Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đại dịch Covid-19 đã tạo ra những biến động sâu sắc đối với phương thức vận hành kinh tế và thói quen sinh hoạt xã hội. Sự bùng phát của dịch bệnh buộc người tiêu dùng phải thay đổi hành vi từ mua sắm trực tiếp sang mua sắm trực tuyến thông qua các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee hay Lazada nhằm thích ứng với các quy định giãn cách, phong tỏa. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng đẩy mạnh chuyển đổi sang phương thức làm việc và vận hành từ xa.
Trong bối cảnh đó, các cửa hàng tạp hóa truyền thống đối mặt với khủng hoảng nghiêm trọng. Doanh thu sụt giảm mạnh và khó phục hồi ngay cả khi dịch bệnh đã được kiểm soát do người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm nội trợ, duy trì thói quen đặt hàng giao tận nhà. Qua khảo sát thực tế, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn của mô hình tạp hóa truyền thống:
- Có tới 91% cửa hàng kinh doanh theo hình thức "bắt chước", nhập hàng thụ động theo lời khuyên của người đi trước để hưởng chênh lệch giá mà không có chiến lược tạo lập nhu cầu.
- Mặt bằng kinh doanh nhỏ hẹp (thường tận dụng diện tích tại gia khoảng $20\text{ m}^2$), danh mục sản phẩm trùng lặp, dẫn đến cạnh tranh gay gắt về giá dù mức chênh lệch chỉ vài nghìn đồng.
- Hoạt động bán hàng mang tính bị động, chờ khách tự tìm đến; quản lý kinh doanh phụ thuộc vào việc ghi chép sổ sách thủ công, tiềm ẩn rủi ro sai sót, thất thoát số liệu, hư hỏng hoặc mất sổ sách kế toán.
Nhằm giải quyết các bất cập trên, tác giả đề xuất giải pháp "thương mại điện tử hóa cửa hàng tạp hóa truyền thống" thông qua việc thiết kế và xây dựng hệ thống website thương mại điện tử E-Grok.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan về lịch sử phát triển Internet và các mốc hình thành thương mại điện tử trên thế giới.
- Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh, hành vi khách hàng và các hạn chế nội tại của cửa hàng tạp hóa truyền thống.
- Nghiên cứu, lựa chọn và đánh giá các công nghệ phát triển web, bao gồm ngôn ngữ PHP, kiến trúc MVC, framework Laravel, thư viện giao diện Bootstrap và môi trường máy chủ giả lập WampServer.
- Phân tích yêu cầu hệ thống, thiết kế sơ đồ ca sử dụng (Use Case) và xây dựng lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ cho website.
- Hiện thực hóa các chức năng phía người dùng (xem sản phẩm, tìm kiếm, giỏ hàng, đặt hàng, theo dõi đơn, đánh giá) và phân hệ quản trị dành cho Admin (quản lý người dùng, sản phẩm, đơn hàng).
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình vận hành, kinh doanh hàng hóa tạp hóa và phương pháp xây dựng hệ thống website thương mại điện tử.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Giới hạn trong phạm vi một khu vực địa lý cụ thể (cấp huyện) nhằm đảm bảo năng lực giao hàng nhanh trong ngày, tạo điều kiện cho người mua kiểm tra hàng trực tiếp tại chỗ khi nhận và thuận tiện đổi trả.
- Đối tượng phục vụ: Các hộ gia đình và cá nhân sinh sống trong khu vực huyện, kết hợp liên kết với các cửa hàng bán lẻ lân cận để đa dạng hóa nguồn cung hàng hóa.
- Thời gian thực hiện: Năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết và công nghệ chuyên ngành kỹ thuật phần mềm:
- Khung lý thuyết Internet và Thương mại điện tử: Khái quát tiến trình phát triển từ mạng chuyển mạch gói ARPANET (1969), chuẩn giao thức TCP/IP (1982), dịch vụ World Wide Web (1990) và trình duyệt Mosaic (1993); các mô hình trao đổi dữ liệu điện tử ban đầu như EDI (Electronic Data Interchange) và EFT (Electronic Fund Transfer) từ thập niên 1970; sự ra đời của website thương mại điện tử đầu tiên năm 1994 (bán đĩa CD của Phil Brandenberger), cùng các nền tảng Amazon (1995), eBay (1996), Alibaba (1997).
- Mô hình kiến trúc MVC (Model - View - Controller): Phân tách ứng dụng thành ba thành phần độc lập: Model (quản lý dữ liệu và logic nghiệp vụ), View (hiển thị giao diện người dùng), Controller (tiếp nhận yêu cầu và điều hướng luồng dữ liệu).
- Ngôn ngữ và Công nghệ phát triển:
- PHP (Personal Home Page Tools / PHP: Hypertext Preprocessor): Ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ do Rasmus Lerdorf khởi xướng năm 1994, trải qua các phiên bản PHP/FI (1995), PHP 3 (1997), PHP 4 (1998), PHP 5 (2004), PHP 7 (2015) và PHP 8 (2020).
- Framework Laravel: Framework PHP mã nguồn mở do Taylor Otwell phát triển dựa trên nền tảng Symfony, tích hợp hệ thống Routing, Migrations, Eloquent ORM, Blade template engine và module xác thực (Auth).
- Bootstrap: Thư viện giao diện người dùng do Mark Otto và Jacob Thornton (Twitter) phát triển năm 2011, hỗ trợ thiết kế giao diện đáp ứng (Responsive Design).
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và môi trường WampServer: Nền tảng giả lập tích hợp Windows, Apache, MySQL, PHP và công cụ quản trị phpMyAdmin.
- Kỹ thuật mã hóa mật khẩu: Thuật toán MD5 áp dụng cho trường mật khẩu người dùng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai trong đồ án gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập và đối sánh tài liệu học thuật, báo cáo thị trường về thương mại điện tử và công nghệ web.
- Phương pháp khảo sát và phân tích yêu cầu: Nhận diện các vấn đề quản lý thực tế tại các tiệm tạp hóa gia đình để xác định yêu cầu chức năng và phi chức năng.
- Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng: Sử dụng biểu đồ Use Case để đặc tả tương tác giữa tác nhân (Người dùng, Quản trị viên) và hệ thống.
- Phương pháp thiết kế và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS): Xác định các thực thể, thuộc tính và khóa định danh.
- Phương pháp thực nghiệm phát triển phần mềm: Tiến hành viết mã nguồn trên nền tảng PHP/Laravel, kiểm thử các chức năng xử lý giỏ hàng, đặt hàng và phân quyền tài khoản trên môi trường máy chủ cục bộ.
Nguồn dữ liệu trong văn bản:
- Số liệu thống kê từ báo cáo của tổ chức Statista về doanh số thương mại điện tử toàn cầu (đạt 4,28 nghìn tỷ USD năm 2020 với mức tăng trưởng 25,8%; dự báo đạt 5,44 nghìn tỷ USD vào năm 2025).
- Tỷ lệ thống kê thị trường bán lẻ nội địa (91% tiệm tạp hóa hoạt động theo phương thức bắt chước).
- Tập dữ liệu lưu trữ cấu trúc vận hành của website E-Grok gồm 6 bảng thực thể.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống website E-Grok được thiết kế theo kiến trúc phân tầng dựa trên nền tảng MVC của Laravel kết hợp giao diện Bootstrap và cơ sở dữ liệu MySQL chạy trên máy chủ WampServer.
1. Kiến trúc cơ sở dữ liệu
Hệ thống quản lý dữ liệu thông qua 6 bảng quan hệ chính:
| Tên bảng |
Danh sách các trường dữ liệu |
Diễn giải chức năng |
user |
user_id, username, password, address, phone, email, role, isAbled |
Lưu trữ thông tin tài khoản; phone là khóa đăng nhập (10–11 số); password mã hóa MD5; role phân cấp (1: Admin, 2: Người dùng); isAbled điều khiển khóa/mở tài khoản. |
product |
product_id, product_name, product_price, product_type, product_discount, product_available, product_detail, product_rating, product_sold, product_image, product_display |
Quản lý danh mục hàng hóa, giá gốc, tỷ lệ giảm giá, số lượng tồn kho, điểm đánh giá trung bình cộng từ bảng comment, trạng thái ẩn/hiện (product_display). |
order |
user_id, orderCode, address, isReceive, orderPrice, payMethod, time |
Quản lý thông tin đơn hàng, mã đơn định danh duy nhất (orderCode), địa chỉ nhận, trạng thái vận chuyển (isReceive), tổng tiền và thời gian đặt. |
purchase_history |
product_id, purchaseQuantity, isEval |
Lưu chi tiết từng sản phẩm bên trong đơn hàng, số lượng mua và trạng thái đã đánh giá hay chưa (isEval). |
cart |
cart_id, user_id, product_id, product_num |
Lưu trữ trạng thái giỏ hàng của người dùng đã đăng nhập. |
comment |
user_id, product_id, comment, ratePoint, commentTime |
Lưu nội dung nhận xét, số điểm đánh giá và mốc thời gian của khách hàng đối với từng sản phẩm. |
2. Các cơ chế xử lý nghiệp vụ nổi bật
- Quản lý giỏ hàng lai (Hybrid Cart Management):
- Khi người dùng chưa đăng nhập, hệ thống lưu trữ mã sản phẩm (
product_id) và số lượng (product_num) trong mảng Session.
- Khi người dùng thực hiện đăng nhập trong quá trình mua hàng, hệ thống tự động đồng bộ và cộng dồn các sản phẩm từ
Session vào bảng dữ liệu cart tương ứng với user_id, tránh trường hợp khách hàng phải chọn lại sản phẩm từ đầu.
- Cung cấp thao tác xóa trực tiếp sản phẩm khỏi giỏ hàng qua nút chức năng và tự động cộng dồn số lượng khi thêm sản phẩm trùng lặp.
- Thuật toán gợi ý sản phẩm mua cùng: Hệ thống truy vấn bảng
purchase_history, lọc các đơn hàng có chứa sản phẩm đang xem, tổng hợp các sản phẩm đi kèm và đếm tần suất xuất hiện đồng thời để xuất ra danh sách gợi ý theo thứ tự độ phổ biến giảm dần.
- Ràng buộc đăng ký và đăng nhập: Tên tài khoản bắt buộc là số điện thoại có độ dài 10–11 chữ số; mật khẩu giới hạn từ 8–16 ký tự và không chứa ký tự đặc biệt.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu
Tác giả trình bày bối cảnh chuyển đổi số hậu đại dịch Covid-19, sự thay đổi trong hành vi mua sắm của người dân và tình trạng khó khăn của các hộ kinh doanh tạp hóa nhỏ lẻ. Đồ án xác lập giải pháp ứng dụng ngôn ngữ PHP và framework Laravel để xây dựng website bán hàng trực tuyến E-Grok cho cửa hàng tạp hóa, nhằm tạo lập công cụ quản lý bán hàng linh hoạt, giao diện thân thiện và đáp ứng nhu cầu mua sắm thiết yếu hàng ngày của người dân địa phương.
Tổng quan về Internet và website thương mại điện tử
Chương này khái quát tiến trình lịch sử công nghệ từ thập niên 1960 đến nay:
- Giai đoạn hình thành: Ý tưởng mạng "Intergalactic Computer Network" của J.C.R. Licklider (1962), phương pháp chuyển mạch gói của Paul Baran (1965), sự ra đời của mạng ARPANET với 3 máy tính đầu tiên kết nối ngày 29/10/1969.
- Giai đoạn phát triển: Kết nối quốc tế (1973), thuật ngữ "Internet" (1974), giao thức chuẩn TCP/IP (1982), tách mạng ARPANET/MILNET (1983), sự ra đời của WWW (1990) và trình duyệt Mosaic (1993).
- Xu hướng tương lai: Tác động của IoT, thực tế ảo (VR/AR), chuỗi khối (Blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI) và máy học (ML) trong việc cá nhân hóa trải nghiệm.
- Tiến trình thương mại điện tử: Định nghĩa theo luật định, nguồn gốc từ EDI/EFT (1970), giao dịch đầu tiên qua web (1994) và các cột mốc ra đời của Amazon (1995), eBay (1996), Alibaba (1997). Trích dẫn số liệu Statista về dung lượng thị trường TMĐT toàn cầu (4,28 nghìn tỷ USD năm 2020 và dự báo 5,44 nghìn tỷ USD năm 2025).
Nghiên cứu thị trường
Tác giả đánh giá toàn diện môi trường kinh doanh của mô hình cửa hàng tạp hóa số hóa:
- Môi trường bên ngoài: Thực trạng 91% tiệm tạp hóa bắt chước kinh doanh; phân tích các điểm hạn chế về không gian địa lý $20\text{ m}^2$, sự thụ động trong tiếp cận khách hàng và rủi ro từ sổ sách giấy tờ. Số hóa giúp mở rộng không gian trưng bày trên môi trường mạng, minh bạch nguồn gốc sản phẩm, tự động hóa kế toán dòng tiền.
- Môi trường bên trong: Đánh giá năng lực phát triển phần mềm toàn diện (frontend, backend, UI, CSDL) của tác giả.
- Khách hàng mục tiêu: Hộ gia đình, cá nhân trong phạm vi cấp huyện với các lợi thế cạnh tranh: giao hàng hỏa tốc trong ngày, khách kiểm tra hàng tận mắt trước khi thanh toán, cung ứng đa dạng hàng hóa thiết yếu và hệ thống có hướng dẫn sử dụng bằng văn bản kèm video.
- Quan hệ đối tác: Hợp tác với các cửa hàng bán lẻ trong khu vực để đa dạng hóa nguồn hàng, quảng bá thương hiệu chéo, tăng doanh số và tối ưu chi phí quảng cáo.
Lập trình website
Chương này tập trung vào thiết kế kỹ thuật và hiện thực hóa hệ thống phần mềm:
1. Lựa chọn ngôn ngữ PHP và các bảng đối sánh kỹ thuật:
Tác giả tổng kết lịch sử phát triển các phiên bản PHP và so sánh với Python, JavaScript:
| Phiên bản |
Năm phát hành |
Các tính năng nổi bật |
| PHP/FI |
1995 |
Hỗ trợ tạo trang web tĩnh |
| PHP 3 |
1997 |
Cải tiến đáng kể về tính năng và hiệu suất |
| PHP 4 |
1998 |
Bổ sung hỗ trợ đối tượng, lớp và thư viện tiêu chuẩn |
| PHP 5 |
2004 |
Cải tiến đáng kể về tính bảo mật và hiệu suất |
| PHP 7 |
2015 |
Cải tiến đáng kể về hiệu suất và tính năng |
| PHP 8 |
2020 |
Hỗ trợ kiểu dữ liệu mạnh mẽ hơn và các cấu trúc dữ liệu mới |
| Tiêu chí so sánh |
PHP |
Python |
JavaScript |
| Mức độ dễ học |
Dễ học hơn |
Khó học hơn |
Khó học hơn |
| Tính chất mã nguồn |
Mở và miễn phí |
Mở và miễn phí |
Mở và miễn phí |
| Khả năng tương thích |
Tương thích nhiều HĐH và nền tảng |
Tương thích nhiều HĐH và nền tảng |
Tương thích nhiều trình duyệt |
| Cộng đồng hỗ trợ |
Có cộng đồng lớn |
Có cộng đồng lớn |
Có cộng đồng lớn |
| Tốc độ |
Nhanh hơn |
Chậm hơn |
Chậm hơn |
| Khả năng mở rộng |
Cao |
Cao |
Cao |
| Tính bảo mật |
Tốt |
Tốt |
Trung bình |
Tác giả cũng phân tích các nhược điểm của PHP (tốc độ xử lý có thể chậm hơn Go/Python trong một số tác vụ, khó mở rộng hơn Java/C++, nguy cơ lỗ hổng bảo mật nếu không tuân thủ thực hành tốt) và đề xuất khắc phục bằng kỹ thuật tối ưu hóa mã nguồn, sử dụng framework và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn.
2. Công nghệ Laravel, Bootstrap và WampServer:
- Trình bày mô hình MVC trong Laravel: Phân tách rõ ràng giữa Model, View (Blade template) và Controller.
- Ưu điểm của Laravel: Tích hợp sẵn Routing, Migrations, Eloquent ORM, Auth, Blade; nhược điểm gồm độ phức tạp với người mới, dung lượng framework có thể nặng và mặc định chưa tích hợp sẵn cổng thanh toán trực tuyến (phải dùng plugin/thư viện bên thứ ba).
- Bootstrap: Cung cấp lưới giao diện Responsive, tương thích đa màn hình.
- WampServer: Gói phần mềm chạy trên Windows tích hợp máy chủ web Apache, cơ sở dữ liệu MySQL, ngôn ngữ PHP và phpMyAdmin.
3. Hiện thực hóa các Use Case và phân hệ chức năng:
- Xác thực: Đăng ký, đăng nhập người dùng (kiểm tra định dạng số điện thoại 10–11 số, mật khẩu 8–16 ký tự, mã hóa MD5).
- Duyệt và tìm kiếm sản phẩm: Xem chi tiết sản phẩm kèm bình luận; xem sản phẩm cùng loại (
product_type); xem sản phẩm hay mua cùng (dựa trên tần suất trong purchase_history); tìm kiếm theo từ khóa tên/loại và hiển thị từ khóa "hot" ở chân trang (Footer).
- Giỏ hàng và Đặt hàng: Thêm/sửa/xóa sản phẩm; đồng bộ giỏ hàng từ
Session sang cơ sở dữ liệu khi đăng nhập; tạo mã đơn hàng orderCode, lưu địa chỉ và phương thức thanh toán; chuyển trạng thái đơn hàng từ "chưa nhận được hàng" sang "đã nhận được hàng".
- Đánh giá sản phẩm: Cho phép người mua gửi nhận xét (
comment) và điểm số (ratePoint) sau khi nhận hàng; hệ thống tự động tính điểm đánh giá trung bình cho sản phẩm.
- Quản lý thông tin cá nhân: Xem, cập nhật thông tin và đổi mật khẩu.
- Phân hệ Quản trị (Admin): Quản lý người dùng (xem thông tin, khóa tài khoản qua cờ
isAbled); quản lý sản phẩm (thêm mới, cập nhật, ẩn/hiện qua cờ product_display); quản lý đơn hàng (duyệt đơn chưa giao, xác nhận gửi hàng) và tra cứu toàn bộ lịch sử đơn hàng trong quá khứ.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm:
- Hoàn thiện hệ thống website thương mại điện tử E-Grok với cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 6 bảng thực thể (
user, product, order, purchase_history, cart, comment).
- Xây dựng thành công 2 phân hệ người dùng và quản trị viên với đầy đủ các quy trình nghiệp vụ: đăng ký/đăng nhập, tìm kiếm theo phân loại, giỏ hàng lưu tạm qua Session, quy trình đặt hàng, đánh giá sản phẩm và quản trị hệ thống.
- Hiện thực hóa thuật toán gợi ý sản phẩm mua cùng dựa trên phân tích dữ liệu lịch sử đơn hàng thực tế.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Đề xuất mô hình kinh doanh "thương mại điện tử hóa tạp hóa truyền thống" giới hạn theo phạm vi cấp huyện để giải quyết bài toán giao hàng nhanh và giảm chi phí vận hành.
- Ứng dụng công nghệ phần mềm nhằm xóa bỏ phương thức ghi chép sổ sách thủ công, hạn chế tối đa rủi ro thất thoát số liệu kế toán tại các cửa hàng nhỏ lẻ.
- Tận dụng quảng cáo số và liên kết mạng lưới bán lẻ tại địa phương để tạo nhu cầu chủ động thay vì kinh doanh thụ động.
- Đóng góp của đồ án:
- Cung cấp tài liệu thiết kế hệ thống chi tiết và quy trình phát triển website thương mại điện tử bằng PHP/Laravel cho mô hình bán lẻ tạp hóa quy mô nhỏ.
- Xử lý thành công trải nghiệm người dùng liền mạch đối với giỏ hàng khi chuyển đổi trạng thái từ khách vãng lai sang tài khoản đã đăng nhập.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung công bố trong đồ án, các hạn chế và định hướng phát triển gồm:
- Hạn chế:
- Hệ thống chưa tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến tự động (như thanh toán thẻ tín dụng, ví điện tử) do Laravel không hỗ trợ sẵn chức năng này trong nhân framework và đồ án chưa tích hợp thư viện thanh toán bên thứ ba.
- Phương thức mã hóa mật khẩu đang áp dụng thuật toán MD5 cơ bản.
- Phạm vi thử nghiệm hệ thống mới dừng lại ở môi trường máy chủ giả lập cục bộ WampServer, phục vụ mô hình kinh doanh cục bộ cấp huyện.
- Hướng phát triển:
- Nghiên cứu tích hợp các plugin/thư viện cổng thanh toán trực tuyến bên thứ ba vào Laravel để hỗ trợ đa dạng phương thức thanh toán.
- Nâng cấp cơ chế bảo mật xác thực người dùng.
- Áp dụng các giải pháp tối ưu hóa hiệu năng ứng dụng như bộ nhớ đệm (caching) và kỹ thuật tải chậm (lazy loading) để giảm tải tài nguyên hệ thống.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Phần mềm và Hệ thống thông tin: Tham khảo quy trình phân tích ca sử dụng (Use Case), thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ cho các ứng dụng thương mại điện tử quy mô vừa và nhỏ.
- Lập trình viên bắt đầu tiếp cận PHP và Laravel: Tham khảo phương pháp xây dựng ứng dụng web theo mô hình MVC, cách quản lý luồng dữ liệu giữa Controller, Eloquent ORM và Blade view.
- Người nghiên cứu mô hình số hóa bán lẻ: Tham khảo phương án xử lý logic giỏ hàng lai giữa Session và Database, cũng như thuật toán gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài E-Grok giải quyết những điểm yếu cụ thể nào của tiệm tạp hóa truyền thống?
Đề tài giải quyết ba hạn chế lớn được nêu trong văn bản: (1) Khắc phục không gian trưng bày chật hẹp ($20\text{ m}^2$) bằng không gian bán hàng trực tuyến; (2) Chuyển từ bán hàng thụ động sang chủ động tiếp cận khách hàng qua kênh trực tuyến; (3) Thay thế phương pháp ghi chép sổ sách thủ công bằng cơ sở dữ liệu máy tính nhằm loại bỏ sai sót tính toán và rủi ro thất lạc số liệu.
2. Hệ thống E-Grok xử lý giỏ hàng của người dùng chưa đăng nhập như thế nào?
Khi người dùng chưa đăng nhập, thông tin sản phẩm (product_id) và số lượng được lưu tạm thời trong mảng Session. Khi người dùng đăng nhập tài khoản, hệ thống tự động đọc dữ liệu từ Session và cộng dồn vào bảng cart của người dùng đó trong cơ sở dữ liệu.
3. Cơ chế gợi ý "Sản phẩm hay mua cùng" trong hệ thống hoạt động ra sao?
Hệ thống truy vấn bảng purchase_history để tìm các đơn hàng có chứa sản phẩm người dùng đang xem. Các sản phẩm khác xuất hiện cùng trong những đơn hàng này sẽ được gom nhóm và đếm tần suất xuất hiện. Danh sách sản phẩm gợi ý được sắp xếp theo thứ tự tần suất xuất hiện giảm dần.
4. Cơ sở dữ liệu của website gồm những bảng nào?
Cơ sở dữ liệu gồm 6 bảng: user (thông tin tài khoản và quyền hạn), product (thông tin và trạng thái sản phẩm), order (thông tin đơn hàng), purchase_history (chi tiết sản phẩm trong đơn và trạng thái đánh giá), cart (giỏ hàng người dùng) và comment (nội dung và điểm đánh giá sản phẩm).
5. Các quy tắc ràng buộc khi đăng ký tài khoản trên hệ thống E-Grok là gì?
Người dùng bắt buộc phải đăng ký với số điện thoại có độ dài 10–11 chữ số (chưa từng được đăng ký trước đó), mật khẩu có độ dài từ 8–16 ký tự, không chứa ký tự đặc biệt và mật khẩu xác nhận phải trùng khớp hoàn toàn với mật khẩu đã nhập.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trung Kiên đã nghiên cứu và hiện thực hóa thành công website thương mại điện tử E-Grok phục vụ mô hình cửa hàng tạp hóa khu vực cấp huyện trên nền tảng PHP và framework Laravel. Công trình đã chuẩn hóa lược đồ cơ sở dữ liệu 6 thực thể, giải quyết bài toán đồng bộ giỏ hàng từ Session sang Database và xây dựng phân hệ quản trị vận hành hoàn chỉnh. Kết quả của đồ án cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho việc xây dựng các ứng dụng web thương mại điện tử thực tế và đề xuất hướng giải pháp số hóa phù hợp cho các mô hình bán lẻ truyền thống.