Luận văn: Đánh giá thực trạng cấp GCNQSDĐ lần đầu tại huyện Lắk, Đắk Lắk

Nghiên cứu thực trạng cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk, Đắk Lắk. Phân tích những khó khăn, vướng mắc và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng cấp sổ đỏ lần đầu ở huyện Lắk

Việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ) là một nhiệm vụ trọng tâm trong công tác quản lý nhà nước, có vai trò thiết lập cơ sở pháp lý vững chắc cho người sử dụng đất. Tại huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk, công tác này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, góp phần ổn định đời sống người dân, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và làm lành mạnh hóa thị trường bất động sản. Theo quy định của Luật Đất đai, Giấy chứng nhận là chứng thư pháp lý để Nhà nước xác nhận quyền sử dụng đất hợp pháp, bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của chủ sở hữu. Đây là điều kiện tiên quyết để người dân thực hiện các quyền như chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp. Giai đoạn 2016 - 2019, UBND huyện Lắk cùng các cơ quan chuyên môn như Phòng Tài nguyên và Môi trườngChi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Lắk đã triển khai nhiều biện pháp nhằm đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ lần đầu. Tuy nhiên, quá trình thực hiện vẫn đối mặt với không ít thách thức xuất phát từ đặc thù địa phương và những tồn tại trong cơ chế, chính sách. Báo cáo nghiên cứu cho thấy, mặc dù có nhiều nỗ lực, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng, tỷ lệ diện tích đất chưa được cấp sổ còn cao, đặc biệt là đất nông nghiệpđất ở nông thôn. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi, tháo gỡ khó khăn, hoàn thành mục tiêu cấp sổ đỏ cho toàn bộ diện tích đủ điều kiện trên địa bàn.

1.1. Tầm quan trọng của việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (sổ đỏ) không chỉ là một tài sản có giá trị lớn mà còn là công cụ pháp lý quan trọng nhất đảm bảo quyền lợi cho người dân. Việc được cấp sổ đỏ giúp người sử dụng đất yên tâm đầu tư, sản xuất, phát triển kinh tế trên mảnh đất của mình. Nó là cơ sở để giải quyết các tranh chấp đất đai, hạn chế các tiêu cực phát sinh. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để Nhà nước thực hiện công tác quản lý đất đai một cách hiệu quả, từ việc lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất đến thu nghĩa vụ tài chính. Thông qua đăng ký và cấp sổ, cơ quan nhà nước nắm được đầy đủ thông tin về quỹ đất, hiện trạng sử dụng, từ đó xây dựng các chính sách đất đai phù hợp với thực tiễn địa phương, góp phần vào sự phát triển bền vững.

1.2. Bối cảnh quản lý đất đai tại huyện Lắk Đắk Lắk

Huyện Lắk là một huyện miền núi phía Đông Nam tỉnh Đắk Lắk, có quỹ đất đai đa dạng, chủ yếu là đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp. Tình hình quản lý và sử dụng đất tại đây có nhiều nét đặc thù, với lịch sử sử dụng đất phức tạp, nhiều diện tích là đất khai hoang hoặc được sử dụng qua nhiều thế hệ mà không có giấy tờ pháp lý rõ ràng. Trong những năm gần đây, thị trường bất động sản tại huyện có xu hướng phát triển, làm gia tăng giá trị quyền sử dụng đất. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường quản lý nhà nước, trong đó việc hoàn thành cấp sổ đỏ lần đầu là nhiệm vụ ưu tiên. UBND huyện Lắk đã chỉ đạo sát sao công tác này, tuy nhiên, các yếu tố như địa hình phức tạp, trình độ dân trí không đồng đều và những tồn tại từ lịch sử đã tạo ra nhiều rào cản trong quá trình triển khai.

