Khóa luận: Thực trạng công tác Marketing tại Công ty TNHH Trang Trang

Tìm hiểu thực trạng marketing tại Công ty Trang Trang: phân tích chiến lược, hiệu quả hoạt động, và cơ hội phát triển. Khám phá bí quyết thành công!

Chuyên ngành

Quản Trị Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ MARKETING DỊCH VỤ VÀ TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG

1.1. Cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ

1.1.1. Khái niệm và nội dung, vai trò, chức năng của Marketing

1.1.2. Khái niệm về Marketing dịch vụ

1.1.3. Nội dung của Marketing dịch vụ

1.1.4. Nội dung của Marketing mix đối với doanh nghiệp

1.1.5. Đặc điểm của Marketing dịch vụ đối với doanh nghiệp

1.2. Tổng quan về dịch vụ Viễn Thông

1.2.1. Khái niệm dịch vụ Viễn Thông

1.2.2. Thuận lợi và hạn chế của dịch vụ Viễn Thông

1.2.3. Lợi ích của Viễn thông

2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TRONG VIỄN THÔNG CỦA CÔNG TY TNHH TM VÀ DV TRANG TRANG

2.1. Một số nét khái quát về Công ty TNHH TM và DV Trang Trang

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của công ty

2.1.3. Hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty

2.2. Hoạt động Marketing của công ty

2.2.1. Hoạt động nghiên cứu thị trường

2.2.2. Đối thủ cạnh tranh của Công ty

2.2.3. Chính sách sản phẩm- Product

2.2.4. Chính sách giá- Price

2.2.5. Chính sách phân phối- Place

2.2.6. Chính sách xúc tiến hỗn hợp- Promotion

2.2.7. Chính sách con người - People

2.2.8. Chính sách quy trình cung ứng- Processes

2.2.9. Chính sách điều kiện vật chất – Physical evidence

3. MỘT SỐ GIẢI PHÁP MARKETING TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRANG TRANG

3.1. Thành tựu, phương hướng phát triển và cơ sở giải pháp Marketing của Công ty

3.1.1. Phương hướng phát triển

3.1.2. Căn cứ chung để đưa ra giải pháp

3.2. Một số giải pháp Marketing tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trang Trang

3.2.1. Phát triển dịch vụ trên nền tảng 4G, cố gắng cập nhật 5G nhanh nhất

3.2.2. Đa dạng hóa các mức giá

3.2.3. Khắc phục sự rời rạc và lập kế hoạch quảng bá mới trong công tác quảng bá thương hiệu

3.2.4. Đẩy mạnh công tác nhận và giải quyết khiếu nại

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng Marketing tại Công ty Trang Trang 2024

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về thực trạng Marketing tại Công ty Trang Trang, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực viễn thông và dịch vụ. Việc phân tích sâu các hoạt động marketing không chỉ giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy mà còn chỉ ra những tồn tại cần khắc phục. Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc đánh giá hoạt động marketing một cách bài bản là yếu tố sống còn, quyết định đến khả năng tăng trưởng và định vị thương hiệu của công ty. Tài liệu chính được sử dụng để phân tích là khóa luận tốt nghiệp “Thực trạng công tác Marketing tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trang Trang” của sinh viên Nguyễn Thị Kim Chi (2021), cung cấp dữ liệu nền tảng về tình hình kinh doanh và các chiến lược đã triển khai. Qua đó, bài phân tích sẽ tập trung vào việc mổ xẻ các chiến lược marketing mix 4P, các hoạt động nghiên cứu thị trường và hiệu quả mang lại. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra một bức tranh rõ nét về vị thế hiện tại của công ty, đồng thời làm cơ sở cho việc đề xuất giải pháp marketing phù hợp trong giai đoạn tiếp theo. Việc hiểu rõ khách hàng mục tiêu của Trang Trang và các động thái từ đối thủ cạnh tranh sẽ là kim chỉ nam cho mọi quyết định chiến lược, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH TM và DV Trang Trang

Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Trang Trang, tên viết tắt CVTT, được thành lập ngày 07/05/2015. Công ty có tiền thân là một đại lý, điểm giao dịch của Tập đoàn Viettel tại huyện Tiên Lãng, Hải Phòng. Lĩnh vực hoạt động chính bao gồm viễn thông, công nghệ thông tin, và bán lẻ các sản phẩm thực phẩm, đồ uống. CVTT đóng vai trò là đại lý quan trọng cho các nhà mạng lớn như Viettel và VNPT, chuyên cung cấp các dịch vụ như đăng ký thông tin thuê bao, đổi sim, và triển khai các giải pháp công nghệ như chữ ký số, hóa đơn điện tử. Với cơ cấu tổ chức tinh gọn gồm Giám đốc và các phòng ban chức năng như Kế toán, Hành chính, Kinh doanh, công ty thể hiện sự linh hoạt trong vận hành. Tình hình kinh doanh trong giai đoạn 2017-2019 cho thấy sự tăng trưởng ổn định nhưng không đột phá, phản ánh đúng thực trạng của một doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào chính sách của các tập đoàn lớn.

1.2. Vai trò của việc đánh giá hoạt động marketing trong ngành viễn thông

Trong ngành viễn thông, nơi sản phẩm và dịch vụ có tính tương đồng cao, marketing đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Việc đánh giá hoạt động marketing định kỳ giúp doanh nghiệp như Trang Trang xác định được hiệu quả marketing của các chiến dịch đã triển khai. Nó cho phép công ty hiểu rõ hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng mục tiêu, từ đó điều chỉnh chiến lược marketing Trang Trang cho phù hợp. Hơn nữa, việc phân tích này còn giúp tối ưu hóa ngân sách marketing, đảm bảo nguồn lực được đầu tư vào những kênh marketing online và offline hiệu quả nhất. Nếu không có sự đánh giá bài bản, doanh nghiệp sẽ khó lòng nhận ra những cơ hội bị bỏ lỡ hoặc những rủi ro tiềm ẩn từ đối thủ cạnh tranh.

II. Cách Công ty Trang Trang đối mặt thách thức Marketing gay gắt

Phân tích thực trạng marketing tại Công ty Trang Trang không thể bỏ qua việc nhận diện các thách thức và áp lực mà doanh nghiệp đang đối mặt. Mặc dù có những lợi thế nhất định về kinh nghiệm và mối quan hệ, công ty vẫn tồn tại nhiều điểm yếu cố hữu cần được giải quyết. Theo kết quả phân tích SWOT marketing từ tài liệu nghiên cứu, một trong những vấn đề lớn nhất là sự phụ thuộc quá nhiều vào thị trường truyền thống và hai đối tác chính là Viettel và Vinaphone. Điều này tạo ra rủi ro khi các nhà mạng thay đổi chính sách. Bên cạnh đó, các chiến dịch quảng cáo và truyền thông chưa được đầu tư bài bản, thiếu tính chuyên nghiệp, dẫn đến việc định vị thương hiệu còn mờ nhạt trong tâm trí khách hàng. Đồng thời, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh ngày càng gia tăng. Các chuỗi bán lẻ lớn như Điện Máy Xanh, FPT Shop hay các cửa hàng di động địa phương không chỉ cạnh tranh về giá mà còn mạnh hơn về các chương trình khuyến mãi và dịch vụ khách hàng. Đây là những rào cản lớn đòi hỏi phòng marketing công ty Trang Trang phải có những chiến lược đối phó thông minh và linh hoạt để giữ vững thị phần và đảm bảo tình hình kinh doanh ổn định.

2.1. Phân tích SWOT Nhận diện các ưu nhược điểm marketing nội tại

Mô hình phân tích SWOT marketing đã chỉ ra các ưu nhược điểm marketing của Trang Trang một cách rõ ràng. Về điểm mạnh, công ty sở hữu mối quan hệ tốt với các nhà mạng, đội ngũ nhân viên lành nghề và môi trường làm việc đoàn kết. Tuy nhiên, điểm yếu lại bộc lộ ở sự phụ thuộc vào thị trường truyền thống, hoạt động quảng cáo chưa hiệu quả, và việc đào tạo nhân lực chưa thường xuyên. Cơ hội đến từ việc thu nhập người dân tăng và nhà nước đầu tư vào hạ tầng. Ngược lại, thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt về giá, các sản phẩm thay thế tiện ích hơn và yêu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Nhận diện rõ những yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược marketing Trang Trang thực tế và hiệu quả.

