Luận văn: Thực hiện hệ thống thanh toán quốc tế tại Vietcombank

Hướng dẫn chi tiết cách thực hiện thanh toán quốc tế tại Vietcombank. Tìm hiểu quy trình, thủ tục và các loại phí liên quan khi giao dịch.

Trường đại học

Banking Academy Of Viet Nam

Chuyên ngành

Foreign Languages

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2012

46
19
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

TABLE OF CONTENTS

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF TABLES

LIST OF DIAGRAMS

INTRODUCTION

1. CHAPTER 1: THEORETICAL FRAMEWORK

1.1. Notion and Role of International Payment in Commercial Banks

1.2. Methods of Payment for International Transactions

1.3. Collection of Payment

1.4. International Payment Systems

1.5. The Centralized System in International Payment

1.6. The Decentralized System in International Payment

2. THE INTERNATONAL PAYMENT SYSTEMS AT VIETCOMBANK

2.1. Development History of Vietcombank

2.2. The Centralized International Payment System in The Head Office of Vietcombank

2.3. International Payment Performance

2.4. Analysis of The Centralized System

2.5. The Decentralized International Payment System in The Operations Center of Vietcombank

2.6. International Payment Performance

2.7. Analysis of The Decentralized System

3. GENERAL ASSESSMENT AND RECOMMENDATIONS

3.1. Ways to Choose a Suitable International Payment Systems

3.2. Ways to Improve the Efficiency of International Payment Systems

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thanh Toán Quốc Tế Tại Vietcombank Quy Trình Vai Trò

Trong bối cảnh hội nhập và toàn cầu hóa, hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) ngày càng trở nên quan trọng đối với các ngân hàng thương mại (NHTM). Hoạt động này đóng vai trò cầu nối giữa người mua và người bán từ các quốc gia khác nhau trên toàn thế giới, đóng góp to lớn vào thương mại đối ngoại và tăng trưởng kinh tế quốc gia. Do đó, các NHTM không ngừng tìm kiếm các biện pháp để cải thiện dịch vụ TTQT. Một trong những mối quan tâm hàng đầu là lựa chọn một hệ thống xử lý phù hợp. Trên thực tế, hai hệ thống khác nhau được sử dụng rộng rãi bởi các NHTM tại Việt Nam, mang lại các mức hiệu quả khác nhau tùy thuộc vào điều kiện của mỗi ngân hàng. Với gần 50 năm hoạt động trên thị trường, Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) luôn duy trì vị thế là ngân hàng hàng đầu cung cấp một loạt các dịch vụ tài chính trong thương mại quốc tế tại Việt Nam. Nhờ sự thành lập lâu đời, Vietcombank đã giành được sự tin tưởng và lòng trung thành to lớn từ khách hàng. Để đáp lại sự hỗ trợ và kỳ vọng của khách hàng, ngân hàng không ngừng nỗ lực phát triển dịch vụ TTQT, trở thành ngân hàng tốt nhất trong lĩnh vực này. Hiện tại, Vietcombank đang vận hành hai hệ thống TTQT do nhu cầu và năng lực lớn (vốn điều lệ trên 19.000 tỷ đồng). Do đó, việc quan sát các hệ thống này sẽ mang tính thực tế và toàn diện để hiểu rõ hơn về ứng dụng và năng lực của chúng. Trong thời gian viết luận văn này, 5 tuần tại Phòng Thanh toán Quốc tế thuộc Trung tâm Vận hành của Vietcombank với tư cách là thực tập sinh đã cho tôi cơ hội quan sát hệ thống xử lý phi tập trung của nó. Tôi cũng đã tự nghiên cứu về hệ thống xử lý tập trung được sử dụng bởi các chi nhánh khác của Vietcombank và quyết định trình bày những phát hiện của mình trong luận văn này. Các công trình liên quan trước đây, một số nghiên cứu đã được thực hiện về các chủ đề liên quan. Đáng chú ý nhất trong số đó là “Hệ thống thanh toán quốc tế tập trung trong các ngân hàng của Việt Nam: Thực trạng và giải pháp”, một luận văn tốt nghiệp của bà Hoa Mai Dung, lớp năm 2010, Đại học Ngoại thương Việt Nam. Trong công trình của mình, tác giả đã trình bày hiệu suất hiện tại và một số gợi ý để cải thiện hệ thống TTQT tập trung trong các NHTM ở Việt Nam.

