Luận văn: Đánh giá cơ sở giết mổ và mức độ ô nhiễm thịt lợn tại Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp đánh giá thực trạng cơ sở giết mổ và mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt lợn tại Quảng Trạch và Ba Đồn, Quảng Bình.

Chuyên ngành

Chăn nuôi - Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo động thực trạng giết mổ ô nhiễm thịt lợn Quảng Bình

Thịt lợn là nguồn thực phẩm thiết yếu, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Nghiên cứu “Đánh giá cơ sở giết mổ và mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt lợn trên địa bàn huyện Quảng Trạch và thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình” của tác giả Nguyễn Việt Cường (2018) đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về thực trạng đáng lo ngại này. Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm Quảng Bình đang đối mặt với thách thức lớn từ các cơ sở giết mổ nhỏ lẻ, tự phát. Các cơ sở này thường không đáp ứng đủ điều kiện vệ sinh, dẫn đến tình trạng thịt lợn bị ô nhiễm vi khuẩn ở mức độ cao, đe dọa trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng. Các phân tích chi tiết cho thấy sự hiện diện của nhiều loại vi khuẩn nguy hiểm, bao gồm cả Salmonella, trong các mẫu thịt lưu thông trên thị trường. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải có những biện pháp can thiệp mạnh mẽ từ các cơ quan quản lý, đặc biệt là Chi cục thú y Quảng Bình, để chấn chỉnh hoạt động giết mổ và đảm bảo chất lượng thực phẩm. Việc kiểm soát quy trình giết mổ gia súc không chỉ bảo vệ người dân khỏi nguy cơ ngộ độc thực phẩm do thịt lợn mà còn góp phần ổn định ngành chăn nuôi địa phương, ngăn chặn sự lây lan của các dịch bệnh nguy hiểm như dịch tả lợn châu Phi tại Quảng Bình.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm Quảng Bình

An toàn vệ sinh thực phẩm (VSATTP) là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế - xã hội. Thực phẩm không an toàn có thể gây ra các vụ ngộ độc cấp tính, bùng phát dịch bệnh, và nguy hiểm hơn là các bệnh mãn tính do tích lũy độc tố lâu dài. Tại Quảng Bình, nơi chăn nuôi và tiêu thụ thịt lợn chiếm tỷ trọng lớn, việc đảm bảo nguồn cung thực phẩm sạch càng trở nên quan trọng. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Việt Nam mỗi năm có hàng triệu ca ngộ độc liên quan đến thực phẩm. Nghiên cứu tại Quảng Trạch và Ba Đồn cho thấy, tình trạng ô nhiễm vi sinh vật trong thịt lợn là một vấn đề thực tế, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ các nhà quản lý chất lượng thực phẩm và chính người tiêu dùng.

1.2. Nhu cầu tiêu thụ và nguy cơ từ thịt lợn không rõ nguồn gốc

Xã hội phát triển kéo theo nhu cầu tiêu thụ thịt lợn ngày càng tăng. Tuy nhiên, song song với đó là sự xuất hiện của các loại thực phẩm không rõ nguồn gốc. Thịt lợn từ các lò mổ tự phát, không qua kiểm dịch động vật, mang theo rủi ro rất lớn. Những con lợn mang mầm bệnh hoặc được nuôi bằng các loại hóa chất trong chăn nuôi bị cấm có thể được đưa vào giết mổ và tuồn ra thị trường. Người tiêu dùng khi mua phải loại thịt heo bẩn này không chỉ đối mặt với nguy cơ ngộ độc mà còn có thể bị lây nhiễm các bệnh nguy hiểm từ động vật sang người. Do đó, việc truy xuất nguồn gốc thịt lợn là một giải pháp cấp bách để bảo vệ người tiêu dùng và xây dựng một thị trường thực phẩm minh bạch, an toàn.

