Luận văn: Tăng cường công tác khuyến nông tại huyện Ứng Hòa, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp về giải pháp tăng cường công tác khuyến nông tại huyện Ứng Hòa, Hà Nội, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác khuyến nông huyện Ứng Hòa giai đoạn mới

Huyện Ứng Hòa, một huyện thuần nông nằm ở phía Nam thủ đô Hà Nội, luôn xác định nông nghiệp là ngành kinh tế mũi nhọn. Trong những năm gần đây, công tác khuyến nông Ứng Hòa đã có những bước phát triển đáng kể, đóng vai trò quan trọng trong việc tái cơ cấu ngành nông nghiệpxây dựng nông thôn mới. Giai đoạn 2016-2018 ghi nhận sự nỗ lực không ngừng của Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp Ứng Hòa (trước đây là Trạm Khuyến nông) trong việc chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật đến người dân. Theo số liệu từ Phòng Kinh tế huyện, giá trị sản xuất ngành nông nghiệp năm 2018 đạt 5.251 tỷ đồng, chiếm 38,07% tổng giá trị sản xuất toàn huyện, cho thấy vai trò trụ cột của nông nghiệp. Hoạt động khuyến nông đã tập trung vào việc thay đổi phương thức sản xuất, giúp nông dân tiếp cận các mô hình sản xuất hiệu quả, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đặc biệt, các chính sách của Nhà nước như Nghị định 02/2010/NĐ-CP đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy hoạt động khuyến nông đi vào chiều sâu. Công tác này không chỉ là cầu nối giữa nhà khoa học và nông dân mà còn là động lực chính cho việc phát triển nông nghiệp Ứng Hòa theo hướng bền vững, hiện đại, và nâng cao thu nhập cho người dân, góp phần ổn định kinh tế - xã hội địa phương.

1.1. Vai trò của khuyến nông trong phát triển kinh tế nông thôn

Hoạt động khuyến nông giữ vai trò trung tâm trong việc thúc đẩy kinh tế nông thôn tại Ứng Hòa. Nó hoạt động như một cầu nối hai chiều, không chỉ truyền tải chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp từ các viện nghiên cứu đến người nông dân mà còn phản hồi những khó khăn trong sản xuất nông nghiệp từ thực tiễn về cho các nhà hoạch định chính sách. Theo nghiên cứu của Vũ Phan Tùng (2019), khuyến nông giúp nông dân tiếp cận thông tin thị trường, giá cả, áp dụng các quy trình sản xuất tiên tiến, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế. Đây là yếu tố then chốt giúp giải quyết bài toán "được mùa mất giá", hướng tới sản xuất theo tín hiệu thị trường thay vì tự phát. Hơn nữa, khuyến nông còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng nông thôn mới, thông qua việc cải thiện thu nhập, nâng cao dân trí và bảo vệ môi trường sinh thái.

1.2. Hệ thống tổ chức và mạng lưới khuyến nông tại Ứng Hòa

Hệ thống khuyến nông tại huyện Ứng Hòa được tổ chức tương đối hoàn chỉnh, từ cấp huyện đến cơ sở. Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp Ứng Hòa là đơn vị đầu mối, chịu trách nhiệm xây dựng kế hoạch và triển khai các chương trình khuyến nông trên toàn địa bàn. Dưới cấp huyện là mạng lưới khuyến nông viên cơ sở (KNVCS) tại 29 xã, thị trấn. Lực lượng này là cánh tay nối dài, trực tiếp làm việc, hỗ trợ nông dân và nắm bắt nhu cầu thực tế. Luận văn của Vũ Phan Tùng chỉ rõ, mặc dù mạng lưới đã được hình thành, chất lượng và số lượng cán bộ vẫn là một thách thức cần quan tâm. Việc kiện toàn và nâng cao năng lực cho đội ngũ này là nhiệm vụ cấp thiết để đảm bảo các chính sách nông nghiệp được triển khai hiệu quả đến từng hộ sản xuất.