1.1. Giới Thiệu Các Phương Thức Thanh Toán Quốc Tế Phổ Biến

Hoạt động TTQT có thể được thực hiện tại các NHTM bằng một trong các phương thức chính sau: chuyển tiền, nhờ thu và tín dụng chứng từ. Chuyển tiền là một phương thức thanh toán trong đó người mua chỉ thị cho ngân hàng nơi mình mở tài khoản chuyển một khoản tiền cụ thể cho người thụ hưởng vào một thời điểm cụ thể. Ngân hàng chuyển tiền chuyển số tiền được yêu cầu thông qua ngân hàng đại lý của mình tại quốc gia của người thụ hưởng. Đây là một phương thức rất phổ biến được sử dụng trong TTQT đặc biệt giữa các tập đoàn của Việt Nam và các nhà xuất khẩu nước ngoài của họ. Nhà nhập khẩu thường chỉ thị thanh toán sau khi nhận được hàng hóa hoặc chứng từ giao hàng. Số tiền được chỉ định dựa trên hóa đơn thương mại hoặc chất lượng và số lượng hàng hóa. Ngoài ra, các tập đoàn Việt Nam thường sử dụng phương tiện này để thanh toán cho hàng hóa nhập khẩu, đầu tư ra nước ngoài và cho các mục đích khác. Có hai loại chuyển tiền theo hai cách gửi lệnh thanh toán đến ngân hàng đại lý. Đó là chuyển tiền bằng điện báo (T/T) và chuyển tiền bằng thư (M/T). Chuyển tiền bằng điện báo nhanh hơn, có lợi cho nhà xuất khẩu nhưng bị tính phí cao hơn, bất lợi cho nhà nhập khẩu.

1.2. Nhờ Thu Chứng Từ và Vai Trò của Thư Tín Dụng L C

Nhờ thu là một quy trình, trong đó người bán chỉ thị cho ngân hàng của mình chuyển các chứng từ liên quan đến việc xuất khẩu hàng hóa đến ngân hàng của người mua với yêu cầu xuất trình các chứng từ này cho người mua để thanh toán, chỉ ra khi nào và với những điều kiện nào các chứng từ này có thể được giao cho người mua. Có hai loại Nhờ thu: nhờ thu trơn và nhờ thu chứng từ. Trong nhờ thu trơn, nhà xuất khẩu chỉ thị cho ngân hàng của mình thu thanh toán hối phiếu mà không có điều kiện. Mối quan hệ giữa nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu phải chặt chẽ và phương thức thanh toán phải được áp dụng cho chi phí vận chuyển, bảo hiểm, hoa hồng và lãi. Trong nhờ thu chứng từ, nhà xuất khẩu, sau khi đã giao hàng hóa và/hoặc cung cấp dịch vụ, sẽ thiết lập các chứng từ thu (chứng từ vận chuyển và hối phiếu) và chỉ thị cho ngân hàng của mình thu thanh toán thay mặt cho nhà xuất khẩu với điều kiện là chỉ khi nhà nhập khẩu thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán, ngân hàng mới giao các chứng từ cho nhà nhập khẩu. Nhờ thu chứng từ được chia thành hai loại phụ: Chứng từ trả tiền (D/P) và Chứng từ chấp nhận (D/A). Trong Tín dụng chứng từ, ngân hàng của người mua phát hành Thư Tín dụng (LC), một chứng từ về cơ bản đóng vai trò là sự đảm bảo thanh toán cho người thụ hưởng. Điều này có nghĩa là nếu người mua không thực hiện nghĩa vụ của mình, ngân hàng của người mua sẽ thanh toán. L/C cũng có thể là nguồn trả nợ của giao dịch, có nghĩa là nhà xuất khẩu sẽ được thanh toán bằng việc thanh toán L/C.

