Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế thực hiện esg trong dn logistics phân tích thực tiễn quốc tế và bài học cho việt nam

Khóa luận phân tích thực tiễn quốc tế và bài học về ESG trong doanh nghiệp logistics, ứng dụng cho Việt Nam trong kinh doanh quốc tế.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của ESG trong Logistics

ESG (Environmental, Social, Governance) đã trở thành một tiêu chí quan trọng trong ngành logistics toàn cầu. Các doanh nghiệp logistics hàng đầu như Maersk, DHL, và FedEx đều tích cực thực hiện các tiêu chí ESG để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư, khách hàng, và cộng đồng quốc tế. Thực hiện ESG trong doanh nghiệp logistics không chỉ giúp giảm tác động tiêu cực đến môi trường mà còn nâng cao trách nhiệm xã hội và cải thiện quản trị công ty. Tầm quan trọng của chiến lược ESG logistics thể hiện qua việc tăng cường khả năng cạnh tranh, thu hút vốn đầu tư, và xây dựng danh tiếng doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

1.1. Định nghĩa ESG và các thành phần cốt lõi

ESG bao gồm ba yếu tố chính: Môi trường (Environmental) liên quan đến quản lý khí thải, tiết kiệm năng lượng; Xã hội (Social) liên quan đến quyền lao động, an toàn, phúc lợi nhân viên; và Quản trị (Governance) liên quan đến cấu trúc ban quản trị, đạo đức kinh doanh. Trong ngành logistics, mỗi yếu tố đều có ý nghĩa quan trọng để phát triển bền vững.

1.2. Lợi ích của thực hiện ESG trong logistics

Thực hiện ESG logistics mang lại nhiều lợi ích: giảm chi phí hoạt động thông qua tiết kiệm năng lượng; thu hút nhân tài ưu秀; cải thiện uy tín và mối quan hệ với các bên liên quan; tăng cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp logistics quốc tế; và huy động vốn từ nhà đầu tư có nhận thức ESG cao.

II. Bài học quốc tế từ các doanh nghiệp logistics hàng đầu

Các tập đoàn logistics quốc tế như Maersk (Đan Mạch), DHL (Đức), và FedEx (Mỹ) đã thiết lập các tiêu chuẩn ESG logistics đáng học hỏi. Maersk đặt mục tiêu trung tính carbon vào năm 2050 và đầu tư vào công nghệ tàu xanh. DHL tập trung vào giảm phát thải carbon và phát triển sáng kiến xã hội cộng đồng. FedEx cam kết đạt mục tiêu carbon neutral vào năm 2040 và nâng cao đa dạng lãnh đạo. Những chiến lược ESG logistics này không chỉ giảm tác động môi trường mà còn tăng hiệu suất hoạt động và thu hút vốn đầu tư với chi phí thấp hơn.

2.1. Kinh nghiệm của Maersk trong thực hiện ESG

Maersk đã triển khai giải pháp ESG môi trường bao gồm: sử dụng nhiên liệu sinh học cho các tàu container, cải thiện hiệu suất nhiên liệu, và hợp tác với các cảng để giảm phát thải. Trên tiêu chí xã hội, Maersk nâng cao quyền lao động, đảm bảo an toàn lao động, và hỗ trợ các cộng đồng địa phương.

2.1. Kỳ vọng đầu tư từ các tiêu chí ESG

Các nhà đầu tư quốc tế ngày càng ưu tiên doanh nghiệp logistics ESG trong quyết định đầu tư. Thực hiện tiêu chí ESG giúp các công ty logistics cải thiện khả năng huy động vốn, giảm chi phí vay vốn, và tăng giá trị cổ phiếu. Các chính sách ESG quốc tế từ chính phủ Đan Mạch, Đức, Mỹ cũng tạo áp lực và cơ hội cho doanh nghiệp logistics thực hiện ESG.

III. Tình hình thực hiện ESG trong doanh nghiệp logistics Việt Nam

Doanh nghiệp logistics Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu trong thực hiện ESG logistics. Mặc dù ngành logistics Việt Nam phát triển nhanh chóng, nhưng nhận thức về ESG của các công ty còn hạn chế. Hầu hết doanh nghiệp logistics Việt Nam chưa có chiến lược ESG toàn diện, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý phát thải carbonquản trị công ty. Tuy nhiên, sự mở cửa của thị trường, nhu cầu ngày càng cao từ các khách hàng quốc tế, và các điều khoản trong các hiệp định thương mại tự do đang thúc đẩy các doanh nghiệp logistics Việt Nam áp dụng tiêu chí ESG.

