Luận văn thạc sĩ thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β carotene trong vi khuẩn escherichia coli

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế vector biểu hiện gene mã hóa enzyme xúc tác sinh tổng hợp β-carotene trong vi khuẩn Escherichia coli.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái quát về sắc tố β-carotene

2.1.1. Cấu trúc và tính chất lý hóa

2.1.2. Vai trò của sắc tố β-carotene với con người

2.1.2.1. Vai trò của β-carotene đối với sức khỏe con người
2.1.2.2. Ứng dụng của β-carotene trong công nghiệp

2.1.3. Con đường tổng hợp β-carotene

2.1.4. Nguồn cung cấp β-carotene

2.1.4.1. Nguồn cung từ thực vật
2.1.4.2. Nguồn cung từ vi sinh vật
2.1.4.3. Nguồn cung từ tổng hợp hóa học

2.1.5. Ứng dụng công nghệ DNA tái tổ hợp vào sản xuất β-carotene

2.1.5.1. Đặc điểm của vi khuẩn E. coli trong sản xuất protein tái tổ hợp
2.1.5.2. Một số hệ thống vector biểu hiện trong vi khuẩn E. coli
2.1.5.3. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.1.5.3.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.1.5.3.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vật liệu nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp thiết kế in silico

3.5.2. Phương pháp lập bản đồ giới hạn

3.5.3. Phương pháp điện di DNA trong gel agarose

3.5.4. Phương pháp thu nhận DNA từ gel agarose

3.5.5. Phương pháp gắn đoạn gen mong muốn lên vector biểu hiện

3.5.6. Phương pháp chuẩn bị tế bào E. coli khả biến

3.5.7. Phương pháp biến nạp DNA plasmid vào tế bào khả biến bằng sốc nhiệt

3.5.8. Phương pháp tách chiết DNA plasmid

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thiết kế vector biểu hiện mang policistron gồm 5 gene idi-crtE-crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector biểu hiện pRSET-A tạo vector tái tổ hợp pR-iEIBY

4.2. Kết quả gắn gene crtY vào vector pR-iEI tạo vector tái tổ hợp pR-iEIY

4.3. Kết quả gắn gene crtB vào vector pR-iEIY tạo vector tái tổ hợp pR-iEIBY

4.4. Thiết kế vector biểu hiện mang policistron gồm 5 gene idi-crtE-crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector biểu hiện pET22b(+) tạo vector tái tổ hợp pET22-iEIBY

4.5. Kết quả gắn gene crtY vào vector pET22b(+) tạo vector tái tổ hợp pET22-Y

4.6. Kết quả gắn cụm gene idi-crtE-crtI-crtB vào vector pET22-Y tạo vector tái tổ hợp pET22-iEIBY

4.7. Kết quả kiểm tra sự hoạt động của các gene

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế vector biểu hiện gene

Thiết kế vector là bước quan trọng trong việc biểu hiện gene enzyme sinh tổng hợp β-carotene trong E. coli. Vector được thiết kế để chứa các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β-carotene, bao gồm idi, crtE, crtI, crtB, và crtY. Các vector này được xây dựng trên nền tảng pRSET-ApET22b(+), hai hệ thống vector phổ biến trong công nghệ sinh học. Việc thiết kế vector cần đảm bảo các yếu tố như promoter mạnh, vị trí gắn gene, và khả năng biểu hiện cao trong tế bào vi khuẩn.

1.1. Lựa chọn hệ vector

Hệ vector pRSET-ApET22b(+) được lựa chọn do khả năng biểu hiện protein tái tổ hợp cao. pRSET-A có promoter T7, phù hợp cho biểu hiện gene trong E. coli BL21(DE3). pET22b(+) có thêm trình tự tín hiệu tiết, giúp protein được tiết ra ngoài tế bào, thuận lợi cho quá trình thu hồi.

1.2. Thiết kế polycistron

Các gene idi, crtE, crtI, crtB, và crtY được thiết kế thành một polycistron để đảm bảo sự đồng biểu hiện của các enzyme. Polycistron này được chèn vào vector, tạo thành vector tái tổ hợp pR-iEIBY và pET22-iEIBY.

II. Biểu hiện gene trong E

Biểu hiện gene trong E. coli là quá trình chuyển đổi thông tin di truyền thành protein tái tổ hợp. E. coli được sử dụng làm hệ thống biểu hiện do khả năng sinh trưởng nhanh, dễ biến nạp, và chi phí thấp. Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện gene bao gồm promoter, số bản sao vector, và điều kiện nuôi cấy.

2.1. Tối ưu hóa điều kiện biểu hiện

Để tối ưu hóa biểu hiện gene, các điều kiện như nhiệt độ, thời gian cảm ứng, và nồng độ IPTG được điều chỉnh. Nhiệt độ thấp (25-30°C) thường được sử dụng để tránh sự hình thành thể vùi và tăng khả năng hòa tan của protein.

2.2. Kiểm tra biểu hiện gene

Sự biểu hiện của các gene được kiểm tra bằng phương pháp điện di SDS-PAGE và Western blot. Kết quả cho thấy các enzyme được biểu hiện thành công trong E. coli, đặc biệt là crtBcrtY, hai enzyme quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp β-carotene.

III. Ứng dụng của β carotene

β-carotene có nhiều ứng dụng trong thực phẩm, dược phẩm, và mỹ phẩm. Nó là tiền chất của vitamin A, có vai trò quan trọng trong thị giác và hệ miễn dịch. Ngoài ra, β-carotene còn có khả năng chống oxy hóa, ngăn ngừa các bệnh tim mạch và ung thư.

3.1. Ứng dụng trong thực phẩm

β-carotene được sử dụng làm chất tạo màu tự nhiên trong thực phẩm, thay thế các chất tạo màu tổng hợp. Nó cũng được bổ sung vào các sản phẩm dinh dưỡng để tăng cường vitamin A.

3.2. Ứng dụng trong dược phẩm

Trong dược phẩm, β-carotene được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến thiếu vitamin A, như quáng gà và khô mắt. Nó cũng được nghiên cứu để ngăn ngừa các bệnh ung thư và tim mạch.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho enzyme sinh tổng hợp β-carotene trong E. coli. Kết quả mở ra hướng nghiên cứu mới trong sản xuất β-carotene tái tổ hợp, đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình biểu hiện và sản xuất β-carotene ở quy mô công nghiệp.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β carotene trong vi khuẩn escherichia coli

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Carotenoid là một dạng sắc tố tự nhiên xuất hiện chủ yếu ở thực vật và các loài sinh vật quang hợp khác như nấm, tảo và một vài loại vi khuẩn (Schmidt- Dannert, 2000) [57]. Chúng có vai trò hình thành màu sắc cho cây, che chắn ánh sáng (Vershinin, 1999) [70] và có khả năng chống oxy hóa mạnh (Stahl and Sies, 2003) [63]. Ngày nay có khoảng 600 loại carotenoid được tìm thấy và 40 loại trong số đó là cần thiết cho chế độ dinh dưỡng của con người (Rao and Rao, 2007) [52]. β-carotene là sắc tố có màu vàng hoặc da cam, thuộc nhóm carotenoid.

Chúng được tìm thấy ở một số loại cây như cà rốt, khoai lang, đậu hà lan (Desobry, Netto et al. β-carotene được biết đến như một tiền chất để tổng hợp vitamin A – một loại vitamin rất cần thiết cho mắt (Lampert, Holzschuh et al. 2003; Stutz, Bresgen et al. Theo tổ chức WHO và FAO mỗi năm có hàng triệu trẻ em bị mắc các bệnh về mắt mà nguyên nhân chủ yếu là thiếu provitamin A trong khẩu phần ăn (Harjes, Rocheford et al.

Ở động vật, β-carotene được sử dụng trong suốt quá trình sinh trưởng, chúng tham gia vào một loạt các quá trình sinh lý, sinh sản, phát triển biểu bì của mô, cấu trúc xương và tăng cường khả năng miễn dịch (Sklan, 1987) [60]. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng β-carotene có tác dụng ngăn ngừa quá trình oxy hóa bằng cách loại bỏ các gốc oxy tự do để bảo vệ tế bào và cơ thể, ngăn ngừa quá trình phát triển của tế bào ung thư, và các bệnh tim mạch (Igielska-Kalwat, Goscianska et al. Trong những năm gần đây, nhu cầu sử dụng β-carotene ngày càng tăng. Theo thống kê của công ty nghiên cứu thị trường BCC, thị trường cho carotenoid đạt 1,2 tỉ USD trong năm 2010 và có thể tăng lên 1,4 tỷ USD vào năm 2018.

Trong đó, nhu cầu sử dụng β-carotene chiểm tỉ trọng cao nhất với 262 triệu USD (chiếm 21,8%) trong năm 2010; với mức tăng trưởng bình quân hằng năm là 1,8% dự kiến đến năm 2018 sẽ tăng lên 334 triệu USD (BCC 2011) [11]. Để đáp ứng nhu cầu đó β- carotene được sản xuất theo hai con đường chính: Một là con đường tổng hợp hóa e 2 học, hai là chiết xuất từ các nguồn có sẵn trong tự nhiên (Bernardo Dias Ribeiro, Daniel Weingart Barreto et al. 2011, Vachali, Bhosale et al. Sản phẩm β-carotene tổng hợp hóa học chỉ có chứa 1 đồng phân duy nhất, trong khi đó β-carotene tự nhiên không những có chứa β-carotene mà còn có α-carotene và γ- carotene; do đó β-carotene tự nhiên có hoạt tính sinh học cao hơn 10% so với tổng hợp hóa học (Voutilainen, Nurmi et al.

and El-Baroty. Bên cạnh đó thì các sản phẩm β-carotene tự nhiên cũng được ưa thích hơn, song ở mức độ công nghiệp thì nguồn cung β-carotene tự nhiên có nhược điểm là phụ thuộc thời vụ, phức tạp trong xây dựng và quản lý vùng nguyên liệu. Vấn đề đặt ra là cần phải có phương pháp khác để tạo nguồn cung β-carotene tự nhiên. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ nói chung và công nghệ sinh học nói riêng, việc ứng dụng công nghệ DNA tái tổ hợp cùng với ứng dụng các kĩ thuật di truyền đã giải quyết được các vấn đề nêu trên.

Các nghiên cứu về tạo chủng vi sinh vật có khả năng sản sinh ra các enzyme tham gia vào quá trình tổng hợp β- carotene đang gặt hái được những thành công nhất định. Năm 1990, Misawa và cộng sự tạo chủng sinh vật có khả năng sinh tổng hợp carotene, thành công đầu tiên trên Zymomonas mobilis, Agrobacterium tumefaciens (Misawa, Yamano et al. 1991) [45] và sau đó là trên Escherichia coli (Lee, Momen et al. Sự biểu hiện của các gene liên quan tới một loạt các yếu tố như: Hệ vector, promoter, chủng chủ; và các cơ chế phiên mã, dịch mã và sau dịch mã (Jana and Deb 2005) [32].

Vector là một trong những tiêu chí đầu tiên được quan tâm tới, theo lý thuyết một hệ vector có số bản sao cao sẽ làm tăng tần số mRNA và tăng năng suất biểu hiện protein tái tổ hợp (Camps 2010) [15]. Tuy nhiên, số lượng bản sao cao liệu có phải là tốt nhất? Theo nghiên cứu của Jones KL và cộng sự, một vài hệ vector có số bản sao thấp cũng có khả năng biểu hiện tương đương hoặc có phần tốt hơn so với một hệ vector có số bản sao cao (Jones, Kim et al. Bên cạnh đó, vị trí tiết cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu protein lưu lại trong tế bào chất nó có thể trở nên không tan khi ở mức độ tổng hợp cao, dẫn đến sự hình thành các thể vùi.

Việc thu hồi protein có hoạt tính sinh học từ những thể vùi này là rất khó e 3 (Anupam Singh, Vaibhav Upadhyay et al. Nhằm giải quyết vấn đề này, ngày nay protein tái tổ hợp sẽ được gắn thêm một chuỗi tín hiệu tiết bằng cách đưa một trình tự mã hóa cho chuỗi tín hiệu đó lên vector biểu hiện. Chuỗi tín hiệu này được nhận biết bởi hệ thống tiết và được vận chuyển tới đúng nơi. Hiện nay, việc sản xuất các hợp chất carotenoid ở Việt Nam vẫn còn một vấn đề mới, các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở việc tách chiết từ thực vật và phân lập các chủng vi sinh vật sản xuất β-carotene ở quy mô nhỏ.

Việc sử dụng các hợp chất β-carotene ở Việt Nam chủ yếu do nhập khẩu từ nước ngoài với giá thành cao. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn, tôi thực hiện đề tài: “Thiết kế vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme xúc tác quá trình sinh tổng hợp β-carotene trong vi khuẩn Escherichia coli” nhằm mục đích cung cấp vật liệu cho các nghiên cứu tạo chủng vi sinh vật có khả năng sản xuất β-carotene tái tổ hợp.2 Mục đích nghiên cứu Thiết kế thành công vector biểu hiện các gene mã hóa cho các enzyme liên quan đến quá trình sinh tổng hợp β-carotene trong vi khuẩn Escherichia coli. Kiểm tra ảnh hưởng của số bản copy tới năng suất biểu hiện β-carotene trong vi khuẩn E.3 Mục tiêu nghiên cứu - Nội dung 1: Thiết kế vector biểu hiện mang polycistron chứa 5 gene idi-crtE- crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector pRSET-A. - Nội dung 2: Thiết kế vector biểu hiện mang polycistron chứa 5 gene idi-crtE- crtI-crtB-crtY trên nền tảng vector pET22b(+).4 Ý nghĩa của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Kết quả của đề tài là tiền đề cho các nghiên cứu về biểu hiện β-carotene trong E.

coli sau này.2 Ý nghĩa thực tiễn Sản phẩm của nghiên cứu mở ra hướng nghiên cứu ứng dụng sản xuất β- carotene mới, rút ngắn thời gian sản xuất đáp ứng nhu cầu thực tiễn. e 4 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Khái quát về sắc tố β-carotene 2.1 Cấu trúc và tính chất lý hóa Carotenoid là nhóm sắc tố tự nhiên được tìm thấy chủ yếu trong các loài thực vật, chúng có màu vàng, da cam đến đỏ, bao gồm 65-70 sắc tố tự nhiên và là một trong những hợp chất màu quan trọng nhất được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm. Carotenoid thường được chia làm hai nhóm: Thứ nhất là nhóm caroten hydrocacbon như là β-carotene, torulen và nhóm còn lại là xantophyl bị oxy hóa như astaxantin. Hiện nay, nhóm caroteonid đang được nghiên cứu rộng rãi, tiêu biểu trong đó phải kể đến β-carotene.

Cấu trúc: β-carotene là một trong số hơn 600 loại caroteoid đã được tìn thấy trong tự nhiên. Chúng là một dẫn xuất isoprene chưa bão hòa bao gồm 40 nguyên tử cacbon và 56 nguyên tử hydro (C40H56) β-carotene có dạng tinh thể hình kim, trong cấu trúc có các nối đôi đơn xen kẽ tạo nên một chuỗi polyen (hình 2.1: Công thức cấu tạo của β-carotene Tính chất lý hóa: β-carotene là hợp chất có màu vàng cam, tan tốt trong dầu và các dung môi hữu cơ như aceton, etyl-ete, metanol, nhưng lại không tan trong nước. Nhờ có hệ thống nối đôi liên hợp dài mà β-carotene có ái lực mạnh với oxy đơn bội nên dễ bị oxy hóa, đồng phân hóa khi tiếp xúc với không khí, ánh sáng hay nhiệt độ.2 Vai trò của sắc tố β-carotene với con người 2.1 Vai trò của β-carotene đối với sức khỏe con người Hiện nay, β-carotene được các nhà khoa học đặc biệt quan tâm nghiên cứu bởi tác dụng hữu ích của nó đối với sức khỏe con người (Nagao 2009) [48]. β-carotene được biết đến như tiền chất vitamin A rất cần thiết cho mắt (Lampert, Holzschuh et al.

2003) [35], bên cạnh đó chúng cũng có khả năng chống oxy hóa mạnh và ngăn ngừa một số bệnh ung thư. Vai trò là chất chống oxy hóa Gốc tự do là những phân tử bị thiếu hụt điện tích. Các gốc tự do này thường không cân bằng và rất dễ phản ứng. Chúng luôn tìm cách chiếm đoạt điện tử từ các phân tử khác, các phân tử bị mất điện tích sẽ lại trở thành những gốc tự do mới.

Quá trình này được gọi là quá trính oxy hóa và gốc tự do đó được gọi là chất oxy hóa. Chất oxy hóa tiêu biểu đến nay được phát hiện là ROS. ROS là một sản phẩm phụ của quá trình hô hấp và trao đổi chất trong cơ thể, đồng thời ROS cũng được kích thích sinh ra do các tác động của môi trường như tia UV hay tiếp xúc với nhiệt độ cao. ROS tích lũy có thể gây tổn thương tế bào và các phân tử sinh học như DNA, protein (Adetayo O.

Omoni and Aluko 2005) [4]. Theo nhiều nghiên cứu đã chỉ ra ROS tích lũy trong tế bào và cơ chế quá mức là nguyên nhân gây ra các bệnh thoái hóa như Alzheimer, ung thư, Parkinson, các bệnh mãn tính, bệnh tim mạch. Các chất chống oxy hóa là các chất giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình oxy hóa. Chúng ngăn quá trình phá hủy này bằng cách khử đi các gốc tự do (Guerin, Huntley et al.

Carotenoid đã được chứng minh là chất chống oxy hóa sinh học, bảo vệ tế bào và mô từ các tác hại của các gốc tự do (Maiani, Caston et al. Trong carotenoid, β-carotene có hiệu quả trong việc bảo vệ màng lipid của tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do (Britton 1995) [14], bên cạnh đó cùng với một số nhóm carotenoid khác như lycopene có khả năng loại bỏ oxy tốt nhất, lutein và zeaxanthin có hiệu quả trong việc loại bỏ các gốc tự do là tăng tính toàn vẹn của tế bào (Smith 1998) [61]. e 6 Tiền chất vitamin A β-carotene còn được biết đến với tên gọi là tiền chất vitamin A (Lampert, Holzschuh et al. Khi vào cơ thể, β-carotene bị phân cắt ở giữa mạch cacbon trung tâm tạo thành hai phân tử retinal bằng enzyme 15,15’dioxygenase (Biesalski, Chichili et al.

Retinal tiếp tục được chuyển hóa bởi enzyme thành retinol.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thiết kế vector biểu hiện gene enzyme sinh tổng hợp β-carotene trong E. coli" tập trung vào việc thiết kế và tối ưu hóa vector biểu hiện gene để sản xuất β-carotene, một hợp chất quan trọng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, thông qua vi khuẩn E. coli. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp phương pháp hiệu quả để tăng cường sản xuất β-carotene mà còn mở ra hướng ứng dụng trong lĩnh vực sinh học tổng hợp và công nghệ enzyme. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu quan tâm đến kỹ thuật di truyền và sản xuất hợp chất tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp biểu hiện gene và tối ưu hóa enzyme, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu tạo dòng và tối ưu điều kiện biểu hiện gen mã hóa nattokinase trong bacillus subtilis bd170 tái tổ hợp, nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình tối ưu hóa biểu hiện gene trong vi khuẩn. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và khuyếch đại gene tk 1284 mã hóa enzyme peptidase của vi khuẩn chịu nhiệt thermonococcus kodakarensis kod1 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kỹ thuật khuyếch đại gene và ứng dụng của enzyme trong điều kiện khắc nghiệt. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ góp phần nghiên cứu lên men tổng hợp kháng sinh nhờ streptomyces 166 28 mang đến góc nhìn về quá trình lên men và tổng hợp các hợp chất sinh học có giá trị cao.