II. Top 4 thách thức trong hoạt động khuyến nông Ứng Hòa

Hoạt động khuyến nông tại huyện Ứng Hòa bên cạnh những thành tựu đã đạt được vẫn còn đối mặt với không ít khó khăn, thách thức. Những rào cản này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác chuyển giao công nghệ và hỗ trợ nông dân. Một trong những vấn đề nổi cộm là chất lượng nguồn nhân lực. Đội ngũ cán bộ khuyến nông, đặc biệt là ở cấp cơ sở, còn thiếu về số lượng và chưa đồng đều về chuyên môn, kỹ năng. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhiều cán bộ được đào tạo cơ bản nhưng chưa được chuyên sâu về các lĩnh vực mới như nông nghiệp công nghệ cao Ứng Hòa hay kinh tế thị trường. Thêm vào đó, nguồn kinh phí dành cho các hoạt động khuyến nông còn hạn hẹp, chủ yếu phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, gây khó khăn trong việc nhân rộng các mô hình sản xuất hiệu quả. Về phía người nông dân, trình độ học vấn và khả năng tiếp cận thông tin còn hạn chế, đặc biệt ở các vùng sâu, dẫn đến việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn chậm. Cuối cùng, sự liên kết 4 nhà (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) chưa thực sự chặt chẽ, khiến việc tiêu thụ nông sản Ứng Hòa gặp nhiều bất cập. Đây là những thuận lợi và thách thức cần được nhận diện rõ để có giải pháp phù hợp.

2.1. Hạn chế về nguồn nhân lực và cơ sở vật chất kỹ thuật

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thành công của công tác khuyến nông. Tuy nhiên, tại Ứng Hòa, đội ngũ cán bộ khuyến nông còn nhiều hạn chế. Theo khảo sát, số lượng cán bộ chuyên trách còn ít, chưa đáp ứng được nhu cầu lớn của một huyện thuần nông. Trình độ chuyên môn không đồng đều, thiếu các chuyên gia về marketing, chế biến sau thu hoạch và quản trị chuỗi giá trị. Kỹ năng truyền đạt và phương pháp tiếp cận nông dân theo lối mòn, chủ yếu là giảng bài một chiều, chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của người học. Cơ sở vật chất phục vụ cho tập huấn, trình diễn còn thiếu thốn, chưa có các trang thiết bị hiện đại để minh họa cho các kỹ thuật nông nghiệp công nghệ cao Ứng Hòa.

2.2. Khó khăn trong sản xuất nông nghiệp và tiếp cận vốn

Người nông dân Ứng Hòa đối mặt với nhiều khó khăn trong sản xuất nông nghiệp. Vấn đề lớn nhất là vốn. Mặc dù đã có Quỹ Khuyến nông, nhưng quy trình và thủ tục vay vốn còn phức tạp, nguồn vốn chưa đáp ứng đủ nhu cầu để đầu tư vào các mô hình quy mô lớn, công nghệ cao. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, biến đổi khí hậu, dịch bệnh trên cây trồng, vật nuôi luôn là rủi ro tiềm ẩn. Việc thiếu thông tin thị trường làm cho tình trạng sản xuất tự phát, không theo quy hoạch vẫn diễn ra, dẫn đến khủng hoảng thừa và ảnh hưởng đến giá cả, gây thiệt hại kinh tế cho người dân. Việc hỗ trợ nông dân tiếp cận nguồn vốn ưu đãi và thông tin thị trường là cực kỳ quan trọng.

2.3. Vấn đề về chính sách nông nghiệp và cơ chế phối hợp

Mặc dù đã có hệ thống chính sách nông nghiệp tương đối đầy đủ, việc triển khai và áp dụng tại địa phương đôi khi còn chậm và chưa linh hoạt. Một số chính sách hỗ trợ chưa thực sự phù hợp với điều kiện đặc thù của Ứng Hòa. Cơ chế phối hợp giữa Trạm khuyến nông với các phòng, ban khác của huyện và các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ chưa đồng bộ. Đặc biệt, mối liên kết với doanh nghiệp trong việc xây dựng chuỗi giá trị và tiêu thụ nông sản Ứng Hòa còn rất lỏng lẻo. Thiếu một cơ chế điều phối hiệu quả làm giảm sức mạnh tổng hợp của liên kết 4 nhà, khiến nông dân vẫn đơn độc trong quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng nhân lực khuyến nông Ứng Hòa