3.1. Thách thức trong thực hiện ESG tại Việt Nam

Doanh nghiệp logistics Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức: chi phí đầu tư cao để nâng cấp công nghệ xanh; thiếu chính sách hỗ trợ ESG từ chính phủ; nhân lực chuyên môn ESG logistics còn hạn chế; và cạnh tranh từ các tập đoàn logistics quốc tế. Ngoài ra, cơ sở hạ tầng logistics tại Việt Nam cần cải tiến để hỗ trợ hoạt động logistics bền vững.

3.2. Cơ hội phát triển ESG logistics tại Việt Nam

Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển ESG doanh nghiệp logistics: nhu cầu hợp nhất từ khách hàng quốc tế, hỗ trợ từ hiệp định thương mại tự do, vị trí địa lý thuận lợi, và lực lượng lao động trẻ. Chính phủ Việt Nam có thể tạo chính sách ESG logistics để khuyến khích doanh nghiệp logistics thực hiện các tiêu chí ESG, tương tự như các nước quốc tế.

IV. Khuyến nghị ứng dụng ESG cho doanh nghiệp logistics Việt Nam

Để thực hiện thành công ESG trong doanh nghiệp logistics Việt Nam, cần áp dụng các bài học quốc tế phù hợp với bối cảnh địa phương. Trước hết, doanh nghiệp logistics Việt Nam nên đặt ra mục tiêu ESG rõ ràng, như giảm phát thải carbon, nâng cao chất lượng lao động, và cải thiện quản trị. Thứ hai, nên đầu tư vào công nghệ logistics xanh, như xe điện, tối ưu hóa lộ trình, và năng lượng tái tạo. Thứ ba, cần xây dựng chiến lược quản lý chuỗi cung ứng ESG bền vững. Ngoài ra, chính phủ Việt Nam cần hỗ trợ doanh nghiệp logistics thông qua chính sách và quy định ESG, cũng như cơ chế tài chính ưu đãi để khuyến khích thực hiện ESG logistics.

4.1. Chiến lược thực hiện ESG tiêu chí môi trường

Doanh nghiệp logistics Việt Nam nên tập trung vào giảm phát thải carbon bằng cách: nâng cấp fleet logistics với xe thân thiện môi trường; áp dụng công nghệ tối ưu hóa lộ trình; hợp tác với nhà cung cấp xanh; và quản lý chất thải hiệu quả. Cần đặt mục tiêu cụ thể về giảm phát thảitiết kiệm năng lượng, theo hướng của các doanh nghiệp logistics quốc tế.

4.2. Vai trò của chính phủ và các bên liên quan

Chính phủ Việt Nam cần ban hành quy định ESG logistics bắt buộc; cấp tài chính ưu đãi cho doanh nghiệp logistics xanh; và tạo diễu kiện để doanh nghiệp logistics Việt Nam cạnh tranh với tập đoàn logistics quốc tế. Các bên liên quan như ngân hàng, nhà đầu tư, khách hàng cũng cần hỗ trợ thực hiện ESG logistics bằng các chính sách ưu đãi để tạo động lực thúc đẩy sự thay đổi trong ngành.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN THỰC HIỆN ESG TRONG DN LOGISTICS 1. TỔNG QUAN VỀ ESG 1. Lịch sử hình thành Thuật ngữ ESG, hay môi trường, xã hội và quản trị , rất quen thuộc trong cộng đồng nhà đầu tư. Thuật ngữ này đề cập đến một tập hợp các số liệu được sử dụng để đo lường tác động về môi trường và xã hội của một tổ chức và ngày càng trở nên quan trọng trong việc ra quyết định đầu tư trong những năm qua.

Nhưng trong khi thuật ngữ ESG lần đầu tiên được Hiệp ước toàn cầu của Liên hợp quốc đưa ra vào năm 2004, thì khái niệm này đã tồn tại lâu hơn nhiều (Tom Krantz,2024). Trước ESG thì các nhà đầu tư quan tâm chủ yếu đến khái niệm “đầu tư có trách nhiệm”. Vào những năm 1970, đầu tư có trách nhiệm xã hội (SRI) nổi lên như một cách để các nhà đầu tư sắp xếp danh mục đầu tư của họ theo các giá trị của họ (Amanda McGrath, 2023). Mãi đến những năm 1990, các cân nhắc về ESG mới bắt đầu xuất hiện trong các chiến lược đầu tư chính thống.

Chậm mà chắc, các nhà đầu tư tổ chức bắt đầu nhận ra rằng các công ty có khả năng cải thiện hiệu suất tài chính và quản lý rủi ro bằng cách tập trung vào các vấn đề ESG như khí thải nhà kính. Để ứng phó, các nhà quản lý tài sản bắt đầu phát triển các chiến lược và số liệu ESG để đo lường tác động về môi trường và xã hội của các khoản đầu tư của họ. Năm 1997, Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (GRI) được thành lập với mục đích giải quyết các mối quan ngại về môi trường, mặc dù sáng kiến này đã sớm mở rộng phạm vi để tập trung vào các vấn đề xã hội và quản trị (IBM Envizi, 2021). Năm 2000, Dự án Công bố Carbon (CDP) được thành lập.

