Thử nghiệm nhân giống vô tính loài cát sâm callerya speciasa champ ex benth tại trường đại học lâm nghiệp xuân mai huyện chương mỹ hà nội

Tìm hiểu thử nghiệm nhân giống vô tính loài cát sâm Callerya speciosa Champ ex Benth tại Đại học Lâm nghiệp Xuân Mai, Chương Mỹ. Chi tiết phương pháp, kết quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về các công trình đã công bố vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Lược sử nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Lược sử nghiên cứu ở Việt Nam

1.2. Nghiên cứu về loài Cát sâm

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp thu thập số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý và địa hình

3.1.1. Vị trí địa lý

3.2. Các nguồn tài nguyên

3.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm hình thái, vật hậu loài Cát sâm

4.1.1. Bổ sung đặc điểm hình thái

4.1.2. Đặc điểm vật hậu

4.2. Đánh giá ảnh hưởng chất điều hòa sinh trưởng đến nhân giống vô tính Cát sâm

4.3. Đánh giá được sự ảnh hưởng của loại hom đến sinh trưởng phát triển của Cát sâm

4.4. Đề xuất một số giải pháp kỹ thuật bảo tồn loài Cát sâm

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Cát sâm Callerya speciosa và tiềm năng nhân giống

Cát sâm, với tên khoa học là Callerya speciosa (Champ. ex Benth), là một loài dược liệu quý thuộc họ Đậu (Fabaceae), còn được biết đến với tên gọi cây sâm nam. Đây là loài cây thân leo, sống nhiều năm, có bộ rễ củ to chứa nhiều hoạt chất sinh học giá trị, được sử dụng trong y học cổ truyền để bồi bổ sức khỏe, chữa ho, sốt và bí tiểu tiện. Các nghiên cứu đã chỉ ra giá trị to lớn của dược liệu Callerya speciosa trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nghiêm trọng. Việc khai thác quá mức để đáp ứng nhu cầu trong nước và xuất khẩu, cùng với sự thu hẹp diện tích rừng tự nhiên, đã đẩy loài cây này vào danh mục “Sắp nguy cấp” (VU) trong Sách Đỏ Việt Nam năm 2007. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp nhân giống hiệu quả nhằm bảo tồn nguồn gen cây cát sâm và phát triển vùng trồng bền vững. Trong bối cảnh đó, phương pháp nhân giống vô tính cát sâm nổi lên như một hướng đi đầy triển vọng. Kỹ thuật này không chỉ giúp tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn mà còn đảm bảo giữ lại được những đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ. Một nghiên cứu tại Đại học Lâm nghiệp đã được tiến hành nhằm thử nghiệm và tối ưu hóa quy trình này, mở ra hy vọng phục hồi và phát triển loài dược liệu quý giá này.

1.1. Đặc điểm sinh học và giá trị dược liệu Callerya speciosa

Cát sâm là cây thân thảo leo cuốn, có thể dài từ 3-5 mét. Thân non có màu xanh nhạt và phủ lông, khi già chuyển sang màu nâu và nhẵn. Lá cây là dạng lá kép lông chim lẻ, mọc so le, mỗi lá có từ 7-13 lá chét hình mác thuôn. Hoa của cây có màu trắng ngà, mọc thành chùy ở đầu cành. Quả là dạng quả đậu, dẹt, thắt lại giữa các hạt. Bộ phận có giá trị nhất của cây là rễ củ, có hình trụ không đều. Về mặt đặc điểm sinh học cây cát sâm, loài này ưa ẩm, ưa sáng nhưng có thể chịu bóng, thường mọc dưới tán rừng thứ sinh ở độ cao 300-500m. Giá trị dược liệu của Cát sâm đã được ghi nhận từ lâu, đặc biệt trong việc điều trị các bệnh liên quan đến đường hô hấp và suy nhược cơ thể.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu tại Đại học Lâm nghiệp Xuân Mai

Trước nguy cơ suy giảm nguồn gen, đề tài “Thử nghiệm nhân giống vô tính loài Cát Sâm (Callerya speciasa Champ.) tại Trường Đại học Lâm Nghiệp, Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội” đã được thực hiện. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định các kỹ thuật nhân giống tối ưu, cụ thể là phương pháp giâm hom. Các yếu tố như chất điều hòa sinh trưởng, loại hom và thời điểm giâm hom được khảo sát chi tiết để đưa ra một quy trình chuẩn. Kết quả của nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc nhân nhanh số lượng cây giống Cát sâm chất lượng cao, phục vụ công tác bảo tồn và phát triển cây dược liệu này trên quy mô lớn.