II. Top những vướng mắc khi cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk

Quá trình cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk giai đoạn 2016-2019 gặp phải nhiều rào cản cố hữu, làm chậm tiến độ chung và gây ra tình trạng tồn đọng hồ sơ. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Thanh (2020) đã chỉ ra rằng: “công tác cấp GCNQSDĐ trong giai đoạn này quá thấp so với yêu cầu đặt ra”. Các vướng mắc khi cấp sổ đỏ không chỉ đến từ một phía mà là sự tổng hòa của nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Về mặt chủ quan, năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính còn hạn chế, sự phối hợp giữa các cơ quan chưa thực sự nhịp nhàng. Về mặt khách quan, hệ thống hồ sơ địa chính cũ còn thiếu sót, nhiều thửa đất chưa được đo đạc địa chính chính quy. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về quyền và nghĩa vụ trong việc làm sổ đỏ còn chưa đầy đủ, dẫn đến việc chậm trễ kê khai hoặc không hợp tác. Tình trạng đất không có giấy tờ về quyền sử dụng, sự phức tạp trong việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất và các vụ tranh chấp đất đai âm ỉ là những nút thắt lớn nhất. Những vấn đề này đòi hỏi phải có sự vào cuộc đồng bộ từ Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Lắk đến chính quyền cấp cơ sở để tìm ra giải pháp tháo gỡ một cách triệt để.

2.1. Khó khăn trong thủ tục hành chính và chuẩn bị hồ sơ

Một trong những rào cản lớn nhất là sự phức tạp của thủ tục cấp sổ đỏ lần đầu. Mặc dù đã có nhiều cải cách, quy trình vẫn còn nhiều bước, đòi hỏi người dân phải cung cấp nhiều loại giấy tờ khác nhau. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ làm sổ đỏ lần đầu đầy đủ và hợp lệ là một thách thức đối với nhiều hộ gia đình, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Các sai sót trong kê khai, thiếu giấy tờ chứng minh nguồn gốc sử dụng đất là nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian cấp sổ đỏ. Nghiên cứu cho thấy “Tỷ lệ hồ sơ giải quyết trễ hạn còn cao”, phản ánh sự quá tải tại Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Lắk và sự chưa đồng bộ trong quy trình xử lý giữa cấp xã và cấp huyện.

2.2. Vấn đề xác minh nguồn gốc và hiện trạng sử dụng đất

Xác minh nguồn gốc sử dụng đất là khâu quan trọng và cũng là khâu khó khăn nhất trong quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tại huyện Lắk, có nhiều trường hợp sử dụng đất ổn định từ lâu nhưng không có bất kỳ giấy tờ nào theo quy định tại Điều 100 Luật Đất đai. Các loại đất như đất khai hoang, đất do cha ông để lại, đất nhận chuyển nhượng bằng giấy tay... đòi hỏi quá trình thẩm tra, xác minh rất kỹ lưỡng từ UBND cấp xã. Quá trình này thường mất nhiều thời gian, dễ phát sinh mâu thuẫn khi có sự không thống nhất trong lời khai của các bên liên quan hoặc khi hiện trạng sử dụng đất không phù hợp với quy hoạch, dẫn đến việc không đủ điều kiện cấp sổ đỏ.

2.3. Tranh chấp đất đai và những bất cập trong đo đạc

Tình trạng tranh chấp đất đai, đặc biệt là tranh chấp về ranh giới, lối đi chung, diễn ra khá phổ biến và là nguyên nhân trực tiếp làm đình trệ việc cấp sổ đỏ. Theo quy định, đất đang có tranh chấp sẽ không được xem xét cấp giấy chứng nhận. Công tác hòa giải ở cơ sở đôi khi không đạt hiệu quả, buộc các bên phải đưa vụ việc ra tòa, làm kéo dài thời gian. Bên cạnh đó, công tác đo đạc địa chính cũng tồn tại bất cập. Việc đo đạc lại hiện trạng đôi khi cho ra kết quả diện tích khác biệt so với giấy tờ cũ hoặc so với diện tích mà người dân đang sử dụng, gây ra khiếu nại và khó khăn trong việc hoàn thiện hồ sơ. Sự thiếu đồng bộ giữa bản đồ địa chính và thực địa là một thách thức lớn cần được giải quyết.

