Thực trạng loài trám đen canarium tramdenum dai yakovl tại xã phúc thịnh huyện chiêm hóa tỉnh tuyên quang

Khám phá thực trạng loài trám đen Canarium tramdenum ở Phúc Thịnh, Chiêm Hóa, Tuyên Quang. Đánh giá tình hình phát triển, bảo tồn.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2019

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH LỤC CÁC BẢNG

DANH LỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật

1.3. Nghiên cứu về sinh thái rừng

1.4. Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học của loài cây

1.5. Nghiên cứu về tái sinh rừng

1.6. Nghiên cứu về loài Trám đen

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG – MỤC TIÊU – NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.2.1. Mục tiêu chung

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Đặc điểm sinh thái của loài Trám đen tại khu vực nghiên cứu

2.4.2. Đặc điểm tái sinh của loài Trám đen tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Các giải pháp bảo tồn và phát triển loài loài Trám đen tại khu vực nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Công tác chuẩn bị

2.5.2. Phương pháp kế thừa

2.5.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.5.4. Phương pháp nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí tượng thủy văn

3.2. Kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số và dân tộc

3.2.2. Tình hình kinh tế

3.2.3. Hiện trạng xã hội

3.2.4. Hiện trạng kết cấu hạ tầng

3.2.5. Tình hình an ninh quốc phòng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm sinh thái loài Trám đen tại xã Phúc Thinh, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang

4.1.1. Đặc điểm phân bố của loài Trám đen

4.1.2. Đặc điểm sinh học loài Trám đen tại khu vực nghiên cứu

4.1.3. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng nơi có loài Trám đen phân bố

4.2. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên của loài Trám đen tại xã Phúc Thịnh, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang

4.2.1. Đặc điểm cấu trúc mật độ tầng cây tái sinh

4.2.2. Đặc điểm chất lượng, nguồn gốc tầng cây tái sinh của loài Trám đen

4.2.3. Phân cấp cây tái sinh theo cấp chiều cao và tỷ lệ cây tái sinh có triển vọng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Phân tích thuận lợi khó khăn trong bảo tồn loài Trám đen

4.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát trển loài Trám đen

4.4.1. Giải pháp về kinh tế-xã hội

KẾT LUẬN TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng loài Trám đen tại Phúc Thịnh Tuyên Quang

Nghiên cứu về thực trạng loài Trám đen (Canarium tramdenum Dai & Yakovl) tại xã Phúc Thịnh, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang cung cấp một cái nhìn toàn diện về một loài cây bản địa có giá trị kinh tế và bảo tồn cao. Trong bối cảnh diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp do mở rộng canh tác các loài cây công nghiệp như Keo, Bạch đàn, việc đánh giá hiện trạng các loài cây quý hiếm như Trám đen trở nên cấp thiết. Loài cây này không chỉ mang lại giá trị từ gỗ, nhựa mà còn từ quả Trám đen, một đặc sản ẩm thực và dược liệu quý. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các đặc điểm sinh thái, khả năng tái sinh và các yếu tố ảnh hưởng đến sự tồn tại của loài tại địa phương. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn nhằm đề xuất các giải pháp khả thi để bảo tồn và phát triển bền vững nguồn gen quý giá này. Thông qua việc phân tích cấu trúc quần xã, mật độ phân bố và tiềm năng tái sinh, báo cáo khoa học này là cơ sở quan trọng cho các nhà quản lý, nhà khoa học và người dân địa phương trong việc hoạch định chiến lược lâm nghiệp, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Giới thiệu giá trị kinh tế và khoa học của loài Trám đen