II. Rủi ro ngộ độc từ thịt heo bẩn và các lò mổ tự phát

Nguy cơ mất an toàn thực phẩm từ thịt lợn tại Quảng Bình bắt nguồn chủ yếu từ hệ thống các lò mổ tự phátquy trình giết mổ gia súc không được kiểm soát. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Cường (2018) đã khảo sát 117 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ tại huyện Quảng Trạch và thị xã Ba Đồn, cho thấy một bức tranh đáng báo động. Hầu hết các cơ sở này hoạt động trong khu dân cư, với quy mô nhỏ (1-2 con/ngày), tận dụng công trình phụ của gia đình làm nơi giết mổ. Điều kiện vệ sinh chuồng trại và khu vực giết mổ rất tạm bợ, sàn nhà không đảm bảo, không có hệ thống xử lý chất thải đúng quy chuẩn, tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển và lây nhiễm chéo. Nguồn nước sử dụng trong giết mổ cũng là một nguồn ô nhiễm nghiêm trọng, với kết quả xét nghiệm cho thấy tổng số Coliform và E.coli vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Chính từ những điều kiện yếu kém này, thịt lợn nhiễm E. colithịt lợn nhiễm Salmonella trở thành mối đe dọa hiện hữu, dẫn đến nguy cơ cao về ngộ độc thực phẩm do thịt lợn cho người dân địa phương. Tình trạng này đòi hỏi phải có sự can thiệp và thanh tra an toàn thực phẩm quyết liệt hơn.

2.1. Thực trạng các lò mổ tự phát nhỏ lẻ trong khu dân cư

Theo kết quả điều tra, 100% trong số 117 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ được khảo sát đều nằm phân tán trong các khu dân cư. Việc giết mổ diễn ra vào sáng sớm (4-6 giờ sáng) khiến công tác kiểm soát của cán bộ thú y gặp nhiều khó khăn. Các cơ sở này có diện tích nhỏ, cơ sở hạ tầng không đảm bảo vệ sinh thú y theo quy định, giết mổ trực tiếp trên sàn. Nước thải và chất thải rắn không được xử lý triệt để, thải trực tiếp ra môi trường, gây ô nhiễm và là nguồn lây lan dịch bệnh tiềm tàng, không chỉ cho người mà còn cho cả vật nuôi, đặc biệt trong bối cảnh các dịch bệnh như bệnh lở mồm long móng hay dịch tả lợn châu Phi luôn rình rập.

2.2. Nguy cơ ngộ độc thực phẩm do thịt lợn nhiễm Salmonella

Salmonella là một trong những tác nhân gây ngộ độc thực phẩm nguy hiểm nhất. Nghiên cứu đã phát hiện 5/20 mẫu thịt (chiếm 25%) tại khu vực khảo sát bị nhiễm Salmonella. Điều đáng lo ngại là thịt nhiễm Salmonella thường không có biểu hiện thay đổi về màu sắc hay mùi vị, khiến người tiêu dùng khó nhận biết. Vi khuẩn này có thể gây ra các triệu chứng như sốt, đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn và có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm, đặc biệt với người già và trẻ em. Sự hiện diện của Salmonella trong thịt lợn là một cảnh báo đỏ, cho thấy quy trình giết mổ gia súc và bảo quản thịt đang có những lỗ hổng nghiêm trọng về vệ sinh.

III. Phương pháp đánh giá cơ sở giết mổ lợn tại Quảng Bình

Để có cái nhìn khách quan và toàn diện về thực trạng, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp đánh giá khoa học và bài bản đối với các cơ sở giết mổ tại Quảng Trạch và Ba Đồn. Toàn bộ 117 cơ sở giết mổ nhỏ lẻ đã được điều tra và đánh giá dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt được quy định trong Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Đây là văn bản pháp lý quan trọng, hướng dẫn chi tiết về việc kiểm soát giết mổ và kiểm tra vệ sinh thú y. Quá trình đánh giá bao gồm việc lập phiếu điều tra, thu thập thông tin trực tiếp tại cơ sở về 9 nhóm chỉ tiêu chính. Các chỉ tiêu này bao trùm mọi khía cạnh của hoạt động giết mổ, từ địa điểm, kết cấu nhà xưởng, trang thiết bị, vệ sinh, con người, cho đến việc xử lý chất thải và truy xuất nguồn gốc thịt lợn. Dựa trên kết quả kiểm tra, mỗi cơ sở được xếp loại thành A, B, hoặc C, phản ánh mức độ tuân thủ các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm Quảng Bình. Phương pháp này không chỉ giúp định lượng được các sai phạm mà còn là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp khắc phục.

