Luận văn thạc sĩ sử dụng chính sách tài chính tiền tệ nhằm thúc đẩy xuất khẩu ở việt nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu sử dụng chính sách tài chính tiền tệ nhằm thúc đẩy xuất khẩu ở việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2005

144
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò chính sách tài chính tiền tệ thúc đẩy xuất khẩu VN

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là động lực tăng trưởng cốt lõi của nền kinh tế Việt Nam. Để khai thác tối đa lợi thế so sánh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, việc sử dụng hiệu quả các công cụ điều tiết vĩ mô là yêu cầu cấp thiết. Trong đó, chính sách tài chính tiền tệ nổi lên như một hệ thống đòn bẩy chiến lược, tác động trực tiếp và gián tiếp đến mọi khâu của hoạt động xuất khẩu. Chính sách này, được điều hành bởi các cơ quan chủ chốt như Bộ Tài chínhNgân hàng Nhà nước Việt Nam, bao gồm một tổ hợp các biện pháp liên quan đến thuế, tỷ giá, lãi suất và tín dụng. Mục tiêu tổng thể là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, giảm chi phí đầu vào cho doanh nghiệp, tăng sức hấp dẫn của hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Một chính sách tài chính tiền tệ hợp lý không chỉ giúp thúc đẩy xuất khẩu mà còn góp phần quan trọng vào việc ổn định kinh tế vĩ mô, cải thiện cán cân thương mại và tăng dự trữ ngoại hối. Theo luận văn của Bùi Thị Trinh (2005), “xuất khẩu là hướng ưu tiên trọng điểm hàng đầu của hoạt động kinh tế đối ngoại”, và các chính sách tài chính - tiền tệ chính là công cụ sắc bén để hiện thực hóa định hướng này. Việc điều hành linh hoạt các công cụ này giúp các doanh nghiệp Việt Nam tự tin hơn khi tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) và từng bước khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

1.1. Tổng quan về các công cụ tài chính tiền tệ chủ chốt

Các công cụ tài chính tiền tệ được sử dụng để thúc đẩy xuất khẩu rất đa dạng, nhưng tập trung vào ba trụ cột chính. Thứ nhất là chính sách tỷ giá hối đoái, công cụ ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả tương đối của hàng hóa xuất khẩu. Thứ hai là chính sách thuế xuất khẩu, bao gồm các ưu đãi về thuế suất và cơ chế hoàn thuế GTGT, giúp giảm gánh nặng chi phí cho doanh nghiệp. Thứ ba là chính sách tín dụng xuất khẩu, cung cấp nguồn vốn ưu đãi để doanh nghiệp đầu tư sản xuất, mở rộng quy mô. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công cụ này tạo nên một chính sách tổng thể, hỗ trợ doanh nghiệp từ khâu sản xuất đến khi hàng hóa tiếp cận thị trường quốc tế.

1.2. Mối liên hệ giữa ổn định kinh tế vĩ mô và xuất khẩu

Hoạt động xuất khẩu không thể phát triển bền vững trong một môi trường kinh tế vĩ mô bất ổn. Ổn định kinh tế vĩ mô là tiền đề quan trọng, giúp doanh nghiệp dự báo được chi phí, lợi nhuận và mạnh dạn đầu tư dài hạn. Chính sách tài chính tiền tệ, thông qua việc kiểm soát lạm phát và xuất khẩu, ổn định lãi suất và tỷ giá, tạo ra nền tảng vững chắc đó. Khi lạm phát được kiểm soát, chi phí sản xuất của doanh nghiệp không bị biến động đột ngột, giúp giá thành hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn. Một tỷ giá ổn định giúp doanh nghiệp tránh được rủi ro khi quy đổi ngoại tệ, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh và góp phần cải thiện cán cân thương mại.

