Nghiên cứu thực trạng chứng nhận tài sản trên đất cho tổ chức kinh tế tại Đồng Nai

Luận văn phân tích thực trạng chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất cho tổ chức kinh tế tại Đồng Nai, chỉ ra khó khăn và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng chứng nhận tài sản trên đất Đồng Nai

Chứng nhận quyền sở hữu tài sản trên đất là một thủ tục pháp lý quan trọng, không chỉ xác lập quyền hợp pháp của chủ sở hữu mà còn là nền tảng cho các giao dịch kinh tế. Tại Đồng Nai, một tỉnh có tốc độ phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh chóng, nhu cầu hợp thức hóa nhà đất Đồng Nai ngày càng trở nên cấp thiết, đặc biệt đối với các tổ chức kinh tế. Việc có được giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là sổ hồng Đồng Nai) ghi nhận đầy đủ cả quyền sử dụng đất và quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất giúp doanh nghiệp thuận lợi trong việc thế chấp vay vốn, góp vốn kinh doanh và minh bạch hóa tài sản. Tuy nhiên, công tác này trên địa bàn tỉnh vẫn còn tồn tại nhiều bất cập. Theo nghiên cứu của Trương Thị Hồng Nhung (2018), tính đến 30/6/2017, toàn tỉnh chỉ chứng nhận tài sản được 1.036 trường hợp trên tổng số 14.613 Giấy chứng nhận (GCN) đã cấp cho tổ chức kinh tế. Tỷ lệ này cho thấy một thực tế rằng việc chứng nhận tài sản chưa được các tổ chức quan tâm đúng mức, hoặc đang gặp phải nhiều rào cản. Phần lớn các trường hợp thực hiện thủ tục này xuất phát từ nhu cầu vay vốn ngân hàng, thay vì ý thức chủ động tuân thủ quy định pháp luật về đăng ký biến động đất đai. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách cho các cơ quan quản lý nhà nước, từ Sở Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai đến các văn phòng đăng ký đất đai Đồng Nai cấp huyện, cần phải rà soát, cải tiến quy trình để đẩy nhanh tiến độ và tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, góp phần ổn định thị trường bất động sản và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương.

1.1. Vai trò của giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp nhất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất là chứng thư pháp lý cao nhất để Nhà nước xác nhận quyền hợp pháp của người sử dụng đất và chủ sở hữu tài sản. Tại Đồng Nai, việc cấp GCN hợp nhất này mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó tạo ra sự thuận tiện trong quản lý, lưu trữ và thực hiện các giao dịch. Thay vì phải giữ nhiều loại giấy tờ khác nhau cho đất và cho từng tài sản trên đất, chủ sở hữu chỉ cần một loại giấy duy nhất. Thứ hai, GCN hợp nhất làm tăng giá trị của bất động sản, đặc biệt khi tham gia vào các hoạt động tín dụng. Các ngân hàng và tổ chức tài chính ưu tiên nhận thế chấp đối với những tài sản đã được đăng ký và ghi nhận đầy đủ trên GCN. Điều này giúp các tổ chức kinh tế dễ dàng tiếp cận nguồn vốn để mở rộng sản xuất, kinh doanh. Cuối cùng, việc đăng ký đầy đủ tài sản gắn liền với đất góp phần minh bạch hóa thị trường, ngăn chặn các tranh chấp tiềm tàng và giúp cơ quan nhà nước quản lý hiệu quả hơn về xây dựng và quy hoạch sử dụng đất Đồng Nai.

1.2. Bối cảnh pháp lý và nhu cầu cấp thiết hợp thức hóa nhà đất

Hệ thống pháp luật đất đai Việt Nam, đặc biệt là Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn, ngày càng hoàn thiện theo hướng bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu. Các quy định về điều kiện, trình tự thủ tục làm sổ hồng ngày một rõ ràng hơn. Đặc biệt, Thông tư liên tịch số 20/2011/TTLT-BTP-BTNMT đã siết chặt quy định về thế chấp, yêu cầu tài sản phải được chứng nhận quyền sở hữu mới đủ điều kiện đăng ký thế chấp. Điều này đã tạo ra một cú hích lớn, thúc đẩy các tổ chức kinh tế tại Đồng Nai đồng loạt thực hiện cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và công trình xây dựng. Nhu cầu này không chỉ đến từ áp lực pháp lý mà còn từ thực tiễn kinh doanh. Trong bối cảnh kinh tế cạnh tranh, việc có một bộ hồ sơ pháp lý nhà đất hoàn chỉnh là lợi thế lớn, giúp doanh nghiệp chủ động trong mọi kế hoạch tài chính và đầu tư. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều vướng mắc pháp lý nhà đất cần được tháo gỡ.

