Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trụ cột trong hệ thống tài chính quốc gia, thực hiện chức năng trung gian cung ứng và luân chuyển nguồn vốn phục vụ cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư. Để duy trì và mở rộng quy mô tín dụng, hoạt động huy động vốn – đặc biệt là nguồn vốn tiền gửi từ các tổ chức kinh tế và tầng lớp dân cư – đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại, năng lực cạnh tranh cũng như khả năng mở rộng thị phần của mỗi tổ chức tín dụng.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế (Vietinbank - Chi nhánh Huế) là một trong những định chế tài chính chủ lực trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Mặc dù chi nhánh đã đạt được những kết quả nhất định trong công tác huy động vốn, thực tiễn hoạt động vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế trước sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại cổ phần khác trên cùng địa bàn. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải phân tích, đánh giá có hệ thống thực trạng huy động vốn tiền gửi, nhận diện các rào cản và nguyên nhân để đề xuất giải pháp đồng bộ nhằm củng cố năng lực huy động nguồn vốn. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Trần Phương Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Tài chính với đề tài: "Thực trạng hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu chung và hệ thống mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động huy động tiền gửi và từ đó đề xuất các giải pháp tăng cường hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động huy động tiền gửi và các nhân tố ảnh hưởng về tiền gửi của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế.
- Phân tích thực trạng hoạt động huy động tiền gửi của Ngân hàng và đúc kết những thành quả đạt được, nguyên nhân và những hạn chế cơ bản của hoạt động huy động tiền gửi tại đơn vị.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm gia tăng nguồn vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động huy động tiền gửi khách hàng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế (nghiên cứu thực tế tại Phòng giao dịch Thuận Thành).
- Phạm vi không gian: Đề tài được triển khai tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam – Chi nhánh Huế, địa chỉ tại số 119 đường Mai Thúc Loan, phường Thuận Thành, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu, số liệu tài chính và báo cáo hoạt động được thu thập tại ngân hàng trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các giáo trình tài chính - ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam:
- Khái niệm ngân hàng thương mại: Trích dẫn Khoản 3, Điều 4, Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024: "Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của pháp luật nhằm mục tiêu lợi nhuận". Các hoạt động cơ bản gồm: huy động vốn, cho vay và đầu tư dự án, dịch vụ thanh toán và ngân quỹ, cùng các dịch vụ tài chính phái sinh, bảo lãnh, ngoại hối, bảo hiểm.
- Khái niệm và vai trò tiền gửi: Dẫn chiếu theo Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam số 32/2024/QH15, tiền gửi được định nghĩa là khoản tiền mà tổ chức tín dụng nhận của tổ chức, cá nhân (bao gồm tiền gửi tự nguyện của khách hàng tài chính vi mô, trừ tiền gửi nhằm mục đích thanh toán). Đồng thời, tác giả viện dẫn quan điểm của PGS.TS. Nguyễn Đăng Dờn (2008) về bản chất của dịch vụ tiền gửi như một kênh tích lũy tài chính an toàn cho khách hàng và tạo lập nguồn vốn hoạt động nền tảng cho ngân hàng.
- Phân loại nguồn vốn huy động: Được hệ thống theo hai giác độ:
- Theo thời gian: Ngắn hạn (dưới 12 tháng: tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn ngắn, chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn, vay liên ngân hàng ngắn hạn); Trung hạn (từ 1 đến 5 năm: tiền gửi trung hạn, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu trung hạn); Dài hạn (trên 5 năm: trái phiếu dài hạn, vốn chủ sở hữu, vốn vay từ các tổ chức tài chính quốc tế như IMF, WB, ADB).