2.2. Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường Viễn thông

Thị trường viễn thông tại khu vực Tiên Lãng không chỉ có sự hiện diện của Trang Trang. Công ty phải đối mặt với một loạt đối thủ cạnh tranh đa dạng, từ các đại lý ủy quyền khác đến các chuỗi bán lẻ điện máy toàn quốc và cửa hàng di động nhỏ lẻ. Các đối thủ lớn mạnh có lợi thế về quy mô, ngân sách marketing và khả năng triển khai các chương trình khuyến mãi rầm rộ. Trong khi đó, các đối thủ nhỏ lẻ lại cạnh tranh bằng sự linh hoạt và giá cả. Áp lực này buộc Trang Trang phải liên tục cải tiến dịch vụ, tìm ra điểm khác biệt và xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng mục tiêu để không bị mất thị phần. Việc phân tích thị trường và đối thủ cần được thực hiện thường xuyên để có những phản ứng kịp thời.

III. Bí quyết tối ưu Marketing Mix 4P tại Công ty Trang Trang

Trọng tâm của thực trạng Marketing tại Công ty Trang Trang nằm ở việc triển khai chiến lược Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion). Đây là bộ công cụ nền tảng giúp công ty tiếp cận và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu. Về Sản phẩm (Product), công ty đã thành công trong việc đa dạng hóa danh mục dịch vụ, không chỉ dừng lại ở các dịch vụ viễn thông cơ bản mà còn mở rộng sang các giải pháp công nghệ thông tin như chữ ký số, hóa đơn điện tử. Sự đa dạng này giúp đáp ứng nhiều nhóm khách hàng mục tiêu của Trang Trang, từ cá nhân đến doanh nghiệp. Về Giá (Price), chiến lược định giá dựa vào cạnh tranh được áp dụng một cách linh hoạt. Công ty chủ động lựa chọn và giới thiệu các gói cước ưu đãi nhất từ nhà mạng, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí và tạo lợi thế so với các đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, việc đánh giá hoạt động marketing cho thấy hai chữ P còn lại là Place (Phân phối) và Promotion (Xúc tiến) vẫn còn nhiều hạn chế. Việc tối ưu hóa toàn diện cả 4 yếu tố này sẽ là chìa khóa để nâng cao hiệu quả marketing và thúc đẩy doanh thu trong tương lai.

3.1. Phân tích chiến lược Sản phẩm Product và Dịch vụ đa dạng

Chiến lược sản phẩm của Trang Trang tập trung vào việc cung cấp một hệ sinh thái dịch vụ viễn thông toàn diện của Viettel và VNPT. Các sản phẩm chủ lực bao gồm dịch vụ di động (trả trước, trả sau), điện thoại cố định, Internet băng rộng (ADSL, FTTH), và kinh doanh thiết bị đầu cuối. Điểm nổi bật là việc mở rộng sang các dịch vụ số cho doanh nghiệp như Chữ ký số điện tử và phần mềm bảo hiểm. Cách tiếp cận này không chỉ giúp gia tăng doanh thu trên mỗi khách hàng mà còn tạo ra sự gắn kết, biến Trang Trang thành một điểm đến duy nhất cho mọi nhu cầu liên quan đến viễn thông và công nghệ của khách hàng tại địa phương.

3.2. Đánh giá chiến lược Giá Price cạnh tranh và linh hoạt

Công ty Trang Trang áp dụng phương pháp định giá dựa vào đối thủ, đảm bảo các gói cước và dịch vụ luôn có mức giá cạnh tranh. Tài liệu nghiên cứu cho thấy công ty đã lựa chọn rất kỹ các gói cước trả sau (T80, B250, B500...) và trả trước (Tom690, Tomato, Student...) với nhiều ưu đãi khác nhau, nhắm đến các phân khúc khách hàng riêng biệt. Ví dụ, gói Student hướng đến sinh viên với cước phí rẻ, trong khi các gói B-series trả sau lại phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu gọi cao. Sự linh hoạt trong chính sách giá giúp Trang Trang thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả trong một thị trường vốn rất nhạy cảm về giá.

