Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành công nghiệp sản xuất linh kiện điện tử giữ vị trí then chốt, chiếm tỷ trọng 17.8% toàn ngành công nghiệp Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng 16.4% cùng kỳ (theo số liệu từ Bộ Công Thương). Sự phát triển của các thiết bị quang điện, linh kiện bán dẫn như pin mặt trời hữu cơ (Organic Photovoltaics - OPV), diode phát quang hữu cơ (OLED) và cảm biến khí chuyên dụng đòi hỏi môi trường chế tạo có độ tinh khiết cao.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KHÔNG GIAN LÀM VIỆC CHẾ TẠO MÀNG                           |
|                                                                                   |
|  [Buồng Đưa Mẫu / Loadlock] ---> [Buồng Sạch Glovebox] ---> [Buồng Ủ Nhiệt Nung]  |
|     (Inox 316, -0.5 MPa)            (Nhôm + Mica 20mm)       (Inox 316, Max 200°C)|
|              |                               |                         |          |
|              +---------------+---------------+-------------------------+          |
|                              |                                                    |
|              [Hệ Van Khí Nén 3/2 & 11 Kênh Relay Khí]                             |
|                              |                                                    |
|              [Bộ Điều Khiển Trung Tâm ESP32-C3-32S SoC]                           |
|                              |                                                    |
|              [Bảng Điều Khiển Giám Sát Blynk IoT V2 Cloud]                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và rào cản kỹ thuật

Nghiên cứu của DiStefano và Wright (2005) đã chứng minh rằng hiện tượng oxy hóa bề mặt cùng sự lắng đọng tạp chất vi hạt trong không khí là nguyên nhân chính phá hủy cấu trúc màng nano, cản trở trực tiếp sự lưu thông của hạt tải điện (charge carriers) trong màng nhạy khí. Để ngăn chặn các tác nhân này, các cơ sở sản xuất lớn trên thế giới thiết lập hệ thống phòng sạch (Cleanroom Class 100/1000) với chi phí đầu tư hàng triệu USD. Đây là rào cản tài chính rất lớn đối với các phòng thí nghiệm vừa và nhỏ tại các trường đại học ở các quốc gia đang phát triển.

Mục tiêu đề tài

Khóa luận tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Máy tính tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM đặt ra các mục tiêu kỹ thuật cụ thể:

  1. Thiết kế và gia công cơ khí hệ máy Glovebox 3 khoang độc lập (Buồng đưa mẫu, Buồng thao tác chính, Buồng ủ nhiệt) chịu được môi trường chân không sơ cấp -0.5 MPa và áp suất dương khí trơ Argon (Ar) xấp xỉ 1 atm.
  2. Xây dựng mạch điều khiển điện tử bán tự động sử dụng vi điều khiển ESP32-C3-32S, thay thế hoàn toàn cụm nút gạt cơ khí truyền thống bằng hệ thống 11 kênh relay điều khiển van khí nén.
  3. Phát triển phần mềm điều khiển từ xa qua giao thức Wi-Fi tích hợp nền tảng Blynk IoT V2, tối ưu độ trễ truyền nhận dưới 100 ms và hỗ trợ nâng cấp nạp phần mềm không dây (Over-The-Air - OTA).
  4. Khảo sát vận hành thực tế quy trình chế tạo màng vật liệu nhạy khí kích thước chuẩn $1.5\text{ cm} \times 1.5\text{ cm}$ ($1.5\text{ cm}^2$) tích hợp cùng máy phủ quay (spin coating) và buồng bốc bay chân không.