- Theo đối tượng: Cá nhân (tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi thanh toán, chứng chỉ tiền gửi); Doanh nghiệp và tổ chức kinh tế (tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi thanh toán, trái phiếu); Tổ chức tín dụng khác (thị trường liên ngân hàng, tái cấp vốn và chiết khấu từ Ngân hàng Nhà nước); Tổ chức tài chính quốc tế.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động huy động tiền gửi
Tác giả thiết lập công thức toán học và tiêu chí định lượng để đánh giá hiệu quả huy động tiền gửi:
| Chỉ tiêu đánh giá |
Công thức xác định |
Ý nghĩa phân tích |
| Tốc độ tăng trưởng tiền gửi |
$\frac{\text{Tiền gửi kỳ này} - \text{Tiền gửi kỳ trước}}{\text{Tiền gửi kỳ trước}} \times 100%$ |
Phản ánh quy mô mở rộng và tính ổn định của dòng vốn qua các năm. |
| Tỷ lệ sử dụng vốn tiền gửi |
$\frac{\text{Dư nợ tín dụng}}{\text{Tổng vốn huy động}} \times 100%$ |
Đánh giá mức độ chuyển hóa vốn huy động sang tín dụng; ngưỡng lý tưởng từ 70% đến 90%. |
| Cơ cấu theo đối tượng |
$\frac{\text{Dư số lượng tiền gửi theo đối tượng}}{\text{Tổng vốn huy động}} \times 100%$ |
Tỷ trọng vốn từ dân cư so với các tổ chức kinh tế để đánh giá tính bền vững của nguồn vốn. |
| Cơ cấu theo loại tiền |
$\frac{\text{Dư số lượng tiền gửi theo loại tiền}}{\text{Tổng vốn huy động}} \times 100%$ |
Đo lường tỷ lệ giữa đồng Việt Nam (VND) và ngoại tệ, phục vụ cân đối rủi ro tỷ giá. |
| Cơ cấu theo kỳ hạn |
$\frac{\text{Dư số lượng tiền gửi theo kỳ hạn}}{\text{Tổng vốn huy động}} \times 100%$ |
Cân đối kỳ hạn giữa huy động và cho vay theo quy luật đường cong lãi suất để kiểm soát thanh khoản. |
| Chi phí huy động vốn bình quân |
$\frac{\text{Tổng chi phí trả lãi tiền gửi}}{\text{Tổng vốn huy động}} \times 100%$ |
Đo lường mức lãi suất chi trả bình quân; phản ánh lợi thế cạnh tranh về chi phí vốn của ngân hàng. |
Bên cạnh đó, nghiên cứu còn đề cập đến các nhân tố ảnh hưởng bao gồm: nhóm nhân tố chủ quan (uy tín thương hiệu, chính sách lãi suất, chất lượng dịch vụ, ngân hàng số, mạng lưới chi nhánh, năng lực quản trị rủi ro thanh khoản) và nhóm nhân tố khách quan (tăng trưởng kinh tế vĩ mô, lạm phát, chính sách điều hành lãi suất và tỷ lệ dự trữ bắt buộc của Ngân hàng Nhà nước, mức độ cạnh tranh, các kênh đầu tư thay thế như bất động sản, chứng khoán, vàng, và chính sách bảo hiểm tiền gửi).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ, Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Vietinbank - Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024; các văn bản chính sách huy động vốn, biểu lãi suất của chi nhánh qua các thời kỳ; các tài liệu thống kê từ cổng thông tin Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam và Ngân hàng Nhà nước.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số tuyệt đối và tương đối qua chuỗi thời gian 3 năm liên tiếp (2022, 2023, 2024); phương pháp tổng hợp, lập biểu bảng và biểu đồ nhằm phân tích mối quan hệ giữa cơ cấu nguồn vốn, chi phí huy động và hiệu quả sử dụng vốn tín dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về phân tích hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng thương mại
Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm cốt lõi về ngân hàng thương mại, các nghiệp vụ kinh doanh nguồn vốn và vị trí trung tâm của hoạt động nhận tiền gửi. Tác giả phân tích cụ thể vai trò của tiền gửi đối với ba chủ thể:
- Đối với ngân hàng: Là điều kiện tiên quyết đảm bảo đầu vào cho hoạt động cấp tín dụng và thanh khoản; là thước đo niềm tin của công chúng vào thương hiệu.
- Đối với khách hàng: Cung cấp công cụ cất trữ tài sản an toàn, tích lũy vốn và sinh lời thông qua lãi suất định kỳ, đồng thời tạo tiền đề để tiếp cận các dịch vụ thanh toán và vay vốn.
- Đối với nền kinh tế: Tập trung nguồn vốn nhàn rỗi phân tán trong xã hội thành nguồn vốn tập trung quy mô lớn, tài trợ cho đầu tư phát triển trong tiến trình công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước.