CDP khuyến khích các nhà đầu tư tổ chức yêu cầu các công ty báo cáo về tác động của họ đối với khí hậu. Điều này đã giúp bình thường hóa hoạt động báo cáo ESG và đến năm 2002, 245 công ty đã phản hồi 35 nhà đầu tư yêu cầu công bố về khí hậu (IBM Envizi, 2021). Năm 2004, thuật ngữ “ESG” đã chính thức xuất hiện trên báo cáo có tựa đề “Who Cares Wins” (World Bank, 2004). Báo cáo minh họa cách tích hợp các yếu tố ESG vào hoạt động của công ty, chia nhỏ khái niệm này thành ba thành phần cơ bản: môi trường, xã hội và quản trị (hoặc quản trị DN).

Khi đại dịch COVID-19 xảy ra, nhiều nhà đầu tư lo ngại rằng các công ty sẽ từ bỏ các sáng kiến ESG của 7 mình để duy trì hoạt động. Và mặc dù điều này đúng trong một số trường hợp, một khám phá thú vị đã được thực hiện: các công ty có hiệu suất ESG mạnh mẽ được trang bị tốt hơn để vượt qua đại dịch vì họ đã tính đến khả năng gián đoạn (Adams, 2022). ESG không còn là khái niệm bên lề mà là từ viết tắt quen thuộc đối với cả công ty và nhà đầu tư. Ngày nay, dữ liệu ESG được sử dụng để đánh giá hiệu suất của công ty về các vấn đề ESG cụ thể (IBM 2025).

Các nhà quản lý tài sản tiếp tục phát triển một loạt các chiến lược và số liệu ESG để đo lường tác động về mặt môi trường và xã hội của các công ty ngày nay. Cùng với đó, các quy định mới đã được thiết lập, như Chỉ thị báo cáo phát triển bền vững của DN (CSRD) của Liên minh châu Âu yêu cầu các DN phải báo cáo về các nỗ lực ESG của họ. Ở Bắc Mỹ, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC) đang xem xét báo cáo ESG bắt buộc đối với các công ty đại chúng (IBM, 2024). Từ sự phát triển lịch sử này, ESG đã hình thành các yếu tố cốt lõi, đóng vai trò nền tảng cho việc ứng dụng trong các ngành công nghiệp, bao gồm Logistics.

Các yếu tố cấu thành ESG Trên thực tế tính đến thời điểm hiện tại các nguyên tố cấu thành ESG đã có xu hướng đa dạng và phân chia hơn, phản ánh nhu cầu của thời đại từ khi nguyên tắc đầu tư trách nhiệm của Liên Hợp Quốc đưa ra vào năm. Tổ chức toàn cầu không thể thiếu liên quan đến ESG phải kể đến là Tổ chức hợp tác toàn cầu Liên Hợp Quốc và nguyên tắc đầu tư trách nhiệm của Liên Hợp Quốc. Trong mười nguyên tắc của tổ chức hợp tác toàn cầu và sáu nguyên tắc đầu tư trách nhiệm do Liên Hợp Quốc đưa ra vào năm 2006 đều có các yếu tố quan trọng liên quan đến ESG, điều này cho thấy các nhà đầu tư không chỉ xem xét khía cạnh tài chính của DN đầu tư, kinh doanh và còn phải xem xét đến yếu tố ESG là một chỉ số phi tài chính. Và lý do quan trọng liên quan đến ESG từ khi thuật ngữ này được ban hành chính là sự quan tâm và đầu tư liên quan đến ESG được mở rộng một cách nghiêm túc trên toàn thế giới (Thiều Thị Thu Thảo, 2022).

