Luận văn: Quản lý rừng bền vững tại Công ty Lâm nghiệp Sông Kôn, Bình Định

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý rừng bền vững tại Công ty lâm nghiệp Sông Kôn, Bình Định, một tài liệu tham khảo giá trị.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình quản lý rừng bền vững Sông Kôn ý nghĩa

Quản lý rừng bền vững là một quá trình thiết yếu, đảm bảo sản xuất liên tục các sản phẩm và dịch vụ từ rừng mà không làm suy giảm giá trị vốn có. Mô hình này không chỉ đáp ứng nhu cầu kinh tế mà còn thỏa mãn các lợi ích về môi trường và xã hội. Tại Việt Nam, khái niệm này bắt đầu hình thành từ thập niên 80, đánh dấu sự chuyển đổi từ quản lý truyền thống sang một cách tiếp cận toàn diện hơn. Đối với khu vực lưu vực sông Kôn, việc áp dụng các nguyên tắc quản lý rừng bền vững Sông Kôn có ý nghĩa chiến lược. Khu vực này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ rừng đầu nguồn, điều tiết nguồn nước, và duy trì cân bằng sinh thái cho toàn tỉnh Bình Định. Công ty TNHH Lâm nghiệp Sông Kôn, đơn vị quản lý chính với diện tích hơn 14.500 ha, đang đứng trước yêu cầu cấp bách phải chuyển đổi mô hình hoạt động để hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như FSC. Việc này không chỉ giúp nâng cao giá trị lâm sản, mở rộng thị trường mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo tồn đa dạng sinh học và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hiện trạng, nhận diện đúng các thách thức và xây dựng lộ trình giải pháp phù hợp, đồng bộ. Nghiên cứu của Võ Vạn Toàn (2015) đã chỉ ra rằng, để thực hiện mục tiêu này, cần phải đánh giá chính xác thực trạng quản lý, từ đó đề xuất các biện pháp tác động hợp lý, hướng đến sự phát triển cân bằng giữa kinh tế - xã hội - môi trường. Sự thành công của mô hình phát triển lâm nghiệp bền vững tại Sông Kôn sẽ là tiền đề quan trọng, góp phần thực hiện Chiến lược phát triển lâm nghiệp quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.

1.1. Vai trò chiến lược của việc bảo vệ rừng đầu nguồn Sông Kôn

Rừng đầu nguồn tại lưu vực sông Kôn có vai trò cực kỳ quan trọng, không chỉ cung cấp gỗ và lâm sản mà còn thực hiện chức năng phòng hộ, bảo vệ môi trường. Đây là nơi khởi nguồn của hệ thống sông Kôn, cung cấp nước cho các nhà máy thủy điện lớn như Vĩnh Sơn – Sông Hinh, Trà Xom, và hồ Định Bình. Việc bảo vệ rừng đầu nguồn giúp điều tiết dòng chảy, hạn chế xói mòn đất và lũ lụt cho vùng hạ lưu. Theo tài liệu nghiên cứu, toàn bộ lâm phận do Công ty Sông Kôn quản lý đều nằm ở vị trí đầu nguồn, cung cấp dịch vụ môi trường cho nhiều nhà máy thủy điện. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh sẽ duy trì độ che phủ, tăng khả năng giữ nước của đất, giảm thiểu tác động của thiên tai, và ứng phó hiệu quả với tác động của biến đổi khí hậu. Do đó, mọi hoạt động trong khuôn khổ quản lý rừng bền vững Sông Kôn đều phải ưu tiên hàng đầu cho nhiệm vụ bảo vệ và phát triển vốn rừng tại khu vực trọng yếu này.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của phát triển lâm nghiệp bền vững

Mục tiêu của phát triển lâm nghiệp bền vững là quản lý và sử dụng tài nguyên rừng theo cách thức và tốc độ nhằm duy trì đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh và sức sống của rừng. Quá trình này đảm bảo rừng có thể đáp ứng các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội liên quan ở cấp độ địa phương, quốc gia và toàn cầu mà không gây tổn hại đến các hệ sinh thái khác. Cụ thể, các mục tiêu bao gồm: (1) Đảm bảo lợi ích kinh tế lâu dài thông qua việc khai thác gỗ hợp pháp và phát triển lâm sản ngoài gỗ, tạo chuỗi giá trị cao. (2) Cải thiện phúc lợi xã hội bằng cách tạo việc làm, đảm bảo quyền lợi và nâng cao sinh kế cho người dân địa phương. (3) Bảo vệ môi trường thông qua việc bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì chức năng phòng hộ của rừng và giảm phát thải khí nhà kính. Việc đạt được các mục tiêu này là điều kiện cần thiết để được cấp các chứng chỉ rừng uy tín như FSC.

II. Top 3 thách thức lớn trong quản lý rừng bền vững Sông Kôn

Công tác quản lý rừng bền vững Sông Kôn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, xuất phát từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Thách thức lớn nhất là tình trạng suy thoái tài nguyên rừng do áp lực từ các hoạt động dân sinh và kinh tế. Nhu cầu đất sản xuất của người dân ngày càng tăng, trong khi đời sống của nhiều hộ dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, còn gặp nhiều khó khăn. Điều này dẫn đến tình trạng lấn chiếm đất lâm nghiệp, canh tác nương rẫy không bền vững, gây mất rừng và thoái hóa đất. Theo báo cáo, Công ty Sông Kôn đang quản lý hơn 1.800 ha đất bị lấn chiếm và canh tác nương rẫy. Vấn nạn lâm tặc và phá rừng trái phép vẫn diễn ra phức tạp, đặc biệt tại các khu vực giáp ranh, mặc dù đã có nhiều nỗ lực ngăn chặn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng và chính quyền địa phương đôi khi chưa đồng bộ, tạo kẽ hở cho các đối tượng vi phạm. Một thách thức khác đến từ mâu thuẫn trong quyền sử dụng đất giữa công ty và người dân, nhiều vụ việc kéo dài chưa được giải quyết triệt để. Cuối cùng, nhận thức của một bộ phận người dân về pháp luật bảo vệ rừng còn hạn chế, cùng với đó là các phương thức canh tác lạc hậu gây tác động tiêu cực đến môi trường. Việc xây dựng các công trình thủy điện cũng làm thu hẹp đất sản xuất, tạo thêm áp lực lên tài nguyên rừng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa thực thi pháp luật, cải thiện chính sách và hỗ trợ phát triển sinh kế.

2.1. Phân tích thực trạng suy thoái tài nguyên rừng hiện nay

Tình trạng suy thoái tài nguyên rừng tại Sông Kôn biểu hiện qua việc giảm cả về diện tích và chất lượng rừng. Mặc dù diện tích rừng giàu và trung bình còn tương đối lớn (chiếm khoảng 80,5%), nhưng áp lực khai thác trái phép các loại gỗ quý và săn bắt động vật hoang dã vẫn âm ỉ diễn ra. Hoạt động canh tác nương rẫy du canh, du cư của người dân địa phương là một trong những nguyên nhân chính gây mất rừng và làm đất đai bạc màu. Nghiên cứu thực địa cho thấy, diện tích rừng bị chuyển đổi sang đất nương rẫy là khá lớn và có xu hướng gia tăng nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời. Hơn nữa, việc quản lý và khai thác các loại lâm sản ngoài gỗ chưa được chú trọng, dẫn đến tình trạng khai thác tự phát, tận diệt, làm ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và sự đa dạng của hệ sinh thái.

2.2. Vấn nạn lâm tặc phá rừng trái phép và tranh chấp đất đai

Tình trạng lâm tặc và phá rừng trái phép là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt tại các khu vực giáp ranh với tỉnh Gia Lai và các huyện lân cận. Các đối tượng thường lợi dụng địa hình hiểm trở để khai thác, vận chuyển gỗ trái phép. Công tác tuần tra, kiểm soát của lực lượng bảo vệ rừng gặp nhiều khó khăn do địa bàn rộng, lực lượng mỏng. Bên cạnh đó, tình trạng người dân lấn chiếm đất lâm nghiệp sau khi khai thác rừng trồng vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Theo báo cáo của Công ty Sông Kôn, "vừa khai thác, vừa bị dân lấn chiếm dẫn đến không trồng lại được rừng từ năm 2008 đến nay". Những tranh chấp này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội và làm suy giảm lòng tin của cộng đồng vào công tác quản lý của doanh nghiệp.

2.3. Rủi ro xói mòn đất lũ lụt do tác động tiêu cực

Mất rừng đầu nguồn trực tiếp dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng về môi trường, trong đó nổi bật là nguy cơ xói mòn đất và lũ lụt. Khi thảm thực vật bị phá hủy, đất đai không còn được che chắn, dễ dàng bị rửa trôi bởi nước mưa, gây bạc màu, thoái hóa. Dòng chảy mặt gia tăng, không được điều tiết, gây ra lũ quét, lũ ống đột ngột ở vùng hạ lưu, đe dọa tính mạng và tài sản của người dân. Hơn nữa, lượng phù sa bồi lắng xuống các lòng hồ thủy điện cũng làm giảm tuổi thọ công trình và ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất điện. Đây là một vòng luẩn quẩn: áp lực dân sinh gây mất rừng, và mất rừng lại quay trở lại đe dọa chính cuộc sống của người dân. Do đó, việc trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái không chỉ là giải pháp lâm nghiệp mà còn là giải pháp giảm nhẹ rủi ro thiên tai.

III. Cách cải thiện sinh kế tăng thu nhập cho người dân địa phương

Một trong những trụ cột của quản lý rừng bền vững Sông Kôn là phải giải quyết được bài toán sinh kế cho người dân địa phương. Khi đời sống được đảm bảo, người dân sẽ trở thành đối tác tích cực trong công tác bảo vệ và phát triển rừng. Giải pháp trọng tâm là xây dựng và nhân rộng mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng. Theo đó, cộng đồng dân cư được giao quyền, chia sẻ trách nhiệm và hưởng lợi từ tài nguyên rừng mà họ tham gia quản lý. Công ty Sông Kôn đã bước đầu triển khai khoán bảo vệ rừng cho hơn 384 hộ gia đình, tuy nhiên mức hỗ trợ còn thấp và chưa tạo ra động lực đủ mạnh. Cần có cơ chế cho phép người dân được hưởng lợi từ lâm sản phụ, dược liệu dưới tán rừng hoặc các dịch vụ khác. Song song đó, việc tối ưu hóa chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một hướng đi đầy tiềm năng. Nguồn thu từ PFES cần được phân bổ một cách công bằng, minh bạch và trực tiếp hơn đến các hộ gia đình nhận khoán, giúp họ có thêm thu nhập ổn định để trang trải cuộc sống và giảm phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần khuyến khích phát triển các mô hình kinh tế nông-lâm kết hợp, trồng cây ăn quả, chăn nuôi gia súc dưới tán rừng, hoặc phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Đa dạng hóa nguồn thu nhập sẽ giúp người dân "ly nông bất ly hương", gắn bó với quê hương và chung tay giữ gìn màu xanh của rừng.

3.1. Phát triển mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng hiệu quả

Mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng đã được chứng minh là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để bảo vệ rừng. Tại Sông Kôn, việc thành lập các Ban điều hành cấp xã, thôn và các tổ, nhóm bảo vệ rừng ở cơ sở là nền tảng quan trọng. Để mô hình này thực sự hiệu quả, cần tăng cường năng lực cho cộng đồng thông qua các lớp tập huấn về kỹ thuật lâm sinh, phòng cháy chữa cháy, và kỹ năng tuần tra, giám sát. Đồng thời, cần xây dựng một quy chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, công bằng. Người dân không chỉ nhận tiền công bảo vệ rừng mà còn có thể được hưởng lợi từ việc thu hái lâm sản ngoài gỗ, trồng xen cây dược liệu, hoặc tham gia vào các dự án trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp và lâu dài, họ sẽ trở thành những người giữ rừng tận tâm nhất.

3.2. Đa dạng hóa sinh kế từ lâm sản ngoài gỗ và du lịch

Khu vực rừng Sông Kôn có tiềm năng lớn về lâm sản ngoài gỗ như các loại nấm, dược liệu (sa nhân, lan kim tuyến), mật ong và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ từ tre, nứa. Tuy nhiên, việc quản lý và khai thác nguồn tài nguyên này còn mang tính tự phát. Cần có quy hoạch, điều tra trữ lượng và xây dựng các mô hình khai thác bền vững, kết hợp với chế biến và xây dựng thương hiệu sản phẩm địa phương. Bên cạnh đó, cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và bản sắc văn hóa độc đáo của người Ba Na là lợi thế để phát triển du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng. Việc xây dựng các tour đi bộ trong rừng, trải nghiệm văn hóa bản địa không chỉ tạo thêm việc làm, thu nhập cho người dân mà còn góp phần nâng cao ý thức bảo tồn đa dạng sinh học và các giá trị văn hóa truyền thống.

3.3. Tối ưu hóa chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ thị trường quan trọng, tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng. Hiện tại, toàn bộ lâm phận của Công ty Sông Kôn đều cung cấp dịch vụ môi trường cho các nhà máy thủy điện. Để tối ưu hóa chính sách này, cần đảm bảo nguồn thu được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Mức chi trả cho các hộ nhận khoán cần được tính toán lại để hấp dẫn hơn, phản ánh đúng công sức của họ. Quy trình chi trả cần đơn giản, minh bạch để người dân dễ dàng tiếp cận. Ngoài ra, cần nghiên cứu mở rộng các loại hình dịch vụ môi trường khác như hấp thụ carbon, bảo vệ cảnh quan để đa dạng hóa nguồn thu, từ đó tăng cường đầu tư trở lại cho các hoạt động quản lý, bảo vệ và phát triển lâm nghiệp bền vững.

IV. Phương pháp phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học

Phục hồi hệ sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học là nhiệm vụ cốt lõi trong kế hoạch quản lý rừng bền vững Sông Kôn. Giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh công tác trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái trên các diện tích đất trống, đồi núi trọc và khu vực rừng nghèo kiệt. Thay vì chỉ tập trung vào các loài cây mọc nhanh phục vụ công nghiệp giấy như keo, bạch đàn, cần chuyển hướng sang trồng rừng gỗ lớn với các loài cây bản địa có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Việc này không chỉ nâng cao giá trị rừng trồng mà còn góp phần cải thiện cấu trúc, chức năng của hệ sinh thái. Đối với rừng tự nhiên, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung các loài cây gỗ quý. Công tác phòng chống cháy rừng phải được đặt lên hàng đầu, đặc biệt vào mùa khô. Công ty cần đầu tư xây dựng thêm đường băng cản lửa, trang bị các công cụ chữa cháy hiện đại và tổ chức các đội phòng cháy cơ động, thường xuyên diễn tập. Song song đó, việc đảm bảo khai thác gỗ hợp pháp theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt là yêu cầu bắt buộc. Mọi hoạt động khai thác phải được lập kế hoạch chi tiết, có sự giám sát chặt chẽ để giảm thiểu tác động đến môi trường, đảm bảo rừng có đủ thời gian để phục hồi. Cuối cùng, cần tiến hành các cuộc điều tra, đánh giá toàn diện về đa dạng sinh học để xác định các loài động, thực vật quý hiếm, từ đó xây dựng các chương trình bảo tồn chuyên biệt.

4.1. Kỹ thuật trồng rừng và làm giàu rừng tự nhiên hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả trồng rừng và phục hồi hệ sinh thái, cần áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Việc lựa chọn giống cây trồng chất lượng cao, phù hợp với điều kiện lập địa là yếu tố quyết định. Cần ưu tiên các loài cây bản địa có giá trị như Giổi, Sến, Trâm. Kỹ thuật trồng hỗn giao nhiều loài cây sẽ giúp tạo ra một hệ sinh thái rừng ổn định, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn và tăng cường bảo tồn đa dạng sinh học. Đối với rừng tự nhiên, các biện pháp làm giàu rừng cần được thực hiện một cách khoa học, lựa chọn đúng đối tượng, mật độ trồng bổ sung hợp lý để không làm xáo trộn cấu trúc vốn có của rừng. Các hoạt động này cần được theo dõi, đánh giá thường xuyên để điều chỉnh kịp thời.

4.2. Biện pháp chủ động trong phòng chống cháy rừng và sâu bệnh

Công tác phòng chống cháy rừng đòi hỏi sự chủ động theo phương châm "phòng là chính, chữa cháy kịp thời và hiệu quả". Hàng năm, Công ty cần xây dựng phương án chi tiết, xác định các vùng trọng điểm có nguy cơ cháy cao. Việc tuyên truyền, nâng cao ý thức cho người dân sống ven rừng là biện pháp cơ bản và lâu dài. Cần đầu tư xây dựng hệ thống đường lâm nghiệp kết hợp làm đường băng cản lửa, các chòi canh lửa và chuẩn bị sẵn sàng lực lượng, phương tiện. Đối với sâu bệnh hại, cần tăng cường công tác điều tra, dự tính, dự báo để phát hiện sớm và có biện pháp xử lý kịp thời, ưu tiên sử dụng các biện pháp sinh học, hạn chế hóa chất độc hại gây ảnh hưởng đến môi trường và hệ sinh thái rừng.

4.3. Đảm bảo quy trình khai thác gỗ hợp pháp và bền vững

Việc khai thác gỗ hợp pháp là một yêu cầu không thể thiếu trong quản lý rừng bền vững. Toàn bộ quy trình, từ khâu lập kế hoạch, thiết kế khai thác, đến tổ chức thực hiện và giám sát, phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật và các tiêu chuẩn quốc tế. Sản lượng khai thác hàng năm không được vượt quá khả năng tăng trưởng của rừng. Cần áp dụng các kỹ thuật khai thác tác động thấp (RIL) để giảm thiểu thiệt hại cho cây non tái sinh và môi trường xung quanh. Rừng sau khai thác phải đảm bảo độ tàn che cần thiết và có các biện pháp hỗ trợ để thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên. Việc thiết lập một hệ thống truy xuất nguồn gốc gỗ rõ ràng, minh bạch sẽ giúp khẳng định uy tín và thương hiệu của doanh nghiệp trên thị trường.

V. Đánh giá khả năng áp dụng tiêu chuẩn quản lý rừng FSC tại Sông Kôn

Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như FSC (Hội đồng Quản lý Rừng) là mục tiêu quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững Sông Kôn. Dựa trên nghiên cứu của Võ Vạn Toàn (2015) khi đánh giá thực trạng của Công ty Sông Kôn so với 5 nguyên tắc đầu tiên của FSC, có thể thấy đơn vị này có những điểm mạnh nhưng cũng còn tồn tại nhiều khiếm khuyết cần khắc phục. Về điểm mạnh, công ty có cơ sở pháp lý rõ ràng về quyền sử dụng đất, có hệ thống quản lý và lực lượng bảo vệ rừng chuyên trách, đồng thời tuân thủ tương đối tốt các quy định pháp luật của nhà nước. Tuy nhiên, các lỗi không tuân thủ cũng được chỉ ra một cách cụ thể. Ví dụ, trong Nguyên tắc 1 (Tuân thủ luật pháp), vẫn còn tình trạng nộp chậm các khoản thuế. Nguyên tắc 2 (Quyền và trách nhiệm sử dụng) bị ảnh hưởng bởi các mâu thuẫn, tranh chấp đất đai chưa được giải quyết. Nguyên tắc 4 (Quan hệ cộng đồng và quyền của người lao động) cho thấy việc tham vấn cộng đồng trong lập kế hoạch quản lý chưa được thực hiện đầy đủ. Nguyên tắc 5 (Các lợi ích từ rừng) chỉ ra rằng việc khai thác chưa đa dạng, chủ yếu tập trung vào một vài sản phẩm và chưa tối ưu hóa giá trị. Để đạt được chứng chỉ FSC, công ty cần xây dựng một kế hoạch hành động chi tiết, tập trung giải quyết các khiếm khuyết này một cách triệt để, từ việc hoàn thiện chính sách lâm nghiệp nội bộ đến tăng cường đối thoại và hợp tác với cộng đồng địa phương.

5.1. Kết quả so sánh thực trạng với các nguyên tắc cốt lõi của FSC

Kết quả đánh giá theo tiêu chuẩn FSC cho thấy một bức tranh đa chiều. Công ty Sông Kôn đạt điểm khá ở các tiêu chí liên quan đến việc tuân thủ pháp luật, có cam kết lâu dài và bảo vệ rừng khỏi các hoạt động trái phép (Nguyên tắc 1). Có bằng chứng rõ ràng về quyền sử dụng đất lâu dài (Nguyên tắc 2). Tuy nhiên, các tiêu chí liên quan đến giải quyết mâu thuẫn về đất đai và quyền của người dân bản địa (Nguyên tắc 3) còn nhiều hạn chế. Việc tham vấn ý kiến cộng đồng và người lao động trong quá trình ra quyết định (Nguyên tắc 4) chưa được thực hiện một cách hệ thống. Đặc biệt, việc đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa lợi ích từ rừng (Nguyên tắc 5) vẫn là một điểm yếu, khi công ty vẫn phụ thuộc nhiều vào sản phẩm gỗ dăm và chưa khai thác hiệu quả tiềm năng từ lâm sản ngoài gỗ hay các dịch vụ môi trường.

5.2. Các khiếm khuyết lớn cần khắc phục để đạt chứng chỉ rừng

Để hướng tới chứng chỉ FSC, Công ty Sông Kôn cần tập trung khắc phục một số khiếm khuyết lớn. Thứ nhất, phải giải quyết dứt điểm các vụ tranh chấp, lấn chiếm đất đai với người dân, thiết lập một cơ chế đối thoại và giải quyết khiếu nại hiệu quả. Thứ hai, xây dựng và thực hiện quy trình tham vấn cộng đồng một cách thực chất trong mọi giai đoạn của kế hoạch quản lý rừng. Thứ ba, cần xây dựng kế hoạch phát triển lâm nghiệp bền vững dài hạn, trong đó chú trọng đa dạng hóa sản phẩm, đầu tư vào kinh doanh gỗ lớn và phát triển lâm sản ngoài gỗ. Thứ tư, phải hoàn thiện hệ thống hồ sơ, sổ sách để theo dõi và giám sát mọi hoạt động theo đúng yêu cầu của FSC. Việc khắc phục các lỗi này không chỉ là để đạt chứng chỉ mà còn là quá trình tự hoàn thiện, nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý rừng bền vững lưu vực sông Kôn

Tương lai của quản lý rừng bền vững Sông Kôn phụ thuộc vào một tầm nhìn dài hạn và sự chung tay của nhiều bên liên quan. Hướng đi chiến lược là chuyển đổi từ mô hình khai thác chủ yếu sang mô hình kinh doanh đa giá trị, trong đó lợi ích kinh tế phải đi đôi với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Công ty Sông Kôn cần tái cơ cấu hoạt động, tập trung vào kinh doanh gỗ lớn, phát triển nông-lâm kết hợp và cung ứng các dịch vụ hệ sinh thái. Một yếu tố quan trọng trong tương lai là phải chủ động ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu. Điều này đòi hỏi việc lựa chọn các loài cây trồng có khả năng chống chịu tốt, xây dựng các kịch bản phòng chống thiên tai và tăng cường khả năng phục hồi của hệ sinh thái rừng. Về mặt chính sách, cần có những kiến nghị cụ thể để hoàn thiện chính sách lâm nghiệp ở cấp tỉnh và trung ương, tạo hành lang pháp lý thuận lợi hơn cho các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng và doanh nghiệp. Vai trò của chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội và đặc biệt là cộng đồng dân cư phải được đề cao. Việc xây dựng một cơ chế hợp tác chặt chẽ, minh bạch và cùng chia sẻ lợi ích sẽ là chìa khóa để đảm bảo sự bền vững cho toàn bộ lưu vực sông Kôn, biến rừng thực sự thành "vàng" theo đúng nghĩa, mang lại giá trị cho cả hôm nay và các thế hệ mai sau.

6.1. Kịch bản ứng phó với tác động của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu đang và sẽ gây ra những tác động ngày càng rõ rệt như hạn hán kéo dài, mưa lớn cực đoan, làm tăng nguy cơ cháy rừng và phòng chống trở nên khó khăn hơn, đồng thời ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây trồng. Kịch bản ứng phó đòi hỏi phải tích hợp các giải pháp dựa vào tự nhiên. Cụ thể, cần ưu tiên phục hồi rừng tự nhiên, trồng rừng hỗn giao với các loài cây bản địa có bộ rễ sâu để tăng khả năng giữ nước và chống xói mòn đất và lũ lụt. Cần xây dựng bản đồ các vùng có nguy cơ cao về cháy rừng, sạt lở đất để có kế hoạch phòng ngừa chủ động. Ngoài ra, việc tham gia vào thị trường tín chỉ carbon từ các dự án trồng rừng cũng là một hướng đi tiềm năng, vừa góp phần giảm phát thải, vừa tạo thêm nguồn tài chính cho công tác quản lý bảo vệ rừng.

6.2. Kiến nghị về chính sách lâm nghiệp và vai trò các bên

Để thúc đẩy phát triển lâm nghiệp bền vững, cần có những kiến nghị cụ thể về chính sách lâm nghiệp. Cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư vào trồng rừng gỗ lớn và chế biến sâu. Chính sách đất đai cần được rà soát để giải quyết dứt điểm các tồn tại, vướng mắc, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả doanh nghiệp và người dân. Nhà nước cần tăng cường đầu tư cho cơ sở hạ tầng lâm nghiệp và nghiên cứu khoa học. Về vai trò các bên, Công ty Sông Kôn cần đóng vai trò hạt nhân, tiên phong trong đổi mới. Chính quyền địa phương là cầu nối, điều phối và giám sát. Các tổ chức khoa học cung cấp tư vấn kỹ thuật. Và quan trọng nhất, cộng đồng địa phương phải được xem là chủ thể, đối tác không thể thiếu trong suốt quá trình, từ lập kế hoạch đến thực thi và hưởng lợi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. NHẬN THỨC VỀ QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG Trong khi khái niệm “bền vững” được thế giới bắt đầu sử dụng từ những năm đầu thế kỷ 18 để chỉ lượng gỗ lấy ra khỏi rừng không vượt quá lượng gỗ mà rừng có thể sinh ra, tạo tiền đề cho quản lý rừng bền vững sau này thì ở Việt Nam mãi đến cuối thế kỷ 20 mới dùng khái niệm “Điều chế rừng” để quản lý, kinh doanh lâm nghiệp với hy vọng sản lượng rừng được duy trì ở những lần khai thác tiếp theo. Phương án điều chế rừng đầu tiên của Việt Nam (được thực hiện 7/1989) là Phương án điều chế rừng lâm trường Mã Đà (Đồng Nai) với sự trợ giúp của chuyên gia nước ngoài (Dự án VIE/82/002 do UNDP/FAO trợ giúp) để phát triển Phương thức điều chế rừng ở Việt Nam.

Nhiệm vụ chính là xây dựng một mẫu phương án tiêu chuẩn; hướng dẫn lập kế hoạch điều chế và đưa ra những đề xuất cho việc điều chế rừng lâm trường Mã Đà. Cho đến nay, ngành lâm nghiệp vẫn đang dùng thuật ngữ “Điều chế rừng”, coi nó như một công cụ, một phương pháp truyền thống để quản lý rừng của các chủ rừng. Nghĩa là, đa số các chủ rừng cho đến nay đều quản lý rừng theo cách lập phương án điều chế được thực hiện theo những quy định tại Quyết định 40/2005/QĐ-BNN, ngày 7/7/2005 của Bộ NN-PTNT về Quy chế khai thác gỗ và lâm sản khác. Mặc dù khái niệm quản lý rừng bền vững đã có từ những năm cuối thập niên 80 của thế kỷ 20 và không ngừng phát triển nhưng đến nay đối với cán bộ lâm nghiệp khái niệm này vẫn còn khá mơ hồ về mục đích và các hoạt động của quản lý rừng bền vững.

Thật vậy, một kết quả điều tra mới đây của ORGUT cho thấy: có 85% số người được phỏng vấn trả lời là có biết về thuật ngữ Quản lý rừng bền vững. Nhưng khi hỏi tiếp theo là: Những hoạt động chính để tiến tới quản lý rừng bền vững là gì? thì có tới 75 % trong số đó trả lời là không biết (Báo cáo Đánh gía nhu cầu đào tạo về quản lý rừng bền vững của Việt Nam do ORGUT thực hiện trong khuôn khổ Chương trình quản lý bền vững rừng tự nhiên và tiếp thị lâm sản - GTZ tài trợ) Ngoài ra, việc chuyển đổi từ quản lý rừng truyền thống sang quản lý rừng bền vững hiện nay đang được thúc đẩy bởi một công cụ thị trường là “Chứng chỉ rừng”. Ý tưởng cấp chứng chỉ rừng do Hội đồng Quản trị Rừng (FSC) đề cập đến từ những năm đầu thập kỷ 90 như là một “công cụ hữu hiệu, giúp cải thiện quản lý rừng của thế giới”; “là công cụ chính sách mạnh mẽ nhất” trong quản lý rừng. Nhiều nước trên thế giới đã khá thành công trong việc cấp chứng chỉ rừng nên đã góp phần đáng kể quản lý rừng bền vững.

Tính đến 11/2007, Hội đồng quản trị rừng quốc tế (FSC) đã cấp 913 chứng chỉ rừng cho 78 nước với tổng diện tích 93. Trong khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, FSC đã cấp 81 chứng chỉ với diện tích 3.345 ha trong đó Trung Quốc, Newzelands, Indonesia, Úc là các nước dẫn đầu về diện tích rừng được cấp chứng chỉ. Như trên đã nêu, Chứng chỉ rừng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 đã được các nước trên thế giới biết đến và sử dụng từ gần 20 năm nay; trong khi đó, ở Việt nam hiện nay khái niệm Chứng chỉ rừng đang còn là rất mới mẻ với cán bộ, người dân hoạt động trong lĩnh vực lâm nghiệp. Tại cuộc điều tra đánh giá nhu cầu đào tạo về quản lý rừng bền vững do ORGUT thực hiện vào tháng 9/2007 tại các cơ quan lâm nghiệp ở trung ương và địa phương cho thấy: 45 % số người được phỏng vấn có biết về khái niệm chứng chỉ rừng.

Nhưng trong số này chỉ có 34 % có hiểu biết rất mơ hồ về điều kiện được cấp chứng chỉ rừng. Thực tế hiện nay cho thấy: Quản lý rừng bền vững và chứng chỉ rừng là những khái niệm rất mới mẻ, chưa có tiền lệ và chưa có thực tế nên chưa hề có kinh nghiệm. Thậm chí đang có sự tranh cãi về những điểm khác nhau của hai khái niệm này; nhiều người cho rằng: Tiêu chuẩn cấp chứng chỉ rừng là tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững; khi một đơn vị được cấp chứng chỉ rừng thì có nghĩa là ở đơn vị đó đạt quản lý rừng bền vững. Đây là những vấn đề cần được tiếp tục thảo luận trên các diễn đàn lâm nghiệp.

CHỨNG CHỈ FSC FSC là tổ chức uy tín nhất và chứng chỉ FSC được mọi thị trường chấp nhận kể cả Bắc Mỹ và Tây Âu. FSC được thành lập vào năm 1993 tại Toronto-Canada bởi một nhóm gồm 130 thành viên khác nhau từ 26 quốc gia, bao gồm các cơ quan đại diện môi trường, thương gia, các cộng đồng dân bản xứ, đại diện các ngành công nghiệp và các cơ quan cấp chứng chỉ. FSC cấp chứng chỉ QLRBV cho rừng ôn đới, nhiệt đới, rừng tự nhiên, rừng trồng và đang mở rộng ra rừng sản xuất lâm sản ngoài gỗ. Tổ chức này có trụ sở tại thành phố Bon-Đức có cấu chúc quản trị duy nhất dựa trên nguyên tắc sự tham gia, dân chủ, công bằng.

Năm 1994 các nguyên tắc và tiêu chí FSC cùng với quy định của FSC (hiện nay gọi là quy chế) đã được các thành viên sáng lập phê duyệt. FSC có đại diện tại trên 50 quốc gia; thành viên FSC được chia thành nhóm xã hội, nhóm môi trường và nhóm kinh tế; Mỗi nhóm lại được chia thành nhóm Bắc (các nước công nghiệp) và nhóm Nam (các nước đang phát triển). Bất kỳ hỗ trợ cải thiện quản lý rừng trên thế giới đều có thể trở thành thành viên của FSC. FSC uỷ quyền cho 37 cơ quan trên thế giới cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững FM/CoC, có trụ sở tại Anh, Mỹ, Hà Lan, Đức, Canada, Nam Phi, Thuỵ Sĩ.

Tại Châu Á -Thái Bình Dương, Công ty SmartWood/Rainforest Allliance và SGS Forestry thực hiện phần lớn việc đánh giá và cấp chứng chỉ rừng. * Các lợi ích của FSC mang lại: - Lợi ích về kinh tế: Đó là chủ rừng cần phải cố gắng đạt được cách sử dụng tối ưu và chế biến tại chỗ các sản phNm đa dạng của rừng, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường nơi khai thác và chế biến. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Lợi ích về xã hội: Đảm bảo quyền con người được tôn trọng. Nhiệm vụ chính là yêu cầu có sự tham gia của nhiều thành phần có liên quan khi xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia hay khu vực.

- Lợi ích về môi trường: Đảm bảo cho tất cả mọi người tham gia vào thương mại lâm sản rằng các đóng góp của họ sẽ giúp đỡ việc bảo tồn hơn là huỷ diệt rừng, con người và cuộc sống thông qua các hoạt động: (1) Bảo tồn đa dạng sinh học và giá trị khác như đất, nước.(2) Duy trì chức năng sinh thái là thể thống nhất của rừng; (3) Bảo vệ các loài động vật, thực vật quý hiếm và môi trường sống của chúng. FSC xây dựng 10 nguyên tắc cho QLRBV. Từ các nguyên tắc đó, các quốc gia, khu vực tham gia vào tiến trình QLRBV và CCR sẽ xây dựng bộ tiêu chuẩn quốc gia riêng để đánh giá và phù hợp với các điều kiện cụ thể của mình. Các tiêu chuẩn này cần phải được sự phê chuẩn của FSC trước khi sử dụng để đánh giá cấp chứng chỉ tại quốc gia, khu vực đó.

Chứng chỉ rừng là chứng nhận theo dõi sản phẩm gỗ từ khi còn là nguyên liệu thô đến khi trở thành sản phẩm. Nó đảm bảo với người tiêu dùng và tất cả những ai quan tâm đến bảo vệ rừng và môi trường rằng sản phẩm gỗ có chứng chỉ được sản xuất trên cơ sở rừng được tái tạo lâu dài không giảm tính đa dạng sinh học của rừng và không ảnh hưởng đến môi trường. CCR được áp dụng cho tất cả các đơn vị quản lý rừng với quy mô lớn nhỏ bất kể là sở hữu nhà nước hay tư nhân. Đây là quá trình hoàn toàn tự nguyện của các chủ rừng.

Tuy nhiên, đánh giá cấp chứng chỉ rừng chỉ áp dụng cho những đơn vị đang quản lý rừng sản xuất và hoạt động quản lý kinh doanh. Để cấp CCR của FSC chủ rừng phải chứng minh họ đáp ứng tất cả các tiêu chuNn và các nguyên tắc trên. Thực chất CCR là chứng chỉ chất lượng ISO, là hiệu quả cuối cùng của công tác QLRBV, được FSC đề cập như là một “ Công cụ hữu hiệu, giúp cải thiện quản lý rừng thế giới” và “ là công cụ chính sách mạnh mẽ nhất” trong quản lý rừng. Khi rừng được cấp chứng chỉ thì chủ rừng được xuất lâm sản vào các thị trường khắt khe trên thế giới kể cả Tây Âu và Bắc Mỹ với giá bán cao; Môi trường sinh thái và xã hội có liên quan đến rừng được bảo vệ tốt hơn.

Bên cạnh đó đánh giá định kỳ của cơ quan cấp chứng chỉ giúp cho doanh nghiệp tìm ra những điểm mạnh, điểm yếu trong khâu quản lý kinh doanh. CCR của FSC giúp cho chủ rừng bảo vệ uy tín và thương hiệu với đối tác kinh doanh, các tổ chức tài chính và các tổ chức giám sát. Các tiêu chuẩn của FSC hợp lệ trên toàn thế giới và là tiêu chuẩn duy nhất không có rào cản đối với tổ chức thương mại thế giới (WTO). FSC có hệ thống chứng nhận duy nhất được hỗ trợ bởi tất cả các nhóm môi trường.

Các nước Mỹ, Úc chấp nhận chứng chỉ rừng của FSC bởi FSC có quy định: - Cấm chuyển đổi rừng tự nhiên hoặc môi trường sống khác. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Nghiêm cấm việc sử dụng thuốc trừ sâu rất độc hại trên thế giới. - Nghiêm cấm việc trồng cây biến đổi gen. - Tôn trọng quyền của người dân bản địa trên thế giới.

- Kiểm soát hoạt động chứng nhận ít nhất một năm một lần nếu thấy hoạt động không phù hợp thì giấy chứng nhận bị thu hồi. FSC cấp 02 loại chứng chỉ dưới đây: - Chứng chỉ quản lý rừng (FSC forest management certification). - Chứng chỉ chuỗi hành trình sản phẩm (FSC chain of custody certification). NHỮNG HOẠT ĐỘNG CHỨNG CHỈ RỪNG Ở VIỆT NAM 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