II. Phân Tích Ưu Nhược Điểm Hệ Thống Thanh Toán Quốc Tế Tập Trung

Theo mô hình tổ chức này, khi một khách hàng nộp đơn tại một chi nhánh khu vực của một ngân hàng, chi nhánh sẽ nộp đơn đó cho trụ sở chính, nơi thanh toán sẽ được xử lý. Các chi nhánh khu vực trở thành các vệ tinh chỉ đơn giản là phân phối dịch vụ, thu hút và tư vấn cho khách hàng; trong khi trụ sở chính đóng vai trò là một trung tâm thực hiện tất cả các nhiệm vụ phát hành thư tín dụng, xử lý thanh toán, kiểm tra chứng từ và kế toán. Ưu điểm của loại hệ thống này là nó tách biệt ba chức năng của TTQT: Tiếp thị, quản lý rủi ro và xử lý. Do đó, mỗi bộ phận có cơ hội và điều kiện để tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể mà họ cảm thấy thoải mái và quen thuộc nhất. Điều này tiếp tục giúp ngân hàng phân công trách nhiệm, giảm thiểu rủi ro và khuyến khích việc sử dụng tốt nhất từng nhân viên. Hơn nữa, hệ thống tập trung giúp cho việc quản lý dễ dàng và kịp thời. Dữ liệu và quy trình làm việc được kiểm soát và chỉ đạo với sự bảo vệ chặt chẽ, giúp cho việc truy cập vào chúng được bảo mật nhưng vẫn thuận tiện. Hệ thống này cũng cung cấp chất lượng dịch vụ cao và đồng đều trong một mạng lưới, đáp ứng sự mong đợi của khách hàng. Bên cạnh đó, nhân viên của ngân hàng có động lực để phát triển hiệu suất để đáp ứng tiêu chuẩn của toàn hệ thống. Tuy nhiên, nhược điểm là cần rất nhiều thời gian và công sức để xây dựng và duy trì một hệ thống tập trung đầy đủ để hỗ trợ khối lượng lớn các hoạt động từ các chi nhánh khác. Ngân hàng cần đầu tư không chỉ vào công nghệ và cơ sở vật chất mà còn vào đào tạo và giám sát. Điều quan trọng là nhân viên phải có kỹ năng và kinh nghiệm.

2.1. Ưu Điểm Về Kiểm Soát Rủi Ro và Quản Lý Tập Trung

Hệ thống tập trung giúp phân chia rõ ràng các chức năng thanh toán quốc tế, cho phép mỗi bộ phận tập trung vào chuyên môn của mình. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động và đảm bảo tính chính xác trong quy trình. Quản lý tập trung cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát và giám sát, đảm bảo tuân thủ các quy định và chính sách của ngân hàng.

2.2. Nhược Điểm Về Tính Linh Hoạt và Thời Gian Xử Lý

Hệ thống tập trung có thể thiếu tính linh hoạt so với hệ thống phi tập trung. Thời gian xử lý có thể kéo dài do quy trình phê duyệt và kiểm tra phức tạp. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, đặc biệt trong các giao dịch khẩn cấp. Ngoài ra, sự phụ thuộc vào một trung tâm duy nhất có thể gây ra rủi ro gián đoạn hoạt động nếu xảy ra sự cố.

