Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh lý mạn tính không lây nhiễm có tốc độ gia tăng nhanh trên phạm vi toàn cầu, tạo ra gánh nặng lớn về sức khỏe và kinh tế cho gia đình và xã hội. Theo ước tính của Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2015, toàn cầu có khoảng 415 triệu người trong độ tuổi từ 20 đến 79 mắc đái tháo đường (tương đương tỷ lệ 1/11 người), và dự báo con số này sẽ tăng lên 642 triệu người vào năm 2040 (tỷ lệ 1/10 người). Bệnh đái tháo đường typ 2 có xu hướng trẻ hóa và gây ra các biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, suy thận, mù lòa và cắt cụt chi. Mặc dù vậy, khoảng 70% trường hợp đái tháo đường typ 2 có thể dự phòng hoặc làm chậm tiến triển thông qua việc duy trì lối sống lành mạnh, dinh dưỡng hợp lý và tăng cường vận động thể lực.

Tại Việt Nam, các số liệu dịch tễ cho thấy sự gia tăng rõ rệt: năm 1990, tỷ lệ mắc đái tháo đường tại Hà Nội là 1,1%, tại TP. Hồ Chí Minh là 2,25% và tại Huế là 0,96%. Đến năm 2012, nghiên cứu của Bệnh viện Nội tiết Trung ương ghi nhận tỷ lệ mắc đái tháo đường trên toàn quốc ở người trưởng thành là 5,42%, với tỷ lệ người mắc bệnh chưa được chẩn đoán trong cộng đồng lên tới 63,0%. Điều tra STEPwise của Bộ Y tế năm 2015 ở nhóm tuổi 18–69 cho thấy tỷ lệ đái tháo đường toàn quốc là 4,1% và tiền đái tháo đường là 3,6%.

Tại Bệnh viện Hữu Nghị, số lượng người bệnh đái tháo đường đến khám và điều trị ngoại trú có xu hướng tăng liên tục qua các năm: năm 2017 có 19.537 lượt khám, năm 2018 tăng lên 20.645 lượt khám, và tính đến ngày 31/10/2019 ghi nhận 18.100 lượt khám. Đối tượng người bệnh tại bệnh viện có đặc thù phần lớn là cán bộ hưu trí cao tuổi, mắc đồng thời nhiều bệnh lý mạn tính. Mặc dù có trình độ học vấn cao, nhiều người bệnh vẫn còn tâm lý chủ quan, chỉ đi khám khi xuất hiện triệu chứng và gặp hạn chế trong việc tuân thủ chăm sóc, kiểm soát đường huyết tại nhà.

Xuất phát từ thực trạng đó, học viên Nguyễn Văn Thuyên thuộc chuyên ngành Điều dưỡng Nội người lớn (lớp Chuyên khoa I – khóa 6, Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Mạnh Dũng, đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng kiến thức và thực hành tự chăm sóc của người bệnh đái tháo đường typ II điều trị ngoại trú tại Khoa khám bệnh, Bệnh viện Hữu Nghị năm 2019.
  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao kiến thức và thực hành tự chăm sóc của người bệnh đái tháo đường typ II điều trị ngoại trú tại Khoa khám bệnh, Bệnh viện Hữu Nghị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 102 người bệnh được chẩn đoán đái tháo đường typ 2 đang điều trị ngoại trú tại Khoa khám bệnh, Bệnh viện Hữu Nghị.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám chuyên khoa Nội tiết - Đái tháo đường thuộc Khoa khám bệnh, Bệnh viện Hữu Nghị (số 1 Trần Khánh Dư, phường Bạch Đằng, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu khảo sát từ ngày 19/10/2019 đến ngày 10/11/2019; báo cáo chuyên đề hoàn thành vào tháng 12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn chuyên môn

Báo cáo dựa trên hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Hiệp hội Đái tháo đường Mỹ (ADA) và Quyết định số 3319/QĐ-BYT ngày 19/07/2017 của Bộ Y tế về tài liệu chuyên môn hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh đái tháo đường type 2.

