Thủ Tục Tố Tụng Hình Sự Đối Với Người Chưa Thành Niên: Nghiên Cứu Tại Đà Lạt

Chuyên khảo phân tích Thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên và thực tiễn tại đà lạt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Đà Lạt

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2021

63
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỦ TỤC TỐ TỤNG HÌNH SỰ ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN

1.1. Khái niệm thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên

1.2. Đặc điểm của thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên

1.3. Mục đích của thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên

1.4. Cơ sở hình thành thủ tục tố tụng hình sự đối với người dưới mười tám tuổi

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT THỰC ĐỊNH VỀ THỦ TỤC TỐ TỤNG HÌNH SỰ ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN

2.1. Đối tượng chứng minh trong vụ án có người chưa thành niên phạm tội

2.2. Chủ thể tiến hành tố tụng đối với vụ án có người chưa thành niên phạm tội

2.3. Chủ thể tham gia bào chữa trong vụ án có người chưa thành niên phạm tội

2.4. Quy định về việc áp dụng biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế đối với người chưa thành niên

2.5. Quy định về việc lấy lời khai người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ là người chưa thành niên

2.6. Thủ tục tố tụng của người chưa thành niên trong giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố

2.7. Thủ tục tố tụng của người chưa thành niên trong giai đoạn xét xử

2.8. Việc chấp hành các biện pháp giám sát giáo dục đối với người chưa thành niên phạm tội được miễn phạm tội. Việc chấp hành hình phạt tù và xóa án tích đối với người chưa thành niên phạm tội

2.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ LẠT - NGUYÊN NHÂN, GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN VÀ BẢO ĐẢM THỰC HIỆN THỦ TỤC TỐ TỤNG ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN

3.1. Thực trạng tình hình người chưa thành niên phạm tội trên địa bàn thành phố Đà Lạt

3.2. Nguyên nhân, giải pháp nhằm hoàn thiện và bảo đảm thực hiện thủ tục tố tụng đối với người chưa đủ mười tám tuổi

3.2.1. Nguyên nhân chưa đảm bảo hoàn thiện thủ tục tố tụng đối với người chưa đủ mười tám tuổi phạm tội

3.2.2. Giải pháp nhằm hoàn thiện và đảm bảo thực hiện thủ tục tố tụng đối với người chưa đủ mười tám tuổi

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thủ Tục Tố Tụng Hình Sự Cho Vị Thành Niên

Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về thủ tục tố tụng hình sự áp dụng cho người chưa thành niên phạm tội tại Việt Nam, đặc biệt tập trung vào thực tiễn tại Đà Lạt. Thủ tục tố tụng hình sự là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật để đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên liên quan, đặc biệt là người chưa thành niên. Việc hiểu rõ quy trình này là rất quan trọng để bảo vệ quyền của người chưa thành niên trong tố tụng và đảm bảo một phiên tòa công bằng, khách quan, minh bạchnhân đạo. Bài viết sẽ đi sâu vào các giai đoạn của quy trình tố tụng hình sự, từ giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử đến thi hành án, đồng thời phân tích những đặc thù khi áp dụng đối với người chưa thành niên.

1.1. Định Nghĩa Thủ Tục Tố Tụng Hình Sự Vị Thành Niên

Thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên là một quy trình đặc biệt được thiết kế để giải quyết các vụ án hình sự liên quan đến người chưa thành niên phạm tội. Quy trình này có những điểm khác biệt so với thủ tục tố tụng hình sự thông thường, nhằm bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, đồng thời tạo điều kiện để họ sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Theo điều 413 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thủ tục đặc biệt áp dụng cho người chưa thành niên khi họ là người bị tạm giữ, bị can, bị cáo.

1.2. Mục Đích Của Tố Tụng Hình Sự Đối Với Vị Thành Niên

Mục đích chính của thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên không chỉ là trừng phạt hành vi phạm tội, mà còn là giáo dục, cảm hóa và giúp đỡ họ phục hồi nhân phẩm. Quy trình này nhấn mạnh vào việc tìm hiểu nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội, đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi và áp dụng các biện pháp giáo dục phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là giúp người chưa thành niên nhận thức được sai lầm của mình, sửa chữa lỗi lầm và trở thành công dân có ích cho xã hội.