III. Đánh Giá Hiệu Quả Hệ Thống Thanh Toán Quốc Tế Phi Tập Trung

Theo hệ thống này, các chi nhánh khu vực trực tiếp nhận đơn từ khách hàng, xử lý thanh toán và báo cáo kết quả cho Trụ sở chính. Đây là một hệ thống truyền thống trong TTQT. Trước khi công nghệ và cơ sở vật chất được phát triển và nâng cao, các đơn xin thanh toán đã được quản lý và xử lý ở dạng bản cứng và được chuyển bằng thư. Sau đó, điện thoại và telex đã được đưa vào sử dụng. Tuy nhiên, các giao dịch này không bắt đầu và kết thúc cùng một lúc, vì vậy các ngân hàng phải xây dựng một mạng lưới thanh toán liên ngân hàng. Một giao dịch mất khoảng 1 đến 15 ngày để hoàn thành. Kể từ khi phát minh và phát triển của máy tính và công nghệ tiên tiến, các giao dịch hiện có thể được giải quyết ngay lập tức. Ưu điểm của hệ thống phi tập trung là nó có cấu trúc đơn giản. Tất cả các nhiệm vụ từ đầu đến cuối dịch vụ TTQT được thực hiện tại một nơi, liên quan đến sự tương tác giữa các bộ phận bên trong công ty. Vì lý do này, việc giám sát là trực tiếp, dễ dàng và kịp thời. Tổ chức nhỏ hơn theo loại hệ thống này, ngoài ra, đòi hỏi ít đầu tư và quản lý hơn. Hệ thống tập trung phức tạp và tốn kém hơn để vận hành. Đây là lý do tại sao hệ thống phi tập trung được ưa chuộng hơn trong số các công ty có quy mô nhỏ và vừa. Tuy nhiên, nhược điểm là do toàn bộ quy trình TTQT được thực hiện bởi công ty trong một văn phòng, nên thiếu sự ủy quyền trách nhiệm và chuyên môn hóa nhiệm vụ. Điều này có thể trở thành một trở ngại cho sự phát triển của công ty. Đặc biệt, nếu nhân viên không đủ trình độ, chất lượng dịch vụ và lợi nhuận cuối cùng sẽ giảm sút. Do đó, điều cần thiết là công ty phải nỗ lực cải thiện năng lực của nhân viên và hiểu nhu cầu của khách hàng để theo kịp các đối thủ cạnh tranh của mình.

3.1. Ưu Điểm Về Tính Linh Hoạt và Khả Năng Thích Ứng

Hệ thống phi tập trung cho phép các chi nhánh chủ động hơn trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng và điều chỉnh quy trình theo điều kiện địa phương. Khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi của thị trường và quy định là một lợi thế cạnh tranh quan trọng. Ngoài ra, tính linh hoạt cao giúp các chi nhánh xử lý các giao dịch phức tạp và tùy chỉnh dịch vụ theo yêu cầu riêng của từng khách hàng.

3.2. Nhược Điểm Về Kiểm Soát Rủi Ro và Tính Đồng Nhất

Hệ thống phi tập trung có thể gặp khó khăn trong việc đảm bảo tính đồng nhất và tuân thủ các quy định chung của ngân hàng. Rủi ro hoạt động có thể cao hơn do thiếu sự kiểm soát tập trung. Ngoài ra, việc đào tạo và phát triển nhân viên có thể tốn kém hơn do cần đào tạo nhiều nhân viên ở các chi nhánh khác nhau. Sự thiếu đồng bộ trong quy trình và công nghệ cũng có thể gây ra sự không nhất quán trong chất lượng dịch vụ.

3.3. Vietcombank Phân tích hoạt động thanh toán quốc tế của ngân hàng

Theo Vietcombank, hoạt động thanh toán quốc tế có thể được thực hiện tại các NHTM bằng một trong các phương thức chính sau: chuyển tiền, nhờ thu và tín dụng chứng từ. Chuyển tiền là một phương thức thanh toán trong đó người mua chỉ thị cho ngân hàng nơi mình mở tài khoản chuyển một khoản tiền cụ thể cho người thụ hưởng vào một thời điểm cụ thể. Ngân hàng chuyển tiền chuyển số tiền được yêu cầu thông qua ngân hàng đại lý của mình tại quốc gia của người thụ hưởng. Đây là một phương thức rất phổ biến được sử dụng trong TTQT đặc biệt giữa các tập đoàn của Việt Nam và các nhà xuất khẩu nước ngoài của họ.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn So Sánh Hệ Thống tại Trụ Sở và Chi Nhánh

