Khóa luận: Thực trạng bạo lực học đường tại trường THPT Xuân Mai, Chương Mỹ, Hà Nội

Khóa luận phân tích sâu thực trạng bạo lực học đường tại trường THPT Xuân Mai. Nghiên cứu chỉ rõ nguyên nhân, hậu quả và đề xuất các giải pháp khắc phục.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

55
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thực trạng bạo lực học đường tại THPT Xuân Mai

Vấn đề bạo lực học đường (BLHĐ) đang trở thành một thách thức nhức nhối, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường giáo dục tại Việt Nam. Đặc biệt ở lứa tuổi THPT, những thay đổi về tâm sinh lý khiến học sinh dễ có những hành vi bốc đồng, khó kiểm soát. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, khóa luận tốt nghiệp “Thực trạng bạo lực học đường tại trường THPT Xuân Mai” của tác giả Đặng Thị Thẩy (2020) đã cung cấp một cái nhìn chi tiết và sâu sắc. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn đi sâu vào việc khảo sát thực tế tại một môi trường cụ thể, từ đó đưa ra những con số và phân tích đáng báo động. Bài viết này sẽ phân tích các phát hiện chính từ khóa luận, làm rõ các hình thái, nguyên nhân và hậu quả của BLHĐ. Qua đó, mục tiêu là nâng cao nhận thức và đề xuất các phương pháp can thiệp hiệu quả nhằm xây dựng một môi trường học đường an toàn, lành mạnh. Việc nhận diện đúng bản chất của vấn đề là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra giải pháp, đảm bảo an ninh trường học và sự phát triển toàn diện cho thế hệ tương lai.

1.1. Định nghĩa và các hình thái bạo hành học đường phổ biến

Theo nghiên cứu, bạo hành học đường được định nghĩa là những hành vi bạo lực về tinh thần, ngôn ngữ, hoặc thân thể có chủ đích giữa các học sinh, hoặc giữa học sinh và giáo viên. Các hình thái này rất đa dạng, không chỉ dừng lại ở các hành vi thể chất. Nghiên cứu tại THPT Xuân Mai chỉ ra bốn hình thức chính: bạo lực thể chất (đánh, đấm, đá), bạo lực tinh thần (chửi bới, chế giễu, tung tin đồn), bạo lực xã hội (cô lập, tẩy chay) và bạo lực trực tuyến (bắt nạt trực tuyến hay cyberbullying). Trong đó, bạo lực thể chất và tinh thần là hai dạng phổ biến nhất, gây ra những tổn thương trực tiếp và sâu sắc đến nạn nhân. Việc phân loại rõ ràng các hình thái này giúp nhà trường và gia đình có biện pháp nhận diện và can thiệp kịp thời, tránh bỏ sót những hành vi gây tổn thương nhưng khó nhận biết hơn như bạo lực tinh thần hay xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của việc đảm bảo an ninh trường học

An ninh trường học không chỉ là việc ngăn chặn các hành vi xâm nhập từ bên ngoài mà còn bao gồm việc tạo ra một không gian an toàn về mặt tâm lý và thể chất cho học sinh ngay từ bên trong. Một môi trường học tập an toàn là tiền đề để học sinh phát triển toàn diện về tri thức và nhân cách. Khi an ninh trường học bị đe dọa bởi BLHĐ, học sinh sẽ sống trong sợ hãi, lo âu, không thể tập trung học tập. Khóa luận của Đặng Thị Thẩy nhấn mạnh rằng, việc nghiên cứu thực trạng BLHĐ chính là một phần của công tác đảm bảo an ninh. Hiểu được các hình thức, địa điểm và nguyên nhân gây ra bạo lực giúp nhà trường xây dựng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả, từ việc giám sát các khu vực khuất tầm nhìn đến việc tổ chức các hoạt động giáo dục đạo đức, lối sống.

