Luận văn: Quản lý rừng bền vững ở Quảng Ninh, Quảng Bình - Nguyễn Thành Tuyên

Luận văn đánh giá thực trạng quản lý rừng bền vững tại huyện Quảng Ninh, Quảng Bình. Phân tích xung đột lợi ích và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng quản lý rừng bền vững tại Quảng Ninh

Quảng Ninh, một tỉnh có vị trí chiến lược quan trọng ở vùng Đông Bắc Việt Nam, không chỉ nổi bật với ngành công nghiệp than và du lịch mà còn sở hữu một hệ thống tài nguyên rừng phong phú. Công tác quản lý rừng bền vững Quảng Ninh được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò then chốt trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Rừng Quảng Ninh không chỉ là lá phổi xanh, điều tiết nguồn nước cho các khu vực đô thị và công nghiệp mà còn là lá chắn phòng hộ, giảm thiểu tác động của thiên tai, bão lũ, đặc biệt là bảo vệ hệ sinh thái ven biển và Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long. Hơn nữa, rừng cung cấp nguồn sinh kế cho người dân sống gần rừng, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số ở các huyện miền núi như Ba Chẽ, Bình Liêu, Tiên Yên. Thực trạng bảo vệ và phát triển rừng Quảng Ninh trong những năm qua đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, với độ che phủ rừng Quảng Ninh duy trì ở mức cao so với trung bình cả nước, đạt trên 55%. Tuy nhiên, công tác quản lý vẫn đối mặt với nhiều thách thức do áp lực từ hoạt động kinh tế, mở rộng cơ sở hạ tầng và những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và rừng Quảng Ninh. Việc duy trì và nâng cao chất lượng rừng, bảo tồn đa dạng sinh học rừng Quảng Ninh, và phát triển kinh tế lâm nghiệp bền vững đòi hỏi một chiến lược tổng thể, đồng bộ và có sự tham gia của tất cả các bên liên quan.

1.1. Đánh giá hiện trạng tài nguyên rừng và độ che phủ

Theo số liệu thống kê gần đây, hiện trạng tài nguyên rừng của tỉnh Quảng Ninh có tổng diện tích đất lâm nghiệp chiếm hơn 60% diện tích tự nhiên toàn tỉnh. Độ che phủ rừng Quảng Ninh đạt khoảng 55%, là một trong những tỉnh có tỷ lệ che phủ cao nhất cả nước. Rừng Quảng Ninh được phân thành ba loại chính: rừng đặc dụng (chủ yếu là các khu bảo tồn thiên nhiên, vườn quốc gia), rừng phòng hộ (ven biển và đầu nguồn), và rừng sản xuất. Rừng tự nhiên chiếm một tỷ lệ đáng kể, tập trung chủ yếu ở các khu vực miền núi phía Bắc và Tây Bắc tỉnh, là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen động, thực vật quý hiếm. Tuy nhiên, chất lượng rừng không đồng đều, một phần diện tích rừng tự nhiên đã bị suy thoái do khai thác trái phép và các hoạt động kinh tế khác trong quá khứ. Diện tích rừng trồng đang ngày càng mở rộng, chủ yếu là keo, bạch đàn, góp phần quan trọng vào việc cung cấp nguyên liệu cho các doanh nghiệp chế biến gỗ và tăng độ che phủ.

1.2. Vai trò của rừng đối với kinh tế xã hội và môi trường

Rừng Quảng Ninh đóng vai trò đa chức năng. Về kinh tế, rừng là nguồn cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ (như quế, hồi, dược liệu) và là nền tảng cho kinh tế lâm nghiệp bền vững. Ngành lâm nghiệp tạo công ăn việc làm và thu nhập ổn định cho hàng chục ngàn lao động, đặc biệt là người dân ở các huyện miền núi. Về xã hội, rừng gắn liền với đời sống văn hóa, tín ngưỡng của cộng đồng các dân tộc thiểu số, cung cấp không gian sống và nguồn sinh kế cho người dân sống gần rừng. Về môi trường, rừng có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn, bảo vệ đất, điều hòa khí hậu và hấp thụ carbon, góp phần thực hiện cam kết giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng (REDD+). Đặc biệt, hệ thống rừng ngập mặn ven biển là vành đai xanh bảo vệ các công trình đê điều, khu dân cư và các vùng nuôi trồng thủy sản khỏi tác động của bão và nước biển dâng.