Việc lựa chọn hệ thống TTQT phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô, nguồn lực và chiến lược kinh doanh của ngân hàng. Các ngân hàng lớn với mạng lưới chi nhánh rộng khắp thường lựa chọn hệ thống tập trung để đảm bảo tính đồng nhất và kiểm soát rủi ro. Trong khi đó, các ngân hàng nhỏ và vừa có thể ưu tiên hệ thống phi tập trung để tăng tính linh hoạt và đáp ứng nhu cầu địa phương. Việc kết hợp cả hai hệ thống cũng là một lựa chọn khả thi, cho phép ngân hàng tận dụng ưu điểm của cả hai mô hình. Ví dụ, Vietcombank áp dụng hệ thống tập trung tại trụ sở chính để quản lý các giao dịch lớn và phức tạp, đồng thời sử dụng hệ thống phi tập trung tại các chi nhánh để phục vụ khách hàng địa phương. Dù lựa chọn hệ thống nào, việc đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình quản lý rủi ro hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động TTQT an toàn, hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật.

4.1. Mô Hình Tập Trung Tại Trụ Sở Chính Vietcombank

Trụ sở chính Vietcombank sử dụng hệ thống tập trung để quản lý các giao dịch TTQT lớn và phức tạp. Hệ thống này cho phép kiểm soát chặt chẽ rủi ro và đảm bảo tính đồng nhất trong quy trình. Tuy nhiên, thời gian xử lý có thể kéo dài do quy trình phê duyệt và kiểm tra phức tạp.

4.2. Mô Hình Phi Tập Trung Tại Chi Nhánh Vietcombank

Các chi nhánh Vietcombank sử dụng hệ thống phi tập trung để phục vụ khách hàng địa phương. Hệ thống này cho phép chi nhánh chủ động hơn trong việc đáp ứng nhu cầu của khách hàng và điều chỉnh quy trình theo điều kiện địa phương. Tuy nhiên, rủi ro hoạt động có thể cao hơn do thiếu sự kiểm soát tập trung.

V. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Quy Trình Thanh Toán Quốc Tế Tại Vietcombank

Để tối ưu hóa quy trình TTQT, Vietcombank cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình quản lý rủi ro hiệu quả. Việc áp dụng các giải pháp tự động hóa, như robot hóa quy trình (RPA), có thể giúp giảm thời gian xử lý và tăng tính chính xác. Đào tạo nhân viên về các quy định pháp luật và kỹ năng giao tiếp với khách hàng là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động TTQT an toàn, hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật. Xây dựng quy trình quản lý rủi ro hiệu quả giúp Vietcombank giảm thiểu rủi ro hoạt động và bảo vệ lợi ích của ngân hàng và khách hàng. Ngoài ra, việc hợp tác với các đối tác quốc tế và tham gia các tổ chức tài chính quốc tế giúp Vietcombank mở rộng mạng lưới và nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực TTQT.

5.1. Đầu Tư Vào Công Nghệ Hiện Đại và Tự Động Hóa

Việc áp dụng các công nghệ tiên tiến, như RPA, blockchain và trí tuệ nhân tạo (AI), có thể giúp Vietcombank tự động hóa các quy trình TTQT, giảm thời gian xử lý, tăng tính chính xác và giảm chi phí. Đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại cũng giúp Vietcombank nâng cao khả năng bảo mật và chống gian lận.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Nhân Viên và Quản Lý Rủi Ro

Đào tạo nhân viên về các quy định pháp luật, kỹ năng giao tiếp với khách hàng và kiến thức chuyên môn về TTQT là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động TTQT an toàn, hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật. Xây dựng quy trình quản lý rủi ro hiệu quả giúp Vietcombank giảm thiểu rủi ro hoạt động và bảo vệ lợi ích của ngân hàng và khách hàng. Cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng cho nhân viên Vietcombank.