Để vượt qua các thách thức, giải pháp trọng tâm đầu tiên là phát triển nguồn nhân lực. Con người là yếu tố then chốt, quyết định sự thành bại của mọi hoạt động khuyến nông. Cần xây dựng một kế hoạch tổng thể về đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ khuyến nông từ huyện đến cơ sở. Nội dung đào tạo không chỉ dừng lại ở kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi mà phải mở rộng sang các lĩnh vực cấp thiết khác. Đó là kiến thức về kinh tế thị trường, kỹ năng phân tích chuỗi giá trị, marketing nông sản, quản lý hợp tác xã kiểu mới, và ứng dụng công nghệ số trong nông nghiệp. Việc tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo chuyên đề, và các chuyến tham quan học tập mô hình sản xuất hiệu quả ở các địa phương khác là rất cần thiết. Bên cạnh đào tạo, cần có cơ chế, chính sách nông nghiệp đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân cán bộ giỏi, tâm huyết. Cần có chính sách khuyến khích, động viên kịp thời những cán bộ có sáng kiến cải tiến, góp phần nâng cao hiệu quả công tác khuyến nông Ứng Hòa. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho sự phát triển nông nghiệp Ứng Hòa trong dài hạn.

3.1. Đào tạo chuyên sâu và cập nhật kiến thức liên tục

Giải pháp cốt lõi là tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, có hệ thống. Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp Ứng Hòa cần phối hợp với các viện nghiên cứu, trường đại học để mở các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ. Nội dung cần tập trung vào các vấn đề mới như quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP, nông nghiệp hữu cơ, và cách xây dựng thương hiệu cho sản phẩm OCOP Ứng Hòa. Đồng thời, cần đào tạo kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, tổ chức nhóm, giải quyết xung đột, và phương pháp khuyến nông có sự tham gia (participatory extension). Việc cập nhật kiến thức phải diễn ra liên tục để cán bộ khuyến nông không bị tụt hậu so với sự phát triển của khoa học công nghệ.

3.2. Xây dựng chính sách đãi ngộ và thu hút nhân tài

Một đội ngũ mạnh cần có chính sách đãi ngộ tương xứng. Huyện Ứng Hòa cần nghiên cứu và ban hành cơ chế hỗ trợ đặc thù cho cán bộ khuyến nông, đặc biệt là mạng lưới khuyến nông viên cơ sở. Các chính sách này có thể bao gồm phụ cấp công việc, hỗ trợ chi phí đi lại, bảo hiểm, và khen thưởng dựa trên hiệu quả công việc. Bên cạnh đó, cần có chính sách thu hút những sinh viên giỏi tốt nghiệp các ngành nông nghiệp về công tác tại địa phương. Việc tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp, năng động và có cơ hội thăng tiến sẽ là động lực lớn để đội ngũ cán bộ cống hiến hết mình, góp phần vào sự nghiệp phát triển nông nghiệp Ứng Hòa.

IV. Cách tối ưu mô hình khuyến nông tại huyện Ứng Hòa 2024

Để nâng cao hiệu quả, hoạt động khuyến nông cần được đổi mới một cách toàn diện, đặc biệt là trong công tác xây dựng và nhân rộng mô hình. Thay vì các mô hình nhỏ lẻ, cần tập trung nguồn lực xây dựng các mô hình trình diễn quy mô lớn, ứng dụng đồng bộ các tiến bộ kỹ thuật. Các mô hình này phải gắn liền với chuỗi giá trị, từ khâu sản xuất đến chế biến và tiêu thụ. Ưu tiên phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao Ứng Hòa như nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới tiết kiệm, và mô hình sản xuất theo hướng hữu cơ. Công tác thông tin tuyên truyền cũng cần được đẩy mạnh qua nhiều kênh đa dạng: từ hệ thống loa truyền thanh xã, các buổi hội thảo đầu bờ, đến việc tận dụng mạng xã hội và các nền tảng số để phổ biến kiến thức. Việc chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp trình diễn trực quan với tư vấn, hỗ trợ thường xuyên. Quan trọng nhất, mỗi mô hình cần được đánh giá kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường trước khi nhân rộng, đảm bảo tính bền vững và phù hợp với điều kiện thực tiễn của huyện.

