Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong việc cung ứng và luân chuyển vốn. Tuy nhiên, thị trường tài chính ngân hàng tại Việt Nam những năm gần đây chứng kiến áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các NHTM trong nước và các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài. Hoạt động huy động vốn (HĐV) đối mặt với nghịch lý: nhiều thời điểm ngân hàng huy động được nguồn vốn nhưng khó giải ngân cho vay, dẫn đến vòng quay vốn bị đình trệ; hoặc buộc phải huy động vốn với lãi suất cao nhưng chịu sức ép cạnh tranh hạ lãi suất cho vay, gây nguy cơ mất cân đối giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, trực tiếp làm suy giảm hiệu quả kinh doanh. Bối cảnh năm 2024 ghi nhận tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống đạt 15,08% so với năm 2023 (theo Ngân hàng Nhà nước), song tốc độ tăng trưởng tín dụng diễn ra chậm trong các quý đầu năm và chỉ tăng tốc vào quý cuối năm.

Đối với Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) – một trong bốn NHTM lớn nhất Việt Nam và là định chế tài chính 100% vốn nhà nước, công tác huy động vốn mang tính đặc thù cao nhằm đáp ứng nguồn lực đầu tư cho lĩnh vực nông nghiệp, nông dân, nông thôn ("Tam nông") và định hướng "Đầu tư xanh". Tại Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế, việc quản trị nguồn vốn đòi hỏi không chỉ bảo đảm về mặt quy mô mà còn phải tính toán thời điểm, kỳ hạn, cơ cấu tiền gửi và chi phí vốn tối ưu. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Đỗ Thanh Ý Thảo thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kế toán với đề tài: "Thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) Chi nhánh Thừa Thiên Huế".

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động huy động vốn, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác huy động vốn tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2022–2024.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động huy động vốn và các yếu tố ảnh hưởng đến tình hình huy động vốn tại NHTM.
    • Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng và hiệu quả hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2022–2024.
    • Thứ ba, đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác huy động vốn tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng công tác huy động vốn tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ, quy trình, cơ cấu, chi phí và hiệu quả công tác huy động vốn của chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Phòng Kế hoạch – Nguồn vốn và Xử lý rủi ro, Phòng Kế toán – Ngân quỹ tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là Agribank Thành phố Huế), địa chỉ tại số 10 Hoàng Hoa Thám, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế, cùng mạng lưới các chi nhánh loại 2 trực thuộc trên địa bàn tỉnh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các nguyên lý tài chính - ngân hàng:

  • Cơ sở pháp lý: Áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15), cụ thể là Khoản 23 Điều 4 về khái niệm NHTM và Điều 107 về các hoạt động của NHTM (hoạt động nhận tiền gửi, phát hành chứng từ có giá, cấp tín dụng, mở tài khoản và cung ứng dịch vụ thanh toán); Nghị định số 46/2021/NĐ-CP; Thông tư số 49/2004/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn chỉ tiêu đánh giá tài chính TCTD Nhà nước; và Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của TCTD.
  • Khái niệm và phân loại vốn: Vốn NHTM gồm vốn chủ sở hữu (vốn điều lệ, các quỹ dự phòng, lợi nhuận chưa phân phối) và vốn huy động (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi, vốn vay liên ngân hàng và vay NHNN).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu định tính: Môi trường pháp lý; môi trường kinh tế - chính trị - xã hội; tâm lý và hành vi khách hàng; tính đa dạng của sản phẩm; chính sách lãi suất; năng lực cán bộ; hạ tầng công nghệ; uy tín thương hiệu; mạng lưới hoạt động; chiến lược tiếp thị (Marketing) và đặc điểm dân cư địa phương.
    • Chỉ tiêu định lượng: Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động qua các năm; Thị phần nguồn vốn và Chỉ số tập trung nhóm ($CR_k$); Cơ cấu nguồn vốn (phân theo đối tượng khách hàng, theo kỳ hạn, theo hình thức huy động và theo loại hình tiền tệ); Chi phí huy động vốn (Lãi suất bình quân gia quyền và tỷ lệ chi phí huy động vốn $COF = \frac{\text{Chi phí lãi và các khoản tương tự}}{\text{Nguồn vốn huy động có tính lãi bình quân}} \times 100%$); Mức độ cân đối giữa huy động và sử dụng vốn thông qua tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi ($LDR = \frac{L}{D} \times 100%$ theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN) và tỷ lệ chênh lệch thu - chi.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm hai nhóm chính:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Đặt câu hỏi và ghi nhận phản hồi từ cán bộ, nhân viên tại Phòng Kế hoạch – Nguồn vốn và Xử lý rủi ro, Phòng Kế toán – Ngân quỹ về quy trình, báo cáo nội bộ và vướng mắc thực tế.
    • Phương pháp quan sát và thực hành: Trực tiếp tham gia thực tập 3 tháng tại Agribank Thừa Thiên Huế để nắm bắt quy trình hạch toán, giao dịch ngân quỹ và thao tác nghiệp vụ.
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập văn bản quy phạm pháp luật, chỉ thị của NHNN, báo cáo tổng kết kinh doanh, báo cáo tài chính nội bộ của Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2022–2024.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Phương pháp phân tích, thống kê, mô tả: Trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và biến động các chỉ tiêu tài chính.
    • Phương pháp so sánh, tổng hợp: Sử dụng so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm (2023/2022 và 2024/2023) để đánh giá quy mô, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và hiệu quả chi phí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ngân hàng thương mại và hoạt động huy động vốn tại ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về tổ chức tín dụng và nghiệp vụ huy động vốn:

  • Ngân hàng thương mại và vai trò kinh tế: Làm rõ bản chất pháp lý của NHTM theo Luật Các tổ chức tín dụng 2024 là loại hình ngân hàng thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng nhằm mục tiêu lợi nhuận. NHTM vận hành 4 chức năng cốt lõi: trung gian tín dụng, trung gian thanh toán, tạo tiền và kinh doanh dịch vụ tài chính. Đối với nền kinh tế, NHTM điều tiết dòng vốn nhàn rỗi phục vụ sản xuất kinh doanh, thúc đẩy thị trường tài chính, tham gia thực thi chính sách tiền tệ quốc gia của Ngân hàng Trung ương và cung cấp dịch vụ tài chính toàn diện.
  • Bản chất của hoạt động huy động vốn: Phân tích các thành phần cấu thành nguồn vốn ngân hàng, khẳng định vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất, giữ vai trò quyết định đến quy mô tín dụng và khả năng sinh lời dù không thuộc quyền sở hữu của ngân hàng. Phân loại chi tiết các hình thức huy động theo 4 tiêu thức:
    • Theo đối tượng: Tiền gửi từ cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức kinh tế, định chế tài chính.
    • Theo mục đích: Tiền gửi thanh toán (thanh khoản cao, lãi suất thấp), tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, vốn đi vay (thị trường liên ngân hàng, tái cấp vốn NHNN) và phát hành giấy tờ có giá (kỳ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi).
    • Theo kỳ hạn: Ngắn hạn (dưới 12 tháng, linh hoạt nhưng dễ biến động) và trung - dài hạn (từ 12 tháng trở lên, tính ổn định cao).
    • Theo tính chất: Thường xuyên và không thường xuyên.
  • Khung tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả huy động vốn: Thiết lập các công thức toán học và tiêu chí thống kê chuẩn tắc để đo lường quy mô, cơ cấu, chi phí vốn ($COF$, lãi suất bình quân) và tính an toàn thanh khoản ($LDR$).