Một nội dung quan trọng của Chương 1 là khảo cứu thực tiễn kinh nghiệm huy động tiền gửi tại 3 ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2022–2024:
| Ngân hàng khảo sát |
Chính sách và giải pháp nổi bật trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế |
| MSB - Chi nhánh Huế (Ngân hàng TMCP Hàng Hải) |
- Đa dạng hóa các gói sản phẩm: tiết kiệm tích lũy, tiết kiệm linh hoạt, gửi tiền trực tuyến. - Đẩy mạnh chuyển đổi số trên nền tảng ngân hàng điện tử và ứng dụng di động. - Tích cực tài trợ nâng cấp cơ sở vật chất, công trình vệ sinh trường học, cứu trợ bão lũ. |
| Vietcombank - Chi nhánh Huế (Ngân hàng Ngoại thương) |
- Khai thác ưu thế thương hiệu mạnh để thu hút nhóm khách hàng lớn tuổi có tiền nhàn rỗi. - Dẫn đầu thị phần về tiết kiệm trực tuyến; mở rộng liên kết trả lương, học bổng với các cơ quan hành chính, trường đại học. - Tập trung mạnh vào dòng vốn quy mô lớn từ khách hàng tổ chức và doanh nghiệp. |
| BIDV - Chi nhánh Huế (Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển) |
- Triển khai chương trình đặc thù "BIDV đồng hành cùng tiểu thương" hỗ trợ hộ kinh doanh cá thể. - Đẩy mạnh dịch vụ SmartBanking tích hợp hoàn tiền và liên kết phần mềm bán hàng. - Tăng cường trách nhiệm xã hội, tài trợ 1 tỷ đồng cho các sự kiện thuộc khuôn khổ Festival Huế 2023. |
Từ phân tích so sánh, tác giả rút ra 4 bài học kinh nghiệm: (1) Chiến lược huy động phải bám sát tâm lý và phân khúc khách hàng; (2) Chuyển đổi số là công cụ then chốt giữ chân người gửi tiền; (3) Mạng lưới gắn kết với cơ quan, doanh nghiệp và cộng đồng tạo nguồn vốn nền tảng; (4) Cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ và giá trị gia tăng thay vì chạy đua lãi suất đơn thuần.
Chương 2: Thực trạng hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực tế qua 3 năm (2022–2024):
- Khái quát tổ chức và nguồn lực: Giới thiệu lịch sử hình thành hệ thống Vietinbank và Vietinbank - Chi nhánh Huế; phân tích sơ đồ cơ cấu tổ chức (Sơ đồ 2.1) và thực trạng nhân sự (Bảng 2.1: Tình hình nhân sự của Ngân hàng Vietinbank - Chi nhánh Huế giai đoạn 2022-2024).
- Kết quả kinh doanh và cơ cấu tài chính: Trình bày biến động tổng tài sản, vốn chủ sở hữu và lợi nhuận qua Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Bảng 2.2) và Bảng cân đối kế toán (Bảng 2.3) của chi nhánh trong chu kỳ 2022–2024.
- Phân tích các chỉ tiêu huy động tiền gửi cụ thể:
- Quy mô huy động vốn: Đánh giá tổng nguồn vốn tiền gửi qua các năm theo Bảng 2.4 và Biểu đồ 2.1 (Quy mô nguồn vốn tiền gửi huy động tiền gửi từ 2022-2024).
- Cơ cấu theo đối tượng khách hàng: Phân tích tỷ trọng đóng góp giữa tiền gửi dân cư và tiền gửi của các tổ chức kinh tế qua Bảng 2.5 và Biểu đồ 2.2 (Tỷ trọng tiền gửi các nhóm khách hàng giai đoạn 2022-2024).
- Cơ cấu theo loại tiền tệ: Đánh giá tỷ lệ nguồn vốn VND và ngoại tệ theo Bảng 2.6 (Tỷ trọng của nguồn vốn tiền gửi huy động theo loại tiền của Ngân hàng Vietinbank - Chi nhánh Huế).
- Cơ cấu theo kỳ hạn: Đánh giá tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn, ngắn hạn dưới 12 tháng và trung - dài hạn qua Bảng 2.7 và Biểu đồ 2.3 (Huy động vốn tiền gửi theo kỳ hạn của Ngân hàng Vietinbank - Chi nhánh Huế).
- Chi phí vốn và hiệu quả sử dụng: Phân tích Bảng 2.8 (Chi phí huy động vốn tiền gửi) và Bảng 2.9 (Tỷ lệ sử dụng vốn của Ngân hàng Vietinbank - Chi nhánh Huế), đánh giá tỷ lệ dư nợ tín dụng trên tổng vốn huy động.
- Đánh giá tổng hợp: Xác định những kết quả đạt được về tăng trưởng vốn, đồng thời chỉ ra các hạn chế tồn tại (như chi phí huy động vốn còn cao, tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn CASA chưa tối ưu, cạnh tranh thị phần gay gắt) và phân tích nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan dẫn đến các tồn tại này.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hoạt động huy động tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế
Dựa trên các định hướng kinh doanh của Vietinbank trong giai đoạn mới, tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đa dạng đối tượng khách hàng tiền gửi, có chính sách khách hàng tốt: Phân đoạn khách hàng chi tiết để ban hành chính sách chăm sóc riêng biệt cho khách hàng VIP, khách hàng trung niên có tích lũy và khách hàng trẻ tuổi.