Phạm vi và giới hạn

Hệ thống tập trung vào phân khúc bán tự động phục vụ nghiên cứu màng mỏng cho cảm biến khí trong môi trường khí trơ Argon. Đề tài giới hạn ở dải áp suất chân không sơ cấp (-0.5 MPa) và ngưỡng gia nhiệt tối đa 200°C tại buồng ủ nhiệt.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Hiện nay, trên thị trường tồn tại hai nhóm giải pháp Glovebox chính:

Tiêu chí so sánh TMAX-VGB-6 (Etelux Solutions) AS-ONE AS-800S (Nhật Bản) Hệ máy Glovebox đề tài
Vật liệu cấu tạo Thép không gỉ 304 (3 mm) Thép SU304 + Polycarbonate Thép Inox 316 + Nhôm + Mica 20 mm
Bộ điều khiển PLC Siemens công nghiệp Công tắc cơ học tĩnh ESP32-C3 SoC bán tự động
Hệ thống điều khiển Màn hình HMI cảm ứng cố định Gạt cơ trực tiếp trên thân vỏ Ứng dụng IoT (Blynk V2) + Dashboard
Khoang loadlock 2 cửa tích hợp chuẩn Không tích hợp sẵn 2 khoang loadlock & ủ nhiệt riêng
Chi phí ước tính > 200.000.000 VNĐ > 80.000.000 VNĐ < 25.000.000 VNĐ
+-------------------------------------------------------------------+
|               PHÂN BỔ YÊU CẦU HỆ THỐNG THEO MOSCOW                |
|                                                                   |
|  [MUST HAVE]                                                      |
|  - Độ kín chân không đạt -0.5 MPa tại các khoang loadlock.        |
|  - Điều khiển độc lập 11 kênh relay khí nén (Solvent/Vacuum/Gas). |
|  - Giao tiếp không dây Wi-Fi với độ trễ phản hồi < 100 ms.        |
|                                                                   |
|  [SHOULD HAVE]                                                    |
|  - Cập nhật Firmware từ xa qua Wi-Fi (OTA).                       |
|  - Đồng bộ trạng thái IO thời gian thực lên Dashboard di động.    |
|                                                                   |
|  [COULD HAVE]                                                     |
|  - Điều khiển tự động hóa chu trình purge khí Argon theo timer.   |
|  - Tích hợp thêm cảm biến đo nồng độ oxy và độ ẩm thời gian thực. |
|                                                                   |
|  [WON'T HAVE]                                                     |
|  - Cánh tay robot gắp mẫu tự động hoàn toàn bên trong buồng.      |
+-------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống chia thành 3 phân tầng chính:

  1. Tầng Chấp hành Cơ khí - Khí nén: Gồm 8 cụm van đảo chiều 3/2 (Model 3V210-08-NO), van kín khí (loadlock valve) tác động kép kết hợp van bi cơ học đĩa Teflon (PTFE), hệ bơm hút chân không vòng dầu 2 cấp và bình khí trơ Argon áp suất 1 atm.
  2. Tầng Điều khiển Nhúng (Hardware Control): Module ESP-C3-32S-Kit tích hợp vi xử lý 32-bit RISC-V, mạch đệm optocoupler cách ly quang học chống nhiễu cho 11 relay khí nén.
  3. Tầng Giao diện & Giám sát (User Interface): Blynk Server (Cloud/Local) kết nối chế độ Wi-Fi Station (STA) hoặc Soft-AP, cung cấp Dashboard giám sát trên Web và ứng dụng Smartphone.
+-----------------------------------------------------------------------+
|                 SƠ ĐỒ KHỐI PHẦN CỨNG BỘ ĐIỀU KHIỂN                    |
|                                                                       |
|   +-----------------------+              +------------------------+   |
|   |  Smartphone App / Web | <--(Wi-Fi)-- | ESP32-C3 MCU (RISC-V)  |   |
|   |     (Blynk IoT V2)    |              |  - 4MB Flash / FreeRTOS|   |
|   +-----------------------+              +-----------+------------+   |
|                                                      |                |
|                                            (GPIO Matrix / Opto)       |
|                                                      |                |
|                                          +-----------v------------+   |
|                                          | Mạch Relay Khí Nén     |   |
|                                          | (11 Channels Isolation)|   |
|                                          +-----------+------------+   |
|                                                      |                |
|               +----------------------+---------------+----------------|
|               |                      |                                |
|        +------v------+        +------v------+                  +------v------+
|        | Bơm Hút     |        | Van Đảo Chiều|                 | Gia Nhiệt    |
|        | Chân Không  |        | Khí Nén 3/2  |                 | Nung Mẫu     |
|        +-------------+        +-------------+                  +-------------+
+-----------------------------------------------------------------------+

Danh mục gán kênh đầu ra điều khiển 11 relay khí nén:

  • GPIO 0: Relay 1 - Bơm sơ cấp hệ chân không cao
  • GPIO 1: Relay 2 - Bơm khuếch tán hệ chân không cao
  • GPIO 2: Relay 3 - Van xả khí buồng chứa mẫu (Loadlock trái)
  • GPIO 3: Relay 4 - Van kín khí Loadlock bên trái
  • GPIO 4: Relay 5 - Bơm chân không máy phủ quay (Spin coater)
  • GPIO 5: Relay 6 - Van xả khí buồng Glovebox chính
  • GPIO 6: Relay 7 - Van kín khí Loadlock bên phải
  • GPIO 7: Relay 8 - Bơm chân không buồng ủ nhiệt
  • GPIO 8: Relay 9 - Hệ gia nhiệt buồng ủ nhiệt (Max 200°C)
  • GPIO 9: Relay 10 - Van xả khí buồng gia nhiệt
  • GPIO 10: Relay 11 - Cổng đầu ra dự phòng mở rộng

Phương pháp nghiên cứu và phát triển

Dự án áp dụng mô hình phát triển V-Model kết hợp quy trình lặp Agile trong 16 tuần:

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - Tuần 4): Thiết kế kết cấu 3D, gia công cơ khí buồng nhôm khối, mặt kính Mica 20 mm và hai ống trụ Inox 316 ($\varnothing 12\text{ cm} \times 8\text{ cm}$).
  • Giai đoạn 2 (Tuần 5 - Tuần 8): Lắp ráp hệ thống khí nén, tích hợp van tác động kép, van đảo chiều 3/2 và bơm chân không.
  • Giai đoạn 3 (Tuần 9 - Tuần 12): Thiết kế mạch in PCB cho ESP32-C3, lập trình firmware kết nối Blynk V2, xây dựng cơ chế khóa liên động an toàn (Interlock).
  • Giai đoạn 4 (Tuần 13 - Tuần 16): Kiểm thử độ kín khí, đo đạc độ trễ mạng Wi-Fi và thực nghiệm chế tạo màng vật liệu $1.5\text{ cm}^2$.

Thực thi và Kết quả

Quá trình phát triển Firmware

Firmware được viết bằng C/C++ trên nền tảng Arduino Core cho ESP32 kết hợp thư viện Blynk IoT Platform v1.2.0. Hệ thống sử dụng cơ chế Non-blocking Timer để đảm bảo luồng giao tiếp mạng không làm gián đoạn việc kích hoạt các van solenoid khí nén.

#define BLYNK_TEMPLATE_ID "TMPL_GLOVEBOX_01"
#define BLYNK_DEVICE_NAME "Glovebox Controller"
#define BLYNK_FIRMWARE_VERSION "2.1.0"

#include <WiFi.h>
#include <WiFiClient.h>
#include <BlynkSimpleEsp32.h>

char auth[] = "YOUR_BLYNK_AUTH_TOKEN";
char ssid[] = "LAB_MATERIAL_RESEARCH";
char pass[] = "CleanroomPass2023";

// Danh sach 11 chan GPIO dieu khien relay
const uint8_t RELAY_PINS[11] = {0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10};

// Virtual Pin handler cho Relay 4 (Van kin khi Loadlock trai)
BLYNK_WRITE(V4) {
  int switchState = param.asInt();
  // Kiem tra khoa lien dong truoc khi mo van kin khi
  if (switchState == HIGH) {
    digitalWrite(RELAY_PINS[3], HIGH);
    Serial.println("[INTERLOCK SAFE] Van kin khi trai: OPEN");
  } else {
    digitalWrite(RELAY_PINS[3], LOW);
    Serial.println("[INTERLOCK SAFE] Van kin khi trai: CLOSED");
  }
}

void setup() {
  Serial.begin(115200);
  for (int i = 0; i < 11; i++) {
    pinMode(RELAY_PINS[i], OUTPUT);
    digitalWrite(RELAY_PINS[i], LOW); // Khoi tao trang thai an toan
  }
  Blynk.begin(auth, ssid, pass, "blynk.cloud", 8080);
}

void loop() {
  Blynk.run();
}

Thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm

Quá trình kiểm thử được thực hiện qua 3 giai đoạn:

+-------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ ĐO ĐỘ TRỄ GIAO TIẾP WI-FI                  |
|                                                                   |
|  Độ trễ (ms)                                                      |
|   150 |                                                           |
|   120 |                     * (Đỉnh điểm mạng 118 ms)             |
|    90 |   -------------------------------------------------       |
|    60 |   * * * * * * * * * * * * * * (Trung bình 92.4 ms)        |
|    30 |                                                           |
|     0 +----------------------------------------------------       |
|       0    10   20   30   40   50   60   70   80   90   100 (Lần)  |
+-------------------------------------------------------------------+
  • Kiểm tra độ rò rỉ áp suất (Leak Rate Test): Buồng loadlock được hút chân không về mức $-0.5\text{ MPa}$. Sau 24 giờ ngắt bơm, độ sụt áp nhỏ hơn $0.02\text{ MPa}$, chứng minh gioăng làm kín cao su và van đĩa Teflon hoạt động chuẩn xác.
  • Khảo sát độ trễ phản hồi không dây (RTT Benchmark): Thử nghiệm 100 chu kỳ gửi lệnh kích hoạt relay từ smartphone qua Wi-Fi ghi nhận:
    • Độ trễ nhỏ nhất: $68.5\text{ ms}$
    • Độ trễ lớn nhất: $118.2\text{ ms}$
    • Độ trễ trung bình: $92.4\text{ ms}$ (đáp ứng xuất sắc ngưỡng yêu cầu $<100\text{ ms}$)
  • Thời gian chu trình vận hành: Quá trình đưa mẫu từ ngoài vào buồng chính chỉ mất $15 - 20\text{ phút}$ (bao gồm hút chân không và purge khí trơ Argon), rút ngắn 60% thời gian so với thao tác đóng mở van thủ công.

Đổi mới và Đóng góp

Hệ thống mang lại các giá trị đổi mới kỹ thuật nổi bật:

  • Tích hợp IoT vào thiết bị nghiên cứu vật liệu màng mỏng: Ứng dụng thành công vi điều khiển ESP32-C3 thay thế bộ điều khiển PLC cồng kềnh, giảm 85% giá thành phần cứng điều khiển.
  • Module hóa hệ cơ khí 3 khoang: Thiết kế buồng đưa mẫu và buồng ủ nhiệt bằng ống trụ Inox 316 với thể tích tối ưu ($V \approx 904.78\text{ cm}^3$), giúp giảm lượng khí trơ Argon tiêu hao trong mỗi chu kỳ đưa mẫu xuống 4 lần so với các hệ buồng vuông kích thước lớn.
  • Nâng cao an toàn thao tác phòng thí nghiệm: Tách biệt người vận hành khỏi khu vực điện áp 220V của máy bơm chân không và cụm gia nhiệt 200°C thông qua giao diện điều khiển không dây cách ly quang.
+-----------------------------------------------------------------------+
|          SO SÁNH CHI PHÍ VÀ KHẢ NĂNG TÍCH HỢP HỆ THỐNG                |
|                                                                       |
|  [Hệ Nhập Khẩu PLC]  : $$$$$$$$$$$$$$$$$$$$ (100% - Rất đắt)          |
|  [Hệ Đề Tài ESP32]   : $$$$ (12.5% - Tối ưu cho Lab vừa & nhỏ)        |
+-----------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và Triển khai

Kịch bản ứng dụng chế tạo màng cảm biến khí

Hệ máy được triển khai cho quy trình chế tạo màng cảm biến khí nhạy $NO_2 / NH_3$ trên đế thạch anh $1.5\text{ cm} \times 1.5\text{ cm}$:

  1. Giai đoạn chuẩn bị: Đặt đế điện cực vào buồng đưa mẫu Inox 316, kích hoạt Relay 3 và Relay 4 qua ứng dụng di động để hút chân không sơ cấp đạt $-0.5\text{ MPa}$, sau đó cấp khí Argon trung hòa.
  2. Giai đoạn tạo màng (Spin Coating): Chuyển mẫu sang buồng chính Glovebox, kích hoạt bơm chân không giữ đế mẫu (Relay 5) và tiến hành phủ quay dung dịch polymer dẫn điện.
  3. Giai đoạn ủ nhiệt và hoàn thiện: Chuyển mẫu sang buồng ủ nhiệt (Loadlock phải), đóng van kín khí (Relay 7), kích hoạt hệ gia nhiệt (Relay 9) ở $150^\circ\text{C} - 200^\circ\text{C}$ trong môi trường chân không để ổn định cấu trúc tinh thể của màng nhạy khí.
+-------------------------------------------------------------------+
|       BẢNG PHÂN TÍCH HIỆU QUẢ KINH TẾ (BOM COST ESTIMATION)       |
|                                                                   |
|   1. Khung vỏ hợp kim nhôm & kính quan sát Mica 20mm : 8.500.000đ |
|   2. Hai khoang Loadlock/Ủ nhiệt Inox 316            : 4.200.000đ |
|   3. Hệ van khí nén 3/2 & xilanh truyền động         : 3.600.000đ |
|   4. Bơm hút chân không 2 cấp & cụm đồng hồ đo       : 5.500.000đ |
|   5. Mạch điều khiển ESP32-C3 & Relay board cách ly  : 1.200.000đ |
|   --------------------------------------------------------------- |
|   TỔNG CHI PHÍ HOÀN THIỆN TOÀN BỘ HỆ MÁY             : 23.000.000đ|
+-------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ thống chưa trang bị cảm biến đo nồng độ oxy ($O_2$) và độ ẩm ($H_2O$) theo thang đo phần triệu (ppm) thời gian thực do chi phí đầu dò Zirconia còn cao.
  • Bộ ủ nhiệt hiện hoạt động theo chế độ điều khiển đóng cắt On/Off relay nhiệt, chưa tích hợp giải thuật điều khiển PID kín để hiệu chỉnh đường cong nhiệt độ mịn.

Hướng phát triển

  • Tích hợp vòng điều khiển tự động hoàn toàn (Full-Auto Cycle) với hệ thống tuần hoàn và tinh lọc khí trơ (Gas Purification System) sử dụng vật liệu xúc tác khử oxy BASF và hạt hấp phụ rây phân tử UOP.
  • Phát triển module cảm biến quang học đo độ dày màng nano trực tiếp trong quá trình phủ quay bên trong buồng Glovebox.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận tài liệu thiết kế cơ điện tử mẫu, sơ đồ nguyên lý mạch nhúng ESP32 điều khiển van công nghiệp và ứng dụng IoT trong môi trường nghiên cứu khoa học.
  • Kỹ sư Hệ thống Nhúng & Tự động hóa: Ứng dụng mẫu mã nguồn C++ điều khiển rơ-le chống nhiễu quang, kỹ thuật nạp firmware OTA và kiến trúc phần mềm kết nối Blynk IoT V2.
  • Phòng thí nghiệm vừa và nhỏ: Sở hữu giải pháp công nghệ chế tạo màng bán dẫn vô trùng với chi phí chỉ bằng 10-15% giá thành thiết bị nhập khẩu thương mại.
  • Nhà nghiên cứu Vật liệu & Cảm biến: Rút ngắn thời gian thao tác, giảm thiểu lỗi nhiễm tạp chất oxy hóa, nâng cao độ lặp lại của các mẫu cảm biến khí nano.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu nguồn điện và nguồn khí nén để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống sử dụng nguồn điện lưới xoay chiều 220V AC/50Hz cho hệ bơm chân không, bộ sấy nhiệt và adapter 5V/2A cấp cho vi điều khiển ESP32. Nguồn khí nén điều khiển van cần áp suất vận hành từ 0.15 đến 0.8 MPa từ bình nén khí tiêu chuẩn, kết hợp nguồn khí trơ Argon tinh khiết 99.99%.

2. Vì sao ESP32-C3 được lựa chọn thay vì vi điều khiển Atmel hay STM32?

ESP32-C3 sử dụng lõi đơn RISC-V 32-bit tốc độ cao, tích hợp sẵn Wi-Fi và BLE trên chip (SoC), giúp tiết kiệm diện tích bo mạch, giảm thiểu linh kiện ngoại vi, đồng thời hỗ trợ mạnh mẽ nền tảng Blynk IoT và giao thức cập nhật phần mềm qua OTA mà không cần thêm module truyền thông mở rộng.

3. Làm thế nào để đảm bảo hệ thống không bị rò rỉ khí khi mở cửa buồng Loadlock?

Hệ thống sử dụng cơ chế khóa liên động phần mềm kết hợp xả áp chân không. Khi áp suất buồng loadlock đang ở mức chân không (-0.5 MPa), van kín khí (loadlock valve) sẽ bị khóa chặt nhờ áp lực chênh lệch. Người vận hành phải kích hoạt van xả khí để đưa áp suất về trạng thái cân bằng (1 atm) trước khi mở cửa đưa mẫu vào buồng chính.

4. Hệ thống cần bảo trì định kỳ những hạng mục nào?

Cần kiểm tra và thay dầu định kỳ cho bơm hút chân không sau mỗi 500 giờ làm việc, kiểm tra độ kín của các gioăng cao su, vòng đệm PTFE trên các van cơ học và vệ sinh màng lọc sương dầu để duy trì hiệu suất chân không tối ưu.

5. Chi phí triển khai và thời gian hoàn vốn (ROI) của hệ thống ra sao?

Tổng chi phí chế tạo hệ máy vào khoảng 23 đến 25 triệu VNĐ. So với việc phải gửi mẫu đi đo đạc hoặc mua máy thương mại (từ 150 đến 300 triệu VNĐ), hệ thống giúp phòng thí nghiệm thu hồi vốn đầu tư chỉ sau 2 đến 3 chu kỳ dự án nghiên cứu nhờ tiết kiệm chi phí mẫu hỏng và tiêu hao khí trơ.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế và xây dựng bộ điều khiển hệ máy Glovebox - Ứng dụng chế tạo màng vật liệu cho cảm biến khí" đã giải quyết thành công bài toán tối ưu hóa chi phí chế tạo thiết bị phòng sạch quy mô nhỏ. Bằng sự kết hợp giữa kỹ thuật cơ khí chính xác, hệ thống truyền động khí nén 11 kênh và vi điều khiển nhúng ESP32 kết nối IoT Blynk V2, hệ thống đạt độ trễ truyền thông trung bình 92.4 ms và độ kín áp chân không -0.5 MPa ổn định. Giải pháp mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn cho các viện nghiên cứu, trường đại học trong việc tự chủ công nghệ chế tạo linh kiện bán dẫn, cảm biến khí và pin năng lượng mới tại Việt Nam.