3.1. Tiêu chí đánh giá theo Thông tư 09 2016 TT BNNPTNT

Việc đánh giá được thực hiện dựa trên 9 nhóm chỉ tiêu cốt lõi theo Phụ lục VII của Thông tư 09/2016/TT-BNNPTNT, bao gồm: (1) Địa điểm sản xuất; (2) Kết cấu nhà xưởng, bố trí sản xuất; (3) Trang thiết bị sản xuất; (4) Vệ sinh nhà xưởng, trang thiết bị; (5) Người trực tiếp sản xuất, vệ sinh công nhân; (6) Nguyên liệu và yếu tố đầu vào; (7) Phòng chống động vật gây hại, xử lý chất thải; (8) Điều kiện đảm bảo vệ sinh thú y, ATTP; (9) Ghi chép và truy xuất nguồn gốc. Mỗi chỉ tiêu được phân loại mức độ sai phạm thành lỗi nhẹ (Mi), lỗi nặng (Ma) và lỗi nghiêm trọng (Se), làm cơ sở để xếp loại cuối cùng cho cơ sở.

3.2. Kết quả xếp loại đa số cơ sở giết mổ nhỏ lẻ không đạt chuẩn

Kết quả xếp loại cuối cùng cho thấy một thực trạng đáng báo động. Trong tổng số 117 cơ sở được đánh giá, không có bất kỳ cơ sở nào đạt loại A (mức tốt nhất). Có 52 cơ sở (chiếm 44%) được xếp loại B và có tới 65 cơ sở (chiếm 56%) bị xếp loại C – mức độ không đạt yêu cầu, có những sai phạm nghiêm trọng ảnh hưởng đến an toàn vệ sinh thực phẩm. Các lỗi nghiêm trọng phổ biến bao gồm việc bề mặt tiếp xúc với thịt không đảm bảo vệ sinh, giết mổ lợn có dấu hiệu bệnh, và không có sổ sách ghi chép để truy xuất nguồn gốc thịt lợn. Kết quả này khẳng định rằng phần lớn các lò mổ tự phát đang hoạt động không tuân thủ quy định.

IV. Cách xác định mức độ ô nhiễm vi khuẩn thịt lợn tại lò mổ

Để định lượng mức độ nguy hiểm, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá điều kiện cơ sở vật chất mà còn tiến hành phân tích vi sinh vật trực tiếp trên các mẫu thịt. Phương pháp xác định mức độ ô nhiễm vi khuẩn thịt lợn được thực hiện một cách khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN). Tổng cộng 20 mẫu thịt lợn tươi sống đã được lấy ngẫu nhiên, trong đó 10 mẫu tại các cơ sở giết mổ và 10 mẫu tại các cơ sở kinh doanh (chợ). Các mẫu được bảo quản trong điều kiện vô trùng và vận chuyển về phòng thí nghiệm để phân tích ngay. Ba chỉ tiêu vi sinh vật quan trọng đã được kiểm tra: Tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVKHK), tổng số Enterobacteriaceae (họ vi khuẩn đường ruột, bao gồm E. coli), và sự hiện diện của vi khuẩn Salmonella. Các phương pháp phân tích như kỹ thuật đổ đĩa, nuôi cấy trên môi trường chọn lọc và các quy trình phát hiện định tính đã được áp dụng để cho ra kết quả chính xác, phản ánh đúng mức độ ô nhiễm và rủi ro đối với sức khỏe người tiêu dùng.

4.1. Phân tích chỉ tiêu tổng số vi khuẩn hiếu khí TSVKHK

Tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVKHK) là một chỉ số tổng quan về mức độ vệ sinh của thực phẩm. Theo QCVN 01-150:2017/BNN, giới hạn an toàn cho phép là ≤ 10⁴ CFU/g. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp đếm khuẩn lạc trên môi trường PCA sau khi ủ ở 37°C. Kết quả từ chỉ tiêu này cho phép đánh giá sơ bộ về điều kiện vệ sinh trong suốt quy trình giết mổ gia súc, từ khâu chọc tiết, cạo lông đến pha lóc và vận chuyển. Mức TSVKHK càng cao, chứng tỏ thịt càng bị nhiễm bẩn từ môi trường, dụng cụ hoặc con người, và thời gian bảo quản an toàn của thịt càng ngắn.