II. Thách thức khi dùng chính sách tài chính thúc đẩy xuất khẩu

Mặc dù chính sách tài chính tiền tệ là công cụ hữu hiệu, việc triển khai trong thực tiễn tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức và hạn chế. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự cân bằng giữa các mục tiêu chính sách. Ví dụ, việc phá giá đồng nội tệ để thúc đẩy xuất khẩu có thể gây ra áp lực lạm phát và xuất khẩu, làm tăng gánh nặng nợ nước ngoài và ảnh hưởng tiêu cực đến các doanh nghiệp nhập khẩu nguyên vật liệu. Bên cạnh đó, hiệu quả của chính sách tín dụng xuất khẩu đôi khi chưa cao do cơ chế tiếp cận vốn còn phức tạp, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Luận văn của Bùi Thị Trinh (2005) đã chỉ ra “những hạn chế, bất cập của chính sách tài chính tiền tệ hiện nay”, bao gồm những hạn chế của chính sách tỷ giá, thuế quan và tín dụng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, các cam kết trong khuôn khổ WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA) cũng đặt ra những ràng buộc nhất định. Việt Nam không thể tùy ý áp dụng các biện pháp trợ cấp trực tiếp mà phải chuyển sang các hình thức hỗ trợ gián tiếp, phù hợp với thông lệ quốc tế. Thêm vào đó, sự biến động khó lường của kinh tế toàn cầu, các rào cản kỹ thuật và xu hướng bảo hộ mậu dịch từ các thị trường lớn cũng là những thách thức bên ngoài đòi hỏi chính sách phải có sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao.

2.1. Rủi ro từ việc điều hành chính sách tiền tệ thiếu linh hoạt

Việc điều hành chính sách tiền tệ một cách cứng nhắc có thể phản tác dụng. Nếu chính sách lãi suất được duy trì ở mức quá cao để kiềm chế lạm phát, chi phí vốn của doanh nghiệp sẽ tăng, làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Ngược lại, nếu chính sách tỷ giá hối đoái không được điều chỉnh phù hợp với diễn biến thị trường, nó có thể tạo ra tình trạng găm giữ ngoại tệ, gây bất ổn cho thị trường ngoại hối và làm suy yếu hiệu quả của các biện pháp khuyến khích xuất khẩu. Sự thiếu đồng bộ giữa các công cụ chính sách cũng là một rủi ro, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước Việt NamBộ Tài chính.

2.2. Hạn chế trong việc tiếp cận các chính sách hỗ trợ

Nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu đã được ban hành, nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng có thể tiếp cận. Các thủ tục hành chính phức tạp, yêu cầu về tài sản đảm bảo cho các khoản vay tín dụng xuất khẩu, hay sự thiếu thông tin về các chính sách ưu đãi là những rào cản thực tế. Điều này làm giảm hiệu quả của chính sách, đặc biệt đối với khu vực kinh tế tư nhân và các doanh nghiệp quy mô nhỏ, vốn là những đối tượng cần được hỗ trợ nhiều nhất để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

III. Cách chính sách tỷ giá hối đoái thúc đẩy xuất khẩu hiệu quả

Chính sách tỷ giá hối đoái là một trong những công cụ nhạy bén và có tác động nhanh nhất đến hoạt động xuất nhập khẩu. Về cơ bản, khi đồng nội tệ được điều chỉnh giảm giá một cách hợp lý so với ngoại tệ, giá hàng hóa của Việt Nam tính bằng ngoại tệ sẽ trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh về giá cho sản phẩm Việt, kích thích các nhà nhập khẩu nước ngoài tăng đơn đặt hàng. Ngược lại, hàng hóa nhập khẩu sẽ trở nên đắt đỏ hơn, góp phần hạn chế nhập siêu và bảo hộ sản xuất trong nước. Tuy nhiên, hiệu quả của chính sách này phụ thuộc vào việc điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt và có kiểm soát. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò trung tâm trong việc xác định một chế độ tỷ giá phù hợp, có thể là tỷ giá thả nổi có quản lý, để vừa đảm bảo tính thị trường, vừa có thể can thiệp khi cần thiết để ổn định kinh tế vĩ mô. Theo phân tích, “tỷ giá hối đoái tăng có lợi cho xuất khẩu vì giá cả hàng hoá và dịch vụ ở nước đó giảm đi tương đối so với nước ngoài”. Việc điều hành tỷ giá không chỉ là một bài toán kinh tế mà còn phải cân nhắc đến các yếu tố khác như dòng vốn thu hút FDI, tâm lý thị trường và cán cân thanh toán quốc tế, nhằm đạt được mục tiêu kép là vừa thúc đẩy xuất khẩu, vừa giữ vững sự ổn định chung của nền kinh tế.

