Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế đẩy mạnh xuất khẩu thuỷ sản của việt nam sang eu trong bối cảnh thực thi hiệp định thương mại tự do evfta

Khóa luận nghiên cứu chiến lược đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU trong bối cảnh thực thi EVFTA, nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tận dụng EVFTA thúc đẩy xuất khẩu thủy sản

Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, mở ra một chương mới đầy tiềm năng cho ngành thủy sản Việt Nam. Đây là một FTA thế hệ mới, không chỉ mang lại các ưu đãi thuế quan EVFTA vượt trội mà còn tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch, thúc đẩy thương mại bền vững. Đối với một ngành kinh tế mũi nhọn như thủy sản, việc hiểu rõ và tận dụng các cam kết trong EVFTA là yếu tố then chốt để gia tăng kim ngạch xuất khẩu thủy sản và củng cố lợi thế cạnh tranh trên thị trường EU. Hiệp định này được xem là đòn bẩy quan trọng, giúp các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào một trong những thị trường tiêu thụ lớn và khắt khe nhất thế giới, đặc biệt đối với các sản phẩm thủy sản chủ lực như tôm, cá tra, cá ngừ. Việc nắm bắt cơ hội này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu sản xuất, chế biến đến việc tuân thủ các quy định phức tạp của EU.

1.1. Tổng quan lợi ích từ hiệp định EVFTA cho ngành thủy sản

Lợi ích lớn nhất mà hiệp định EVFTA mang lại là việc xóa bỏ hàng rào thuế quan. Ngay khi hiệp định có hiệu lực, EU đã xóa bỏ thuế nhập khẩu cho khoảng 85,6% dòng thuế, và sau 7 năm, con số này sẽ là 99%. Điều này giúp các sản phẩm thủy sản Việt Nam, vốn chịu mức thuế MFN trung bình từ 5,5% đến 26%, có sức cạnh tranh vượt trội về giá so với các đối thủ không có FTA với EU. Cụ thể, các sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao được hưởng lợi nhiều nhất. Bên cạnh đó, EVFTA còn tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và dễ dự đoán hơn. Các cam kết về minh bạch hóa quy định, đơn giản hóa thủ tục hải quan và bảo vệ sở hữu trí tuệ giúp giảm chi phí giao dịch, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam thâm nhập và mở rộng thị phần tại thị trường EU.

1.2. Cam kết ưu đãi thuế quan EVFTA cho tôm cá tra cá ngừ

Các sản phẩm thủy sản chủ lực của Việt Nam được hưởng lộ trình cắt giảm thuế đặc biệt thuận lợi. Đối với mặt hàng tôm, nhiều sản phẩm tôm nguyên liệu (mã HS 0306) được giảm thuế từ 12-20% xuống 0% ngay lập tức. Các sản phẩm tôm chế biến (mã HS 1605) cũng được xóa bỏ thuế quan theo lộ trình từ 3-7 năm. Đây là một lợi thế cạnh tranh cực lớn khi các đối thủ chính như Ấn Độ, Thái Lan chưa có FTA với EU. Với cá tra, thuế suất cơ bản 9% được xóa bỏ hoàn toàn sau 3 năm, mở ra cơ hội phục hồi thị phần cho sản phẩm này. Đối với cá ngừ, nhiều dòng sản phẩm cá ngừ tươi sống và đông lạnh (mã HS 03) cũng được miễn thuế ngay. Riêng cá ngừ đóng hộp, Việt Nam được hưởng hạn ngạch thuế quan 11.500 tấn/năm với thuế suất trong hạn ngạch là 0%, tạo động lực lớn cho các doanh nghiệp chế biến.