4.2. Phương pháp phát hiện vi khuẩn Salmonella trong 25g thịt

Việc phát hiện Salmonella là một yêu cầu bắt buộc trong quản lý chất lượng thực phẩm vì đây là vi khuẩn gây bệnh nguy hiểm. Theo tiêu chuẩn, Salmonella không được phép có mặt trong 25g thực phẩm. Quy trình phân tích định tính gồm 4 bước: (1) Tăng sinh trong môi trường canh thang để khôi phục và nhân số lượng vi khuẩn; (2) Tăng sinh chọn lọc để ức chế các vi khuẩn cạnh tranh; (3) Phân lập trên môi trường thạch chọn lọc (SS agar) để nhận diện khuẩn lạc đặc trưng (tâm đen); (4) Khẳng định lại bằng các thử nghiệm sinh hóa. Quy trình nghiêm ngặt này đảm bảo kết quả phát hiện chính xác, dù lượng vi khuẩn ban đầu trong mẫu rất nhỏ.

V. Kết quả đáng lo ngại về ô nhiễm vi khuẩn thịt lợn Quảng Bình

Các kết quả phân tích vi sinh vật đã vẽ nên một bức tranh đáng báo động về mức độ ô nhiễm vi khuẩn thịt lợn Quảng Bình. Các chỉ số đều cho thấy sự an toàn của sản phẩm thịt đang bị đe dọa nghiêm trọng. Cụ thể, đối với chỉ tiêu Tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVKHK), chỉ có 6/20 mẫu (30%) đạt mức an toàn, còn lại 14/20 mẫu (70%) ở mức có thể chấp nhận được hoặc không đạt. Mức ô nhiễm trung bình tại các cơ sở giết mổ là 3,2 x 10⁵ CFU/g và tại cơ sở kinh doanh lên tới 6,9 x 10⁵ CFU/g, cao hơn nhiều lần so với giới hạn an toàn (≤ 10⁴ CFU/g). Đối với nhóm vi khuẩn Enterobacteriacae, tỷ lệ mẫu an toàn còn thấp hơn, chỉ 3/10 mẫu (30%) tại cơ sở giết mổ và 2/10 mẫu (20%) tại cơ sở kinh doanh đạt yêu cầu. Đỉnh điểm của sự báo động là việc phát hiện vi khuẩn Salmonella trong 5/20 mẫu kiểm tra, chiếm tỷ lệ 25%. Đây là một vi phạm nghiêm trọng các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm, đặt sức khỏe người tiêu dùng vào tình trạng rủi ro cao, có thể dẫn đến các vụ ngộ độc thực phẩm do thịt lợn.

5.1. So sánh mức độ nhiễm khuẩn giữa cơ sở giết mổ và kinh doanh

Dữ liệu cho thấy mức độ ô nhiễm vi khuẩn có xu hướng tăng lên từ cơ sở giết mổ đến cơ sở kinh doanh (chợ). Cụ thể, TSVKHK trung bình tại chợ (6,9 x 10⁵ CFU/g) cao hơn gấp đôi so với tại lò mổ (3,2 x 10⁵ CFU/g). Điều này phản ánh thêm một khâu mất vệ sinh trong quá trình vận chuyển và buôn bán. Thịt không được bảo quản đúng cách, tiếp xúc với môi trường ô nhiễm, dụng cụ bẩn và không khí tại chợ đã tạo điều kiện cho vi khuẩn nhân lên nhanh chóng. Đây là bằng chứng cho thấy việc kiểm soát cần được thực hiện trên toàn bộ chuỗi cung ứng, không chỉ riêng tại các lò mổ tự phát.

5.2. Phát hiện Salmonella cảnh báo đỏ cho sức khỏe người tiêu dùng

Việc có tới 25% số mẫu thịt được kiểm tra dương tính với Salmonella là kết quả đáng lo ngại nhất của nghiên cứu. Con số này cho thấy cứ 4 miếng thịt được bán ra trên thị trường tại khu vực khảo sát thì có khả năng 1 miếng chứa mầm bệnh nguy hiểm. Thịt lợn nhiễm Salmonella là nguyên nhân hàng đầu gây ra các vụ ngộ độc thực phẩm trên toàn thế giới. Tỷ lệ nhiễm cao như vậy là một hồi chuông cảnh tỉnh, yêu cầu các cơ quan chức năng, đặc biệt là Chi cục thú y Quảng Bình và các trung tâm y tế, phải vào cuộc quyết liệt để thực hiện thanh tra an toàn thực phẩm và bảo vệ người dân.