IV. Giải pháp cho kênh Phân phối và Xúc tiến Marketing hiệu quả

Phân tích thực trạng marketing tại Công ty Trang Trang cho thấy hai yếu tố Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion) là những mắt xích cần được cải thiện mạnh mẽ. Về kênh phân phối, mặc dù công ty có vị trí trụ sở và chi nhánh thuận lợi tại Tiên Lãng và Ngô Quyền, hệ thống này vẫn mang nặng tính truyền thống. Việc tiếp cận khách hàng chủ yếu diễn ra tại điểm giao dịch. Trong kỷ nguyên số, việc thiếu vắng các kênh marketing online mạnh mẽ như website bán hàng chuyên nghiệp, fanpage tương tác cao hay các kênh TMĐT là một điểm yếu lớn. Về hoạt động xúc tiến, báo cáo thực trạng marketing chỉ ra rằng các chiến dịch quảng cáo còn rời rạc và chưa tạo được dấu ấn. Công ty cần xây dựng một kế hoạch truyền thông tích hợp, kết hợp cả công cụ online và offline. Việc đầu tư vào content marketing, quảng cáo mạng xã hội và các chương trình khuyến mãi sáng tạo sẽ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới, thay vì chỉ trông chờ vào lượng khách hàng sẵn có của các nhà mạng. Đây là những bước đi cần thiết để cải thiện hiệu quả marketing tổng thể.

4.1. Thực trạng hệ thống kênh Phân phối Place tại địa bàn

Hiện tại, hệ thống phân phối của Trang Trang chủ yếu dựa vào hai địa điểm vật lý: trụ sở tại Tiên Lãng và chi nhánh tại Ngô Quyền, Hải Phòng. Kênh phân phối này phù hợp để phục vụ các khách hàng có thói quen giao dịch trực tiếp. Tuy nhiên, nó lại hạn chế khả năng tiếp cận đến nhóm khách hàng trẻ, ưa chuộng sự tiện lợi của giao dịch trực tuyến. Để mở rộng phạm vi, công ty cần xem xét phát triển thêm các kênh bán hàng số, chẳng hạn như cho phép đăng ký dịch vụ, mua sim số đẹp, hoặc thanh toán cước ngay trên website và các nền tảng mạng xã hội. Việc đa dạng hóa kênh phân phối sẽ giúp Trang Trang phục vụ khách hàng tốt hơn và không bị tụt hậu so với đối thủ cạnh tranh.

4.2. Những hạn chế trong các hoạt động xúc tiến hỗn hợp Promotion

Các hoạt động xúc tiến của công ty còn nhiều hạn chế. Theo phân tích SWOT marketing, việc thực hiện quảng cáo, truyền thông chưa chuyên nghiệp và hiệu quả. Các chương trình chủ yếu dựa vào chính sách chung của nhà mạng Viettel, thiếu đi những dấu ấn riêng của Trang Trang. Công ty cần chủ động hơn trong việc xây dựng các chương trình khuyến mãi riêng, tổ chức các sự kiện nhỏ tại địa phương, hoặc đẩy mạnh marketing qua email và tin nhắn SMS tới tệp khách hàng hiện hữu. Tăng cường hoạt động digital marketing không chỉ giúp quảng bá sản phẩm mà còn là công cụ quan trọng để định vị thương hiệu là một đại lý uy tín và tận tâm.

V. Phương pháp đo lường hiệu quả Marketing tại Công ty Trang Trang

Để đánh giá chính xác thực trạng marketing tại Công ty Trang Trang, việc phân tích kết quả kinh doanh và các chỉ số đo lường là không thể thiếu. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017-2019 cho thấy doanh thu và lợi nhuận của công ty có sự tăng trưởng đều đặn nhưng ở mức khiêm tốn. Cụ thể, doanh thu thuần năm 2019 tăng 9,3% so với năm 2017, và lợi nhuận thuần tăng 15,4%. Dịch vụ di động vẫn là nguồn thu chủ lực, chiếm khoảng 79-82% tổng doanh thu. Sự tăng trưởng này phản ánh phần nào hiệu quả marketing trong việc duy trì và phát triển tệp khách hàng hiện hữu. Tuy nhiên, để có cái nhìn sâu sắc hơn, công ty cần xây dựng một hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng. Các chỉ số này không chỉ dừng lại ở doanh thu mà còn cần bao gồm chi phí thu hút một khách hàng mới (CAC), giá trị vòng đời khách hàng (LTV), tỷ lệ chuyển đổi trên các kênh, và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc theo dõi sát sao các KPIs sẽ giúp phòng marketing công ty Trang Trang ra quyết định dựa trên dữ liệu, từ đó tối ưu hóa các chiến dịch và ngân sách marketing.