Trám đen, có tên khoa học là Canarium tramdenum Dai & Yakovl, là một loài cây gỗ lớn, bản địa có giá trị đa dụng. Về mặt kinh tế, quả Trám đen là một loại lâm sản ngoài gỗ nổi tiếng, được sử dụng trong nhiều món ăn truyền thống như trám kho cá, trám nhồi thịt, và làm ô mai. Nhân hạt chứa nhiều dầu béo, có thể ăn sống hoặc ép dầu. Gỗ Trám đen mềm, nhẹ, được dùng trong xây dựng, làm đồ gia dụng và bột giấy. Nhựa trám có mùi thơm đặc trưng, dùng trong công nghiệp sơn, vecni và làm hương liệu. Về mặt khoa học và y học, nhiều bộ phận của cây được dùng làm thuốc. Theo tài liệu, quả Trám có tác dụng giải độc, thanh nhiệt; rễ dùng trị phong thấp; lá trị cảm mạo. Sự đa dạng trong công dụng khiến Trám đen trở thành đối tượng quan trọng cho các nghiên cứu bảo tồn và phát triển kinh tế lâm nghiệp.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu tại xã Phúc Thịnh huyện Chiêm Hóa

Xã Phúc Thịnh, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang, là một khu vực có điều kiện tự nhiên đặc trưng của vùng trung du và miền núi phía Bắc. Địa hình bị chia cắt bởi đồi núi và thung lũng, tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh. Tuy nhiên, áp lực từ việc mở rộng diện tích rừng trồng các loài cây tăng trưởng nhanh đã làm suy giảm diện tích rừng tự nhiên, đe dọa đến sự tồn tại của các loài cây bản địa, trong đó có Trám đen. Nghiên cứu được tiến hành tại đây nhằm đánh giá chính xác thực trạng loài Trám đen trong môi trường sống tự nhiên của nó. Việc lựa chọn xã Phúc Thịnh làm địa bàn nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn cao, giúp hiểu rõ những tác động của con người và đề ra các giải pháp bảo tồn phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của địa phương.

II. Thách thức chính trong công tác bảo tồn loài Trám đen quý hiếm

Công tác bảo tồn và phát triển loài Trám đen tại xã Phúc Thịnh đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là hoạt động khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ trái phép. Mặc dù gỗ Trám đen không phải là mục tiêu chính của lâm tặc, nhưng việc khai thác các loài cây khác làm ảnh hưởng tiêu cực đến sinh cảnh sống, phá vỡ cấu trúc rừng và làm giảm khả năng tái sinh của loài. Bên cạnh đó, việc lấn chiếm đất rừng để canh tác nông nghiệp theo tập quán nương rẫy của người dân địa phương cũng làm thu hẹp môi trường sống của Trám đen. Hoạt động chăn thả gia súc không kiểm soát gây hại trực tiếp đến lớp cây tái sinh non, làm giảm mật độ và chất lượng thế hệ cây kế cận. Nguy cơ cháy rừng, đặc biệt vào mùa khô hanh, luôn tiềm ẩn và có thể hủy hoại toàn bộ quần thể trong khu vực. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc bảo tồn còn hạn chế, cùng với áp lực kinh tế, khiến các hoạt động bảo vệ rừng chưa đạt hiệu quả như mong đợi. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tổng hợp, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và các giải pháp kinh tế - xã hội.

2.1. Phân tích nguyên nhân suy giảm số lượng cá thể Trám đen

Số lượng cá thể Trám đen tại khu vực nghiên cứu suy giảm do nhiều nguyên nhân cộng hưởng. Hoạt động khai thác gỗ bất hợp pháp làm phá vỡ cấu trúc tầng tán, thay đổi điều kiện ánh sáng và độ ẩm, ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng của cây trưởng thành và sự sống sót của cây con. Theo nghiên cứu, Trám đen non cần độ che bóng nhất định, nhưng khi trưởng thành lại ưa sáng. Sự thay đổi đột ngột của môi trường rừng do khai thác làm gián đoạn chu trình phát triển tự nhiên này. Thêm vào đó, việc thu hái quả Trám đen đôi khi đi kèm với hành vi chặt cành, gây tổn thương cho cây mẹ, làm giảm khả năng ra hoa kết quả trong các mùa vụ tiếp theo. Đây là những yếu tố chính góp phần làm suy yếu và giảm sút số lượng quần thể Trám đen tại xã Phúc Thịnh.