4.1. Phát triển mô hình liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị

Mô hình khuyến nông hiện đại phải vượt ra khỏi phạm vi kỹ thuật canh tác đơn thuần. Cần tập trung xây dựng các mô hình liên kết 4 nhà, trong đó doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, kết nối sản xuất với thị trường. Trung tâm Dịch vụ Nông nghiệp Ứng Hòa cần làm cầu nối, hỗ trợ các hợp tác xã, tổ hợp tác ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm với doanh nghiệp. Các mô hình này sẽ giúp nông dân yên tâm sản xuất, đảm bảo đầu ra ổn định và giá cả hợp lý. Đồng thời, việc sản xuất theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp cũng giúp chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng và truy xuất được nguồn gốc sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường, đặc biệt là các sản phẩm OCOP Ứng Hòa.

4.2. Tăng cường ứng dụng công nghệ số trong hoạt động khuyến nông

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra cơ hội lớn để hiện đại hóa hoạt động khuyến nông. Cần xây dựng các cơ sở dữ liệu về đất đai, thời tiết, cây trồng, vật nuôi của huyện. Phát triển các ứng dụng trên điện thoại thông minh để cung cấp thông tin về kỹ thuật, dự báo dịch bệnh, giá cả thị trường cho nông dân. Tận dụng các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo) để thành lập các nhóm khuyến nông trực tuyến, nơi cán bộ và nông dân có thể trao đổi, giải đáp thắc mắc một cách nhanh chóng. Việc ứng dụng công nghệ số không chỉ giúp chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp nhanh hơn mà còn giúp quản lý, giám sát và đánh giá các chương trình khuyến nông một cách hiệu quả và minh bạch.

4.3. Đa dạng hóa nguồn kinh phí cho các chương trình khuyến nông

Để giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, cần thực hiện xã hội hóa, đa dạng hóa nguồn vốn cho hoạt động khuyến nông. Huyện cần có cơ chế khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân đầu tư vào dịch vụ khuyến nông. Phát triển các dịch vụ khuyến nông có thu phí đối với những trang trại, doanh nghiệp có quy mô lớn. Đồng thời, tích cực tìm kiếm và huy động nguồn vốn từ các dự án phát triển nông nghiệp của các tổ chức trong và ngoài nước. Nguồn kinh phí dồi dào sẽ tạo điều kiện để triển khai nhiều hơn các mô hình sản xuất hiệu quả, góp phần thúc đẩy tái cơ cấu ngành nông nghiệp một cách mạnh mẽ.

V. Kết quả thực tiễn từ tái cơ cấu ngành nông nghiệp Ứng Hòa

Những nỗ lực trong công tác khuyến nông Ứng Hòa đã mang lại những kết quả tích cực, góp phần quan trọng vào quá trình tái cơ cấu ngành nông nghiệp của huyện. Giai đoạn 2016-2018, theo luận văn của Vũ Phan Tùng, Trạm Khuyến nông huyện đã triển khai thành công 45 mô hình trình diễn với tổng kinh phí hơn 5 tỷ đồng. Các mô hình này tập trung vào các giống cây trồng, vật nuôi mới có năng suất, chất lượng cao, phù hợp với điều kiện địa phương. Công tác tập huấn, đào tạo được đẩy mạnh với 135 lớp được tổ chức cho gần 10.000 lượt người tham dự. Nội dung tập huấn bám sát nhu cầu thực tế, giúp nông dân nâng cao kiến thức và kỹ năng sản xuất. Nhờ đó, giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích canh tác đã tăng lên, đạt 160,5 triệu đồng/ha vào năm 2018. Nhiều mô hình sản xuất hiệu quả đã được nhân rộng, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện đời sống người dân, là nền tảng vững chắc cho chương trình xây dựng nông thôn mới.

5.1. Thành công từ các mô hình trình diễn và nhân rộng

Kết quả nổi bật nhất là việc xây dựng và nhân rộng thành công nhiều mô hình kinh tế. Các mô hình lúa chất lượng cao, rau an toàn, chăn nuôi theo hướng VietGAHP, nuôi trồng thủy sản ứng dụng công nghệ cao đã chứng minh được hiệu quả vượt trội. Ví dụ, các mô hình sản xuất nhãn an toàn, bưởi Diễn, cam theo hướng nâng cao chất lượng đã cho lợi nhuận cao hơn từ 10-20% so với phương pháp truyền thống. Theo đánh giá, các hộ tham gia mô hình trình diễn không chỉ tăng thu nhập mà còn thay đổi tư duy sản xuất, từ tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, chú trọng hơn đến chất lượng và an toàn thực phẩm. Thành công này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc chuyển giao khoa học kỹ thuật nông nghiệp.