Chương 2: Thực trạng huy động vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương này tập trung phản ánh thực trạng tổ chức, nhân lực, kết quả kinh doanh và nghiệp vụ huy động vốn tại đơn vị:

  • Quá trình hình thành và phát triển: Agribank thành lập ngày 26/03/1988 (theo Nghị định 53-HĐBT), sở hữu 100% vốn Nhà nước, mạng lưới hơn 2.300 chi nhánh/PGD, gần 40.000 cán bộ, tổng tài sản vượt 1,89 triệu tỷ đồng, tỷ trọng dư nợ "Tam nông" đạt 65–70%. Chi nhánh Thừa Thiên Huế thành lập ngày 01/8/1988 (tiền thân là Agribank Chi nhánh Bình Trị Thiên). Giai đoạn 1988–1990, chi nhánh hoạt động tại 4 huyện và TP Huế với số vốn ban đầu 182 tỷ đồng, vay điều hòa cấp trên 314 tỷ đồng và 438 cán bộ. Sau hơn 35 năm, chi nhánh đã xây dựng mạng lưới rộng khắp gồm 11 chi nhánh loại 2 (Phong Điền, Quảng Điền, Hương Trà, Bắc Sông Hương, Nam Sông Hương, Trường An, Phú Vang, Hương Thủy, Phú Lộc, Nam Đông, A Lưới) và hàng chục phòng giao dịch trực thuộc.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy lãnh đạo gồm 1 Giám đốc (ông Nguyễn Hải Quân) và 3 Phó Giám đốc chuyên trách (Tín dụng; Nguồn vốn & Dịch vụ Marketing; Kế toán & Kho quỹ), cùng 6 phòng ban chức năng tại hội sở.
Chỉ tiêu lao động Năm 2022 (người) Năm 2023 (người) Năm 2024 (người) Cơ cấu năm 2024 (%)
1. Giới tính
- Nam 209 210 210 54,12%
- Nữ 180 175 178 45,88%
2. Độ tuổi
- Dưới 30 tuổi 126 132 135 34,79%
- Từ 30 đến 45 tuổi 153 150 152 39,18%
- Trên 45 tuổi 110 103 101 26,03%
3. Trình độ chuyên môn
- Sau Đại học 126 128 131 33,76%
- Đại học 205 201 201 51,80%
- Cao đẳng, Trung cấp 44 41 41 10,57%
- Trình độ khác 14 15 15 3,87%
4. Thâm niên công tác
- Dưới 5 năm 71 73 76 19,59%
- Từ 5 đến 10 năm 89 90 92 23,71%
- Trên 10 năm 229 222 220 56,70%
Tổng số lao động 389 385 388 100,00%

Đội ngũ nhân sự có tính ổn định cao, trình độ đại học và sau đại học chiếm tới 85,56% năm 2024; tỷ lệ gắn bó trên 10 năm đạt 56,70%, tạo dựng uy tín và sự am hiểu địa bàn, đồng thời lực lượng dưới 30 tuổi tăng đều đặn qua các năm thể hiện sự kế thừa nhân lực.

  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024: Chi nhánh áp dụng cơ chế hạch toán báo sổ trực thuộc trụ sở chính Agribank tại Hà Nội (không lập bảng cân đối kế toán độc lập mà sử dụng Bảng cân đối tài khoản và Báo cáo thu nhập - chi phí nội bộ).
Khoản mục Năm 2022 (tỷ đồng) Năm 2023 (tỷ đồng) Năm 2024 (tỷ đồng) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
A. Tổng Doanh thu 11.957 12.245 13.328 +2,41% +8,84%
- Thu thuần từ lãi 9.323 9.494 11.222 +1,83% +18,20%
- Doanh thu ngoài lãi 2.634 2.752 2.099 +4,48% -23,73%
- Thu hồi nợ xấu ngoại bảng 0 0 6 - Mới phát sinh
B. Chi phí hoạt động 3.049 2.979 3.490 -2,30% +17,15%
- Chi phí lương cán bộ 2.047 1.994 1.898 -2,59% -4,81%
- Chi phí tài sản 351 374 774 +6,55% +106,85%
- Chi marketing và truyền thông 61 82 202 +34,43% +145,12%
- Chi quản lý công vụ 590 529 617 -10,34% +16,64%
- Chi dự phòng rủi ro 822 757 1.067 -7,91% +40,95%