5.1. Phân tích tình hình kinh doanh và cơ cấu doanh thu

Tình hình kinh doanh của công ty trong 3 năm (2017-2019) cho thấy sự ổn định. Bảng cơ cấu doanh thu chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào mảng dịch vụ di động. Trong khi đó, các dịch vụ như Internet ADSL và điện thoại cố định (PSTN) có tốc độ phát triển không ổn định, phụ thuộc nhiều vào hạ tầng và các chương trình khuyến mãi của đối thủ. Việc đa dạng hóa nguồn thu từ các dịch vụ có tiềm năng tăng trưởng cao như Internet cáp quang (FTTH) hay các giải pháp doanh nghiệp cần được chú trọng hơn nữa trong chiến lược marketing Trang Trang.

5.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả KPIs marketing cần theo dõi

Để nâng cao hiệu quả marketing, Trang Trang cần áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cụ thể hơn. Ngoài doanh thu, các chỉ số quan trọng bao gồm: số lượng khách hàng mới mỗi tháng, tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn rate), chi phí cho mỗi lượt chuyển đổi (CPA) từ các chiến dịch quảng cáo online, và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT). Việc thiết lập và theo dõi các KPIs này sẽ cung cấp một bức tranh định lượng rõ ràng, giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chính xác nhằm cải thiện hoạt động marketing và thúc đẩy tình hình kinh doanh.

VI. Top 3 giải pháp Marketing đột phá cho Công ty Trang Trang

Từ việc phân tích marketing công ty Trang Trang một cách toàn diện, có thể thấy rằng doanh nghiệp đang đứng trước cả cơ hội và thách thức. Để bứt phá trong giai đoạn tới, việc áp dụng các giải pháp marketing mang tính chiến lược là cực kỳ cần thiết. Dựa trên những hạn chế đã được chỉ ra, bài viết đề xuất giải pháp marketing tập trung vào ba hướng chính. Thứ nhất, ưu tiên hàng đầu là đẩy mạnh hoạt động digital marketing. Công ty cần xây dựng một hiện diện trực tuyến chuyên nghiệp, từ website đến mạng xã hội, để tiếp cận tệp khách hàng trẻ và năng động. Thứ hai, cần hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng để tăng cường sự trung thành và biến khách hàng hiện tại thành những người quảng bá cho thương hiệu. Thứ ba, việc đầu tư vào con người là không thể thiếu. Nâng cao năng lực cho phòng marketing công ty Trang Trang thông qua đào tạo bài bản sẽ giúp đội ngũ bắt kịp các xu hướng mới và triển khai các chiến dịch một cách hiệu quả hơn. Việc thực thi đồng bộ ba giải pháp này sẽ giúp Trang Trang không chỉ cải thiện thực trạng marketing hiện tại mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển dài hạn, củng cố định vị thương hiệu trên thị trường.

6.1. Đề xuất đẩy mạnh hoạt động Digital Marketing và xây dựng thương hiệu

Giải pháp cấp thiết nhất là đầu tư vào hoạt động digital marketing. Công ty nên xây dựng một website thân thiện với người dùng, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để thu hút lượng truy cập tự nhiên. Đồng thời, cần phát triển các kênh mạng xã hội (Facebook, Zalo) để tương tác với khách hàng, chạy các chiến dịch quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác và cung cấp nội dung hữu ích. Những hoạt động này sẽ giúp xây dựng một định vị thương hiệu mạnh mẽ, hiện đại và gần gũi hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ.