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường được xác định khi thỏa mãn 1 trong 4 tiêu chuẩn:

  • Glucose huyết tương lúc đói (FPG) $\ge 126\text{ mg/dL}$ (hoặc $\ge 7\text{ mmol/L}$), sau khi nhịn đói ít nhất 8 giờ.
  • Glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (OGTT) $\ge 200\text{ mg/dL}$ (hoặc $\ge 11,1\text{ mmol/L}$).
  • $\text{HbA1c} \ge 6,5%$ (khi thực hiện tại phòng xét nghiệm chuẩn hóa quốc tế).
  • Người bệnh có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết (ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân) hoặc mức glucose huyết tương ở thời điểm bất kỳ $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($11,1\text{ mmol/L}$).

Tiêu chuẩn tiền đái tháo đường:

  • Rối loạn glucose huyết đói (IFG): Glucose huyết tương lúc đói từ $100\text{ mg/dL}$ ($5,6\text{ mmol/L}$) đến $125\text{ mg/dL}$ ($6,9\text{ mmol/L}$).
  • Rối loạn dung nạp glucose (IGT): Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống từ $140\text{ mg/dL}$ ($7,8\text{ mmol/L}$) đến $199\text{ mg/dL}$ ($11\text{ mmol/L}$).
  • $\text{HbA1c}$ từ $5,7%$ đến $6,4%$.

Đánh giá thể trạng dựa vào chỉ số khối cơ thể (BMI) theo chuẩn dành cho người châu Á:

  • Cân nặng thấp (gầy): $\text{BMI} < 18,5\text{ kg/m}^2$.
  • Bình thường: $\text{BMI}$ từ $18,5$ đến $24,9\text{ kg/m}^2$.
  • Thừa cân: $\text{BMI} \ge 25\text{ kg/m}^2$.
  • Tiền béo phì: $\text{BMI}$ từ $25$ đến $29,9\text{ kg/m}^2$.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, khảo sát thực trạng thông qua phát phiếu câu hỏi cấu trúc trực tiếp.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên $n = 102$ người bệnh đái tháo đường typ 2 đang khám và điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị trong thời gian từ ngày 19/10/2019 đến 10/11/2019.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bộ phiếu câu hỏi khảo sát gồm 3 phần:
    1. Thông tin đối tượng: Trình độ học vấn, chỉ số nhân trắc (huyết áp, BMI), bệnh lý kèm theo.
    2. Kiến thức của người bệnh: Nhận biết triệu chứng, chỉ số đường huyết mục tiêu, các biến chứng cơ quan, các yếu tố nguy cơ, khả năng tiếp cận và độ tin cậy của các kênh truyền thông.
    3. Thực hành tự chăm sóc tại nhà: Kỹ năng thử test đường huyết nhanh, tuân thủ dùng thuốc theo đơn, tuân thủ chế độ ăn kiêng, và tuân thủ chế độ vận động thể lực ($\ge 30$ phút/ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính tần số ($n$) và tỷ lệ phần trăm ($%$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức y học và điều dưỡng về bệnh đái tháo đường, bao gồm:

  • Đại cương và sinh bệnh học: Bệnh đái tháo đường là hội chứng rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose huyết mạn tính do khiếm khuyết về tiết insulin, tác động của insulin hoặc phối hợp cả hai, dẫn đến rối loạn chuyển hóa carbohydrate, lipid, protid và gây tổn thương đa cơ quan.
  • Phân loại: ĐTĐ typ 1, ĐTĐ typ 2, ĐTĐ thai kỳ và các thể chuyên biệt khác (ĐTĐ sơ sinh, ĐTĐ do sử dụng glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS, sau ghép mô).
  • Biến chứng bệnh:
    • Biến chứng cấp tính: Hôn mê nhiễm toan ceton (tỷ lệ tử vong 5–10%), hôn mê tăng áp lực thẩm thấu (chiếm 5–10%, tỷ lệ tử vong ở người cao tuổi từ 30–50%).
    • Biến chứng mạn tính: Biến chứng tim mạch (gặp ở 45% người bệnh, chiếm 75% nguyên nhân tử vong, nguy cơ mắc bệnh mạch vành gấp 2–4 lần); biến chứng thận (nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn giai đoạn cuối); tổn thương mắt (bệnh võng mạc đái tháo đường chiếm khoảng 60% ở người bệnh ĐTĐ typ 2 sau 20 năm, đục thủy tinh thể); biến chứng thần kinh (khoảng 30% người bệnh); bệnh lý bàn chân đái tháo đường; rối loạn lipid máu và các bệnh nhiễm khuẩn cơ hội.
  • Các yếu tố liên quan: Tuổi tác, giới tính, địa dư sinh sống, thừa cân/béo phì (BMI, béo bụng dạng nam), thói quen hút thuốc lá và sử dụng rượu bia.
  • Cơ sở thực tiễn: Tổng thuật các nghiên cứu trong nước về nhận thức, tuân thủ điều trị của bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Nam Định (Nguyễn Mạnh Dũng, 2007), Bệnh viện Nhân Dân 115 (Bùi Thị Khánh Thuận, 2009), Bệnh viện 198 (Lê Thị Hương Giang, 2013), Bệnh viện Lão khoa Trung ương (Đỗ Quang Tuyển, 2013), và Bệnh viện Đa khoa huyện Sông Mã (Hoàng Thanh Quang, 2015; Tòng Thị Mai Lan, 2017).

Chương 2: Liên hệ thực tiễn

Chương 2 trình bày tổng quan về Bệnh viện Hữu Nghị, công tác quản lý điều trị ngoại trú đái tháo đường và kết quả khảo sát 102 người bệnh tại phòng khám chuyên khoa.

                  BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ
   (Bệnh viện Đa khoa Hạng I - Quy mô 877 giường)
        Khoa khám bệnh Nội tiết - Đái tháo đường
                (Thành lập năm 2012)
Khảo sát thực trạng (n = 102)     Hoạt động hỗ trợ
- 100% Cán bộ hưu trí            - Câu lạc bộ ĐTĐ
- 72,55% Trình độ Đại học        - Tư vấn, phát thuốc BHYT
- Khảo sát Kiến thức             - Hướng dẫn test đường huyết
- Khảo sát Tự chăm sóc

1. Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng của nhóm nghiên cứu

Nhóm đối tượng gồm 102 người bệnh ĐTĐ typ 2 điều trị ngoại trú với các đặc điểm:

  • Tuổi: Nhóm 71–80 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 53,92% ($n=55$); nhóm 60–70 tuổi chiếm 28,43% ($n=29$); nhóm trên 80 tuổi chiếm 17,65% ($n=18$).
  • Giới tính: Nam giới chiếm 72,55% ($n=74$), nữ giới chiếm 27,45% ($n=28$).
  • Dân tộc & Nghề nghiệp: 100% là dân tộc Kinh ($n=102$) và 100% là cán bộ hưu trí ($n=102$).
  • Trình độ văn hóa: Đại học chiếm 72,55% ($n=74$); Sau đại học chiếm 14,70% ($n=15$); Trung cấp/Cao đẳng chiếm 9,80% ($n=10$); Khác chiếm 2,95% ($n=3$).
  • Phân bố BMI: Bình thường chiếm 67,64% ($n=69$); Thừa cân chiếm 9,80% ($n=10$); Tiền béo phì chiếm 0,98% ($n=1$); Cân nặng thấp (gầy) chiếm 5,90% ($n=6$).
  • Bệnh kèm theo: Tăng huyết áp chiếm 47,00% ($n=48$); Bệnh tim mạch chiếm 24,50% ($n=25$); Đục thủy tinh thể chiếm 10,78% ($n=11$); Bệnh lý khác chiếm 17,64% ($n=18$).