- Tăng trưởng tỷ lệ huy động tiền gửi dân cư và huy động tiền gửi không kỳ hạn của tổ chức kinh tế: Khai thác các dòng tiền lưu chuyển thương mại, tiền gửi thanh toán nhằm hạ thấp chi phí lãi đầu vào.
- Tăng trưởng và phát triển ngân hàng mới: Ứng dụng các mô hình giao dịch ngân hàng số hiện đại, tự động hóa quy trình mở tài khoản và gửi tiết kiệm.
- Đẩy mạnh và áp dụng đồng bộ các sản phẩm tiền gửi: Kết hợp sản phẩm tiền gửi với các gói dịch vụ bảo hiểm, đầu tư hoặc tiện ích thấu chi.
- Chú trọng công tác quảng cáo và bán hàng: Tăng cường tiếp thị trực tiếp tại địa bàn, thực hiện các chiến dịch truyền thông về các gói tiết kiệm dự thưởng và ưu đãi lãi suất.
- Đào tạo đội ngũ nhân viên: Nâng cao kỹ năng tư vấn, văn hóa giao dịch và tác phong chuyên nghiệp cho giao dịch viên và nhân viên quan hệ khách hàng.
- Nhận diện thương hiệu và cải thiện cơ sở vật chất các phòng giao dịch: Nâng cấp không gian giao dịch tại các phòng giao dịch trực thuộc (như PGD Thuận Thành) nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu Vietinbank.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về quản trị nguồn vốn tiền gửi ngân hàng thương mại, cập nhật các căn cứ pháp lý mới nhất theo Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (số 32/2024/QH15).
- Phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động tài chính của Vietinbank - Chi nhánh Huế thông qua hệ thống dữ liệu 9 bảng biểu thống kê và 3 biểu đồ trực quan trong giai đoạn 2022–2024; bao gồm biến động quy mô, cơ cấu đối tượng (dân cư và tổ chức), cơ cấu đồng tiền, phân bổ kỳ hạn, chi phí trả lãi bình quân và tỷ lệ sử dụng vốn tín dụng.
- Phân tích kinh nghiệm thực tế của các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn Thừa Thiên Huế (MSB Huế, Vietcombank Huế, BIDV Huế với chương trình tài trợ 1 tỷ đồng Festival Huế 2023 và gói tiểu thương), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm sát hợp với điều kiện địa phương.
- Hệ thống kiến nghị đề xuất:
- Đối với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện môi trường thể chế kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ phát triển kinh tế vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, điều chỉnh tỷ lệ dự trữ bắt buộc và trần lãi suất phù hợp với biến động thị trường; hoàn thiện cơ chế bảo hiểm tiền gửi nhằm củng cố niềm tin của người gửi tiền.
- Đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Hội sở chính): Phân cấp thẩm quyền linh hoạt hơn cho các chi nhánh trong việc áp dụng chính sách chăm sóc khách hàng lớn; nâng cấp hạ tầng công nghệ lõi và ứng dụng Vietinbank iPay; hỗ trợ ngân sách nâng cấp cơ sở vật chất mạng lưới chi nhánh tại khu vực miền Trung.
- Đóng góp của tác giả: Nghiên cứu đã liên kết được lý thuyết quản trị ngân hàng với thực tiễn cụ thể tại địa bàn Thừa Thiên Huế, đưa ra hệ thống giải pháp 7 mũi nhọn có tính ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nguồn dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính và số liệu thứ cấp nội bộ của chi nhánh; chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn hoặc khảo sát định lượng trực tiếp từ phía khách hàng cá nhân và doanh nghiệp gửi tiền.
- Phạm vi khảo sát không gian tập trung chủ yếu tại Vietinbank - Chi nhánh Huế và PGD Thuận Thành; chuỗi thời gian giới hạn trong 3 năm (2022–2024) nên chưa bao quát hết tác động dài hạn của các chu kỳ kinh tế lớn.
- Như chính tác giả đã tự nhận định trong lời cảm ơn, do giới hạn về kinh nghiệm thực tế và khả năng chuyên môn của sinh viên thực tập, một số phân tích sâu về cơ chế điều hành vốn nội bộ vẫn còn mức độ khái quát.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thiết kế bảng hỏi khảo sát định lượng (thang đo Likert) đối với khách hàng gửi tiền tại Thừa Thiên Huế, sử dụng các mô hình phân tích hồi quy (SPSS/PLS-SEM) để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (lãi suất, công nghệ, thương hiệu, thái độ nhân viên) đến quyết định gửi tiền.