Tuy nhiên trên thế giới hiện nay không có một thước đo hoàn chỉnh nào về các yếu tố trong tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị, và cách diễn đạt các yếu tố trong ESG cũng khác nhau như GRI (Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu), SASB (Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Bền vững), TCFD (Nhóm Công tác về Tiết lộ Tài chính Liên quan đến Khí hậu), và CDP (Dự án Tiết lộ 8 Carbon) cung cấp các yếu tố bổ sung, phản ánh sự đa dạng và phức tạp của các vấn đề bền vững. Tại Việt Nam, Vietnam ESG Readiness Report 2022: From ambition to impact (PwC, 2022) cũng đưa ra các yếu tố trong ESG như sau. Môi trường Xã hội Quản trị Khí hậu: lượng khí thải Người lao động: nhu cầu cơ bản và Thực tiễn kinh doanh: đạo cacbon, khả năng phục sức khỏe; đa dạng và hòa nhập; đức, hành vi cạnh tranh hồi tài sản vật chất tuyển dụng và thăng tiến; kinh Minh bạch và tiết lộ: Thuế; nghiệm của công nhân… Sự ô nhiễm: không khí, kiểm toán và kiểm toán nội nước, đất… Khách hàng: an toàn chất lượng và bộ sản phẩm; thực hành bán hàng; Rác thải: đóng gói, điện Khả năng lãnh đạo: Hồ sơ quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu tử, nguy hiểm, nước hội đồng quản trị và quản lý; thải… Mô hình kinh doanh: khả năng thù lao hội đồng quản trị và phục hồi hoạt động, thiết kế vòng điều hành; mục đích và giá Sử dụng tài nguyên: đời sản phẩm và sự quản lý, quản trị; rủi ro và cơ hội; quyền nước, năng lượng, đa lý chuỗi cung ứng, … sở hữu và quyền thừa kế. dạng sinh học và sử dụng đất… Bảng 1.1: Các yếu tố cấu thành ESG.

Nguồn: Vietnam ESG Readiness Report 2022 (PwC, 2022) Các yếu tố trên là những yếu tố mà bất kỳ ngành nghề nào khi hướng tới thực ESG cũng cần phải quan tâm đặc biệt là ngành logistics với mục tiêu năm 2025, tỷ trọng ngành logistics Việt Nam trong GDP tăng 15% so với năm trước (VOV,2024). Trong 3 tiêu chí môi trường (E), xã hội (S), và quản trị (G) thì tiêu chí môi trường (E) là một tiêu chí quan trọng nhất đối với ngành logistics khi mà muốn hướng tới phát triển bền vững bởi vì vận tải chiếm 25% lượng khí thải toàn cầu (IEA, 2023) và đây cũng là yếu tố mà các công ty logistics trên toàn thế giới đang nỗ lực tập trung cải thiện. Tuy nhiên các công ty cũng không lơ là trong việc thực hiện tiêu chí xã hội (S) và quản trị (G) vì phải đồng thời củng cố cả 3 tiêu chí mới 9 giúp định hình ESG một cách toàn diện và cũng là cơ sở để đánh giá vai trò của nó trong việc thu hút đầu tư. Vai trò của việc thực hiện ESG Thực hiện ESG có vai trò: Thứ nhất, giúp DN xác định tầm nhìn và chiến lược kinh doanh theo hướng phát triển bền vững.

An toàn và bền vững không chỉ là giá trị cốt lõi mà còn là yếu tố quan trọng để DN nâng cao khả năng cạnh tranh trong dài hạn. Việc thực hiện ESG giúp DN quản lý rủi ro, tối ưu hóa vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Thứ hai, tác động đến quyết định đầu tư, thể hiện cam kết phát triển bền vững của DN. Nhà đầu tư tài chính, ngân hàng, đối tác kinh doanh trong chuỗi cung ứng đều quan tâm đến việc DN có thực hiện ESG hay không.

Một DN thực hiện ESG tốt sẽ có lợi thế trong việc thu hút vốn đầu tư (Jitendra Nenavani, 2024). Thứ ba, đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại, khi khách hàng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm thân thiện với môi trường và trách nhiệm xã hội của DN. Người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá thành và chất lượng sản phẩm mà còn đánh giá cao cách DN đối xử với nhân viên, nhà cung cấp và cộng đồng. Thứ tư, ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng thương hiệu trong cộng đồng xã hội (Wolfgang Kersten, 2021).

Phản ứng của xã hội đối với các vấn đề ESG có thể tạo hiệu ứng mạnh mẽ trên truyền thông, tác động đến hình ảnh DN. Một DN không thực hiện tốt ESG có thể đối mặt với làn sóng chỉ trích, thậm chí bị tẩy chay. Ngược lại, nếu thực hiện ESG bài bản, DN có thể nâng cao uy tín, tạo thiện cảm với công chúng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Từ nền tảng lý luận về ESG, việc áp dụng trong logistics mang lại lợi ích thiết thực, đặc biệt trong bối cảnh ngành này chịu áp lực lớn về môi trường.

TỔNG QUAN VỀ THỰC HIỆN ESG TRONG DN LOGISTICS 1. Khái niệm về logistics Tại Điều 233 Bộ luật Thương mại năm 2005: Dịch vụ logistics là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hoá theo thoả thuận với khách hàng để hưởng thù lao. Dịch vụ logistics được phiên âm theo tiếng Việt là dịch vụ lô-gi-stíc. Theo định nghĩa của CSCMP - Hội đồng các chuyên gia quản lý chuỗi cung ứng : Quản lý hậu cần là một phần của Quản lý chuỗi cung ứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