Khóa luận phân tích hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam 2021 - 2023

Nghiên cứu hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam giai đoạn 2021 - 2023, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Tài chính

Tác giả

Huỳnh Thị Hồng Phấn

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan huy động tiền gửi Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam giữ vai trò nòng cốt đối với toàn bộ cấu trúc vận hành tài chính. Trong giai đoạn 2021 - 2023, nền kinh tế ghi nhận nhiều biến động phức tạp từ dịch bệnh đến chính sách tiền tệ. Ngân hàng đã liên tục điều chỉnh chiến lược nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng vốn an toàn. Tiền gửi khách hàng là nguồn tài trợ lớn nhất cho các hoạt động cấp tín dụng và thanh toán quốc tế. Chi nhánh các cấp chủ động tiếp cận thị trường dân cư và doanh nghiệp. Tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn tiếp tục chiếm vị thế áp đảo, tạo nền tảng vốn trung và dài hạn vững chắc. Ngân hàng áp dụng chính sách lãi suất linh hoạt theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước. Các chương trình khuyến mãi và dịch vụ tiện ích đi kèm giúp gia tăng mức độ gắn bó của khách hàng. Công tác quản lý rủi ro thanh khoản được kiểm soát chặt chẽ. Hệ thống quản trị nội bộ hoạt động đồng bộ từ hội đồng quản trị đến mạng lưới chi nhánh. Sự phối hợp nhịp nhàng này bảo đảm ngân hàng luôn dẫn đầu về quy mô huy động vốn.

1.1. Khái niệm và vai trò huy động vốn tiền gửi

Huy động tiền gửi là hoạt động nền tảng cấu thành nguồn vốn chủ yếu của ngân hàng thương mại. Nghiệp vụ này tiếp nhận tiền gửi tiết kiệm và tiền gửi thanh toán từ các tổ chức cùng cá nhân. Đối với ngân hàng, nguồn tiền này đóng vai trò quyết định đến khả năng cung ứng tín dụng cho thị trường kinh tế. Nguồn vốn dồi dào giúp mở rộng mạng lưới đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với khách hàng, ngân hàng mang lại kênh sinh lời an toàn cùng phương thức thanh toán văn minh. Tiền gửi được bảo hiểm và kiểm soát rủi ro nghiêm ngặt. Nền kinh tế quốc gia cũng hưởng lợi khi các nguồn lực nhàn rỗi được luân chuyển vào sản xuất kinh doanh hiệu quả.

1.2. Các hình thức huy động tiền gửi phổ biến

Cấu trúc tiền gửi tại ngân hàng chia thành nhiều loại hình phong phú nhằm đáp ứng mục đích tích lũy đa dạng. Tiền gửi không kỳ hạn phục vụ nhu cầu thanh toán thường xuyên của doanh nghiệp và cá nhân. Loại tiền này có mức lãi suất thấp nhưng duy trì nguồn vốn lưu động dồi dào. Tiền gửi có kỳ hạn thu hút khách hàng có nguồn tiền nhàn rỗi xác định rõ thời gian. Khách hàng nhận lãi suất cố định tương ứng theo từng kỳ hạn gửi từ một tháng đến ba mươi sáu tháng. Ngoài ra, ngân hàng còn phát hành chứng chỉ tiền gửi nhằm bổ sung nguồn vốn trung dài hạn. Khách hàng dễ dàng chuyển nhượng hoặc cầm cố chứng chỉ khi phát sinh nhu cầu tài chính đột xuất.

II. Phân tích huy động tiền gửi Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Thực tế huy động vốn giai đoạn 2021 - 2023 phản ánh rõ sự linh hoạt của ngân hàng trước biến động kinh tế vĩ mô. Quy mô tiền gửi duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm nhờ mạng lưới rộng khắp cả nước. Năm 2021, tác động của dịch bệnh khiến dòng tiền có xu hướng tích lũy an toàn tại các ngân hàng lớn. Bước sang năm 2022, lãi suất biến động mạnh tạo ra cuộc đua huy động gay gắt trên toàn hệ thống. Ngân hàng đã chủ động tái cấu trúc kỳ hạn để giảm chi phí đầu vào. Đến năm 2023, mặt bằng lãi suất giảm dần nhưng tiền gửi vẫn duy trì đà tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Chi phí huy động vốn còn chịu áp lực lớn từ tỷ trọng tiền gửi có kỳ hạn cao. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn tuy có cải thiện nhưng chưa tạo bước đột phá vững chắc. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân về tiện ích số gây áp lực lớn. Ngân hàng cần giải quyết bài toán cân đối giữa chi phí vốn và thanh khoản an toàn.