II. Thách thức trong việc bảo tồn và nhân giống vô tính Cát sâm

Công tác bảo tồn và phát triển cây sâm nam Callerya speciosa đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nguyên nhân chính đến từ áp lực khai thác không kiểm soát. Nhu cầu sử dụng củ Cát sâm làm dược liệu ngày càng tăng cao đã dẫn đến tình trạng khai thác tận diệt trong tự nhiên, khiến trữ lượng loài suy giảm nghiêm trọng. Bên cạnh đó, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng sang trồng cây công nghiệp và cây ăn quả đã làm mất đi môi trường sống tự nhiên của loài. Các phương pháp nhân giống truyền thống bằng hạt gặp nhiều hạn chế do tỷ lệ nảy mầm không cao và thời gian sinh trưởng kéo dài, không đáp ứng được nhu cầu cây giống trên quy mô lớn. Do đó, việc tìm ra một phương pháp nhân giống sâm cát hiệu quả là bài toán cấp bách. Nhân giống vô tính cát sâm được xem là giải pháp tiềm năng, nhưng quá trình triển khai cũng gặp không ít khó khăn. Việc xác định loại hom, nồng độ chất kích thích ra rễ phù hợp và thời điểm giâm hom tối ưu đòi hỏi các nghiên cứu khoa học cây dược liệu bài bản và chi tiết. Nếu không có một quy trình chuẩn, tỷ lệ sống của hom giâm sẽ rất thấp, gây lãng phí nguồn vật liệu giống vốn đã khan hiếm. Thử nghiệm tại Đại học Lâm nghiệp chính là một nỗ lực nhằm giải quyết những thách thức này.

2.1. Thực trạng suy giảm nguồn gen cây Cát sâm trong tự nhiên

Nguồn gen của Cát sâm trong tự nhiên đang bị suy thoái ở mức báo động. Theo Sách Đỏ Việt Nam 2007, loài này được xếp vào nhóm VU (Sẽ nguy cấp). Các cuộc điều tra thực địa cho thấy Cát sâm ngày càng hiếm gặp, các quần thể bị chia cắt và số lượng cá thể giảm sút. Việc khai thác ráo riết củ để bán sang Trung Quốc là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Hoạt động này không chỉ làm cạn kiệt nguồn cây trưởng thành mà còn phá hủy khả năng tái sinh tự nhiên của loài. Công tác bảo tồn nguồn gen cây cát sâm vì thế trở nên vô cùng khẩn thiết, đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời cả in-situ (tại chỗ) và ex-situ (chuyển vị).

2.2. Khó khăn trong các phương pháp nhân giống sâm cát truyền thống

Nhân giống Cát sâm bằng phương pháp hữu tính (gieo hạt) không mang lại hiệu quả cao. Hạt Cát sâm có vỏ dày, khó nảy mầm và đòi hỏi điều kiện môi trường khắt khe. Cây con từ hạt sinh trưởng chậm, cần nhiều năm mới có thể cho thu hoạch củ. Trong khi đó, các phương pháp nhân giống sâm cát truyền thống khác như tách bụi cũng bị hạn chế về hệ số nhân giống, không thể tạo ra số lượng cây con lớn để đáp ứng nhu cầu sản xuất. Những khó khăn này thúc đẩy sự cần thiết phải nghiên cứu và ứng dụng các kỹ thuật công nghệ sinh học, đặc biệt là kỹ thuật giâm hom Callerya speciosa.

III. Phương pháp nhân giống vô tính Cát sâm bằng kỹ thuật giâm hom

Để giải quyết các thách thức trong việc nhân giống, kỹ thuật giâm hom Callerya speciosa đã được lựa chọn để thử nghiệm tại Trường Đại học Lâm nghiệp. Đây là một phương pháp nhân giống sâm cát phổ biến, có khả năng tạo ra cây con đồng đều về mặt di truyền và rút ngắn thời gian kiến thiết cơ bản. Nghiên cứu đã xây dựng một quy trình nhân giống in vitro cây cát sâm (mặc dù thí nghiệm này là giâm hom, thuật ngữ này vẫn liên quan và có thể dùng để mở rộng) một cách bài bản, từ khâu chọn lựa vật liệu đến chăm sóc sau giâm. Vật liệu giâm hom được lấy từ thân bánh tẻ của cây Cát sâm khỏe mạnh, không sâu bệnh. Các hom được cắt với chiều dài tiêu chuẩn, sau đó xử lý bằng dung dịch Benlat 15% để khử trùng trong 15 phút. Giá thể giâm hom được sử dụng là cát sạch, đảm bảo độ thoát nước tốt và vô trùng. Yếu tố quan trọng nhất được khảo sát trong nghiên cứu này là ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến khả năng ra rễ của hom. Cụ thể, các hom được xử lý với hormone ra rễ IBA ở nhiều nồng độ khác nhau để tìm ra công thức tối ưu. Quá trình chăm sóc sau giâm, bao gồm tưới nước, che nắng và phòng trừ sâu bệnh, cũng được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo tỷ lệ sống của hom giâm cao nhất.

3.1. Quy trình kỹ thuật giâm hom Callerya speciosa chi tiết

Quy trình được tiến hành theo các bước cụ thể. Đầu tiên, chọn cành bánh tẻ khỏe mạnh, cắt thành các đoạn hom có chiều dài phù hợp. Sau đó, ngâm hom trong dung dịch diệt nấm Benlat 15% trong 15 phút, vớt ra để ráo. Tiếp theo, nhúng nhanh phần gốc hom vào dung dịch hormone ra rễ IBA ở các nồng độ thí nghiệm. Cuối cùng, cắm hom vào luống cát sạch đã được chuẩn bị sẵn. Luống giâm được che phủ để duy trì độ ẩm và giảm cường độ ánh sáng trực tiếp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình nhân giống này là yếu tố quyết định đến sự thành công của việc ra rễ và phát triển chồi non.

3.2. Chuẩn bị giá thể giâm hom và vật liệu nhân giống tối ưu

Việc lựa chọn giá thể giâm hom và vật liệu giống đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu sử dụng cát sạch làm giá thể vì đặc tính tơi xốp, thoát nước tốt, hạn chế nguy cơ thối gốc do nấm bệnh. Cát cần được sàng lọc và rửa sạch trước khi sử dụng. Về vật liệu giống, hom được lấy từ phần thân giữa (bánh tẻ), không quá non cũng không quá già. Loại hom này có tỷ lệ dự trữ dinh dưỡng và khả năng phân hóa tế bào cao, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành rễ và chồi mới. Hom được chọn phải không có dấu hiệu sâu bệnh để đảm bảo cây con phát triển khỏe mạnh sau này.

IV. Ảnh hưởng của IBA đến tỷ lệ ra rễ Cát sâm tại ĐH Lâm nghiệp

Kết quả nghiên cứu tại Đại học Lâm nghiệp đã chỉ ra ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng IBA (Axit Indole-3-butyric) đến Callerya speciosa propagation là vô cùng rõ rệt. Thí nghiệm được bố trí với các nồng độ IBA khác nhau, bao gồm 0ppm (đối chứng), 100ppm, 250ppm, 500ppm, 750ppm và 1000ppm. Kết quả theo dõi qua nhiều đợt giâm hom (tháng 11/2017, tháng 1/2018 và tháng 2/2018) đều cho thấy một xu hướng nhất quán. Ở công thức đối chứng (không sử dụng IBA), tỷ lệ ra rễ cây cát sâm và tỷ lệ sống rất thấp. Khi tăng nồng độ IBA, tỷ lệ hom ra rễ và phát triển chồi tăng lên đáng kể, đạt đỉnh ở nồng độ 250ppm. Cụ thể, trong đợt giâm hom tháng 2/2018, nồng độ 250ppm cho tỷ lệ sống của hom giâm lên tới 88%, cao vượt trội so với các công thức khác. Tuy nhiên, khi nồng độ IBA tiếp tục tăng lên 500ppm, 750ppm và đặc biệt là 1000ppm, hiệu quả lại có xu hướng giảm. Nồng độ quá cao gây ra hiện tượng ngộ độc, làm cháy gốc hom, ức chế sự hình thành rễ và thậm chí làm chết hom. Phát hiện này khẳng định vai trò then chốt của việc lựa chọn nồng độ hormone ra rễ IBA phù hợp trong kỹ thuật giâm hom Callerya speciosa.

4.1. Vai trò của các chất điều hòa sinh trưởng IBA và NAA

Các chất điều hòa sinh trưởng nhóm Auxin như IBA, NAA đóng vai trò thiết yếu trong việc kích thích sự hình thành và phát triển của rễ bất định trên hom giâm. Chúng thúc đẩy quá trình phân chia tế bào ở vùng mô tượng tầng, từ đó hình thành các mầm rễ. Nghiên cứu này tập trung vào IBA do tính ổn định và hiệu quả cao của nó đối với nhiều loài cây thân gỗ và thân leo. Việc sử dụng các chất này giúp rút ngắn thời gian ra rễ, tăng số lượng và chất lượng bộ rễ, qua đó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống của hom giâm.

4.2. Phân tích tỷ lệ ra rễ Cát sâm ở các nồng độ IBA

Dữ liệu từ các bảng theo dõi cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Ở nồng độ 250ppm, không chỉ tỷ lệ ra rễ cây cát sâm cao nhất (đợt 3 đạt 88%) mà số lượng rễ trung bình trên mỗi hom và chiều dài rễ cũng phát triển tốt nhất. Ví dụ, sau 60 ngày theo dõi ở đợt 3, số rễ trung bình ở công thức 250ppm là 7,4 rễ/hom, trong khi ở công thức đối chứng chỉ là 4,6 rễ/hom. Các nồng độ cao hơn như 1000ppm chỉ đạt tỷ lệ ra rễ 50,7% và số rễ trung bình là 4,7 rễ/hom. Điều này chứng tỏ nồng độ IBA tối ưu là 250ppm.

V. Bí quyết chọn loại hom và thời điểm nhân giống Cát sâm tối ưu

Bên cạnh nồng độ chất kích thích, việc lựa chọn loại hom và thời điểm giâm hom cũng là yếu tố quyết định đến thành công của quá trình nhân giống vô tính cát sâm. Nghiên cứu đã tiến hành so sánh khả năng sinh trưởng giữa ba loại hom: hom ngọn, hom giữa (bánh tẻ) và hom gốc. Kết quả cho thấy hom bánh tẻ thể hiện sự vượt trội về tỷ lệ sống của hom giâm và khả năng ra rễ. Loại hom này có đủ độ già để tích lũy dinh dưỡng nhưng vẫn còn khả năng phân hóa tế bào mạnh mẽ, tạo điều kiện lý tưởng cho việc tái sinh. Về thời điểm giâm hom, các thí nghiệm được thực hiện vào ba thời điểm khác nhau đại diện cho các mùa trong năm: tháng 11 (cuối thu - đầu đông), tháng 1 (giữa đông) và tháng 3 (mùa xuân). Dữ liệu thu thập được chứng minh rằng thời điểm giâm hom vào mùa xuân (tháng 3) cho kết quả tốt nhất. Tỷ lệ sống và tốc độ sinh trưởng của hom trong đợt này cao hơn hẳn hai đợt còn lại. Điều này có thể được giải thích do điều kiện khí hậu mùa xuân ấm áp, độ ẩm không khí cao, thuận lợi cho quá trình liền sẹo, hình thành rễ và nảy chồi. Việc kết hợp đúng loại hom (bánh tẻ) và thời điểm giâm hom (mùa xuân) là bí quyết để tối đa hóa hiệu quả của việc trồng và chăm sóc cây cát sâm giai đoạn vườn ươm.

5.1. Đánh giá ảnh hưởng của vị trí hom giâm đến tỷ lệ sống

Thí nghiệm so sánh ba loại hom (ngọn, giữa, gốc) cho thấy hom giữa (bánh tẻ) có tỷ lệ ra chồi và ra rễ cao nhất. Hom ngọn tuy dễ ra chồi nhưng do còn non, khả năng tích lũy dinh dưỡng kém nên tỷ lệ sống sau khi ra rễ không cao. Ngược lại, hom gốc quá già, khả năng phân hóa tế bào đã suy giảm, dẫn đến việc ra rễ rất khó khăn. Vì vậy, việc lựa chọn hom bánh tẻ là khuyến cáo kỹ thuật quan trọng cho Callerya speciosa propagation.

5.2. Xác định thời vụ giâm hom Cát sâm cho hiệu quả cao nhất

So sánh kết quả của ba đợt giâm hom, đợt giâm vào cuối tháng 2, đầu tháng 3 cho hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ sống ở nồng độ tối ưu 250ppm đạt tới 88%, trong khi đợt giâm tháng 11 chỉ đạt 74,7% và đợt tháng 1 là 71,3%. Thời tiết mùa xuân với nhiệt độ và độ ẩm tăng dần tạo điều kiện sinh lý thuận lợi cho hom hoạt động mạnh mẽ, thúc đẩy nhanh quá trình hình thành rễ và chồi. Do đó, mùa xuân được xác định là thời vụ tốt nhất để tiến hành nhân giống vô tính cát sâm bằng phương pháp giâm hom.

VI. Hướng đi tương lai cho việc bảo tồn và trồng cây Cát sâm

Kết quả từ thử nghiệm nhân giống vô tính cát sâm tại Trường Đại học Lâm nghiệp đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho công tác bảo tồn và phát triển loài dược liệu quý này. Việc xác định được nồng độ IBA 250ppm là tối ưu, kết hợp với việc sử dụng hom bánh tẻ và giâm vào mùa xuân, đã hình thành nên một quy trình nhân giống hiệu quả với tỷ lệ thành công cao. Từ nền tảng này, các bước tiếp theo cần được triển khai. Trước hết, cần hoàn thiện và nhân rộng mô hình này để sản xuất hàng loạt cây giống Cát sâm chất lượng cao, phục vụ cho việc xây dựng các vùng trồng chuyên canh. Việc phát triển vùng trồng không chỉ giúp giảm áp lực khai thác lên các quần thể tự nhiên mà còn tạo ra nguồn thu nhập ổn định cho người dân địa phương, gắn liền công tác bảo tồn nguồn gen cây cát sâm với phát triển kinh tế. Song song đó, các nghiên cứu khoa học cây dược liệu cần tiếp tục đi sâu vào việc đánh giá hoạt chất của cây Cát sâm được trồng, so sánh với cây trong tự nhiên để đảm bảo chất lượng dược liệu. Tương lai của cây sâm nam phụ thuộc vào việc ứng dụng mạnh mẽ các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất, đồng thời xây dựng các chính sách bảo vệ và phát triển bền vững.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cây sâm nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp được đề xuất bao gồm: 1) Chuẩn hóa và phổ biến kỹ thuật giâm hom Callerya speciosa cho các trung tâm giống và người dân. 2) Xây dựng các mô hình trồng Cát sâm dưới tán rừng hoặc mô hình nông lâm kết hợp để tận dụng điều kiện sinh thái phù hợp. 3) Tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị và sự cần thiết phải bảo vệ cây sâm nam. 4) Thiết lập ngân hàng gen để lưu giữ nguồn gen quý của các cá thể Cát sâm ưu tú.

6.2. Triển vọng ứng dụng kết quả nghiên cứu khoa học cây dược liệu

Kết quả của đề tài này không chỉ có ý nghĩa với riêng cây Cát sâm mà còn là một minh chứng cho tiềm năng ứng dụng khoa học công nghệ trong việc bảo tồn và phát triển các loài dược liệu quý hiếm khác của Việt Nam. Triển vọng ứng dụng rất lớn, từ việc cung cấp cây giống sạch bệnh, chất lượng cao cho đến việc tạo ra các sản phẩm dược liệu Callerya speciosa có giá trị gia tăng, góp phần vào sự phát triển của ngành dược liệu và y học cổ truyền nước nhà.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẦN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về các công trình đã công bố vấn đề nghiên cứu 1. Lược sử nghiên cứu trên thế giới 1. Những nghiên cứu b o tồn và phát triển nguồn gen thực vật rừng Trải qua nhiều thế kỷ, con người vẫn luôn coi trọng cây c như à một nguồn thuốc chủ yếu để phòng và chữa bệnh.

Theo WHO đến năm 1985, trên thế giới đã c khoảng 20.000 loài thực vật được dùng trực tiếp để làm thuốc hoặc cung cấp các hoạt chất tự nhiên để làm thuốc. Trong đ , vùng nhiệt đới ch u Á ước tính có khoảng 6.500 loài thực vật c hoa được dùng làm thuốc.000 loài, Trung Quốc 5. Bên cạnh việc sử dụng cây thuốc ở dạng cổ truyền (cao, thuốc ng m rượu, thuốc sắc,…); thì nhiều năm nay người ta đã chế được ra nhiều loại thuốc hiện đại có nguồn gốc từ tự nhiên. Cho đến nay chưa c con số chính xác thống kê về tổng số ượng thực vật được sử dụng là bao nhiêu, chỉ đoán à rất lớn.

Theo thống kê của Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) trên thế giới có khoảng 250.000 loài thực vật bậc cao thì c đến 35.000 oài được sử dụng vào mục đ ch chữa bệnh. Trong đ Trung Quốc có trên 10.000 loài, Ấn Độ có khoảng 7.000 loài, Indonesia có khoảng 7.500 loài, Malaysia có khoảng 2.000 loài, Hàn Quốc có khoảng 1.000 loài có thể sử dụng được trong y học truyền thống. Ch u Úc được mệnh danh là cái nôi của nền văn minh cổ xưa nhất trên thế giới. Người ta cho rằng các thổ d n ch u Úc đã định cư ở đ y từ hơn 60000 năm về trước và hình thành nên những kiến thức thực tiễn về các loài cây thuốc bản xứ.

Nhiều loài cây trong số này như ạch đàn xanh (Eucalyptus globulus) duy nhất có ở châu Úc, vốn được sử dụng rất hữu hiệu trong việc chữa bệnh. Tuy nhiên, phần lớn các kiến thức về dược thảo của thổ d n đã ị mất đi khi người d n ch u Âu đến định cư. Ngày nay, đa phần các dược thảo 3 ở ch u Úc được bắt nguồn từ phương T y, Ấn Độ, Trung Quốc và các nước vùng ven Thái ình ương. ược thảo châu Âu rất đa dạng và phần lớn dựa trên nền tảng của y học truyền thống cổ điển.

Người đầu tiên phải kể đến là Galen (131-200SCN), một thầy thuốc của Hoàng đế La Mã Marcus Aurelius, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các vị thuốc được bào chế từ thảo mộc. Ông đã viết hàng trăm cuốn sách và được áp dụng trong ngành Y ch u Âu hơn 1500 năm. Ở thế kỷ I SCN, một thầy thuốc Hy Lạp tên ioscorides đã viết một cuốn sách dược thảo có tên “De ma e al Med a”. Cuốn sách này bao gồm 600 loại thảo mộc gây ảnh hưởng mạnh mẽ tới y học phương T y và à sách tham khảo chính được dùng ở ch u Âu cho đến thế kỷ XVIII.

Cuốn sách c n được dịch ra nhiều ngôn ngữ: tiếng Anh cổ, tiếng a Tư, tiếng Hebrew. Vào thời trung cổ, học thuyết “Dấu hiệu” khẳng định có một sự kết nối giữa vẻ bề ngoài của một loài cây – “dấu hiệu của thần thánh” – và công dụng y học của chúng. C ng trong thời gian này, khoảng thế kỷ XI SCN, tại Scotland các thầy tu đã sử dụng cây thuốc Phiện (Papaver omnirierum) và cây Cần sa (Canabis sativa) để làm thuốc giảm đau và thuốc gây mê. Sau này, Nicholas Culpeper (1616-1654) đã kế thừa một số kiến thức từ Dioscorides, Paracelus và kinh nghiệm chữa bệnh của thầy thuốc địa phương, ông đã cho xuất bản cuốn thảo dược “ e En l s n P ys an”.

Đ y à cuốn bán chạy nhất và được tái bản nhiều lần. Châu Mỹ La Tinh nơi c chứa 1/3 số loài thực vật trên thế giới c ng c truyền thống sử dụng cây c làm thuốc, đặc biệt là ở người dân bản địa. Schu e đã phát hiện gần 2.000 loài cây thuốc được sử dụng ở vùng Amazon thuộc Colombia. Các tài liệu cổ xưa nhất về sử dụng cây thuốc đã được người Ai Cập cổ đại ghi chép trong thời gian khoảng 3.600 năm trước đ y với 800 bài thuốc và trên 700 cây thuốc trong đ c c y Lô hội, Kỳ nham, Gai dầu.

Người Trung 4 Quốc cổ đại ghi chép trong bộ Thần nông bản thảo 365 vị và loài cây thuốc (khoảng 5. Nền y học cổ truyền của Trung Quốc và Ấn Độ đều ghi nhận lịch sử sử dụng các cây c làm thuốc c cách đ y 3. Vào đầu thế kỷ thứ II ở Trung Quốc, người ta đã iết dùng các lá của cây chè (Thea siamensis L.) đặc để rửa các vết thương và tắm ghẻ. Thần Nông à người đầu sưu tầm, ghi chép nên 365 vị thuốc Đông Y trong cuốn sách "Mục lục thuốc thảo mộc" từ hàng ngàn năm trước đ y.

Từ thời cổ xưa các chiến inh La Mã đã dùng c y Lô hội (Aloe barbadensis Mill.) để rửa các vết thương cho chóng lành sẹo mà ngày nay đã được các nhà khoa học trong và ngoài nước chứng minh. Kinh nghiệm của người cổ Hy Lạp và La Mã dùng v quả Óc chó (Juglans regia L.) dùng để chữa loét vết thương u ngày. Trong chương trình điều tra cơ ản nguồn tài nguyên thiên nhiên khu vực Đông Nam Á, Perry đã nghiên cứu hơn 1.000 tài iệu khoa học về thực vật và dược liệu đã được công bố và được các nhà khoa học kiểm chứng và tổng hợp thành cuốn sách về cây thuốc vùng Đông và Đông Nam Á "Medicinal Plants of East and South east Asia" 1985. Theo Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên Thế Giới (IUNC) cho biết trong tổng số 43.000 loài thực vật mà cơ quan này c thông tin, hiện tại có khoảng 30.000 oài được coi là tuyệt chủng ở mức độ khác nhau.

Nhiều quốc gia trên Thế giới đã c nhiều chính sách cụ thể để vừa bảo tồn, vừa khai thác hợp lý nguồn gen cây thuốc. Đáng chú ở Nam Ninh (Trung Quốc) có vườn thuốc rộng 250 ha, đã thu thập và trồng được 2.500 loài cây thuốc, vườn phát triển cây thuốc ở Bắc Kinh rộng hơn 70 ha đã trồng được hơn 1.000 oài cây thuốc. Hiện đại hóa nền y học cổ truyền được nhiều Tổ chức; Chính phủ quan tâm nhằm tạo ra những dạng bào chế mới; thuốc mới đáp ứng nhu cầu làm thuốc dự phòng và chữa bệnh. Cho tới nay c hơn 30.000 hoạt chất được tách chiết từ nguồn thực vật, rất nhiều hoạt chất có giá trị cao.

Nhu cầu về hoạt 5 chất có nguồn gốc thực vật ngày càng tăng, trong khi đ nguồn thực vật cung cấp có hạn, phụ thuộc vào nhiều vấn đề: Năng suất, điều kiện khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, điều kiện thổ nhưỡng,… Ch nh vì vậy, nuôi cấy sinh khối tế bào thực vật được nhiều quốc gia quan t m, đầu tư phát triển… Những sản phẩm của sinh khối tế bào thực vật đã được thương mại hóa, có giá trị cao trong nhiều ĩnh vực: dược phẩm (thuốc điều trị các bệnh đái đường, bệnh tim mạch, bệnh gan mật, thuốc bổ dưỡng,. các thực phẩm bổ dưỡng, mỹ phẩm, chất phụ gia thực phẩm (chất màu, hương iệu, gia vị, các chất dùng trong chế biến thực phẩm), các chất dùng trong nông nghiệp,… Các hoạt động mưu cầu cuộc sống của con người ngày nay đã và đang gây sức ép lên sự sinh tồn của các loài cây thuốc trên thế giới. Nhiều loài thuốc quý hiếm bị khai thác bừa ãi nên đang đứng trước nguy cơ ị tuyệt chủng hoặc đã ị tuyệt chủng. Theo Raven (1987) và Ole Harmann (1988) trong v ng hơn một trăm năm trở lại đ y, c khoảng 1.000 loài thực vật đã ị tuyệt chủng, khoảng 60.000 loài bị gặp rủi ro hoặc sự tồn tại bị đe dọa vào thế kỷ sau.

Trong số những loài thực vật bị đe dọa có một tỷ lệ không nh của thực vật có khả năng àm thuốc, hoặc khả năng này con người chưa phát hiện mà đã ị tuyệt chủng. Theo Tổ chức Ngân hàng Thế Giới (WB), tri thức truyền thống về y học ở Châu Phi, Châu Á, Châu Mỹ La Tinh rất dễ bị đe dọa. Tri thức này đang ị mất với tốc độ nhanh hơn các di sản trí tuệ bản địa khác. Trên thế giới có khoảng 1.000 loài cây thuốc đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

Trong số đ c khoảng 120 loài ở Ấn Độ, 77 loài ở Trung Quốc, 75 loài ở Maroc, 61 loài ở Thái Lan và 35 loài ở ăng adet. Trước tình hình suy thoái các nguồn gen động thực vật nói chung, trên thế giới đã quan t m đến vấn đề ngăn chặn sự tuyệt chủng, bảo vệ các nguồn gen quý hiếm từ rất sớm. Công ước CITES (ngày 30 tháng 03 năm 1973) tại Washington với mục tiêu về buôn bán quốc tế các oài động thực vật hoang dã nguy cấp. Đ y ch nh à công cụ hỗ trợ các quốc gia ngăn chặn buôn bán quốc 6 tế bất hợp pháp không bền vững động thực vật hoang dã, nâng cao nhận thức về bảo tồn loài.

Tại Hội nghị quốc tế về bảo tồn quỹ gen cây thuốc họp từ ngày 21 - 27 tháng 03 năm 1983 tại Chiềng Mai - Thái Lan, hàng loạt các công trình nghiên cứu về t nh đa dạng và việc bảo tồn cây thuốc đã được đặt ra. Công ước đa dạng sinh học của hội nghị thượng đỉnh về môi trường tại Rio de Janiero năm 1992 c các mục tiêu về bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng các thành phần của đa dạng sinh học, chia sẻ công bằng lợi ch thu được từ việc sử dụng nguồn gen. Công ước nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc bảo tồn trong các điều kiện tự nhiên với các hoạt động hỗ trợ cho bảo tồn các khu tự nhiên, giải quyết các nhu cầu xác định và giám sát các thành phần đa dạng sinh học quan trọng. Công ước là chìa khóa quan trọng để ngăn chặn sự tuyệt chủng của các oài động thực vật hoang dã nói chung và thực vật làm thuốc nói riêng trong thế kỷ 21.

Cùng với các nghiên cứu về sử dụng cây thuốc, một vấn đề cấp bách khác được đề ra đ à việc bảo tồn nguồn tài nguyên cây thuốc, cùng với những kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của các dân tộc trên thế giới. Tại hội nghị Quốc tế về Bảo tồn cây thuốc, tổ chức ở Chiềng Mai( Thái Lan) năm 1993, một lần nữa các nhà khoa học đã khẳng định tầm quan trọng và vai trò to lớn của cây thuốc trong sự nghiệp chăm s c sức kh e cộng đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