2.2. Tác động từ tập quán canh tác và áp lực dân số địa phương

Tập quán canh tác nương rẫy và áp lực dân số là những yếu tố xã hội có tác động sâu sắc đến thực trạng loài Trám đen. Việc phát, đốt rừng để làm rẫy không chỉ làm mất đi sinh cảnh mà còn tiêu diệt lớp cây tái sinh tự nhiên và nguồn hạt giống trong đất. Lửa rừng từ hoạt động đốt nương không được kiểm soát có thể lan rộng, gây thiệt hại nghiêm trọng. Ngoài ra, áp lực dân số dẫn đến nhu cầu mở rộng đất ở và đất sản xuất, gây sức ép lên tài nguyên rừng. Các hoạt động chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng là một vấn đề. Gia súc dẫm đạp và ăn cây non, đặc biệt là các cây Trám đen tái sinh, khiến cho quá trình phục hồi tự nhiên của rừng gặp rất nhiều khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến tương lai của loài cây này tại Chiêm Hóa.

III. Phân tích chuyên sâu đặc điểm sinh thái loài Trám đen tại đây

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái của loài Trám đen tại xã Phúc Thịnh cho thấy loài này có những yêu cầu nhất định về môi trường sống. Kết quả khảo sát thực địa chỉ ra rằng Trám đen phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu ở những khu vực có độ cao từ 50-200m so với mực nước biển, thường là ven sườn đồi hoặc chân núi đất, nơi có độ ẩm và điều kiện ánh sáng phù hợp. Về cấu trúc quần xã, Trám đen thường sống hỗn loài cùng với các cây gỗ khác như Lim, Chẹo tía, Gội nếp, Kháo xanh và Nhội. Phân tích tại các ô tiêu chuẩn cho thấy thành phần loài cây gỗ nơi có Trám đen phân bố rất phong phú, dao động từ 30-55 loài, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng và ổn định. Trong công thức tổ thành rừng, Trám đen luôn là một loài tham gia quan trọng, đặc biệt ở đai cao 50-100m. Mật độ cây trưởng thành dao động từ 20-50 cây/ha. Các chỉ số này cho thấy, dù đối mặt với nhiều thách thức, quần thể Trám đen tại Phúc Thịnh vẫn còn tiềm năng để phục hồi và phát triển nếu có các biện pháp can thiệp, bảo vệ kịp thời.

3.1. Đặc điểm phân bố của Trám đen theo độ cao và địa hình

Kết quả điều tra theo tuyến tại Phúc Thịnh cho thấy đặc điểm phân bố của loài Trám đen chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi độ cao. Loài này tập trung nhiều nhất ở đai cao từ 50-100m, với 14 cá thể được ghi nhận. Ở đai cao từ 100-300m, số lượng cây giảm đi đáng kể. Cây thường mọc ở rìa rừng, sườn hoặc chân núi đất, ít khi gặp trên đỉnh núi. Điều này phù hợp với đặc tính sinh học của loài: ưa sáng khi trưởng thành nhưng cần che bóng nhẹ khi còn non. Môi trường rìa rừng hoặc rừng thưa sau khai thác cung cấp điều kiện ánh sáng tối ưu cho cây trưởng thành phát triển tán và ra hoa kết quả. Đây là thông tin quan trọng để khoanh vùng bảo vệ và lựa chọn địa điểm cho việc trồng mới sau này.

