Luận văn: Thực trạng giao đất, giao rừng và cấp GCNQSDĐ lâm nghiệp tại A Lưới

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng giao đất, giao rừng và cấp GCNQSDĐ lâm nghiệp tại A Lưới. Đánh giá tồn tại và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng giao đất giao rừng huyện A Lưới

Huyện A Lưới, một huyện miền núi phía Tây tỉnh Thừa Thiên Huế, có vị trí chiến lược quan trọng với 84km đường biên giới giáp Lào. Với diện tích tự nhiên hơn 122.000 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm tới 88%, công tác giao đất, giao rừng tại đây không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn liên quan mật thiết đến an ninh quốc phòng và đời sống của cộng đồng các dân tộc thiểu số. Việc phân tích thực trạng giao đất, giao rừng huyện A Lưới cho thấy một bức tranh đa chiều, vừa có những thành tựu đáng ghi nhận, vừa tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết.

Trong những năm qua, A Lưới đã nỗ lực thực thi chính sách đất đai của Nhà nước, đặc biệt là các quy định trong Luật Đất đai 2013Luật Lâm nghiệp. Mục tiêu chính là giao đất, giao rừng cho các hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng, đặc biệt là đồng bào dân tộc Cơ Tu, Tà Ôi, để họ thực sự trở thành người chủ của rừng. Điều này nhằm thúc đẩy bảo vệ và phát triển rừng, nâng cao hiệu quả sử dụng đất, và quan trọng nhất là cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số.

Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với không ít khó khăn xuất phát từ đặc điểm địa hình phức tạp, tập quán canh tác lâu đời và những bất cập trong quản lý nhà nước về đất đai. Việc xác định ranh giới, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là sổ đỏ) cho từng lô đất lâm nghiệp diễn ra chậm và thiếu đồng bộ. Luận văn “Thực trạng công tác giao đất, giao rừng và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế” của tác giả Nguyễn Văn Hải (2020) đã cung cấp một cơ sở dữ liệu và phân tích sâu sắc về vấn đề này. Dựa trên tài liệu gốc, bài viết sẽ đi sâu vào việc đánh giá các kết quả đạt được, chỉ ra những tồn tại, và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác này, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội A Lưới một cách bền vững.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của đất lâm nghiệp A Lưới

A Lưới nằm ở phía Tây tỉnh Thừa Thiên Huế, thuộc dãy Trường Sơn Bắc. Địa hình bị chia cắt mạnh, độ cao trung bình từ 500-1000m, tạo nên một thung lũng sụt lún A So - A Lưới. Với diện tích đất lâm nghiệp lên đến 107.869,16 ha, chiếm 88% diện tích tự nhiên, tài nguyên rừng đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển của huyện. Rừng không chỉ cung cấp lâm sản, dược liệu mà còn có chức năng phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, điều tiết nguồn nước cho các sông lớn như sông Bồ, sông Hữu Trạch. Do đó, công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng là nhiệm vụ chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sinh thái và đời sống người dân.

1.2. Cơ sở pháp lý và các chính sách đất đai chi phối tại địa phương

Công tác giao đất, giao rừng tại A Lưới được thực hiện dựa trên một hệ thống pháp luật đất đai và lâm nghiệp chặt chẽ. Các văn bản pháp lý quan trọng nhất bao gồm Luật Đất đai 2013, Luật Lâm nghiệp 2017, và các nghị định hướng dẫn thi hành như Nghị định 02/CP và Nghị định 163/1999/NĐ-CP. Các chính sách đất đai này nhấn mạnh việc giao quyền sử dụng đất lâu dài (50 năm) cho hộ gia đình, cá nhân để họ yên tâm đầu tư sản xuất. Bên cạnh đó, các chính sách đặc thù như Quyết định 178/QĐ-TTg về quyền hưởng lợi, và các chương trình hỗ trợ đất sản xuất cho đồng bào dân tộc thiểu số cũng được triển khai, tạo hành lang pháp lý để người dân tiếp cận tài nguyên đất và rừng một cách chính thức.