III. Hướng dẫn quy trình cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk

Để quá trình cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk diễn ra thuận lợi, người sử dụng đất cần nắm vững các quy định của pháp luật và tuân thủ đúng trình tự, thủ tục. Quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất được thực hiện theo quy định tại Luật Đất đai 2013 và Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Quy trình này bao gồm các bước chính: chuẩn bị và nộp hồ sơ, thẩm định hồ sơ tại cơ quan chức năng, thực hiện nghĩa vụ tài chính, và cuối cùng là nhận giấy chứng nhận. Người dân có thể nộp hồ sơ tại UBND cấp xã nơi có đất hoặc trực tiếp tại bộ phận một cửa của UBND huyện Lắk. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò quan trọng và yêu cầu sự chính xác tuyệt đối từ phía người làm đơn cũng như trách nhiệm cao từ cán bộ thụ lý. Việc hiểu rõ các điều kiện cấp sổ đỏ, các loại giấy tờ cần thiết trong hồ sơ làm sổ đỏ lần đầu và các khoản chi phí làm sổ đỏ sẽ giúp người dân chủ động hơn, tránh được những sai sót không đáng có và rút ngắn đáng kể thời gian cấp sổ đỏ. Sự minh bạch, công khai trong từng khâu xử lý của Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Lắk là yếu tố then chốt để củng cố niềm tin của người dân và nâng cao hiệu quả công tác quản lý nhà nước.

3.1. Các bước chuẩn bị hồ sơ làm sổ đỏ lần đầu chi tiết

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là chuẩn bị một bộ hồ sơ làm sổ đỏ lần đầu đầy đủ và chính xác. Hồ sơ bao gồm: Đơn đăng ký, cấp Giấy chứng nhận theo mẫu; một trong các loại giấy tờ về quyền sử dụng đất (nếu có) theo quy định tại Điều 100 Luật Đất đai; các giấy tờ khác liên quan như sổ hộ khẩu, chứng minh nhân dân/căn cước công dân. Đối với trường hợp đất không có giấy tờ, cần có giấy xác nhận của UBND cấp xã về việc đất đã được sử dụng ổn định, không có tranh chấp và phù hợp với quy hoạch. Người dân cần kiểm tra kỹ thông tin kê khai trong đơn, đảm bảo trùng khớp với các giấy tờ pháp lý để tránh việc hồ sơ bị yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa.

3.2. Trình tự giải quyết tại Văn phòng đăng ký đất đai huyện Lắk

Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Lắk sẽ thực hiện các bước chuyên môn. Đầu tiên, hồ sơ được gửi đến UBND cấp xã để niêm yết công khai và xác minh nguồn gốc sử dụng đất, tình trạng tranh chấp. Tiếp theo, cán bộ văn phòng sẽ kiểm tra, trích đo địa chính thửa đất (nếu cần), thẩm định hồ sơ. Nếu hồ sơ đủ điều kiện cấp sổ đỏ, văn phòng sẽ gửi thông tin địa chính đến cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính. Cuối cùng, hồ sơ được trình UBND huyện Lắk ký cấp Giấy chứng nhận. Toàn bộ quy trình này được giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch.

3.3. Thời gian cấp sổ đỏ và các khoản nghĩa vụ tài chính

Theo quy định, thời gian cấp sổ đỏ lần đầu không quá 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ (không tính thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính, thời gian niêm yết công khai tại xã). Tuy nhiên, trên thực tế, thời gian này có thể kéo dài hơn do các vướng mắc khi cấp sổ đỏ. Về nghĩa vụ tài chính, người dân có thể phải nộp các khoản phí bao gồm: tiền sử dụng đất (nếu thuộc trường hợp phải nộp), lệ phí trước bạ, lệ phí cấp Giấy chứng nhận và phí thẩm định hồ sơ. Mức nộp cụ thể sẽ phụ thuộc vào nguồn gốc sử dụng đất, diện tích, vị trí và chính sách đất đai của địa phương tại thời điểm cấp. Việc hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính là điều kiện cuối cùng để nhận sổ đỏ.