2.1. Biến động quy mô và cơ cấu tiền gửi huy động

Quy mô tiền gửi ghi nhận tốc độ tăng trưởng đều đặn qua ba năm nghiên cứu. Dòng tiền gửi cá nhân giữ vị trí nòng cốt nhờ mạng lưới phòng giao dịch phủ kín các địa bàn dân cư. Khách hàng doanh nghiệp đóng góp nguồn tiền gửi thanh toán quy mô lớn, gắn liền với các dịch vụ quản lý dòng tiền toàn diện. Về cơ cấu kỳ hạn, tiền gửi trung và dài hạn chiếm ưu thế tuyệt đối trong cơ cấu tài sản nợ. Điều này giúp ngân hàng duy trì nguồn vốn tài trợ cho các dự án kinh tế trọng điểm. Tuy vậy, tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn chịu nhiều biến động theo chu kỳ lãi suất điều hành. Sự dịch chuyển giữa tiền gửi thanh toán và tiền gửi tiết kiệm diễn ra nhanh chóng.

2.2. Những tồn tại và rủi ro trong công tác huy động

Hoạt động huy động vốn vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn trong thực tiễn vận hành. Chi phí trả lãi tiền gửi có xu hướng tăng cao trong các giai đoạn cạnh tranh lãi suất khốc liệt. Điều này thu hẹp biên độ thu nhập lãi thuần của toàn hệ thống ngân hàng. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn CASA vẫn chưa đạt mức tối ưu so với tiềm năng tệp khách hàng sẵn có. Cơ cấu tiền gửi còn phụ thuộc lớn vào phân khúc tiền gửi tiết kiệm truyền thống có chi phí vốn cao. Mặt khác, các kênh đầu tư thay thế như bất động sản hay chứng khoán từng bước thu hút dòng tiền cá nhân. Ngân hàng cũng chịu áp lực lớn về chi phí đầu tư công nghệ số để giữ chân người gửi tiền.

III. Giải pháp đẩy mạnh huy động tiền gửi Ngân hàng TMCP Công Thương

Để tối ưu hóa hiệu quả huy động tiền gửi, ngân hàng cần triển khai đồng bộ các giải pháp toàn diện và thực tiễn. Trước hết, chính sách lãi suất phải duy trì tính linh hoạt và bám sát diễn biến lãi suất thị trường liên ngân hàng. Định chế tài chính cần thiết kế các gói sản phẩm tiền gửi bậc thang với kỳ hạn đa dạng. Điều này đáp ứng chính xác nhu cầu bảo toàn vốn của từng nhóm đối tượng khách hàng. Tiếp theo, việc đẩy mạnh chuyển đổi số đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn. Ứng dụng ngân hàng số cần nâng cấp trải nghiệm người dùng thông qua giao diện hiện đại và các tiện ích sinh thái vượt trội. Ngoài ra, công tác đào tạo đội ngũ cán bộ giao dịch tại quầy phải được chú trọng thường xuyên. Tác phong phục vụ chuyên nghiệp và tận tâm là yếu tố quyết định tạo dựng lòng trung thành nơi khách hàng. Song song đó, ngân hàng cần tăng cường hoạt động marketing thương hiệu và triển khai các chương trình tri ân giá trị. Các biện pháp này sẽ tạo ra nguồn vốn huy động ổn định với chi phí hợp lý.

