Thực trạng thực hiện chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện tại huyện Nam Giang

Tìm hiểu chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện tại Nam Giang, Quảng Nam. Nắm vững quy định, lợi ích và cách tham gia BHXH tự nguyện.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Bảo hiểm xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

Không có thông tin

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện Nam Giang

Chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện (BHXH tự nguyện) là một trụ cột chính của hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam, thể hiện chính sách nhân văn của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu chính là mở rộng diện bao phủ BHXH đến mọi người lao động, đặc biệt là nhóm người lao động tự donông dân tham gia bảo hiểm, những người không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Tại huyện Nam Giang, một địa bàn miền núi của tỉnh Quảng Nam với nhiều đặc thù về kinh tế - xã hội, việc triển khai chính sách này không chỉ là nhiệm vụ mà còn là giải pháp chiến lược nhằm giảm nghèo bền vững và ổn định đời sống người dân khi về già. Chính sách này cho phép người tham gia tự lựa chọn mức đóng, phương thức đóng phù hợp với thu nhập, và nhận được sự hỗ trợ từ Nhà nước, qua đó đảm bảo quyền lợi được hưởng lương hưu và chế độ tử tuất. Việc thực hiện hiệu quả chính sách BHXH tự nguyện trên địa bàn huyện Nam Giang tỉnh Quảng Nam đóng vai trò then chốt trong việc thực hiện mục tiêu BHXH toàn dân theo tinh thần Nghị quyết 28-NQ/TW. Đây là công cụ quan trọng để Nhà nước đảm bảo cuộc sống cho người lao động khi hết tuổi lao động, góp phần ổn định chính trị - xã hội và phát triển kinh tế bền vững tại địa phương. Sự thành công của chính sách phụ thuộc lớn vào việc xây dựng kế hoạch triển khai phù hợp, công tác tuyên truyền hiệu quả và sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, đặc biệt là cơ quan BHXH huyện Nam Giang.

1.1. Vai trò của BHXH tự nguyện trong hệ thống an sinh xã hội

BHXH tự nguyện được xem là một chính sách xã hội quan trọng, góp phần xây dựng hệ thống an sinh xã hội ngày càng vững mạnh. Về bản chất, đây là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho người lao động khi họ mất khả năng lao động hoặc hết tuổi lao động. Chính sách này giúp giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc hỗ trợ người cao tuổi không có lương hưu. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho người lao động tự do và nông dân được tiếp cận với chính sách bảo hiểm hưu trí, đảm bảo có thu nhập ổn định khi về già. Việc tham gia BHXH tự nguyện thể hiện sự chủ động của người lao động trong việc tự lo cho tương lai của bản thân, góp phần chia sẻ rủi ro với cộng đồng và thúc đẩy sự phát triển xã hội một cách bền vững.

1.2. Mục tiêu Nghị quyết 28 NQ TW và định hướng tại Nam Giang

Nghị quyết 28-NQ/TW đặt ra mục tiêu tổng quát là cải cách chính sách BHXH để thực sự trở thành trụ cột chính của hệ thống an sinh xã hội, hướng tới mục tiêu BHXH toàn dân. Nghị quyết nhấn mạnh việc phát triển một hệ thống linh hoạt, đa tầng, hiện đại và hội nhập. Tại huyện Nam Giang, việc cụ thể hóa mục tiêu này đòi hỏi phải có những chiến lược phù hợp với điều kiện thực tế. Đó là tập trung vào phát triển đối tượng tham gia BHXH, đặc biệt trong cộng đồng người dân tộc thiểu số, nông dân và lao động phi chính thức. Định hướng chính là đẩy mạnh tuyên truyền chính sách để người dân hiểu rõ quyền lợi, từ đó tự nguyện tham gia, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu của Nghị quyết tại địa phương.