II. Cách vượt rào cản xuất khẩu hải sản sang châu Âu

Mặc dù hiệp định EVFTA mở ra cánh cửa lớn, thị trường EU vẫn nổi tiếng với hệ thống hàng rào phi thuế quan nghiêm ngặt. Đây là thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Các rào cản này không chỉ bao gồm các rào cản kỹ thuật TBT (Technical Barriers to Trade) mà còn là các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) khắt khe. Một trong những vấn đề nan giải nhất hiện nay là cảnh báo thẻ vàng IUU (Illegal, Unreported and Unregulated fishing) mà Ủy ban châu Âu (EC) áp dụng cho Việt Nam từ năm 2017. Thẻ vàng không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của ngành thủy sản Việt Nam mà còn gây ra những khó khăn trực tiếp trong quá trình thông quan, kiểm soát 100% lô hàng, làm tăng chi phí và thời gian cho doanh nghiệp. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ từ cấp chính phủ đến từng doanh nghiệp.

2.1. Thách thức từ rào cản kỹ thuật TBT và quy tắc xuất xứ

Các rào cản kỹ thuật TBT tại EU rất đa dạng, bao gồm các quy định về ghi nhãn, bao bì, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn bền vững. Doanh nghiệp phải đảm bảo thông tin trên sản phẩm phải chính xác, minh bạch và tuân thủ luật pháp EU. Bên cạnh đó, quy tắc xuất xứ hàng hóa trong EVFTA cũng là một thách thức. Để được hưởng ưu đãi thuế, sản phẩm phải chứng minh được nguồn gốc thuần túy Việt Nam hoặc đáp ứng các tiêu chí chế biến cụ thể. Đối với ngành tôm, việc phụ thuộc vào nguồn tôm giống và thức ăn nhập khẩu có thể gây khó khăn trong việc chứng minh xuất xứ. Theo tài liệu nghiên cứu, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý và lưu trữ hồ sơ chặt chẽ để có thể truy xuất nguồn gốc bất cứ khi nào được yêu cầu, tránh rủi ro bị từ chối ưu đãi thuế quan.

2.2. Vấn đề thẻ vàng IUU và tác động đến doanh nghiệp thủy sản

Cảnh báo thẻ vàng IUU là rào cản lớn nhất đối với hoạt động xuất khẩu hải sản sang châu Âu, đặc biệt là các sản phẩm từ khai thác. Từ tháng 10/2017, việc EC áp thẻ vàng đã khiến kim ngạch xuất khẩu hải sản khai thác của Việt Nam sang EU sụt giảm mạnh. Theo tính toán của VASEP, giá trị xuất khẩu đã giảm tới 24% trong giai đoạn 2017-2020. Tác động trực tiếp là 100% lô hàng hải sản khai thác của Việt Nam bị giữ lại để kiểm tra nguồn gốc, gây tốn kém thời gian và chi phí lưu kho, giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Nguy cơ bị nâng lên "thẻ đỏ", đồng nghĩa với lệnh cấm xuất khẩu hoàn toàn, vẫn hiện hữu nếu Việt Nam không có những hành động quyết liệt để cải thiện công tác quản lý, giám sát và chống khai thác bất hợp pháp.

III. Bí quyết đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của EU

Để thành công tại thị trường EU, việc tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) là điều kiện tiên quyết. EU có một trong những hệ thống kiểm soát ATVSTP nghiêm ngặt nhất thế giới, được quản lý thông qua Hệ thống Cảnh báo Nhanh về Thực phẩm và Thức ăn chăn nuôi (RASFF). Theo thống kê của RASFF được trích dẫn trong tài liệu, giai đoạn 2015-2019, có tới 69 lô hàng thủy sản Việt Nam bị từ chối do các vấn đề như dư lượng kim loại nặng, thuốc thú y, hoặc vi sinh vật gây hại. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn này không chỉ là trách nhiệm của riêng doanh nghiệp thủy sản mà đòi hỏi sự cải thiện trên toàn bộ chuỗi cung ứng thủy sản, từ con giống, vùng nuôi, đến nhà máy chế biến. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như chứng nhận ASC, MSC ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc từ các nhà nhập khẩu lớn tại EU.