5.2. Nâng cao nhận thức và kỹ năng cho người nông dân

Thông qua các lớp tập huấn, hội thảo, tham quan, nhận thức và kỹ năng của người nông dân đã được cải thiện đáng kể. Họ đã chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin, áp dụng tiến bộ kỹ thuật và mạnh dạn đầu tư vào sản xuất. Tỷ lệ nông dân áp dụng thành công kiến thức được tập huấn vào thực tế ngày càng tăng. Điều này không chỉ giúp tăng năng suất lao động mà còn giảm thiểu rủi ro trong sản xuất, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường do việc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đúng cách. Việc hỗ trợ nông dân nâng cao năng lực chính là sự đầu tư bền vững nhất cho kinh tế nông thôn.

VI. Định hướng phát triển khuyến nông Ứng Hòa đến năm 2030

Định hướng phát triển khuyến nông huyện Ứng Hòa trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc tạo ra sự đột phá, chuyển từ khuyến nông phổ cập sang khuyến nông chuyên sâu theo chuỗi giá trị. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, có sức cạnh tranh cao và thích ứng với biến đổi khí hậu. Hoạt động khuyến nông sẽ hướng tới việc hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, chuyên canh, gắn với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ, đặc biệt là phát triển các sản phẩm OCOP Ứng Hòa. Cần đẩy mạnh xã hội hóa công tác khuyến nông, khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp và tổ chức xã hội. Hệ thống khuyến nông sẽ được số hóa mạnh mẽ, trở thành một hệ sinh thái cung cấp thông tin, kiến thức và dịch vụ toàn diện cho nông dân. Tầm nhìn đến năm 2030 là đưa nông nghiệp Ứng Hòa trở thành một trong những điểm sáng của nông nghiệp Thủ đô, với người nông dân chuyên nghiệp, giàu có và văn minh, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng nông thôn mới nâng cao và kiểu mẫu.

6.1. Xây dựng nền nông nghiệp công nghệ cao và bền vững

Ưu tiên hàng đầu trong định hướng phát triển khuyến nông là thúc đẩy nông nghiệp công nghệ cao Ứng Hòa. Cần có chính sách khuyến khích đặc biệt cho các doanh nghiệp, hợp tác xã đầu tư vào nông nghiệp thông minh, nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn. Khuyến nông sẽ đóng vai trò tư vấn, chuyển giao các quy trình công nghệ, kết nối các nguồn lực để hình thành các khu nông nghiệp công nghệ cao. Song song với đó là phát triển nông nghiệp bền vững, bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và thích ứng với biến đổi khí hậu, đảm bảo sự phát triển lâu dài cho ngành nông nghiệp của huyện.

6.2. Hoàn thiện cơ chế liên kết 4 nhà và phát triển thị trường

Tương lai của nông nghiệp Ứng Hòa phụ thuộc rất lớn vào sự thành công của mô hình liên kết 4 nhà. Cần hoàn thiện cơ chế chính sách để tạo sự gắn kết chặt chẽ, hài hòa lợi ích và chia sẻ rủi ro giữa các bên. Khuyến nông sẽ là chất xúc tác, tổ chức các diễn đàn, hội nghị kết nối cung cầu, hỗ trợ xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại cho các nông sản chủ lực. Mục tiêu là không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn hướng tới xuất khẩu. Việc phát triển mạnh mẽ kênh tiêu thụ nông sản Ứng Hòa sẽ là động lực để tái sản xuất và nâng cao giá trị gia tăng cho ngành nông nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Tăng cường công tác khuyến nông trên địa bàn huyện ứng hòa thành phố hà nội luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM VŨ PHAN TÙNG TĂNG CƯỜNG CÔNG TÁC KHUYẾN NÔNG TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN ỨNG HÒA, THÀNH PHỐ HÀ NỘI Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 8340410 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Dương Nga NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 10 tháng 5 năm 2019 Tác giả luận văn Vũ Phan Tùng i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của gia đình, đồng nghiệp và bạn bè.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Dương Nga, người đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc Học viện, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Phân tích và định lượng Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và các cán bộ của Trung tâm Khuyến nông Thành phố Hà Nội; lãnh đạo và cán bộ các phòng ban của UBND huyện Ứng Hòa, phòng Kinh tế, phòng Thống kê, phòng Tài nguyên và Môi trường, Trạm khuyến nông huyện Ứng Hòa; cán bộ lãnh đạo, khuyến nông viên cơ sở, các HTXNN và các hộ dân các xã Minh Đức, Hòa Lâm, Phù Lưu đã cung cấp thông tin và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình, người thân và bạn bè đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn thạc sĩ. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 10 tháng 5 năm 2019 Tác giả luận văn Vũ Phan Tùng ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hộp. ix Danh mục sơ đồ. ix Trích yếu luận văn.