II. Thách thức khi triển khai BHXH tự nguyện tại Nam Giang

Việc triển khai chính sách BHXH tự nguyện trên địa bàn huyện Nam Giang tỉnh Quảng Nam đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đặc thù. Nam Giang là huyện miền núi với trên 80% dân số là người dân tộc thiểu số, trình độ dân trí còn hạn chế, kinh tế chủ yếu dựa vào nông lâm nghiệp manh mún, thu nhập của người dân thấp và không ổn định. Đây là rào cản lớn nhất khiến người dân, đặc biệt là nông dân tham gia bảo hiểmngười lao động tự do, khó có khả năng tài chính để tham gia BHXH dài hạn. Thực trạng triển khai cho thấy, mặc dù có sự tăng trưởng về số người tham gia trong giai đoạn 2016-2020, nhưng con số này vẫn còn rất khiêm tốn so với tiềm năng. Theo số liệu, đến cuối năm 2020, toàn huyện chỉ có 581 người tham gia BHXHTN, trong khi có khoảng 15.000 lao động thuộc diện tiềm năng. Hơn nữa, công tác tuyên truyền chính sách dù đã được nỗ lực nhưng hiệu quả chưa cao. Các hình thức tuyên truyền đôi khi chưa phù hợp với văn hóa và nhận thức của người dân địa phương, dẫn đến việc nhiều người chưa hiểu rõ về lợi ích của quyền lợi BHXH tự nguyện, đặc biệt là bảo hiểm hưu tríchế độ tử tuất. Sự phối hợp giữa cơ quan BHXH huyện Nam Giang và các đại lý thu BHXH đôi lúc chưa chặt chẽ, làm giảm hiệu quả trong việc tiếp cận và vận động người dân.

2.1. Phân tích thực trạng triển khai và phát triển đối tượng

Giai đoạn 2016-2020, thực trạng triển khai chính sách BHXH tự nguyện tại Nam Giang có những chuyển biến tích cực nhưng chưa đột phá. Số người tham gia tăng từ 325 người (năm 2016) lên 581 người (năm 2020). Tốc độ tăng trưởng nhanh hơn từ năm 2018 khi Nhà nước có chính sách hỗ trợ của tỉnh Quảng Nam và trung ương. Tuy nhiên, tốc độ tăng có dấu hiệu chững lại vào năm 2020 (chỉ tăng 3,75% so với năm 2019) do ảnh hưởng của dịch Covid-19 và thiên tai, khiến thu nhập người dân giảm sút. Công tác phát triển đối tượng tham gia BHXH vẫn còn nhiều hạn chế, tỷ lệ bao phủ còn rất thấp so với tổng số lao động trong khu vực phi chính thức trên địa bàn.

2.2. Ảnh hưởng từ điều kiện kinh tế xã hội và nhận thức người dân

Điều kiện kinh tế - xã hội của Nam Giang là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Thu nhập bình quân đầu người thấp, đời sống còn nhiều khó khăn khiến người dân ưu tiên các chi tiêu trước mắt hơn là tích lũy cho tương lai xa. Trình độ dân trí thấp cũng là một rào cản, khiến việc tiếp thu thông tin về chính sách phức tạp như BHXH trở nên khó khăn. Theo khảo sát, tỷ lệ người lao động không biết đọc, biết viết hoặc chỉ học hết tiểu học còn cao (chiếm trên 28% lao động trong độ tuổi). Thêm vào đó, phong tục, tập quán trông cậy vào con cháu khi về già vẫn còn phổ biến, làm giảm động lực tham gia bảo hiểm hưu trí của một bộ phận người dân.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả tuyên truyền chính sách BHXH

Để vượt qua các rào cản về nhận thức và thu hút người dân tham gia, việc đổi mới công tác tuyên truyền chính sách là giải pháp then chốt. Thay vì các phương pháp truyền thống, cơ quan BHXH huyện Nam Giang cần xây dựng các chương trình truyền thông đa dạng, sáng tạo và phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Nội dung tuyên truyền cần được đơn giản hóa, tập trung vào các quyền lợi BHXH tự nguyện thiết thực nhất như: “lương hưu khi về già, an tâm tuổi xế chiều”, “đóng ít hưởng nhiều nhờ hỗ trợ của Nhà nước”, hay “đảm bảo mai táng phí với chế độ tử tuất”. Việc sử dụng ngôn ngữ địa phương, các hình ảnh trực quan, video ngắn, hoặc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp tại nhà Gươl, thôn, bản sẽ mang lại hiệu quả cao hơn. Cần phát huy tối đa vai trò của các đại lý thu BHXH, già làng, trưởng bản, và các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Hội Nông dân trong việc trở thành những “tuyên truyền viên” gần gũi và uy tín. Theo kết quả khảo sát, việc tổ chức hội nghị tuyên truyền trực tiếp, lập tổ tư vấn lưu động “đi từng ngõ, gõ từng nhà” là những cách làm hiệu quả. Việc này không chỉ giúp phát triển đối tượng tham gia BHXH mà còn củng cố niềm tin của người dân vào chính sách an sinh xã hội của Nhà nước.

