Tổng quan luận án
Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu
Tính đến hết năm 2020, Việt Nam đã tham gia đàm phán 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương, khu vực và hỗn hợp; trong đó 14 FTA đã có hiệu lực thi hành và 03 FTA đang trong quá trình đàm phán. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam giai đoạn 2010–2020, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam tăng từ 71,6 tỷ USD năm 2010 lên 281,5 tỷ USD năm 2020 (tăng trưởng gần 4 lần trong vòng 10 năm). Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á–Âu (VN-EAEU FTA) được ký kết ngày 29 tháng 5 năm 2015 và chính thức có hiệu lực từ ngày 05 tháng 10 năm 2016, mở ra cơ hội thúc đẩy quan hệ thương mại giữa Việt Nam với các nước thành viên, đặc biệt là Liên bang Nga – nền kinh tế chiếm quy mô áp đảo trong khối.
Mặc dù Liên bang Nga có quy mô dân số 145,9 triệu người (xếp thứ 9 thế giới) và quy mô GDP năm 2020 đạt 1.470 tỷ USD (xếp thứ 11 thế giới), kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này năm 2020 chỉ đạt 2,85 tỷ USD, chiếm khoảng 1% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Hàng hóa Việt Nam xuất khẩu sang Nga đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật (TBTs), các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPSs) thiếu ổn định và thiếu tính minh bạch; quy trình thủ tục nhập khẩu nội khối phức tạp; trở ngại về ngôn ngữ giao dịch (chủ yếu sử dụng tiếng Nga); thiếu hụt thông tin đối tác và cơ chế thanh toán quốc tế chưa thuận tiện.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các công trình đã công bố trong và ngoài nước chủ yếu tiếp cận ở phạm vi khái quát, định tính hoặc chỉ đi sâu vào từng mặt hàng đơn lẻ (thủy sản, nông sản), chưa có nghiên cứu vĩ mô toàn diện về toàn bộ hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi VN-EAEU FTA dưới khung phân tích cụ thể của lý thuyết hội nhập kinh tế quốc tế.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga giai đoạn trước và sau khi FTA Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á–Âu có hiệu lực; đánh giá tác động của FTA theo mô hình Viner (1950) qua hai cơ chế tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường này.
Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, tác động của FTA đến hoạt động xuất khẩu hàng hóa thông qua cơ chế tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại; giới thiệu chung về FTA Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á–Âu.
- Phân tích thực trạng xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi FTA Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á–Âu.
- Làm rõ những vấn đề đang đặt ra đối với xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi FTA Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á–Âu.
- Đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi FTA Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á–Âu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh FTA Việt Nam – Liên minh Kinh tế Á–Âu có hiệu lực thực thi và tạo ra các tác động thương mại.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập trong giai đoạn 8 năm từ năm 2013 đến năm 2020, phân chia thành hai giai đoạn so sánh: giai đoạn trước khi FTA có hiệu lực (2013–2016) và giai đoạn sau khi FTA có hiệu lực (2017–2020). Định hướng giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn đến năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các tiêu chí đánh giá xuất khẩu gồm kim ngạch xuất khẩu, thị phần xuất khẩu và cơ cấu mặt hàng xuất khẩu; phân tích sâu 3 nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực là nông sản, thủy sản và dệt may.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu theo 3 nhóm chủ đề chính:
Tác động của FTA đến thương mại và xuất khẩu
- Grant và Lambert (2008): Sử dụng mô hình lực hấp dẫn đánh giá các hiệp định thương mại khu vực (NAFTA/CUSTA, EU, MERCOSUR, ASEAN, Andean Pact, CER) đối với thương mại nông nghiệp toàn cầu. Kết quả cho thấy NAFTA/CUSTA làm tăng 137% thương mại nông nghiệp (với 1/3 mức tăng xảy ra sau 20 năm), trong khi EU tạo ra tác động gần như tức thì.
- Korinek và Melatos (2009): Phân tích các hiệp định AFTA, COMESA và MERCOSUR, chứng minh sự gia tăng thương mại nông sản nội khối do miễn thuế xuất khẩu và duy trì biểu thuế nội khối thấp hơn mức thuế áp dụng cho nước thứ ba ngoài khối.
- Sampath và Sarker (2016): Ứng dụng mô hình trọng lực với dữ liệu phân tách để đo lường hiệu ứng tạo lập và chuyển hướng thương mại của NAFTA đối với 6 mặt hàng nông nghiệp chủ lực.
- Nguyễn Tiến Dũng (2011), Nguyễn Anh Thu (2012), Claudio Dordi và cộng sự (dự án MUTRAP II, 2010), Hà Lâm Oanh và Lê Quỳnh Hoa (2017): Đánh giá tác động của các FTA như AKFTA, AFTA, VJEPA, AJCEP đối với dòng chảy thương mại Việt Nam thông qua các biến quy mô kinh tế (GDP), khoảng cách địa lý và tỷ giá hối đoái.
Hợp tác kinh tế Việt Nam – Liên bang Nga và VN-EAEU FTA
- Trịnh Thị Thanh Thủy (2007): Phân tích lịch sử phát triển quan hệ thương mại Việt Nam – Liên bang Nga từ khi Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế.
- Đặng Hùng Sơn (2012): Đánh giá chính sách thương mại quốc tế của Liên bang Nga và ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu song phương.
- Phạm Nguyên Minh (2015): Khái quát thực trạng thương mại hai chiều trước khi ký kết hiệp định, nhận diện cơ hội và thách thức trong khuôn khổ VN-EAEU FTA.
- Nguyễn Thế Hùng (2017): Ứng dụng mô hình phân tích SWOT để chỉ ra điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong quan hệ thương mại giữa Việt Nam và các thành viên EAEU.
- Nguyễn Trà My (2019): Làm rõ sự tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EAEU, việc áp dụng thanh toán bằng đồng nội tệ và các rào cản kỹ thuật.
- Fedorov (2018): Khảo sát chính sách quản lý nhà nước của Liên bang Nga trong việc thực thi FTA với Việt Nam, chỉ ra sự dịch chuyển cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam từ năm 2017 sang các sản phẩm điện tử, may mặc, giày dép.
- Nguyễn Khánh Toàn (2022): Đánh giá kết quả 5 năm thực thi hiệp định thương mại tự do EAEU – Việt Nam, nêu rõ kim ngạch thương mại của Việt Nam với toàn khối mới chỉ tương đương khoảng 1/10 kim ngạch thương mại với Hoa Kỳ hoặc Trung Quốc.
Thị trường Liên bang Nga và các ngành hàng cụ thể
- Zornitsa (2015), Svetlana (2016), Deanna (2018): Phân tích tác động từ lệnh cấm vận nhập khẩu nông sản của Nga (ban hành tháng 8/2014) bằng mô hình cân bằng chung tính toán được (CGE), định lượng thiệt hại của các nhà xuất khẩu châu Âu và hệ thống hóa tiêu chuẩn kỹ thuật, ghi nhãn thực phẩm của Nga.
- Ban Quan hệ Quốc tế – VCCI (2017): Báo cáo hồ sơ thị trường Liên bang Nga, cung cấp đặc điểm kinh tế - văn hóa và khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam.
- Nguyễn Văn Ngọc và Phạm Hồng Mạnh (2016), Nguyễn Kim Phượng (2017), VASEP (2017): Đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản sang Nga giai đoạn 2010–2015 và các cơ hội, thách thức trong khuôn khổ FTA.
- Nguyễn Thị Kim Oanh (2015), Doãn Thị Mai Hương (2017): Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu các mặt hàng nông sản chủ lực như cà phê, hạt tiêu, chè, rau quả, gạo sang Nga.
| Nhóm nghiên cứu | Tác giả tiêu biểu | Phạm vi tiếp cận | Khoảng trống để lại |
|---|---|---|---|
| Tác động của FTA và mô hình trọng lực | Grant & Lambert (2008), Korinek & Melatos (2009), Sampath & Sarker (2016), Claudio Dordi và CS (2010) | Định lượng dòng chảy thương mại toàn cầu và khu vực | Chưa phân tích chuyên biệt thị trường Nga dưới tác động của VN-EAEU FTA |
| Hợp tác thương mại Việt Nam – EAEU | Phạm Nguyên Minh (2015), Nguyễn Thế Hùng (2017), Nguyễn Trà My (2019), Fedorov (2018) | Tổng quan quan hệ thương mại đa phương và song phương | Dừng lại ở phân tích định tính chung, chưa phân tích toàn diện hàng hóa theo khung Viner |
| Thị trường Nga và các ngành hàng chủ lực | Svetlana (2016), Deanna (2018), Doãn Thị Mai Hương (2017), VASEP (2017) | Phân tích quy định nhập khẩu hoặc từng mặt hàng riêng lẻ | Chưa đánh giá đồng bộ cơ cấu xuất khẩu tổng thể và dữ liệu thực thi FTA giai đoạn 2016–2020 |
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
- Lý thuyết thương mại quốc tế: Luận án dựa trên lý thuyết phân công lao động xã hội của Adam Smith và học thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo để giải thích nguồn gốc chuyên môn hóa và sự cần thiết của hoạt động xuất khẩu. Khái niệm xuất khẩu hàng hóa được chuẩn hóa theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và Luật Quản lý ngoại thương năm 2017.
- Khái niệm và phân loại FTA: Căn cứ theo Điều XXIV:8b của Hiệp ước chung về thuế quan và mậu dịch (GATT), định nghĩa của Chính phủ Nhật Bản, Singapore và Hoa Kỳ; phân loại FTA thành 3 nhóm: FTA song phương, FTA khu vực và FTA hỗn hợp.
- Mô hình Viner (1950) về tác động của FTA: Luận án sử dụng khung phân tích của Jacob Viner gồm hai hiệu ứng:
- Hiệu ứng tạo lập thương mại (Trade creation): Tiêu dùng hàng hóa nội địa có chi phí cao được thay thế bằng hàng hóa nhập khẩu có giá thành thấp hơn từ nước thành viên do dỡ bỏ thuế quan, làm tăng phúc lợi tổng thể và gia tăng kim ngạch xuất khẩu giữa các nước thành viên.
- Hiệu ứng chuyển hướng thương mại (Trade diversion): Nhu cầu nhập khẩu dịch chuyển từ một quốc gia ngoài khối có chi phí sản xuất thấp sang quốc gia thành viên trong khối có chi phí sản xuất cao hơn nhưng được hưởng mức thuế quan ưu đãi 0%, làm thay đổi cơ cấu thị phần nhập khẩu.
- Tiêu chí đánh giá xuất khẩu:
- Kim ngạch xuất khẩu: $\text{Kim ngạch xuất khẩu} = \text{Giá xuất khẩu} \times \text{Số lượng sản phẩm xuất khẩu}$.
- Thị phần sản phẩm xuất khẩu ($N_x$): $N_x = \left(\frac{M_x}{M}\right) \times 100%$ (với $M_x$ là kim ngạch xuất khẩu sản phẩm X của nước xuất khẩu sang thị trường mục tiêu, $M$ là tổng kim ngạch nhập khẩu sản phẩm X của thị trường mục tiêu).
- Cơ cấu hàng hóa xuất khẩu: Tỷ trọng các nhóm hàng trong tổng kim ngạch theo quan điểm của Leonidou (2011) và Zornitsa (2015).
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ nhóm nhân tố khách quan (tình hình chính trị, việc tham gia FTA, GDP thị trường nhập khẩu, chính sách thương mại của đối tác, mức độ cạnh tranh quốc tế, văn hóa - xã hội, khoa học công nghệ) và nhóm nhân tố chủ quan (pháp luật trong nước, chính sách tỷ giá hối đoái, năng lực sản xuất nội địa theo Sivankov 2010, cạnh tranh trong nước theo Levin & Satarov 2000, cơ sở hạ tầng logistics, dịch vụ hỗ trợ thương mại, năng lực hỗ trợ tài chính theo Zou & Stan 1998).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu chuỗi thời gian từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, số liệu của Tổng cục Hải quan Việt Nam, Báo cáo Xuất nhập khẩu thường niên của Bộ Công Thương, cơ sở dữ liệu Trade Map của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), The Moscow Times, và các hiệp hội ngành hàng (VASEP, Hiệp hội Dệt may Việt Nam - VITAS).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (Phương pháp chuyên gia): Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp 09 chuyên gia thuộc 3 nhóm chủ thể:
- Cơ quan quản lý Nhà nước: Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Tổng cục Thủy sản Việt Nam, Cục Chế biến và Phát triển thị trường Nông sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn).
- Hiệp hội ngành hàng và logistics: Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Hiệp hội Dệt may Việt Nam, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics.
- Doanh nghiệp xuất khẩu: Các doanh nghiệp trực tiếp xuất khẩu hàng hóa sang thị trường Liên bang Nga.
- Kỹ thuật xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp phân loại - hệ thống hóa, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối/tương đối qua các năm, và phương pháp phân tích tổng hợp để đối chiếu thực trạng trước và sau khi thực thi hiệp định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá của một quốc gia sang thị trường đã ký kết hiệp định thương mại tự do
Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về xuất khẩu hàng hóa và các biện pháp đẩy mạnh xuất khẩu trong khuôn khổ hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả phân tích các nội dung cơ bản của một FTA thế hệ mới (tự do hóa thương mại hàng hóa, lộ trình cắt giảm thuế quan, quy tắc xuất xứ nội địa, tự do hóa dịch vụ, bảo hộ đầu tư, sở hữu trí tuệ, các biện pháp TBTs và SPSs).
Trọng tâm của chương là việc làm rõ cơ chế tác động của hiệu ứng tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại theo mô hình Viner (1950) đối với ba tiêu chí: kim ngạch xuất khẩu, thị phần hàng hóa và sự chuyển dịch cơ cấu ngành hàng. Đồng thời, chương 1 hệ thống hóa các nhóm giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu ở cấp độ vĩ mô (do Nhà nước thực hiện) và vi mô (do doanh nghiệp triển khai).
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về thị trường Liên bang Nga và diễn biến xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam giai đoạn 2013–2020:
- Đặc điểm kinh tế và nhập khẩu của Liên bang Nga:
- Quy mô diện tích 17,1 triệu $\text{km}^2$ (thứ 1 thế giới), dân số năm 2020 đạt 145,9 triệu người (thứ 9 thế giới).
- GDP năm 2020 đạt 1.470 tỷ USD (xếp thứ 11 thế giới), tăng trưởng 2,3%. Cơ cấu GDP năm 2020 theo lĩnh vực: Nông nghiệp chiếm 5%, Công nghiệp chiếm 32%, Dịch vụ chiếm 63%.
- Biến động GDP bình quân đầu người của Nga: Đạt 14.848 USD năm 2013, giảm mạnh xuống 9.478 USD năm 2015 (-33,74%), chạm mức đáy 8.910 USD năm 2016 do suy giảm giá dầu thế giới và các lệnh trừng phạt kinh tế; sau đó phục hồi lên 10.962 USD (2017), 11.473 USD (2018), 11.853 USD (2019) và đạt 10.127 USD năm 2020 do tác động của đại dịch Covid-19.
- Kim ngạch nhập khẩu của Nga đạt 341,3 tỷ USD năm 2013 và 231,5 tỷ USD năm 2020 (đứng thứ 22 thế giới). Các đối tác xuất khẩu lớn nhất vào Nga năm 2020: Trung Quốc (56 tỷ USD, chiếm 12,6%), Hà Lan (43,5 tỷ USD, chiếm 9,7%), Đức (34,1 tỷ USD, chiếm 7,6%).
- Trong khối EAEU năm 2016, thương mại nội khối đạt 42,6 tỷ USD; trong đó Nga chiếm 26,6 tỷ USD (tương đương 62,4%), Belarus đạt 11,3 tỷ USD, Kazakhstan đạt 3,9 tỷ USD, Kyrgyzstan đạt 3,9 tỷ USD và Armenia đạt 0,4 tỷ USD.
| Chỉ tiêu kinh tế Liên bang Nga | 2013 | 2015 | 2016 | 2017 | 2018 | 2019 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người (USD/người) | 14.848 | 9.478 | 8.910 | 10.962 | 11.473 | 11.853 | 10.127 |
| Kim ngạch nhập khẩu toàn cầu của Nga (tỷ USD) | 341,3 | - | - | - | - | - | 231,5 |
| Cơ cấu GDP theo lĩnh vực năm 2020 | Nông nghiệp: 5% | Công nghiệp: 32% | Dịch vụ: 63% |
- Cam kết của EAEU trong VN-EAEU FTA: Cam kết mở cửa thị trường đối với gần 90% dòng thuế; trong đó có 380 dòng thuế được hưởng ưu đãi cắt giảm hoặc xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực.
- Thực trạng xuất khẩu của Việt Nam sang Nga giai đoạn 2013–2020:
- Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nga có xu hướng tăng sau khi FTA có hiệu lực, tuy nhiên tỷ trọng kim ngạch vẫn ở mức thấp, chỉ đạt 2,85 tỷ USD năm 2020 (chiếm xấp xỉ 1% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam).
- Phân tích chi tiết 3 nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực:
- Nông sản: Cà phê (Việt Nam giữ vị thế xuất khẩu lớn tại Nga), hạt điều, hạt tiêu, rau quả và gạo.
- Thủy sản: Tôm, cá ngừ, mực và bạch tuộc; chịu sự biến động lớn về số lượng doanh nghiệp thủy sản Việt Nam được phép xuất khẩu sang Nga giai đoạn 2016–2020 do các rào cản kiểm tra điều kiện an toàn thực phẩm từ phía Nga.
- Hàng dệt may: Tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nhưng đối diện với các quy định nghiêm ngặt về ngưỡng hạn ngạch phòng vệ tự vệ (trigger safeguard) theo cam kết FTA.
- Đánh giá chung:
- Kết quả đạt được: Kim ngạch thương mại hai chiều gia tăng; tận dụng được mức thuế suất 0% cho nhiều nhóm hàng thế mạnh; mở rộng thị phần một số sản phẩm nông sản chế biến.
- Hạn chế và nguyên nhân: Tăng trưởng xuất khẩu không đồng đều giữa các năm; cơ cấu mặt hàng xuất khẩu còn tập trung vào nhóm thô sơ có giá trị gia tăng thấp; năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam còn yếu; vướng mắc về thanh toán quốc tế, cước phí vận chuyển logistics do khoảng cách địa lý xa xôi và các biện pháp kiểm dịch khắt khe từ cơ quan chức năng Nga.
Chương 3: Triển vọng và giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi FTA Việt Nam – Liên minh kinh tế Á-Âu
Chương 3 xây dựng các dự báo về thị trường Liên bang Nga và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030:
- Giải pháp đối với Nhà nước:
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đàm phán tháo gỡ các rào cản kỹ thuật và quy định SPSs với cơ quan chức năng Nga.
- Xây dựng Danh mục dự án trọng điểm quốc gia về xuất khẩu hàng hóa nhằm định hướng chuyển dịch cơ cấu sản phẩm.
- Nâng cao hiệu quả các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành tại Nga.
- Đẩy mạnh thiết lập các kênh logistics trực tiếp và hỗ trợ thành lập các sàn giao dịch thương mại điện tử kết nối song phương.
- Hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường, cảnh báo sớm rào cản thương mại và cải thiện thủ tục xuất nhập cảnh cho thương nhân.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
- Chủ động nghiên cứu sâu các quy định về quy tắc xuất xứ (C/O) để tận dụng ưu đãi thuế quan trong VN-EAEU FTA.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm, áp dụng hệ thống tiêu chuẩn quốc tế trong quy trình sản xuất, đóng gói và ghi nhãn sản phẩm bằng tiếng Nga.
- Tăng cường liên kết, tham gia sâu vào mạng lưới phân phối nội địa của Liên bang Nga và các chuỗi cung ứng khu vực.
- Đổi mới công nghệ chế biến để tăng hàm lượng giá trị gia tăng cho các mặt hàng nông, thủy sản.
- Giải pháp cụ thể cho các ngành hàng chủ lực:
- Ngành nông sản: Tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu (cà phê hòa tan, hạt điều rang tẩm gia vị), kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn của EAEU.
- Ngành thủy sản: Cải thiện điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm tại các nhà máy chế biến để tăng số lượng doanh nghiệp nằm trong danh sách được cấp phép xuất khẩu sang Nga; tập trung xuất khẩu tôm và cá ngừ đóng hộp.
- Ngành dệt may: Chủ động nguồn nguyên phụ liệu trong nước hoặc nội khối để đáp ứng quy tắc xuất xứ, theo dõi sát sao khối lượng xuất khẩu nhằm tránh chạm ngưỡng áp dụng biện pháp tự vệ của EAEU.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về hoạt động xuất khẩu hàng hóa của một quốc gia sang thị trường đối tác FTA. Điểm mới nổi bật của luận án là việc vận dụng mô hình Viner (1950) về hai hiệu ứng tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại để phân tích, giải thích sự dịch chuyển dòng chảy thương mại, biến động thị phần và thay đổi cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Liên bang Nga trong bối cảnh thực thi VN-EAEU FTA.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Luận án đã lượng hóa và đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga dựa trên chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2013–2020, làm rõ sự khác biệt giữa giai đoạn trước khi hiệp định có hiệu lực (2013–2016) và giai đoạn sau khi hiệp định có hiệu lực (2017–2020).
- Nhận diện đầy đủ các khó khăn mang tính đặc thù khi thâm nhập thị trường Nga: thủ tục hải quan, rào cản kỹ thuật TBTs, kiểm dịch động thực vật SPSs, ngôn ngữ tiếng Nga và cơ chế thanh toán bù trừ.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp toàn diện, có tính phân loại rõ ràng đối với cơ quan quản lý Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và cộng đồng doanh nghiệp; trong đó có các nhóm giải pháp kỹ thuật riêng biệt cho 3 ngành hàng chủ lực (nông sản, thủy sản, dệt may).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Luận án giới hạn chuỗi số liệu phân tích đến năm 2020, do đó chưa phản ánh được những biến động địa chính trị, kinh tế và sự đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu sau năm 2020 tác động trực tiếp đến quan hệ thương mại Việt – Nga.
- Hạn chế về phạm vi ngành hàng: Phân tích chuyên sâu mới chỉ tập trung vào 3 nhóm mặt hàng xuất khẩu truyền thống (nông sản, thủy sản, dệt may), chưa đi sâu vào các nhóm hàng công nghiệp chế biến chế tạo mới nổi như thiết bị điện tử, điện thoại và linh kiện.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cập nhật số liệu thương mại giai đoạn sau năm 2020; mở rộng nghiên cứu tác động của VN-EAEU FTA sang các thị trường thành viên khác trong khối (Belarus, Kazakhstan, Armenia, Kyrgyzstan); và nghiên cứu các giải pháp thanh toán thay thế trong điều kiện hệ thống tài chính quốc tế có nhiều biến động.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, VCCI): Tham khảo cơ sở thực tiễn và các khuyến nghị chính sách để đàm phán giải quyết các rào cản kỹ thuật SPS/TBT, hoàn thiện cơ chế hỗ trợ xúc tiến thương mại và xây dựng định hướng logistics sang thị trường Nga.
- Các Hiệp hội ngành hàng và Doanh nghiệp xuất khẩu (VASEP, VITAS, các doanh nghiệp nông - thủy sản): Tham khảo Chương 2 và Chương 3 để nắm bắt quy định kiểm dịch, quy tắc xuất xứ, yêu cầu ghi nhãn hàng hóa và xây dựng chiến lược đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của EAEU.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế: Cung cấp khung phân tích thực chứng về tác động của FTA theo mô hình Viner, phương pháp kết hợp dữ liệu thống kê hải quan với kỹ thuật phỏng vấn sâu chuyên gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích tác động của FTA?
Luận án sử dụng Mô hình Viner (1950) về tác động của Hiệp định thương mại tự do, tập trung vào hai cơ chế chính: hiệu ứng tạo lập thương mại (trade creation) và hiệu ứng chuyển hướng thương mại (trade diversion) để đánh giá sự thay đổi về kim ngạch, thị phần và cơ cấu hàng hóa xuất khẩu.
2. Ba nhóm mặt hàng xuất khẩu chủ lực nào được luận án phân tích chuyên sâu?
Luận án lựa chọn phân tích sâu 3 nhóm mặt hàng xuất khẩu truyền thống và được hưởng lợi nhiều nhất từ các cam kết thuế quan trong VN-EAEU FTA, bao gồm: nông sản (cà phê, hạt tiêu, hạt điều, rau quả, gạo), thủy sản (tôm, cá ngừ, mực, bạch tuộc) và dệt may.
3. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Nga năm 2020 đạt bao nhiêu và chiếm tỷ trọng thế nào?
Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Liên bang Nga đạt 2,85 tỷ USD, chỉ chiếm khoảng 1% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam ra thế giới (281,5 tỷ USD).
4. Những rào cản phi thuế quan lớn nhất đối với hàng hóa Việt Nam tại thị trường Nga là gì?
Các rào cản chính gồm: yêu cầu về hàng rào kỹ thuật (TBTs), các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPSs) thiếu ổn định và khó dự đoán; quy trình thủ tục nhập khẩu nội khối EAEU phức tạp; rào cản ngôn ngữ tiếng Nga trong giao dịch thương mại; thiếu thông tin đối tác và cơ chế thanh toán quốc tế chưa thuận tiện.
5. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp của luận án được thực hiện với những đối tượng nào?
Tác giả đã thực hiện phỏng vấn sâu 09 chuyên gia thuộc 3 nhóm: các cơ quan quản lý Nhà nước (VCCI, Tổng cục Thủy sản, Cục Chế biến và Phát triển thị trường Nông sản), các hiệp hội ngành hàng và logistics (VASEP, Hiệp hội Dệt may, Hiệp hội Logistics VLA, Viện Nghiên cứu Logistics) và các doanh nghiệp đang trực tiếp xuất khẩu sang Nga.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Trần Huy Đức đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường Liên bang Nga giai đoạn 2013–2020 trong bối cảnh thực thi VN-EAEU FTA. Thông qua khung phân tích tạo lập và chuyển hướng thương mại của Viner (1950), luận án đã làm rõ sự dịch chuyển về kim ngạch, thị phần và cơ cấu xuất khẩu của 3 nhóm ngành hàng chủ lực là nông sản, thủy sản và dệt may. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các rào cản phi thuế quan, quy định kỹ thuật và khó khăn thanh toán đang hạn chế mức độ tận dụng ưu đãi hiệp định. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho các cơ quan quản lý Nhà nước, hiệp hội ngành hàng và doanh nghiệp nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sang Liên bang Nga giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.