II. Phân tích nguyên nhân hậu quả bạo lực học đường ở học sinh

Để giải quyết tận gốc vấn đề, việc xác định chính xác các nguyên nhân bạo lực học đường là vô cùng cần thiết. Khóa luận đã chỉ ra rằng, nguyên nhân không đến từ một phía mà là sự cộng hưởng của nhiều yếu tố từ chính bản thân học sinh, gia đình, nhà trường và xã hội. Đặc điểm tâm lý học sinh THPT với nhu cầu khẳng định bản thân, sự hiếu động và thiếu kỹ năng kiềm chế cảm xúc là yếu tố nội tại quan trọng. Bên cạnh đó, môi trường gia đình thiếu quan tâm, thường xuyên có xung đột, hay phương pháp giáo dục sai lầm cũng là nguồn cơn của nhiều hành vi lệch chuẩn. Hậu quả của BLHĐ cũng được phân tích đa chiều, không chỉ gây tổn thương thể chất và tinh thần cho nạn nhân mà còn tác động tiêu cực đến cả người gây ra bạo lực, những người chứng kiến, và uy tín của nhà trường. Những tổn thương tâm lý như trầm cảm, lo âu, sợ hãi có thể theo nạn nhân suốt đời, ảnh hưởng đến tương lai và chất lượng cuộc sống. Đây là một lời cảnh tỉnh về sự cần thiết phải có những hành động quyết liệt và đồng bộ.

2.1. Các nguyên nhân từ tâm lý gia đình và áp lực đồng trang lứa

Nghiên cứu tại THPT Xuân Mai cho thấy, có tới 39,8% học sinh cho biết trong gia đình "đôi khi" xảy ra xung đột, cãi cọ. Môi trường gia đình bất ổn tác động trực tiếp đến tâm lý học sinh THPT, hình thành tính cách nóng nảy, hung hăng. Khi gặp xung đột học sinh, các em có xu hướng giải quyết bằng bạo lực thay vì đối thoại. Thêm vào đó, áp lực đồng trang lứa là một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Học sinh có thể tham gia vào các vụ đánh nhau hội đồng để chứng tỏ bản thân, để được bạn bè công nhận hoặc đơn giản là vì sợ bị tẩy chay nếu không hùa theo số đông. Sự thiếu hụt kỹ năng sống cho học sinh cấp 3 trong việc xử lý mâu thuẫn và kiểm soát cảm xúc khiến các va chạm nhỏ dễ dàng leo thang thành bạo lực nghiêm trọng.

2.2. Hậu quả bạo lực học đường Tác động sâu sắc đến nạn nhân

Hậu quả của BLHĐ là vô cùng nặng nề. Khảo sát cho thấy, 47,36% học sinh nhận định bạo lực ảnh hưởng đến thể chất, 38,3% ảnh hưởng đến học tập và 13,82% ảnh hưởng đến tinh thần. Nạn nhân không chỉ bị tổn thương về thể xác mà còn phải chịu đựng nỗi đau tinh thần dai dẳng. Các em trở nên tự ti, mặc cảm, sợ hãi khi đến trường, dẫn đến kết quả học tập sa sút. Trong nhiều trường hợp, các em bị cô lập, không dám chia sẻ với ai, dẫn đến trầm cảm và có thể có những hành động tiêu cực như tự làm hại bản thân. Đây là hậu quả bạo lực học đường nghiêm trọng nhất, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ dịch vụ tư vấn tâm lý học đường và gia đình để chữa lành vết thương tâm lý cho các em.

III. Top giải pháp ngăn chặn bạo lực học đường từ phía nhà trường

Nhà trường đóng vai trò trung tâm trong việc phòng chống BLHĐ. Một giải pháp ngăn chặn bạo lực học đường hiệu quả đòi hỏi sự tiếp cận toàn diện, từ việc xây dựng chính sách, quy định nghiêm ngặt đến việc tổ chức các hoạt động giáo dục mang tính phòng ngừa. Nghiên cứu tại THPT Xuân Mai đề xuất nhà trường cần nâng cao vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong việc nắm bắt tâm tư, tình cảm của học sinh. Đồng thời, cần thành lập và phát huy hiệu quả của tổ tư vấn tâm lý học đường, tạo một kênh an toàn để học sinh có thể chia sẻ những khó khăn, vướng mắc. Các hoạt động ngoại khóa, các chuyên đề về kỹ năng sống, văn hóa ứng xử trong trường học cũng cần được tăng cường. Mục tiêu không chỉ là xử lý các vụ việc đã xảy ra mà quan trọng hơn là xây dựng một môi trường học đường an toàn, nơi mọi học sinh đều cảm thấy được tôn trọng và yêu thương, từ đó triệt tiêu các mầm mống của bạo lực.