3.1. Đổi mới nội dung hình thức tuyên truyền cho người lao động tự do

Đối với nhóm người lao động tự do và nông dân, nội dung tuyên truyền cần tập trung vào việc so sánh lợi ích giữa việc tham gia BHXH tự nguyện và các hình thức tiết kiệm truyền thống. Cần nhấn mạnh tính bền vững và an toàn của quỹ BHXH do Nhà nước bảo hộ. Các hình thức tuyên truyền hiệu quả bao gồm: tổ chức hội nghị khách hàng nhỏ lẻ, tư vấn nhóm tại các khu chợ, lồng ghép vào các buổi sinh hoạt cộng đồng, phát tờ rơi với thông tin rõ ràng về mức đóng BHXH tự nguyện và quyền lợi tương ứng. Sử dụng các câu chuyện thành công của những người đã và đang hưởng lương hưu từ BHXH tự nguyện tại địa phương sẽ là minh chứng sống động và thuyết phục nhất.

3.2. Tối ưu hóa vai trò của hệ thống đại lý thu BHXH tại cơ sở

Hệ thống đại lý thu BHXH, bao gồm Bưu điện và các tổ chức đoàn thể tại xã, thị trấn, là cánh tay nối dài của cơ quan BHXH. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ và kỹ năng truyền thông cho đội ngũ này. Giao chỉ tiêu phát triển đối tượng cụ thể và có cơ chế khen thưởng, động viên kịp thời những cá nhân, tập thể làm tốt. Các đại lý thu không chỉ làm nhiệm vụ thu tiền đóng mà còn phải là người tư vấn, giải đáp thắc mắc và chăm sóc người tham gia, tạo sự gắn kết và duy trì việc đóng BHXH một cách bền vững. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan BHXH huyện Nam Giang và các đại lý là yếu tố quyết định hiệu quả của công tác vận động.

IV. Giải pháp chiến lược phát triển BHXH tự nguyện Nam Giang

Để đạt được mục tiêu bao phủ BHXH và đảm bảo an sinh xã hội bền vững, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách tại huyện Nam Giang. Giải pháp trọng tâm là tăng cường sự lãnh đạo của cấp ủy, chính quyền địa phương trong việc đưa chỉ tiêu phát triển đối tượng tham gia BHXH vào nghị quyết phát triển kinh tế - xã hội hàng năm. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và đề xuất HĐND tỉnh ban hành thêm các chính sách hỗ trợ của tỉnh Quảng Nam là rất cần thiết. Có thể xem xét hỗ trợ thêm một phần mức đóng BHXH tự nguyện cho các đối tượng thuộc hộ cận nghèo, người dân tộc thiểu số ở các xã đặc biệt khó khăn. Giải pháp thứ hai là cải cách thủ tục hành chính, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, thu-chi và giải quyết chế độ. Việc đơn giản hóa quy trình đăng ký, cho phép đóng BHXH trực tuyến hoặc qua các ứng dụng di động sẽ tạo thuận lợi tối đa cho người dân. Cuối cùng, cần gắn kết chặt chẽ chính sách BHXH tự nguyện với các chương trình mục tiêu quốc gia khác, đặc biệt là chương trình giảm nghèo bền vững. Việc vận động các hộ gia đình vừa thoát nghèo tham gia BHXH tự nguyện sẽ là giải pháp giúp họ ngăn ngừa tái nghèo khi gặp rủi ro hoặc về già, tạo ra một lưới an sinh vững chắc hơn.