3.1. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm SPS của EU

Các biện pháp Vệ sinh và Kiểm dịch Động thực vật (SPS) của EU yêu cầu sản phẩm nhập khẩu phải an toàn cho người tiêu dùng và không mang theo mầm bệnh. Các doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng và áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP, BRC, IFS. Việc kiểm soát chặt chẽ dư lượng kháng sinh, hóa chất cấm trong quá trình nuôi trồng là cực kỳ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, một trong những lý do chính khiến sản phẩm bị từ chối là phát hiện dư lượng thuốc thú y và kim loại nặng vượt mức cho phép. Do đó, việc đầu tư vào phòng thí nghiệm hiện đại, tăng cường kiểm tra nội bộ và minh bạch hóa hồ sơ kiểm soát chất lượng là giải pháp cốt lõi để xây dựng lòng tin với các nhà nhập khẩu EU.

3.2. Tầm quan trọng của chứng nhận ASC MSC trong xuất khẩu

Người tiêu dùng tại thị trường EU ngày càng quan tâm đến các sản phẩm bền vững và có trách nhiệm với môi trường. Do đó, các chứng nhận ASC, MSC đã trở thành một loại "giấy thông hành" quan trọng. Chứng nhận ASC (Aquaculture Stewardship Council) dành cho thủy sản nuôi trồng có trách nhiệm, trong khi MSC (Marine Stewardship Council) dành cho thủy sản khai thác bền vững. Sở hữu các chứng nhận này không chỉ giúp sản phẩm dễ dàng tiếp cận các chuỗi siêu thị và nhà phân phối lớn tại EU mà còn có thể bán được với giá cao hơn. Đây là một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp khẳng định thương hiệu và cam kết của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đối với sự phát triển bền vững của ngành.

IV. Phương pháp gỡ thẻ vàng IUU tăng lợi thế cạnh tranh

Việc gỡ bỏ thành công cảnh báo thẻ vàng IUU là nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược đối với ngành thủy sản Việt Nam. Đây không chỉ là việc tuân thủ quy định quốc tế mà còn là cơ hội để tái cấu trúc ngành khai thác theo hướng hiện đại, bền vững và có trách nhiệm. Quá trình này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của Chính phủ, các bộ ngành liên quan, chính quyền địa phương và sự hợp tác chặt chẽ từ cộng đồng ngư dân và các doanh nghiệp thủy sản. Theo định hướng trong tài liệu, các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực thực thi pháp luật trên biển, và đặc biệt là áp dụng công nghệ để truy xuất nguồn gốc sản phẩm khai thác. Chỉ khi giải quyết được gốc rễ vấn đề IUU, xuất khẩu hải sản sang châu Âu mới có thể phát triển ổn định và bền vững, tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan EVFTA.

4.1. Giải pháp của chính phủ trong việc gỡ cảnh báo thẻ vàng

Chính phủ và các cơ quan nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc gỡ thẻ vàng IUU. Các giải pháp trọng tâm bao gồm: hoàn thiện hệ thống pháp luật về thủy sản để tương thích với các khuyến nghị của EC; tăng cường tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đặc biệt là tàu cá vi phạm vùng biển nước ngoài; lắp đặt và vận hành hiệu quả hệ thống giám sát hành trình tàu cá (VMS) cho 100% tàu cá có chiều dài từ 15m trở lên. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác xác nhận, chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác một cách minh bạch, chính xác, đảm bảo khả năng truy xuất từ tàu cá đến bàn ăn. Việc đàm phán và đối thoại thường xuyên với phía EC để cập nhật tiến độ và thể hiện quyết tâm chính trị của Việt Nam cũng là một yếu tố quan trọng.

