Khóa luận đánh giá rủi ro tín dụng hộ sản xuất kinh doanh tại Sacombank Phú Xuân Thừa Thiên Huế

Nghiên cứu đánh giá rủi ro tín dụng hộ sản xuất kinh doanh tại Sacombank Phú Xuân Thừa Thiên Huế, phân tích thực trạng và giải pháp kiểm soát nợ vay.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Tài chính

Tác giả

Phan Thị Diệu Hiền

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan rủi ro tín dụng hộ kinh doanh tại Sacombank Phú Xuân

Hoạt động cấp tín dụng cho hộ sản xuất kinh doanh giữ vai trò nòng cốt tại Sacombank Phòng giao dịch Phú Xuân. Nhóm khách hàng này thúc đẩy lưu thông hàng hóa và phát triển kinh tế thương mại tại thành phố Huế. Quy mô kinh doanh của các hộ phần lớn thuộc phân khúc vừa và nhỏ. Nhu cầu bổ sung vốn lưu động phục vụ buôn bán diễn ra thường xuyên. Tuy nhiên, rủi ro tín dụng luôn tiềm ẩn và đe dọa an toàn tài chính của ngân hàng. Rủi ro tín dụng phát sinh khi hộ kinh doanh không hoàn trả đầy đủ gốc hoặc lãi đúng hạn thỏa thuận. Nguyên nhân xuất phát từ biến động thị trường hoặc sự suy giảm năng lực quản lý của chủ hộ. Sacombank Phú Xuân phải đối mặt với áp lực duy trì chất lượng danh mục cho vay. Các chuẩn mực thẩm định cần được tuân thủ nghiêm ngặt để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Quy trình quản trị rủi ro khoa học giúp phòng giao dịch tối ưu hóa doanh thu và mở rộng thị phần an toàn. Việc phân loại nợ chính xác tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định phê duyệt vốn tiếp theo.

1.1. Khái niệm và đặc điểm tín dụng hộ kinh doanh

Tín dụng hộ kinh doanh là hình thức tài trợ vốn thương mại phục vụ nhu cầu sản xuất, mua bán của các cá thể gia đình. Nhóm khách hàng này có cơ cấu tổ chức đơn giản. Dòng tiền kinh doanh gắn liền chặt chẽ với chi tiêu sinh hoạt của gia đình. Báo cáo tài chính thường thiếu tính minh bạch và hóa đơn chứng từ chuẩn mực. Phần lớn số liệu kinh doanh ghi nhận qua sổ theo dõi thủ công. Cán bộ tín dụng Sacombank Phú Xuân phải trực tiếp thẩm định thực tế tại địa bàn. Nhân viên kiểm tra lượng hàng tồn kho, phỏng vấn khách hàng và đánh giá dòng tiền mặt. Thời hạn cấp tín dụng chủ yếu là ngắn hạn để tài trợ vốn lưu động. Tài sản bảo đảm phổ biến là bất động sản.

1.2. Phân loại rủi ro tín dụng theo chuẩn mực ngân hàng

Rủi ro tín dụng tại Sacombank Phú Xuân được chia thành rủi ro giao dịch và rủi ro danh mục. Rủi ro giao dịch phát sinh từ thiếu sót trong khâu thẩm định, định giá tài sản hoặc phê duyệt khoản vay. Nhóm này gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro bảo đảm và rủi ro tác nghiệp. Rủi ro danh mục thể hiện sự tập trung dư nợ vào một ngành hàng hoặc một nhóm tiểu thương. Khi thị trường hàng hóa suy thoái, danh mục cho vay chịu tổn thất diện rộng. Phân loại theo khả năng thu hồi giúp nhận biết nợ đủ tiêu chuẩn, nợ cần chú ý và nợ xấu. Việc phân định chính xác hỗ trợ phòng giao dịch trích lập dự phòng rủi ro kịp thời.