4.1. Tăng cường chính sách hỗ trợ của tỉnh Quảng Nam cho người dân

Ngoài mức hỗ trợ của Trung ương, chính sách hỗ trợ của tỉnh Quảng Nam có thể đóng vai trò đòn bẩy quan trọng. Tỉnh có thể xem xét ban hành nghị quyết riêng về việc hỗ trợ thêm tiền đóng cho các nhóm đối tượng đặc thù tại các huyện miền núi như Nam Giang. Mức hỗ trợ bổ sung này sẽ làm giảm gánh nặng tài chính, từ đó tăng tính hấp dẫn của chính sách. Việc hỗ trợ không chỉ giúp tăng số người tham gia mới mà còn giúp duy trì những người đã tham gia, tránh tình trạng dừng đóng giữa chừng do khó khăn kinh tế. Đây là một khoản đầu tư hiệu quả cho mục tiêu an sinh xã hội lâu dài.

4.2. Cải cách thủ tục tại cơ quan BHXH huyện Nam Giang

Việc kiện toàn tổ chức bộ máy và nâng cao chất lượng phục vụ tại cơ quan BHXH huyện Nam Giang là yếu tố quan trọng. Cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo cơ chế “một cửa”, công khai, minh bạch mọi quy trình. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin để quản lý dữ liệu người tham gia, theo dõi quá trình đóng và giải quyết chế độ nhanh chóng, chính xác. Thái độ phục vụ nhiệt tình, chu đáo của cán bộ BHXH cũng góp phần xây dựng niềm tin và sự hài lòng của người dân, khuyến khích họ tham gia và gắn bó lâu dài với chính sách.

4.3. Lồng ghép mục tiêu BHXH tự nguyện và giảm nghèo bền vững

Chính sách BHXH tự nguyện và mục tiêu giảm nghèo bền vững có mối quan hệ tương hỗ. Các chương trình giảm nghèo cần lồng ghép nội dung truyền thông về lợi ích của BHXH như một công cụ để bảo vệ thành quả giảm nghèo. Khi người dân có thu nhập ổn định hơn, họ cần được khuyến khích trích một phần thu nhập để tham gia BHXH, tạo “của để dành” cho tương lai. Điều này giúp ngăn chặn nguy cơ tái nghèo do ốm đau, bệnh tật hoặc khi không còn khả năng lao động. Sự kết hợp này tạo ra tác động kép, vừa cải thiện đời sống trước mắt, vừa đảm bảo an ninh thu nhập lâu dài cho người dân.

V. Đánh giá quyền lợi và hiệu quả chính sách BHXH tự nguyện

Hiệu quả của chính sách BHXH tự nguyện trên địa bàn huyện Nam Giang tỉnh Quảng Nam được đo lường rõ nhất qua những quyền lợi BHXH tự nguyện mà người dân được hưởng và tác động của nó đến đời sống. Quyền lợi cốt lõi là bảo hiểm hưu trí, đảm bảo người tham gia có một khoản lương hưu hàng tháng khi hết tuổi lao động, giúp họ tự chủ về tài chính và giảm bớt sự phụ thuộc vào con cháu. Mức lương hưu này được điều chỉnh định kỳ theo chỉ số giá tiêu dùng và tăng trưởng kinh tế, đảm bảo giá trị cuộc sống. Quyền lợi quan trọng thứ hai là chế độ tử tuất, bao gồm trợ cấp mai táng và trợ cấp tuất một lần cho thân nhân, thể hiện tính nhân văn sâu sắc, giúp gia đình trang trải chi phí và vượt qua khó khăn khi có người thân qua đời. Việc phân tích mức đóng BHXH tự nguyện cho thấy chính sách đã được thiết kế linh hoạt. Mức đóng thấp nhất hiện nay chỉ tương đương mức chuẩn hộ nghèo khu vực nông thôn, cộng với sự hỗ trợ của Nhà nước, đã tạo điều kiện cho nhiều người có thu nhập thấp có thể tiếp cận. Dù vậy, việc lựa chọn mức đóng cao hơn để có lương hưu tốt hơn vẫn là một thách thức với đa số người dân Nam Giang. Kết quả chi trả trong giai đoạn 2016-2020 cho thấy chính sách đã thực sự đi vào cuộc sống, với 184 người trên địa bàn huyện đã được nhận lương hưu, là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả và sự ưu việt của chính sách.