3.1. Nâng cao hiệu quả của công tác tư vấn tâm lý học đường

Phòng tư vấn tâm lý học đường là một công cụ thiết yếu nhưng thường chưa được quan tâm đúng mức. Để phát huy hiệu quả, nhà trường cần có cán bộ chuyên trách được đào tạo bài bản về tâm lý học. Phòng tư vấn không chỉ là nơi giải quyết khủng hoảng mà còn phải chủ động tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, các hoạt động nhóm giúp học sinh nhận diện và quản lý cảm xúc, giải quyết xung đột một cách hòa bình. Việc tạo dựng niềm tin để học sinh không ngần ngại tìm đến khi gặp vấn đề là yếu tố then chốt. Một hệ thống tư vấn tâm lý hoạt động hiệu quả sẽ giúp can thiệp sớm các trường hợp có nguy cơ, ngăn chặn mâu thuẫn leo thang thành bạo lực.

3.2. Tăng cường giáo dục đạo đức lối sống và văn hóa ứng xử

Các môn học như Giáo dục công dân cần được đổi mới phương pháp giảng dạy, trở nên thiết thực và hấp dẫn hơn. Nội dung cần tập trung vào giáo dục đạo đức, lối sống, dạy cho học sinh về lòng khoan dung, sự tôn trọng và tinh thần trách nhiệm. Ngoài ra, việc xây dựng và thực thi bộ quy tắc về văn hóa ứng xử trong trường học là rất quan trọng. Các quy tắc này cần được phổ biến rộng rãi và áp dụng một cách công bằng, nghiêm minh. Nhà trường nên tổ chức các cuộc thi, các buổi tọa đàm về "Tình bạn đẹp", "Nói không với bạo lực" để lan tỏa những giá trị tích cực trong toàn thể học sinh.

IV. Hướng dẫn phối hợp giữa gia đình và xã hội phòng chống bạo lực

Cuộc chiến chống BLHĐ không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực của nhà trường. Cần có sự phối hợp chặt chẽ và đồng bộ giữa các bên liên quan, trong đó vai trò của gia đình và nhà trường là nền tảng. Gia đình là môi trường xã hội hóa đầu tiên, có ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành nhân cách của trẻ. Cha mẹ cần dành nhiều thời gian hơn để quan tâm, lắng nghe và chia sẻ với con cái. Việc xây dựng một gia đình hòa thuận, yêu thương và làm gương trong cách hành xử là bài học quý giá nhất. Về phía xã hội, các cơ quan truyền thông cần hạn chế lan truyền những hình ảnh, nội dung bạo lực. Thay vào đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền về những tấm gương tốt, những giá trị nhân văn, góp phần định hướng một môi trường xã hội lành mạnh cho sự phát triển của thế hệ trẻ. Sự chung tay này tạo ra một mạng lưới bảo vệ vững chắc cho học sinh.

4.1. Củng cố vai trò của gia đình và nhà trường trong giáo dục

Sự kết nối giữa gia đình và nhà trường phải được duy trì thường xuyên, không chỉ khi có sự việc xảy ra. Nhà trường cần chủ động thông báo cho phụ huynh về tình hình của học sinh, đồng thời tổ chức các buổi họp, hội thảo để cung cấp cho cha mẹ kiến thức về tâm lý học sinh THPT và các phương pháp giáo dục con cái hiệu quả. Ngược lại, phụ huynh cần hợp tác, chia sẻ với giáo viên về những biểu hiện bất thường của con ở nhà. Sự thấu hiểu và đồng lòng trong vai trò của gia đình và nhà trường sẽ tạo ra một môi trường giáo dục nhất quán, giúp uốn nắn hành vi của học sinh một cách kịp thời và hiệu quả.