4.2. Vai trò của VASEP và doanh nghiệp trong chống khai thác IUU

Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và các doanh nghiệp thủy sản là những chủ thể trực tiếp thực hiện cam kết chống khai thác IUU. VASEP cần phát huy vai trò cầu nối, phổ biến quy định, hướng dẫn doanh nghiệp thành viên thực hiện đúng quy trình truy xuất nguồn gốc. Về phía doanh nghiệp, cần xây dựng các chuỗi cung ứng thủy sản minh bạch, chỉ thu mua nguyên liệu từ những tàu cá có đầy đủ giấy tờ, không vi phạm quy định IUU. Nhiều doanh nghiệp đã tiên phong áp dụng các hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử, cam kết "nói không với hải sản bất hợp pháp". Sự chủ động và hợp tác này không chỉ góp phần gỡ thẻ vàng mà còn xây dựng uy tín bền vững cho thương hiệu thủy sản Việt Nam trên trường quốc tế.

V. Phân tích kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU sau EVFTA

Kể từ khi hiệp định EVFTA có hiệu lực, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU đã có những biến động đáng chú ý. Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức như đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị và lạm phát toàn cầu, hiệp định vẫn chứng tỏ được vai trò là một cú hích quan trọng. Dữ liệu từ Tổng cục Hải quan cho thấy, sau giai đoạn sụt giảm do tác động của COVID-19 và việc Anh rời EU, xuất khẩu đã có sự phục hồi và tăng trưởng ấn tượng. Năm 2022, kim ngạch đạt gần 1,3 tỷ USD, tăng 21,43% so với năm 2021. Dù có sự sụt giảm trong năm 2023 do suy thoái kinh tế, nhưng năm 2024 đã ghi nhận sự phục hồi trở lại, cho thấy khả năng thích ứng và tận dụng cơ hội của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam. Phân tích cụ thể cho thấy các mặt hàng được hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA sâu có mức tăng trưởng tốt hơn.

5.1. Phân tích kim ngạch xuất khẩu thủy sản giai đoạn 2020 2024

Giai đoạn 2020-2024 chứng kiến một bức tranh nhiều màu sắc. Năm 2020, kim ngạch chỉ đạt 914 triệu USD, giảm mạnh so với năm 2019 do tác động kép của COVID-19 và Brexit. Tuy nhiên, năm 2021 và 2022 đã chứng kiến sự phục hồi ngoạn mục, lần lượt đạt 1,019 tỷ USD và 1,3 tỷ USD. Theo tài liệu, sự tăng trưởng này cho thấy EVFTA đã phát huy hiệu quả rõ rệt, đặc biệt khi các đối thủ cạnh tranh không có FTA ghi nhận sự sụt giảm. Năm 2023, kim ngạch giảm xuống còn 909 triệu USD do lạm phát tại EU khiến người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu. Nhưng đến cuối năm 2024, xuất khẩu đã phục hồi, ước đạt 1,08 tỷ USD, tăng 11% so với 2023, khẳng định sức bật của ngành và tác động tích cực dài hạn của hiệp định.

5.2. Tác động của EVFTA lên các sản phẩm thủy sản chủ lực

Tác động của EVFTA thể hiện rõ rệt nhất ở các sản phẩm thủy sản chủ lực. Mặt hàng tôm, được hưởng lợi thế thuế quan lớn nhất, luôn duy trì vị trí dẫn đầu. Năm 2024, xuất khẩu tôm sang EU ghi nhận tăng trưởng 17% so với năm 2023, đạt 408 triệu USD trong 10 tháng đầu năm. Điều này cho thấy ưu đãi thuế 0% đã giúp tôm Việt Nam cạnh tranh tốt hơn với tôm từ Ecuador và Ấn Độ. Đối với cá tra, mặc dù gặp khó khăn do chi phí sản xuất tăng và các rào cản truyền thông, nhưng việc thuế suất giảm dần về 0% cũng đang tạo đà phục hồi. Các mặt hàng hải sản khác như mực, bạch tuộc, nhuyễn thể hai mảnh vỏ cũng ghi nhận tăng trưởng tích cực nhờ được xóa bỏ thuế quan ngay từ đầu, cho thấy sự đa dạng hóa sản phẩm đang phát huy hiệu quả dưới tác động của EVFTA.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẨY MẠNH XUẤT KHẨU THUỶ SẢN CỦA VIỆT NAM SANG EU TRONG BỐI CẢNH THỰC THI HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO EVFTA 1. Tổng quan về Hiệp định Thương mại Tự do và hoạt động xuất khẩu 1.1 Khái niệm về Hiệp định Thương mại Tự do Theo VNTR: FTA được định nghĩa như sau: “ Hiệp định thương mại tự do (FTA) là một hiệp ước giữa hai hay nhiều quốc gia trong đó các quốc gia thỏa thuận về các nghĩa vụ nhất định tác động đến thương mại hàng hóa và dịch vụ cũng như các biện pháp bảo vệ nhà đầu tư, quyền sở hữu trí tuệ, và các lĩnh vực khác. Theo chính sách thương mại tự do, hàng hóa và dịch vụ có thể được mua và bán qua biên giới quốc tế với mức thuế rất thấp hoặc bằng 0, hạn ngạch, trợ cấp hoặc các biện pháp cấm của chính phủ là rào cản của thương mại.” Một FTA thường có những điểm trọng tâm được quy định như sau: - Quy định về việc giảm bớt các rào cản thuế quan hoặc phi thuế quan. - Quy định về các sản phẩm được hưởng chính sách giảm thuế quan.

- Lộ trình và thời gian cụ thể cho việc loại bỏ thuế quan. - Quy định về các quy tắc nguồn gốc hàng hóa khi lưu thông trong thị trường trong nước.2 Phân loại hiệp định thương mại tự do Các FTA thường không có một cách phân loại chính xác nào tuy nhiên theo thực tế hiện nay Các FTA được triển khai dựa trên các tiêu chuẩn như sau: Tiêu chí số lượng và khu vực địa lý. - FTA hai bên: FTA được ký kết giữa hai đối tác, trong đó có một số FTA hai bên Việt Nam đã ký kết có thể thấy giữa Việt Nam và Nhật Bản (VJFTA) hay giữa Việt Nam và Vương quốc Anh (UKFTA) - FTA nhiều bên: FTA được ký kết giữa các đồng minh trong cùng một khuôn khổ Hiệp định giữa các nước trong khuôn khổ ASEAN (AFTA) hay Hiệp định đồng minh xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) giữa các quốc gia thuộc Châu Á 8 - Thái Bình Dương. Hay các FTA được thoả thuận ký kết từ một nhóm với một số quốc gia như các FTA giữa ASEAN và Hàn Quốc, Trung Quốc,.

Một số trường hợp các FTA không thuộc vào khu vực như FTA giữa Việt Nam và Liên Minh Châu Âu - EU (EVFTA) - Tiêu chí về phạm vi và nội dung cam kết - FTA truyền thống: là các FTA tập trung vào việc xóa bỏ hàng rào thuế quan và rào cản thương mại giữa các quốc gia. - FTA thế hệ mới: là các FTA không chỉ tập trung xóa bỏ rào cản thương mại mà còn chú trọng vào các nguyên tắc liên quan như giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên, phúc lợi lao động, sở hữu sáng chế,. Một số FTA Việt Nam đã ký kết FTA truyền thống FTA truyền thống là các FTA được ký kết từ trước năm 2014 tập trung vào việc xóa bỏ rào cản thuế quan và rào cản thương mại. Tuy nhiên các FTA thế hệ cũ thương có phạm vi hạn chế xoay quanh các tổ hợp: thương mại hàng hoá và dịch vụ hay đầu tư.

Tuy nhiên cam kết này thương chung chung và không có ràng buộc cụ thể. Một trong số ít đó chưa có sự rõ ràng cụ thể, mặc dù một số ít cam kết bao gồm việc mở cửa thị trường thương mại dịch vụ và đầu tư. Các FTA được nhắc tới đến như các FTA đa phương của ASEAN bao gồm 6 FTA được ký kết với Trung Quốc, Hàn Quốc,Nhật Bản hay các FTA với Chile và Nhật Bản. Các FTA này chủ yếu liên quan tới việc xoá bỏ hàng rào thương mại mà chưa đưa ra được các thoả thuận đồng tình sau rộng và toàn diện như các FTA thế hệ mới.

FTA thế hệ mới Thuật ngữ FTA thế hệ mới được sử dụng để chỉ các FTAs được cam kết sâu rộng và một cách toàn diện, gồm cả những cam kết như FTA truyền thống nhưng có mức cắt giảm thuế quan mạnh mẽ hơn (cắt giảm gần về 0%) thay vì cắt giảm 70- 80% mức thuế quan như các hiệp định FTA thế hệ cũ. Các FTA thế hệ mới có cơ chế chặt chẽ trong việc thực thi. Hơn nữa nó mở ra các lĩnh vực mới chưa từng có 9 của các Hiệp định FTA thế hệ cũ như lực lượng lao động, tự nhiên, tập đoàn nhà nước,. Việt Nam đã đi tới ký kết một số FTA thế hệ mới, nổi bật nhất là 2 hiệp định đã ký kết và đi vào hoạt động đem lại cơ hội hoàn toàn mới cho hệ thống kinh tế ở Việt Nam là Hiệp định CPTPP và Hiệp định EVFTA Hiệp định CPTPP đảm bảo sẽ loại bỏ 65,8% số dòng thuế với mức thuế suất 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực vào năm thứ 4, và con số này sẽ lên tới 97,8% vào năm thứ 11, với mức thuế suất 0%.

Hiệp định EVFTA quy định các yếu tố liên quan đến giao thương sản phẩm và dịch vụ, bao gồm cả các quy tắc về nguồn gốc mặt hàng và tạo điều kiện dễ dàng cho giao dịch, các biện pháp duy trì an toàn thực phẩm và kiểm tra dịch bệnh… Trong Hiệp định EVFTA, Việt Nam và EU đạt được thoả thuận xóa bỏ 99% các mức thuế đối với EU là trong vòng năm và đối với Việt Nam là 10 năm.3 Vai trò của các FTA thế hệ mới Với tính chất bao quát và toàn diện được thực hiện trong các thỏa thuận của FTA thế hệ mới, thì đây được kỳ vọng là thúc đẩy về tự do hoá thương mại của các nước trên thế giới cả về chất lẫn về lượng nhờ có các cam kết sâu rộng hơn như lực lượng lao động, tài sản trí tuệ, thương mại trực tuyến …. FTA thế hệ mới là giải pháp nhằm đẩy mạnh cho quá trình tiến tự do hoá thương mại giữa các quốc gia, tăng cường các yêu cầu hay quyền sáng chế mà chưa từng được nêu đến trong các Hiệp định truyền thống của WTO. Ngoài ra nhờ vào đàm phán để thiết lập các FTA thế hệ mới sẽ tạo nên cho các quốc gia quá trình xóa bỏ rào cản, giảm thuế quan và mở ra cơ hội để thúc đẩy tự do hoá và góp phần vào tăng trưởng kinh tế mỗi quốc gia thành viên. Nhờ vào sự đẩy mạnh và tập trung vào các yêu cầu mới, các FTA thế hệ mới sẽ mở ra cơ hội để thúc đẩy tự do hoá nhanh hơn so với các hiệp định FTA truyền thống FTA có vai trò mạnh mẽ trong việc hội nhập và liên kết các nền kinh tế thế giới.

Nhờ vào việc nâng cao mức độ cởi mở thương mại, tầm quan trọng của các FTA sẽ thúc đẩy giao thương thế giới trong bối cảnh hiện nay đặc biệt khi hoàn 10 cảnh giao thương thế giới tự do qua kênh đa phương đang gặp khó khăn. Các FTA thế hệ mới sẽ mang đến các tiêu chuẩn cao và rộng đối với thương mại hàng hoá và dịch vụ thông qua cao quy định mới chưa từng xuất hiện trong các Hiệp định FTA thế hệ cũ. FTA thế hệ mới là mở ra diện mạo tăng trưởng mới cho các quốc gia. Các FTA truyền thống thông thường có các nội dung được thoả thuận vào cam kết giới hạn trong hội nhập.

Hầu như các FTA truyền thống đều giới hạn trong khuôn khổ của WTO. Ngược lại các FTA thế hệ mới cho phép các quốc gia mở rộng được về cả chất lượng cả về chiều sâu lẫn chiều rộng vượt qua các quy chuẩn thông thường của WTO. Hiệp định cũng đem lại cơ hội mở rộng thị trường, tiếp cận với các đối tác thương mại mới và hưởng nhiều ưu đãi hơn, thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững. FTA thế hệ mới tạo dựng nên động lực để các quốc gia đa dạng hoá chuỗi cung ứng, tăng cường sức đề kháng trước biến động kinh tế quốc tế.

Việc ký kết các hiệp định FTA thế hệ mới cũng góp phần tăng cường và bảo vệ an ninh kinh tế của quốc gia. Việc gia nhập một hiệp định FTA thế hệ mới không chỉ nâng cao vị thế đối với quốc gia thành viên mà còn đảm bảo được an ninh về kinh tế vừa phù hợp với quốc gia, vừa phù hợp với xu thế toàn cầu. Việc mở rộng thị trường và đa dạng hoá các đối tác thương mại giúp các quốc gia tăng cường độc lập kinh tế. Thông qua các cam kết sâu rộng về thương mại đầu tư hay môi trường, lao động cũng giúp xây dựng một hệ thống thương mại rõ ràng và bền vững, từ đó kích thích vốn đầu tư chất lượng cao, thúc đẩy công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.

Đối với các quy tắc về xuất xứ hàng hoá cũng giúp hiệp định nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm nội địa, hạn chế gian lận thương mại đồng thời giúp cải cách thể chế, hoàn thiện pháp lý và tăng cường năng lực quản lý của quốc gia. Với các vai trò đã kể trên việc ký kết các FTA thế hệ mới hình thành thành một bước đi chiến lược giúp các quốc gia mở rộng không gian phát triển và tăng cao sức cạnh tranh của các quốc gia. Hiệp định vừa đem lại sự ổn định về kinh tế mà còn tạo ra động lực để các quốc gia có thể cải cách thể chế đối mới công nghệ. Khi tham gia vào các FTA thế hệ mới các quốc gia có thể tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu một cách toàn diện giúp mở rộng cơ hội xâm nhập các thị trường mới, nhận 11 được nhiều ưu đãi, đồng thời giảm bớt rào cản thương mại và thuế quan, thúc đẩy tăng trưởng và tạo ra cơ hội việc làm.

Ngoài các cơ hội trong việc tham dự vào các FTA thế hệ mới cũng đem lại những khó khăn mới cho các thị quốc gia tham gia đòi hỏi các quốc gia phải có sự thay đổi về thể chế, cập nhật về xu thế cũng như công nghệ để có thể phù hợp với thị trường tham gia.4 Tổng quan về xuất khẩu hàng hoá Theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương Mại 2005 xuất khẩu hàng hoá được quy định như sau: “Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.” Trước đây xuất khẩu hàng hoá chỉ được biết tới với hình thức khuyến khích xuất khẩu hàng hóa trực tiếp giữa các quốc gia. Ngày nay xuất khẩu có vai trò là động lực chính cho sự tăng trưởng kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