Tính cấp thiết đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới của luận văn.

Cơ sở lý luận và thực tiễn. Một số khái niệm. Hoạt động khuyến nông. Mục tiêu, vai trò, nguyên tắc và phương pháp hoạt động khuyến nông.

Nội dung, phương thức hoạt động khuyến nông. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động khuyến nông. Cơ sở thực tiễn. Một vài nét về khuyến nông trên thế giới.

Khuyến nông Việt Nam. Kinh nghiệm tăng cường công tác khuyến nông ở một số địa phương trong cả nước. Các nghiên cứu có liên quan. Bài học kinh nghiệm rút ra từ cơ sở lý luận và thực tiễn.

Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên của huyện Ứng Hòa. Điều kiện kinh tế - xã hội.

Phương pháp nghiên cứu. Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp xử lý số liệu, thông tin.

Phương pháp phân tích số liệu, thông tin. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Khái quát tình hình sản xuất nông nghiệp trên địa bạn huyện giai đoạn 2016 - 2018.

Tình hình phát triển sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Ứng Hòa giai đoạn 2016 - 2018. Khái quát về Trạm khuyến nông huyện Ứng Hòa. Thực trạng về công tác khuyến nông tại huyện Ứng Hòa. Thực trạng công tác bồi dưỡng, tập huấn và đào tạo.

Thực trạng về công tác thông tin tuyên truyền. Công tác xây dựng mô hình trình diễn và nhân rộng mô hình khuyến nông. Công tác tư vấn và dịch vụ khuyến nông. Kết quả công tác khuyến nông trên địa bàn huyện Ứng Hòa giai đoạn 2016 - 2018.

Các yếu tố ảnh hưởng tới công tác khuyến nông trên địa bàn huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội. Nhóm các yếu tố về phía hộ nông dân. Nhóm các yếu tố về phía cán bộ khuyến nông. Nhóm các yếu tố về thể chế, cơ chế chính sách.

Ảnh hưởng về yếu tố vốn và kỹ thuật. Các yếu tố khác. Một số giải pháp nhằm tăng cường công tác khuyến nông trên địa bàn huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực.

Giải pháp tăng cường kinh phí cho hoạt động khuyến nông. Giải pháp cho các hoạt động khuyến nông cụ thể. Giải pháp tăng cường sự phối hợp với các tổ chức thực hiện khuyến nông. Kết luận và kiến nghị.

104 Tài liệu tham khảo. 113 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân BVTV Bảo vệ thực vật CBKN Cán bộ khuyến nông CN – TTCN Công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp CNH – HĐH Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa ĐVT Đơn vị tính HTXNN Hợp tác xã nông nghiệp KHCN Khoa học công nghệ KHKT Khoa học kỹ thuật KNVCS Khuyến nông viên cơ sở NN Nông nghiệp NXB Nhà xuất bản MHTD Mô hình trình diễn XDMH Xây dựng mô hình TTKN Trung tâm khuyến nông TTKNQG Trung tâm khuyến nông Quốc gia vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tình hình phát triển kinh tế của huyện Ứng Hòa giai đoạn 2016 - 2018. Diện tích, cơ cấu các loại hình đất chính tính đến cuối năm 2017.

Nguồn thu thập thông tin thứ cấp. Nguồn thu thập thông tin sơ cấp. Tình hình phát triển sản xuất nông nghiệp của huyện Ứng Hòa giai đoạn 2016 – 2018. Kết quả sản xuất nông nghiệp của huyện Ứng Hòa giai đoạn 2016 – 2018.

Kết quả công tác bồi dưỡng, tập huấn và đào tạo cho người sản xuất giai đoạn 2016-2018 trên địa bàn huyện Ứng Hòa. Số người tham gia tập huấn áp dụng thành công kiến thức tập huấn vào trong sản xuất của hộ gia đình. Đánh giá của hộ điều tra về công tác tập huấn trên địa bàn huyện Ứng Hòa. Kết quả công tác thông tin tuyên truyền giai đoạn 2016-2018 trên địa bàn huyện Ứng Hòa.