4.2. Trang bị kỹ năng sống cho học sinh cấp 3 để tự bảo vệ

Trang bị kỹ năng sống cho học sinh cấp 3 là một giải pháp phòng ngừa chủ động và bền vững. Các em cần được dạy các kỹ năng cần thiết như: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết mâu thuẫn, kỹ năng kiểm soát cơn giận, và kỹ năng từ chối trước những lời rủ rê tiêu cực. Khi được trang bị những công cụ này, học sinh sẽ tự tin hơn trong việc xử lý các tình huống xã hội phức tạp, biết cách bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ trở thành nạn nhân hoặc người gây ra bạo lực. Các khóa học kỹ năng sống nên được tích hợp vào chương trình học chính khóa hoặc tổ chức dưới dạng các câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa để thu hút sự tham gia của học sinh.

V. Kết quả khảo sát thực trạng bạo lực học đường tại Xuân Mai

Khóa luận đã tiến hành khảo sát trên 94 học sinh tại trường THPT Xuân Mai, mang lại những số liệu cụ thể và khách quan về tình hình BLHĐ. Các kết quả này là bằng chứng xác thực, phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề và cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc xây dựng các giải pháp can thiệp. Dữ liệu cho thấy bạo lực không chỉ tồn tại mà còn diễn ra dưới nhiều hình thức và tại nhiều địa điểm khác nhau trong khuôn viên trường học. Đáng chú ý, những nơi khuất tầm nhìn như nhà vệ sinh hay những thời điểm ít có sự giám sát của giáo viên như giờ ra chơi là lúc các xung đột học sinh dễ xảy ra nhất. Việc công bố những con số này giúp phá vỡ sự im lặng và thái độ thờ ơ, buộc các bên liên quan phải nhìn thẳng vào sự thật và hành động. Những phát hiện này không chỉ có giá trị đối với trường THPT Xuân Mai mà còn là bài học kinh nghiệm cho nhiều cơ sở giáo dục khác trên cả nước.

5.1. Các hình thức bạo hành học đường phổ biến Từ thể chất đến lời nói

Theo Bảng 2.3 của nghiên cứu, hình thức bạo hành học đường phổ biến nhất tại THPT Xuân Mai là bạo lực thể chất, chiếm tới 51,06%. Điều này cho thấy các hành vi tấn công trực tiếp vẫn là một vấn đề nghiêm trọng. Tiếp theo là bạo lực bằng lời nói, chiếm 27,65%. Mặc dù không gây ra vết thương hữu hình, những lời lẽ xúc phạm, chế giễu lại gây ra tổn thương tâm lý sâu sắc. Bạo lực xã hội (tẩy chay, cô lập) chiếm 17,02%, trong khi bắt nạt trực tuyến chỉ chiếm 4,25%, cho thấy các hình thức bạo lực truyền thống vẫn đang chiếm ưu thế tại môi trường này. Sự đa dạng của các hình thức bạo lực đòi hỏi các biện pháp can thiệp cũng phải linh hoạt và toàn diện.