VI. Triển Vọng và Tương Lai của Thanh Toán Quốc Tế Tại Vietcombank

Với vị thế là ngân hàng hàng đầu trong lĩnh vực TTQT, Vietcombank có nhiều cơ hội để phát triển và mở rộng hoạt động trong tương lai. Sự phát triển của thương mại điện tử và toàn cầu hóa tạo ra nhu cầu ngày càng tăng về các dịch vụ TTQT nhanh chóng, an toàn và hiệu quả. Vietcombank cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình quản lý rủi ro hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của thị trường và duy trì vị thế dẫn đầu. Hợp tác với các đối tác quốc tế và tham gia các tổ chức tài chính quốc tế cũng giúp Vietcombank mở rộng mạng lưới và nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực TTQT. Ngoài ra, việc khai thác các thị trường mới nổi và phát triển các sản phẩm dịch vụ TTQT sáng tạo cũng là những cơ hội tiềm năng cho Vietcombank.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới và Mở Rộng Thị Trường

Việc áp dụng các công nghệ mới, như blockchain và AI, có thể giúp Vietcombank phát triển các sản phẩm dịch vụ TTQT sáng tạo và đáp ứng nhu cầu của thị trường. Khai thác các thị trường mới nổi và mở rộng mạng lưới đối tác quốc tế cũng là những cơ hội tiềm năng cho Vietcombank. Cần nắm bắt xu hướng thanh toán quốc tế mới nhất.

6.2. Phát Triển Bền Vững và Trách Nhiệm Xã Hội

Vietcombank cần phát triển hoạt động TTQT một cách bền vững, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và bảo vệ môi trường. Thực hiện trách nhiệm xã hội và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước cũng là những yếu tố quan trọng để xây dựng uy tín và thương hiệu của Vietcombank. Cần xây dựng chiến lược phát triển Vietcombank bền vững.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIET NAM BANKING ACADEMY OF VIET NAM ---& &--- GRADUATION THESIS Topic: THE IMPLEMENTATION OF THE INTERNATIONAL PAYMENT SYSTEMS AT THE JOINT STOCK COMMERCIAL BANK FOR FOREIGN TRADE OF VIETNAM Professional supervisor: Dr. Nguyễn Thị Hồng Hải Linguistic supervisor: MBA. Nguyễn Thị Minh Hằng By: Nguyễn Việt Hà Class: ATCA, Faculty of Foreign Languages June, 2012 DECLARATION I hereby declare that this graduation thesis is based on my work except for quotations and citations which have been duly acknowledged. I also declare that it has not been previously or simultaneously submitted at Banking Academy or other institutions.

Signature ____________________ Nguyễn Việt Hà ii ACKNOWLEDGEMENT During the completion of this thesis, I have received remarkable support from many people and I am grateful to all of them. I would like to express my special thanks to my supervisors, Dr. Nguyễn Thị Hồng Hải, Faculty of Bank, and Ms. Nguyễn Thị Minh Hằng, Faculty of Foreign Languages, who have given me valuable advices and guidance from the beginning to the perfection of this thesis.

Without their help, I can hardly finish my thesis within such a limited time. I am also grateful to Ms. Nguyễn Thanh Phương, staff of International Payment Department at the Operations Center of the Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam, who has spared her precious time and created a welcomed condition for me during the time I was taking field study there. For the valuable knowledge and studying encouragement, my gratitude goes to all my teachers of Banking Academy, particularly teachers in the Faculty of Foreign Language, who have provided me with worthy lessons throughout 4 years of study.

My last thanks come to my parents and friends for their supports to accomplish this thesis. iii ABSTRACT This thesis provides an analysis and evaluation of the current international payment systems in Vietcombank. In particular, the Head Office is using a centralized system and the Operations Center is using a decentralized. Methods of the research include taking field study, collecting and analyzing primary and secondary data.

Results of the research show that both systems in general are well utilized. In more details, the centralized system gives the Head Office high consistency, security and rapidity; while the decentralized system benefits the Operations Center with flexibility, economy and time-saving. The report points out that the prospects of the systems are positive. However, the major areas of weakness require further study and action by management.