IV. Giải pháp cho đất không giấy tờ và đất khai hoang ở Lắk

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk là xử lý các trường hợp đất không có giấy tờđất khai hoang. Đây là tình trạng phổ biến, bắt nguồn từ lịch sử để lại, khi việc quản lý đất đai còn lỏng lẻo và người dân chủ yếu sử dụng đất dựa trên tập quán. Để giải quyết dứt điểm vấn đề này, cần áp dụng linh hoạt các quy định của pháp luật, đồng thời căn cứ vào thực tiễn tại địa phương. Luật Đất đai đã có những quy định cụ thể về điều kiện cấp sổ đỏ cho các trường hợp này, chủ yếu dựa trên nguyên tắc công nhận quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định, lâu dài, không có tranh chấp và phù hợp với quy hoạch. Vai trò của UBND cấp xã trong việc xác nhận nguồn gốc sử dụng đất và thời điểm bắt đầu sử dụng là vô cùng quan trọng. UBND huyện Lắk cần chỉ đạo quyết liệt, xây dựng kế hoạch tổng rà soát, phân loại từng trường hợp cụ thể để có phương án xử lý phù hợp. Đối với đất nông nghiệp do người dân tự khai hoang, cần xem xét công nhận quyền sử dụng theo hạn mức, phần vượt hạn mức có thể chuyển sang hình thức thuê đất, đảm bảo hài hòa lợi ích của người dân và nhà nước, góp phần ổn định sản xuất.

4.1. Điều kiện cấp sổ đỏ cho đất không có giấy tờ theo quy định

Theo Điều 101 Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn, hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất không có giấy tờ nhưng đã sử dụng ổn định từ trước ngày 01/7/2004, không vi phạm pháp luật đất đai, không có tranh chấp đất đai, và được UBND cấp xã xác nhận là phù hợp với quy hoạch, sẽ được xem xét cấp Giấy chứng nhận. Tùy thuộc vào thời điểm bắt đầu sử dụng đất (trước hoặc sau 15/10/1993), người sử dụng đất có thể phải thực hiện hoặc được miễn/giảm nghĩa vụ tài chính. Quá trình này đòi hỏi sự thẩm định kỹ lưỡng từ các cơ quan chức năng để đảm bảo việc công nhận quyền sử dụng đất là đúng đối tượng và đúng pháp luật.

4.2. Chính sách đặc thù với đất nông nghiệp và đất khai hoang

Đối với đất nông nghiệp do người dân trực tiếp sản xuất, đặc biệt là đất khai hoang tại các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn như huyện Lắk, nhà nước có những chính sách đất đai ưu đãi. Cụ thể, hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên đất khai hoang, sử dụng ổn định, không tranh chấp và phù hợp quy hoạch sẽ được Nhà nước công nhận và cấp sổ đỏ trong hạn mức giao đất nông nghiệp mà không phải nộp tiền sử dụng đất. Chính sách này nhằm khuyến khích người dân gắn bó với đất đai, phát triển sản xuất nông nghiệp bền vững, đặc biệt là đối với đất ở nông thôn gắn liền với sản xuất, góp phần đảm bảo an sinh xã hội tại địa phương.

V. Đánh giá kết quả cấp sổ đỏ lần đầu tại Lắk 2016 2019

Công tác cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk trong giai đoạn 2016 - 2019 đã ghi nhận những nỗ lực đáng kể của hệ thống chính trị địa phương, từ UBND huyện Lắk đến các đơn vị chuyên môn. Tuy nhiên, kết quả thực tiễn vẫn còn nhiều hạn chế và chưa đạt được mục tiêu đề ra. Luận văn của tác giả Phạm Thanh (2020) cung cấp số liệu cụ thể: “Tổng số lượng GCN QSDĐ, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất đã cấp trên địa bàn huyện Lắk từ ngày 01/01/2016 đến ngày 31/12/2019 là 808 giấy với diện tích 394,98 ha”. Con số này được đánh giá là khá khiêm tốn so với tổng diện tích cần cấp giấy chứng nhận trên toàn huyện. Nguyên nhân chính của sự chậm trễ này là do các vướng mắc khi cấp sổ đỏ đã được phân tích, bao gồm sự phức tạp của hồ sơ làm sổ đỏ lần đầu, khó khăn trong xác định nguồn gốc sử dụng đất, và tình trạng tồn đọng hồ sơ. Những tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân mà còn gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính đột phá trong giai đoạn tiếp theo để cải thiện tình hình.