2. Thực trạng kiến thức của người bệnh về bệnh đái tháo đường

Nội dung kiến thức Tiêu chí khảo sát Biết ($n$) Tỷ lệ (%) Không biết ($n$) Tỷ lệ (%)
Dấu hiệu nhận biết bệnh Ăn nhiều 58 56,86 44 43,14
Uống nhiều 69 67,65 33 32,35
Đái nhiều 68 66,67 34 33,33
Gầy sút cân 48 47,05 53 52,95
Mệt mỏi 48 47,00 54 53,00
Chỉ số đường huyết Biết chỉ số đường huyết của mình 95 93,14 7 6,86
Mức đường huyết được coi là tăng 99 97,05 3 2,95
Biến chứng của bệnh Biến chứng mắt 92 90,10 10 9,90
Biến chứng thận 81 79,40 21 20,60
Biến chứng tim mạch 76 74,50 26 25,50
Biến chứng thần kinh 53 51,96 49 48,04
Biến chứng bệnh lý bàn chân 42 41,18 60 58,82
Dễ nhiễm khuẩn 33 32,36 69 67,64
Biến chứng răng miệng 12 11,77 90 88,23
Yếu tố nguy cơ gây bệnh Chế độ ăn uống không điều độ 90 88,20 12 11,80
Béo phì hoặc thừa cân 88 86,30 14 13,70
Ít hoặc không vận động thể lực 83 81,40 19 18,60
Tuổi cao 67 65,70 35 34,30
Tăng huyết áp 62 60,80 40 39,20
Tiền sử gia đình có người bị ĐTĐ 7 6,86 95 93,14

Tiếp cận và nguồn thông tin:

  • Tỷ lệ tiếp cận thông tin về bệnh: Có tiếp cận đạt 90,2%; Chưa tiếp cận là 9,8%.
  • Nguồn tiếp nhận thông tin: Từ nhân viên y tế chiếm 50,0%; Từ truyền thông (ti vi, báo chí) chiếm 41,2%; Nguồn khác chiếm 5,88%; Từ người thân chiếm 2,92%.
  • Kênh thông tin có độ tin cậy cao nhất theo người bệnh: Nhân viên y tế (64,8%), Truyền thông (12,7%), Người thân (11,8%), Nguồn khác (10,7%).

3. Thực trạng kỹ năng và thực hành tự chăm sóc tại nhà

  • Theo dõi đường huyết tại nhà: 80,4% người bệnh biết tự làm test đường huyết nhanh tại nhà; 19,6% người bệnh chưa biết thực hiện.
  • Tuân thủ sử dụng thuốc: 64,7% người bệnh dùng thuốc thường xuyên theo hướng dẫn của bác sĩ; 32,4% dùng thuốc không thường xuyên; 2,94% không dùng thuốc điều trị.
  • Tuân thủ chế độ ăn uống: 78,0% tuân thủ ăn kiêng theo hướng dẫn; 27,97% ăn bình thường không kiêng khem; 5,93% vẫn ăn nhiều cơm và đồ ngọt.
  • Tuân thủ chế độ luyện tập: 60,79% người bệnh duy trì vận động thể lực thường xuyên ($\ge 30$ phút/ngày); 28,43% vận động không thường xuyên; 10,79% không tham gia luyện tập thể lực.

4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân

  • Ưu điểm: Đa số người bệnh có trình độ học vấn cao, quan tâm đến sức khỏe, khám bệnh đúng hẹn. Bệnh viện có phòng khám chuyên khoa riêng, có bệnh án ngoại trú theo dõi, thành lập Câu lạc bộ người bệnh đái tháo đường, duy trì đánh giá sự hài lòng và kiểm tra chất lượng định kỳ.
  • Nhược điểm & Nguyên nhân: 100% người bệnh cao tuổi mắc nhiều bệnh phối hợp, việc điều trị phụ thuộc vào nhiều chuyên khoa. Cơ sở vật chất bệnh viện đang trong quá trình cải tạo, nâng cấp; các thủ tục hành chính, đấu thầu cung ứng thuốc đôi khi còn rườm rà.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp

Dựa trên kết quả khảo sát, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:

  1. Đa dạng hóa hình thức truyền thông giáo dục sức khỏe: Mở rộng các kênh truyền thông trực quan như video, tranh ảnh, áp phích và mạng xã hội (Facebook, Zalo) phù hợp với khả năng tiếp thu của người cao tuổi.
  2. Nâng cao năng lực cho nhân viên y tế: Tăng cường đào tạo, tập huấn kỹ năng tư vấn, truyền thông giáo dục sức khỏe và cập nhật các phác đồ điều trị mới cho đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng.
  3. Cải tiến quy trình đón tiếp và chăm sóc: Phân công nhân viên y tế có kỹ năng giao tiếp tốt tại khu vực đón tiếp; duy trì hội thi tay nghề Bác sĩ - Điều dưỡng - Kỹ thuật viên giỏi.
  4. Tăng cường kiểm tra và cải cách hành chính: Duy trì kiểm tra giám sát việc thực hiện quy định tư vấn, điều trị tại các phòng khám hàng tuần; tinh giản thủ tục hành chính và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin.
  5. Nâng cấp cơ sở vật chất: Hoàn thiện mô hình bệnh viện "Xanh - Sạch - Đẹp", tạo môi trường thuận tiện cho người cao tuổi đi lại khám chữa bệnh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã cung cấp bức tranh cụ thể về nhóm người bệnh đái tháo đường typ 2 cao tuổi điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị (nhóm 71–80 tuổi chiếm 53,92%; 100% là cán bộ hưu trí; 87,25% có trình độ từ đại học trở lên).
  • Tỷ lệ người bệnh nhận biết các triệu chứng cổ điển như ăn nhiều (56,86%), uống nhiều (67,65%), đái nhiều (66,67%) ở mức trung bình khá; tuy nhiên trên 52% người bệnh không nhận biết được dấu hiệu mệt mỏi và sụt cân.
  • Nhận thức về các biến chứng nặng như mắt (90,10%), thận (79,40%), tim mạch (74,50%) tương đối tốt; nhưng hiểu biết về biến chứng bàn chân (41,18%), dễ nhiễm khuẩn (32,36%) và biến chứng răng miệng (11,77%) còn rất thấp.
  • Về tự chăm sóc, tỷ lệ biết thử test đường huyết nhanh đạt 80,4%, tuân thủ dùng thuốc đúng chỉ định đạt 64,7%, tuân thủ luyện tập đạt 60,79%, song vẫn còn 32,4% dùng thuốc không thường xuyên và 2,94% không dùng thuốc.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Chuyên đề phản ánh sát thực mối liên hệ giữa trình độ học vấn, độ tuổi và mức độ tuân thủ điều trị ở nhóm bệnh nhân đặc thù là cán bộ hưu trí tại bệnh viện tuyến Trung ương. Dữ liệu khảo sát là cơ sở thực chứng giúp Khoa khám bệnh và Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị điều chỉnh nội dung sinh hoạt Câu lạc bộ người bệnh đái tháo đường, tập trung bổ sung các kiến thức còn thiếu hụt (chăm sóc bàn chân, phòng ngừa nhiễm khuẩn, yếu tố nguy cơ gia đình) và nâng cao hiệu quả tư vấn của điều dưỡng viên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với quy mô mẫu tương đối nhỏ ($n=102$), trong khoảng thời gian ngắn (từ 19/10/2019 đến 10/11/2019) tại một cơ sở y tế duy nhất. Đối tượng nghiên cứu mang tính đặc thù cao (100% cán bộ hưu trí, trình độ học vấn cao, 100% dân tộc Kinh tại khu vực nội thành Hà Nội), do đó kết quả chưa mang tính đại diện cho toàn bộ người bệnh đái tháo đường tại cộng đồng hoặc khu vực nông thôn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu can thiệp giáo dục sức khỏe có đối chứng, đánh giá sự thay đổi của các chỉ số sinh hóa ($\text{HbA1c}$, glucose huyết đói, lipid máu) trước và sau khi áp dụng các chương trình tư vấn điều dưỡng chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Học viên, sinh viên ngành Điều dưỡng và Y khoa: Tham khảo khung phương pháp thiết kế phiếu khảo sát kiến thức - thái độ - thực hành (KAP) về bệnh đái tháo đường, cách trình bày báo cáo chuyên đề tốt nghiệp chuyên khoa.
  • Điều dưỡng lâm sàng tại các phòng khám ngoại trú: Sử dụng các số liệu về lỗ hổng kiến thức của người bệnh (biến chứng bàn chân, nhiễm khuẩn, cách dùng thuốc) để xây dựng bảng kiểm và tài liệu truyền thông giáo dục sức khỏe phù hợp cho người cao tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng khảo sát trong chuyên đề có những đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Toàn bộ 102 đối tượng nghiên cứu ($100%$) đều là người dân tộc Kinh và là cán bộ hưu trí. Trong đó, nam giới chiếm ưu thế ($72,55%$), độ tuổi từ 71 đến 80 chiếm tỷ lệ cao nhất ($53,92%$). Đa số người bệnh có trình độ học vấn cao, với $72,55%$ có trình độ đại học và $14,70%$ sau đại học.