3.1. Phân tích cơ chế tác động của tỷ giá đến giá trị xuất khẩu

Khi tỷ giá VND/USD tăng, một doanh nghiệp xuất khẩu thu về 1 USD sẽ đổi được nhiều VND hơn. Điều này tạo ra một khoản lợi nhuận bổ sung, khuyến khích doanh nghiệp đẩy mạnh sản xuất và tìm kiếm thị trường mới. Đồng thời, doanh nghiệp có thể lựa chọn giảm giá bán bằng USD để tăng sức cạnh tranh mà vẫn đảm bảo lợi nhuận bằng VND. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả với các ngành hàng sử dụng nhiều nguyên liệu nội địa như nông sản, dệt may, thủy sản. Tuy nhiên, cần lưu ý tác động ngược lại đối với các ngành phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu.

3.2. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc điều hành tỷ giá

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng nhiều công cụ để điều hành tỷ giá như công bố tỷ giá trung tâm, điều chỉnh biên độ dao động, mua bán ngoại tệ trên thị trường mở và điều hành lãi suất VND. Mục tiêu là giữ cho tỷ giá biến động trong một biên độ hợp lý, tránh những cú sốc đột ngột có thể gây hại cho cả doanh nghiệp xuất khẩu và nhập khẩu. Một cơ chế điều hành minh bạch, dễ dự báo sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch kinh doanh và phòng ngừa rủi ro tỷ giá, góp phần vào sự phát triển bền vững của hoạt động ngoại thương.

IV. Bí quyết dùng chính sách thuế tín dụng thúc đẩy xuất khẩu

Bên cạnh tỷ giá, chính sách thuế và tín dụng là hai trụ cột không thể thiếu để thúc đẩy xuất khẩu một cách bền vững. Chính sách thuế xuất khẩu được xây dựng theo hướng ưu đãi tối đa cho hàng hóa xuất khẩu. Hầu hết các mặt hàng xuất khẩu đều được áp dụng thuế suất 0%, đồng thời các doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu được hoàn thuế GTGT cho các yếu tố đầu vào. Cơ chế này giúp giảm đáng kể giá thành sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh trực tiếp trên thị trường quốc tế. Song song đó, chính sách tín dụng xuất khẩu đóng vai trò cung cấp nguồn vốn cần thiết, đặc biệt là vốn lưu động và vốn đầu tư trung dài hạn. Các chương trình tín dụng xuất khẩu ưu đãi về lãi suất, thời hạn vay và thủ tục giúp doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đầu tư vào công nghệ, mở rộng nhà xưởng, và đáp ứng các đơn hàng lớn. Luận văn nghiên cứu đã nhấn mạnh vai trò của tín dụng hỗ trợ xuất khẩu trong việc “cơ cấu lại mặt hàng một cách hợp lý, nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hoá Việt Nam”. Sự kết hợp giữa ưu đãi thuế và hỗ trợ vốn tạo thành một vòng tròn khép kín, hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp, từ đó tạo ra động lực mạnh mẽ để mở rộng thị trường và gia tăng kim ngạch xuất khẩu.

4.1. Tối ưu hóa chính sách hoàn thuế GTGT cho doanh nghiệp

Cơ chế hoàn thuế GTGT là một công cụ tài chính quan trọng, giúp doanh nghiệp thu hồi lại phần vốn đã ứng trước để nộp thuế cho nguyên vật liệu đầu vào. Để chính sách này phát huy hiệu quả, quy trình và thủ tục hoàn thuế cần được đơn giản hóa, minh bạch và rút ngắn thời gian xử lý. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, số hóa hồ sơ sẽ giúp giảm bớt gánh nặng hành chính, đảm bảo dòng tiền của doanh nghiệp không bị ứ đọng, từ đó có thể tái đầu tư nhanh chóng vào sản xuất, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu.

4.2. Các hình thức tín dụng xuất khẩu và hiệu quả thực tế

Tín dụng xuất khẩu bao gồm nhiều hình thức đa dạng như cho vay trước khi giao hàng (để thu mua nguyên liệu, sản xuất) và cho vay sau khi giao hàng (chiết khấu bộ chứng từ). Ngoài ra, còn có các hình thức bảo lãnh tín dụng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Mỗi hình thức đều nhằm giải quyết một khó khăn cụ thể về vốn cho doanh nghiệp trong các giai đoạn khác nhau của quá trình xuất khẩu. Việc đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng và thiết kế các gói vay phù hợp với đặc thù từng ngành hàng sẽ giúp chính sách này tiếp cận được nhiều doanh nghiệp hơn và phát huy tối đa hiệu quả.