Finally, after discussing some suggestions for banks to choose a suitable international payment system, the thesis proposes several recommendations to improve the systems’ efficiency including: - Maintaining and keeping facilities and technology updated - Improving staffs ability - Developing management of operations and human resources iv TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENT. iv LIST OF ABBREVIATIONS. vii LIST OF TABLES .viii LIST OF DIAGRAMS. Objectives of Study.

Scope and Focus. Structure of The Thesis. Notion and Role of International Payment in Commercial Banks. Methods of Payment for International Transactions.

Collection of Payment. International Payment Systems. The Centralized System in International Payment. The Decentralized System in International Payment.

14 THE INTERNATONAL PAYMENT SYSTEMS AT VIETCOMBANK. Development History of Vietcombank. The Centralized International Payment System in The Head Office of Vietcombank. International Payment Performance.

Analysis of The Centralized System. The Decentralized International Payment System in The Operations Center of Vietcombank. International Payment Performance. Analysis of The Decentralized System.

25 GENERAL ASSESSMENT AND RECOMMENDATIONS. Ways to Choose a Suitable International Payment Systems. Ways to Improve the Efficiency of International Payment Systems. 30 vi LIST OF ABBREVIATIONS Number Abbreviation Original 1 CB Commercial bank 2 IP International Payment 3 L/C Letter of Credit The Joint Stock Commercial Bank for 4 Vietcombank Foreign Trade of Vietnam vii LIST OF TABLES Number Name Page International Payment systems in major CBs in Table 1 2 Vietnam Vietcombank's total import and export turnovers Table 2.1 15 (2009-2011) International payment revenue in Vietcombank’s Table 2.2 16 Head Office (2009-2011) International payment revenue in Vietcombank’s Table 2.3 20 Operations Center (From 2009 to 2011) viii LIST OF DIAGRAMS Number Name Page Diagram 1.1 Management pyramid in a centralized system 10 Diagram 1.2 Management pyramid in a decentralized system 12 Percentage of International Payment activities in Diagram 2.1 overall profits of Vietcombank's Operations Center 21 (2009-2011) ix INTRODUCTION 1.

Problem Description Under the influence and tendency of integration and globalization, International Payment (IP) activities have grown more and more in importance in commercial banks (CBs). They bridge buyers with sellers from different countries all over the world, greatly contributing to foreign trades and national economic growth. For that reason, ways to improve IP services are what commercial banks constantly seek for. One of the first concerns lays on choice of a suitable processing system.

In reality, two different systems are widely employed by CBs in Vietnam, providing different levels of efficiency depending on each bank’s condition. Nearly fifty years in the market, the Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam (Vietcombank) has always maintained its position as the leading bank providing a wide range of financial services in international trade in Vietnam. For its long establishment, Vietcombank has gained tremendous confidence and loyalty from customers. To reply to customers’ support and expectation, the bank has never stopped working on developing its IP services, becoming the best in its field.

Currently, Vietcombank is holding two IP systems due to its large demand and capacity (chartered capital of over VND 19,000 billion). Hence, it would be practical and comprehensive to observe these systems to better understand their application and competency. During the time of writing this thesis, 5 weeks at the International Payment Department in Operations Center of Vietcombank as an intern has given me a chance to observe its decentralized processing system. I have also 1 done my own study on the centralized processing system used by other branches of Vietcombank and decided to present my findings in this thesis.

Related Works Prior to this thesis, a few studies have been conducted on related topics. Most notable among them is “The centralized international payment system in banks of Vietnam: Real situation and solution”, a graduation thesis by Ms. Hoa Mai Dung, class of 2010, Foreign Trade University of Vietnam. In her work, the author presented the current performance of and some suggestions to improve the centralized IP system in CBs in Vietnam.

Both the centralized and decentralized IP systems are widely used in CBs in Vietnam. The use of them two in some major CBs in Vietnam is illustrated in the table below. Table 1: International Payment systems in major CBs in Vietnam International Payment systems Banks Centralized Decentralized Joint Stock Commercial Bank for Foreign 70% 30% Trade of Vietnam (Vietcombank) Vietnam Joint Stock CB for Industry and 100% Trade (Vietinbank) Bank for Investment and Development of 100% Vietnam (BIDV) Vietnam Bank for Agriculture and Rural 100% Development (Agribank) (Source: Author’s observation) 2 In my research, however, I would like to observe both the centralized and decentralized IP systems in more details. In particular, I took Vietcombank as a case study to analyze because it is the only bank in Vietnam which applies both types of systems in its network.