II. Top 5 vướng mắc pháp lý khi làm sổ hồng tại Đồng Nai

Quá trình chứng nhận tài sản trên đất tại Đồng Nai đối với các tổ chức kinh tế đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các vướng mắc pháp lý nhà đất không chỉ làm chậm tiến độ cấp GCN mà còn gây tốn kém chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng nhà xây không phép hoặc xây dựng sai khác so với giấy phép xây dựng đã được cấp. Luận văn của Trương Thị Hồng Nhung (2018) chỉ ra đây là nguyên nhân cơ bản khiến thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất thường xuyên bị kéo dài so với quy định. Các tổ chức kinh tế khi xây dựng thường không tuân thủ chặt chẽ quy định, dẫn đến việc phải điều chỉnh, hợp thức hóa khi làm thủ tục. Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật cũng là một rào cản. Ví dụ, chưa có quy định cụ thể về việc chứng nhận quyền sở hữu đối với cây lâu năm, rừng trồng sản xuất, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nông nghiệp. Tình trạng đất nông nghiệp xây nhà xưởng trái phép cũng rất phổ biến, đòi hỏi quy trình xử lý phức tạp. Ngoài ra, việc phối hợp giữa các cơ quan như Sở Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai, Sở Xây dựng, và Cục Thuế đôi khi còn chậm, chưa hiệu quả, làm tăng thêm gánh nặng thủ tục hành chính cho người dân và doanh nghiệp.

2.1. Bất cập trong quy hoạch và quản lý xây dựng

Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự thiếu nhất quán giữa quy hoạch sử dụng đất Đồng Nai và thực tế phát triển. Nhiều khu vực quy hoạch chưa theo kịp tốc độ phát triển kinh tế, dẫn đến tình trạng các công trình xây dựng của doanh nghiệp không phù hợp với quy hoạch đã được phê duyệt. Khi tiến hành làm thủ tục chứng nhận, các tài sản này không đủ điều kiện để được ghi nhận. Hơn nữa, việc quản lý sau cấp phép xây dựng còn lỏng lẻo. Nhiều tổ chức kinh tế tự ý thay đổi thiết kế, cơi nới diện tích so với giấy phép xây dựng ban đầu. Khi hoàn công và lập bản vẽ hoàn công, sự sai khác này buộc phải có ý kiến của cơ quan cấp phép, một quy trình tốn nhiều thời gian và không phải lúc nào cũng được chấp thuận. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng tồn đọng hồ sơ tại các văn phòng đăng ký đất đai Đồng Nai.

2.2. Thách thức từ nhà xây không phép và trên đất nông nghiệp

Tình trạng nhà xây không phép hoặc xây dựng công trình trên đất nông nghiệp xây nhà xưởng là một vấn đề nhức nhối tại Đồng Nai. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vì muốn tiết kiệm chi phí hoặc rút ngắn thời gian đã bỏ qua thủ tục xin giấy phép. Hệ quả là khi có nhu cầu hợp thức hóa nhà đất Đồng Nai, họ gặp phải một quy trình xử lý vi phạm hành chính phức tạp. Việc xử lý các trường hợp này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều cơ quan, từ thanh tra xây dựng đến cơ quan quản lý đất đai. Quy trình này không chỉ kéo dài mà còn có thể dẫn đến việc phải tháo dỡ công trình vi phạm, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Do đó, việc giải quyết dứt điểm các trường hợp tồn tại này là một thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước.