II. Phân tích rủi ro tín dụng hộ kinh doanh tại Sacombank Phú Xuân

Thực tế phân tích hồ sơ vay vốn hộ kinh doanh tại Sacombank Phú Xuân cho thấy nhiều điểm nghẽn rủi ro. Tình trạng chạy đua quy mô tín dụng tạo áp lực lớn lên đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng. Để hoàn thành chỉ tiêu doanh số, một số cán bộ có xu hướng nới lỏng điều kiện kiểm tra thực địa. Việc đánh giá năng lực tài chính còn phụ thuộc nặng nề vào giá trị tài sản thế chấp. Ngân hàng xem nhẹ dòng tiền thực tế tạo ra từ chu kỳ sản xuất kinh doanh. Khi thị trường tiêu dùng tại Huế suy giảm sức mua, doanh thu của các hộ buôn bán lập tức sụt giảm mạnh. Hộ vay mất cân đối thanh khoản và không kịp xoay xở tiền trả gốc lãi ngân hàng. Bên cạnh đó, cạnh tranh lãi suất gay gắt giữa các ngân hàng thương mại trên địa bàn làm gia tăng rủi ro đạo đức. Nhiều hộ kinh doanh sử dụng vốn vay sai mục đích ban đầu. Họ dùng vốn lưu động ngắn hạn để đầu tư đất đai hoặc mở rộng mặt bằng quá mức. Sự thiếu hụt công cụ giám sát sau giải ngân khiến nợ xấu có nguy cơ bùng phát nhanh chóng.

2.1. Nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng và cán bộ

Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ sự hạn chế về chuyên môn và đạo đức của một bộ phận cán bộ tín dụng. Cán bộ thẩm định bỏ qua các bước kiểm tra chéo nguồn thu thực tế của hộ vay. Tâm lý dựa dẫm vào tài sản bảo đảm khiến khâu phân tích phương án kinh doanh trở nên sơ sài. Khi khách hàng có bất động sản thế chấp, ngân hàng dễ dãi phê duyệt số tiền vay vượt quá khả năng trả nợ. Ngoài ra, sự luân chuyển nhân sự thường xuyên khiến việc theo dõi khách hàng bị gián đoạn. Cán bộ mới tiếp quản thiếu am hiểu sâu sắc về lịch sử giao dịch của khách hàng. Công tác kiểm tra sau giải ngân mang tính hình thức, không phát hiện kịp thời nguy cơ thất thoát vốn.

2.2. Tác động khách quan từ môi trường kinh doanh và khách hàng

Rủi ro tín dụng còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ môi trường kinh tế và năng lực nội tại của khách hàng. Biến động giá cả hàng hóa làm tăng đột biến chi phí đầu vào. Sức mua trên địa bàn Thừa Thiên Huế giảm sút làm chậm vòng quay vốn kinh doanh. Bên cạnh đó, hộ sản xuất kinh doanh thường quản lý dòng tiền theo thói quen gia đình. Chủ hộ không phân tách rõ ràng tiền kinh doanh và chi tiêu cá nhân. Khi gặp biến cố gia đình hoặc bệnh tật, nguồn vốn buôn bán dễ bị thâm hụt nghiêm trọng. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt từ thương mại điện tử và các chuỗi bán lẻ hiện đại gây áp lực nặng nề lên biên lợi nhuận của tiểu thương.

III. Giải pháp rủi ro tín dụng hộ kinh doanh tại Sacombank Phú Xuân

Sacombank Phòng giao dịch Phú Xuân cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro. Khâu thẩm định thực tế phải trở thành trọng tâm hàng đầu trong quy trình cho vay. Cán bộ thẩm định cần kết hợp đối chiếu sổ sách bán lẻ với việc quan sát lượng khách mua thực tế tại điểm kinh doanh. Ngân hàng cần thay đổi tư duy phụ thuộc vào tài sản bảo đảm. Khả năng tạo ra dòng tiền ròng của hộ vay phải được xem là tiêu chí quyết định cấp tín dụng. Bên cạnh đó, phòng giao dịch cần hoàn thiện chính sách đào tạo nghiệp vụ và giáo dục đạo đức nghề nghiệp cho nhân viên. Việc ứng dụng công nghệ trong khâu chấm điểm tín dụng tự động giúp loại bỏ định kiến chủ quan của con người. Công tác kiểm tra giám sát mục đích sử dụng vốn sau giải ngân cần được siết chặt định kỳ. Khi phát hiện các dấu hiệu chậm trả hoặc suy giảm doanh số, ngân hàng phải áp dụng ngay các biện pháp cơ cấu lại nợ hoặc xử lý tài sản bảo đảm nhằm bảo toàn nguồn vốn vay.