- Kéo dài chuỗi dữ liệu sau năm 2024 nhằm đánh giá đầy đủ tác động của Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 khi đi vào thực thi thực tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo học thuật: Tài liệu là mẫu hình nghiên cứu thực tập tốt nghiệp điển hình cho sinh viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế. Khóa luận cung cấp cấu trúc chuẩn mực về phương pháp phân tích báo cáo tài chính ngân hàng thương mại, kỹ thuật xử lý bảng biểu và phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu huy động vốn.
- Đối tượng tham khảo thực tiễn: Khóa luận cung cấp góc nhìn tham khảo hữu ích cho cán bộ quản lý, chuyên viên nguồn vốn và cán bộ khách hàng tại Vietinbank - Chi nhánh Huế cũng như các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn Thừa Thiên Huế trong việc đánh giá tương quan cạnh tranh thị phần, cơ cấu chi phí vốn và xây dựng chính sách khách hàng tại thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở pháp lý mới nhất nào được khóa luận sử dụng để định nghĩa ngân hàng thương mại và hoạt động tiền gửi?
Khóa luận đã cập nhật Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 (Khoản 3, Điều 4 quy định về định nghĩa ngân hàng thương mại) và Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam số 32/2024/QH15 quy định cụ thể về khái niệm tiền gửi của tổ chức, cá nhân tại tổ chức tín dụng.
2. Tác giả sử dụng các chỉ tiêu định lượng cụ thể nào để phân tích thực trạng huy động vốn tại Vietinbank - Chi nhánh Huế?
Tác giả thiết lập 6 chỉ tiêu phân tích cốt lõi kèm công thức tính toán: (1) Tốc độ tăng trưởng tiền gửi; (2) Tỷ lệ sử dụng vốn tiền gửi so với dư nợ tín dụng (với ngưỡng chuẩn từ 70% đến 90%); (3) Tỷ trọng cơ cấu theo đối tượng khách hàng; (4) Tỷ trọng cơ cấu theo loại tiền tệ (VND/ngoại tệ); (5) Tỷ trọng cơ cấu theo kỳ hạn; (6) Chi phí huy động vốn tiền gửi bình quân.
3. Nghiên cứu khảo sát kinh nghiệm của những ngân hàng đối thủ nào trên địa bàn Thừa Thiên Huế?
Khóa luận phân tích thực tiễn huy động vốn tại 3 ngân hàng: Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) chi nhánh Huế (mạnh về sản phẩm linh hoạt và hoạt động xã hội); Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) chi nhánh Huế (khai thác uy tín thương hiệu, tiền gửi trực tuyến và tài khoản trả lương); Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) chi nhánh Huế (chương trình hỗ trợ tiểu thương và tài trợ 1 tỷ đồng cho Festival Huế 2023).
4. Tác giả đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp tại Chương 3 để nâng cao hoạt động huy động vốn?
Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp: (1) Đa dạng đối tượng khách hàng tiền gửi; (2) Tăng trưởng tiền gửi dân cư và tiền gửi không kỳ hạn của tổ chức kinh tế; (3) Tăng trưởng và phát triển mô hình ngân hàng mới; (4) Đẩy mạnh áp dụng đồng bộ các sản phẩm tiền gửi; (5) Chú trọng công tác quảng cáo và bán hàng; (6) Đào tạo đội ngũ nhân viên; (7) Tăng cường nhận diện thương hiệu và cải thiện cơ sở vật chất phòng giao dịch.
5. Hệ thống kiến nghị ở Phần III của khóa luận được gửi tới các cấp quản lý nào?
Tác giả phân chia kiến nghị thành 3 cấp: Kiến nghị đối với Chính phủ (môi trường kinh tế vĩ mô), Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (chính sách tiền tệ, lãi suất, bảo hiểm tiền gửi), và Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Vietinbank (hạ tầng công nghệ, phân cấp chi nhánh, nâng cấp cơ sở vật chất).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phương Uyên đã thực hiện một công trình nghiên cứu hệ thống và nghiêm túc về thực trạng huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2022–2024. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa việc chuẩn hóa cơ sở lý luận, cập nhật kịp thời các văn bản pháp luật ngân hàng năm 2024 và phân tích số liệu tài chính thực tế tại chi nhánh. Các phát hiện về hạn chế nguồn vốn cùng hệ sinh thái 7 nhóm giải pháp và các kiến nghị 3 cấp được xây dựng có căn cứ thực tế, đem lại giá trị ứng dụng rõ rệt cho công tác quản trị nguồn vốn của ngân hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.