3.1. Đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chính sách lãi suất

Đa dạng hóa sản phẩm tiền gửi giúp ngân hàng khai thác triệt để các phân khúc khách hàng tiềm năng. Ngân hàng cần phát triển các gói tích lũy định kỳ linh hoạt dành cho giới trẻ và hộ kinh doanh cá thể. Việc kết hợp tiền gửi tiết kiệm với các hợp đồng bảo hiểm hoặc quyền lợi chăm sóc sức khỏe tạo ra giá trị gia tăng khác biệt. Về chính sách lãi suất, ngân hàng cần áp dụng cơ chế định giá linh hoạt theo quy mô dòng tiền và thời hạn gửi. Lãi suất cạnh tranh nhưng phải đảm bảo hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Ngoài ra, chính sách ưu đãi lãi suất lũy tiến cho các khoản tiền gửi trực tuyến sẽ kích thích hành vi chuyển dịch dòng tiền vào hệ sinh thái ngân hàng.

3.2. Nâng cấp hạ tầng số hóa và chất lượng dịch vụ khách hàng

Đầu tư công nghệ số là giải pháp cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên mới. Ứng dụng VietinBank iPay cần tiếp tục tích hợp thêm nhiều dịch vụ thanh toán tự động, mua sắm và đầu tư tài chính. Khách hàng thực hiện các thao tác mở sổ tiết kiệm trực tuyến nhanh chóng với độ bảo mật tuyệt đối. Dòng tiền nhàn rỗi được luân chuyển mượt mà trên nền tảng số hóa. Bên cạnh công nghệ, việc nâng cao chất lượng dịch vụ tại các quầy giao dịch truyền thống vẫn giữ vị trí trọng yếu. Đội ngũ nhân sự được đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu và giải quyết khiếu nại thỏa đáng. Môi trường giao dịch khang trang cùng quy trình phục vụ rút ngắn sẽ củng cố niềm tin vững chắc của người gửi tiền.

IV. Định hướng ứng dụng huy động tiền gửi Ngân hàng TMCP Công Thương

Giai đoạn 2021 - 2023 chứng kiến nỗ lực vượt bậc của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam trong việc ổn định và phát triển nguồn vốn huy động. Ngân hàng đã khẳng định vị thế trụ cột vững chắc trong hệ thống tài chính quốc gia. Cơ cấu nguồn vốn từng bước được hoàn thiện theo hướng an toàn và hiệu quả kinh tế cao. Các giải pháp thúc đẩy số hóa và nâng cao chất lượng phục vụ đã mang lại kết quả tích cực. Trong giai đoạn phát triển tiếp theo, ngân hàng cần tiếp tục gắn liền công tác huy động vốn với mục tiêu tăng trưởng tín dụng xanh và bền vững. Việc cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô và kiểm soát chi phí đầu vào cần được đặt lên hàng đầu. Các đơn vị chi nhánh cần chủ động bám sát đặc thù kinh tế vùng để triển khai sản phẩm huy động phù hợp. Hoạt động quản trị rủi ro thanh khoản phải được thực hiện chủ động theo các chuẩn mực quốc tế Basel. Sự đồng bộ trong toàn hệ thống sẽ tạo bàn đạp vững chắc cho sự tăng trưởng ổn định trong tương lai.

4.1. Bài học kinh nghiệm trong quản trị thanh khoản

Thực tiễn huy động vốn giai đoạn 2021 - 2023 mang lại nhiều bài học kinh nghiệm sâu sắc cho công tác quản trị rủi ro thanh khoản. Ngân hàng cần chủ động duy trì tỷ lệ dự trữ thanh khoản an toàn để ứng phó trước những biến động bất ngờ của thị trường tài chính. Việc phụ thuộc quá mức vào các khoản tiền gửi ngắn hạn biến động có thể làm gia tăng rủi ro kỳ hạn. Ngân hàng phải thường xuyên theo dõi dòng tiền gửi lớn của các doanh nghiệp và tập đoàn kinh tế. Kế hoạch dự phòng thanh khoản cần được xây dựng theo từng kịch bản cụ thể nhằm đảm bảo khả năng thanh toán tức thời. Quản trị thanh khoản thận trọng là chìa khóa duy trì uy tín thương hiệu trên thị trường.