VI. Hướng đi nào cho quản lý chất lượng thực phẩm Quảng Bình

Từ thực trạng đáng báo động về hoạt động giết mổ và ô nhiễm vi khuẩn, việc tìm ra giải pháp để cải thiện công tác quản lý chất lượng thực phẩm tại Quảng Bình là vô cùng cấp bách. Không thể tiếp tục duy trì tình trạng các lò mổ tự phát hoạt động tràn lan, thiếu kiểm soát. Hướng đi bền vững đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa việc quy hoạch lại hệ thống giết mổ, tăng cường năng lực quản lý nhà nước, và nâng cao nhận thức của cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng. Trước hết, việc xây dựng các cơ sở giết mổ tập trung hiện đại, đạt tiêu chuẩn VietGAP cho thịt lợn là giải pháp căn cơ nhất. Các cơ sở này sẽ giúp áp dụng một quy trình giết mổ gia súc khép kín, đảm bảo vệ sinh và dễ dàng cho công tác kiểm dịch động vật. Song song đó, vai trò của Chi cục thú y Quảng Bình phải được đề cao thông qua việc tăng cường thanh tra, xử lý nghiêm các vi phạm. Cuối cùng, việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt lợn và truyền thông rộng rãi sẽ giúp người dân trở thành những người tiêu dùng thông thái, tự bảo vệ sức khỏe của mình.

6.1. Xây dựng cơ sở giết mổ tập trung theo tiêu chuẩn VietGAP

Giải pháp triệt để nhất là xóa bỏ các cơ sở giết mổ nhỏ lẻ và quy hoạch, xây dựng các cơ sở giết mổ tập trung. Các cơ sở này cần được đầu tư cơ sở hạ tầng hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn VietGAP cho thịt lợn hoặc các tiêu chuẩn an toàn tương đương như HACCP. Việc giết mổ tập trung sẽ giúp cơ quan chức năng dễ dàng kiểm soát toàn bộ quy trình, từ khâu tiếp nhận lợn sống, kiểm dịch động vật, đến khâu giết mổ, pha lóc và bảo quản, đảm bảo thịt thành phẩm đạt chất lượng trước khi đưa ra thị trường.

6.2. Tăng cường vai trò của Chi cục thú y Quảng Bình trong kiểm dịch

Chi cục thú y Quảng Bình và các cơ quan liên ngành cần tăng cường các hoạt động thanh tra an toàn thực phẩm một cách thường xuyên và đột xuất. Việc kiểm tra không chỉ giới hạn ở các cơ sở giết mổ mà cần mở rộng ra các điểm kinh doanh, chợ truyền thống. Cần áp dụng các chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm, từ việc giết mổ lợn bệnh, sử dụng nước không hợp vệ sinh đến việc kinh doanh thực phẩm không rõ nguồn gốc. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thú y để thực hiện công tác kiểm soát một cách hiệu quả nhất.

6.3. Nâng cao nhận thức và truy xuất nguồn gốc thịt lợn

Cuối cùng, giải pháp không thể thiếu là nâng cao nhận thức cho cả người sản xuất và người tiêu dùng. Cần tuyên truyền về những tác hại của thịt heo bẩn và lợi ích của thực phẩm an toàn. Quan trọng hơn, cần sớm triển khai các hệ thống truy xuất nguồn gốc thịt lợn bằng mã QR hoặc tem điện tử. Điều này giúp người tiêu dùng có thể tự kiểm tra thông tin về nguồn gốc, ngày giết mổ, và chứng nhận kiểm dịch của sản phẩm, từ đó tạo áp lực ngược lại, buộc các cơ sở sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp đánh giá cơ sở giết mổ và mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt lợn trên địa bàn huyện quảng trạch và thị xã ba đồn tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. NHỮNG BIẾN ĐỔI CỦA THỊT SAU GIẾT MỔ Thịt là nguồn thức ăn có giá trị dinh dưỡng cao. Thịt các động vật máu nóng như thịt lợn, thịt bò, thịt gia cầm.