II. Top thách thức trong công tác quản lý rừng bền vững Quảng Ninh

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý rừng bền vững Quảng Ninh vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đan xen. Thách thức lớn nhất đến từ mâu thuẫn giữa nhu cầu phát triển kinh tế mạnh mẽ của tỉnh và mục tiêu bảo tồn tài nguyên rừng. Các hoạt động khai thác khoáng sản, xây dựng khu công nghiệp, phát triển đô thị và du lịch đã và đang tạo ra sức ép lớn lên quỹ đất lâm nghiệp, dẫn đến nguy cơ chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng. Tình hình suy thoái rừng tuy đã được kiểm soát nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ ở một số khu vực. Nạn khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là khai thác gỗ hợp pháp chưa được quản lý chặt chẽ ở cấp cơ sở, vẫn còn diễn ra âm ỉ, gây thiệt hại về tài nguyên và làm suy giảm đa dạng sinh học rừng Quảng Ninh. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp về tầm quan trọng của rừng chưa cao. Các chính sách lâm nghiệp Quảng Ninh dù đã được ban hành nhưng quá trình triển khai còn gặp nhiều vướng mắc, đặc biệt là cơ chế chia sẻ lợi ích chưa thực sự hấp dẫn để khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ rừng. Cuối cùng, biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như cháy rừng, sạt lở đất, đặt ra yêu cầu cấp bách về năng lực phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) và các giải pháp thích ứng.

2.1. Phân tích tình hình suy thoái rừng và mất đa dạng sinh học

Tình hình suy thoái rừng ở Quảng Ninh không chỉ thể hiện ở việc giảm diện tích ở một số nơi mà còn ở sự suy giảm về chất lượng. Nhiều khu rừng tự nhiên giàu có trước đây đã trở thành rừng thứ sinh nghèo kiệt, cấu trúc rừng bị phá vỡ, làm giảm khả năng phòng hộ và các giá trị sinh thái. Sự suy thoái này kéo theo sự mất mát về đa dạng sinh học rừng Quảng Ninh. Nhiều loài động, thực vật quý hiếm, đặc hữu đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn bắt, khai thác trái phép. Việc trồng rừng sản xuất độc canh, dù giúp tăng độ che phủ, nhưng cũng làm giảm tính đa dạng của hệ sinh thái so với rừng tự nhiên. Đây là một bài toán khó cần lời giải trong chiến lược bảo vệ và phát triển rừng Quảng Ninh.

2.2. Xung đột lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ rừng

Quảng Ninh là một cực tăng trưởng kinh tế, điều này tạo ra xung đột gay gắt về lợi ích. Nhu cầu về đất đai cho các dự án công nghiệp, hạ tầng giao thông, khu đô thị và du lịch thường xuyên mâu thuẫn với quy hoạch bảo vệ rừng, đặc biệt là rừng phòng hộ và rừng đặc dụng. Các hoạt động khai thác than lộ thiên đã gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, làm mất đi một diện tích rừng đáng kể và gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái rừng lân cận. Việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và lợi ích môi trường lâu dài là thách thức lớn nhất đối với các nhà hoạch định chính sách lâm nghiệp Quảng Ninh.

2.3. Hạn chế trong chính sách và cơ chế phối hợp quản lý

Hệ thống chính sách lâm nghiệp Quảng Ninh vẫn còn một số bất cập. Chính sách giao đất, giao rừng cho cộng đồng và hộ gia đình đã được triển khai nhưng quyền lợi và trách nhiệm của người nhận rừng chưa thực sự rõ ràng, cơ chế hưởng lợi từ rừng chưa đủ hấp dẫn. Vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng chưa được phát huy tối đa do thiếu các cơ chế hỗ trợ về kỹ thuật, vốn và thị trường. Sự phối hợp giữa các ngành (Nông nghiệp, Tài nguyên Môi trường, Công thương) và các cấp chính quyền trong việc quản lý, giám sát các hoạt động liên quan đến rừng đôi khi còn thiếu đồng bộ, dẫn đến hiệu quả thực thi pháp luật chưa cao.

III. Cách nâng cao vai trò cộng đồng trong quản lý rừng bền vững

Để giải quyết các thách thức, việc tăng cường vai trò của cộng đồng trong quản lý rừng được xem là giải pháp cốt lõi và bền vững. Cộng đồng địa phương, đặc biệt là những người sống phụ thuộc vào rừng, có tri thức bản địa phong phú và là lực lượng tại chỗ hiệu quả nhất để bảo vệ rừng. Để phát huy được vai trò này, cần xây dựng các mô hình đồng quản lý, nơi cộng đồng được tham gia trực tiếp vào quá trình lập kế hoạch, thực thi và giám sát các hoạt động bảo vệ rừng. Trọng tâm của giải pháp này là đảm bảo cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng và minh bạch. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc giữ rừng, họ sẽ trở thành những người chủ thực sự. Các chương trình bảo vệ và phát triển rừng Quảng Ninh cần tập trung vào việc hỗ trợ cộng đồng phát triển các mô hình kinh tế lâm nghiệp bền vững ngay dưới tán rừng. Điều này không chỉ giúp cải thiện sinh kế cho người dân sống gần rừng mà còn giảm áp lực khai thác tài nguyên một cách tiêu cực. Việc lồng ghép các quy ước, hương ước bảo vệ rừng của thôn bản vào hệ thống pháp luật chính thức cũng là một cách hiệu quả để nâng cao ý thức và trách nhiệm của mỗi thành viên trong cộng đồng.

3.1. Mô hình giao đất giao rừng và chia sẻ lợi ích công bằng

Cần tiếp tục đẩy mạnh và hoàn thiện chính sách giao đất, giao rừng, đảm bảo người dân và cộng đồng có "sổ đỏ" cho diện tích rừng được giao, tạo sự ổn định và yên tâm đầu tư lâu dài. Quan trọng hơn, cơ chế chia sẻ lợi ích cần được quy định rõ ràng: cộng đồng được hưởng một tỷ lệ hợp lý từ việc khai thác gỗ hợp pháp (từ rừng trồng hoặc khai thác tỉa thưa rừng tự nhiên theo quy định), thu hái lâm sản ngoài gỗ, và đặc biệt là từ các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng. Lợi ích phải được phân chia công bằng trong cộng đồng, tránh tình trạng tập trung vào một nhóm nhỏ, qua đó tạo động lực chung cho tất cả mọi người.

3.2. Phát triển sinh kế từ lâm sản ngoài gỗ và du lịch sinh thái

Nâng cao sinh kế cho người dân sống gần rừng là chìa khóa để giảm phá rừng. Thay vì chỉ tập trung vào gỗ, cần hỗ trợ người dân phát triển các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao như cây dược liệu, măng, mật ong rừng theo hướng sản xuất hàng hóa, liên kết với các doanh nghiệp chế biến gỗ và dược phẩm. Bên cạnh đó, tiềm năng du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng tại các khu vực có cảnh quan rừng đẹp là rất lớn. Xây dựng các tour du lịch trải nghiệm văn hóa bản địa, khám phá hệ sinh thái rừng sẽ tạo ra nguồn thu nhập bền vững, giúp người dân vừa có thêm thu nhập vừa có thêm động lực để bảo vệ cảnh quan và bản sắc văn hóa của mình.

IV. Giải pháp chính sách và công nghệ cho quản lý rừng bền vững

Bên cạnh việc phát huy vai trò cộng đồng, các giải pháp về chính sách vĩ mô và ứng dụng công nghệ đóng vai trò quyết định đến hiệu quả quản lý rừng bền vững Quảng Ninh. Cần có một khung chính sách lâm nghiệp Quảng Ninh đủ mạnh, linh hoạt và đồng bộ, tạo hành lang pháp lý thuận lợi cho tất cả các bên tham gia. Các chính sách tài chính cho lâm nghiệp như tín dụng ưu đãi cho trồng rừng gỗ lớn, hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu, và đặc biệt là vận hành hiệu quả quỹ chi trả dịch vụ môi trường rừng là những công cụ kinh tế quan trọng. Việc khuyến khích các doanh nghiệp chế biến gỗ và chủ rừng áp dụng các tiêu chuẩn quản lý rừng quốc tế như chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC) sẽ giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồng thời, cuộc cách mạng công nghệ 4.0 mang lại những công cụ quản lý hiệu quả. Ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS, và các hệ thống cảnh báo sớm trong việc giám sát biến động tài nguyên rừng, phát hiện sớm các điểm khai thác trái phép và cảnh báo nguy cơ cháy rừng sẽ giúp nâng cao năng lực quản lý của các cơ quan chức năng, đảm bảo các hoạt động bảo vệ và phát triển rừng Quảng Ninh được thực hiện một cách chủ động và chính xác.

4.1. Hoàn thiện cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một chính sách đột phá, biến giá trị vô hình của môi trường rừng thành nguồn tài chính hữu hình. Cần mở rộng đối tượng phải chi trả dịch vụ, không chỉ các nhà máy thủy điện, công ty nước sạch mà còn cả các khu công nghiệp, khu du lịch, các đơn vị khai thác khoáng sản đang hưởng lợi từ hệ sinh thái rừng. Nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng (PFES) cần được quản lý minh bạch và phân bổ lại một cách hợp lý cho các chủ rừng, đặc biệt là các cộng đồng và hộ gia đình nhận khoán bảo vệ rừng, tạo nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ rừng tại gốc.

4.2. Khuyến khích doanh nghiệp đạt chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC

Để xây dựng một ngành kinh tế lâm nghiệp bền vững và có sức cạnh tranh cao, việc hướng tới chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC) là xu thế tất yếu. Tỉnh cần có chính sách hỗ trợ cụ thể cho các chủ rừng và doanh nghiệp chế biến gỗ trong quá trình đánh giá và cấp chứng chỉ, từ việc hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo đến kết nối thị trường cho các sản phẩm có chứng chỉ. Gỗ và các sản phẩm gỗ được chứng nhận FSC không chỉ đảm bảo nguồn gốc khai thác gỗ hợp pháp mà còn có giá trị kinh tế cao hơn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường xuất khẩu lớn.

4.3. Ứng dụng công nghệ giám sát và phòng cháy chữa cháy rừng

Đầu tư vào công nghệ là giải pháp hiệu quả để khắc phục những hạn chế về nhân lực và địa hình trong công tác quản lý. Sử dụng ảnh vệ tinh độ phân giải cao để theo dõi diễn biến độ che phủ rừng Quảng Ninh và phát hiện sớm các điểm nóng về phá rừng. Xây dựng hệ thống thông tin địa lý (GIS) để quản lý dữ liệu tài nguyên rừng một cách khoa học. Đặc biệt, cần hiện đại hóa công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR) bằng các hệ thống cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu thời tiết, các thiết bị bay không người lái (drone) để giám sát và các phương tiện chữa cháy chuyên dụng, cơ động.

V. Hướng đi tương lai cho quản lý rừng bền vững tại Quảng Ninh

Hướng tới tương lai, công tác quản lý rừng bền vững Quảng Ninh cần được tích hợp sâu rộng vào chiến lược phát triển tổng thể của tỉnh theo mô hình tăng trưởng xanh. Rừng không chỉ được xem là nguồn tài nguyên lâm sản mà còn là vốn tự nhiên quý giá, nền tảng cho sự phát triển bền vững của các ngành kinh tế khác như du lịch, công nghiệp sạch và nông nghiệp công nghệ cao. Lộ trình phát triển phải đặt mục tiêu kép: vừa bảo tồn và nâng cao chất lượng rừng, vừa phát huy các giá trị đa dụng của hệ sinh thái rừng để phục vụ phát triển kinh tế-xã hội. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền, sự vào cuộc tích cực của doanh nghiệp và sự tham gia chủ động của cộng đồng. Các chương trình hành động cần tập trung vào việc quy hoạch sử dụng đất lâm nghiệp một cách ổn định, dài hạn, hạn chế tối đa việc chuyển đổi mục đích sử dụng rừng tự nhiên. Đồng thời, cần đẩy mạnh các nghiên cứu khoa học để đánh giá chính xác giá trị các dịch vụ môi trường rừng (PFES) và tiềm năng hấp thụ carbon, làm cơ sở để tham gia vào các thị trường tín chỉ carbon trong tương lai, mở ra một nguồn tài chính mới cho công tác bảo vệ và phát triển rừng Quảng Ninh.

5.1. Tích hợp quản lý rừng vào quy hoạch ứng phó biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu và rừng Quảng Ninh có mối quan hệ hai chiều. Rừng giúp giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu, nhưng cũng chính là đối tượng dễ bị tổn thương. Do đó, quy hoạch bảo vệ và phát triển rừng Quảng Ninh phải được lồng ghép chặt chẽ với kế hoạch hành động ứng phó biến đổi khí hậu của tỉnh. Các giải pháp cần tập trung vào việc trồng và phục hồi rừng phòng hộ ven biển, rừng đầu nguồn; lựa chọn các loài cây trồng có khả năng chống chịu tốt với hạn hán và sâu bệnh; và xây dựng các hành lang đa dạng sinh học để các loài có thể di chuyển khi điều kiện môi trường thay đổi. Rừng phải được coi là một giải pháp dựa vào thiên nhiên hiệu quả nhất để tăng cường khả năng chống chịu của toàn tỉnh.

5.2. Cam kết và lộ trình hướng tới nền kinh tế lâm nghiệp xanh

Quảng Ninh cần xây dựng một lộ trình rõ ràng để chuyển đổi từ kinh tế lâm nghiệp truyền thống sang một nền kinh tế lâm nghiệp bền vững theo hướng xanh và tuần hoàn. Lộ trình này bao gồm các mục tiêu cụ thể như: tăng tỷ lệ diện tích rừng được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC), phát triển ngành công nghiệp chế biến sâu các sản phẩm từ gỗ rừng trồng, đẩy mạnh thương mại hóa lâm sản ngoài gỗ gắn với chỉ dẫn địa lý, và tham gia sâu vào thị trường chi trả dịch vụ môi trường rừng và tín chỉ carbon. Việc thực hiện thành công lộ trình này sẽ giúp Quảng Ninh không chỉ bảo vệ được vốn rừng quý giá mà còn khẳng định vị thế tiên phong trong mô hình phát triển bền vững của cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận quản lý rừng bền vững 1. Quản lý rừng bền vững Tài nguyên rừng ở nhiều quốc gia luôn giữ một vai trò hết sức quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống con người. Tuy nhiên, do những tác động của con người như khai thác lâm sản quá mức, phá rừng lấy đất trồng trọt, đất chăn nuôi, chuyển đổi mục đích sử dụng, xây dựng các khu kinh tế mới, khu công nghiệp, mở rộng các điểm dân cư… đã làm cho diện tích rừng tự nhiên ngày càng bị thu hẹp.

Thực tế cho thấy, tỷ lệ độ che phủ của rừng giảm đi một cách nhanh chóng trong những năm gần đây trên toàn cầu. Những năm đầu của thế kỷ 20, diện tích rừng trên thế giới vẫn còn khoảng 60 - 65% và theo số liệu của Tổ chức Nông lương thế giới (FAO), nhưng tính đến năm 1995 thì tổng diện tích rừng tự nhiên hiện nay chỉ còn khoảng 3. Nói cách khác, chỉ gần 1 thế kỷ trở lại đây, diện tích rừng tự nhiên đã giảm gần một nửa, mỗi năm giảm đi trung bình khoảng 20 triệu ha trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, theo số liệu thống kê năm 1945 độ che phủ của rừng là 43,3%.

Tuy nhiên tỷ lệ này đến nay chỉ còn 39,7% (theo số liệu công bố hiện trạng rừng năm 2011) [3], rừng tự nhiên tập trung chủ yếu ở khu vực miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Rừng tự nhiên không những bị thu hẹp về diện tích mà còn suy giảm về chất lượng. Nhiều loài động, thực vật bị khai thác cạn kiệt, các loài cho sản phẩm có giá trị cao về thực phẩm, dược liệu, nguyên liệu cho công nghiệp, thủ công mỹ nghệ… ngày càng trở nên khan hiếm và thậm chí có nguy cơ tuyệt chủng. Trước tình hình đó, một yêu cầu cấp bách đặt ra là phải quản lý, bảo vệ rừng như thế nào để ngăn chặn được tình trạng mất rừng mà trong đó việc khai thác những giá trị kinh tế của rừng không mâu thuẫn với việc duy trì diện tích và chất lượng của nó, duy trì và phát huy những chức năng sinh thái, bảo vệ sự tồn tại lâu bền giữa con người và thiên nhiên.

Quản lý rừng bền vững, theo Tổ chức Gỗ nhiệt đới (ITTO) thì "Quản lý rừng bền vững là quá trình quản lý những diện tích rừng cố định, nhằm đạt được những mục tiêu là đảm bảo sản xuất liên tục những sản phẩm và dịch vụ rừng như mong muốn mà không làm giảm đáng kể những giá trị di truyền và năng suất tương lai của rừng, không gây ra những tác động tiêu cực đối với môi trường vật lý và xã hội". Theo chương trình Helsinki thì "Quản lý rừng bền vững là quản lý rừng và đất rừng một PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 cách hợp lý để duy trì tính đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh, sức sống của rừng, đồng thời duy trì tiềm năng thực hiện các chức năng kinh tế, xã hội và sinh thái của chúng trong hiện tại cũng như trong tương lai, ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu, không gây ra những tác hại đối với các hệ sinh thái khác". Trên quan điểm kinh tế sinh thái, hiệu quả sinh thái môi trường của rừng hoàn toàn có thể quy đổi được thành những giá trị kinh tế. Vì thực chất, việc nâng cao giá trị sinh thái môi trường của rừng sẽ góp phần làm giảm bớt những chi phí cần thiết để cải tạo và ổn định môi trường vật chất cho sự tồn tại của con người và thiên nhiên, duy trì và cải thiện năng suất của các hệ sinh thái cũng như nhiều hoạt động phát triển kinh tế - xã hội khác.

Như vậy, nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ rừng thực chất là một hoạt động nhằm góp phần vào sử dụng bền vững, sử dụng tối ưu không gian sống của mỗi địa phương, mỗi quốc gia và toàn thế giới. Với ý nghĩa kinh tế và sinh thái môi trường cực kỳ quan trọng đó, việc nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ rừng đang được xem là một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất của hoạt động quản lý tài nguyên rừng bền vững, đây một giải pháp lớn cho sự tồn tại lâu bền giữa con người và thiên nhiên trên trái đất. Có thể nói quản lý rừng bền vững, theo quan điểm trong thời gian gần đây áp dụng cho rừng đặc dụng và rừng phòng hộ là dựa trên quan điểm chia sẽ lợi ích và đông quản lý [11], [20]. Các phương pháp tiếp cận trong quản lý rừng bền vững Rừng là một dạng tài nguyên thiên nhiên, phương pháp tiếp cận trong quản lý tài nguyên rừng tương tự phương pháp tiếp cận quản lý một số tài nguyên thiên nhiên khác.

Quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên là một khái niệm tương đối rộng và đa lĩnh vực. Trong lĩnh vực lâm nghiệp thì quản lý tài nguyên thiên nhiên tập trung vào 3 hợp phần quan trọng là quản lý tài nguyên rừng, quản lý tài nguyên nước và quản lý tài nguyên đất lâm nghiệp; trong đó quản lý rừng là một hợp phần quan trọng. Có nhiều cách tiếp cận khác nhau trong quản lý nguồn tài nguyên thiên nhiên, sau đây là một số cách tiếp cận chính thường được sử dụng: - Quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa vào cộng đồng (Community based natural resources management). Quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa vào cộng đồng là chiến lược toàn diện nhằm xác định những vấn đề mang tính nhiều mặt ảnh hưởng đến tài nguyên thiên nhiên và môi trường thông qua sự tham gia tích cực và có ý nghĩa của những cộng đồng địa phương.

- Đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên (Co-management of Natural Resources). PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Đồng quản lý tài nguyên thiên nhiên là một cách tiếp cận đa nguyên để quản lý tài nguyên thiên nhiên bằng cách kết hợp nhiều đối tác với nhiều vai trò, với mục đích cuối cùng là bảo vệ môi trường, quản lý bền vững tài nguyên thiên nhiên và phân chia đồng đều những quyền lợi và trách nhiệm liên quan đến tài nguyên; - Quản lý mang tính thích nghi (Adaptation management). Quản lý mang tính thích nghi là một cách quản lý tài nguyên thiên nhiên áp dụng cho việc hoạch định chính sách nhà nước, là một bộ phận của một quá trình đang tiếp diễn. Xem xét những kết quả hoạt động sẽ cung cấp thông tin nhằm chỉ ra những nhu cầu thay đổi quá trình hoạt động đó, trong đó những kết quả khoa học và nhu cầu xã hội có thể chỉ ra nhu cầu để thích ứng hình thức quản lý tài nguyên đến thông tin mới.

- Quản lý bền vững dựa trên Hệ sinh thái (Ecosystem Management). Quản lý hệ sinh thái (HST) là hình thức quản lý liên kết các kiến thức khoa học về mối quan hệ sinh thái trong một khuôn khổ giá trị và xã hội - chính trị phức tạp nhằm hướng tới mục tiêu chung bảo vệ sự toàn vẹn của hệ sinh thái trong thời gian dài (Theo Grumbine,1994). Quản lý rừng nhằm bảo tồn đa dạng sinh học, bảo tồn các loài gen quí hiếm theo tiếp cận hệ sinh thái là rất quan trọng cho sự bền vững và phù hợp với nhân văn của các cộng đồng. Rừng và đất rừng - tài nguyên vô giá của loài người ngày càng bị giảm sút nghiêm trọng.

Theo số liệu của FAO đến năm 1991 tổng diện tích rừng còn khoảng 3.717 triệu ha, trong đó 1.867 triệu ha rừng Bắc cực và Địa Trung Hải ổn định hoặc tăng lên một ít, còn 1.850 triệu ha rừng nhiệt đới lại bị giảm bình quân 1% năm. Từ năm 1981 - 1991 tỷ lệ rừng bị giảm đã tăng 80% so với thời kỳ 10 năm trước. Trước tình hình đó Hội nghị Lâm nghiệp thế giới lần thứ X tại Paris tháng 9/1991 đã vạch ra một chiến lược toàn cầu về bảo vệ rừng. Ở Ấn Độ, chính phủ đã tiến hành thiết lập các “vùng rừng bảo vệ của người dân” và phát triển phương thức “quản lý rừng có sự tham gia”.

Các mô hình này được nhân rộng nhằm tăng cường sự tham gia của người dân trong quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng. Ở Nepal, bên cạnh việc ban hành các chính sách và luật lệ để quản lý nguồn lâm sản ngoài gỗ chính phủ đã khởi xướng hỗ trợ về mặt thể chế. Trong đó, đáng quan tâm nhất là việc thiết lập “Hiệp hội những người sử dụng rừng cộng đồng” (FECOFUN) do Bộ bảo tồn Đất và Rừng khởi xướng. Hiệp hội này bao gồm các “nhóm những người sử dụng rừng” là những người địa phương ở trên các vùng lãnh thổ khác nhau của Nê Pan được thiết lập để quản lý các vùng rừng cộng đồng.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Ở Việt Nam, Chính phủ đã ban hành rất nhiều chương trình, chính sách cho việc phát triển và bảo tồn tài nguyên rừng. Trong đó được chú trọng nhất là giao đất giao rừng cho cá nhân, hộ gia đình hoặc cộng đồng quản lý bảo vệ và phát triển. Cơ sở thực tiễn 1. Hình thành các chính sách mới Ở Việt Nam, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều cơ chế chính sách, đầu tư nhiều công trình nghiên cứu nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ rừng.

Hiệu quả công tác quản lý, bảo vệ rừng ngày càng được nâng cao, đặc biệt từ khi Luật Bảo vệ và Phát triển rừng được ra đời (năm 1991) và sửa đổi năm 2004 (có hiệu lực từ ngày 01/4/2005), hàng loạt các văn bản pháp quy đã được ban hành như: + Nghị định số 02/1994/CP ngày 15/1/1994 của Chính phủ về giao đất lâm nghiệp cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng lâu dài vào mục đích lâm nghiệp. + Nghị định số 163/1999/NĐ-CP ngày 16/11/1999 của Chính phủ về giao đất, cho thuê đất lâm nghiệp cho tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích lâm nghiệp. + Nghị định số 09/2006/NĐ-CP ngày 16/1/2006 của Chính phủ quy định về phòng cháy và chữa cháy rừng. + Nghị định số 23/2006/NĐ-CP ngày 03/3/2006 của Chính phủ về thi hành Luật Bảo vệ và Phát triển rừng.

+ Nghị định số 157/2013/NĐ-CP ngày 11/11/2013 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý rừng, bảo vệ rừng và quản lý lâm sản. + Quyết định số 264/CT ngày 22/7/1992 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng về chính sách khuyến khích đầu tư và phát triển rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