5.2. Phân tích địa điểm và cách học sinh giải quyết xung đột

Dữ liệu khảo sát về địa điểm xảy ra bạo lực cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Lớp học, nơi vốn được coi là an toàn nhất, lại là địa điểm xảy ra nhiều vụ việc nhất (37,23%), chủ yếu vào giờ ra chơi. Nhà vệ sinh là địa điểm phổ biến thứ hai (30,85%), do đây là khu vực kín đáo, ít bị giám sát. Về cách giải quyết xung đột học sinh, có đến 48,93% học sinh chọn cách "tự mình giải quyết", trong khi chỉ có 9,57% chọn chia sẻ với thầy cô hoặc người thân. Xu hướng tự giải quyết này, kết hợp với sự thiếu hụt kỹ năng, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc sử dụng bạo lực. Điều này cho thấy cần phải xây dựng lòng tin và các kênh giao tiếp hiệu quả hơn giữa học sinh và người lớn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo thì khóa luận tốt nghiệp gồm 2 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về bạo lực học đƣờng tại trƣờng THPT Chƣơng 2: Thực trạng và giải pháp khắc phục bạo lực học đƣờng tại trƣờng THPT Xuân Mai, huyện Chƣơng Mỹ, TP Hà Nội 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ BẠO LỰC HỌC ĐƢỜNG TẠI TRƢỜNG THPT 1.1 Cơ sở lý luận của nghiên cứu 1.1 Lý thuyết xã hội hóa cá nhân Để cái tôi thực hiện đƣợc vai trò xã hội của mình, trẻ em phải học các quy tắc, niềm tin, các giá trị, các kỹ năng, thái độ và chuẩn mực ứng xử của xã hội mà chúng đang sống, quá trình đó gọi là quá trình xã hội hóa. Xã hội hóa là quá trình một cá thể ngƣời (một cơ cấu sinh học mang tính ngƣời) thích nghi, học hỏi từ cuộc sống xã hội và phát triển những năng lực tối đa của bản thân để trở thành một nhân cách xã hội duy nhất, không lặp lại. Xem xét từ góc độ xã hội, xã hội là hóa là quá trình cá nhân học cách thức hành động tƣơng ứng với các vai trò của mình. Fichster cho rằng, xã hội hóa là quá trình tƣơng tác giữa ngƣời này với ngƣời khác.

Kết quả là một sự chấp nhận, học hỏi các khuôn mẫu hành động và thích nghi với chúng. Quan điểm của tâm lý học cho rằng xã hội hóa là một quá trình phát triển về mặt xã hội của cái tôi. Quá trình phát triển này bao gồm hai mặt. Một mặt, cá nhân hòa nhập vào các mối quan hệ ngƣời – ngƣời, học cách chung sống và hợp tác với các nhóm xã hội cụ thể.

Mặt khác, cá nhân tái sản xuất một cách chủ động một hệ thống các mối quan hệ thông qua các hoạt động xã hội của mình. Tâm lý học xã hội quan tâm nghiên cứu quá trình xã hội hóa cá nhân theo hai bình diện. Bình diện dọc xem xét các giai đoạn phát triển tâm lý lứa tuổi làm hình thành và hoàn thiện các phẩm chất tâm lý cá nhân nhƣ thế nào? Bình diện ngang nghiên cứu cá nhân tham gia nhƣ thế nào vào các nhóm xã hội cụ thể? Và vai trò xã hội của cá nhân đƣợc thể hiện ra sao trong các nhóm (nhƣ nhóm gia đình, trƣờng học, bạn bè hay đồng nghiệp…) Quá trình xã hội hóa xảy ra trong các nhóm xã hội khác nhau, trong đó gia đình là môi trƣờng xã hội hóa đầu tiên của cá nhân. Gia đình đảm bảo cho đứa trẻ có “cảm giác an toàn”.

Đây là một cảm giác quan trọng trong cuộc đời của 5 trẻ, mang lại sự cân bằng về tình cảm, trí tuệ và sau đó vững tin trong cuộc đời. Điều này làm cho khả năng hòa nhập vào các mối quan hệ xã hội của trẻ tốt hơn. Theo Butxơ, quan hệ liên nhân cách sau này của ngƣời lớn là sự mở rộng và kéo dài các quan hệ của đứa trẻ trong gia đình. Quá trình xã hội hóa trong gia đình đáp ứng đủ ba nhu cầu quan trọng cho sự trƣởng thành của mỗi cá nhân: thứ nhất, đó là nhu cầu hòa nhập; sau đó, muộn hơn là nhu cầu kiểm soát và nhu cầu đƣợc sống trong tình yêu thƣơng.

Quá trình xã hội hóa trẻ em trên thế giới cho thấy quan điểm chấp nhận và chối từ của cha mẹ đối với trẻ em là rất khác nhau. Cha mẽ có thể biểu lộ sự chấp thuận bằng lời nói thông qua sự tán dƣơng ca ngợi hay sự khuyến khích; hoặc không bằng lời, thông qua việc ôm ấp, những cái nhìn tán thành, mỉm cƣời hay sự âu yếm. Giống nhƣ sự chấp nhận, sự từ chối cũng có thể đƣợc biểu lộ bằng lời hăm dọa hay giễu cợt, hoặc không bằng lời nhƣ đánh đập, lắc rung hay đơn giản là sự thờ ơ. Mặc dù mức độ thân thiện của cha mẹ có thể đo qua những hành vi cƣ xử của cha mẹ, nhƣng kinh nghiệm chủ quan của đứa trẻ về đối xử của cha mẹ cũng có tầm quan trọng trong quá trình xã hội hóa.