có chứa nhiều acid amin cần thiết, các chất béo, chất khoáng, vitamin và một số các chất thơm hay còn gọi là chất chiết xuất. Thịt các loại nói chung nghèo calci, giàu phospho, tỷ lệ Ca/P thấp. Thịt tất cả các loài nói chung chứa nhiều nước, lượng nước lên tới 70-75%, Protein chiếm 15-20%, lượng lipid dao động nhiều (1-30%) tùy thuộc vào loại động vật và độ béo của chúng, Glucid trong thịt chỉ có rất ít, Lượng tro khoảng 1%. Giá trị sinh học protein thịt 74%, độ đồng hóa protein thịt khoảng 96-97%.

Trong thịt, ngoài các protein có giá trị sinh học cao, còn có colagen và elastin là loại protein khó hấp thu, giá trị dinh dưỡng thấp vì thành phần của nó hầu như không có tryptophan và xystin là hai acid amin có giá trị cao. Loại này tập trung nhiều ở phần thịt bụng, đầu, chân giò. Colagen khi đun nóng chuyển thành gelatin là chất đông keo. Còn elastin gần như không bị tác dụng của men phân giải protein, vì vậy ăn vào và thải ra nguyên dạng.

Trong thịt còn chứa một lượng chất chiết xuất tan trong nước, dễ bay hơi, có mùi vị thơm đặc biệt, với số lượng khoảng 1,5 - 2% trong thịt; nó có tác dụng kích thích tiết dịch vị rất mạnh. Các chất chiết xuất gồm có creatin, creatinin, carnosin (có nitơ) và glycogen, glucoza, acid lactic (không có nitơ). Khi luộc thịt phần lớn các chất chiết xuất hòa tan vào nước làm cho nước thịt có mùi vị thơm ngon đặc biệt. Thịt có thể là nguồn lây các bệnh nhiễm khuẩn như lao, than, tị thư., các bệnh ký sinh trùng như sán dây, sán chó.

Thịt còn có thể gây ngộ độc thức ăn do vi khuẩn nhiễm vào thịt hoặc do độc tố chứa sẵn trong thịt và phủ tạng như cóc (bao gồm da, buồng trứng và gan) chứa độc chất Bufotonin, Bufotoxin. Các loại nhuyễn thể khi chết dễ phân hủy sinh độc tố Mytilotoxin. Các độc tố này gây liệt thần kinh trung ương. Nếu ngộ độc nặng người bệnh có thể chết do liệt hô hấp hoặc tuần hoàn.

Thịt là nguồn thức ăn có giá trị dinh dưỡng cao, được xếp vào thức ăn nhóm I, đồng thời lại là thức ăn dễ chế biến dưới nhiều dạng món ăn ngon. Vì vậy, nó là thức ăn thường gặp hàng ngày trong bữa ăn của nhân dân ta. Nếu chúng ta sử dụng thịt không đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thì thịt trở nên gây hại cho người sử dụng. Vì vậy cần đánh giá phẩm chất của thịt căn cứ vào các thành phần hoá học, giá trị dinh dưỡng, màu sắc, mùi vị, độ liên kết nước trong thịt.

Nhìn chung, thịt gia súc sau khi giết mổ thì các tính chất quan trọng đều thay đổi cơ bản. Sự trao đổi các chất trong các mô chết ngừng lại và diễn ra các quá trình sinh hoá thuận nghịch. Các quá trình tổng hợp bị đình trệ và hoạt động phá huỷ enzyme nổi lên hàng đầu. Dựa vào những biến đổi bên ngoài, người ta có thể chia sự biến đổi của thịt sau khi giết mổ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thành 3 giai đoạn chính: - Giai đoạn tê cứng; - Giai đoạn thành thục (chín, toan hóa); - Giai đoạn hư hỏng.

Khi thịt bị hư hỏng, các giá trị dinh dưỡng của thịt bị thay đổi và không còn an toàn cho người sử dụng. Trên thực tế có thể bắt gặp các dạng hư hỏng của thịt như: thịt bị thối rữa, thịt bị hóa nhầy bề mặt, thịt lên men chua, thịt mốc. Nguyên nhân gây hư hỏng thịt Sự hư hỏng của thịt chủ yếu gồm hai quá trình diễn ra song song: quá trình tự phân giải (các phản ứng sinh hoá) và quá trình ôi thiu (sự phân huỷ của vi sinh vật). Quá trình tự phân giải là chuỗi các phản ứng sinh hoá phức tạp do các men vốn có trong thịt gây nên.

Nguyên nhân do thịt động vật sau khi giết mổ không được treo thoáng mát mà đế xếp chồng chất, mặt ngoài thịt đã khô se, bên trong nhiệt độ vẫn cao (28-30°C) và pH > 7 tạo điều kiện thuận lợi cho các men proteaza và peptidaza hoạt động mạnh một chiều theo hướng phân giải tạo các sản phẩm bay hơi có mùi độc hại như NH3, H2S, Indol. gây mùi ôi chua khó chịu, bề mặt thịt có màu sẫm, phần sâu trong khối thịt có mùi hôi nhưng không có vi khuẩn gây thối. Quá trình ôi thiu chủ yếu do các vi sinh vật gây nên, có sự tham gia của các men. Ban đầu các vi sinh vật có men phân giải hỗn hợp glucid tạo acid lactic, butyric, acetic, CO2.

Sau đó men, mốc hấp thụ các acid này tạo ra môi trường trung tính nên thuận lợi cho các vi sinh vật gây thối hoạt động mạnh, phân giải protein tạo ra các acid béo, NH3, H2S, CO2, các amin độc. Đầu tiên là ôi thiu bề mặt, bắt đầu từ mặt ngoài, thịt bở, màu nâu nhạt, mùi amoniac, bề mặt có khuẩn lạc, nấm men, nấm mốc. Sau đó vi sinh vật sẽ xâm nhập sâu vào trong khối thịt, thịt có màu lục. Đường xâm nhập của vi khuẩn vào thịt Thịt không chỉ là nguồn dinh dưỡng cho con người mà còn là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của vi khuẩn.

Sự xâm nhập của vi sinh vật vào thịt theo 2 con đường: nội sinh và ngoại sinh. Nhiễm nội sinh: Những động vật bị bệnh, mầm bệnh ở một số cơ quan tổ chức hoặc nội tạng tràn vào máu và thịt. Đôi khi do hậu quả của suy nhược cơ thể, làm việc quá sức, đói, lạnh cũng làm cho vi sinh vật đường ruột tràn vào thịt và các tổ chức khác qua mạch máu. Thức ăn trong đường tiêu hoá của động vật cũng là nguồn lây nhiễm vi sinh vật từ bên trong cho thịt.

Trên thực tế thịt từ gia súc ốm, bệnh dễ bị hư hỏng hơn thịt gia súc khoẻ mạnh. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Nhiễm ngoại sinh: Là do nhiễm bẩn từ bên ngoài vào thịt trong quá trình giết mổ, vận chuyển. Trong quá trình giết mổ, các vi sinh vật ở da, lông, móng, dao mổ, các dụng cụ chứa; từ môi trường đất, nước, không khí; từ công nhân giết mổ. cũng có thế lây nhiễm vào thịt.

Thịt động vật sau khi giết mổ thường thấy số lượng vi sinh vật ở bề mặt nhiều hơn bên trong, dần dần các vi sinh vật bên ngoài tùy thuộc điều kiện độ ẩm, nhiệt độ sẽ xâm nhập vào bên trong. Các nguồn ô nhiễm vi khuẩn vào thịt 1. Lây nhiễm từ không khí Trong không khí ngoài khói, bụi, hoặc các chất khí còn có rất nhiều vi sinh vật như vi khuẩn, nấm mốc. Chất lượng không khí phụ thuộc vào các thành phần vi sinh vật có trong không khí và khác nhau giữa các vùng, miền.