Số liệu phản ánh hoạt động kinh doanh tăng trưởng khả quan: tổng doanh thu năm 2024 đạt 13.328 tỷ đồng (tăng 1.083 tỷ đồng so với 2023). Động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ thu thuần từ lãi (đạt 11.222 tỷ đồng, chiếm 77,20% tổng doanh thu). Doanh thu ngoài lãi sụt giảm mạnh trong năm 2024 xuống 2.099 tỷ đồng (-23,73%), cho thấy nguồn thu còn phụ thuộc lớn vào tín dụng. Về chi phí, chi lương giảm dần qua từng năm (tổng giảm 149 tỷ đồng sau 2 năm), trong khi chi phí tài sản (+106,85%), chi phí tiếp thị (+145,12%) và chi dự phòng rủi ro (+40,95%) tăng đột biến trong năm 2024 nhằm phục vụ hiện đại hóa hạ tầng, mở rộng thị phần và phòng ngừa rủi ro nợ xấu tiềm ẩn. Về tình hình dư nợ tín dụng, dư nợ dài hạn duy trì mức ổn định qua các năm: năm 2020 đạt 819,454 tỷ đồng; năm 2021 là 754,454 tỷ đồng; năm 2022 là 679,020 tỷ đồng; năm 2023 tăng lên 712,850 tỷ đồng và năm 2024 đạt 796,219 tỷ đồng (trong tổng thể danh mục tín dụng có dư nợ ngắn hạn năm 2020 đạt 2.119,186 tỷ đồng và tổng dư nợ đạt 7.972,254 tỷ đồng).

  • Quy trình huy động vốn thực tế: Thực hiện nghiêm ngặt theo các bước: (1) Xác định mục tiêu và kế hoạch huy động vốn (đánh giá nhu cầu vốn, lập kế hoạch chi tiết, phân tích rủi ro); (2) Lựa chọn hình thức huy động (tiền gửi dân cư, phát hành trái phiếu, vay TCTD khác); (3) Triển khai thực hiện nghiệp vụ (tiếp thị sản phẩm, tư vấn khách hàng, hoàn tất hợp đồng và hạch toán).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế

Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả chỉ ra các thành tựu, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Nguồn vốn tăng trưởng ổn định; quy trình huy động tuân thủ chặt chẽ pháp luật và quy định của NHNN; giữ vững uy tín và vị thế ngân hàng thương mại chủ lực trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; ứng dụng công nghệ hiện đại hóa kênh thanh toán.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Cơ cấu nguồn thu chưa cân đối do phụ thuộc nặng nề vào thu lãi tín dụng; doanh thu dịch vụ ngoài lãi suy giảm; chi phí hoạt động và trích lập dự phòng năm 2024 gia tăng mạnh; sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất huy động từ các NHTM cổ phần trên địa bàn.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Đa dạng hóa, cải tiến chất lượng và danh mục sản phẩm huy động vốn: Thiết kế các gói tiết kiệm linh hoạt về kỳ hạn, phương thức trả lãi; kết hợp các sản phẩm tiền gửi tích lũy hướng tới từng nhóm khách hàng mục tiêu.
    2. Phát triển nền tảng khách hàng vững chắc và tối ưu hóa giá trị khách hàng: Thực hiện phân khúc khách hàng (cá nhân, hộ sản xuất nông nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ); áp dụng hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) nhằm chăm sóc chuyên biệt và gia tăng mức độ gắn kết.
    3. Đẩy mạnh và nâng cao chất lượng công tác truyền thông và Marketing: Đổi mới hình thức quảng bá thương hiệu Agribank tại các vùng ven đô và nông thôn; gia tăng nhận diện các sản phẩm huy động trực tuyến; tối ưu hóa ngân sách tiếp thị tương xứng với chi phí đã bỏ ra.
    4. Hiện đại hóa các sản phẩm, dịch vụ của Agribank: Nâng cấp hệ thống ngân hàng điện tử (Agribank E-Mobile Banking, SMS Banking, ví điện tử); mở rộng mạng lưới thanh toán POS/QR Code nhằm thu hút dòng tiền gửi thanh toán không kỳ hạn (CASA) với chi phí vốn thấp.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và huy động vốn của Agribank Thừa Thiên Huế qua chuỗi dữ liệu thực tế 2022–2024: Doanh thu tăng trưởng liên tục từ 11.957 tỷ đồng (2022) lên 12.245 tỷ đồng (2023) và đạt 13.328 tỷ đồng (2024). Thu thuần từ lãi đóng vai trò chủ đạo, tăng trưởng 18,20% trong năm 2024 để đạt 11.222 tỷ đồng.
    • Phản ánh sự chuyển dịch trong cơ cấu chi phí: Chi phí lương được tối ưu hóa giảm từ 2.047 tỷ đồng xuống 1.898 tỷ đồng, trong khi chi phí đầu tư tài sản (tăng 106,85% lên 774 tỷ đồng) và chi phí tiếp thị (tăng 145,12% lên 202 tỷ đồng) được chi nhánh đẩy mạnh nhằm hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và gia tăng nhận diện thương hiệu.
    • Thống kê chi tiết chất lượng nguồn nhân lực: Đơn vị duy trì quy mô 388 cán bộ nhân viên, trong đó 85,56% có trình độ đại học và sau đại học, 56,70% nhân sự có thâm niên trên 10 năm, bảo đảm tính am hiểu văn hóa bản địa và sự chuẩn xác trong công tác kiểm soát kế toán - ngân quỹ.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp cái nhìn toàn diện và có hệ thống về nghiệp vụ quản trị nguồn vốn tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế theo các chuẩn mực pháp lý mới nhất (Luật Các tổ chức tín dụng 2024).
    • Đề xuất 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, bám sát các hạn chế nội tại của đơn vị (sụt giảm doanh thu ngoài lãi, gia tăng chi phí vận hành), hỗ trợ chi nhánh xây dựng chiến lược thu hút vốn bền vững, hạ thấp chi phí vốn đầu vào nhằm cung ứng tín dụng hiệu quả cho kinh tế địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Khóa luận bị giới hạn bởi phạm vi số liệu thứ cấp nội bộ của Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế trong khung thời gian 3 năm (2022–2024).
    • Do đặc thù chi nhánh cấp 1 hạch toán phụ thuộc và không lập Bảng cân đối kế toán độc lập (chỉ Hội sở chính Agribank tại Hà Nội lập), việc đánh giá tổng tài sản và nguồn vốn tổng thể phải dựa trên các bảng chỉ tiêu rút gọn và báo cáo kinh doanh nội bộ.
    • Nghiên cứu chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng (SPSS/PLS-SEM) đối với mức độ hài lòng của khách hàng gửi tiền trên địa bàn tỉnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) năng lực huy động vốn giữa Agribank Thừa Thiên Huế với các ngân hàng trong nhóm "Big 4" (Vietcombank, BIDV, VietinBank) hoặc khối NHTM cổ phần trên cùng địa bàn.
    • Đi sâu phân tích tác động của chuyển đổi số và ứng dụng ngân hàng số đến hành vi gửi tiền tiết kiệm trực tuyến của dân cư khu vực nông thôn và thành thị tại Thừa Thiên Huế.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu mẫu mực về phương pháp phân tích số liệu tài chính, cơ cấu doanh thu - chi phí và quy trình nghiệp vụ ngân quỹ tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cấp tỉnh.
  • Học viên, nhà nghiên cứu làm đề tài tương tự: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn xác dựa trên Luật Các TCTD năm 2024 cùng hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu định lượng ($COF$, $LDR$, $CR_k$, tốc độ tăng trưởng vốn bình quân theo Thông tư 49/2004/TT-BTC).
  • Cán bộ quản lý tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế: Cung cấp bức tranh số liệu tổng kết 3 năm 2022–2024 và các luận cứ thực tiễn để ban lãnh đạo hoạch định chính sách khách hàng, phân bổ ngân sách marketing và giải pháp đẩy mạnh thu hút nguồn tiền gửi không kỳ hạn chi phí thấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2022–2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn nhân lực của chi nhánh có quy mô ổn định (389 người năm 2022, 385 người năm 2023 và 388 người năm 2024). Tỷ lệ nhân sự có trình độ học vấn cao chiếm ưu thế vượt trội với bậc Đại học đạt 51,80% và Sau Đại học đạt 33,76% (tổng cộng 85,56% năm 2024). Về thâm niên, nhóm cán bộ công tác trên 10 năm chiếm tỷ trọng cao nhất (56,70% năm 2024), khẳng định sự gắn bó lâu dài và bề dày kinh nghiệm nghiệp vụ.