4.2. Định hướng ứng dụng công nghệ và tài chính xanh

Định hướng phát triển của ngân hàng trong tương lai tập trung vào việc số hóa toàn diện quy trình huy động vốn. Việc áp dụng trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu lớn giúp phân khúc khách hàng chính xác để đưa ra sản phẩm tiền gửi may đo. Ngân hàng đẩy mạnh thu hút dòng tiền thông qua việc phát triển các sản phẩm tiền gửi xanh. Nguồn vốn này ưu tiên tài trợ cho các dự án bảo vệ môi trường, năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn. Khách hàng tham gia các gói tiền gửi xanh vừa đạt mục tiêu sinh lời an toàn, vừa đóng góp vào sự phát triển bền vững của cộng đồng xã hội. Đây là xu thế tất yếu nâng tầm vị thế ngân hàng trên trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026
Phân tích tình hình hoạt động huy động tiền gửi của ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ NGHIỆP VỤ HUY ĐỘNG TIỀN GỬI CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm và đặc điểm của ngân hàng thương mại Ngân hàng, theo định nghĩa của Ngân hàng Thế giới, là tổ chức tài chính chuyên nhận tiền gửi từ khách hàng dưới nhiều hình thức như tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn hoặc tiền gửi tiết kiệm, với khả năng rút ra theo yêu cầu hoặc sau một khoảng một thời gian ngắn. Các ngân hàng được phân loại thành nhiều loại hình, bao gồm ngân hàng thương mại với chức năng chính là nhận tiền gửi và cấp tín dụng ngắn hạn, trung hạn, dài hạn; ngân hàng đầu tư chuyển giao dịch chứng khoán, bảo lãnh phát hành và hỗ trợ huy động vốn; ngân hàng nhà ở tập trung cung cấp tài chính cho lĩnh vực bất động sản. Đặc biệt, tại một số quốc gia, mô hình ngân hàng tổng hợp được áp dụng, kết hợp với các chức năng của ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư, đồng thời mở rộng sang các dịch vụ tài chính khác như bảo hiểm, tạo sự đa dạng trong hoạt động kinh doanh.

(Trầm Thị Xuân Hương; Hoàng Thị Minh Ngọc, 2012) Tại Hoa Kỳ, ngân hàng thương mại được coi là một tổ chức chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng trong lĩnh vực tiền tệ. Các hoạt động chính bao gồm nhận tiền gửi, thực hiện giao dịch chuyển tiền, hỗ trợ thanh toán, cung cấp các khoản vay, đầu tư tài chính, đổi tiền, kinh doanh ngoại hối và thực hiện các dịch vụ đổi tiền. Bên cạnh đó, ngân hàng thương mại còn đảm nhiệm việc quản lý tài sản, cung cấp dịch vụ uỷ thác đầu tư và đóng vai trò trung gian hoặc đại lý tài chính trên cả phạm vi nội địa và quốc tế. (Trầm Thị Xuân Hương; Hoàng Thị Minh Ngọc, 2012) Tại Việt Nam: khái niệm về ngân hàng thương mại được quy định theo pháp luật như sau: Theo điều 4, Luật Các Tổ chức tín dụng 2024 số 32/2024/QH15, ngày 18/01/2024 (Quốc Hội, 2024), định nghĩa: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Như vậy, ngân hàng thương mại là tổ chức tài chính hoạt động dựa trên quy định của pháp luật, chuyên kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ.

Hoạt động chính của ngân 4 hàng bao gồm việc huy động tiền gửi từ khách hàng qua nhiều hình thức khác nhau, đồng thời sử dụng nguồn vốn này để cấp tín dụng và cung cấp các dịch vụ thanh toán, qua đó hướng đến mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận và đáp ứng nhu cầu tài chính của các chủ thể trong nền kinh tế. Chức năng của ngân hàng thương mại Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển cùng với sự lớn mạnh của hệ thống ngân hàng, các ngân hàng thương mại đảm nhiệm các vai trò quan trọng như vai trò trung gian tài chính, trung gian thanh toán và khả năng tạo tiền để hỗ trợ hoạt động kinh tế và tài chính. (Nguyễn Minh Kiều, 2009) - Chức năng trung gian tài chính Với chức năng trung gian tài chính, ngân hàng thương mại hoạt động như một cầu nối quan trọng, kết nối những người có nhu cầu sử dụng vốn với những cá nhân hoặc tổ chức có nguồn vốn dư thừa, qua đó đảm bảo việc phân bổ nguồn lực tài chính được thực hiện một cách hiệu quả trong toàn bộ nền kinh tế. Thông qua việc thu hút các nguồn vốn tạm thời chưa sử dụng, ngân hàng thương mại tạo lập quỹ để cung cấp tín dụng, đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế.

