Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế thúc đẩy xuất khẩu gốm sứ việt nam sang hoa kỳ

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp kinh doanh quốc tế thúc đẩy xuất khẩu gốm sứ việt nam sang hoa kỳ, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp cải tiến

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh doanh Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tiềm năng xuất khẩu gốm sứ Việt Nam sang Mỹ

Thị trường Hoa Kỳ, với quy mô nhập khẩu gốm sứ lớn nhất thế giới, là điểm đến chiến lược cho ngành gốm sứ Việt Nam. Theo dữ liệu từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), kim ngạch nhập khẩu gốm sứ của Mỹ trung bình đạt khoảng 7,85 tỷ USD mỗi năm, vượt xa các thị trường khác. Điều này mở ra một cơ hội khổng lồ cho các doanh nghiệp xuất khẩu gốm sứ Việt Nam muốn mở rộng thị phần. Gốm sứ thủ công mỹ nghệ Việt Nam, đặc biệt là các sản phẩm từ làng nghề truyền thống như gốm sứ Bát Tràng xuất khẩu, sở hữu lợi thế cạnh tranh độc đáo nhờ vào tính thẩm mỹ, sự tinh xảo và giá trị văn hóa đặc sắc. Xu hướng tiêu dùng tại Mỹ đang dần chuyển dịch sang các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, bền vững và mang câu chuyện riêng. Đây chính là lợi thế mà gốm sứ Việt cần khai thác triệt để. Hơn nữa, Việt Nam được hưởng lợi từ các chính sách thương mại thuận lợi, điển hình là quy chế Tối huệ quốc (MFN) trong khuôn khổ WTO, giúp sản phẩm gốm sứ (mã HS 69) vào Mỹ không phải chịu thuế đặc biệt. Tiềm năng xuất khẩu gốm sứ của Việt Nam là rất lớn, nhưng để biến tiềm năng thành hiện thực, việc hiểu rõ đặc điểm và yêu cầu của thị trường gốm sứ Mỹ là yếu tố tiên quyết.

1.1. Phân tích quy mô và xu hướng tiêu dùng gốm sứ ở Mỹ

Hoa Kỳ là thị trường tiêu thụ gốm sứ đa dạng, bao gồm gốm gia dụng, gốm xây dựng (gạch ốp lát), gốm trang trí và gốm kỹ thuật. Nhu cầu lớn đến từ dân số đông, thu nhập cao và văn hóa coi trọng việc trang trí nhà cửa. Xu hướng tiêu dùng gốm sứ ở Mỹ hiện nay ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường, thiết kế tối giản nhưng độc đáo, và đặc biệt là các sản phẩm thủ công mang dấu ấn cá nhân. Sau đại dịch, nhu cầu cải tạo nhà cửa tăng mạnh đã thúc đẩy tiêu thụ các mặt hàng gạch ốp lát (mã HS 6907) và thiết bị vệ sinh (mã HS 6910). Các doanh nghiệp Việt Nam cần nắm bắt xu hướng này để định hướng phát triển sản phẩm phù hợp, thay vì chỉ tập trung vào các mẫu mã truyền thống.

1.2. Vị thế gốm sứ thủ công mỹ nghệ Việt Nam trên thị trường

So với các đối thủ lớn như Trung Quốc hay Mexico, gốm sứ thủ công mỹ nghệ Việt Nam có thế mạnh riêng về kỹ thuật chế tác truyền thống và tính nghệ thuật. Các sản phẩm men lam, men ngọc, gốm hoa nâu từ các làng nghề lâu đời không chỉ là vật dụng mà còn là tác phẩm nghệ thuật. Tuy nhiên, vị thế này vẫn còn khiêm tốn do sản xuất quy mô nhỏ, thiếu sự đồng đều về chất lượng và chưa xây dựng được thương hiệu mạnh trên trường quốc tế. Việc nâng cao giá trị thương hiệu, kết hợp giữa yếu tố truyền thống và thiết kế hiện đại sẽ là chìa khóa để gốm sứ Việt Nam cạnh tranh sòng phẳng và chiếm lĩnh phân khúc thị trường ngách tại Mỹ.