3.1. Đổi mới quy trình thẩm định và định giá tài sản bảo đảm

Quy trình thẩm định cần chuyển từ kiểm tra hình thức sang phân tích dòng tiền thực tế. Cán bộ tín dụng phải thực hiện kiểm tra chéo các nguồn thông tin mua bán hàng ngày của hộ vay. Việc xác minh công nợ với các nhà cung ứng và đại lý phân phối là bắt buộc. Phòng giao dịch cần xây dựng bảng câu hỏi đánh giá uy tín cá nhân và thói quen sinh hoạt của chủ hộ. Về công tác định giá tài sản bảo đảm, ngân hàng phải áp dụng hệ số an toàn khắt khe hơn. Nhân viên định giá cần khảo sát giá thị trường bất động sản độc lập để tránh hiện tượng thổi phồng giá trị. Hạn mức cho vay chỉ nên duy trì ở mức 60 đến 70 phần trăm giá trị thực tế của tài sản thế chấp.

3.2. Tăng cường giám sát sau giải ngân và xử lý nợ quá hạn

Công tác giám sát sau khi cấp tín dụng đóng vai trò ngăn chặn sớm tổn thất nợ vay. Chuyên viên quản lý tín dụng phải thực hiện kiểm tra địa bàn đột xuất ít nhất ba tháng một lần. Việc theo dõi tình trạng hàng hóa và hoạt động bán hàng giúp nhận diện sự sụt giảm doanh thu. Ngân hàng cần thúc đẩy hộ kinh doanh mở tài khoản thanh toán và sử dụng máy quét mã QR của Sacombank. Dòng tiền luân chuyển qua tài khoản giúp phòng giao dịch theo dõi chính xác doanh thu mỗi ngày. Đối với các khoản vay phát sinh nợ quá hạn dưới 30 ngày, cán bộ cần tiếp xúc ngay để tìm hiểu nguyên nhân. Nếu khách hàng gặp khó khăn tạm thời, phòng giao dịch xem xét cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ hợp lý.

IV. Kết luận rủi ro tín dụng hộ kinh doanh tại Sacombank Phú Xuân

Đánh giá rủi ro tín dụng hộ sản xuất kinh doanh là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của Sacombank Phòng giao dịch Phú Xuân. Hoạt động cấp tín dụng không chỉ tập trung mở rộng quy mô tăng trưởng mà phải đặt an toàn vốn lên hàng đầu. Một danh mục cho vay chất lượng cao đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và khả năng kiểm soát nợ quá hạn. Sacombank Phú Xuân đã khẳng định vị thế nhờ mạng lưới khách hàng hộ kinh doanh rộng khắp trên địa bàn thành phố Huế. Tuy nhiên, trước những biến động khó lường của nền kinh tế bán lẻ, ngân hàng cần liên tục cập nhật khung quản trị rủi ro hiện đại. Việc áp dụng các bài học thực tiễn giúp phòng giao dịch tối ưu hóa quy trình cấp vốn và nâng cao tính minh bạch tài chính cho tiểu thương. Đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản cùng hệ thống công nghệ thông tin hiện đại sẽ tạo nên lá chắn bảo vệ vững chắc cho ngân hàng. Tăng trưởng tín dụng có chọn lọc sẽ bảo đảm sự thịnh vượng lâu dài cho cả tổ chức tín dụng và cộng đồng kinh doanh địa phương.

4.1. Bài học kinh nghiệm cho hệ thống phòng giao dịch

Thực tiễn quản lý rủi ro tại Sacombank Phú Xuân mang lại bài học quý giá cho hệ thống ngân hàng. Bài học then chốt là tuyệt đối không đánh đổi chất lượng tín dụng lấy quy mô tăng trưởng. Sự nới lỏng thẩm định ban đầu luôn dẫn tới gánh nặng nợ xấu trong tương lai dài hạn. Ngoài ra, việc thiết lập mối quan hệ sâu sát với khách hàng là yếu tố quyết định để kiểm soát rủi ro đạo đức. Cán bộ tín dụng phải thường xuyên bám sát địa bàn kinh doanh. Việc phát hiện kịp thời các biến động tài chính của tiểu thương giúp ngân hàng đưa ra phương án tái cấu trúc nợ phù hợp. Sự chủ động này giúp phòng ngừa nợ xấu từ sớm và bảo toàn vốn hiệu quả.