2.3. Chậm trễ về thời gian giải quyết và lệ phí chưa thống nhất

Theo quy định, thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất cho việc chứng nhận bổ sung tài sản là 15 ngày làm việc. Tuy nhiên, nghiên cứu thực tế cho thấy thời gian này thường kéo dài hơn rất nhiều, chủ yếu do các vướng mắc từ phía chủ sở hữu. Một vấn đề khác là lệ phí cấp sổ hồng. Cụ thể, UBND tỉnh Đồng Nai chưa ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với việc chứng nhận quyền sở hữu rừng trồng, cây lâu năm. Sự thiếu vắng này tạo ra một khoảng trống pháp lý, khiến cơ quan thuế không có cơ sở để tính toán và thu lệ phí, dẫn đến việc hồ sơ bị ách tắc. Việc chậm trễ và thiếu minh bạch trong các khoản phí không chỉ gây bức xúc cho doanh nghiệp mà còn làm giảm hiệu quả của công tác quản lý nhà nước, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư của tỉnh.

III. Giải pháp hoàn thiện chính sách tháo gỡ vướng mắc pháp lý

Để giải quyết dứt điểm các tồn tại trong công tác chứng nhận tài sản trên đất tại Đồng Nai, việc hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật là yêu cầu tiên quyết. Các giải pháp cần tập trung vào việc lấp đầy những khoảng trống pháp lý và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Trước hết, các cơ quan trung ương cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về việc chứng nhận quyền sở hữu đối với các loại tài sản đặc thù như cây lâu năm, rừng sản xuất là rừng trồng. Cần có quy định rõ ràng về tiêu chí, mật độ, loại cây được chứng nhận để các địa phương như Đồng Nai có cơ sở áp dụng thống nhất. Tiếp theo, cần xây dựng một chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp không thực hiện đăng ký biến động đất đai sau khi tài sản có thay đổi. Điều này sẽ nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các tổ chức, đồng thời giúp cơ quan nhà nước quản lý thông tin đất đai chính xác, kịp thời. Việc tham khảo các điểm tiến bộ của Luật Đất đai 2024 và áp dụng linh hoạt vào thực tiễn địa phương là hướng đi đúng đắn. Các giải pháp này không chỉ tháo gỡ vướng mắc pháp lý nhà đất mà còn tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, công bằng cho tất cả các tổ chức kinh tế.

3.1. Bổ sung quy định cụ thể cho tài sản là cây lâu năm rừng trồng

Hiện nay, pháp luật đất đai đã có quy định về việc chứng nhận quyền sở hữu đối với rừng sản xuất là rừng trồng và cây lâu năm. Tuy nhiên, các văn bản này còn thiếu các hướng dẫn chi tiết. Nhà nước cần quy định rõ loại cây trồng nào, mật độ trồng ra sao, độ tuổi cây bao nhiêu thì đủ điều kiện được công nhận là một tài sản gắn liền với đất. Việc ban hành một danh mục cụ thể hoặc bộ tiêu chí rõ ràng sẽ giúp Sở Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai và các doanh nghiệp có cơ sở pháp lý vững chắc để thực hiện. Điều này đặc biệt quan trọng với một tỉnh có thế mạnh về nông nghiệp công nghệ cao như Đồng Nai, giúp các doanh nghiệp nông nghiệp khai thác tối đa giá trị tài sản của mình.

3.2. Xây dựng chế tài cho việc không đăng ký biến động đất đai

Một thực trạng phổ biến là các tổ chức kinh tế sau khi xây dựng thêm công trình, thay đổi hiện trạng tài sản nhưng không chủ động làm thủ tục đăng ký biến động đất đai. Việc thiếu một chế tài xử lý nghiêm khắc khiến tình trạng này tiếp diễn, gây khó khăn cho công tác quản lý. Hồ sơ địa chính không được cập nhật kịp thời, dẫn đến thông tin sai lệch. Cần quy định rõ các hình thức xử phạt hành chính, thậm chí có thể áp dụng các biện pháp mạnh hơn như tạm dừng một số giao dịch liên quan đến thửa đất cho đến khi chủ sở hữu hoàn thành nghĩa vụ đăng ký. Điều này sẽ buộc các tổ chức phải có trách nhiệm hơn trong việc cập nhật thông tin tài sản của mình, đảm bảo tính thống nhất giữa hồ sơ và thực địa.