2. Kết quả doanh thu và thu thuần từ lãi của chi nhánh biến động như thế nào qua 3 năm?
Tổng doanh thu tăng trưởng liên tục: đạt 11.957 tỷ đồng (2022), tăng lên 12.245 tỷ đồng (2023, tăng 2,41%) và đạt 13.328 tỷ đồng (2024, tăng 8,84%). Thu thuần từ lãi chiếm tỷ trọng áp đảo và là động lực tăng trưởng chính: năm 2022 đạt 9.323 tỷ đồng, năm 2023 đạt 9.494 tỷ đồng và năm 2024 vọt lên 11.222 tỷ đồng (tăng 18,20%, chiếm 77,20% tổng doanh thu). Ngược lại, doanh thu ngoài lãi năm 2024 suy giảm mạnh xuống 2.099 tỷ đồng (giảm 23,73% so với 2023).

3. Vì sao chi phí hoạt động của chi nhánh trong năm 2024 tăng mạnh 17,15%?
Chi phí hoạt động năm 2024 tăng thêm 511 tỷ đồng (đạt 3.490 tỷ đồng so với 2.979 tỷ đồng năm 2023). Sự gia tăng này xuất phát từ: chi phí tài sản tăng đột biến 106,85% (từ 374 tỷ lên 774 tỷ đồng) để hiện đại hóa cơ sở vật chất, công nghệ; chi phí marketing và truyền thông tăng 145,12% (từ 82 tỷ lên 202 tỷ đồng) nhằm mở rộng thị phần; cùng chi phí dự phòng rủi ro tăng 40,95% (từ 757 tỷ lên 1.067 tỷ đồng) nhằm chủ động phòng ngừa rủi ro nợ xấu.

4. Khóa luận sử dụng các công thức định lượng then chốt nào để đo lường hiệu quả huy động vốn?
Tác giả đã hệ thống hóa các công thức: Tốc độ tăng trưởng vốn huy động bình quân theo Thông tư 49/2004/TT-BTC; Chỉ số tập trung thị phần nhóm ($CR_k$); Tỷ trọng cơ cấu nguồn vốn theo đối tượng, kỳ hạn, hình thức và loại tiền tệ; Lãi suất huy động vốn bình quân gia quyền; Tỷ lệ chi phí huy động vốn ($COF = \frac{\text{Chi phí lãi}}{\text{Nguồn vốn chịu lãi bình quân}} \times 100%$); và Tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động ($LDR = \frac{L}{D} \times 100%$) theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN.

5. Vì sao tác giả không phân tích Bảng cân đối kế toán độc lập của Agribank Chi nhánh Thừa Thiên Huế?
Theo quy định kế toán của hệ thống Agribank, các chi nhánh cấp 1 là đơn vị hạch toán phụ thuộc theo cơ chế báo sổ, không lập Bảng cân đối kế toán độc lập mà dữ liệu được tổng hợp về Hội sở chính tại Hà Nội. Do đó, tác giả sử dụng Bảng cân đối tài khoản rút gọn và Báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của chi nhánh giai đoạn 2022–2024 để thực hiện phân tích.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thanh Ý Thảo đã phản ánh toàn diện và chuẩn xác thực trạng hoạt động huy động vốn tại Agribank Chi nhánh tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2022–2024. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống cơ sở pháp lý mới nhất (Luật Các TCTD năm 2024) và chuỗi dữ liệu thứ cấp nội bộ phong phú, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu nổi bật trong tăng trưởng doanh thu từ lãi cũng như những thách thức về chi phí vận hành và sự suy giảm của nguồn thu ngoài lãi. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và thực tiễn cao, đóng góp cơ sở quan trọng giúp chi nhánh tối ưu hóa chi phí vốn và nâng cao hiệu quả kinh doanh trong giai đoạn phát triển mới.