3.2. Cấu trúc quần xã thực vật rừng nơi có loài Trám đen

Cấu trúc quần xã thực vật rừng nơi có Trám đen phân bố thể hiện sự đa dạng sinh học cao. Kết quả phân tích từ 4 ô tiêu chuẩn cho thấy sự tham gia của nhiều loài cây gỗ bản địa có giá trị. Công thức tổ thành rừng cho thấy các loài chiếm ưu thế thường là Kháo xanh, Bã đậu, Gội nếp, Nhội. Trám đen luôn có mặt trong công thức tổ thành ở cả 4 ô, chứng tỏ vai trò phổ biến của nó trong hệ sinh thái. Rừng có cấu trúc nhiều tầng, từ tầng vượt tán gồm các cây gỗ lớn như Trám đen, Trám trắng, đến tầng tán chính, tầng dưới tán và thảm cây bụi. Độ tàn che của rừng khá lớn, dao động khoảng 0.8, tạo điều kiện thuận lợi cho giai đoạn đầu của cây tái sinh.

IV. Đánh giá chi tiết khả năng tái sinh tự nhiên của loài Trám đen

Khả năng tái sinh tự nhiên của loài Trám đen là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức sống và tiềm năng phục hồi của quần thể. Kết quả nghiên cứu tại xã Phúc Thịnh cho thấy mật độ cây tái sinh dưới tán rừng tự nhiên là khá cao, dao động từ 500-1220 cây/ha. Trong đó, mật độ Trám đen tái sinh chiếm từ 50-150 cây/ha. Điều này chứng tỏ tầng cây mẹ vẫn có khả năng gieo giống tốt và điều kiện lập địa cơ bản phù hợp cho sự nảy mầm. Về chất lượng, hơn 60% cây tái sinh được đánh giá ở mức tốt, sinh trưởng khỏe mạnh, không sâu bệnh. Một phát hiện quan trọng là nguồn gốc cây tái sinh chủ yếu (trên 90%) là từ hạt, cho thấy sự đa dạng di truyền được duy trì. Tuy nhiên, phân bố cây tái sinh theo cấp chiều cao cho thấy sự đào thải tự nhiên mạnh mẽ ở giai đoạn đầu. Số lượng cây có chiều cao trên 1.5m (cây triển vọng) còn ít, cho thấy sự cạnh tranh gay gắt từ thảm thực vật và dây leo. Do đó, các biện pháp lâm sinh như phát quang, dọn dẹp dây leo là cực kỳ cần thiết để hỗ trợ lớp cây tái sinh có triển vọng phát triển.

4.1. Cấu trúc mật độ và chất lượng tầng cây tái sinh Trám đen

Phân tích mật độ cây tái sinh cho thấy tiềm năng phục hồi của loài là khả quan. Tại ô tiêu chuẩn số 3, mật độ Trám đen tái sinh đạt mức cao nhất là 150 cây/ha. Về chất lượng, tỷ lệ cây tái sinh tốt chiếm ưu thế, ví dụ tại OTC1, cây chất lượng tốt chiếm 66,67%. Tuy nhiên, tỷ lệ cây chất lượng xấu cũng xuất hiện, chiếm tới 40% ở OTC4, có thể do tác động của việc chăn thả gia súc. Các số liệu này là cơ sở để xác định những khu vực cần ưu tiên khoanh nuôi, bảo vệ và áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng của thế hệ cây kế cận.

4.2. Phân tích nguồn gốc và tiềm năng cây tái sinh triển vọng

Nguồn gốc cây tái sinh là một yếu tố then chốt. Kết quả cho thấy Trám đen tái sinh chủ yếu bằng hạt (chiếm trên 90%), hình thức tái sinh chồi chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ. Điều này khẳng định vai trò của cây mẹ trong việc duy trì quần thể. Cây tái sinh có triển vọng là những cây có chất lượng tốt và chiều cao vượt lên trên lớp cây bụi thảm tươi (>1.5m). Phân tích bảng 4.13 cho thấy số lượng cây trong nhóm này còn hạn chế, chứng tỏ giai đoạn vượt qua cạnh tranh ban đầu là giai đoạn khó khăn nhất. Việc xác định được những cây triển vọng này giúp tập trung các biện pháp chăm sóc, giải phóng không gian sinh trưởng, đảm bảo chúng có thể phát triển thành cây gỗ trưởng thành trong tương lai, góp phần vào sự bền vững của thực trạng loài Trám đen.