IV. Cách tối ưu quy trình tại Sở TNMT và Văn phòng ĐKĐĐ

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, việc cải cách và tối ưu hóa quy trình thực thi tại các cơ quan hành chính là giải pháp mang lại hiệu quả tức thì. Sở Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai và hệ thống văn phòng đăng ký đất đai Đồng Nai cần đóng vai trò nòng cốt trong công cuộc này. Trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số trong tất cả các khâu, từ tiếp nhận hồ sơ, xử lý, đến trả kết quả. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu đất đai tập trung, liên thông giữa ngành tài nguyên môi trường, xây dựng và thuế sẽ rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết hồ sơ nhà đất. Thay vì yêu cầu doanh nghiệp phải di chuyển giữa nhiều cơ quan, các đơn vị có thể trao đổi thông tin nội bộ qua hệ thống điện tử. Đồng thời, cần tăng cường công tác tập huấn, nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ phục vụ của đội ngũ cán bộ. Việc công khai, minh bạch toàn bộ thủ tục làm sổ hồng, bao gồm cả các loại phí, lệ phí, sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và giám sát quá trình thực thi của cơ quan nhà nước. Những cải cách này sẽ giúp nâng cao hiệu quả cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở và các tài sản khác.

4.1. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và đăng ký đất đai điện tử

Mặc dù hình thức đăng ký đất đai điện tử đã được triển khai, nhưng theo nghiên cứu, số lượng hồ sơ thực hiện qua hình thức này còn rất ít và chủ yếu là các thủ tục đơn giản. Cần có một lộ trình cụ thể để mở rộng và khuyến khích các tổ chức kinh tế sử dụng phương thức này. Việc đầu tư nâng cấp phần mềm quản lý đất đai là cần thiết để giải quyết các hạn chế hiện tại, chẳng hạn như việc xử lý một công trình nằm trên nhiều thửa đất hoặc thuộc địa bàn nhiều xã khác nhau. Số hóa toàn bộ hồ sơ địa chính, bao gồm bản vẽ hoàn cônggiấy phép xây dựng, sẽ tạo ra một hệ thống thông tin đất đai hiện đại, dễ dàng tra cứu và quản lý, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người.

4.2. Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả

Sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa các cơ quan là một trong những nguyên nhân chính gây chậm trễ. Cần thiết lập một quy chế phối hợp liên ngành rõ ràng giữa Sở Tài nguyên và Môi trường Đồng Nai, Sở Xây dựng, Cục Thuế và UBND các cấp. Quy chế này cần quy định rõ trách nhiệm, thời gian xử lý của từng đơn vị đối với một hồ sơ chứng nhận tài sản trên đất. Việc tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ để giải quyết các trường hợp phức tạp, vướng mắc cũng là một giải pháp hay. Khi có sự phối hợp nhịp nhàng, thông suốt, các vướng mắc pháp lý nhà đất sẽ được tháo gỡ nhanh chóng, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp.

4.3. Công khai minh bạch thủ tục và các khoản lệ phí

Minh bạch hóa là chìa khóa để xây dựng lòng tin và chống tiêu cực. Toàn bộ quy trình, thủ tục làm sổ hồng cần được niêm yết công khai tại nơi tiếp nhận hồ sơ và trên các cổng thông tin điện tử. Cần có hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu về thành phần hồ sơ, các bước thực hiện. Đặc biệt, bảng tính lệ phí cấp sổ hồng và các loại thuế, phí liên quan phải được công khai, chi tiết để doanh nghiệp có thể tự tính toán và chuẩn bị. UBND tỉnh cần sớm ban hành bảng giá tính lệ phí trước bạ cho các loại tài sản còn thiếu, như rừng trồng, cây lâu năm, để khơi thông điểm nghẽn hiện nay. Sự minh bạch sẽ giúp giảm thiểu phiền hà, chi phí không chính thức và nâng cao sự hài lòng của tổ chức kinh tế.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên môi trường nghiên cứu thực trạng chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất cho các tổ chức kinh tế tại tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Đăng ký đất đai - Thuật ngữ đăng ký đất đai: Đăng ký đất đai là một cách gọi của hệ thống đăng ký đất đai và theo định nghĩa của UN-ECE, nó là một quá trình xác lập và lưu trữ một cách chính thức các quyền lợi đối với đất đai dưới hình thức hoặc là đăng ký văn tự giao dịch hay đăng ký các loại văn kiện nào đó có liên quan đến việc chuyển giao quyền sở hữu/sử dụng đất, hoặc là dưới hình thức đăng ký chủ quyền đất.