5.1. Phân tích quyền lợi Chế độ hưu trí và chế độ tử tuất

Người tham gia BHXH tự nguyện khi đủ điều kiện về thời gian đóng (đủ 20 năm) và tuổi đời sẽ được hưởng lương hưu hàng tháng cho đến khi qua đời. Đây là nguồn thu nhập ổn định, giúp đảm bảo chất lượng cuộc sống tuổi già. Ngoài ra, người hưởng lương hưu còn được cấp thẻ BHYT miễn phí, giúp giảm gánh nặng chi phí khám chữa bệnh. Khi người tham gia hoặc người đang hưởng lương hưu qua đời, thân nhân sẽ được hưởng chế độ tử tuất. Khoản trợ cấp mai táng bằng 10 lần mức lương cơ sở và trợ cấp tuất một lần (dựa trên thời gian đóng) là sự hỗ trợ tài chính kịp thời, giúp gia đình lo hậu sự chu toàn. Đây là hai quyền lợi cốt lõi, tạo nên sức hấp dẫn chính của chính sách.

5.2. Mức đóng BHXH tự nguyện và khả năng chi trả của người dân

Mức đóng BHXH tự nguyện hàng tháng bằng 22% mức thu nhập tháng do người tham gia lựa chọn. Mức thu nhập này có thể linh hoạt từ mức chuẩn hộ nghèo khu vực nông thôn đến 20 lần mức lương cơ sở. Sự linh hoạt này cho phép người dân lựa chọn mức đóng phù hợp với khả năng tài chính của mình. Tuy nhiên, trên thực tế tại Nam Giang, đa số người dân chỉ có thể lựa chọn mức đóng tối thiểu. Để có lương hưu đủ sống, người dân cần được khuyến khích và có điều kiện để nâng dần mức đóng. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người lao động.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách BHXH tự nguyện Nam Giang

Để chính sách BHXH tự nguyện trên địa bàn huyện Nam Giang tỉnh Quảng Nam phát triển bền vững và tiến tới mục tiêu BHXH toàn dân, cần có một lộ trình và tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Hướng đi trong tương lai phải tập trung vào việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách để tăng tính hấp dẫn và linh hoạt. Cần nghiên cứu sửa đổi Luật BHXH theo hướng giảm điều kiện về thời gian đóng tối thiểu để hưởng lương hưu, hoặc thiết kế các gói BHXH tự nguyện ngắn hạn, linh hoạt hơn, phù hợp với đặc điểm lao động của khu vực nông thôn, miền núi. Song song đó, việc đẩy mạnh các giải pháp nâng cao hiệu quả đã được đề ra là nhiệm vụ thường xuyên, liên tục. Cần xác định phát triển đối tượng tham gia BHXH là một chỉ tiêu chính trị quan trọng, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị từ huyện đến xã. Tầm nhìn đến năm 2030 là mở rộng vững chắc diện bao phủ BHXH tự nguyện, đảm bảo phần lớn người lao động tự donông dân tham gia bảo hiểm trên địa bàn đều có một tấm lưới an sinh xã hội khi về già. Để làm được điều này, cơ quan BHXH huyện Nam Giang cần tiếp tục đổi mới, chuyên nghiệp hóa, xây dựng hình ảnh tin cậy, thân thiện và là điểm tựa vững chắc cho người dân.

6.1. Tầm nhìn đến 2030 Hướng tới bảo hiểm xã hội toàn dân

Mục tiêu BHXH toàn dân là một mục tiêu lớn và đầy thách thức. Để hiện thực hóa tại Nam Giang, cần xây dựng một lộ trình cụ thể theo từng giai đoạn, với các chỉ tiêu rõ ràng về tỷ lệ bao phủ. Tầm nhìn này đòi hỏi phải giải quyết được bài toán gốc rễ là nâng cao thu nhập và nhận thức cho người dân. Cần tiếp tục kết hợp chính sách BHXH với các chính sách phát triển kinh tế - xã hội, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực: kinh tế phát triển, người dân có thu nhập, tham gia BHXH, cuộc sống được đảm bảo, tiếp tục đóng góp cho phát triển kinh tế. Đây là con đường bền vững để xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế chính sách và mô hình thực hiện