4.2. Ứng dụng công nghệ vào kiểm soát rủi ro hộ kinh doanh

Ứng dụng chuyển đổi số là hướng đi tất yếu để nâng cao hiệu lực quản lý rủi ro tín dụng tại Sacombank Phú Xuân. Ngân hàng cần tích hợp phân tích dữ liệu lớn vào hệ thống phê duyệt tự động. Nền tảng số hóa cho phép cập nhật lịch sử thanh toán tiện ích và doanh số quét mã QR của hộ kinh doanh. Các dữ liệu này phản ánh chân thực năng lực tài chính hàng ngày của người vay. Hệ thống cảnh báo sớm tự động phát tín hiệu khi tài khoản khách hàng có biến động bất thường. Cán bộ tín dụng có thể can thiệp nhanh chóng và kịp thời. Việc kết nối dữ liệu số giúp tối ưu thời gian thẩm định và thắt chặt an toàn tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/10/2026
Đánh giá rủi ro tín dụng hộ sản xuất kinh doanh tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn thương tín phòng giao dịch phú xuân chi nhánh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ ĐÁNH GIÁ RỦI RO TÍN DỤNG HỘ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Cơ sở lý thuyết về hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại 1.1 Khái niệm tín dụng Theo Nguyễn Đăng Dờn (2011), tín dụng (credit) nghĩa rộng đó là sự tín nhiệm, sự tin cậy, lòng tin. trong phạm vi kinh tế, tiền tệ, tín dụng được hiểu là số tiền cho vay, cho mượn. Tín dụng là quan hệ vay mượn theo nguyên tắc hoàn trả. Người sử dụng tiền trong quan hệ tín dụng, có nghĩa vụ hoàn trả trực tiếp và có thời hạn.

Cụ thể hơn, theo Khoản 14 Điều 4 của Quốc hội (2010): “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”. Theo Ngân hàng Nhà nước (2019): “Cấp tín dụng là việc tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, mua, đầu tư trái phiếu doanh nghiệp, phát hành thẻ tín dụng, bảo lãnh ngân hàng, cam kết phát hành dưới hình thức thư tín dụng chứng từ (L/C) và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, bao gồm cả việc cấp tín dụng từ nguồn vốn của pháp nhân khác mà tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài chịu rủi ro theo quy định của pháp luật.” Hay nói cách khác, tín dụng là quan hệ vay mượn tài chính dựa trên nguyên tắc hoàn trả, trong đó bên cho vay cung cấp tiền hoặc tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định. Đổi lại, bên đi vay có nghĩa vụ hoàn trả đầy đủ số tiền đã vay cùng với lãi suất (nếu có) trong thời hạn đã thỏa thuận. Từ đó, tín dụng phải luôn đảm bảo hai nguyên tắc sau: Vốn vay phải được hoàn trả cả vốn gốc và lãi đúng hạn theo thỏa thuận; vốn vay phải được sử dụng đúng mục đích như đã cam kết trong hợp đồng tín dụng.

Việc tuân thủ các nguyên tắc này không chỉ đảm bảo lợi ích của các bên tham gia mà còn góp phần ổn định thị trường tài chính.2 Đặc điểm của hoạt động tín dụng Đặc trưng của nghiệp vụ tín dụng nằm ở tính hoàn trả. Để duy trì dòng chảy vốn, các ngân hàng phải huy động vốn từ nền kinh tế và tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh khác. Vì vậy, việc thu hồi vốn và lãi tín dụng đúng hạn là yêu cầu tất yếu để đảm bảo sự ổn định của NHTM Trong quá trình chuyển giao vốn tín dụng, ngân hàng chỉ chuyển giao quyền sử dụng vốn chứ không phải quyền sở hữu. Khách hàng vay vốn có nghĩa vụ trả lại số tiền gốc đã vay với lãi suất trong thời hạn quy định.