5.1. Phân tích số liệu cấp giấy chứng nhận đã đạt được

Số liệu 808 giấy chứng nhận được cấp trong vòng 4 năm cho thấy tiến độ trung bình còn rất chậm. Việc phân tích sâu hơn về cơ cấu các loại đất được cấp sổ (như đất ở nông thôn, đất nông nghiệp) sẽ cho thấy bức tranh rõ nét hơn về những lĩnh vực đang gặp nhiều khó khăn nhất. Mặc dù đã có sự chỉ đạo, việc triển khai ở cấp cơ sở còn lúng túng, đặc biệt với các hồ sơ phức tạp liên quan đến đất không có giấy tờ. Kết quả này phản ánh một thực tế rằng các giải pháp hiện tại chưa đủ mạnh để giải quyết các nút thắt cố hữu trong quy trình cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

5.2. Tình hình hồ sơ tồn đọng và tỷ lệ giải quyết trễ hạn

Một trong những chỉ số đáng báo động là tình trạng hồ sơ tồn đọng và tỷ lệ giải quyết trễ hạn. Nghiên cứu chỉ rõ: “Hiện nay tại Chi nhánh VPĐKĐĐ huyện và UBND các xã, thị trấn còn tồn đọng nhiều hồ sơ đăng ký cấp GCNQSDĐ chưa được giải quyết và trả kết quả cho người dân. Tỷ lệ hồ sơ giải quyết trễ hạn còn cao”. Tình trạng này gây bức xúc trong nhân dân, làm giảm sút niềm tin vào cơ quan hành chính nhà nước. Việc tồn đọng hồ sơ không chỉ kéo dài thời gian cấp sổ đỏ mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tiêu cực. Đây là vấn đề cấp bách mà Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai huyện Lắk và các đơn vị liên quan cần tập trung nguồn lực để giải quyết dứt điểm.

VI. Giải pháp tương lai cấp sổ đỏ theo Luật Đất đai 2024

Để đẩy nhanh tiến độ cấp sổ đỏ lần đầu tại huyện Lắk và khắc phục những tồn tại của giai đoạn trước, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, quyết liệt, đặc biệt khi Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025) sắp được áp dụng với nhiều điểm mới. Các giải pháp cần tập trung vào việc cải cách thủ tục cấp sổ đỏ lần đầu, đơn giản hóa hồ sơ, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và xử lý. Cần nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ địa chính ở cả cấp huyện và xã. UBND huyện Lắk cần xây dựng kế hoạch chi tiết, giao chỉ tiêu cụ thể cho từng địa phương và thường xuyên kiểm tra, đôn đốc. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách đất đai mới đến người dân để họ hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình, chủ động phối hợp với cơ quan nhà nước. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành từ Sở Tài nguyên và Môi trường Đắk Lắk đến từng xã, thị trấn là yếu tố quyết định sự thành công, hướng tới mục tiêu hoàn thành cơ bản việc cấp sổ đỏ trên địa bàn trong thời gian sớm nhất.

6.1. Kiến nghị cải cách chính sách đất đai và thủ tục hành chính

Cần rà soát, kiến nghị cấp có thẩm quyền điều chỉnh các quy định trong chính sách đất đai cho phù hợp hơn với thực tiễn của huyện Lắk, nhất là các quy định liên quan đến việc xử lý đất không có giấy tờđất khai hoang. Cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng “một cửa liên thông”, giảm bớt các giấy tờ không cần thiết, rút ngắn thời gian cấp sổ đỏ. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, liên thông giữa cơ quan đất đai, cơ quan thuế và UBND các cấp sẽ giúp quy trình thẩm định và xử lý hồ sơ nhanh chóng, minh bạch và chính xác hơn, hạn chế sai sót và tiêu cực.

6.2. Nâng cao vai trò của UBND và trách nhiệm người sử dụng đất

Vai trò của chính quyền cơ sở, đặc biệt là UBND cấp xã, cần được đề cao trong việc xác minh nguồn gốc sử dụng đất và hòa giải các tranh chấp đất đai. Cán bộ địa chính xã cần được bồi dưỡng, tập huấn thường xuyên về chuyên môn và nghiệp vụ. Về phía người dân, cần nâng cao ý thức trách nhiệm, coi việc đăng ký và làm sổ đỏ vừa là quyền lợi, vừa là nghĩa vụ. Chủ động kê khai trung thực, cung cấp đầy đủ hồ sơ làm sổ đỏ lần đầu và hợp tác trong quá trình đo đạc địa chính sẽ góp phần quan trọng vào việc đẩy nhanh tiến độ chung, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho chính mình và góp phần hoàn thiện hệ thống quản lý đất đai của địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu cho hộ gia đình cá nhân trên địa bàn huyện lắk tỉnh đắk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm về đất đai, vai trò của đất đai đối với sự phát triển Kinh tế - Xã hội 1. Khái niệm về đất đai Trong phạm vi nghiên cứu về sử dụng đất, đất đai được nhìn nhận như nhân tố sinh thái (FAO, 1976). Theo FAO thì đất đai bao gồm tất cả các thuộc tính sinh học và tự nhiên của bề mặt trái đất ảnh hưởng nhất định đến tiềm năng và hiệu quả sử dụng đất.