Trên cơ sở thực trạng triển khai, một số kiến nghị cần được xem xét. Về chính sách, cần đề xuất cấp trên nghiên cứu các gói bảo hiểm linh hoạt hơn, có thể cho phép người tham gia rút một phần tiền đóng khi gặp khó khăn đặc biệt để giải quyết nhu cầu trước mắt, sau đó tiếp tục tham gia. Về mô hình thực hiện, cần tăng cường sự phối hợp liên ngành, thành lập các tổ công tác chuyên trách tại các xã để vận động, hỗ trợ người dân. Đồng thời, cần tiếp tục nâng cao năng lực cho hệ thống đại lý thu BHXH, biến họ thành những chuyên gia tư vấn chính sách tại cơ sở, đảm bảo chính sách thực sự đi sâu, bám rễ vào đời sống nhân dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO HIỂM XÃ HỘI TỰ NGUYỆN Trong chương này, Luận văn sẽ đề cập đến ba nội dung chính, đó là cơ sở lý luận, trong đó làm rõ một số khái niệm cơ bản liên quan đến nội dung nghiên cứu; các quan điểm của Đảng và chính sách pháp luật của nhà nước liên quan đến bảo hiểm và BHXHTN và những vấn đề lý luận liên quan đến thực hiện chính sách công và chính sách BHXHTN. Các khái niệm công cụ liên quan đến đề tài 1. Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc của BHXHTN 1. Các khái niệm cơ bản Khái niệm ASXH Theo khái niệm của Tổ chức lao động quốc tế (ILO) đang sử dụng: ASXH là sự bảo vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua một loạt biện pháp công cộng, nhằm chống lại những khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng hoặc giảm thu nhập, gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thất nghiệp, thương tật, tuổi già và chết; đồng thời đảm bảo các chăm sóc y tế và trợ cấp cho các gia đình đông con.

Như vậy, về mặt bản chất, ASXH là góp phần đảm bảo thu nhập và đời sống cho các công dân trong xã hội. Phương thức hoạt động là thông qua các biện pháp công cộng. Mục đích là tạo ra sự “an sinh” cho mọi thành viên trong xã hội và vì vậy mang tính xã hội và tính nhân văn sâu sắc. Bảo hiểm xã hội Theo khái niệm quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật BHXH, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2014): “BHXH là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết, trên cơ sở đóng vào quỹ BHXH” [31].

BHXH là một trong những chính sách xã hội quan trọng của Đảng và Nhà nước. Chính sách BHXH đã được thể chế hoá và thực hiện theo Luật BHXH là sự chia sẻ rủi ro và các nguồn quỹ nhằm bảo vệ người lao động khi họ không còn khả năng làm việc. Đối tượng tham gia BHXH bao gồm NLĐ và NSDLĐ. Tuy vậy, tuỳ 9 theo sự phát triển KT-XH của mỗi nước mà đối tượng này có thể là tất cả hoặc một bộ phận những người lao động nào đó.

Dưới góc độ pháp lý, BHXH là một loại chế độ pháp định bảo vệ người lao động, sử dụng nguồn tiền đóng góp của NLĐ, NSDLĐ và sự tài trợ, bảo hộ của Nhà nước, nhằm trợ cấp vật chất cho người được bảo hiểm và gia đình trong trường hợp bị giảm hoặc mất thu nhập bình thường do ốm đau, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thai sản, thất nghiệp, hết tuổi lao động theo quy định của pháp luật, hoặc chết. BHXH có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, phụ thuộc vào điều kiện kinh tế xã hội và quá trình phát triển của mỗi nước, nhưng có hai loại hình cơ bản của BHXH là: BHXH theo hình thức bắt buộc và BHXH theo hình thức tự nguyện. BHXHBB là loại bảo hiểm được NSDLĐ và NLĐ có nghĩa vụ đóng góp vào quĩ BHXH. Còn BHXHTN là loại hình mà NLĐ tự nguyện tham gia.