Tiền lãi được xem là chi phí hợp lý mà khách hàng phải trả để được sử dụng nguồn vốn Tín dụng là một trong những nghiệp vụ chủ chốt của ngân hàng, đóng góp đáng kể vào lợi nhuận. Tuy nhiên, đi kèm với lợi nhuận cao là rủi ro tín dụng. Để quản lý rủi ro và đảm bảo an toàn, các ngân hàng phải tuân thủ chặt chẽ khung pháp lý và các quy định của ngân hàng trung ương. Với sự đa dạng của các nhu cầu về vốn trong nền kinh tế, các sản phẩm tín dụng ngày càng phong phú và linh hoạt.

Để đáp ứng nhu cầu của mọi nhóm khách hàng, các ngân hàng cần không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, đồng thời tăng cường công tác quản lý rủi ro tín dụng. Việc tuân thủ quy trình tín dụng, kiểm soát chặt chẽ các khoản vay và giám sát khách hàng là những yếu tố quan trọng để hạn chế nợ xấu và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng.3 Vai trò của hoạt động tín dụng đối với nền kinh tế Vai trò của tín dụng không chỉ phụ thuộc vào cơ chế thị trường mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhận thức và năng lực quản lý kinh tế của con người. Tín dụng đóng vai trò quan trọng như sau: Tín dụng là công cụ hữu hiệu để huy động, tập trung và phân bổ vốn, từ đó thúc đẩy quá trình sản xuất kinh doanh, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Tín dụng là cầu nối hiệu quả giữa tiết kiệm và đầu tư, kết nối dòng vốn trong nước và quốc tế.

Thông qua hoạt động tín dụng, các nguồn vốn nhàn rỗi và các quỹ tiền tệ không được sử dụng sẽ được đưa vào lưu thông, tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế. Tín dụng không chỉ hỗ trợ các ngành truyền thống mà còn là động lực quan trọng để tăng cường khả năng cạnh tranh, nâng cao hiệu quả của ngành công nghiệp mũi nhọn, tạo sự cân bằng trong cơ cấu kinh tế. Nhờ đó, nền kinh tế có thể tăng trưởng ổn định. 7 Tín dụng là một trong những công cụ giúp ổn định tiền tệ, giá cả và hạn chế tình trạng lạm phát.

Thông qua các hoạt động huy động vốn và cho vay, tín dụng tạo ra một vòng tuần hoàn vốn, giúp điều hòa vốn, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và dịch vụ, giảm thiểu tình trạng tồn kho và đảm bảo cân đối cung cầu. Sự gia tăng này dẫn đến việc giảm thiểu lượng tiền tồn tại trong lưu thông, đồng thời vẫn đáp ứng đầy đủ nhu cầu giao dịch hàng hóa thông thường. Việc thiết lập mối quan hệ cân đối giữa tiền và hàng hóa giúp ổn định hệ thống giá cả, ngăn chặn những biến động lớn. Nhà nước có khả năng thu hút lượng tiền mặt dư thừa mà không cần phát hành thêm tiền, đồng thời giải quyết tình trạng thiếu hụt tiền mặt cục bộ.

Hoạt động tín dụng còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt, giúp giảm lượng tiền mặt trong lưu thông. Điều này giúp nhà nước quản lý và thực hiện chính sách tiền tệ một cách hiệu quả hơn. Tín dụng không chỉ là công cụ tài chính mà còn là công cụ phát triển xã hội. Tín dụng đóng vai trò quan trọng trong ổn định đời sống, tạo ra việc làm và duy trì trật tự xã hội.

Vai trò này được xem là kết quả hiển nhiên từ hai vai trò đã nêu trên. Một nền kinh tế ổn định về giá cả và tiền tệ là nền tảng vững chắc để cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Nhà nước đã tận dụng các kênh tín dụng để triển khai các chương trình phúc lợi xã hội như cho vay xóa đói giảm nghèo, cho vay giải quyết việc làm,. qua đó từng bước nâng cao đời sống tầng lớp dân cư xã hội và giải quyết các vấn đề xã hội nảy sinh trong nền kinh tế thị trường.

