Luận văn: Đánh giá ảnh hưởng đô thị hóa đến sinh kế sau thu hồi đất tại Nha Trang

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của đô thị hóa đến sinh kế người dân bị thu hồi đất nông nghiệp tại Nha Trang, kèm theo phân tích và các giải pháp.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thu hồi đất ở Nha Trang Thực trạng và hệ lụy

Thành phố Nha Trang, với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, đã chứng kiến nhiều sự thay đổi lớn trong cơ cấu sử dụng đất. Quá trình này nhằm mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là phát triển du lịch nghỉ dưỡng và xây dựng các dự án khu đô thị hiện đại. Tuy nhiên, mặt trái của sự phát triển là việc thu hồi đất ở Nha Trang, chủ yếu là đất sản xuất nông nghiệp, đã tác động sâu sắc đến đời sống và sinh kế của hàng ngàn hộ dân. Theo nghiên cứu, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất không chỉ làm thay đổi bộ mặt đô thị mà còn tạo ra những thách thức lớn về an sinh xã hội. Các quyết định thu hồi đất được ban hành để phục vụ các dự án trọng điểm, nhưng quá trình thực thi và các chính sách đi kèm vẫn còn nhiều bất cập. Người dân, vốn gắn bó với nông nghiệp, đột ngột đối mặt với nguy cơ mất đất sản xuất, buộc phải tìm kiếm phương thức mưu sinh mới trong một bối cảnh thay đổi nhanh chóng. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc xây dựng một quy hoạch sử dụng đất minh bạch và các chính sách hỗ trợ hiệu quả để đảm bảo quá trình phát triển vừa đạt được mục tiêu kinh tế, vừa ổn định cuộc sống người dân.

1.1. Quá trình đô thị hóa và các dự án khu đô thị lớn

Đô thị hóa (ĐTH) tại Nha Trang diễn ra mạnh mẽ, gắn liền với sự ra đời của hàng loạt dự án khu đô thị như Vĩnh Điềm Trung, Phước Long, Mỹ Gia... Các dự án này góp phần thay đổi hạ tầng, tạo diện mạo mới cho thành phố. Tuy nhiên, để có quỹ đất thực hiện, hàng trăm hecta đất nông nghiệp đã bị thu hồi. Nghiên cứu chỉ ra rằng: “Quá trình phát triển đô thị hoá đã mang lại nhiều kết quả tốt, giúp nhiều địa phương có điều kiện phát triển công nghiệp, dịch vụ. Tuy nhiên cùng với đó là việc thu hồi đất sản xuất đã có tác động đến đời sống của hàng ngàn hộ gia đình”. Sự chuyển dịch từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp là tất yếu, nhưng tốc độ quá nhanh đã khiến nhiều nông dân không kịp thích ứng, tạo ra một cú sốc lớn về sinh kế.

1.2. Thực trạng quy hoạch sử dụng đất và dự án treo

Công tác quy hoạch sử dụng đất tại Nha Trang dù đã có nhiều nỗ lực nhưng vẫn tồn tại hạn chế. Một số quy hoạch chưa sát với thực tế, dẫn đến tình trạng dự án treo Nha Trang. Các dự án này không chỉ gây lãng phí tài nguyên đất đai mà còn khiến cuộc sống người dân trong vùng quy hoạch rơi vào tình thế khó khăn. Họ không thể xây dựng, sửa chữa nhà cửa, cũng không thể đầu tư sản xuất lâu dài. Tình trạng này kéo dài gây bức xúc, phát sinh các khiếu nại về đất đai. Việc rà soát, điều chỉnh hoặc hủy bỏ các dự án treo là yêu cầu cấp thiết từ phía người dân và các chuyên gia, nhằm giải phóng nguồn lực và ổn định cuộc sống người dân.

II. 5 thách thức sinh kế khi người dân bị thu hồi đất

Việc thu hồi đất ở Nha Trang đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong cuộc sống của nhiều hộ gia đình, đặc biệt là những người có sinh kế phụ thuộc vào nông nghiệp. Thách thức lớn nhất chính là sự mất đất sản xuất, tư liệu sản xuất chính và duy nhất của họ. Điều này dẫn đến sự sụt giảm hoặc mất hoàn toàn nguồn thu nhập truyền thống. Người dân phải đối mặt với bài toán chuyển đổi nghề nghiệp trong khi kỹ năng và kinh nghiệm của họ chủ yếu gắn với đồng ruộng. Thực tế cho thấy, không phải ai cũng dễ dàng tìm được việc làm mới phù hợp, đặc biệt là lao động ở độ tuổi trung niên. Bên cạnh đó, các mối quan hệ xã hội, lối sống cộng đồng làng xã cũng bị phá vỡ khi người dân phải di dời đến các khu tái định cư. Vấn đề an sinh xã hội trở nên phức tạp hơn, bao gồm gánh nặng về chi phí sinh hoạt, giáo dục, y tế tại môi trường mới. Quá trình giải tỏa đền bù dù được thực hiện nhưng không phải lúc nào cũng bù đắp được những tổn thất vô hình về mặt xã hội và tinh thần, đòi hỏi sự quan tâm sâu sắc hơn từ chính quyền.

2.1. Tác động của việc mất đất sản xuất đến thu nhập

Khi mất đất sản xuất, nguồn thu nhập chính của các hộ nông dân bị cắt đứt. Số tiền từ bồi thường giải phóng mặt bằng có thể giúp giải quyết khó khăn trước mắt, nhưng không đảm bảo sự ổn định lâu dài. Nghiên cứu cho thấy, nhiều hộ gia đình đã sử dụng tiền đền bù vào việc xây dựng nhà cửa, mua sắm tiện nghi thay vì đầu tư vào một phương thức sản xuất kinh doanh mới. Kết quả là, sau một thời gian, họ đối mặt với nguy cơ cạn kiệt tài chính và không có nguồn thu nhập bền vững. Sự chênh lệch giữa thu nhập trước và sau khi bị thu hồi đất là một thực tế đáng báo động, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.

2.2. Khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp đột ngột

Quá trình chuyển đổi nghề nghiệp là một thách thức lớn. Phần lớn lao động nông nghiệp có trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp hạn chế, quen với lao động chân tay. Khi chuyển sang môi trường đô thị, họ khó cạnh tranh trên thị trường lao động. Các chương trình đào tạo nghề do địa phương tổ chức đôi khi chưa thực sự hiệu quả, chưa sát với nhu cầu của doanh nghiệp và khả năng của người học. Như tài liệu đã nêu: “Họ vẫn có thói quen trao truyền việc làm nghề nông từ xa xưa cho nên khi được chính quyền địa phương giao số tiền hỗ trợ học nghề thì họ thường đem chi dùng vào việc khác”. Điều này tạo ra một lượng lớn lao động dôi dư, làm các công việc thời vụ, không ổn định.

2.3. Xáo trộn xã hội và vấn đề đảm bảo an sinh xã hội

Thu hồi đất không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn gây ra những xáo trộn lớn về xã hội. Cộng đồng làng xã tan rã, các mối quan hệ láng giềng truyền thống bị phá vỡ. Người dân phải thích nghi với môi trường sống mới tại các khu tái định cư, nơi các dịch vụ xã hội và hạ tầng đôi khi chưa đồng bộ. Vấn đề an sinh xã hội trở nên cấp bách, đặc biệt với người già và những người không có khả năng lao động. Sự phân hóa giàu nghèo cũng trở nên rõ rệt hơn, tạo ra những bất ổn tiềm tàng trong cộng đồng.

III. Phương pháp bồi thường giải phóng mặt bằng tối ưu nhất

Quy trình bồi thường giải phóng mặt bằng là yếu tố then chốt quyết định sự đồng thuận của người dân và sự thành công của dự án. Một phương án bồi thường, hỗ trợ hiệu quả phải đảm bảo nguyên tắc công bằng, minh bạch và sát với giá thị trường. Việc xác định giá đền bù đất Nha Trang cần dựa trên một cơ sở pháp lý vững chắc và có sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm cả đại diện người dân. Thay vì áp dụng cứng nhắc khung giá đất tỉnh Khánh Hòa, cần có cơ chế linh hoạt để định giá đất cụ thể theo vị trí và tiềm năng phát triển. Vai trò của Ban Quản lý dự án và các cơ quan thẩm định là rất quan trọng trong việc đảm bảo quá trình này diễn ra khách quan. Ngoài bồi thường bằng tiền, cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ như giao đất tái định cư có vị trí tương đương, hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm. Một phương pháp bồi thường tối ưu không chỉ đền bù về vật chất mà còn phải hỗ trợ người dân xây dựng lại sinh kế một cách bền vững, giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực.

3.1. Cách xác định giá đền bù đất Nha Trang hợp lý

Việc xác định giá đền bù đất Nha Trang là vấn đề nhạy cảm và thường gây tranh cãi nhất. Để có mức giá hợp lý, cần thành lập hội đồng định giá độc lập, áp dụng các phương pháp định giá khoa học như so sánh trực tiếp, thu nhập, thặng dư. Giá đất bồi thường phải tiệm cận giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường tại thời điểm có quyết định thu hồi đất. Công khai, minh bạch thông tin về phương pháp định giá và kết quả là yếu tố bắt buộc để tạo niềm tin và sự đồng thuận từ người dân.

3.2. Phân tích khung giá đất tỉnh Khánh Hòa và thực tiễn

Khung giá đất tỉnh Khánh Hòa do UBND tỉnh ban hành là cơ sở pháp lý để tính tiền bồi thường. Tuy nhiên, khung giá này thường có độ trễ và thấp hơn so với giá thị trường. Theo quy định của Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 2025), việc bồi thường sẽ dựa trên giá đất cụ thể, thay vì chỉ dựa vào bảng giá đất. Đây là một bước tiến quan trọng. Trong giai đoạn hiện tại, chính quyền cần có cơ chế điều chỉnh hệ số K (hệ số điều chỉnh giá đất) một cách linh hoạt và sát thực tế để đảm bảo quyền lợi cho người dân bị thu hồi đất.

IV. Giải pháp ổn định cuộc sống người dân sau thu hồi đất

Để ổn định cuộc sống người dân sau khi bị thu hồi đất ở Nha Trang, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và dài hạn. Trọng tâm là xây dựng các chính sách tái định cư thực sự bền vững. Khu tái định cư không chỉ đơn thuần là nơi ở mới mà phải được quy hoạch với đầy đủ hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội như trường học, trạm y tế, chợ, không gian sinh hoạt cộng đồng. Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp phải được thiết kế lại theo hướng thực chất hơn, gắn kết chặt chẽ giữa đào tạo và nhu cầu của thị trường lao động. Tăng cường đối thoại với người dân là một giải pháp không thể thiếu. Việc lắng nghe tâm tư, nguyện vọng và giải quyết kịp thời các vướng mắc, khiếu nại về đất đai sẽ giúp xây dựng lòng tin, tạo sự đồng thuận xã hội. Các chính sách hỗ trợ cần được cá nhân hóa, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của từng hộ gia đình, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển chung của thành phố.

4.1. Tầm quan trọng của chính sách tái định cư bền vững

Một chính sách tái định cư bền vững phải đảm bảo nơi ở mới có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Vị trí khu tái định cư cần thuận lợi cho việc đi lại, học tập và tiếp cận các dịch vụ công. Quan trọng hơn, cần quy hoạch các khu dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp ngay trong khu tái định cư để tạo việc làm tại chỗ, giúp người dân nhanh chóng ổn định sinh kế. Việc giao đất ở phải đi kèm với cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhanh chóng để người dân an tâm sinh sống.

4.2. Tăng cường đối thoại với người dân để giảm khiếu nại

Nhiều khiếu nại về đất đai phát sinh do thiếu thông tin và thiếu sự đối thoại. Chính quyền và Ban Quản lý dự án cần chủ động tổ chức các buổi đối thoại với người dân ngay từ giai đoạn đầu của dự án. Tại đây, mọi thông tin về quy hoạch, chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư phải được công bố rõ ràng. Lắng nghe và giải đáp thắc mắc một cách cầu thị sẽ giúp giải tỏa những bức xúc, hạn chế tình trạng khiếu nại kéo dài, phức tạp. Đây là chìa khóa để thực hiện giải tỏa đền bù một cách thuận lợi.

V. Hướng đi tương lai Luật Đất đai 2024 và các kỳ vọng

Tương lai của công tác thu hồi đất ở Nha Trang và trên cả nước được kỳ vọng sẽ có nhiều thay đổi tích cực với sự ra đời của Luật Đất đai 2024. Luật mới mang đến nhiều điểm đột phá, đặc biệt là quy định về việc bồi thường phải đảm bảo người có đất bị thu hồi có chỗ ở, bảo đảm thu nhập và điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Nguyên tắc định giá đất theo giá thị trường được luật hóa sẽ là cơ sở quan trọng để giải quyết những bất cập trong giá đền bù đất Nha Trang hiện nay. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Khánh Hòa và các cơ quan liên quan sẽ được nâng cao trong việc giám sát và thực thi pháp luật. Việc giải quyết khiếu nại về đất đai cũng được quy định chặt chẽ hơn, hướng tới một quy trình minh bạch và hiệu quả. Những thay đổi này hứa hẹn sẽ hài hòa hóa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân, thúc đẩy sự phát triển bền vững và công bằng hơn.

5.1. Những điểm mới trong Luật Đất đai 2024 về thu hồi đất

Luật Đất đai 2024 có nhiều quy định mới mang tính đột phá. Cụ thể, luật đã bổ sung và làm rõ các trường hợp Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Đặc biệt, nguyên tắc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư được nhấn mạnh: “việc bồi thường phải đi trước một bước”. Điều này có nghĩa là phải hoàn thành việc bố trí tái định cư trước khi có quyết định thu hồi đất. Quy định về việc lập và thực hiện phương án bồi thường, hỗ trợ cũng chi tiết hơn, đảm bảo sinh kế đa dạng cho người dân.

5.2. Vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Khánh Hòa

Với các quy định mới, vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường Khánh Hòa sẽ trở nên quan trọng hơn. Sở có trách nhiệm tham mưu cho UBND tỉnh trong việc xây dựng bảng giá đất, xác định giá đất cụ thể, và giám sát toàn bộ quá trình thu hồi đất, bồi thường giải phóng mặt bằng. Tăng cường năng lực và tính minh bạch trong hoạt động của Sở sẽ là yếu tố quyết định hiệu quả thực thi Luật Đất đai 2024 tại địa phương, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá ảnh hưởng của đth đến sinh kế người dân bị thu hồi đất sản xuất nông nghiệp tại thành phố nha trang tỉnh khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Những vấn đề liên quan đến đô thị và ĐTH 1. Khái niệm đô thị a.

Khái niệm đô thị Có nhiều quan điểm khác nhau về đô thị tuỳ theo từng góc nhìn khác nhau, tuy nhiên có thể hiểu chung nhất đô thị là “khu vực kinh tế phi nông nghiệp”. Đô thị là một điểm dân cư tập trung phần lớn những người dân phi nông nghiệp, họ sống và làm việc theo kiểu thành thị. Đô thị là điểm dân cư tập trung với mật độ cao, chủ yếu là lao động phi nông nghiệp, có hạ tầng cơ sở thích hợp, là trung tâm chuyên ngành hay tổng hợp, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước, của một miền lãnh thổ, của một tỉnh, một huyện hoặc một vùng trong tỉnh trong huyện [3]. Mỗi nước có quy định riêng về điểm dân cư đô thị.

Việc xác định quy mô tối thiểu phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế xã hội của nước đó và tỉ lệ dân phi nông nghiệp của một đô thị. Ở nước ta theo Nghị định số 42/2009/NĐ-CP ngày 07/5/2009 của chính phủ quy định đô thị là các điểm dân cư có các yếu tố cơ bản sau đây: + Chức năng đô thị: Là trung tâm tổng hợp hoặc trung tâm chuyên ngành, cấp quốc gia, cấp vùng liên tỉnh, cấp tỉnh, cấp huyện hoặc là một trung tâm của vùng trong tỉnh; có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước hoặc một vùng lãnh thổ nhất định. + Quy mô dân số toàn đô thị tối thiểu phải đạt 4 nghìn người trở lên. + Mật độ dân số phù hợp với quy mô, tính chất và đặc điểm của từng loại đô thị và được tính trong phạm vi nội thành, nội thị và khu phố xây dựng tập trung của thị trấn.

+ Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp được tính trong phạm vi ranh giới nội thành, nội thị, khu vực xây dựng tập trung phải đạt tối thiểu 65% so với tổng số lao động. + Hệ thống công trình hạ tầng đô thị gồm hệ thống công trình hạ tầng xã hội và hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật: Đối với khu vực nội thành, nội thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ và có mức độ hoàn chỉnh theo từng loại đô thị; Đối với khu vực ngoại thành, ngoại thị phải được đầu tư xây dựng đồng bộ mạng hạ tầng và bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 + Kiến trúc, cảnh quan đô thị: việc xây dựng phát triển đô thị phải theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị được duyệt, có các khu đô thị kiểu mẫu, các tuyến phố văn minh đô thị, có các không gian công cộng phục vụ đời sống tinh thần của dân cư đô thị; có tổ hợp kiến trúc hoặc công trình kiến trúc tiêu biểu và phù hợp với môi trường, cảnh quan thiên nhiên. Đặc trưng của đô thị Đô thị là nơi sinh sống và làm việc của cộng đồng dân cư bao gồm một tập hợp các tầng lớp: công nhân, trí thức, công chức, tiểu thương, tiểu chủ, thợ thủ công và các doanh nghiệp… là vùng phát triển công nghiệp, thương mại dịch vụ, là trung tâm phát triển kinh tế văn hoá chính trị.

Đô thị có cơ sở hạ tầng kinh tế, xã hội, trình độ khoa học công nghệ cao hơn nông thôn. Tự do, dân chủ, công bằng cũng cao hơn nông thôn. Một số ngành của nông thôn vẫn tồn tại ở đô thị nhưng có sự phát triển ở cấp độ cao hơn, các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, kỹ thuật sản xuất cũng cao hơn… c. Vai trò của đô thị Đô thị tượng trưng cho thành quả kinh tế, văn hóa của một quốc gia là sản phẩm mang tính kế thừa của nhiều thế hệ cả về cơ sở vật chất kỹ thuật và văn hóa.

Đô thị là một bộ phận của nền kinh tế quốc dân có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội của cả nước. Đô thị có vai trò to lớn trong việc tạo ra thu nhập quốc dân của cả nước. Sự đóng góp của các đô thị vào ngân sách chiếm tỷ trọng là chủ yếu. Chỉ tính riêng 4 thành phố lớn của nước ta là Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng đã đóng góp trên 80% ngân sách cả nước.

Đô thị sẽ có những ảnh hưởng mạnh mẽ đến nông thôn và trực tiếp là các khu vực ngoại thành. Chức năng của đô thị Chức năng chính trị, quân sự, tôn giáo: đô thị Việt Nam chỉ thực sự phát triển mạnh hơn từ thế kỷ XVIII trở lại đây. Đô thị cũng là sự kết hợp 2 chức năng: Đô là thành quách để bảo vệ cư dân và thị là nơi diễn ra các hoạt động kinh tế, thương mại. Chức năng quản lý: Sự phát triển đô thị, một mặt được điều chỉnh bởi các nhu cầu, trong đó nhu cầu kinh tế là chủ yếu tác động qua cơ chế thị trường; mặt khác chịu sự điều chỉnh do hoạt động quản lý của chính quyền và hoạt động của các đoàn thể xã hội.

Tác động của quản lý nhằm hướng nguồn lực vào mục tiêu kinh tế, xã hội, sinh thái và kiến trúc, bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc, vừa nâng cao khả năng đáp ứng nhu cầu công cộng, vừa quan tâm đến những nhu cầu chính đáng của cá nhân. Chức năng sản xuất, thương mại và dịch vụ: chức năng kinh tế là chức năng chủ yếu của đô thị. Sự phát triển kinh tế thị trường đã đưa đến xu hướng tập trung sản xuất có lợi hơn là phân tán. Chính yêu cầu kinh tế ấy đã tập trung các loại hình xí nghiệp PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thành khu công nghiệp và cơ sở hạ tầng tương ứng, trước hết là thợ thuyền và gia đình của họ tạo ra bộ phận chủ yếu của dân cư đô thị.

Chức năng văn hoá: Ở tất cả các đô thị đều có nhu cầu giáo dục và giải trí cao. Do đó ở đô thị cần có hệ thống trường học, du lịch, viện bảo tàng, các trung tâm nghiên cứu khoa học ngày càng có vai trò lớn hơn. Chức năng văn hóa của đô thị càng phát triển hơn vào thời kỳ kinh tế phồn vinh, mức sống được nâng cao, thời gian dành cho việc hường thụ văn hóa của mỗi người dân được tăng lên. Chức năng này càng có vị trí đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp từ nền văn minh công nghiệp lên nền văn minh hậu công nghiệp hiện nay, sự phát triển bền vững cần đến nguồn nhân lực có chất lượng cao hơn.

Trong lĩnh vực kinh tế, những “ công nhân áo trắng” hay “ công nhân trí thức” và những nhà khoa học ngày càng quan trọng hơn so với thiết bị công nghệ và tài chính. Kể cả trong lĩnh vực xã hội và chính trị cũng ngày càng đòi hỏi một trình độ dân trí cao hơn. Do đó vai trò của văn hóa, khoa học giáo dục sẽ được phát huy từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc của bất kỳ quá trình vận động nào trong một thế giới phát triển bền vững [9]. Chức năng xã hội: Chức năng này có phạm vi lớn dần cùng với tăng quy mô dân cư đô thị.

Những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại… là những vấn đề gắn liền với yêu cầu kinh tế, với cơ chế thị trường. Nhìn chung các đô thị, chức năng xã hội ngày càng nặng nề không chỉ vì tăng dân số đô thị, mà còn vì chính những nhu cầu về nhà ở, y tế, đi lại có thay đổi. Phân loại đô thị Đô thị được phân loại theo nhiều tiêu thức khác nhau tuỳ theo mục đích nghiên cứu. Các tiêu thức thường được sử dụng để phân loại là: quy mô dân số, cơ cấu lao động, chức năng hoạt động, tính chất hành chính, mức độ hoàn thiện cơ sở hạ tầng.

Quy mô dân số từng loại đô thị được thể hiện qua bảng sau: Bảng 1. Quy mô dân số của từng loại đô thị [9] Loại Tính chất đô thị Quy mô dân số I Đô thị đặc biệt > 500.000 II Đô thị rất lớn 300.000 III Đô thị lớn 150.000 IV Đô thị trung bình 50.000 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 * Theo quy mô dân số: tùy theo tình hình phát triển của mạng lưới đô thị mà mỗi nước sẽ có những quy định khác nhau. Theo quy định và thống kê của Liên Hiệp quốc, quy mô dân số của từng loại đô thị như bảng 1.1 * Theo tính chất của đô thị: Dựa vào yếu tố sản xuất chính và những hoạt động ở đô thị mang tính chất trội như yếu tố kinh tế, yếu tố chính trị. Trong đó đô thị công nghiệp là đô thị lấy yếu tố công nghiệp hoạt động chính và nó là nhân tố cấu tạo và phát triển đô thị như ở Thái Nghiên, Biên Hoà; đô thị thương mại có thành phố Hồ Chí Minh; đô thị du lịch nghĩ mát có Đà Lạt, Vũng Tàu; Thủ đô, tỉnh lỵ, huyện lỵ gọi là đô thị trung tâm chính trị; đô thị có tính chất đặc biệt khác, di sản văn hoá thế giới như đô thị cổ Hội An, Huế [9].

* Phân loại đô thị theo tiêu chuẩn Việt Nam: Đô thị loại đặc biệt có chức năng là Thủ đô hoặc đô thị có chức năng là trung tâm kinh tế, tài chính, hành chính, khoa học – kỹ thuật, giáo dục – đào tạo, du lịch, y tế, đầu mối giao thông, giao lưu trong nước và quốc tế, có vai trò thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của cả nước. Quy mô dân số toàn đô thị từ 5 triệu người trở lên. Mật độ dân số khu vực nội thành từ 15.000 người/km2 trở lên. Tỷ lệ lao động phi nông nghiệp tối thiểu đạt 90% so với tổng số lao động.

Hệ thống các công trình hạ tầng đô thị được đầu tư xây dựng đồng bộ và cơ bản hoàn chỉnh. Có kiến trúc, cảnh quan đô thị: thực hiện xây dựng phát triển đô thị theo quy chế quản lý kiến trúc đô thị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