Kết quả công tác xây dựng mô hình trình diễn và nhân rộng mô hình khuyến nông giai đoạn 2016-2018 trên địa bàn huyện Ứng Hòa. Đánh giá của hộ điều tra về xây dựng mô hình trình diễn và chuyển giao khoa học công nghệ trên địa bàn huyện Ứng Hòa. Kết quả công tác vay vốn quỹ khuyến nông trên địa bàn huyện Ứng Hòa giai đoạn 2016-2018. Các hoạt động khuyến nông của Trạm khuyến nông huyện Ứng Hòa giai đoạn 2016 - 2018.

Độ tuổi của hộ nông dân ảnh hưởng đến việc ra quyết định tham gia xây dựng mô hình trình diễn. Trình độ học vấn của các hộ điều tra ảnh hưởng đến việc ra quyết định tham gia mô hình trình diễn. Nguồn nhân lực của trạm khuyến nông huyện Ứng Hòa. Nguồn nhân lực của cán bộ khuyến nông xã trên địa bàn huyện Ứng Hòa.

Tình hình sử dụng nguồn kinh phí cho hoạt động khuyến nông của Trạm khuyến nông Ứng Hòa trong 3 năm (2016-2018). Đánh giá của hộ nông dân về kỹ năng khuyến nông của cán bộ khuyến nông huyện Ứng Hòa. Đánh giá của nông dân về phẩm chất đạo đức của cán bộ khuyến nông huyện Ứng Hòa. Đánh giá của cán bộ khuyến nông và hộ nông dân về thể chế, cơ chế chính sách.

Đánh giá của cán bộ khuyến nông và nông dân về sự ảnh hưởng nguồn kinh phí đến công tác khuyến nông trên địa bàn huyện Ứng Hòa. 93 viii DANH MỤC HỘP Hộp 4. Ý kiến của người dân về thực hiện đào tạo, tập huấn truyền nghề ở xã Hòa Lâm, huyện Ứng Hòa. Ý kiến của lãnh đạo Trạm về hoạt động vay vốn quỹ khuyến nông.

Tập huấn chuyên môn cho cán bộ khuyến nông. Muốn phát triển nông nghiệp phải hỗ trợ vốn. Vai trò cầu nối của tổ chức khuyến nông. Vai trò của khuyến nông trong phát triển nông thôn.

Vai trò của khuyến nông đối với Nhà nước. Mạng lưới tổ chức của Trạm khuyến nông huyện Ứng Hòa. 44 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Vũ Phan Tùng Tên Luận văn: Tăng cường công tác khuyến nông trên địa bàn huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội. Ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 83440410 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở phân tích, đánh giá thực trạng về công tác khuyến nông nhà nước trên địa bàn huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội để từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường công tác khuyến nông nhà nước trên địa bàn huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội trong thời gian tới.

Phương pháp nghiên cứu Số liệu thứ cấp được thu thập từ các phòng, ban chuyên môn của huyện Ứng Hòa và trạm khuyến nông huyện Ứng Hòa, một số trang web và các nghiên cứu trước đây có liên quan. Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn cấu trúc các hộ nông dân, chủ trang trại với tổng số mẫu là 90 người, phỏng vấn 8 cán bộ cấp xã và cấp huyện gồm lãnh đạo xã, lãnh đạo và cán bộ Trạm Khuyến nông huyện Ứng Hòa. Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu cho thấy trong giai đoạn năm 2016-2018, trạm khuyến nông Ứng Hòa đã xây dựng được 45 mô hình trình diễn với nguồn kinh phí thực hiện là 5.028 triệu đồng; tổ chức được 135 lớp tập huấn cho 9.867 lượt người tham dự, số lượng các lớp tập huấn tăng đều qua các năm với tốc độ tăng bình quân là 14,35%/ năm; Cán bộ khuyến nông của Trạm khuyến nông Ứng Hòa đã viết được 236 tin bài phát trên đài truyền thanh của huyện, 10 tin bài viết trên tập san của Trung tâm Khuyến nông thành phố; Trạm khuyến nông Ứng Hòa đã tổ chức được 39 cuộc hội thảo cho 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