Do vậy về bản chất, BHXHTN chính là một loại hình của BHXH nói chung, bởi vậy nó mang trong mình đầy đủ bản chất của BHXH. BHXH và BHXHTN BẢO HIỂM XÃ HỘI BẢO HIỂM BẢO HIỂM XÃ HỘI XÃ HỘI TỰ BẮT BUỘC NGUYỆN Nguồn: Tác giả nghiên cứu và tổng hợp Bảo hiểm xã hội tự nguyện Theo Luật số 71/2006/QH11, ngày 29/6/2006 của Quốc hội: Luật Bảo hiểm Xã hội, Khoản 3, Điều 3: “BHXHTN là loại hình BHXH mà NLĐ tự nguyện tham gia, được lựa chọn mức đóng và phương thức đóng phù hợp với thu nhập của mình để hưởng BHXH” [29] Tại Khoản 3 Điều 3 Luật BHXH số 58/2014/QH13 ngày 20/11/2014: “BHXHTN là loại hình BHXH do Nhà nước tổ chức mà người tham gia được lựa 10 chọn mức đóng, phương thức đóng phù hợp với thu nhập của mình và Nhà nước có chính sách hỗ trợ tiền đóng BHXH để người tham gia hưởng chế độ hưu trí và tử tuất”. [31] Trên cơ sở kế thừa các quan niệm về BHXHTN đã nêu trên, theo tác giả có thể tổng hợp và đưa ra khái niệm về BHXHTN như sau: BHXHTN là loại hình BHXH do Nhà nước tổ chức mà người lao động tự nguyện tham gia, được lựa chọn mức đóng, phương thức đóng phù hợp với thu nhập của mình. Nhà nước có chính sách hỗ trợ tiền đóng BHXH nhằm góp phần ổn định cuộc sống cho người lao động và gia đình khi họ gặp phải những biến cố rủi ro làm giảm hoặc mất khả năng lao động, đồng thời góp phần đảm bảo công bằng, tiến bộ, văn minh và ASXH.

Đặc điểm, nguyên tắc của BHXHTN Đặc điểm: BHXHTN với tư cách là tiểu hệ thống của hệ thống BHXH quốc gia, do đó có những đặc điểm chung của BHXH. Ngoài ra, BHXHTN có những đặc điểm cơ bản như: BHXHTN cũng như BHXH, dựa trên nguyên tắc cùng chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia bảo hiểm; đòi hỏi tất cả mọi người tham gia trên tinh thần tự nguyện và bao trùm bởi một hệ thống được quy định mà các mức đóng góp tạo nên một quỹ chung. Nguồn quỹ được hình thành từ các mức đóng góp của người tham gia, trong đó chủ yếu là người lao động, với một phần hỗ trợ của nhà nước. Mọi người lao động đều có quyền tham gia BHXHTN khi chưa tham gia BHXHBB và quyền được hưởng BHXH khi phát sinh các nhu cầu được BHXH.

BHXHTN phải dựa trên sự đóng góp tự nguyện của người tham gia bảo hiểm để hình thành nguồn quỹ BHXHTN. Nhà nước có trách nhiệm phải BHXH đối với người lao động, người lao động cũng có trách nhiệm phải tự BHXH cho mình. San sẻ rủi ro theo quy luật số lớn. Kết hợp hài hoà các lợi ích, các khả năng và phương thức đáp ứng nhu cầu BHXHTN Nguyên tắc 6.

Bảo đảm tính thống nhất BHXHTN trên phạm vi cả nước, đồng thời phải phát huy tính đa dạng, năng động của các bộ phận cấu thành. Phát triển, mở rộng BHXHTN phải phù hợp với điều kiện KT- XH trong từng giai đoạn phát triển và phù hợp với khả năng tham gia của số đông người lao động. Khái niệm, mục đích và vai trò của chính sách BHXHTN 1. Khái niệm chính sách BHXHTN Từ nội dung của Chính sách công là thể hiện cụ thể của những chủ trương, quan điểm, định hướng của Đảng và Nhà nước về phát triển KT-XH của đất nước.

Từ những căn cứ trên, dưới góc độ khoa học chính sách công, khái niệm về chính sách BHXHTN có thể đưa ra như sau: “Chính sách BHXHTN là tổng hợp các chủ trương, quan điểm, quyết định có liên quan của Nhà nước về hoạt động BHXHTN với mục tiêu, giải pháp nhằm bảo đảm an sinh xã hội, quyền và lợi ích của người dân khi tham gia BHXHTN”. Mục đích chính sách BHXHTN BHXHTN là chính sách ASXH của Đảng và Nhà nước, do nhà nước tổ chức thực hiện; được nhà nước bảo hộ, hỗ trợ mức đóng, cấp miễn phí thẻ BHYT; không vì lợi nhuận, không bao giờ bị vỡ quỹ và mục đích duy nhất là vì cuộc sống của người dân. Thứ nhất, góp phần xây dựng hệ thống ASXH ngày càng vững mạnh đáp ứng tốt nhu cầu của xã hội. Giảm thiểu cho ngân sách nhà nước một khoản tiền nhất định để hỗ trợ cho người có thu nhập thấp hàng năm khi họ về già, họ vẫn có thu nhập để đảm bảo cuộc sống.

Thứ hai, giúp cho những người lao động làm nghề tự do có thể tham gia và thụ hưởng các chế độ BHXH đem lại cho người lao động có thể nhận lương hưu hàng tháng khi về già. Thứ ba, tạo điều kiện cho người lao động chưa đủ điều kiện nhận lương hưu hàng tháng có thể tiếp tục tham gia BHXHTN cho đủ điều kiện để hưởng lương hưu hàng tháng. Vai trò chính sách BHXHTN BHXH nói chung, trong đó có BHXHTN là trụ cột của hệ thống ASXH, việc thực hiện hiệu quả pháp luật về BHXHTN đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong hệ thống chính sách pháp luật về xã hội. Vì vậy, định hướng tiếp tục nghiên cứu sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện chính sách BHXHTN có vai trò quan trọng, cấp thiết trong việc góp phần làm cho xã hội ổn định.

Nghị quyết Đại hội Đảng Cộng sản 12 Việt Nam lần thứ XI, khẳng định: “Bảo đảm ASXH, tiếp tục sửa đổi, hoàn thiện hệ thống BHXH, BHYT, BHTN trợ giúp và cứu trợ xã hội đa dạng, linh hoạt có khả năng bảo vệ, giúp đỡ mọi thành viên trong xã hội, nhất là những đối tượng yếu thế, dễ bị tổn thương, vượt qua khó khăn hoặc các rủi ro trong cuộc sống” [20]. Ở Việt Nam chính sách BHXH, trong đó BHXHTN là một bộ phận quan trọng của chính sách xã hội, giúp nhà nước điều tiết mối quan hệ giữa chính sách KT-XH trên phương diện vĩ mô, bảo đảm cho nền kinh tế liên tục phát triển và ổn định xã hội. Trong hoạt động BHXH nhà nước tiến hành xây dựng nhiều chính sách, chế độ, tổ chức triển khai, giám sát, thực hiện tốt quyền và nghĩa vụ của người tham gia BHXHTN mà không phải chính từ NSNN cho lĩnh vực này. Yêu cầu hiện nay đang đặt ra đối với các nhà hoạch định và thực thi chính sách BHXH Việt Nam là cần sớm có những giải pháp cụ thể và đồng bộ; sửa đổi bổ sung chính sách, pháp luật về BHXH, nhằm khắc phục những vướng mắc, những khó khăn, tồn tại; tiếp tục củng cố, hoàn thiện, đổi mới cơ chế, chính sách về BHXH nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển hệ thống ASXH phù hợp với nền kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế trong tình hình mới.

BHXHTN là một nhu cầu khách quan trong xã hội hiện đại. Vai trò của thực hiện pháp luật BHXHTN trong hệ thống chính sách và pháp luật về xã hội được thể hiện ở những nội dung sau: - Thực hiện tốt pháp luật BHXHTN góp phần ổn định cuộc sống cho người lao động khi hết tuổi lao động hoặc không còn khả năng lao động. Với hình thức đóng vào quỹ hưu trí, tử tuất và hưởng chế độ hưu trí khi về già, đây là một bước tiến lớn trong thực hiện chính sách an sinh xã hội, không chỉ tham gia vào các quan hệ lao động chính thức mới được đóng BHXH mà lao động ở khu vực PCT cũng được tham gia hưởng lương hưu khi hết tuổi lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