Như vậy đất được hiểu như tổng thể nhiều yếu tố bao gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thảm thực vật tự nhiên, động vật, những biến đổi do hoạt động của con người (Huỳnh Văn Chương, 2011). Đất đai là một vạt đất được xác định về mặt địa lý, là một phần diện tích bề mặt của trái đất với những thuộc tính tương đối ổn định hoặc thay đổi có tính chất chu kỳ có thể dự đoán được của môi trường bên trên, bên trong, bên dưới nó như không khí, loại đất, điều kiện địa chất, thủy văn, động thực vật, những hoạt động từ trước và hiện tại của con người, ở chừng mực mà những thuộc tính này có ảnh hưởng đáng kể đến việc sử dụng vạt đất đó của con người trong hiện tại và tương lai (FAO, 1976). Như vậy đất đai là một khoảng không gian giới hạn theo chiều thẳng đứng và theo chiều nằm ngang có vai trò quan trọng và có ý nghĩa to lớn đối với hoạt động sản xuất cũng như trong cuộc sống của xã hội loài người. Từ các định nghĩa trên, đất đai được hiểu là: Đất đai là một vùng đất có vị trí cụ thể, có ranh giới và có những thuộc tính tổng hợp của các yếu tố tự nhiên kinh tế xã hội như: địa hình, khí hậu, thổ nhưỡng, địa chất, thủy văn, động thực vật và các hoạt động sản xuất của con người.

Vai trò của đất đai đối với sử phát triển Kinh tế - Xã hội Đất đai là một tài nguyên thiên nhiên quý giá của mỗi quốc gia và nó cũng là yếu tố mang tính quyết định sự tồn tại và phát triển của con người và các sinh vật khác trên trái đất. Các Mác viết: “Đất đai là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông, lâm nghiệp”. Bởi vậy, nếu không có đất đai thì không có bất kỳ một ngành sản xuất nào, con người không thể tiến hành sản xuất ra của cải vật chất để duy trì cuộc sống và duy trì nòi giống đến ngày nay. Trải qua một quá trình lịch sử lâu dài con người chiếm hữu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 đất đai biến đất đai từ một sản vật tự nhiên thành một tài sản của cộng đồng, của một quốc gia.

Luật Đất đai năm 1993 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có ghi: “Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá xã hội, an ninh quốc phòng. Trải qua nhiều thế hệ nhân dân ta đã tốn bao công sức, xương máu mới tạo lập, bảo vệ được vốn đất đai như ngày nay!” Rõ ràng, đất đai không chỉ có những vai trò quan trọng như đã nêu trên mà nó còn có ý nghĩa về mặt chính trị. Tài sản quý giá ấy phải bảo vệ bằng cả xương máu và vốn đất đai mà một quốc gia có được thể hiện sức mạnh của quốc gia đó, ranh giới quốc gia thể hiện chủ quyền của một quốc gia. Đất đai còn là nguồn của cải, quyền sử dụng đất đai là nguyên liệu của thị trường nhà đất, nó là tài sản đảm bảo sự an toàn về tài chính, có thể chuyển nhượng qua các thế hệ.

Quản lý nhà nước về đất đai Theo Điều 22 Luật đất đai năm 2013, Nhà nước quản lý về đất đai bằng các văn bản, quy định cụ thể đến từng mục đích, đối tượng sử dụng đất gồm các nội dung sau: - Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó. - Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính. - Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất. - Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

- Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất. - Quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất. - Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Thống kê, kiểm kê đất đai.

- Xây dựng hệ thống thông tin đất đai. - Quản lý tài chính về đất đai và giá đất. - Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. - Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai.

- Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai. - Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai. Những vấn đề đăng ký và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất 1.

