gái và trẻ em trai, cho phụ nữ và nam giới các đặc điểm giới khác nhau.

Bởi vậy, các đặc điểm giới rất đa dạng và có thể thay đổi được.[11] Theo wikibooks: Giới là khía cạnh chỉ về sự kiến tạo xã hội về văn hóa đối với sự khác biệt giữa nam và nữ, nói cách khác giới là khái niệm chỉ đặc trưng xã hội gán cho nam và nữ. Giới có các đặc điểm: -Một phần bị quy định bởi giới tính, qua ảnh hưởng của 2 hoocmon Estrogen và Testosteron. -Không mang tính di truyền, bẩm sinh mà mang tính tập nhiễm. -Có tính biến thiên, có thể thay đổi bởi nhiều tác động.

-Đa dạng, phong phú về nội dung, hình thức và tính chất. -Đặc điểm của giới Theo Công đoàn công thương Việt Nam thì giới chỉ đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong tất cả các mối quan hệ xã hội. Những khác biệt về mặt sinh học giữa nam và nữ là không thể thay đổi được. Những đặc điểm có thể hoán đổi cho nhau giữa nam và nữ được coi là thuộc về khía cạnh Giới.

Ví dụ: Phụ nữ cũng có thể mạnh mẽ và quyết đoán. Phụ nữ có thể trở thành lãnh đạo, phi công, thợ máy/kỹ sư… Ngược lại nam giới có thể dịu dàng và kiên nhẫn, có thể làm đầu bếp, nhân viên đánh máy, thư ký… Những đặc điểm có thể hoán đổi đó là những khái niệm, nếp nghĩ và tiêu chuẩn mang tính chất xã hội. Đó là sự khác biệt về Giới và nó thay đổi theo thời gian, không gian…[16] Theo tạp chí điện tử Thanh Niên Việt thì giới là một khái niệm xã hội học dùng để chỉ đặc trưng quan hệ xã hội giữa nam và nữ. Giới nói đến các đặc điểm về xã hội, liên quan đến vị trí, tiếng nói, công việc của phụ nữ và nam giới trong gia đình và xã hội.

Giới đề cập giá trị, việc phân công lao động hay các kiểu phân chia nguồn lực và lợi ích giữa nam và nữ trong một bối cảnh xã hội cụ thể. Chẳng hạn, khi nói đến phụ 9 nữ và nam giới, chúng ta thường nghĩ và hình dung về họ rất khác nhau về tính cách, cũng như ngành nghề mà phụ nữ và nam giới thường làm.[17] Tóm lại có rất nhiểu định nghĩa về giới. Nhưng trong bài nghiên cứu này chúng tôi chọn cách hiểu “Giới là thuật ngữ đề cập đến các đặc điểm, vị trí, vai trò, mối quan hệ về mặt xã hội giữa nam và nữ, giữa trẻ em trai và trẻ em gái” 1. Sự phát triển giới về phương diện xã hội tâm lý.

Khi đứa trẻ ra đời sẽ nhanh chóng bị những yếu tố xã hội về giới gây ảnh hưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