Nếu đứa trẻ coi sự phê phán gay gắt của bố mẹ nhƣ một sự biểu hiện sự yêu thƣơng thì về cơ bản, có thể chúng ít chịu sự tác động cảu những ảnh hƣởng xấu do sự ngƣợc đãi gây ra. Nhà trƣờng là nơi con ngƣời bắt đầu đƣợc tiếp xúc với tính đa dạng xã hội, tƣơng tác với những thành viên không phải trong tập thể cơ bản là gia đình, đƣợc dạy dỗ nhiều điều khác so nền tảng trong gia đình. Trong việc giáo dục và đào tạo thế hệ sau, nhà trƣờng luôn thể hiện đƣợc vai trò định hƣớng xã hội của mình. Nhà trƣờng truyền đạt cho thế hệ sau những tri thức, giá trị, chuẩn mực chủ đạo của một xã hội.

Đây là môi trƣờng xã hội hoá chính thức có vai trò đặc biệt quan trọng với thế hệ trẻ trong xã hội hiện đại. Nhà trƣờng cung cấp cho trẻ em những kiến thức và kỹ năng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp mà có những điều không phải các thành viên lớn tuổi trong gia đình của chúng đã đƣợc hấp thụ. 6 Tùy theo từng độ tuổi và khả năng hấp thụ, trau dồi kiến thức mà mỗi cá nhân đƣợc nhà trƣờng dạy, truyền đặt kiến thức ở mức độ nào, cao sâu hay cơ bản. Nhƣng trƣớc hết cá nhân sẽ đƣợc học những điều cơ bản, tổng quát sau đó mới đi sâu vào từng phần.

Ở mỗi chƣơng trình giảng dạy có nhiều cấp độ khác nhau, càng đi sâu càng đòi hỏi ở những học sinh này sự năng động sáng tạo và cần cù hơn. Tính đa dạng xã hội ở nhà trƣờng thƣờng làm cá nhân nhận thức rõ ràng hơn về vị trí của mình trong cấu trúc xã hội đã hình thành trong quá trình xã hội hóa ở gia đình. Ở gia đình, cá nhân nhận thức vị trí của mình thông qua cách xƣng hô, cƣ sử là con, cháu, anh, chị, em và bộn phận của cá nhân trong vị trí đó. Nhƣng ở trong nhà trƣờng, cá nhân đƣợc trang bị kiến thức, đạo đức một cách đầy đủ, đa dạng và việc nhận thức vị trí của cá nhân không chỉ bị bó hẹp tại ở gia đình mà đƣợc mở rộng toàn xã hội.

Vị trí của cá nhân lúc này là học sinh, sinh viên, một ngƣời đang tham gia giao thông, là công dân của một nƣớc, là bạn bè của tất cả mọi ngƣời… , tất cả những nhận thức trên đều đƣợc nhà trƣờng đƣa vào giảng dạy. Nhƣ vậy khi biết đƣợc nhiệm vụ, bổn phận của từng vị trí, cá nhân sẽ có động lực mạnh để phát triển, vƣơn tới hoàn thành tốt vị trí của mình. Đây cũng là nền tảng cho cá nhân trƣớc khi bƣớc vào môi trƣờng công việc. Để có đƣợc vị trí, địa vị trong cơ quan buộc cá nhân phải không ngừng nâng cao kiến thức, khả năng của mình.