II. Thực Trạng Tố Tụng Hình Sự Vị Thành Niên Tại Đà Lạt

Tình hình người chưa thành niên phạm tội tại Đà Lạt đang diễn biến phức tạp, với nhiều vụ án có tính chất nghiêm trọng. Thực trạng tố tụng hình sự người chưa thành niên cho thấy còn nhiều thách thức trong việc áp dụng các quy định pháp luật, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền của người chưa thành niên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, gia đình và xã hội để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả. Theo báo cáo, tỷ lệ gây án ở tuổi chưa thành niên trên địa bàn cả nước là 5,2% đối với người dưới 14 tuổi, 24,5% đối với người từ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi và 70,3% đối với người từ 16 đến dưới 18 tuổi.

2.1. Số Liệu Thống Kê Về Tội Phạm Vị Thành Niên Ở Đà Lạt

Việc thu thập và phân tích số liệu thống kê về tội phạm vị thành niênĐà Lạt là rất quan trọng để đánh giá thực trạng và đưa ra các giải pháp phù hợp. Số liệu này cần bao gồm thông tin về số lượng vụ án, loại tội phạm, độ tuổi của người phạm tội, nguyên nhân dẫn đến hành vi phạm tội và kết quả xử lý của các cơ quan chức năng. Việc so sánh số liệu này với các địa phương khác cũng giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.

2.2. Khó Khăn Trong Tố Tụng Hình Sự Vụ Án Vị Thành Niên

Quá trình tố tụng hình sự đối với các vụ án liên quan đến người chưa thành niên thường gặp nhiều khó khăn, do đặc điểm tâm sinh lý của đối tượng này. Việc lấy lời khai, thu thập chứng cứ và đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên môn cao. Ngoài ra, việc bảo vệ quyền của người chưa thành niên trong quá trình tố tụng cũng là một thách thức lớn.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Các Biện Pháp Giáo Dục Hiện Hành

Cần đánh giá hiệu quả của các biện pháp giáo dục hiện hành áp dụng cho người chưa thành niên phạm tội, để xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc này cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, như tỷ lệ tái phạm, mức độ hòa nhập cộng đồng và sự thay đổi về nhận thức, hành vi của người chưa thành niên.

III. Giải Pháp Tố Tụng Hình Sự Cho Vị Thành Niên Tại Đà Lạt

Để nâng cao hiệu quả tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên tại Đà Lạt, cần có các giải pháp đồng bộ, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Các giải pháp này cần hướng đến việc bảo vệ tốt hơn quyền của người chưa thành niên, đồng thời tạo điều kiện để họ sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, gia đình và xã hội để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.

3.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Tố Tụng Hình Sự Vị Thành Niên

Pháp luật về tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên cần được hoàn thiện để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của đối tượng này. Cần rà soát các quy định hiện hành, sửa đổi, bổ sung những điểm còn bất cập và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để đảm bảo áp dụng thống nhất trên thực tế.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Tố Tụng Hình Sự Vị Thành Niên

Đội ngũ cán bộ làm công tác tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên cần được đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao kiến thức pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ và hiểu biết về tâm lý người chưa thành niên. Cần có cơ chế khuyến khích, tạo điều kiện để cán bộ học tập, nghiên cứu và trao đổi kinh nghiệm, nhằm nâng cao chất lượng công tác.

3.3. Tăng Cường Phối Hợp Giữa Các Cơ Quan Chức Năng

Cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, như cơ quan điều tra, viện kiểm sát, tòa án, cơ quan thi hành án và các tổ chức xã hội, trong quá trình giải quyết các vụ án liên quan đến người chưa thành niên. Cần có quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng để đảm bảo sự đồng bộ, hiệu quả trong công tác.

IV. Ứng Dụng Biện Pháp Giáo Dục Thay Vì Hình Phạt

Ưu tiên áp dụng các biện pháp giáo dục thay vì hình phạt đối với người chưa thành niên phạm tội, nhằm tạo điều kiện để họ sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Các biện pháp giáo dục cần phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của từng đối tượng và được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của các cơ quan chức năng. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự, cần tạo cơ hội sửa chữa những sai lầm cho người chưa thành niên.

4.1. Các Biện Pháp Giáo Dục Phù Hợp Với Vị Thành Niên

Các biện pháp giáo dục có thể bao gồm cảnh cáo, khiển trách, giáo dục tại xã, phường, thị trấn, đưa vào trường giáo dưỡng hoặc cơ sở giáo dục bắt buộc. Việc lựa chọn biện pháp giáo dục cần dựa trên đánh giá toàn diện về hành vi phạm tội, nhân thân và hoàn cảnh gia đình của người chưa thành niên.

4.2. Vai Trò Của Gia Đình Trong Giáo Dục Vị Thành Niên

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục và giúp đỡ người chưa thành niên sửa chữa sai lầm. Cần tăng cường vai trò của gia đình trong việc giám sát, quản lý và hỗ trợ người chưa thành niên trong quá trình thực hiện các biện pháp giáo dục.

4.3. Hỗ Trợ Tái Hòa Nhập Cộng Đồng Cho Vị Thành Niên

Cần có các chương trình hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng cho người chưa thành niên sau khi chấp hành xong các biện pháp giáo dục hoặc hình phạt. Các chương trình này cần bao gồm tư vấn tâm lý, hỗ trợ học tập, đào tạo nghề và tạo việc làm, nhằm giúp người chưa thành niên ổn định cuộc sống và tránh tái phạm.

V. Bảo Vệ Quyền Vị Thành Niên Trong Tố Tụng Hình Sự

Đảm bảo bảo vệ quyền của người chưa thành niên trong suốt quá trình tố tụng hình sự, từ khi bị bắt, tạm giữ, tạm giam đến khi xét xử và thi hành án. Quyền của người chưa thành niên cần được tôn trọng và bảo vệ một cách tuyệt đối, không phân biệt đối xử. Theo Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH, cần phối hợp thực hiện một số quy định của bộ luật tố tụng hình sự đối với người dưới 18 tuổi.

5.1. Quyền Được Bào Chữa Của Vị Thành Niên

Người chưa thành niênquyền được bào chữa bởi luật sư hoặc người đại diện hợp pháp trong suốt quá trình tố tụng hình sự. Cần đảm bảo người chưa thành niên được tiếp cận với luật sư một cách nhanh chóng và dễ dàng, đặc biệt là trong giai đoạn điều tra.

5.2. Quyền Được Tham Gia Của Người Đại Diện Hợp Pháp

Người đại diện hợp pháp của người chưa thành niênquyền được tham gia vào các hoạt động tố tụng, như lấy lời khai, đối chất, xét xử. Ý kiến của người đại diện hợp pháp cần được lắng nghe và xem xét một cách nghiêm túc.

5.3. Quyền Được Xét Xử Kín

Người chưa thành niênquyền được xét xử kín, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Việc xét xử kín nhằm bảo vệ danh dự, nhân phẩm và tương lai của người chưa thành niên.

VI. Tương Lai Của Tố Tụng Hình Sự Vị Thành Niên Tại Đà Lạt

Hướng đến xây dựng một hệ thống tố tụng hình sự thân thiện, nhân văn và hiệu quả đối với người chưa thành niên tại Đà Lạt. Hệ thống này cần đảm bảo quyền của người chưa thành niên, đồng thời tạo điều kiện để họ sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập cộng đồng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, gia đình và xã hội để giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.

6.1. Xây Dựng Mô Hình Tố Tụng Thân Thiện Với Vị Thành Niên

Cần xây dựng mô hình tố tụng thân thiện với người chưa thành niên, trong đó các thủ tục được đơn giản hóa, dễ hiểu và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của đối tượng này. Môi trường tố tụng cần tạo cảm giác an toàn, tin tưởng và khuyến khích người chưa thành niên hợp tác với các cơ quan chức năng.

6.2. Tăng Cường Phòng Ngừa Tội Phạm Vị Thành Niên

Cần tăng cường công tác phòng ngừa tội phạm vị thành niên, bằng cách nâng cao nhận thức pháp luật, giáo dục đạo đức và tạo cơ hội phát triển lành mạnh cho người chưa thành niên. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội trong công tác này.

6.3. Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Các Giải Pháp Mới

Cần khuyến khích nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp mới trong lĩnh vực tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên, như sử dụng các biện pháp hòa giải, phục hồi và áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý, giám sát. Việc này cần dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, nhằm nâng cao hiệu quả công tác.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Đối tượng chưa thành niên có tính đặc thù cao, là đối tượng chưa thực sự phát triển toàn diện về các yếu tố tâm sinh lý, vẫn còn suy nghĩ chưa chính chắn, dễ bị kích động và bị dụ dỗ, lôi kéo vào con đường phạm tội mà chưa ý thức hết mức độ nghiêm trọng hành vi của mình. Cùng với việc làm sao để phù hợp tinh thần nhân đạo trong pháp luật hình sự, tiêu chí, hiệp định Quốc Tế mà Việt Nam đã tham gia cho nên thủ tục tố tụng đặc biệt này ra đời là sự tất yếu khách quan nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đối tượng là người chưa thành niên. Thủ tục tố tụng hình sự đối với người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng là người chưa thành niên là thủ tục đặc biệt được áp dụng khi giải quyết vụ án mà có đối tượng là người bị buộc tội, người bị hại, người làm chứng là người dưới mười tám tuổi với mục đích vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp vừa đảm bảo giải quyết đúng đắn, khách quan trong hoạt động tố tụng hình sự. Nội dung chương một nhóm tác giả đã kế thừa những thành quả nghiên cứu trước và đúc kết lại kết hợp với quan điểm cá nhân để đưa ra cách hiểu đối với các khái niệm về thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên phạm tội từ đó sử dụng cách hiểu này xuyên suốt quá trình thực hiện đề tài này.

Từ những khái niệm về thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên, nhóm tác giả đi sâu vào phân tích các vấn đề lý luận chung liên quan đến thủ tục tố tụng đặc biệt này, đặc điểm và mục đích của thủ tục tố tụng hình sự đối với người chưa thành niên, thông qua đó làm sáng tỏ sự khác biệt giữa việc áp dụng thủ tục tố tụng đối với người chưa đủ mười tám tuổi và người đã trên mười tám tuổi. Cho thấy sự linh hoạt, sáng tạo trong việc làm luật và thực thi pháp luật của Đảng và nhà nước. Vừa đáp ứng được nhu cầu xử lý vi phạm hình sự vừa linh hoạt giáo dục để đối tượng đặc thù là người chưa thành niên có thể quay trở lại làm một công dân tốt, có ích cho xã hội. 21 327 CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT THỰC ĐỊNH VỀ THỦ TỤC TỐ TỤNG HÌNH SỰ ĐỐI VỚI NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN 2.1 Những quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về thủ tục tố tụng đối với người chưa thành niên 2.1 Đối tượng chứng minh trong vụ án có người chưa thành niên phạm tội Khi chứng minh vụ án do người chưa thành niên phạm tội thực hiện các đối tượng cần chứng minh phải căn cứ vào điều 85 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 gồm: Khi điều tra, truy tố và xét xử vụ án hình sự, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải chứng minh: có hành vi phạm tội xảy ra hay không, thời gian, địa điểm và những tình tiết khác của hành vi phạm tội; ai là người thực hiện hành vi phạm tội; có lỗi hay không có lỗi, do cố ý hay vô ý; có năng lực trách nhiệm hình sự hay không; mục đích, động cơ phạm tội; những tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng trách nhiệm hình sự của bị can, bị cáo và đặc điểm về nhân thân của bị can, bị cáo; tính chất và mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra; nguyên nhân và điều kiện phạm tội; những tình tiết khác liên quan đến việc loại trừ trách nhiệm hình sự, miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt.

Ngoài ra, ở Bộ luật tố tụng hình sự 2003 không tách quy định về việc xác định rõ khi vụ án có đối tượng là người dưới mười tám tuổi, mà chỉ quy định chung chung. Tuy nhiên đối với pháp luật hiện hành, cần chứng minh thêm các yếu tố khác theo Điều 416 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 đó là: + Tuổi, mức độ phát triển về thể chất và tinh thần, mức độ nhận thức về hành vi phạm tội của người dưới 18 tuổi. + Ðiều kiện sinh sống và giáo dục. + Có hay không có người đủ 18 tuổi trở lên xúi giục.

+ Nguyên nhân, điều kiện, hoàn cảnh phạm tội Thứ nhất, về tuổi, mức độ phát triển về thể chất và tinh thần, mức độ nhận thức về hành vi phạm tội của người dưới mười tám tuổi. Đây là yếu tố quan trọng trong việc xem xét về khả năng truy cứu trách nhiệm hình sự, áp dụng biện pháp ngăn chặn đồng thời cũng là căn cứ để Tòa án quyết định áp dụng hình phạt thích hợp. Điều 416 quy định khi điều tra, truy tố và xét xử cần phải xác định độ tuổi chính xác của người chưa thành niên. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 không có quy định về cách xác định tuổi của người bị buộc tội là người dưới 18 tuổi.

Chính vì lý do đó mà trong quá trình thực hiện tố tụng nói chung và thực hiện các bước trước đó như điều tra, truy tố vân vân, gặp nhiều khó 22 328 khăn trong vấn đề xác định tuổi và trách nhiệm pháp lý của người dưới mười tám tuổi. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã bổ sung quy định mới để xác định tuổi của người bị buộc tội, người bị hại là người dưới 18 tuổi đảm bảo phù hợp với nguyên tắc có lợi cho người bị buộc tội là người chưa thành niên và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại là người dưới mười tám tuổi. Theo đó quy định về việc xác định tuổi của người bị buộc tội, người bị hại là người dưới mười tám tuổi được quy định cụ thể ở điều 417 Bộ luật tố tụng hình sự 2015: việc xác định tuổi của người bị buộc tội, người bị hại là người dưới 18 tuổi do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thực hiện theo quy định của pháp luật. Trường hợp đã áp dụng các biện pháp hợp pháp mà vẫn không xác định được chính xác thì ngày, tháng, năm sinh của họ được xác định: + Trường hợp xác định được tháng nhưng không xác định được ngày thì lấy ngày cuối cùng của tháng đó làm ngày sinh.

+ Trường hợp xác định được quý nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong quý đó làm ngày, tháng sinh. + Trường hợp xác định được nửa của năm nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong nửa năm đó làm ngày, tháng sinh. + Trường hợp xác định được năm nhưng không xác định được ngày, tháng thì lấy ngày cuối cùng của tháng cuối cùng trong năm đó làm ngày, tháng sinh. Trường hợp không xác định được năm sinh thì phải tiến hành giám định để xác định tuổi.Chính vì tầm quan trọng này mà độ tuổi của bị can, bị cáo, người bị hại được tính theo ngày.

Nếu không rõ ngày của bị can, bị cáo thì phải tính vào ngày cuối của tháng, nếu không rõ tháng thì phải tính vào tháng cuối của năm. Tương tự như trên, tuổi của người bị hại cũng được tính theo ngày và phải đảm bảo tính chính xác. Điều 6 Thông tư liên tịch 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP- BLĐTBXH ngày 21 tháng 12 năm 2018 của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Tư pháp, Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội liên tịch quy định về phối hợp thực hiện một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về thủ tục tố tụng đối với người dưới 18 tuổi, quy định về việc phối hợp trong việc xác định tuổi của người bị buộc tội, người bị hại dưới 18 tuổi: việc xác định tuổi của người bị buộc tội, người bị hại dưới 18 tuổi căn cứ vào một trong các giấy tờ, tài liệu sau: giấy chứng sinh; giấy khai sinh; chứng minh nhân dân; thẻ căn cước công dân; sổ hộ khẩu; hộ chiếu. 23 329 Trường hợp các giấy tờ, tài liệu nêu tại khoản 1 Điều này có mâu thuẫn, không rõ ràng hoặc không có giấy tờ, tài liệu này thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải phối hợp với gia đình, người đại diện, người thân thích, nhà trường, Đoàn thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh hoặc tổ chức, cá nhân khác có liên quan nơi người dưới 18 tuổi học tập, lao động, sinh hoạt trong việc hỏi, lấy lời khai, xác minh làm rõ mâu thuẫn hoặc tìm các giấy tờ, tài liệu khác có giá trị chứng minh về tuổi của người đó.

Trường hợp đã áp dụng các biện pháp hợp pháp nhưng chỉ xác định được khoảng thời gian tháng, quý, nửa đầu hoặc nửa cuối của năm hoặc năm sinh thì tùy từng trường hợp cụ thể cần căn cứ khoản 2 Điều 417 Bộ luật Tố tụng hình sự để xác định tuổi của họ. Trường hợp kết quả giám định tuổi chỉ xác định được khoảng độ tuổi của người bị buộc tội, người bị hại thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng lấy tuổi thấp nhất trong khoảng độ tuổi đã xác định được để xác định tuổi của họ. Theo đó có thể hiểu như sau: kết luận giám định A có độ tuổi khoảng từ 13 tuổi 6 tháng đến 14 tuổi 2 tháng thì xác định tuổi của A là 13 tuổi 6 tháng. Do đó, khi chưa có đầy đủ chứng cứ về độ tuổi thì cơ quan truy tố cũng như Tòa án phải yêu cầu cơ quan điều tra làm rõ (chẳng hạn chứng cứ về giấy khai sinh khác nhau về ngày tháng năm sinh).

Chỉ trong trường hợp không thể xác định được tuổi, ngày, tháng sinh thì mới phải xác định theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Trong trường hợp khi đã áp dụng tất cả các biện pháp này mà không xác định được độ tuổi của người bị buộc tội thì phải trưng cầu giám định độ tuổi. Việc trưng cầu giám định độ tuổi phải được thực hiện theo trình tự thủ tục luật định đảm bảo sự công bằng và chính xác cho người bị buộc tội là người chưa thành niên. Ngoài ra, bên cạnh xác định độ tuổi thì các yếu tố thể chất, tinh thần, mức độ nhận thức về hành vi phạm tội của người chưa thành niên cũng là một vấn đề cần phải chứng minh.

Người bị buộc tội là người dưới mười tám tuổi thường cố tỏ ra bất chấp, bất cần, coi thường người tiến hành tố tụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thủ Tục Tố Tụng Hình Sự Đối Với Người Chưa Thành Niên: Thực Trạng và Giải Pháp Tại Đà Lạt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tố tụng hình sự dành cho người chưa thành niên, nêu bật những thách thức hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi để cải thiện tình hình. Bài viết không chỉ phân tích thực trạng mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể nhằm bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên trong hệ thống pháp luật.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học áp dụng biện pháp xử lý hành chính đối với người chưa thành niên ở việt nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về các biện pháp xử lý hành chính cho đối tượng này. Ngoài ra, tài liệu Quyền con người trong tạm giữ tạm giam từ thực tiễn tỉnh đắk lắk cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền con người trong bối cảnh tạm giữ. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học quyền tác giả đối với tác phẩm phái sinh ở việt nam thực trạng và giải pháp sẽ mở rộng thêm kiến thức về quyền tác giả, một khía cạnh quan trọng trong pháp luật hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề pháp lý liên quan đến người chưa thành niên.