Một số khái niệm a. Quyền sử dụng đất Quyền sử dụng đất là toàn bộ các quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành trong đó quy định việc bảo vệ các quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân được Nhà nước giao đất sử dụng. Theo Điều 688 Bộ Luật Dân sự năm 2005 có ghi "Quyền sử dụng đất của cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, chủ thể khác được xác lập do Nhà nước giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất". Đất đai có giá trị có thể đem lại sự giàu có, sự phồn thịnh cho chủ sở hữu đất, và việc sở hữu đất đai như thế nào cho hợp lý để đảm bảo cho sự phát triển ổn định hoà bình, công bằng xã hội lại là vấn đề rất khó khăn đối với mỗi một quốc gia trên Thế giới.

Theo Điều 4 Luật Đất đai 2013 có ghi “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định”. Để quy định, bảo vệ và thực thi chế độ này Nhà nước ta đã đưa ra các văn bản pháp luật, pháp lý quy định cụ thể. Đó là Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1980 (Điều 19), Hiến pháp 1992 (Điều 17,18, 84), Luật Đất đai năm 1993, Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 1998, năm 2001 quy định về quyền sở hữu đất đai, quyền sử dụng đất đai, chế độ quản lý đất đai thống nhất của Nhà nước cũng như quy định rõ quyền hạn trách nhiệm, các công tác quản lý đất và quyền hạn trách nhiệm của người sử dụng đất.

Trên cơ sở Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất cho các tổ chức, cá nhân, hộ gia đình thì Nhà nước cấp giấy chứng nhận cho các chủ sử dụng đất. Giấy chứng nhận là chứng thư có giá trị pháp lý cao nhất thể hiện quyền của chủ sử dụng và cũng là căn cứ pháp lý giao dịch giữa Nhà nước và người sử dụng đất. Trên cơ sở đó chủ sử dụng đất được công nhận, được hưởng quyền lợi đồng thời phải thực hiện đầy đủ mọi nghĩa vụ đối với Nhà nước trong quá trình sử dụng đất, tuyệt đối tuân thủ mọi quy định về sử dụng đất do nhà nước đặt ra. Ngược lại, Nhà nước đứng ra bảo hộ quyền lợi hợp pháp của người sử dụng đất.

Quyền sở hữu và quyền sử dụng đất ngày càng trở nên được coi trọng, khi quan hệ đất đai ngày càng mở rộng và đan xen phức tạp vào mọi hoạt động kinh tế xã hội như PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 hiện nay thì sự phối hợp giữa cơ chế sở hữu và cơ chế sử dụng đất trở thành một vấn đề nóng hổi, nảy sinh nhiều vấn đề khó khăn. Vì thế việc tìm ra một cơ chế phối hợp quyền sở hữu và quyền sử dụng đất hợp lý đảm bảo hài hoà các lợi ích là rất cần thiết, và nếu đạt được điều đó thì sẽ thúc đẩy nền kinh tế phát triển và xã hội ổn định. Ngược lại nếu chúng ta không có cơ chế hợp lý sẽ kìm hãm sự vận động quan hệ đất đai tất yếu sẽ phát sinh mâu thuẫn gây cản trở cho bước tiến của nền kinh tế - xã hội đất nước. Với yêu cầu đặt ra như trên ta nhận thấy rằng cơ chế sở hữu và sử dụng đất đai mà Đảng ta đề ra và Nhà nước ta thực hiện như ngày nay là hoàn toàn hợp lý và phù hợp với thực tiễn.

Hệ thống văn bản pháp luật đất đai hiện nay của nước ta đã bước đầu đáp ứng được những yêu cầu phức tạp trong việc điều chỉnh các mối quan hệ đất đai tồn tại và phát sinh. Tuy nhiên với xu hướng luôn luôn vận động, luôn luôn phát triển và thực tế còn nhiều khó khăn tồn tại trong công tác quản lý và sử dụng đất đai hiện nay đòi hỏi Nhà nước phải nghiên cứu nắm bắt rõ tình hình đất đai nhằm đề ra những văn bản pháp lý về đất đai mới bổ sung cho hệ thống văn bản hiện có, thay thế những văn bản không còn phù hợp, hoàn thiện hệ thống văn bản đất đai. Đây sẽ là vững chắc nhất đảm bảo cho việc quản lý và sử dụng đất diễn ra ổn định, chặt chẽ, sử dụng tiết kiệm hiệu quả đem lại lợi ích cao nhất. Quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