Since its foundation in 1963, Vietcombank has always accounted for the largest proportion of market share in IP, having developed and experienced its two IP systems to a great level. Therefore, it will be an appropriate subject of my research. Besides, this thesis makes the comparison in the scope of one bank instead of studying the IP systems in banks with different conditions. Objectives of Study This paper aims to describe and to have an insight into the IP systems applied in Vietcombank in order to find out how the systems perform to best support the firm’s operations.

Research Questions Three main questions were drawn to be answered in this writing. They are: 1) How do the IP systems at Vietcombank perform? 2) How to improve the systems’ performance? 3) What factor determines the choice of system? 5. Research Methodologies After the time working as an intern in Vietcombank’s Operations Center, I have collected important primary as well as secondary data for my research through personal interviews and observation. Basing on that, a qualitative analysis was applied.

These interviews have been conducted with my intern 3 instructors in the Operations Center during my time there as well as employees in other Vietcombank offices. Such a qualitative approach is valuable here due to the lack of a specific evaluating model of the IP systems. Upon collecting the data by interviews, careful analysis was carried out to better recognize the features of the two IP systems. Scope and Focus The study concentrates on the IP systems in Vietcombank’s Operations Center and Head Office.

The main focus of the study is the implementation of the firm’s processing systems supported by statistics in the last three years (from 2009 to 2011). Structure of The Thesis The main part of the paper is organized as follows. Chapter 1, “Theoretical Framework”, reviews related works and theoretical frameworks of the two IP systems: centralized and decentralized. Chapter 2, “The International Payment Systems in Vietcombank”, describes and analyzes the features of the processing systems used in Vietcombank, uncovering their advantages and disadvantages.

Chapter 3, “General Assessment and Recommendations”, discuses factors influencing the choice of processing system and provides some suggestions to maximize the system’s efficacy. 4 CHAPTER 1 THEORETICAL FRAMEWORK 1. Notion and Role of International Payment in Commercial Banks Many different theories have been developed to define and explain the nature and definition of IP and its related matters but they seem rooted by similar concepts. Due to its limited extent, this thesis will introduce only the general notions for IP and its methods, focusing mainly on understandings of the two IP systems.

For further study, readers can find more details from sources cited in the references at the end of this thesis. IP is a process of executing obligations to payment and entitlements to benefits of money which results in economic and non-economic activities between organizations, individuals of different nationalities or between a nation and an international organization through banks of related partners.1 In many ways, IPs are similar to domestic payments. They involve a payer using the services of one or more intermediaries to transfer value to a payee. However, they tend to involve a number of additional complexities as a result of the distance between the parties, the different time zones and currencies and the need for additional intermediaries.

This has led to the development of unique banking services catering for the needs of users of IPs. Nguyễn Văn Tiến (2010), “International payment and Trade Financing” (4th edition), Statistics Publications, Hanoi, p. 294 5 The increasing globalization of Vietnam’s economy has resulted in greater demand for IPs services. Import and export businesses require access to IPs systems, as consumers buy goods and services directly from foreign suppliers.

Travelers to and from Vietnam also require access to IPs, whether their travel is for the purpose of a short-term holiday or a long-term relocation. Therefore, it can be said that IP plays an apparently important role in the operations of CBs. Throughout the past couple of decades, the improvement of transportation network, the innovation of technology in production, the diversity of media and the increasing demand on exchanging goods and services among nations have fostered the growth of IP activities in Vietnam’s commercial banks. In addition, as the government is giving more favorable conditions and incentives for foreign trade, IP has even greater opportunities to develop.

Methods of Payment for International Transactions IP activities can be conducted in CBs by one of the following main methods.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