Tín dụng là một phương tiện để gắn kết nền kinh tế quốc gia với nền kinh tế toàn cầu, thúc đẩy mở rộng các mối quan hệ đối ngoại. Trên thị trường tài chính quốc tế, vốn tín dụng không ngừng luân chuyển giữa các quốc gia, tạo nên một mạng lưới tài chính toàn cầu. Biểu hiện các mối quan hệ trong hoạt động tín dụng quốc tế vô cùng đa dạng, bao gồm mối quan hệ giữa các chính phủ, giữa chính phủ với các tổ chức tài chính tiền tệ thế giới và giữa các tổ chức kinh tế. Tín dụng quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển giao công nghệ giữa các quốc gia, giúp các nước phát triển chậm bắt kịp xu thế phát triển của thế giới, có thể nhanh chóng thiết lập nền tảng sản xuất công nghiệp hiện đại với kỹ nghệ cao, điều mà các nước phát triển đã phải mất hàng trăm năm mới có được 1.4 Phân loại tín dụng Để hoạch định chính sách tài chính – tiền tệ hiệu quả, các nhà kinh tế thường 8 phân loại hoạt động tín dụng dựa trên các tiêu chí sau: Cho vay trực tiếp (Direct Loans): Cho vay trực tiếp theo tính chất bao gồm cho vay sản xuất kinh doanh, dành cho các doanh nghiệp và tổ chức kinh tế để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh, mở rộng quy mô hoạt động.

Cho vay tiêu dùng: dành cho cá nhân, hộ gia đình, các tổ chức đoàn thể xã hội. Nếu phân loại theo thời hạn thì bao gồm cho vay ngắn hạn, dùng để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động với thời hạn từ 1 năm trở xuống; cho vay trung hạn, dùng để đầu tư vào các dự án vừa và nhỏ, có kỳ hạn từ trên 1 đến 5 năm; cho vay dài hạn: dùng để đầu tư cho các dự án lớn, với thời hạn trên 5 năm. Cho vay gián tiếp (Indirect Loans) bao gồm Chiết khấu chứng từ có giá (Discounting), đây là nghiệp vụ Ngân hàng Nhà nước mua lại các giấy tờ có giá ngắn hạn từ các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài trước ngày đáo hạn. Bên canh đó, Bao thanh toán (Factoring), là một phương thức cấp tín dụng, trong đó tổ chức bao thanh toán mua lại kèm theo điều khoản bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc phải trả từ các hợp đồng mua bán hàng hóa, dịch vụ, Các hình thức cho vay khác bao gồm Thấu chi: Là hình thức tín dụng mà ngân hàng cho phép khách hàng chi tiêu vượt quá số dư có sẵn trong tài khoản thanh toán, trong phạm vi một hạn mức nhất định đã được thỏa thuận trước đó.

Cho vay thông qua phát hành thẻ Tín dụng: Là hình thức tín dụng mà ngân hàng cấp cho khách hàng một thẻ tín dụng để thực hiện các giao dịch thanh toán và rút tiền mặt. Khách hàng có thể sử dụng vốn vay trong phạm vi hạn mức tín dụng để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc rút tiền mặt tại các điểm chấp nhận thanh toán thẻ. Bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee): là một cam kết bằng văn bản của tổ chức tín dụng với bên nhận bảo lãnh, theo đó tổ chức tín dụng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng (bên được bảo lãnh) khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết với bên nhận bảo lãnh. Khách hàng sau đó có trách nhiệm hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo các điều khoản đã thỏa thuận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Phan Thị Diệu Hiền (2024), Đánh giá rủi ro tín dụng hộ sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Phòng giao dịch Phú Xuân, Chi nhánh Thừa Thiên Huế, Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Phan, T. D. H. (2024). Đánh giá rủi ro tín dụng hộ sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Phòng giao dịch Phú Xuân, Chi nhánh Thừa Thiên Huế [Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/danh-gia-rui-ro-tin-dung-ho-kinh-doanh-sacombank-phu-xuan-hue/9768553667
IEEE
T. D. H. Phan, "Đánh giá rủi ro tín dụng hộ sản xuất kinh doanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Phòng giao dịch Phú Xuân, Chi nhánh Thừa Thiên Huế," Khóa luận tốt nghiệp, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2024. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/danh-gia-rui-ro-tin-dung-ho-kinh-doanh-sacombank-phu-xuan-hue/9768553667

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác