I. Hướng dẫn tận dụng EVFTA thúc đẩy xuất khẩu thủy sản
Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, mở ra một chương mới đầy tiềm năng cho ngành thủy sản Việt Nam. Đây là một FTA thế hệ mới, không chỉ mang lại các ưu đãi thuế quan EVFTA vượt trội mà còn tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch, thúc đẩy thương mại bền vững. Đối với một ngành kinh tế mũi nhọn như thủy sản, việc hiểu rõ và tận dụng các cam kết trong EVFTA là yếu tố then chốt để gia tăng kim ngạch xuất khẩu thủy sản và củng cố lợi thế cạnh tranh trên thị trường EU. Hiệp định này được xem là đòn bẩy quan trọng, giúp các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào một trong những thị trường tiêu thụ lớn và khắt khe nhất thế giới, đặc biệt đối với các sản phẩm thủy sản chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ. Việc nắm bắt cơ hội này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu sản xuất, chế biến đến việc tuân thủ các quy định phức tạp của EU.
1.1. Tổng quan lợi ích từ hiệp định EVFTA cho ngành thủy sản
Lợi ích lớn nhất mà hiệp định EVFTA mang lại là việc xóa bỏ hàng rào thuế quan. Ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU đã xóa bỏ thuế nhập khẩu cho khoảng 85,6% dòng thuế, và sau 7 năm, con số này sẽ là 99%. Điều này giúp các sản phẩm thủy sản Việt Nam, vốn chịu mức thuế MFN trung bình từ 5,5% đến 26%, có sức cạnh tranh vượt trội về giá so với các đối thủ không có FTA với EU. Cụ thể, các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao được hưởng lợi nhiều nhất. Bên cạnh đó, EVFTA còn tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và dễ dự đoán hơn. Các cam kết về minh bạch hóa quy định, đơn giản hóa thủ tục hải quan và bảo vệ sở hữu trí tuệ giúp giảm chi phí giao dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam thâm nhập và mở rộng thị phần tại thị trường EU.
1.2. Cam kết ưu đãi thuế quan EVFTA cho tôm cá tra cá ngừ
Các sản phẩm thủy sản chủ lực của Việt Nam được hưởng lộ trình cắt giảm thuế đặc biệt thuận lợi. Đối với mặt hàng tôm, nhiều sản phẩm tôm nguyên liệu (mã HS 0306) được giảm thuế từ 12-20% xuống 0% ngay lập tức. Các sản phẩm tôm chế biến (mã HS 1605) cũng được xóa bỏ thuế quan theo lộ trình từ 3-7 năm. Đây là một lợi thế cạnh tranh cực lớn khi các đối thủ chính như Ấn Độ, Thái Lan chưa có FTA với EU. Với cá tra, thuế suất cơ bản 9% được xóa bỏ hoàn toàn sau 3 năm, mở ra cơ hội phục hồi thị phần cho sản phẩm này. Đối với cá ngừ, nhiều dòng sản phẩm cá ngừ tươi sống và đông lạnh (mã HS 03) cũng được miễn thuế ngay. Riêng cá ngừ đóng hộp, Việt Nam được hưởng hạn ngạch thuế quan 11.500 tấn/năm với thuế suất trong hạn ngạch là 0%, tạo động lực lớn cho các doanh nghiệp chế biến.
II. Cách vượt rào cản xuất khẩu hải sản sang châu Âu
Mặc dù hiệp định EVFTA mở ra cánh cửa lớn, thị trường EU vẫn nổi tiếng với hệ thống hàng rào phi thuế quan nghiêm ngặt. Đây là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Các rào cản này không chỉ bao gồm các rào cản kỹ thuật TBT (Technical Barriers to Trade) mà còn là các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) khắt khe. Một trong những vấn đề nan giải nhất hiện nay là cảnh báo thẻ vàng IUU (Illegal, Unreported and Unregulated fishing) mà Ủy ban châu Âu (EC) áp dụng cho Việt Nam từ năm 2017. Thẻ vàng không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của ngành thủy sản Việt Nam mà còn gây ra những khó khăn trực tiếp trong quá trình thông quan, kiểm soát 100% lô hàng, làm tăng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ từ cấp chính phủ đến từng doanh nghiệp.
2.1. Thách thức từ rào cản kỹ thuật TBT và quy tắc xuất xứ
Các rào cản kỹ thuật TBT tại EU rất đa dạng, bao gồm các quy định về ghi nhãn, bao bì, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn bền vững. Doanh nghiệp phải đảm bảo thông tin trên sản phẩm phải chính xác, minh bạch và tuân thủ luật pháp EU. Bên cạnh đó, quy tắc xuất xứ hàng hóa trong EVFTA cũng là một thách thức. Để được hưởng ưu đãi thuế, sản phẩm phải chứng minh được nguồn gốc thuần túy Việt Nam hoặc đáp ứng các tiêu chí chế biến cụ thể. Đối với ngành tôm, việc phụ thuộc vào nguồn tôm giống và thức ăn nhập khẩu có thể gây khó khăn trong việc chứng minh xuất xứ. Theo tài liệu nghiên cứu, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý và lưu trữ hồ sơ chặt chẽ để có thể truy xuất nguồn gốc bất cứ khi nào được yêu cầu, tránh rủi ro bị từ chối ưu đãi thuế quan.
2.2. Vấn đề thẻ vàng IUU và tác động đến doanh nghiệp thủy sản
Cảnh báo thẻ vàng IUU là rào cản lớn nhất đối với hoạt động xuất khẩu hải sản sang châu Âu, đặc biệt là các sản phẩm từ khai thác. Từ tháng 10/2017, việc EC áp thẻ vàng đã khiến kim ngạch xuất khẩu hải sản khai thác của Việt Nam sang EU sụt giảm mạnh. Theo tính toán của VASEP, giá trị xuất khẩu đã giảm tới 24% trong giai đoạn 2017-2020. Tác động trực tiếp là 100% lô hàng hải sản khai thác của Việt Nam bị giữ lại để kiểm tra nguồn gốc, gây tốn kém thời gian và chi phí lưu kho, giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Nguy cơ bị nâng lên "thẻ đỏ", đồng nghĩa với lệnh cấm xuất khẩu hoàn toàn, vẫn hiện hữu nếu Việt Nam không có những hành động quyết liệt để cải thiện công tác quản lý, giám sát và chống khai thác bất hợp pháp.
III. Bí quyết đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của EU
Để thành công tại thị trường EU, việc tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) là điều kiện tiên quyết. EU có một trong những hệ thống kiểm soát ATVSTP nghiêm ngặt nhất thế giới, được quản lý thông qua Hệ thống Cảnh báo Nhanh về Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi (RASFF). Theo thống kê của RASFF được trích dẫn trong tài liệu, giai đoạn 2015-2019, có tới 69 lô hàng thủy sản Việt Nam bị từ chối do các vấn đề như dư lượng kim loại nặng, thuốc thú y, hoặc vi sinh vật gây hại. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ là trách nhiệm của riêng doanh nghiệp thủy sản mà đòi hỏi sự cải thiện trên toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản, từ con giống, vùng nuôi, đến nhà máy chế biến. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như chứng nhận ASC, MSC ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc từ các nhà nhập khẩu lớn tại EU.
3.1. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm SPS của EU
Các biện pháp Vệ sinh và Kiểm dịch Động thực vật (SPS) của EU yêu cầu sản phẩm nhập khẩu phải an toàn cho người tiêu dùng và không mang theo mầm bệnh. Các doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, BRC, IFS. Việc kiểm soát chặt chẽ dư lượng kháng sinh, hóa chất cấm trong quá trình nuôi trồng là cực kỳ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, một trong những lý do chính khiến sản phẩm bị từ chối là phát hiện dư lượng thuốc thú y và kim loại nặng vượt mức cho phép. Do đó, việc đầu tư vào phòng thí nghiệm hiện đại, tăng cường kiểm tra nội bộ và minh bạch hóa hồ sơ kiểm soát chất lượng là giải pháp cốt lõi để xây dựng lòng tin với các nhà nhập khẩu EU.
3.2. Tầm quan trọng của chứng nhận ASC MSC trong xuất khẩu
Người tiêu dùng tại thị trường EU ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bền vững và có trách nhiệm với môi trường. Do đó, các chứng nhận ASC, MSC đã trở thành một loại "giấy thông hành" quan trọng. Chứng nhận ASC (Aquaculture Stewardship Council) dành cho thủy sản nuôi trồng có trách nhiệm, trong khi MSC (Marine Stewardship Council) dành cho thủy sản khai thác bền vững. Sở hữu các chứng nhận này không chỉ giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các chuỗi siêu thị và nhà phân phối lớn tại EU mà còn có thể bán được với giá cao hơn. Đây là một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp khẳng định thương hiệu và cam kết của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đối với sự phát triển bền vững của ngành.
IV. Phương pháp gỡ thẻ vàng IUU tăng lợi thế cạnh tranh
Việc gỡ bỏ thành công cảnh báo thẻ vàng IUU là nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược đối với ngành thủy sản Việt Nam. Đây không chỉ là việc tuân thủ quy định quốc tế mà còn là cơ hội để tái cấu trúc ngành khai thác theo hướng hiện đại, bền vững và có trách nhiệm. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của Chính phủ, các bộ ngành liên quan, chính quyền địa phương và sự hợp tác chặt chẽ từ cộng đồng ngư dân và các doanh nghiệp thủy sản. Theo định hướng trong tài liệu, các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển, và đặc biệt là áp dụng công nghệ để truy xuất nguồn gốc sản phẩm khai thác. Chỉ khi giải quyết được gốc rễ vấn đề IUU, xuất khẩu hải sản sang châu Âu mới có thể phát triển ổn định và bền vững, tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan EVFTA.
4.1. Giải pháp của chính phủ trong việc gỡ cảnh báo thẻ vàng
Chính phủ và các cơ quan nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc gỡ thẻ vàng IUU. Các giải pháp trọng tâm bao gồm: hoàn thiện hệ thống pháp luật về thủy sản để tương thích với các khuyến nghị của EC; tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đặc biệt là tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài; lắp đặt và vận hành hiệu quả hệ thống giám sát hành trình tàu cá (VMS) cho 100% tàu cá có chiều dài từ 15m trở lên. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác xác nhận, chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác một cách minh bạch, chính xác, đảm bảo khả năng truy xuất từ tàu cá đến bàn ăn. Việc đàm phán và đối thoại thường xuyên với phía EC để cập nhật tiến độ và thể hiện quyết tâm chính trị của Việt Nam cũng là một yếu tố quan trọng.
4.2. Vai trò của VASEP và doanh nghiệp trong chống khai thác IUU
Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và các doanh nghiệp thủy sản là những chủ thể trực tiếp thực hiện cam kết chống khai thác IUU. VASEP cần phát huy vai trò cầu nối, phổ biến quy định, hướng dẫn doanh nghiệp thành viên thực hiện đúng quy trình truy xuất nguồn gốc. Về phía doanh nghiệp, cần xây dựng các chuỗi cung ứng thủy sản minh bạch, chỉ thu mua nguyên liệu từ những tàu cá có đầy đủ giấy tờ, không vi phạm quy định IUU. Nhiều doanh nghiệp đã tiên phong áp dụng các hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, cam kết "nói không với hải sản bất hợp pháp". Sự chủ động và hợp tác này không chỉ góp phần gỡ thẻ vàng mà còn xây dựng uy tín bền vững cho thương hiệu thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.
V. Phân tích kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU sau EVFTA
Kể từ khi hiệp định EVFTA có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU đã có những biến động đáng chú ý. Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức như đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị và lạm phát toàn cầu, hiệp định vẫn chứng tỏ được vai trò là một cú hích quan trọng. Dữ liệu từ Tổng cục Hải quan cho thấy, sau giai đoạn sụt giảm do tác động của COVID-19 và việc Anh rời EU, xuất khẩu đã có sự phục hồi và tăng trưởng ấn tượng. Năm 2022, kim ngạch đạt gần 1,3 tỷ USD, tăng 21,43% so với năm 2021. Dù có sự sụt giảm trong năm 2023 do suy thoái kinh tế, nhưng năm 2024 đã ghi nhận sự phục hồi trở lại, cho thấy khả năng thích ứng và tận dụng cơ hội của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Phân tích cụ thể cho thấy các mặt hàng được hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA sâu có mức tăng trưởng tốt hơn.
5.1. Phân tích kim ngạch xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2020 2024
Giai đoạn 2020-2024 chứng kiến một bức tranh nhiều màu sắc. Năm 2020, kim ngạch chỉ đạt 914 triệu USD, giảm mạnh so với năm 2019 do tác động kép của COVID-19 và Brexit. Tuy nhiên, năm 2021 và 2022 đã chứng kiến sự phục hồi ngoạn mục, lần lượt đạt 1,019 tỷ USD và 1,3 tỷ USD. Theo tài liệu, sự tăng trưởng này cho thấy EVFTA đã phát huy hiệu quả rõ rệt, đặc biệt khi các đối thủ cạnh tranh không có FTA ghi nhận sự sụt giảm. Năm 2023, kim ngạch giảm xuống còn 909 triệu USD do lạm phát tại EU khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu. Nhưng đến cuối năm 2024, xuất khẩu đã phục hồi, ước đạt 1,08 tỷ USD, tăng 11% so với 2023, khẳng định sức bật của ngành và tác động tích cực dài hạn của hiệp định.
5.2. Tác động của EVFTA lên các sản phẩm thủy sản chủ lực
Tác động của EVFTA thể hiện rõ rệt nhất ở các sản phẩm thủy sản chủ lực. Mặt hàng tôm, được hưởng lợi thế thuế quan lớn nhất, luôn duy trì vị trí dẫn đầu. Năm 2024, xuất khẩu tôm sang EU ghi nhận tăng trưởng 17% so với năm 2023, đạt 408 triệu USD trong 10 tháng đầu năm. Điều này cho thấy ưu đãi thuế 0% đã giúp tôm Việt Nam cạnh tranh tốt hơn với tôm từ Ecuador và Ấn Độ. Đối với cá tra, mặc dù gặp khó khăn do chi phí sản xuất tăng và các rào cản truyền thông, nhưng việc thuế suất giảm dần về 0% cũng đang tạo đà phục hồi. Các mặt hàng hải sản khác như mực, bạch tuộc, nhuyễn thể hai mảnh vỏ cũng ghi nhận tăng trưởng tích cực nhờ được xóa bỏ thuế quan ngay từ đầu, cho thấy sự đa dạng hóa sản phẩm đang phát huy hiệu quả dưới tác động của EVFTA.