6.2. Hoàn thiện chính sách chăm sóc khách hàng mục tiêu hiệu quả

Để cạnh tranh, dịch vụ xuất sắc là yếu tố sống còn. Trang Trang cần xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng mục tiêu bài bản hơn. Điều này bao gồm việc thu thập phản hồi của khách hàng một cách có hệ thống, giải quyết khiếu nại nhanh chóng, và triển khai các chương trình khách hàng thân thiết. Một chính sách chăm sóc khách hàng tốt không chỉ giúp giữ chân khách hàng cũ mà còn tạo ra hiệu ứng marketing truyền miệng tích cực, một trong những hình thức quảng bá hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất.

28/09/2025
Khóa luận thực trạng công tác marketingtại công ty tnhh thương mại và dịch vụ trang trang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ MARKETING DỊCH VỤ VÀ TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG 1. Cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ 1. Khái niệm và nội dung, vai trò, chức năng của Marketing  Khái niệm Marketing.

Cùng với sự phát triển chung thì theo dòng thời gian Marketing cũng có nhiều khái niệm khác nhau, trích dẫn khái niệm của Philip Kotler (2007,tr.33): “Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn thông qua trao đổi. Hay, Maketing là: “Nhu cầu, mong muốn, yêu cầu, hàng hóa , trao đổi, giao dịch và thị trường”. Trong khái niệm Marketing của Philip Kotler dựa vào những khái niệm cốt lõi như: Nhu cầu, mong muốn và yêu cầu, sản phẩm, giá trị, chi phí và sự hài lòng, trao đổi, giao dịch và các mối quan hệ, thị trường, Marketing và những người làm Marketing.  Mục tiêu của Marketing, Marketing hướng đến ba mục tiêu chủ yếu sau: (Th.S Nguyễn Công Dũng, 2005, tr.

Thỏa mãn khách hàng: Là vấn đề sống còn của doanh nghiệp. Các nỗ lực Marketing nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng, làm cho họ hài lòng, trung thành với doanh nghiệp, qua đó thu phục thêm khách hàng mới. Chiến thắng trong cạnh tranh: Giải pháp Marketing giúp doanh nghiệp đối phó tốt các thách thức cạnh tranh, bảo đảm vị thế cạnh tranh thuận lợi trên thị trường. Lợi nhuận lâu dài: Marketing phải tạo ra mức lợi nhuận cần thiết giúp doanh nghiệp tích lũy và phát triển.

 Chức năng của Marketing. Chức năng cơ bản của Marketing là dựa trên sự phân tích môi trường để quản trị Marketing, cụ thể là: - Phân tích môi trường và nghiên cứu Marketing: Dự báo và thích ứng với những yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự thành công hay thất bại; Tập hợp các thông tin để quyết định các vấn đề về Marketing. 3 - Mở rộng phạm vi hoạt động: Lựa chọn và đưa ra cách thức thâm nhập những thị trường mới (Th.S Nguyễn công Dũng, 2005, tr. Phân tích người tiêu thụ: Xem xét và đánh giá những đặc tính, yêu cầu, tiến trình mua của người tiêu thụ; Lựa chọn nhóm người tiêu thụ để hướng các nỗ lực Marketing vào.

- Hoạch định sản phẩm: Phát triển và duy trì sản phẩm, dòng và tập hợp sản phẩm, hình ảnh sản phẩm, nhãn hiệu, bao bì, loại bỏ sản phẩm yếu kém (Th.S Nguyễn Công Dũng, 2005, tr. - Hoạch định phân phối: Xây dựng mối liên hệ với trung gian phân phối, quản lý dự trữ, tồn kho, vận chuyển và phân phối hàng hoá và dịch vụ, bán sỉ và bán lẻ (Th.S Nguyễn Công Dũng, 2005, tr. - Hoạch định xúc tiến: Thông đạt với khách hàng, với công chúng và các nhóm khác thông qua các hình thức của quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân và khuyến mại. - Hoạch định giá: Xác định các mức giá, kỹ thuật định giá, các điều khoản bán hàng, điều chỉnh giá và sử dụng giá như một yếu tố tích cực hay thụ động (Th.S Nguyễn Công Dũng, 2005, tr.