II. Thách thức trong thực trạng quản lý đất đai tại A Lưới

Mặc dù có khung pháp lý rõ ràng, thực trạng giao đất, giao rừng huyện A Lưới vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn trong công tác quản lý. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự chồng chéo và thiếu nhất quán trong quy hoạch sử dụng đất huyện A Lưới. Quy hoạch 3 loại rừng (rừng đặc dụng, rừng phòng hộ, rừng sản xuất) đôi khi mâu thuẫn với quy hoạch sử dụng đất chung, dẫn đến tình trạng đất đã giao cho hộ gia đình lại nằm trong khu vực cần bảo vệ nghiêm ngặt.

Bên cạnh đó, công tác đo đạc, xác định ranh giới trên thực địa gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở, dẫn đến hồ sơ giao đất thiếu chính xác. Tình trạng này là nguyên nhân sâu xa của các vụ tranh chấp đất đai giữa các hộ dân, giữa người dân với các lâm trường hoặc ban quản lý rừng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Hải (2020), nhiều diện tích rừng giao cho chủ rừng nhưng chưa được xác định cụ thể trên bản đồ và thực địa, hồ sơ thiếu nhất quán, gây khó khăn cho quản lý nhà nước về đất đai.

Một thách thức khác là tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất còn rất chậm. Việc thiếu sổ đỏ khiến người dân không thể thực hiện đầy đủ các quyền của mình như thế chấp vay vốn ngân hàng để đầu tư vào sản xuất, làm giảm động lực phát triển kinh tế từ rừng. Hiệu quả sử dụng đất sau giao cũng là một dấu hỏi lớn. Nhiều hộ gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo, thiếu vốn và kỹ thuật để canh tác trên đất lâm nghiệp được giao, dẫn đến tình trạng đất bị bỏ hoang hoặc sử dụng sai mục đích. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ để tháo gỡ, đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống một cách thực chất.

2.1. Tồn tại trong quy hoạch sử dụng đất huyện A Lưới

Công tác quy hoạch sử dụng đất huyện A Lưới còn nhiều bất cập. Việc điều chỉnh quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng chưa thực sự đồng bộ với kế hoạch sử dụng đất hàng năm của huyện. Điều này dẫn đến tình trạng một số diện tích đất giao cho người dân trồng rừng sản xuất sau này lại được xác định là rừng phòng hộ. Sự thiếu nhất quán này không chỉ gây khó khăn cho người dân trong việc triển khai kế hoạch sản xuất mà còn tạo ra rủi ro pháp lý, ảnh hưởng đến quyền lợi lâu dài của họ trên mảnh đất được giao.

2.2. Vấn đề tranh chấp đất đai và hiệu quả sử dụng đất

Hồ sơ địa chính không đầy đủ và việc xác định ranh giới không rõ ràng là nguyên nhân chính dẫn đến tranh chấp đất đai. Các tranh chấp thường xảy ra giữa các hộ gia đình liền kề hoặc giữa cộng đồng với các đơn vị nhà nước như lâm trường. Thêm vào đó, hiệu quả sử dụng đất chưa cao. Nhiều hộ dân sau khi nhận đất không có đủ nguồn lực để đầu tư trồng rừng, dẫn đến việc để đất trống hoặc canh tác quảng canh, làm giảm tiềm năng kinh tế của tài nguyên đất và rừng.

2.3. Khó khăn trong công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) cho đất lâm nghiệp tại A Lưới còn chậm. Nguyên nhân bao gồm thủ tục hành chính phức tạp, thiếu kinh phí đo đạc bản đồ địa chính chính quy, và hồ sơ giao đất từ các thời kỳ trước không đồng bộ. Việc chưa có giấy chứng nhận khiến người dân gặp khó trong việc tiếp cận vốn tín dụng, hạn chế khả năng tái đầu tư vào bảo vệ và phát triển rừng, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số.

III. Phân tích kết quả giao đất giao rừng thực tế ở A Lưới

Kết quả thực tiễn của công tác giao đất, giao rừng tại A Lưới cho thấy những nỗ lực đáng kể của chính quyền địa phương trong việc cụ thể hóa chính sách đất đai. Dựa trên số liệu thống kê giai đoạn 2014-2018 trong luận văn, huyện đã tiến hành giao đất, cho thuê đất và cho phép chuyển mục đích sử dụng đất cho hàng trăm tổ chức và hộ gia đình, cá nhân. Tổng diện tích đất lâm nghiệp được đưa vào quản lý và sử dụng có chủ rõ ràng đã tăng lên, góp phần hạn chế tình trạng xâm lấn, khai thác trái phép.

Trong cơ cấu đất đai của huyện, đất lâm nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất, bao gồm rừng sản xuất, rừng phòng hộ và rừng đặc dụng. Việc giao đất sản xuất lâm nghiệp cho các hộ gia đình đã tạo ra một động lực mới. Người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc Cơ Tu, Tà Ôi, khi được giao đất đã có ý thức hơn trong việc trồng và chăm sóc rừng. Các mô hình trồng keo, cao su, và các loại cây lâm nghiệp có giá trị kinh tế khác đang dần hình thành, bước đầu mang lại thu nhập ổn định.

Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cũng đạt được một số kết quả nhất định. Theo số liệu tại xã Hồng Bắc, một địa bàn nghiên cứu trọng điểm, tỷ lệ hộ gia đình nhận được sổ đỏ cho đất lâm nghiệp đã tăng qua các năm. Điều này đã tạo ra tâm lý phấn khởi, giúp người dân yên tâm đầu tư lâu dài. Tuy nhiên, so với tổng diện tích cần cấp, con số này vẫn còn khiêm tốn. Quá trình quản lý nhà nước về đất đai vẫn cần tiếp tục được cải thiện để đẩy nhanh tiến độ, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng đất và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội A Lưới.

3.1. Kết quả giao đất lâm nghiệp cho hộ gia đình và cộng đồng

Trong giai đoạn 2014-2018, huyện A Lưới đã tập trung giao đất lâm nghiệp cho các đối tượng là hộ gia đình và cộng đồng dân cư. Tại xã Hồng Bắc, kết quả giao đất trồng rừng sản xuất và giao khoán bảo vệ rừng phòng hộ đã giúp phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Việc giao đất gắn với trách nhiệm cụ thể đã làm giảm đáng kể các vụ phá rừng làm nương rẫy, đồng thời tăng cường sự tham gia của người dân vào công tác quản lý tài nguyên rừng.

3.2. Tiến độ cấp giấy chứng nhận cho các loại hình đất rừng

Tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã có chuyển biến tích cực, đặc biệt đối với diện tích đất sản xuất nông nghiệp và đất ở. Tuy nhiên, đối với đất lâm nghiệp, đặc biệt là đất rừng tự nhiên hoặc rừng phòng hộ được giao khoán, quá trình cấp sổ còn gặp nhiều vướng mắc. Việc hoàn thiện hồ sơ địa chính và xác minh nguồn gốc đất đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực, ảnh hưởng đến tiến độ chung của toàn huyện.

IV. Tác động từ giao đất đến sinh kế người dân tộc thiểu số

Chính sách giao đất, giao rừng có tác động sâu sắc và trực tiếp đến sinh kế người dân tộc thiểu số tại A Lưới. Khi được trao quyền sử dụng đất ổn định, lâu dài, các hộ gia đình đồng bào dân tộc Cơ Tu, Tà Ôi đã có sự thay đổi lớn trong tư duy sản xuất. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc khai thác các sản phẩm sẵn có từ rừng hoặc du canh du cư, họ đã bắt đầu đầu tư vào trồng rừng kinh tế, phát triển các mô hình nông lâm kết hợp. Nguồn thu nhập của người dân không còn đơn lẻ mà đã được đa dạng hóa, bao gồm thu nhập từ khai thác gỗ rừng trồng, các sản phẩm dưới tán rừng và từ các dịch vụ môi trường rừng.

Theo khảo sát tại xã Hồng Bắc, kinh tế hộ gia đình sau khi được giao đất đã có sự cải thiện rõ rệt. Số hộ có thu nhập khá tăng lên, tỷ lệ hộ nghèo giảm. Việc có đất sản xuất ổn định giúp người dân chủ động hơn trong cuộc sống, giảm bớt sự phụ thuộc vào các khoản trợ cấp của nhà nước. Hơn nữa, khi rừng và đất có chủ thực sự, ý thức bảo vệ và phát triển rừng của cộng đồng được nâng cao. Người dân tích cực tham gia tuần tra, phòng chống cháy rừng, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái chung. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy chính sách giao đất, giao rừng là một công cụ hiệu quả để xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội A Lưới một cách bền vững. Tuy nhiên, để tác động này thực sự lan tỏa, cần có thêm các chính sách hỗ trợ về vốn, khoa học kỹ thuật và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm cho người dân.

4.1. Cải thiện sinh kế cho đồng bào dân tộc Cơ Tu Tà Ôi

Việc giao đất lâm nghiệp đã mở ra cơ hội cải thiện sinh kế cho đồng bào dân tộc Cơ Tu, Tà Ôi. Nguồn thu nhập từ rừng trồng như keo lai đã trở thành nguồn tài chính quan trọng, giúp nhiều hộ gia đình thoát nghèo. Họ có điều kiện để đầu tư cho con cái học hành, cải thiện nhà ở và các điều kiện sinh hoạt khác. Chính sách này đã thực sự “an cư lạc nghiệp”, giúp ổn định đời sống và giảm thiểu tình trạng di cư tự do.

4.2. Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội A Lưới bền vững

Khi đời sống người dân được cải thiện, bộ mặt kinh tế - xã hội của A Lưới cũng có nhiều thay đổi tích cực. Việc phát triển kinh tế rừng góp phần tăng giá trị sản xuất ngành nông lâm nghiệp, tạo thêm việc làm và đóng góp vào ngân sách địa phương. Sự ổn định về an ninh lương thực và trật tự xã hội tại các vùng dân tộc thiểu số là nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội A Lưới theo hướng bền vững, hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa, môi trường.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giao đất giao rừng A Lưới

Để khắc phục những tồn tại và phát huy tối đa hiệu quả từ công tác giao đất, giao rừng, cần triển khai một cách đồng bộ các giải pháp cả về chính sách và thực thi. Trước hết, cần rà soát, điều chỉnh và thống nhất quy hoạch sử dụng đất huyện A Lưới với quy hoạch 3 loại rừng. Cần công khai, minh bạch các quy hoạch này để người dân và doanh nghiệp có thể tiếp cận và tuân thủ.

Thứ hai, phải đẩy nhanh tiến độ đo đạc, lập bản đồ địa chính và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nhà nước cần ưu tiên nguồn lực, ứng dụng công nghệ hiện đại để hoàn thành dứt điểm việc xác định ranh giới, cấp sổ đỏ cho toàn bộ diện tích đất lâm nghiệp đã giao. Giải quyết triệt để các trường hợp tranh chấp đất đai tồn đọng trên cơ sở hài hòa lợi ích giữa các bên và tuân thủ pháp luật đất đai.

Thứ ba, cần có các chính sách hỗ trợ sau giao đất một cách thực chất. Không chỉ giao đất, Nhà nước cần hỗ trợ người dân về vốn vay ưu đãi, cung cấp giống cây trồng chất lượng cao, tập huấn kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc. Đồng thời, cần xây dựng các chuỗi liên kết giá trị, kết nối người trồng rừng với các doanh nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm. Việc tăng cường quản lý nhà nước về đất đaiquản lý tài nguyên rừng phải đi đôi với việc nâng cao năng lực cho người dân, giúp họ thực sự làm giàu từ mảnh đất của mình, góp phần vào mục tiêu chung là bảo vệ và phát triển rừng bền vững.