Kết quả của quá trình đăng ký được thể hiện trong một sổ đăng ký (có thể là hồ sơ giấy tờ hoặc được kỹ thuật số hóa thành hồ sơ điện tử) với những thông tin về chủ sở hữu/sử dụng và chủ quyền, hoặc những thay đổi về chủ quyền đối với những đơn vị đất đai được xác định. Theo đó, đăng ký đất đai trên thế giới được biết đến với 2 thuật ngữ “đăng ký đất đai” và “địa chính” [5]. Đăng ký đất đai bao gồm 2 hình thức: + Đăng ký văn tự giao dịch: Là hình thức đăng ký đất đai mà đối tượng được đăng ký chính là các văn tự giao dịch về đất đai và bất động sản trên đất và nội dung của các giao dịch đó. Việc đăng ký chủ yếu để chứng minh giao dịch đã được thực hiện, hai bên đã tự nguyện tham gia với những điều khoản đã được thỏa thuận thống nhất chứ không thể là chứng cứ pháp lý để khẳng định chủ quyền đối với đất đai có hợp pháp hay không.

Do vậy, để đảm bảo an toàn cho quyền lợi của mình, người mua phải điều tra ngược về quá khứ, truy tìm nguồn gốc chủ quyền đối với diện tích đất mà mình mua. + Đăng ký chủ quyền: Khác với đăng ký văn tự giao dịch, đối tượng đăng ký trong đăng ký chủ quyền là những thông tin về chủ sở hữu/sử dụng đất; các quyền, lợi ích và cả những hạn chế về quyền của họ đối với đất; những thông tin về thửa đất, nghĩa là mối quan hệ pháp lý giữa đất đai với người có chủ quyền đất. Nói một cách khác, nếu đăng ký văn tự giao dịch là đăng ký sự kiện pháp lý (các giao dịch) thì đăng ký chủ quyền chính là đăng ký hệ quả pháp lý của sự kiện đó. Cũng xác lập và lưu trữ thông tin về đất, bên cạnh đăng ký đất đai và sổ đăng ký, ở nhiều nước tồn tại một khái niệm khác về hệ thống đăng ký đất đai, đó là “địa chính”.

Theo diễn đạt của Liên đoàn Chuyên viên Đo đạc Quốc tế, địa chính là một dạng của hệ thống thông tin đất đai, chứa đựng những hồ sơ về các lợi ích trên đất (như quyền, hạn chế về quyền và trách nhiệm) được xây dựng trên cơ sở đơn vị đất đai PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 (thường là thửa đất). Nó bao gồm một sự mô tả hình học các thửa đất trong mối liên kết với các thông tin khác mô tả bản chất của các lợi ích, của quyền sở hữu và sự kiểm soát các quyền này, cũng như mô tả giá trị đất đai và sự thay đổi, gia tăng của nó. - Liên hệ với nước ta: Quy định về hệ thống đăng ký đất đai ở Việt Nam và cách tổ chức đăng ký thể hiện rõ sự tiếp nối này. Ở đây không có sự phân biệt hai tên gọi là “đăng ký đất đai” và “địa chính” mà chỉ có hai giai đoạn đăng ký đất đai được quy định là “đăng ký lần đầu” và “đăng ký biến động”.

Theo pháp luật đất đai hiện hành, đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính. Trong đó, đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất lần đầu (đăng ký lần đầu) là việc thực hiện thủ tục lần đầu để ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính và đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất (đăng ký biến động) là việc thực hiện thủ tục để ghi nhận sự thay đổi về một hoặc một số thông tin đã đăng ký vào hồ sơ địa chính theo quy định của pháp luật. Với khái niệm này có thể thấy đối tượng của đăng ký đất đai là đăng ký vật quyền. Trong đó, vật chính là thửa đất gồm đất và tài sản gắn liền với đất (bao gồm nhà ở, công trình xây dựng khác, rừng sản xuất là rừng trồng và cây lâu năm) và quyền được chứng nhận bao gồm quyền sử dụng đối với đất và quyền sở hữu đối với tài sản gắn liền với đất.

Kết quả của quá trình xác nhận các quyền này là Nhà nước tiến hành cấp giấy chứng nhận cho người sử dụng đất. Giấy chứng nhận Chế định về sở hữu đất đai theo Luật Đất đai hiện hành tiếp tục khẳng định chế độ sở hữu toàn dân nhưng theo hướng ngày càng hoàn thiện và làm rõ hơn, đó là: “đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý”. Là chủ sở hữu đại diện nên Nhà nước có đầy đủ ba quyền năng là chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với đất đai. Tuy nhiên, trên thực tế Nhà nước không trực tiếp khai thác, sử dụng đất đai mà trao quyền sử dụng cho các tổ chức, hộ gia đình, cá nhân… Giấy chứng nhận được coi là một trong những công cụ pháp lý quan trọng để Nhà nước thực hiện quyền quản lý, kiểm soát các quan hệ đất đai, tài sản gắn liền với đất đối với các chủ thể khai thác và sử dụng các tài sản đó.