- Thực hiện kiểm soát và đánh giá Marketing: Hoạch định, thực hiện và kiểm soát các chương trình, chiến lược Marketing, đánh giá các rủi ro và lợi ích của các quyết định và tập trung vào chất lượng toàn diện (Th.S Nguyễn Công Dũng, 2005, tr.  Vai trò của Marketing. Trong hoạt động kinh doanh của một tổ chức, Marketing giữ một vai trò rất quan trọng. Marketing chính là cầu nối giữa người mua và người bán -giúp cho người bán hiểu được những nhu cầu đích thực của người mua nhằm thỏa mãn một cách tối ưu nhất.

Dựa vào các mục tiêu đề ra của tổ chức mà các nhà quản lý sẽ xây dựng một chương trình hoạt động Marketing phù hợp bao gồm việc phân tích các cơ hội về Marketing, nghiên cứu và chọn lựa các thị trường có mục tiêu, thiết kế các chiến lược Marketing, hoạch định các chương trình về Marketing 4 và tổ chức thực thi và kiểm tra các cố gắng nỗ lực về Marketing (Nguyễn Thị Thanh Huyền, 2005, tr. Marketing tham gia vào giải quyết những vấn đề kinh tế cơ bản của hoạt động kinh doanh. - Thứ nhất, phải xác định được loại sản phẩm mà công ty cần cung cấp ra thị trường. - Thứ hai, tổ chức tốt quá trình cung ứng sản phẩm.

Quá trình cung ứng sản phẩm của doanh nghiệp với sự tham gia đồng thời của ba yếu tố cơ sở vật chất kỹ thuật công nghệ, đội ngũ nhân viên trực tiếp và khách hàng. - Thứ ba, giải quyết hài hoà các mối quan hệ lợi ích giữa khách hàng, nhân viên và Ban lãnh đạo. Giải quyết tốt các vấn đề trên không chỉ là động lực thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động của doanh nghiệp, mà còn là động lực thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động của doanh nghiệp, trở thành công cụ để duy trì và phát triển mối quan hệ giữa doanh nghiệp với khách hàng. Marketing trở thành cầu nối gắn kết hoạt động của doanh nghiệp với thị trường.

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Marketing là tạo vị thế cạnh tranh trên thị trường. Quá trình tạo lập vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp có liên quan chặt chẽ đến việc tạo ra những sản phẩm ở thị trường mục tiêu. Cụ thể, Marketing cần phải: Thứ nhất, tạo được tính độc đáo của sản phẩm. Thứ hai, làm rõ tầm quan trọng của sự khác biệt đối với khách Thứ ba, tạo khả năng duy trì lợi thế về sự khác biệt của doanh Thông qua việc chỉ rõ và duy trì lợi thế của sự khác biệt, Marketing giúp doanh nghiệp phát triển và ngày càng nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường.

Khái niệm về Marketing dịch vụ 5 Marketing dịch vụ là tập hợp các tư tưởng marketing, cấu trúc cơ chế, quy trình và những hoạt động nhằm tạo ra, truyền thông và phân phối những giá trị và lợi ích cho người tiêu dùng, khách hàng, đối tác và xã hội nói chung. Marketing được là hoạt động thị trường phục vụ cho sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp. Khi kinh tế thị trường phát triển mạnh, quy luật giá trị và giá trị thặng dư phát huy tới cực điểm, trong kinh doanh cạnh tranh gay gắt, nhiều vấn đề kinh tế xã hội xuất hiện làm cho cạnh tranh tở nên tàn khốc hơn. Hơn nữa, nhiều yếu tố hướng ngoại phát sinh bên ngoài thị trường mang lại những nguy cơ cho toàn nhân loại.

Do đó vấn đề đạo đức xã hội, đạo đức kinh doanh được đặt ra đối với marketing và Marketing đã bao hàm các hoạt động thị trường và ngoài thị trường và phải giải quyết hàng loạt vấn đề mang tính hệ thống. Nó vừa có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp và ý nghĩa đối với xã hội. Marketing là phương pháp quản lý của các nhà doanh nghiệp. Phương pháp quản lý này ngày càng phát huy tác dụng và mang lại kết quả rất to lớn.