V. Các giải pháp hiệu quả để bảo tồn và phát triển loài Trám đen

Để bảo tồn và phát triển bền vững thực trạng loài Trám đen tại xã Phúc Thịnh, cần triển khai đồng bộ các giải pháp kỹ thuật và kinh tế - xã hội. Về mặt kỹ thuật, giải pháp cốt lõi là bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng các khu vực có Trám đen phân bố tập trung, tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt. Cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như xúc tiến tái sinh tự nhiên thông qua việc phát dọn dây leo, bụi rậm, chặt bỏ cây phi mục đích để tạo điều kiện ánh sáng cho cây tái sinh phát triển. Đồng thời, cần thực hiện bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) bằng việc thu hái hạt giống từ những cây mẹ ưu tú để xây dựng vườn ươm, nhân giống và lưu trữ trong ngân hàng gen. Về kinh tế - xã hội, việc nâng cao đời sống người dân là yếu tố quyết định. Cần đầu tư phát triển các mô hình kinh tế thay thế, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Phát triển các sản phẩm từ quả Trám đen thành đặc sản địa phương, tìm kiếm thị trường đầu ra ổn định sẽ tạo động lực cho người dân tham gia bảo vệ. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn Trám đen phải được thực hiện thường xuyên và sâu rộng.

5.1. Phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ và bảo tồn chuyển chỗ

Bảo tồn tại chỗ tập trung vào việc bảo vệ quần thể Trám đen ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Cần xác lập các khu vực bảo vệ cụ thể, đặc biệt là những nơi có mật độ cây trưởng thành và cây tái sinh cao. Phối hợp chặt chẽ giữa kiểm lâm và cộng đồng địa phương để tuần tra, ngăn chặn khai thác trái phép. Xúc tiến tái sinh bằng cách làm đất dưới tán rừng để tăng khả năng nảy mầm của hạt. Bên cạnh đó, bảo tồn chuyển chỗ là biện pháp bổ sung quan trọng. Cần xây dựng vườn ươm để nhân giống Trám đen từ hạt và thử nghiệm phương pháp giâm hom. Những cây con này có thể được dùng để trồng dặm vào rừng tự nhiên hoặc phát triển các mô hình trồng rừng kinh tế.

5.2. Giải pháp kinh tế xã hội nhằm giảm áp lực lên tài nguyên rừng

Giải pháp kinh tế - xã hội đóng vai trò nền tảng. Cần xây dựng các chương trình phát triển ngành nghề phụ, tạo thu nhập ổn định cho người dân như chăn nuôi, trồng trọt các loại cây khác. Đặc biệt, cần xây dựng thương hiệu và tìm đầu ra cho sản phẩm quả Trám đen, biến nó thành nguồn thu nhập chính đáng và bền vững. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ cây Trám đen, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất. Tăng cường công tác giáo dục, nâng cao nhận thức về giá trị của rừng và các quy định pháp luật về bảo vệ rừng là nhiệm vụ lâu dài, cần sự tham gia của chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể và nhà trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong một thời gian dài diên tích rừng Việt Nam đã suy giảm nghiêm trọng và liên tục (năm 1943 là 14,3 triệu ha nhƣng đến năm 1993 chỉ còn 9,3 triệu ha). Tuy nhiên trong những năm gần đây diện tích rừng có xu hƣớng tăng rõ rệt (năm 1995 diện tích rừng toàn quốc tăng lên 12,61 triệu ha, độ che phủ đạt 37%, trong đó rừng tự nhiên có 10,28 triệu ha, rừng trồng 2,33 triệu ha) nhƣng chất lƣợng rừng ngày càng giảm sút, năng suất không cao và chất lƣợng rừng còn chƣa đƣợc cải thiện. Trƣớc thực tế mất rừng và các nhu cầu sử dụng gỗ, để đảm bảo an ninh môi trƣờng cũng nhƣ nhu cầu phát triển bền vững của đất nƣớc, trong những năm qua chính phủ Việt Nam bằng lỗ lực của mình và sự giúp đỡ của các tổ chức phi chính phủ đã đầu tƣ khá lớn vật tƣ, tiền vốn để trồng rừng, phục hồi và phát triển rừng thông qua các chƣơng trình mục tiêu nhƣ: Chƣơng trình 327, dự án 661 và các nguồn vốn khác. Đồng thời đã có những chính sách, chiến lƣợc nhằm bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng (Nguyễn Đức Khiển, 2005).

Hiện nay tại Xã Phúc Thịnh huyện Chiêm Hóa tỉnh Tuyên Quang, cũng nhƣ nhiều xã khác tại huyện Chiêm Hóa, ngƣời dân đang phủ xanh đất trống đồi trọc bằng các cây lâm nghiệp nhƣ: Keo tai tƣợng, Keo lá tràm, Bạch đàn… và đang có xu hƣớng mở rộng rừng trồng. Việc mở rộng rừng trồng đã đem lại nguồn thu nhập cho ngƣời dân nhƣng cũng làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên, làm suy giảm số lƣợng các loài cây bản địa đặc biệt là các loài quý hiếm. Trám đen là loài cây bản địa đa tác dụng và có giá trị kinh tế cao và bảo tồn (Hùng et al.,2007, Hoàng et al. Tại Việt Nam cây phân bố khá rộng ở các tỉnh phía Bắc và phía Nam của Việt Nam.

Các tỉnh phía Bắc có nhiều Trám đen phân bố là: Tuyên Quang, Phú Thọ, Bắc Giang, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thanh Hoá, Nghệ An, Quảng Bình. Các tỉnh phía Nam có Trám đen phân bố là: Quảng Nam, Đắk Lắk và Khánh Hoà. gỗ 1 Trám đen dùng xẻ ván, làm nhà. Nhựa Trám đen thơm ngát dễ cháy dùng để chế biến sơn, vecni, xa phòng, dầu thơm và làm hƣơng.

Quả Trám đen ngon nhất trong các loài trám, dùng để: kho cá kho thịt đồ xôi, có thể muối để ăn dần, quản Trám đen dùng giải độc cá chữa ăn nhầm cá nóc cố độc, ăn phải cá thối, hóc xƣơng cá, chữa nứt nẻ da do khô lạnh lở ngứa nhất là ở miệng. Rễ dùng để trị phong thấp đau lƣng gối tê liệt cử động. Lá trị cảm mạo, viêm đƣơng hô hấp, viêm phổi, ghẻ lở. Trám đen mang nhiều đặc điểm quan trọng cho khoa học và là loài cây tiềm năng có thể ứng dụng trong lâm nghiệp, trồng rừng hay có thể phát triển nghiên cứu.

Từ thực tiễn nêu trên tôi chọn đề tài: “Thực trạng loài Trám đen (Canarium tramdenum Dai & Yakovl) tại Xã Phúc Thịnh, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang”. Nhằm góp phần nâng cao hiểu biết, đề xuất hƣớng phát triển và bảo tồn loài cây này tại xã Phúc Thịnh, huyện Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang. 2 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1.

Nghiên cứu về sinh thái học thực vật Các phƣơng pháp thực nghiệm về sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đƣợc trình bày trong “thực nghiệm sinh thái học’’ của Stephen, D. Lache (1987) đã đƣợc chỉ rõ vấn đề nghiên cứu trong sinh thái học thực vật nhƣ sự thích nghi của các điều kiện: dinh dƣỡng khoáng, ánh sáng, chết độ nhiệt, chế độ ẩm, nhịp điệu khí hậu.Odum (1978) đã phân chia ra sinh học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật hoặc từng loài, trong đó chu kỳ sống và tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với mỗi trƣờng đƣợc đặc biệt chú ý. Ngoài ra mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng các phƣơng pháp toán học thƣờng gọi là mô phỏng, phản ánh các đặc điểm, quy luật phức tạp trong tự nhiên.