Trẻ vị thành niên trong môi trƣờng xã hội hóa không tốt thì sẽ ảnh hƣởng tới sự phát triển, hoàn thiện nhân cách. Sự giáo dục của gia đình, nhà trƣờng giúp cho trẻ định hƣớng đi đúng đắn, khi mà xã hội Việt Nam có nhiều biến động mạnh về kinh tế - xã hội. Nguồn thông tin đại chúng đặc biệt là nguồn thông tin trên mạng không có sự kiểm soát và chọn lựa thông tin thì có thể sẽ không tự định hƣớng đƣợc bản thân.2 Lý thuyết mâu thuẫn Lý thuyết mâu thuẫn bắt nguồn từ trong công việc của Karl Marx, ngƣời tập trung vào các nguyên nhân và hậu quả của mâu thuẫn giai cấp giữa giai cấp tƣ sản (chủ sở hữu các phƣơng tiện sản xuất và các nhà tƣ bản) và giai cấp vô 7 sản (giai cấp công nhân và ngƣời nghèo). Tập trung vào những tác động kinh tế, xã hội và chính trị của sự trỗi dậy của chủ nghĩa tƣ bản ở châu Âu , Marx đƣa ra giả thuyết rằng hệ thống này, tiền đề về sự tồn tại của một lớp mạnh mẽ thiểu số (giai cấp tƣ sản) và một lớp học đa số bị áp bức (giai cấp vô sản), tạo ra mâu thuẫn giai cấp vì lợi ích của hai ngƣời mâu thuẫn, và các nguồn lực đƣợc phân phối bất công trong số đó.

Trong hệ thống này một trật tự xã hội bất bình đẳng đƣợc duy trì thông qua sự ép buộc ý thức hệ mà tạo ra sự đồng thuận - và chấp nhận các giá trị, kỳ vọng, và điều kiện đƣợc xác định bởi giai cấp tƣ sản. Marx đƣa ra giả thuyết rằng việc sản xuất đồng thuận đã đƣợc thực hiện trong “kiến trúc thƣợng tầng” của xã hội, trong đó bao gồm các tổ chức xã hội, cơ cấu chính trị và văn hóa, và những gì nó tạo ra sự đồng thuận cho là “cơ sở”, quan hệ kinh tế của sản xuất. Marx lập luận rằng nhƣ các điều kiện kinh tế-xã hội trở nên tồi tệ cho giai cấp vô sản, họ sẽ phát triển một ý thức giai cấp mà tiết lộ khai thác của họ dƣới bàn tay của giai cấp tƣ giàu có của giai cấp tƣ sản, và sau đó họ sẽ nổi loạn, đòi hỏi thay đổi để mịn cuộc xung đột. Theo Marx, nếu những thay đổi thực hiện để xoa dịu mâu thuẫn duy trì một hệ thống tƣ bản chủ nghĩa, thì chu kỳ của xung đột sẽ lặp lại.

Tuy nhiên, nếu thay đổi đƣợc thực tạo ra một hệ thống mới, nhƣ chủ nghĩa xã hội , sau đó hòa bình và ổn định có thể đạt đƣợc. Nhiều nhà lý thuyết xã hội đã đƣợc xây dựng trên lý thuyết xung đột của Marx để củng cố nó, phát triển nó, và tinh chỉnh nó trong những năm qua. Giải thích lý do tại sao học thuyết cách mạng của Marx không biểu hiện trong cuộc đời của mình, một học giả ngƣời Ý và nhà hoạt động Antonio Gramsci cho rằng sức mạnh của tƣ tƣởng mạnh hơn Marx đã nhận ra và rằng nhiều việc cần phải làm để khắc phục quyền bá chủ văn hóa, hoặc cai trị thông qua cảm giác chung. Max Horkheimer và Theodor Adorno, nhà lý luận phê bình ngƣời là một phần của Các Trƣờng phái Frankfurt , tập trung công việc của họ về cách sự trỗi dậy của nền văn hóa đại chúng - nghệ thuật đƣợc sản xuất hàng loạt, nhạc và nội dung - đóng góp vào việc duy trì quyền bá chủ văn hóa.

Wright 8 Mills đã thu hút trên lý thuyết xung đột để mô tả sự trỗi dậy củamột nhỏ “quyền lực ƣu tú” gồm quân sự, kinh tế, và các nhân vật chính trị , những ngƣời đã cai trị nƣớc Mỹ từ giữa thế kỷ XX.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