Người ta đã vận dung marketing sang các lĩnh vực khác ngoài kinh doanh như: Marketing môi trường, Marketing xã hội, Marketing chính trị, Marketing hàng hóa công cộng phi lợi nhuận….vì vậy, khái niệm marketing cần phải mở rộng cho phù hợp với tình hình thực tế hiện nay. Theo Philip Kotler: “Marketing dịch vụ đòi hỏi các giải pháp nâng cao chất lượng, năng suất dịch vụ, tác động làm thay đổi cầu, vào việc định giá cũng như phân phối và cổ động”. Theo Krippendoir: “Marketing dịch vụ là sự thích nghi lý thuyết hệ thống vào thị trường dịch vụ, bao gồm quá trình thu nhận, tìm hiểu, đánh giá và thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu bằng hệ thống các chính sách, các biện pháp tác động vào 20 Marketing được duy trì trong sự năng động qua lại giữa sản phẩm dịch vụ với nhu cầu của người tiêu dùng và những hoạt động của đối thủ cạnh tranh, trên nền tảng cân bằng lợi ích giữa DN, người tiêu dùng và xã hội ”. Những vấn đề cơ bản của marketing dịch vụ: - Nghiên cứu thị trường mục tiêu.

6 - Thỏa mãn nhu cầu có hiệu quả hơn các đối thủ cạnh tranh - Thực hiện cân bằng động các mối quan hệ sản phẩm dịch vụ với sự thay đổi nhu cầu của khách hàng. - Cân bằng ba lợi ích: lợi ích của xã hội, của người tiêu dùng và của người cung ứng dịch vụ. Nội dung của Marketing dịch vụ 1. Nội dung của Marketing mix đối với doanh nghiệp Marketing Mix 7P là mô hình tiếp thị được chuyển tiếp từ 4P.

Mô hình này được kế thừa 4 phạm vi tiếp thị từ mô hình 4P và kết hợp thêm 3 yếu tố đó là: People, Process và Physical. Marketing Mix 7P được ứng dụng phổ biến và mạnh mẽ với ngành thương mại dịch vụ. Chúng ta cùng tìm hiểu từng “P” trong 7PS:  Marketing mix product Product (sản phẩm) là một thành tố rất quan trọng trong mô hình 4Ps. Sản phẩm được tạo ra để làm hài lòng nhu cầu của một nhóm đối tượng khách hàng cụ thể.

Sản phẩm có thể hữu hình, hoặc vô hình (thể hiện dưới dạng một dịch vụ). Vòng đời của một sản phẩm (product life – cycle) thì bao gồm giai đoạn:  Hình thành (introduction)  Phát triển (growth)  Trưởng thành (maturity)  Thoái trào (decline) Việc xác định nhu cầu của khách hàng là cực kỳ quan trọng, nó giúp bạn cân đối nguồn cung của sản phẩm ra thị trường, và có những điều chỉnh thích hợp với thị hiếu của khách hàng. Muốn vậy, bạn cần trả lời những “gạch đầu dòng” dưới đây:  Khách hàng muốn gì từ sản phẩm/dịch vụ bạn đang cung cấp?  Khách hàng sử dụng sản phẩm/dịch vụ của bạn như thế nào?  Họ sẽ sử dụng chúng ở đâu?  Tính năng gì trong sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu của họ? 7  Có tính năng độc đáo nào mà bạn vô tình bỏ qua trong quá trình phát triển sản phẩm?  Bạn có vô tình tạo ra những tính năng thừa thãi, không cần thiết đối với khách hàng sử dụng sản phẩm?  Tên của sản phẩm/dịch vụ bạn muốn cung cấp là gì? Liệu cái tên ấy có “bắt tai” không?  Kiểu dáng mà bạn muốn cung cấp cho sản phẩm/dịch vụ của mình là gì (kích cỡ, màu sắc,…)?  Sản phẩm của bạn khác biệt như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh?  Hình thù cuối cùng cho sản phẩm/dịch vụ mà bạn muốn cung cấp sẽ có dạng như thế nào?  Marketing mix promotion Promotion (tạm dịch là quảng bá – truyền thông) là một yếu tố có thể giúp doanh nghiệp bạn thúc đẩy hoạt động brand positioning và sales. Promotion bao gồm những thành tố nhỏ cấu thành như: 1.

Tổ chức bán hàng (sales organization). Quan hệ công chúng (public relation).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