Với vai trò này, ngân hàng vừa hoạt động như bên đi vay, chịu trách nhiệm đối với các khoản tiền huy động, vừa là bên cho vay khi cung cấp tín dụng cho khách hàng. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người gửi tiền thông qua lãi suất tiền gửi, mà còn hỗ trợ người đi vay tiếp cận nguồn vốn một cách dễ dàng. Đồng thời, ngân hàng cũng đạt được lợi nhuận từ chênh lệch lãi suất, góp phần duy trì hoạt động kinh doanh. Vai trò này của ngân hàng thương mại tạo ra giá trị cho tất cả các bên liên quan và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Đối với người gửi tiền, được hưởng lợi từ số vốn tạm thời chưa sử dụng của mình thông qua lãi suất tiền gửi mà ngân hàng chi trả.

Ngoài ra, ngân hàng còn cam kết bảo đảm an toàn cho các khoản tiền gửi, đồng thời mang đến các dịch vụ thanh toán nhanh chóng và tiện lợi, đáp ứng nhu cầu tài chính của khách hàng một cách hiệu quả. Đối với người đi vay, có thể đáp ứng nhu cầu vốn phục vụ kinh doanh, chi tiêu hoặc thanh toán một cách thuận tiện và nhanh chóng mà không cần tốn nhiều công sức hay thời gian tìm kiếm nguồn tài chính đáng tin cậy. Ngân hàng thương mại trở thành lựa chọn an toàn, hợp pháp và hiệu quả cho các nhu cầu này. 5 Đối với ngân hàng thương mại, sẽ tạo ra lợi nhuận chủ yếu từ sự chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất tiền gửi, cùng với các khoản thu từ hoa hồng môi giới.

Nguồn lợi nhuận này không chỉ giúp ngân hàng duy trì hoạt động mà còn là nền tảng quan trọng cho sự phát triển bền vững và mở rộng quy mô kinh doanh. Đối với nền kinh tế, chức năng này có vai trò thiết yếu trong việc thúc đẩy tăng trưởng bằng cách cung cấp nguồn vốn cần thiết để duy trì và mở rộng các hoạt động tái sản xuất. Ngân hàng thương mại giúp chuyển đổi các khoản vốn nhàn rỗi chưa sinh lời thành nguồn vốn đầu tư hiệu quả, qua đó thúc đẩy luân chuyển dòng tiền, kích thích các hoạt động sản xuất kinh doanh và góp phần phát triển kinh tế bền vững. Chức năng trung gian tín dụng được coi là vai trò cốt lõi của ngân hàng thương mại, thể hiện bản chất hoạt động là huy động vốn từ người gửi để cung cấp các khoản vay.

Đây là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của ngân hàng, đồng thời đóng vai trò nền tảng cho việc thực hiện các chức năng khác trong hệ thống ngân hàng. (Nguyễn Văn Tiến, 2009) - Chức năng trung gian thanh toán Về chức năng trung gian thanh toán của ngân hàng thương mại thể hiện qua việc thực hiện các giao dịch tài chính theo yêu cầu của khách hàng, như trích tiền từ tài khoản để thanh toán hàng hoá, dịch vụ hoặc ghi nhận tiền thu bán hàng và các khoản thu khác vào tài khoản của khách hàng. Trong vai trò này, ngân hàng thương mại đóng vai trò như một “thủ quỹ” đáng tin cậy cho các cá nhân và doanh nghiệp, chịu trách nhiệm quản lý và vận hành các tài khoản tiền gửi của họ một cách an toàn và hiệu quả. Ngân hàng thương mại thực hiện chức năng trung gian thanh toán dựa trên nền tảng của chức năng trung gian tín dụng, sử dụng một phần tiền gửi của khách hàng để thực hiện các giao dịch thanh toán.