5.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và pháp luật đất đai liên quan

Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách đất đai theo hướng trao quyền tự chủ lớn hơn cho người dân trong việc lựa chọn loại cây trồng phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và thị trường. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến thu hồi đất khi không hiệu quả và giao lại cho các chủ thể có năng lực hơn. Các quy định trong pháp luật đất đai cần được phổ biến rộng rãi để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.

5.2. Tăng cường quản lý tài nguyên rừng và bảo vệ phát triển rừng

Công tác quản lý tài nguyên rừng cần được tăng cường thông qua việc xây dựng các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng một cách công bằng và minh bạch. Việc kết hợp giữa bảo tồn đa dạng sinh học trong rừng phòng hộ và phát triển kinh tế từ rừng sản xuất sẽ tạo ra một mô hình phát triển lâm nghiệp bền vững cho A Lưới.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường thực trạng công tác giao đất giao rừng và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lâm nghiệp tại huyện a lưới tỉnh thừa thiên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA ĐỀ TÀI 1. Khái niệm giao đất, phân loại các hình thức giao đất, căn cứ giao đất [11] 1.

Khái niệm giao đất Căn cứ khoản 7 Điều 3 Luật đất đai 2013 quy định: “Nhà nước trao quyền sử dụng đất (sau đây gọi là Nhà nước giao đất) là việc nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất”. - Mục đích giao đất: Đảm bảo cho đất đai được sử dụng hợp pháp, đúng mục đích có hiệu quả. Giao đất là nội dụng quản lý nhà nước về đất đai, công nhận quyền sử dụng đất của người được công nhận. Người sử dụng đất sử dụng đúng mục đích ghi trong hồ sơ xin giao đất.

Tính hợp pháp của quyền sử dụng đất tạo điều kiện cho chủ sử dụng đất yên tâm đầu tư vốn, công sức nhằm khai thác tốt tiềm năng đất đai, cải tạo bồi bổ đất đai, phát triển sản xuất, thực sự coi đất như tài sản của mình, không ngừng nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Xác lập mối quan hệ giữa nhà nước với người sử dụng đất, làm căn cứ pháp lý để giải quyết mọi quan hệ đất đai đúng pháp luật. Làm cơ sở để người sử dụng đất thực hiện các quyền: Chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp, góp vốn, bảo lãnh quyền sử dụng đất theo pháp luật phù hợp với sự vận động vốn có của quan hệ đất đai trong thực tiễn cuộc sống. - Ý nghĩa giao đất: Là một nội dung quản lý nhà nước về đất đai, là hoạt động của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để chuyển giao trên thực tế đất và quyền sử dụng đất cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư sử dụng đất.

Các hình thức giao đất Theo quy định của Luật đai 2013, giao đất hiện nay có hai hình thức: Giao đất có thu tiền sử dụng đất và giao đất không thu tiền sử dụng đất. - Giao đất có thu tiền sử dụng đất: là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất bằng quyết định hành chính cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất và người sử dụng đất phải nộp cho Nhà nước một khoản tiền sử dụng đất theo quy định của pháp luật. - Giao đất không thu tiền sử dụng đất: là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất bằng quyết định hành chính cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất và người sử dụng đất không phải nộp tiền sử dụng đất cho Nhà nước. Căn cứ giao đất cho hộ gia đình, cá nhân Để thực hiện việc giao đất cho hộ gia đình, cá nhân có hiệu quả, đúng mục đích, đúng đối tượng, việc giao đất căn cứ vào điểm 1, điểm 2 Điều 52 , Luật đất đai 2013, cụ thể: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Kế hoạch sử dụng đất hàng năm của cấp huyện đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.

- Nhu cầu sử dụng đất thể hiện trong đơn xin giao đất của hộ gia đình, cá nhân. Thẩm quyền giao đất cho hộ gia đình, cá nhân Theo quy định của Luật đất đai 2013, Ủy ban nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giao đất cho hộ gia đình, cá nhân và cộng đồng dân cư. Cơ quan có thẩm quyền quyết định giao đất không được ủy quyền. Hạn mức giao đất cho hộ gia đình, cá nhân - Hạn mức giao đất là quy định về giới hạn diện tích đất tối đa mà một hộ gia đình, cá nhân được cơ quan nhà nước giao để sử dụng.

Theo quy định của Luật đất đai 2013 thì hạn mức giao đất chỉ áp dụng đối với hộ gia đình, cá nhân và áp dụng đối với hoạt động giao đất của Nhà nước. Tùy thuộc vào loại đất mà hạn mức giao đất được pháp luật quy định khác nhau. Hiện nay pháp luật quy định hai loại hạn mức giao đất là hạn mức giao đất nông nghiệp và hạn mức giao đất ở. Thời hạn sử dụng đất được giao Thời hạn sử dùng đất khi được nhà nước giao đất, theo quy định của Luật đất đai 2013 bao gồm: đất sử dụng ổn định lâu dài và đất sử dụng có thời hạn.

Khái niệm đất Lâm nghiệp và phân loại đất Lâm nghiệp [12] 1. Khái niệm đất Lâm nghiệp Đất (thổ nhưỡng) và đất đai: Đất là lớp phủ bề mặt trên trái đất được phong hoá từ đá mẹ, còn đất đai bao gồm các điều kiện môi trường vật lý khác mà trong đó đất chỉ là một thành phần. Các yếu tố môi trường vật lý khác thường là các nhân tố: địa hình, độ dốc, độ cao, nhân tố khí hậu, v. Theo Hiến pháp năm 2013 của Nước CHXHCN Việt Nam quy định: Đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật.

Khoản 2, Điều 3 Thông tư liên tịch số 07/2011/TTLT-BNNPTNT-BTNMT quy định: “Đất lâm nghiệp là đất dang có rừng tự nhiên hoặc đang có rừng trồng đạt tiêu chuẩn rừng theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; đất đang khoanh nuôi để phục hồi rừng, đất mới trồng rừng nhưng chưa thành rừng, đất đang trồng rừng hoặc đã giao, cho thuê để trồng rừng và diện tích đất trống trong các khu rừng đặc dụng hoặc diện tích đất trống được bảo vệ trong các khu rừng khác quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng”. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1. Phân loại đất Lâm nghiệp Đất lâm nghiệp bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. - Đất rừng sản xuất - RSX Đất rừng sản xuất là đất sử dụng vào mục đích sản xuất lâm nghiệp theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên sản xuất, đất có rừng trồng sản xuất, đất khoanh nuôi phục hồi rừng sản xuất, đất trồng rừng sản xuất.

- Đất rừng phòng hộ - RPH Đất rừng phòng hộ là đất để sử dụng vào mục đích phòng hộ đầu nguồn, bảo vệ đất, bảo vệ nguồn nước, bảo vệ môi trường sinh thái, chắn gió, chắn cát, chắn sóng ven biển theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên phòng hộ, đất có rừng trồng phòng hộ, đất khoanh nuôi phục hồi rừng phòng hộ, đất trồng rừng phòng hộ. - Đất rừng đặc dụng - RĐD Đất rừng đặc dụng là đất để sử dụng vào mục đích nghiện cứu, thí nghiệm khoa học, bảo tồn thiên nhiên và đa đạng sinh học, vườn rừng quốc gia, bảo vệ di tích lịch sử, văn hóa, danh lam thắng cảnh, bảo vệ môi trường sinh thái theo quy định của pháp luật về bảo vệ và phát triển rừng; bao gồm đất có rừng tự nhiên đặc dụng, đất có rừng trồng đặc dụng, đất khoanh nuôi phục hồi rừng đặc dụng, đất trồng rừng đặc dụng. Vai trò của đất ở và đất lâm nghiệp đối với hộ gia đình, cá nhân Là một quốc gia nông nghiệp, đất đai đóng một vai trò nền tảng quan trọng đối với đời sống sản xuất của người nông dân nói chung và người dân vùng miền núi nói riêng. Do đó, thực hiện tốt các chính sách về đất đai một mặt giúp cho người dân phấn khởi, yên tâm lao động sản xuất, hạn chế tình trạng du canh, du cư.