Trong học thuyết các kiểu rừng của G.Môrôdôp đã hình thành lý luận cơ bản về sinh thái rừng và các kiểu rừng: “Đời sống của rừng có thể đƣợc hiểu trong mối quan hệ với điều kiện hoàn cảnh và trong đó quần xã thực vật rừng tồn tại và quần xã này luôn chịu tác động trực tiếp của các yếu tố sinh thái trong hoàn cảnh đó”. Ông cho rằng điều kiện tiên quyết, quyết định hình thành rừng là đặc điểm sinh thái học của loài gỗ. Trong nghiên cứu sinh thái học nhằm quản lý rừng bền vững, một nhận xét mà nhiều nhà lâm học biết đến là: Trong các kiến thức khoa học về các hệ sinh thái rừng còn chƣa hoàn chỉnh, việc xác định các hiểu biết về mặt lâm học, sinh thái học nhằm quản lý rừng tự nhiên theo cách giữ vừng một cái nguyên vẹn là có thể chấp nhận đƣợc và có thể áp dụng cho tất cả các kiểu rừng khác nhau kể cả rừng mƣa nhiệt đới ẩm. 3 Vào đầu thế kỷ 20, nhà bác học ngƣời Nga V.

Đôcuchaep đã chỉ ra rằng: phạm vi phân bố địa lý của thực vật đƣợc xác định bởi điều kiện độ ẩm, khí hậu. điều đó phụ thuộc vào lƣợng mƣa và lƣợc bốc hơi do tác dụng của nhiệt độ. Khi nghiên cứu đặc điểm sinh lý, sinh thái của loài đã có nhiều công trình nghiên cứu về nhu cầu ánh sáng và sự thích nghi của thực vật đối với tình trạng thiếu nƣớc. Theo đó sự thích nghi với điều kiện có 3 kiểu: một – thích nghi kiểu đã quen, hai – thích nghi do cấu tạo kiểu hậu sinh, ba – có tính chịu đựng đƣợc tác dụng của mất nƣớc.

Đánh giá đƣợc mức độ ƣa sáng, chịu bóng của cây từ đó có biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động hợp lý thì phải xác định đƣợc nhu cầu ánh sáng của từng loài và đã đƣợc nhiều nhà khoa học nghiên cứu nhƣ: I. Nghiên cứu về sinh thái rừng Tái sinh rừng là một quá trình sinh học mang tính đặc thù của hệ sinh thái rừng, biểu hiện của nó là sự xuất hiện của một thế hệ cây con của những loài cây gỗ ở những nơi có hoàn cảnh rừng: Dƣới tán rừng, chỗ trống, đất rừng sau khi khai thác, đất rừng sau nƣơng rẫy. Vai trò lịch sử của lớp cây con này thay thế cây già cỗi. Vì vậy tái sinh rừng hiểu theo nghĩa hẹp là quá trình phục hồi thành phần cơ bản của rừng chủ yếu là tầng cây gỗ.

Theo quan điểm của các nhà nghiên cứu thì hiệu quả tái sinh rừng đƣợc xác định bởi mật độ, tổ thành loài cây, cấu trúc tuổi, chất lƣợng cây con, đặc điểm phân bố. Các chuyên gia sinh thái học đã khẳng định rừng là hệ thái hoàn chỉnh nhất. Thực vật rừng có sự biến động cả về chất lƣợng khi yếu tố ngoại cảnh thay đổi. Rừng cây và con ngƣời có quan hệ mật thiết với nhau, nghiên cứu tái sinh rừng tự nhiên đã trải qua hàng trăm năm, nhƣng ở rừng nhiệt đới vấn 4 đề này đƣợc đề cập từ năm 1930 trở lại đây [P.