V. Đánh giá thực tiễn chính sách tiền tệ hỗ trợ xuất khẩu VN

Nhìn lại quá trình thực thi, các chính sách tài chính tiền tệ của Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc thúc đẩy xuất khẩu. Giai đoạn qua đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của kim ngạch xuất khẩu, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP và cải thiện đời sống người dân. Chính sách tỷ giá hối đoái được điều hành ngày càng linh hoạt hơn, đã góp phần kích thích xuất khẩu, kiểm soát nhập khẩu và cải thiện cán cân thương mại. Chính sách thuế xuất khẩu với ưu đãi thuế suất 0% và cơ chế hoàn thuế GTGT đã thực sự là một đòn bẩy tài chính, giúp hàng hóa Việt Nam cạnh tranh tốt hơn về giá. Các chương trình tín dụng xuất khẩu đã hỗ trợ vốn cho hàng nghìn doanh nghiệp, giúp nhiều ngành hàng chủ lực như dệt may, da giày, nông thủy sản vươn ra thế giới. Tuy nhiên, bên cạnh thành công, thực tiễn cũng bộc lộ những điểm cần hoàn thiện. Luận văn gốc chỉ ra rằng “chính sách tín dụng hỗ trợ xuất khẩu đã góp phần cơ cấu lại mặt hàng một cách hợp lý”. Dù vậy, việc phối hợp giữa các chính sách đôi khi còn chưa đồng bộ. Thách thức lớn nhất hiện nay là làm sao để các chính sách này vừa tuân thủ các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế, vừa hỗ trợ hiệu quả cho doanh nghiệp trong nước trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt.

5.1. Thành tựu từ việc áp dụng các công cụ tài chính

Những thành tựu nổi bật bao gồm việc duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu ở mức cao trong nhiều năm, đa dạng hóa thị trường và mặt hàng xuất khẩu. Việt Nam đã tận dụng thành công các hiệp định thương mại tự do (FTA) để thâm nhập vào các thị trường khó tính. Dòng vốn thu hút FDI vào các lĩnh vực sản xuất hàng xuất khẩu cũng là một minh chứng cho sự thành công của các chính sách tạo dựng môi trường đầu tư thuận lợi. Những kết quả này khẳng định vai trò không thể thiếu của các chính sách tài chính tiền tệ trong chiến lược hướng về xuất khẩu của quốc gia.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia trong khu vực

Kinh nghiệm từ các quốc gia như Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp chính sách tỷ giá linh hoạt với các chương trình tín dụng và bảo hiểm xuất khẩu mạnh mẽ. Hàn Quốc đã sử dụng Ngân hàng Xuất nhập khẩu làm công cụ tài chính chiến lược để hỗ trợ các tập đoàn lớn vươn ra toàn cầu. Trung Quốc lại rất thành công với chính sách hoàn thuế và hỗ trợ tài chính quy mô lớn. Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng một hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu đồng bộ, chuyên nghiệp và có tầm nhìn dài hạn, phù hợp với bối cảnh và năng lực của nền kinh tế.

VI. Hướng đi tương lai cho chính sách tài chính thúc đẩy xuất khẩu

Để tiếp tục thúc đẩy xuất khẩu trong giai đoạn mới, việc hoàn thiện chính sách tài chính tiền tệ là nhiệm vụ trọng tâm. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống chính sách linh hoạt, minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế, đặc biệt là các quy định của WTO và các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới. Về chính sách tỷ giá hối đoái, cần tiếp tục điều hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của nhà nước, đảm bảo tỷ giá phản ánh đúng quan hệ cung cầu ngoại tệ nhưng vẫn trong tầm kiểm soát để ổn định kinh tế vĩ mô. Đối với chính sách thuế xuất khẩu, cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế GTGT, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để rút ngắn thời gian, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho doanh nghiệp. Về tín dụng xuất khẩu, cần đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng, phát triển các công cụ tài chính hiện đại như bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, bao thanh toán quốc tế để giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Theo định hướng trong tài liệu nghiên cứu, cần “hoàn thiện cơ chế huy động vốn” và “hoàn thiện chính sách, cơ chế cho vay hỗ trợ xuất khẩu”. Tương lai của xuất khẩu Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng và đổi mới của hệ thống chính sách, tạo ra một sân chơi bình đẳng và một bệ phóng vững chắc cho doanh nghiệp vươn ra biển lớn.

6.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá và lãi suất

Trong tương lai, cần nâng cao năng lực dự báo và phân tích của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam để có những điều chỉnh chính sách kịp thời. Chính sách lãi suất cần được điều hành hài hòa, vừa hỗ trợ tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát, tạo môi trường vốn chi phí thấp cho các doanh nghiệp sản xuất hàng xuất khẩu. Phát triển thị trường ngoại hối phái sinh cũng là một giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp có thêm công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá.

6.2. Nâng cao hiệu quả tín dụng và các biện pháp hỗ trợ khác

Cần cải thiện cơ chế tiếp cận vốn tín dụng xuất khẩu, đặc biệt là cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, thông qua việc đơn giản hóa thủ tục và nới lỏng các điều kiện về tài sản đảm bảo. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và tham gia vào các mắt xích có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Sự kết hợp giữa hỗ trợ tài chính và phi tài chính sẽ tạo ra hiệu ứng cộng hưởng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách toàn diện cho hàng hóa Việt Nam.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ sử dụng chính sách tài chính tiền tệ nhằm thúc đẩy xuất khẩu ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ biểu, danh mục tài liện tham khảo, luận văn được kết cấu thành 3 chương: Chƣơng 1: Những vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu và chính sách tài chính - tiền tệ đối với hoạt động xuất khẩu. Chƣơng 2: Thực trạng chính sách tài chính - tiền tệ trong việc thúc đẩy xuất khẩu ở Việt Nam những năm vừa qua. Chƣơng 3: Phương hướng và giải pháp chủ yếu để hoàn thiện chính sách tài chính - tiền tệ nhằm đẩy mạnh xuất khẩu ở Việt Nam trong thời gian tới. TIEU LUAN MOI download 4: skknchat@gmail.com Chƣơng 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ XUẤT KHẨU VÀ CHÍNH SÁCH TÀI CHÍNH - TIỀN TỆ ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU 1.

XUẤT KHẨU VÀ VAI TRÕ CỦA XUẤT KHẨU ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI 1.1 Khái quát một số lý thuyết về nguồn gốc của xuất khẩu Thương mại quốc tế ra đời cách đây từ hàng ngàn năm với qui mô ngày càng được mở rộng, đặc biệt thương mại quốc tế hiện đại đã phủ kín toàn cầu. Các nhà nghiên cứu đã góp nhiều công sức vào việc lý giải nguyên nhân, những điều kiện cần thiết cũng như lợi ích đạt được của các nước tham gia thương mại quốc tế. Có nhiều lý thuyết khác nhau đề cập đến vấn đề này, có thể kể đến một số lý thuyết chủ yếu như lý thuyết cổ điển, lý thuyết tân cổ điển về lợi thế so sánh, lý thuyết chu kỳ sống của sản phẩm. Đây là những lý thuyết căn bản nhằm giải thích nguồn gốc và lợi ích mà xuất khẩu mang lại cho mỗi nước tham gia thương mại quốc tế.1 Lý thuyết cổ điển về lợi thế so sánh Trong xã hội, con người có những khả năng và các nguồn lực khác nhau và có thể muốn tiêu dùng hàng hoá theo những tỷ lệ khác nhau.

Những sở thích khác nhau và những lợi thế về vật chất và tài chính khác nhau đã mở ra những khả năng buôn bán sinh lời. Con người thường thấy có lời khi đem buôn bán những thứ mà họ có số lượng lớn để đổi lấy những thứ mà họ có nhu cầu. Vì trên thực tế, mỗi cá nhân hay gia đình đều không thể tự đáp ứng tất cả các nhu cầu tiêu dùng của cuộc sống, họ thường thấy có lợi khi tham gia hoạt động phù hợp với họ nhất hoặc có một “lợi thế so sánh” nào đó về khả năng tự nhiên hay những lợi thế về nguồn lực của mình. Khi đó họ có thể trao đổi bất cứ lượng dư thừa nào về hàng hoá tự sản xuất để lấy những sản phẩm mà người khác làm ra có thể tương đối dễ dàng hơn.

Do đó, trong một chừng mực nào đó, hiện tượng chuyên môn hoá dựa trên lợi thế so sánh đã nảy sinh, thậm chí ngay cả trong thời kỳ nguyên thuỷ nhất của những xã hội tự cung tự cấp. TIEU LUAN MOI download 5: skknchat@gmail.com Thương mại quốc tế xuất hiện từ sự đa dạng hoá tự nhiên của nền sản xuất giữa các nước. Khi tham gia thương mại quốc tế, các nước đều có xu hướng chuyên môn hoá một số sản phẩm mà mình có điều kiện sản xuất thuận lợi nhất hoặc thuận lợi hơn để nhờ đó có thể giảm giá bán sản phẩm, tạo lợi thế về chi phí so với các nước khác. Nghĩa là mỗi nước nên nhập khẩu những sản phẩm mà trong nước không có điều kiện sản xuất hoặc hiệu quả thấp và xuất khẩu những sản phẩm có điều kiện thuận lơị, hiệu quả cao.

Tuy nhiên cũng cần quan tâm đến cầu của thị trường quốc tế cả về chất lượng của sản phẩm đó. Đây là vấn đề cốt lõi để đảm bảo khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Khái niệm về chi phí tương đối và giá cả khác nhau là cơ sở của lý thuyết ngoại thương. Trên thực tế một nước có nền kinh tế kém phát triển vẫn có thể có sản phẩm bán ra thị trường thế giới, trong khi đó một nước có đầy đủ điều kiện để sản xuất ra một mặt hàng (như Mỹ, Nhật Bản.) lại vẫn đi nhập mặt hàng đó từ nước khác (ví dụ như sản phẩm dệt may, giầy dép.

Các nhà kinh tế học quốc tế vẫn chấp nhận học thuyết lợi thế so sánh của Adam Smith và David Ricardo, hai nhà kinh tế học cổ điển của Anh cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19. Lý thuyết về lợi thế so sánh cho rằng phúc lợi của thế giới (bao gồm cả hai nước tham gia tham gia thương mại quốc tế ) là lớn nhất khi mỗi nước xuất khẩu những sản phẩm mà chi phí sản xuất trong nước thấp hơn ở nước ngoài và nhập những hàng hoá mà chi phí so sánh ở nước ngoài thấp hơn ở trong nước. Thương mại quốc tế và chuyên môn hoá được quyết định bởi chi phí so sánh chứ không phải do chi phí tuyệt đối. Muốn so sánh chi phí tuyệt đối thì phải có đơn vị chuẩn nào đó (ví dụ, một đồng tiền chung như USD).

Mặt khác, chúng ta không thể so sánh chi phí tuyệt đối nếu không có một tỷ giá hối đoái. Năm 1817, David Ricardo nhà kinh tế học người Anh đã giải thích hiện tượng kinh tế trên bằng học thuyết lợi thế so sánh, trong đó có nhận định rằng: “Nếu một quốc gia có hiệu quả thấp hơn so với các quốc gia khác trong việc sản xuất tất cả các loại sản phẩm thì quốc gia đó vẫn có thể tham gia thương mại quốc tế để tạo ra lợi ích” [31, tr12]. Đối với David Ricardo, thương mại thực sự là động lực của TIEU LUAN MOI download 6: skknchat@gmail.com tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, nhưng trong dài hạn nền kinh tế sẽ điều chỉnh tới điểm cân bằng trong trạng thái ổn định. Theo Samuelson, nguyên tắc lợi thế so sánh cho phép mỗi nước sẽ có lợi nếu việc chuyên môn hoá sản xuất và xuất khẩu các hàng hoá của mình có thể sản xuất với chi phí tương đối thấp (tức là các hàng hoá mà họ sản xuất tương đối có hiệu quả hơn so với nước khác); ngược lại, mỗi nước sẽ có lợi nếu nhập khẩu những hàng hoá mà mình sản xuất với chi phí tương đối cao (tức là những hàng hoá mà họ sản xuất tương đối kém hiệu quả hơn các nước khác).2 Lý thuyết tân cổ điển về lợi thế so sánh Lý thuyết về lợi thế so sánh của David Ricardo không giải thích được nguyên nhân xuất hiện lợi thế so sánh, bởi các nước khác nhau lại có chi phí cơ hội khác nhau.

Để khắc phục được hạn chế này, hai nhà kinh tế học Thuỵ Điển là Heckscher và Ohlin đã phát triển lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo, bằng việc xác định nguồn gốc của lợi thế so sánh chính là sự ưu đãi về các yếu tố sản xuất, hay còn gọi là nguồn lực sản xuất. Do đó, lý thuyết Heckscher - Ohlin còn gọi là lý thuyết so sánh các nguồn lực sản xuất vốn có. Lý thuyết Heckscher Ohlin đã xét tới những khác biệt về cung ứng yếu tố sản xuất (chủ yếu là đất đai, lao động và vốn) khi chuyên môn hoá quốc tế. Lý thuyết này chứng minh rằng, một nước sẽ thu lợi qua buôn bán nếu xuất khẩu một hàng hoá được sản xuất bằng việc sử dụng ở mức độ cao yếu tố sản xuất mà nước đó có tương đối nhiều, rẻ và nhập những hàng hoá mà việc sản xuất đòi hỏi sử dụng ở mức cao những yếu tố sản xuất mà ở nước mình có rất ít.

Thương mại quốc tế dựa vào những khác biệt về yếu tố sản xuất hiện có của mỗi nước, ví dụ Việt Nam có nhiều lao động và Nhật Bản có nhiều vốn. Việt Nam có lợi thế so sánh về những hàng hoá đòi hỏi nhiều lao động (dệt) và Nhật có lợi thế so sánh về những hàng hoá đòi hỏi nhiều vốn (thép), và điều đó có nghĩa là chi phí cơ hội của hàng dệt (đo bằng sản lượng thép để sản xuất ra một đơn vị hàng dệt) ở Nhật cao hơn ở Việt Nam. TIEU LUAN MOI download 7: skknchat@gmail.com Lý thuyết Heckscher - Ohlin dựa trên hai giả định quan trọng : Một là, các sản phẩm khác nhau cần các yếu tố sản xuất ở các tỷ lệ khác nhau. Ví dụ, sản phẩm nông nghiệp nói chung cần tỷ lệ lao động tương đối lớn hơn trên mỗi đơn vị vốn, trong khi sản phẩm công nghiệp cần nhiều thời gian máy (vốn) hơn trên mỗi nhân công so với hầu hết sản phẩm nguyên khai.

Hai là, các nước sẵn có các yếu tố sản xuất khác nhau. Một số nước có số vốn lớn trên mỗi công nhân gọi là nước “dư thừa vốn” trong khi các nước khác có ít vốn và nhiều lao động gọi là các nước “ dư thừa lao động” Lý thuyết này đã giải thích hiện tượng thương mại quốc tế là do trong một nền kinh tế “mở cửa”, mỗi nước đều hướng đến chuyên môn hoá các ngành sản xuất cho phép sử dụng nhiều nhất các nhân tố sản xuất mà đối với n ước đó là thuận lợi nhất (ví dụ như tài nguyên, lao động, vốn. Nói cách khác, theo lý thuyết Heckscher - Ohlin, một số nước có lợi thế so sánh hơn trong việc xuất khẩu một số sản phẩm hàng hoá của mình là do việc sản xuất những mặt hàng đã sử dụng nhiề u yếu tố sản xuất mà nước đó có ưu thế hơn so với một số nước khác. Chính ưu thế về các lợi thế tự nhiên các yếu tố sản xuất này (gồm vốn, lao động, tài nguyên) đã khiến một số nước có chi phí cơ hội thấp hơn (so với việc sản xuất các sản phẩm hàng hoá khác) khi sản xuất các sản phẩm hàng hoá đó.

Từ mô hình Heckscher - Ohlin cho thấy, tất cả các nước đều có lợi và sản lượng của thế giới tăng lên. Tuy nhiên, ngoài hai kết luận cơ bản này, còn có một số kết luận khác. Thứ nhất, do chi phí cơ hội tăng gắn liền với nguồn lực di chuyển giữa các hàng hoá có nhiều yếu tố sản xuất khác nhau, nên việc chuyên môn hoá hoàn toàn sẽ không xẩy ra như trong mô hình chi phí lao động đơn giản. Các nước có xu hướng chuyên môn hoá sản xuất các sản phẩm đòi hỏi sử dụng nhiều ng uồn lực dư thừa của mình.

Họ sẽ bù đắp cho các nguồn lực khan hiếm của mình bằng việc nhập khẩu các sản phẩm có sử dụng các nguồn lực khan hiếm đó. Nhưng chi phí trong nước sẽ tăng, do đó giá cả hàng hoá sẽ vượt quá giá trên thế giới, điều đó làm cản trở việc chuyên môn hoá hoàn toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