Bên cạnh đó, việc xây dựng các khu định canh định cư, tái định cư được quy hoạch, đầu tư đồng bộ, bố trí đất sản xuất. đã đáp ứng phần nào nhu cầu sinh hoạt, sản xuất của người dân. Giao đất, giao rừng cho người dân, đặc biệt là người dân tại bản làng là chiến lược quan trọng của Nhà nước nhằm quản lý, bảo vệ có hiệu quả tài nguyên rừng và đất rừng, góp phần hỗ trợ cộng đồng các dân tộc ở miền núi ổn định đời sống, phát triển kinh tế và tạo động lực phát triển bền vững. Rừng là tài nguyên quý báu của đất nước, có khả năng tái tạo là bộ phận quan trọng của môi trường sinh thái, có giá trị to lớn đối với nền kinh tế quốc dân, gắn liền đời sống của nhân dân với sự sống còn của họ.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 + Vai trò cung cấp - Cung cấp lâm sản, đặc sản phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng của xã hội, trước hết là gỗ và lâm sản ngoài gỗ. - Cung cấp động vật, thực vật là đặc sản phục vụ nhu cầu tiêu dùng của các tầng lớp dân cư. - Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, cho xây dựng cơ bản. - Cung cấp dược liệu quý phục vụ cho nhu cầu chữa bệnh và nâng cao sức khỏe cho con người.

- Cung cấp lương thực, nguyên liệu chế biến thực phẩm…phục vụ nhu cầu đời sống xã hội. + Vai trò phòng hộ, bảo vệ môi trường sinh thái - Phòng hộ đầu nguồn, giữ đất, giữ nước, điều hòa dòng chảy, chống xói mòn rửa trôi thoái hóa đất, chống bồi đắp sông ngòi, hồ đập, giảm thiểu lũ lụt, hạn chế hạn hán, giữ gìn được nguồn thủy năng lớn cho các nhà máy thủy điện. - Phòng hộ ven biển, chắn sóng, chắn gió, chống cát bay, chống sự xâm nhập của nước mặn…bảo vệ đồng ruộng và khu dân cư ven biển. - Phòng hộ khu công nghiệp và khu đô thị, làm sạch không khí, tăng dưỡng khí, giảm thiểu tiếng ồn, điều hoà khí hậu tạo điều kiện cho công nghiệp phát triển.

- Phòng hộ đồng ruộng và khu dân cư: giữ nước, cố định phù sa, hạn chế lũ lụt và hạn hán, tăng độ ẩm cho đất. - Bảo vệ khu di tích lịch sử, nâng cao giá trị cảnh quan và du lịch. - Rừng còn là đối tượng nghiên cứu của nhiều lĩnh vực khoa học, đặc biệt là nơi dự trữ sinh quyển bảo tồn các nguồn gen quý hiếm. + Vai trò xã hội.

- Là nguồn thu nhập chính của các đồng bào dân tộc miền núi, là cơ sở quan trọng để phân bố dân cư, điều tiết lao động xã hội, góp phần xóa đói giảm nghèo cho xã hội. Chính sách giao đất lâm nghiệp ở Việt Nam Nhà nước ta đã ban hành nhiều Luật, Nghị định, Quyết định, Chỉ thị,… về giao đất, giao rừng nhằm gắn lao động với đất đai, tạo động lực phát triển sản xuất lâm nghiệp, từng bước ổn định kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