II. Top 3 rào cản thương mại khi xuất khẩu gốm sứ sang Mỹ

Con đường đưa gốm sứ Việt Nam vào thị trường Mỹ không hề dễ dàng, tồn tại nhiều thách thức và rào cản thương mại đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Thách thức lớn nhất đến từ hệ thống tiêu chuẩn nhập khẩu của Mỹ, vốn rất khắt khe và phức tạp. Các sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) về giới hạn chì và cadmium. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các cường quốc sản xuất gốm sứ như Trung Quốc, Mexico và Ý là vô cùng lớn. Các quốc gia này có lợi thế về quy mô sản xuất công nghiệp, giá thành cạnh tranh và mạng lưới logistics phát triển. Cuối cùng, những hạn chế nội tại của ngành gốm sứ Việt Nam như sản xuất thủ công, công nghệ lạc hậu, và năng lực quản lý chuỗi cung ứng còn yếu cũng là một trở ngại lớn. Việc không tối ưu hóa được giải pháp logistics khiến chi phí tăng cao và giảm sức cạnh tranh của sản phẩm. Vượt qua những rào cản này là bài toán sống còn cho các doanh nghiệp Việt.

2.1. Thách thức từ các tiêu chuẩn nhập khẩu và chứng nhận chất lượng FDA

Mỹ áp đặt nhiều quy định kỹ thuật nghiêm ngặt. Theo Đạo luật Cải thiện An toàn Sản phẩm Tiêu dùng (CPSIA), các sản phẩm gốm sứ, đặc biệt là đồ gia dụng, phải đảm bảo hàm lượng chì không vượt quá 100 ppm. Việc không có chứng nhận chất lượng FDA hoặc các chứng chỉ an toàn tương đương sẽ khiến hàng hóa bị từ chối nhập khẩu ngay tại cảng. Thủ tục hải quan xuất khẩu sang Mỹ cũng đòi hỏi đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ và tuân thủ tiêu chuẩn. Đây là rào cản kỹ thuật lớn đối với các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, vốn chưa có quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ các nhà cung cấp gốm sứ hàng đầu

Trung Quốc và Mexico là hai nhà cung cấp gốm sứ lớn nhất cho thị trường Mỹ. Trung Quốc có lợi thế về sản xuất hàng loạt với giá rẻ, trong khi Mexico được hưởng lợi từ Hiệp định USMCA và vị trí địa lý gần gũi, giúp tối ưu chi phí vận chuyển. Các sản phẩm từ Ý và Tây Ban Nha lại chiếm lĩnh phân khúc cao cấp nhờ thiết kế sang trọng và thương hiệu lâu đời. Để cạnh tranh, gốm sứ Việt Nam cần tìm ra thị trường ngách, tập trung vào các sản phẩm độc đáo mà sản xuất công nghiệp không thể thay thế.

2.3. Hạn chế về năng lực sản xuất và tối ưu logistics cho hàng gốm sứ

Phần lớn các doanh nghiệp gốm sứ Việt Nam vẫn duy trì sản xuất thủ công, dẫn đến năng suất thấp, chất lượng không đồng đều và khó đáp ứng các đơn hàng lớn. Việc thiếu đầu tư vào công nghệ nung, máy móc hiện đại làm tăng chi phí sản xuất. Về logistics cho hàng gốm sứ, đây là mặt hàng dễ vỡ, đòi hỏi quy trình đóng gói và vận chuyển đặc biệt cẩn thận. Chi phí logistics cao, đặc biệt là vận tải đường biển quốc tế, cộng với hạ tầng kho bãi chưa phát triển, làm giảm đáng kể lợi nhuận và khả năng cạnh tranh về giá của sản phẩm.

III. Bí quyết nâng chất lượng gốm sứ Việt để chinh phục Mỹ

Để vượt qua các rào cản thương mại và chinh phục thị trường gốm sứ Mỹ, việc nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố cốt lõi. Doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng một chiến lược phát triển sản phẩm bài bản, bắt đầu từ việc kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu đầu vào và quy trình sản xuất. Đầu tư vào công nghệ hiện đại như lò nung gas, máy tạo hình tự động sẽ giúp cải thiện độ bền, sự đồng đều và giảm tỷ lệ phế phẩm. Quan trọng hơn cả, việc chủ động nghiên cứu và áp dụng các tiêu chuẩn nhập khẩu của Mỹ ngay từ khâu thiết kế là bắt buộc. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 và đảm bảo mọi lô hàng xuất khẩu đều được kiểm định, đáp ứng yêu cầu về an toàn của FDA. Ngoài ra, việc đa dạng hóa mẫu mã, bắt kịp các xu hướng tiêu dùng gốm sứ ở Mỹ như phong cách tối giản, bền vững, hay các sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa nhưng có tính ứng dụng cao, sẽ giúp sản phẩm Việt Nam tạo ra sự khác biệt và thu hút được sự quan tâm của nhà nhập khẩu gốm sứ tại Mỹ.

3.1. Xây dựng quy trình đáp ứng chứng nhận chất lượng FDA và CPSIA

Doanh nghiệp cần thiết lập một quy trình sản xuất khép kín, từ lựa chọn đất sét, men không chứa kim loại nặng đến kiểm soát nhiệt độ nung. Việc hợp tác với các phòng thí nghiệm uy tín để kiểm định định kỳ hàm lượng chì, cadmium là cần thiết để có được chứng nhận chất lượng FDA. Các hồ sơ, tài liệu liên quan đến kiểm định chất lượng cần được lưu trữ cẩn thận để phục vụ cho thủ tục hải quan xuất khẩu sang Mỹ. Việc minh bạch hóa quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm sẽ xây dựng lòng tin với đối tác và người tiêu dùng Mỹ.

3.2. Cải tiến thiết kế sản phẩm theo thị hiếu người tiêu dùng Mỹ

Nghiên cứu thị trường là bước đi không thể thiếu. Thay vì sản xuất hàng loạt các sản phẩm truyền thống, doanh nghiệp nên tập trung phát triển các dòng sản phẩm mới. Các sản phẩm này có thể là bộ đồ ăn với thiết kế hiện đại, các vật dụng trang trí sân vườn chịu được thời tiết, hoặc các sản phẩm gốm sứ Bát Tràng xuất khẩu với hoa văn được cách điệu để phù hợp với thẩm mỹ phương Tây. Việc kết hợp giữa kỹ thuật thủ công tinh xảo và thiết kế ứng dụng sẽ tạo ra giá trị gia tăng cao cho sản phẩm.

IV. Phương pháp tối ưu logistics và kênh phân phối tại Mỹ

Logistics và kênh phân phối là hai mắt xích quyết định thành công của hoạt động xuất khẩu gốm sứ Việt Nam sang Mỹ. Đối với một mặt hàng đặc thù, dễ vỡ như gốm sứ, việc xây dựng một giải pháp logistics toàn diện là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp cần hợp tác với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp, có kinh nghiệm xử lý hàng dễ vỡ. Quy cách đóng gói phải được tiêu chuẩn hóa, sử dụng vật liệu chống sốc hiệu quả như bọt khí, xốp định hình và thùng carton nhiều lớp để giảm thiểu rủi ro hư hỏng. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm và xây dựng kênh phân phối tại Mỹ là một bài toán chiến lược. Thay vì chỉ phụ thuộc vào các đơn hàng gia công, doanh nghiệp nên chủ động tiếp cận thị trường. Tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, xây dựng website thương mại điện tử B2B chuyên nghiệp, và hợp tác với các nhà phân phối địa phương là những cách hiệu quả để tiếp cận trực tiếp các nhà nhập khẩu gốm sứ tại Mỹ. Tận dụng các nền tảng bán lẻ trực tuyến như Amazon, Wayfair cũng là một hướng đi tiềm năng để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

4.1. Xây dựng giải pháp logistics cho hàng gốm sứ hiệu quả

Quy trình logistics tối ưu cần bao gồm: lựa chọn vật liệu đóng gói phù hợp, dán nhãn cảnh báo hàng dễ vỡ rõ ràng, và mua bảo hiểm cho lô hàng. Doanh nghiệp nên xem xét sử dụng dịch vụ gom hàng lẻ (LCL) cho các đơn hàng nhỏ và container chuyên dụng cho các đơn hàng lớn. Việc hợp tác với một công ty logistics (3PL) tại Mỹ để xử lý các khâu nhập kho, lưu trữ và phân phối nội địa sẽ giúp giảm bớt gánh nặng vận hành và tối ưu hóa chi phí, đảm bảo hàng hóa đến tay khách hàng an toàn và đúng hẹn.

4.2. Tiếp cận nhà nhập khẩu và các kênh phân phối tiềm năng

Xây dựng một hồ sơ năng lực (company profile) chuyên nghiệp và một catalogue sản phẩm hấp dẫn là bước đầu tiên. Doanh nghiệp có thể tìm kiếm thông tin các nhà nhập khẩu gốm sứ tại Mỹ thông qua các trang thương mại như Alibaba, Global Sources hoặc qua tham tán thương mại Việt Nam tại Mỹ. Một chiến lược khác là xây dựng thương hiệu trực tuyến, bán hàng qua các sàn thương mại điện tử lớn. Cách làm này giúp doanh nghiệp kiểm soát giá bán, xây dựng mối quan hệ trực tiếp với khách hàng và nắm bắt nhanh chóng các phản hồi từ thị trường.

V. Thực trạng và kết quả xuất khẩu gốm sứ Việt Nam sang Mỹ

Giai đoạn 2019-2023 chứng kiến nhiều biến động trong hoạt động xuất khẩu gốm sứ Việt Nam sang Mỹ. Dựa trên số liệu thống kê, kim ngạch xuất khẩu đã có những bước tăng trưởng đáng ghi nhận, phản ánh nỗ lực của các doanh nghiệp xuất khẩu gốm sứ và sự hấp dẫn của sản phẩm Việt. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19 và những bất ổn kinh tế toàn cầu, ngành gốm sứ Việt Nam vẫn thể hiện khả năng phục hồi và thích ứng tốt. Các doanh nghiệp đã dần chuyển mình, không chỉ là đơn vị gia công mà còn chủ động trong việc thiết kế và xây dựng thương hiệu. Một số doanh nghiệp lớn đã đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại, đáp ứng được các đơn hàng lớn với chất lượng đồng đều. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Tỷ trọng xuất khẩu của Việt Nam trong tổng kim ngạch nhập khẩu của Mỹ vẫn còn khá khiêm tốn so với các đối thủ. Phần lớn giá trị xuất khẩu vẫn tập trung ở các sản phẩm có giá trị gia tăng thấp. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng này sẽ giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho định hướng phát triển trong tương lai.

5.1. Phân tích kim ngạch và tốc độ tăng trưởng giai đoạn 2019 2023

Theo số liệu được đề cập trong khóa luận, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ từ Việt Nam sang Mỹ có xu hướng tăng trưởng ổn định, đặc biệt là sau giai đoạn gián đoạn vì đại dịch. Sự phục hồi của ngành xây dựng và nhu cầu trang trí nội thất tại Mỹ đã thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu nhập khẩu. Các mặt hàng gốm sứ xây dựng và gốm gia dụng chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch. Sự tăng trưởng này cho thấy tiềm năng xuất khẩu gốm sứ của Việt Nam là có thật và thị trường Mỹ vẫn còn nhiều dư địa để khai thác.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp xuất khẩu thành công

Các doanh nghiệp thành công thường có chung một số đặc điểm: đầu tư nghiêm túc vào R&D, chủ động tham gia các hội chợ quốc tế để quảng bá sản phẩm, và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững với các nhà nhập khẩu gốm sứ tại Mỹ. Họ không cạnh tranh bằng giá rẻ mà bằng chất lượng, sự độc đáo trong thiết kế và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Bài học rút ra là sự chuyên nghiệp hóa trong mọi khâu, từ sản xuất, marketing đến dịch vụ khách hàng, là con đường tất yếu để phát triển bền vững.

VI. Triển vọng và mục tiêu thúc đẩy xuất khẩu gốm sứ đến 2030

Hướng tới năm 2030, ngành xuất khẩu gốm sứ Việt Nam sang Mỹ đứng trước nhiều cơ hội và vận hội mới. Hiệp định thương mại Việt - Mỹ cùng với các cam kết trong khuôn khổ WTO tiếp tục tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, đặc biệt là các ưu đãi về thuế quan. Sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, khi các nhà nhập khẩu Mỹ tìm cách đa dạng hóa nguồn cung để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc, cũng là một lợi thế lớn cho Việt Nam. Mục tiêu đến năm 2030 không chỉ là gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn là nâng cao giá trị cho sản phẩm. Điều này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ từ Chính phủ, các hiệp hội ngành hàng và chính các doanh nghiệp. Cần có những chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ, đào tạo nhân lực tay nghề cao, và xúc tiến thương mại mạnh mẽ hơn nữa. Tương lai của ngành gốm sứ Việt Nam tại thị trường Mỹ phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi từ sản xuất truyền thống sang mô hình kinh doanh hiện đại, bền vững và có thương hiệu.

6.1. Tận dụng hiệp định thương mại Việt Mỹ để tạo lợi thế cạnh tranh

Việt Nam cần tiếp tục tận dụng quy chế Tối huệ quốc (MFN) để giữ lợi thế về giá. Trong bối cảnh các đối thủ như Trung Quốc phải đối mặt với các mức thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp, sản phẩm của Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn. Chính phủ cần tiếp tục đàm phán, đơn giản hóa các thủ tục hải quan xuất khẩu sang Mỹ và hỗ trợ doanh nghiệp giải quyết các tranh chấp thương mại nếu có, tạo hành lang pháp lý an toàn và minh bạch cho hoạt động xuất khẩu.

6.2. Định hướng phát triển bền vững cho gốm sứ Bát Tràng xuất khẩu

Đối với các làng nghề truyền thống như Bát Tràng, định hướng phát triển cần song hành giữa bảo tồn và đổi mới. Cần xây dựng thương hiệu chung cho gốm sứ Bát Tràng xuất khẩu, tập trung vào các sản phẩm cao cấp, mang đậm giá trị văn hóa. Việc áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh, sử dụng nguyên liệu thân thiện môi trường, và kể câu chuyện văn hóa đằng sau mỗi sản phẩm sẽ giúp Bát Tràng nói riêng và gốm sứ Việt Nam nói chung xây dựng được một vị thế vững chắc và bền vững trong lòng người tiêu dùng Mỹ.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU GỐM SỨ 1. Tổng quan về sản phẩm gốm sứ 1. Lịch sử và sự phát triển của sản phẩm gốm sứ Gốm sứ được ghi nhận là một trong những nhóm sản phẩm thủ công truyền thống và vật liệu kỹ thuật sớm nhất trong lịch sử phát triển của nhân loại, phát sinh từ nhu cầu thiết yếu về lưu trữ, vận chuyển và bảo quản thực phẩm, cũng như trang trí và thể hiện giá trị văn hóa. Về bản chất vật liệu học, gốm sứ là sản phẩm được chế tác từ đất sét tự nhiên, trải qua quá trình gia công tạo hình và nung luyện ở nhiệt độ cao (thường từ 1.000°C trở lên), nhằm đạt được đặc tính cơ học vững chắc, độ bền nhiệt – hóa cao và khả năng kháng thấm nước hiệu quả.

Ngay từ thiên niên kỷ thứ ba trước Công nguyên, cư dân ở nhiều nền văn hóa cổ đại đã sử dụng kỹ thuật tạo hình và nhiệt luyện để sản xuất các vật dụng phục vụ đời sống thường nhật như đồ đựng, vật chứa và đồ dùng nấu nướng. Qua tiến trình lịch sử, công nghệ sản xuất gốm không ngừng được cải tiến, nâng cao về mặt thẩm mỹ và kỹ thuật, hình thành nên một ngành nghề thủ công mỹ nghệ đặc thù mang giá trị bản sắc dân tộc. Tại khu vực Đông Á, Trung Quốc được xem là quốc gia tiên phong trong việc hoàn thiện công nghệ sản xuất sứ với lịch sử phát triển liên tục hơn hai thiên niên kỷ. Trong khi đó, ở Việt Nam, các phát hiện khảo cổ học cho thấy hoạt động sản xuất gốm đã hiện diện từ thời kỳ văn hóa Phùng Nguyên, Đông Sơn, với các hiện vật gốm thô có họa tiết khắc vạch mang phong cách bản địa.

Đến các thời kỳ phong kiến như Lý, Trần, Lê, kỹ nghệ gốm sứ Việt Nam đạt đến trình độ tinh xảo, đặc biệt là các dòng gốm men ngọc và men lam, từng được xuất khẩu đến khu vực Trung Đông và châu Âu, góp phần xác lập vị thế của Việt Nam trong hệ thống thương mại gốm sứ toàn cầu thời tiền hiện đại. Trong bối cảnh đương đại, phạm vi ứng dụng của gốm sứ không còn giới hạn trong lĩnh vực tiêu dùng dân dụng, mà đã mở rộng đáng kể sang các ngành có yêu cầu kỹ thuật cao như kiến trúc, mỹ thuật công nghiệp, thiết bị y tế, vi điện tử và vật liệu chịu lửa. Điều này cho thấy gốm sứ là nhóm sản phẩm vừa mang tính truyền thống sâu sắc, vừa có khả năng tích hợp với các công nghệ tiên tiến, từ đó tạo điều kiện 9 thuận lợi cho quá trình quốc tế hóa sản phẩm, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu các mặt hàng công nghiệp và thủ công mỹ nghệ đặc thù. Phân loại sản phẩm gốm sứ Gốm sứ là một lĩnh vực sản xuất vật liệu có nền tảng lâu đời và phổ quát trong lịch sử văn minh nhân loại, với vai trò không chỉ giới hạn trong tiêu dùng mà còn mang ý nghĩa biểu đạt thẩm mỹ và văn hóa sâu sắc.

Mỗi nền văn hóa qua các thời kỳ đều hình thành những dòng sản phẩm gốm sứ đặc trưng, phản ánh trình độ kỹ thuật chế tác, tư duy nghệ thuật và yếu tố bản sắc – từ gốm Ai Cập cổ đại với hình khối bền chắc, gốm Hy Lạp cổ điển với họa tiết thần thoại, đến sứ men lam của Trung Hoa thời Minh – Thanh hay phong cách gốm raku tối giản của Nhật Bản. Các sản phẩm này không chỉ đóng vai trò hiện vật sinh hoạt mà còn là tư liệu khảo cổ, minh chứng cho quá trình tích lũy kỹ thuật – công nghệ và phát triển kinh tế – xã hội của từng quốc gia, khu vực. Hiện nay, hệ thống phân loại sản phẩm gốm sứ toàn cầu bao gồm bốn nhóm chính: (1) gốm gia dụng – chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại quốc tế với các mặt hàng như bát, đĩa, ly, tách; (2) gốm sử dụng trong phòng thí nghiệm (3) gốm kiến trúc – sử dụng trong xây dựng và nội thất, như ngói men, gạch gốm trang trí; và (4) sứ trang trí – như các sản phẩm gốm như tượng và các sản phẩm điêu khắc. Việc phân nhóm này không chỉ hỗ trợ phân tích thị trường xuất nhập khẩu mà còn là cơ sở để xây dựng chính sách thương mại, tiêu chuẩn hóa chất lượng, và định hướng phát triển ngành công nghiệp gốm sứ toàn cầu trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

10 Bảng 1: Danh mục các mặt hàng gốm sứ trên thế giới Nguồn: Trung tâm Thương mại Quốc tế Các sản phẩm gốm sứ thuộc phạm trù đồ gốm xây dựng: - Mã HS 6901 : Gạch, khối, ngói và các sản phẩm gốm sứ làm từ bột hóa thạch - Mã HS 6902 : Gạch, khối, ngói chịu lửa và các sản phẩm xây dựng bằng gốm chịu lửa tương tự - Mã HS 6904: Gạch xây dựng bằng gốm, khối lát sàn, gạch hỗ trợ hoặc gạch chèn - Mã HS 6905: Ngói lợp, ống khói, chụp khói, ống lót khói và đồ gốm sứ khác - Mã HS 6906: Ống gốm, ống dẫn, máng xối và phụ kiện ống - Mã HS 6907: Lát gạch men và lát nền, gạch ốp tường hoặc lò sưởi, khối khảm gốm 11 - Mã HS 6908: Lát gạch men và lát nền, gạch ốp tường hoặc lò sưởi, khối khảm gốm Các sản phẩm gốm sứ thuộc đồ sử dụng trong phòng thí nghiệm: - Mã HS 6909 : Đồ gốm sử dụng cho thí nghiệm, hóa chất hoặc mục đích khác Các sản phẩm gốm sứ gia dụng: - Mã HS 6903: Bình đun, nồi nấu, vòi phun, giá đỡ, chén nung - Mã HS 6910: Bồn rửa, chậu rửa, bể chậu rửa, bồn tắm - Mã HS 6911: Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ gia dụng khác và đồ dùng vệ sinh hoặc sứ Trung Quốc - Mã HS 6912: Đồ dùng trên bàn ăn, đồ dùng nhà bếp, đồ gia dụng khác và đồ dùng vệ sinh bằng gốm sứ Các sản phẩm gốm sứ sử dụng để trang trí: - Mã HS 6913: Tượng nhỏ và các tác phẩm điêu khắc bằng gốm - Mã HS 6914: Đồ gốm khác 1. Vai trò của ngành gốm sứ đối với nền kinh tế Việt Nam Thứ nhất, góp phần vào xuất khẩu và thương mại quốc tế. Theo như thống kê của ITC, kim ngạch xuất khẩu gốm sứ của Việt trung bình đạt trên 550 triệu USD mỗi năm (tính từ 2019) cùng với đó là xu hướng tăng trưởng rất ổn định qua từng năm. Việt Nam hiện nay cũng là một trong nhiều quốc gia đứng đầu trên thế giới về kim ngạch xuất khẩu gốm sứ trong những năm vừa qua.

Các sản phẩm gốm của Việt Nam hiện nay đã xuất hiện ở hơn 50 quốc gia trên toàn thế giới, trong đó có các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Nhật Bản, EU, Hàn Quốc, Trung Đông. Hoa Kỳ trong những năm gần đây rất tích cực trong việc nhập khẩu gốm sứ, minh chứng là Mỹ đang là nước đứng đầu trong việc xuất khẩu gốm sứ từ Việt Nam ra thế giới với kim ngạch xuất khẩu đạt trung bình hơn 100 triệu USD mỗi năm. Điều đó sẽ giúp Việt Nam mở rộng thị trường, gia tăng đồng ngoại tệ trong nước và đóng góp lớn vào GDP chung của cả quốc gia 12 Thứ hai, tạo việc làm và phát triển các làng nghề truyền thống. Việc nhu cầu gốm sứ xuất khẩu ngày càng tăng sẽ giúp ích rất lớn cho các làng nghề như Bát Tràng, Phù Lãng, Biên Hòa có thêm động lực phát triển.

Nhiều hộ gia đình, nghệ nhân trong các làng nghề truyền thống sẽ cần sự thúc đẩy mạnh mẽ từ việc xuất khẩu gốm sứ để có thêm thu nhập từ đó tiếp tục theo nghề truyền thống cũng như truyền lại nghề cho thế hệ con cháu sau này. Việc xuất khẩu gốm sứ cũng tạo nên việc làm trực tiếp cũng như gián tiếp cho hàng trăm nghìn lao động tại Việt Nam, từ thợ thủ công, nghệ nhân cho đến những người làm trong khâu vận chuyển. Mức thu nhập cũng từ đó mà sẽ gia tăng khi có nhiều đơn gia công cho các xưởng làm gốm truyền thống. Thứ ba, giúp thúc đẩy công nghệ và xây dựng trong nước.

Việt Nam hiện nay đang sản xuất ra rất nhiều các sản phẩm gốm sứ phục vụ cho việc xây dựng trong nước. Các sản phẩm gốm sứ như gạch ốp lát, gạch men, sứ vệ sinh, gạch ngói, gốm kỹ thuật có sự đóng góp vô cùng đáng kể vào sự phát triển của cơ sở hạ tầng và đô thị hiện nay. Xu hướng hiện nay là sử dụng các loại gạch porcelain, granite kỹ thuật với độ bền cao cũng chính là các sản phẩm gốm mà các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam như Viglacera, Đồng Tâm đang chú trọng sản xuất. Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu gốm sứ 1.

Khái niệm và đặc điểm của hoạt động xuất khẩu gốm sứ Xuất khẩu là một hoạt động nằm trong lĩnh vực phân phối và lưu thông hàng hoá, mục đích liên kết sản xuất với tiêu dùng của nước này với nước khác. Hoạt động đó không chỉ diễn ra giữa các cá thể riêng biệt, mà có sự tham gia của toàn bộ hệ thống kinh tế với sự điều hành của nhà nước. Xuất khẩu gốm là hoạt động kinh doanh buôn bán gốm trên phạm vi quốc tế và xuất khẩu gốm có vai trò to lớn đối với sự phát triển kinh tế xã hội của mỗi quốc gia. Hoạt động xuất khẩu gốm sứ bao gồm các hoạt động sau: Biểu đồ 2: Quy trình hoạt động xuất khẩu gốm sứ Tổ chức Đánh giá Lập Xin giấy Nghiên đàm phán kết quả phương phép và cứu thị và ký kết thực hiện án xuất chứng trường hợp đồng hợp đồng khẩu gốm nhận xuất khẩu xuất khẩu Nguồn: Thông Tiến Logisitics 13 Nghiên cứu thị trường xuất khẩu gốm: là một quá trình quan trọng nhằm xác định triển vọng và phương thức thực hiện các mục tiêu xuất khẩu, đặc biệt là trong việc xác định nhu cầu và xu hướng tiêu dùng đối với sản phẩm gốm sứ tại các thị trường quốc tế.

Quá trình này bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu thị trường, giúp doanh nghiệp nhận diện các cơ hội và thách thức, đồng thời xác định các yếu tố tác động đến khả năng cạnh tranh. Việc nghiên cứu thị trường không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu của thị trường mục tiêu, mà còn tạo cơ sở để xây dựng chiến lược cung cấp sản phẩm phù hợp, đáp ứng đúng yêu cầu và xu hướng của người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