Không khí chuồng nuôi, khu vực giết mổ, chế biến có thể chứa một lượng lớn vi sinh vật được khuếch tán có nguồn gốc từ phân, nước thải, nền chuồng. Độ sạch, bẩn của môi trường không khí khu vực sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ ô nhiễm vi khuẩn trong thịt và sản phẩm thịt. Khi không khí bị ô nhiễm thì thực phẩm sẽ dễ bị nhiễm khuẩn. Mỗi loại vi khuẩn tìm thấy trong không khí cho biết nguồn gốc nhiễm khuẩn.

Nếu không khí thuộc nhóm Clostridium chứng tỏ không khí nhiễm khuẩn do bụi đất. Trường hợp phát hiện thấy E. coli, Clostridium perfringens nghĩa là không khí nhiễm chất thải là phân của động vật khô thành bụi bốc lên. Nếu không khí phát hiện thấy vi khuẩn Proteus xác định vùng đó có xác động vật chết và phân hủy.

Nhiệt độ, ẩm độ không khí liên quan rõ rệt đến sự tồn tại của vi khuẩn trong không khí. Nhà xưởng, các kho hàng nếu kiểm tra không khí bên trong có nhiều nấm mốc có thể do nguyên nhân độ thông thoáng khí kém và có nhiều hơi ẩm. Trong không khí chuồng nuôi, khu vục giết mổ, chế biến có thể chứa một số lượng lớn vi sinh vật từ phân, nước thải, nền chuồng xâm nhập vào không khí như: Streptococcus, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Clostridium perfringens. Lây nhiễm từ nước Nước là môi trường sống của hệ sinh vật thủy sinh, trong đó cũng chứa một lượng lớn vi khuẩn.

Lượng vi khuẩn này được di chuyển từ trong các sản phẩm thải loại (nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước trong khu chăn nuôi), trong các hạt bụi của không khí rơi xuống. Các nguồn lây nhiễm này làm cho chất lượng nước bị thay đối và nước bị nhiễm bẩn. Nước bị nhiễm bẩn sẽ mang theo mầm bệnh ngấm vào trong đất, chảy tràn, chảy theo các kênh mương làm lây lan rộng mầm bệnh. Nước đóng vai trò quan trọng trong hoạt động giết mổ và sản xuất, chế biến thực phẩm.

Mọi công đoạn giết mổ đều phải sử dụng đến nước để làm sạch. Chất lượng vệ sinh nguồn nước sử dụng trong giết mổ liên quan chặt chẽ đến chất lượng vệ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 sinh thịt. Nguồn nước trữ, nước ngầm để sử dụng trong cơ sở giết mổ không hợp vệ sinh cũng là nguồn vấy nhiễm quan trọng tại các cơ sở giết mổ và nơi chế biến thịt. Nước ngầm có thể nhiễm nitrite, nitrate; nước sông không được lọc sạch và khử trùng thích hợp là nguồn ô nhiễm vi sinh vật cho thịt, quan trọng là Salmonella và Vibrio.

Vì vậy, nước sạch là điều kiện quan trọng để hạn chế lây nhiễm vi khuẩn vào thịt và ngược lại nước bị nhiễm bẩn sẽ làm giảm chất lượng vệ sinh thịt. Theo Nguyễn Ngọc Tuân (2002), tập đoàn vi khuẩn hiện diện trong các cơ sở giết mổ ở Bắc Ailen cho thấy nơi nhiễm mạnh nhất là nước uống ở chuồng nhốt gia súc chờ giết thịt. Một sự tiếp xúc ngắn với phân có thể đưa đến một sự nhiễm khuẩn bề mặt lên đến 106 VKHK/cm2. Trong nước thường thấy những vi sinh vật lây nhiễm vào thịt đó là: Pseudomonas, Chromobacterium, Proteus, Achromobacter, Micrococcus, Bacillus, Aerobacter, Escherichia.

Lây nhiễm từ đất Đất là môi trường thích hợp cho nhiều loại vi sinh vật vì nó chứa đầy đủ các điều kiện thích hợp, có các chất là nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn, ngoài ra giúp vi sinh vật tránh khỏi tác động của ánh sáng mặt trời. Do vậy nấm mốc, nấm men, giống vi sinh vật Bacillus, Clostridium, E.coli, Micrococcus, Proteus, Streptococcus. có mặt trong đất thường thấy ở thực phẩm. Số lượng, thành phần vi sinh vật trong các loại đất khác nhau giao động rất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