2. Người bệnh tham gia nghiên cứu thiếu hụt kiến thức ở những nội dung nào nhiều nhất?
Người bệnh thiếu hụt nhiều nhất về yếu tố nguy cơ do tiền sử gia đình ($93,14%$ không biết); về triệu chứng thì $53,0%$ không biết mệt mỏi và $52,95%$ không biết sút cân là biểu hiện của bệnh; về biến chứng thì tỷ lệ không biết biến chứng răng miệng lên tới $88,23%$, dễ nhiễm khuẩn là $67,64%$, và bệnh lý bàn chân là $58,82%$.

3. Tỷ lệ tuân thủ sử dụng thuốc và tự theo dõi đường huyết của người bệnh tại nhà đạt mức nào?
Có $80,4%$ người bệnh biết và thực hiện thử test đường huyết nhanh tại nhà ($19,6%$ không biết). Về tuân thủ dùng thuốc, $64,7%$ người bệnh dùng thuốc thường xuyên theo hướng dẫn của bác sĩ, $32,4%$ dùng thuốc không thường xuyên và $2,94%$ không dùng thuốc.

4. Kênh thông tin nào được người bệnh tiếp cận nhiều nhất và tin tưởng nhất?
Người bệnh tiếp nhận thông tin về bệnh chủ yếu từ nhân viên y tế ($50,0%$) và các phương tiện truyền thông ($41,2%$). Trong đó, nhân viên y tế là nguồn thông tin nhận được sự tin tưởng cao nhất từ người bệnh ($64,8%$).


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của học viên Nguyễn Văn Thuyên đã phản ánh chi tiết thực trạng kiến thức và kỹ năng tự chăm sóc của 102 người bệnh đái tháo đường typ 2 điều trị ngoại trú tại Bệnh viện Hữu Nghị năm 2019. Mặc dù nhóm bệnh nhân có trình độ văn hóa cao và nhận thức tốt về các biến chứng mắt, thận, tim mạch cũng như kỹ năng thử đường huyết tại nhà, tỷ lệ không tuân thủ dùng thuốc thường xuyên vẫn còn chiếm tới 32,4% và sự hiểu biết về biến chứng bàn chân, nhiễm khuẩn còn hạn chế. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc đa dạng hóa phương thức truyền thông, nâng cao kỹ năng tư vấn cho điều dưỡng và tối ưu hóa quy trình quản lý bệnh mạn tính tại bệnh viện.