Luật Đất đai năm 2013 quy định Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (giấy chứng nhận) là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 đất hợp pháp của người có quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và quyền sở hữu tài sản khác gắn liền với đất [22, Điều 3]. Với quy định nêu trên cho thấy, giấy chứng nhận là chứng thư pháp lý để xác lập mối quan hệ hợp pháp giữa Nhà nước với các chủ thể có quyền sử dụng hợp pháp về đất, quyền sở hữu hợp pháp về nhà và các tài sản khác trên đất. Vì vậy, theo quy định của pháp luật đất đai, cấp giấy chứng nhận là một trong những nội dung quan trọng của hoạt động quản lý nhà nước về đất đai, đồng thời cũng là một quyền đầu tiên mà người sử dụng đất hợp pháp được hưởng. Quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất và vai trò của việc chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất - Quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất: Quyền sở hữu là vấn đề có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội cũng như trong pháp luật dân sự.

Theo từ điển Tiếng Việt, quyền sở hữu được hiểu là “Quyền chiếm giữ, sử dụng và định đoạt đối với tài sản của mình” [27]. Cùng với đó, Luật Dân sự cũng quy định quyền của chủ sở hữu bao gồm ba nhóm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với đối tượng sở hữu [19], trong đó: + Quyền chiếm hữu là quyền nắm giữ, quản lý tài sản. + Quyền sử dụng là quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản. + Quyền định đoạt là quyền chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc từ bỏ quyền sở hữu đó.

- Vai trò của việc chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất: Chế độ sở hữu tài sản là một chế định quan trọng nhất trong hệ thống pháp luật ở tất cả các quốc gia. Việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản là một vấn đề luôn được Nhà nước quan tâm và thường được chia thành hai loại tài sản là bất động sản và động sản. Đăng ký tài sản gắn liền với đất (bất động sản) là việc cơ quan có thẩm quyền ghi vào sổ đăng ký tài sản gắn liền với đất về hiện trạng, việc xác lập, thay đổi, hạn chế hoặc chấm dứt quyền đối với tài sản gắn liền với đất (bất động sản) nhằm mục đích công nhận và bảo hộ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức đăng ký sở hữu tài sản gắn liền với đất (bất động sản). Đăng ký để được chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất có vai trò hết sức quan trọng, vai trò này được thể hiện trên các mặt: + Đối với người đăng ký sở hữu: Việc đăng ký chứng nhận quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất chính là yếu tố minh chứng cho việc xác định ai là chủ sở hữu của tài sản đó.

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Tài sản gắn liền với đất được đăng ký giúp cho chủ sở hữu thuận tiện trong thế chấp, vay được nhiều vốn, là cơ sở pháp lý để các cơ quan tín dụng tiếp nhận tài sản đăng ký thế chấp cho các chủ sở hữu. Đăng ký tài sản gắn liền với đất có ý nghĩa trong việc bảo vệ các quyền của cá nhân, tổ chức đăng ký quyền sở hữu. Đăng ký nhằm xác lập các quyền của chủ sở hữu và chủ thể liên quan đối với tài sản, trên cơ sở đó Nhà nước bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp. Trong trường hợp có tranh chấp về tài sản hoặc các quyền về tài sản thì cơ quan Nhà nước có thẩm quyền căn cứ vào nội dung đã đăng ký để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất.

+ Đối với Nhà nước: Đăng ký nhằm công khai hóa thông tin về bất động sản trên thị trường, đảm bảo quyền, nghĩa vụ của chủ sở hữu. Cung cấp thông tin về tài sản gắn liền với đất khi tài sản đó tham gia vào các giao dịch. Thông qua việc đăng ký quyền sở hữu nhà ở, công trình xây dựng, các cơ quan Nhà nước có cơ sở để thực hiện thống kê, quy hoạch đô thị, khu công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