Ở rừng nhiệt đới số lƣợng loài cây trên một đơn vị diện tích quá lớn, nên kinh doanh tất cả các loài cây đó rất có thể mang lại hiệu quả không mong muốn. Trong thực tiến lâm sinh ngƣời ta chỉ khảo sát những loài cây có giá trị kinh tế cao và đáp ứng nhu cầu thị trƣờng. Có hai nhóm nhân tố ảnh hƣởng đến tái sinh tự nhiên đó là: Nhóm nhân tố sinh thái ảnh hƣởng đến tái sinh rừng không có sự can thiệp con ngƣời và nhóm nhân tố ảnh hƣởng đến tái sinh rừng có sự can thiệp của con ngƣời. Nhóm nhân tố sinh thái ảnh hưởng đến tái sinh rừng không có sự can thiệp của con người.

Nhân tố sinh thái đƣợc nhiều tác giả quan tâm và tìm hiểu sự thiếu hụt ánh sáng của cây con dƣới tán rừng. Nếu ở trong rừng, cây con chết vì thiếu nƣớc thì cũng không nên loài trừ do thiếu ánh sáng. Trong rừng mƣa nhiệt đới, sự thiếu hụt ánh sáng ảnh hƣởng chủ yếu đến phát triển đến cây con, còn đối với sự này mầm và sự phát triển nảy mầm và phát triển mầm non thƣờng không rõ (Baur G, N 1962). Khi nghiên cứu tái sinh tự nhiên của rừng, các tác giả nhận định tầng cây cỏ và cây bụi đã ảnh hƣởng tới cây tái sinh các loài cây gỗ.

Ở quần thể kín tán, tuy thảm cỏ phát triển kém nhƣng cạnh tranh dinh dƣỡng và ánh sáng của chúng vẫn ảnh hƣởng đến cây tái sinh. Những lâm phần đã quan khai thác, thảm cỏ có điều kiên phái sinh mạng mẽ sẽ trở ngại lớn cho cây tái sinh. Trong công trình nghiên cứu mối quan hệ qua lại giữa cây con và quần thể V.G Karpov (1969) (theo Nguyễn Thu Trang, 2009) đã chỉ ra đặc điểm phức tạp trong quan hệ cạnh tranh về dinh dƣỡng của đất, ánh sáng, độ ẩm và tính chất thuần nhất của quan hệ qua lại giữa các thực vật tùy thuộc đặc tính sinh học, vật học, tuổi và điều kiện sinh thái của quần thể thực vật.Nakhteenko cho rằng sự trùng hợp cao của sự hấp thụ dinh dƣỡng giữa hai loài có thể gây cho 5 nhau sự kìm sinh trƣởng và làm tăng áp lực cạnh trang giữa hai loài (theo Nguyễn Thu Trang, 2009). Trong đa số các nghiên cứu tái sinh tự nhiên của rừng, ngƣời ta điều nhận thấy rằng cỏ và cây bụi, qua thu nhận ánh sáng, độ ẩm và các nguyên tố dinh dƣỡng khoáng của tầng mặt đất và ảnh hƣởng xấu đến cây tái sinh của các loài cây gỗ.

Những quần thụ kín tán, đất khô và nghèo dinh dƣỡng khoáng, thảm cỏ phái triển kém nên ảnh hƣởng của nó đến các cây gỗ non không đáng kể. Ngƣợc lại những lâm phần thƣa, rừng đã qua khai thác thảm cỏ có điều kiện phát sinh mạnh mẽ, trong điều kiện này chúng là nhân tố gây trở ngại rất lớn cho tái sinh rừng Bannikov, 1967; Vipper 1973 theo Nguyễn Thu Trang (2009). Cây rừng ra hoa mang tính định kì rõ rệt, cây rừng ra hoa quả nhiều hay ít bị ảnh hƣởng sâu sắc của thời tiết, nhiều nhà lâm học cho rằng biến động của mùa hoa quả cây rừng cần nghiên cứu theo các vùng địa lí khác nhau và các khía cạnh cấu trúc, độ dày, độ khép tán, tuổi lâm phần. Nhóm nhân tố ảnh hưởng đến tái sinh rừng có sự can thiệp của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