Chức năng này mang lại ý nghĩa to lớn đối với toàn bộ nền kinh tế, khi ngân hàng cung cấp cho khách hàng các phương tiện thanh toán tiện lợi và đa dạng, cho phép họ lựa chọn phương thức phù hợp nhất với nhu cầu của mình. Nhờ đó, các chủ thể kinh tế không cần trực tiếp mang theo tiền mặt để thực hiện giao dịch, mà có thể dễ dàng thanh toán từ xa hoặc gần thông qua các công cụ hiện đại. Điều này thúc đẩy quá trình lưu thông hàng hoá, tăng tốc độ thanh toán và luân chuyển vốn, từ đó góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế. Ngoài ra, việc thanh toán không dùng tiền mặt thông qua ngân hàng cũng giảm thiểu lượng tiền mặt trong lưu thông, giúp tiết kiệm các chi phí liên quan như in ấn, 6 kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền mặt.

Đối với ngân hàng thương mại, chức năng trung gian thanh toán không chỉ tạo ra nguồn thu từ phí dịch vụ mà còn gia tăng lượng vốn khả dụng để cho vay, thể hiện qua số dư tài khoản tiền gửi của khách hàng. Đồng thời, chức năng này cũng là nền tảng hình thành khả năng tạo tiền của ngân hàng, góp phần mở rộng quy mô và hiệu quả hoạt động tài chính trong nền kinh tế. (Nguyễn Văn Tiến, 2009) - Chức năng tạo tiền Chức năng tạo tiền của ngân hàng thương mại xuất hiện khi hệ thống ngân hàng được phân hoá thành ngân hàng phát hành và các ngân hàng trung gian. Mặc dù ngân hàng trung gian không còn thực hiện việc phát hành tiền giấy, nhưng thông qua vai trò trung gian tín dụng và trung gian thanh toán, ngân hàng thương mại có khả năng tạo ra tiền tín dụng (hay còn gọi là tiền ghi sổ).

Tiền tín dụng này được thể hiện trên các tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng tại ngân hàng thương mại và trở thành một phần quan trọng trong tổng lượng tiền được sử dụng cho các giao dịch trong nền kinh tế. Đây là một trong những yếu tố quan trọng góp phần mở rộng quy mô và hiệu quả lưu thông tiền tệ. Quá trình tạo tiền tín dụng trong ngân hàng thương mại bắt đầu từ việc gia tăng nguồn dự trữ. Thông qua các khoản vay được giải ngân dưới hình thức chuyển khoản, một phần tiền từ các khoản vay này quay trở lại ngân hàng dưới dạng tiền gửi không kỳ hạn khi khách hàng gửi lại vào tài khoản của mình.

Quá trình này lặp đi lặp lại trong toàn hệ thống ngân hàng, dẫn đến việc tạo ra một lượng tiền gửi (tiền tín dụng) lớn hơn nhiều lần so với số dự trữ ban đầu. Quy mô mở rộng của tiền gửi phụ thuộc vào hệ số mở rộng tiền gửi, được quyết định bởi các yếu tố như tỷ lệ dự trữ bắt buộc do Ngân hàng Trung ương (NHTW) quyết định, tỷ lệ dự trữ vượt mức mà ngân hàng thương mại giữ lại và tiền mặt mà công chúng nắm giữ so với số tiền gửi thanh toán trong tài khoản. Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và điều tiết khả năng tạo tiền của hệ thống ngân hàng. Với chức năng này, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc gia tăng các phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán và chi trả của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Huỳnh Thị Hồng Phấn (2024), Phân tích tình hình hoạt động huy động tiền gửi của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, Huế.
APA 7
Huỳnh, T. H. P. (2024). Phân tích tình hình hoạt động huy động tiền gửi của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/phan-tich-hoat-dong-huy-dong-tien-gui-tai-ngan-hang-tmcp-cong-thuong-viet-nam-2021-2023/9883774864
IEEE
T. H. P. Huỳnh, "Phân tích tình hình hoạt động huy động tiền gửi của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, Huế, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/phan-tich-hoat-dong-huy-dong-tien-gui-tai-ngan-hang-tmcp-cong-thuong-viet-nam-2021-2023/9883774864

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác