Thiết kế hoạt động trải nghiệm phát triển tư duy sáng tạo KHTN 6

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế và ứng dụng hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

165
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Hoạt động trải nghiệm

1.3. Năng lực tư duy sáng tạo và phản biện

1.4. CƠ SỞ THỰC TIỄN

1.4.1. Điều tra thực trạng vận dụng hoạt động trải nghiệm để phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện

1.4.2. Kết quả thực nghiệm sau quá trình điều tra thực trạng DHvận dụng hoạt động trải nghiệm để phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện

1.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ ỨNG DỤNG HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM NHẰM PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TƯ DUY SÁNG TẠO VÀ PHẢN BIỆN CHO HS TRONG DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “ĐA DẠNG THẾ GIỚI SỐNG” - KHTN 6, THCS

2.1. Phân tích chương trình KHTN 6

2.2. Phân tích cấu trúc nội dung chủ đề “Đa dạng thế giới sống” – Sách giáo khoa, KHTN 6

2.3. Thiết kế các hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện cho HS trong DH chủ đề 7: Đa dạng thế giới sống, KHTN 6

2.3.1. Một số biện pháp sư phạm sử dụng hoạt động trải nghiệm nhằm hỗ trợ khả năng tư duy sáng tạo, khả năng phản biện, thuyết trình một cách hiệu quả theo hướng phát triển năng lực người học

2.3.2. Quy trình thiết kế các hoạt động trải nghiệm dạy học

2.3.3. Vận dụng quy trình thiết kế các hoạt động trải nghiệm dạy học

2.4. Xây dựng các tiêu chí đánh giá năng lực tư duy sáng tạo và phản biện của HS trong DH chủ đề “Đa dạng thế giới sống” – KHTN 6

2.4.1. Tiêu chí đánh giá năng lực tư duy sáng tạo và phản biện của học sinh

2.4.2. Phiếu tự đánh giá của học sinh

2.4.3. Thiết kế bảng kiểm quan sát

2.4.4. Thiết kế bài tự kiểm tra

2.4.5. Thiết kế một số bài dạy

2.5. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, yêu cầu thực nghiệm sư phạm

3.2. Quy trình thực nghiệm sư phạm

3.3. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.4. Địa điểm - thời gian thực nghiệm sư phạm

3.5. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.6. Cách tiến hành thực nghiệm

3.7. Các phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm

3.8. Phân tích kết quả thực nghiệm

3.9. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Danh mục tài liệu tiếng Việt

2. Danh mục tài liệu tiếng Anh

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Duy Sáng Tạo KHTN 6 Qua Trải Nghiệm Mới

Bài viết này tập trung khám phá phương pháp tư duy sáng tạo trong môn KHTN 6 thông qua các trải nghiệm thực tế. Tư duy sáng tạo là yếu tố then chốt để học sinh khám phá và hiểu sâu sắc thế giới khoa học tự nhiên. Việc áp dụng phương pháp học qua trải nghiệm không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn khơi gợi niềm đam mê và sáng tạo khoa học. Theo Đại học Quốc gia Hà Nội, việc thiết kế và ứng dụng các hoạt động trải nghiệm sẽ phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện cho học sinh hiệu quả hơn. Phương pháp này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh KHTN 6, nơi học sinh bắt đầu làm quen với các khái niệm khoa học trừu tượng. Thông qua trải nghiệm, các em có thể biến những khái niệm này thành kiến thức thực tế, dễ hiểu và dễ nhớ. Bài viết sẽ trình bày các phương pháp, ví dụ cụ thể, và kết quả nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng tư duy sáng tạo KHTN 6 qua trải nghiệm, từ đó cung cấp cho giáo viên và phụ huynh những công cụ hữu ích để hỗ trợ học sinh phát triển toàn diện.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Trải Nghiệm Trong Dạy Học KHTN 6

Hoạt động trải nghiệm có vai trò quan trọng trong việc biến kiến thức lý thuyết thành kiến thức thực tế. Học sinh được trực tiếp tham gia vào các hoạt động, khám phá, và giải quyết vấn đề, từ đó hiểu sâu sắc hơn về các khái niệm khoa học. Theo PGS. Mai Văn Hưng, hướng dẫn luận văn về chủ đề này, việc này giúp học sinh phát triển khả năng tư duy phản biện KHTN 6giải quyết vấn đề KHTN 6 một cách hiệu quả.

1.2. Khái Niệm Tư Duy Sáng Tạo Trong Khoa Học Tự Nhiên Lớp 6

Tư duy sáng tạo trong KHTN 6 không chỉ là việc tạo ra những ý tưởng mới mà còn là khả năng kết nối các kiến thức đã học, ứng dụng chúng vào thực tế, và giải quyết các vấn đề một cách độc đáo. Nó bao gồm cả khả năng quan sát, phân tích, tổng hợp, và đưa ra các giải pháp sáng tạo.

II. Thách Thức Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo KHTN 6 Hiệu Quả

Việc phát triển tư duy sáng tạo trong KHTN 6 không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức mà giáo viên và học sinh phải đối mặt. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt các phương pháp dạy học sáng tạo và tài liệu hỗ trợ phù hợp. Học sinh thường quen với việc học thuộc lòng và tái hiện kiến thức, thay vì tư duy độc lập và sáng tạo khoa học. Hơn nữa, áp lực từ các kỳ thi và chương trình học nặng nề cũng hạn chế thời gian và cơ hội để học sinh tham gia vào các hoạt động trải nghiệm sáng tạo KHTN 6. Ngoài ra, sự khác biệt về trình độ và khả năng của học sinh cũng đòi hỏi giáo viên phải có sự điều chỉnh linh hoạt trong phương pháp giảng dạy. Cần có những biện pháp sư phạm phù hợp để hỗ trợ học sinh yếu kém, đồng thời khuyến khích và thử thách học sinh khá giỏi. Theo luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thanh Mai, cần có những tiêu chí đánh giá cụ thể để đo lường và khuyến khích sự phát triển của tư duy sáng tạotư duy phản biện KHTN 6.

2.1. Rào Cản Trong Việc Ứng Dụng Phương Pháp Dạy Học Sáng Tạo

Nhiều giáo viên gặp khó khăn trong việc thay đổi phương pháp giảng dạy truyền thống. Sự thiếu kinh nghiệm, tài liệu tham khảo, và sự hỗ trợ từ nhà trường là những rào cản lớn. Ngoài ra, việc đánh giá tư duy sáng tạo cũng là một thách thức, vì nó không dễ dàng định lượng bằng các bài kiểm tra truyền thống.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Khuyến Khích Học Sinh Tư Duy Độc Lập

Học sinh thường ngại đặt câu hỏi, thử nghiệm, và đưa ra những ý tưởng khác biệt vì sợ sai hoặc sợ bị đánh giá. Cần tạo ra một môi trường học tập an toàn và khuyến khích, nơi học sinh cảm thấy thoải mái thể hiện bản thân và khám phá những điều mới mẻ.

2.3. Hạn Chế Về Thời Gian Và Nguồn Lực Cho Hoạt Động Trải Nghiệm

Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo KHTN 6 thường đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực hơn so với các phương pháp giảng dạy truyền thống. Cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, dụng cụ thí nghiệm, và sự hỗ trợ từ cộng đồng để đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả.

III. Phương Pháp Dạy KHTN 6 Qua Trải Nghiệm Sáng Tạo

Để vượt qua những thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp dạy học sáng tạo KHTN 6 dựa trên trải nghiệm. Một trong những phương pháp hiệu quả là dạy học KHTN 6 qua trải nghiệm. Theo đó, giáo viên thiết kế các hoạt động trải nghiệm thực tế, gắn liền với nội dung bài học, để học sinh trực tiếp khám phá, thử nghiệm, và giải quyết vấn đề. Các hoạt động này có thể là các thí nghiệm đơn giản, các trò chơi khoa học, các dự án nghiên cứu nhỏ, hoặc các chuyến tham quan thực tế. Quan trọng là, các hoạt động phải khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo, đặt câu hỏi, và tìm kiếm câu trả lời một cách độc lập. Ngoài ra, cần tạo ra một môi trường học tập hợp tác, nơi học sinh có thể chia sẻ ý tưởng, học hỏi lẫn nhau, và cùng nhau xây dựng kiến thức. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ giảng dạy trực quan, sinh động cũng giúp tăng cường sự hứng thú và hiệu quả học tập.

3.1. Thiết Kế Hoạt Động Trải Nghiệm Sáng Tạo KHTN 6

Hoạt động cần có mục tiêu rõ ràng, phù hợp với nội dung bài học và trình độ của học sinh. Chúng cần được thiết kế sao cho kích thích sự tò mò, hứng thú, và tư duy phản biện KHTN 6 của học sinh. Quan trọng là hoạt động phải gắn liền với thực tế và có tính ứng dụng cao.

3.2. Sử Dụng Phương Pháp Dạy Học Tích Cực Trong KHTN 6

Giáo viên cần đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ, và khuyến khích học sinh. Các phương pháp như dạy học giải quyết vấn đề KHTN 6, dạy học dự án KHTN 6, và dạy học theo nhóm KHTN 6 đều rất phù hợp để phát triển tư duy sáng tạo.

3.3. Tạo Môi Trường Học Tập Hợp Tác Và Chia Sẻ

Khuyến khích học sinh làm việc nhóm, trao đổi ý tưởng, và học hỏi lẫn nhau. Tạo ra một không gian an toàn, nơi học sinh cảm thấy thoải mái thể hiện bản thân và khám phá những điều mới mẻ. Việc sử dụng các diễn đàn trực tuyến và mạng xã hội cũng giúp tăng cường sự kết nối và chia sẻ giữa học sinh.

IV. Ví Dụ Bài Tập KHTN 6 Sáng Tạo Qua Hoạt Động Trải Nghiệm

Để minh họa cho phương pháp trên, chúng ta có thể xem xét một số ví dụ cụ thể. Ví dụ, trong chủ đề về “Đa dạng thế giới sống”, giáo viên có thể tổ chức một hoạt động trải nghiệm thực tế tại vườn trường hoặc công viên. Học sinh được yêu cầu quan sát các loài thực vật và động vật khác nhau, ghi chép lại các đặc điểm của chúng, và phân loại chúng theo các tiêu chí nhất định. Sau đó, các em có thể tư duy sáng tạo và thiết kế một mô hình hệ sinh thái thu nhỏ, hoặc viết một bài thuyết trình về vai trò của đa dạng sinh học. Một ví dụ khác là trong chủ đề về “Chất và sự biến đổi chất”, giáo viên có thể tổ chức một thí nghiệm đơn giản về sự hòa tan của các chất khác nhau trong nước. Học sinh được yêu cầu dự đoán kết quả, tiến hành thí nghiệm, quan sát hiện tượng, và giải thích nguyên nhân. Qua đó, các em không chỉ nắm vững kiến thức về sự hòa tan mà còn rèn luyện kỹ năng quan sát, phân tích, và suy luận.

4.1. Dự Án KHTN 6 Sáng Tạo Xây Dựng Mô Hình Hệ Sinh Thái

Học sinh được chia thành các nhóm nhỏ và yêu cầu xây dựng một mô hình hệ sinh thái thu nhỏ, bao gồm các thành phần như thực vật, động vật, và môi trường sống. Các em phải nghiên cứu, thiết kế, và xây dựng mô hình, đồng thời giải thích về vai trò của từng thành phần trong hệ sinh thái.

4.2. Thực Hành KHTN 6 Sáng Tạo Thí Nghiệm Về Sự Hòa Tan Của Chất

Học sinh được yêu cầu tiến hành thí nghiệm về sự hòa tan của các chất khác nhau trong nước, quan sát hiện tượng, và giải thích nguyên nhân. Sau đó, các em có thể tư duy sáng tạo và đề xuất các ứng dụng thực tế của sự hòa tan trong đời sống.

4.3. Bài Tập KHTN 6 Sáng Tạo Viết Về Các Hiện Tượng Tự Nhiên

Học sinh chọn một hiện tượng tự nhiên mà các em quan tâm và viết một bài báo cáo hoặc bài thuyết trình về hiện tượng đó. Các em phải tìm hiểu về nguyên nhân, quá trình, và tác động của hiện tượng, đồng thời thể hiện tư duy sáng tạo trong cách trình bày và giải thích.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Về Tư Duy Sáng Tạo KHTN 6

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc áp dụng phương pháp dạy học KHTN 6 qua trải nghiệm trong việc phát triển tư duy sáng tạo của học sinh. Các nghiên cứu này cho thấy rằng, học sinh tham gia vào các hoạt động trải nghiệm có khả năng giải quyết vấn đề KHTN 6 tốt hơn, đưa ra những ý tưởng mới mẻ hơn, và có thái độ tích cực hơn đối với môn học. Ví dụ, một nghiên cứu của Đại học Sư phạm Hà Nội cho thấy rằng, học sinh được học theo phương pháp dạy học dự án KHTN 6 có điểm số cao hơn đáng kể so với học sinh được học theo phương pháp truyền thống. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, việc tạo ra một môi trường học tập hợp tác và chia sẻ giúp tăng cường sự tự tin và khả năng giao tiếp của học sinh.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Của Phương Pháp Dạy Học Sáng Tạo KHTN 6

Các nghiên cứu so sánh hiệu quả của phương pháp dạy học KHTN 6 qua trải nghiệm với phương pháp truyền thống cho thấy rằng, phương pháp trải nghiệm mang lại nhiều lợi ích hơn về mặt phát triển tư duy sáng tạo KHTN 6, kỹ năng giải quyết vấn đề KHTN 6, và thái độ học tập.

5.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tư Duy Sáng Tạo

Nhiều nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tư duy sáng tạo của học sinh, như môi trường học tập, phương pháp giảng dạy, và sự hỗ trợ từ gia đình. Kết quả cho thấy rằng, một môi trường học tập khuyến khích sự khám phá, thử nghiệm, và sáng tạo sẽ giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo tốt hơn.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Tư Duy Sáng Tạo KHTN 6

Tư duy sáng tạo là một kỹ năng quan trọng đối với học sinh trong thế kỷ 21. Việc áp dụng phương pháp dạy học KHTN 6 qua trải nghiệm là một hướng đi đúng đắn để phát triển kỹ năng này. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất, cần có sự đầu tư về cơ sở vật chất, đào tạo giáo viên, và xây dựng chương trình học phù hợp. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình, và cộng đồng để tạo ra một môi trường học tập toàn diện, nơi học sinh có thể phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo khoa học. Trong tương lai, việc tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông vào các hoạt động trải nghiệm sẽ giúp tăng cường sự hứng thú và hiệu quả học tập. Đồng thời, việc đánh giá tư duy sáng tạo cần được đổi mới để phản ánh đúng năng lực thực tế của học sinh.

6.1. Đề Xuất Giải Pháp Phát Triển Tư Duy Sáng Tạo KHTN 6

Cần có các giải pháp đồng bộ để phát triển tư duy sáng tạo KHTN 6, bao gồm việc đổi mới chương trình học, phương pháp giảng dạy, cơ sở vật chất, và hệ thống đánh giá. Đồng thời, cần tăng cường sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình, và cộng đồng.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Đánh Giá Tư Duy Sáng Tạo

Việc đánh giá tư duy sáng tạo cần được thực hiện một cách khách quan, toàn diện, và liên tục. Cần sử dụng các phương pháp đánh giá đa dạng, như quan sát, phỏng vấn, và đánh giá sản phẩm. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường đánh giá khuyến khích sự sáng tạo và không trừng phạt sai sót.

6.3. Khuyến Nghị Cho Giáo Viên Và Nhà Trường Về Tư Duy Sáng Tạo

Giáo viên cần chủ động tìm tòi, học hỏi, và áp dụng các phương pháp dạy học sáng tạo KHTN 6 vào thực tế giảng dạy. Nhà trường cần tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên và học sinh tham gia vào các hoạt động trải nghiệm, đồng thời hỗ trợ về cơ sở vật chất và nguồn lực.

11/09/2025
Thiết kế và ứng dụng hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện cho học sinh trong dạy học chủ đề đa dạng thế giới sống khoa học tự nhiên lớp 6 trung học cơ sở

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài. Thiết kế và ứng dụng hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện cho HS trong DH chủ đề “Đa dạng thế giới sống” – KHTN 6, THCS. Thực nghiệm sư phạm.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trong lý thuyết “Học từ trải nghiệm” của mình, David A.Kolb [34] đã đưa ra quan điểm rằng: “Học từ trải nghiệm là quá trình học khi mà kiến thức, năng lực được tạo ra thông qua việc chuyển hóa kinh nghiệm được rút ra từ thực tiễn trong buổi học. Học từ trải nghiệm gần giống với việc học thông qua làm nhưng lại khác ở chỗ nó có mối liên hệ với kinh nghiệm và cảm xúc cá nhân”. Lý thuyết “Học từ trải nghiệm” là một cách tiếp cận mới trong thời kỳ đó về phương pháp đối với các lĩnh vực nhận thức.

Nếu như mục đích của việc DH chủ yếu là để giúp người học hình thành và phát triển hệ thống tri thức khoa học, năng lực cũng như hành động khoa học cho mỗi cá nhân thì mục đích hoạt động GD là hỗ trợ người học có thể hình thành và phát triển những phẩm chất, tư tưởng, ý chí, tình cảm, các giá trị sống, kỹ năng sống cũng như những năng lực chung khác. Để góp phần tăng khả năng phát triển cũng như sự hiểu biết khoa học, chúng ta phải bắt đầu từ việc tác động vào nhận thức của người học sao cho người học hình thành và phát triển phẩm chất người học phải được trải nghiệm. Việc học hỏi từ trải nghiệm sẽ làm cho việc học trở nên hiệu quả hơn nếu quá trình trải nghiệm có sự định hướng, tư vấn đúng đắn của người dạy [8]. Ngoài quan điểm trên, các lý thuyết về mô hình GD hoạt động trải nghiệm còn gắn liền với rất nhiều các nhà tâm lý học, GD học nổi tiếng khác qua các thời kỳ như William James, Carl Rogers, Ross, Bisson, Hedin, Coleman, Willingham….

Bộ các học thuyết được đưa ra đều khẳng định vai trò, tầm quan trọng của hoạt động trải nghiệm, tác động của nó đối với sự tương tác giữa HS và người DH và đối với sự hình thành nhân cách con người [7]. Qua quá trình tìm hiểu chuyên sâu về một số kết quả nghiên cứu của các nhà tâm lý học, GD học nêu trên, chúng ta có thể khẳng định rằng năng lực được hình thành khi chủ thể được hoạt động, được trải nghiệm, rồi từ đó tổng kết ra được những bài học rút ra được cùng tư tưởng cá nhân. Trong chương trình giảng dạy của Úc [4], HS được tập trung phát triển khả năng tư duy phản biện và sáng tạo khi học, cũng như được trau dồi kỹ năng tạo ra và 5 đánh giá kiến thức, để từ đó làm rõ các khái niệm và ý tưởng, tìm kiếm khả năng, xem xét các lựa chọn thay thế và GQVĐ. Tư duy phản biện và sáng tạo liên quan đến việc HSphải suy nghĩ kĩ càng và kết hợp sử dụng các kỹ năng, hành vi như lý trí, logic, sự khéo tay, trí tưởng tượng và đổi mới trong tất cả các lĩnh vực học tập ở trường cũng như trong cuộc sống của họ ngoài trường học.

Suy nghĩ có hiệu quả, có mục đích và có chủ đích là trung tâm của việc học tập hiệu quả. Bằng cách áp dụng một chuỗi các kỹ năng nêu trên, HS sẽ có thể phát triển sự hiểu biết tổng quan và kĩ càng hơn về các quy trình mà chúng có thể sử dụng bất cứ khi nào họ gặp vấn đề, kể cả khi đó là những thông tin không quen thuộc hay những ý tưởng mới. Ngoài ra, sự phát triển tiến bộ của kiến thức về tư duy và thực hành sử dụng các chiến lược tư duy còn có thể làm tăng động lực và khả năng tự quản lý việc học của học sinh. HS sẽ có thể phát triển trở thành những người GQVĐ và suy nghĩ tự chủ hơn.

Nhìn chung, những quan điểm lý thuyết ở trên thế giới rất được coi trọng trong quá trình xây dựng hoạt động trải nghiệm để phát triển năng lực phản biện và sáng tạo của học sinh. Vận dụng những quan điểm học tập trải nghiệm được đưa vào hoạt động trải nghiệm và chương trình GD ở nhiều nước (Hàn Quốc, Singapore, Anh, Mỹ,….) phổ biến từ sớm và đạt hiệu quả rất tốt trong hình thành và phát triển năng lực học sinh. Ở Việt Nam Đối phó với những thách thức của thế kỷ XXI - với những áp lực phức tạp về môi trường, xã hội và kinh tế - đòi hỏi học sinh, sinh viên phải sáng tạo, đổi mới, dám nghĩ dám làm và thích ứng, với động lực, sự tự tin và kỹ năng sử dụng tư duy phản biện và sáng tạo một cách có mục đích. Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ban hành “Chương trình GD phổ thông mới” có đề cập đến hoạt động trải nghiệm [2].

Theo đề án: “Hoạt động trải nghiệm và Hoạt động hướng nghiệp là hoạt động GD do nhà GD định hướng, thiết kế và hướng dẫn thực hiện, tạo cơ hội cho HS tiếp cận thực tế, trải nghiệm các cảm xúc tích cực, khai thác những kinh nghiệm đã có và huy động tổng hợp kiến thức, kĩ năng của các môn học khác nhau để thực hiện những nhiệm vụ được giao hoặc giải quyết những vấn đề 6 của thực tiễn đời sống nhà trường, gia đình, xã hội phù hợp với lứa tuổi; thông qua đó, chuyển hoá những kinh nghiệm đã trải qua thành tri thức mới, kĩ năng mới góp phần phát huy tiềm năng sáng tạo và khả năng thích ứng với cuộc sống, môi trường và nghề nghiệp tương lai. Như vậy, có thể thấy hoạt động trải nghiệm chính là một nội dung quan trọng trong định hướng đổi mới GD phổ thông ở Việt Nam năm 2018. Hiện nay, cũng có rất nhiều bài viết lí luận DHhay các công trình nghiên cứu về tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo như: + PGS. Đinh Thị Kim Thoa [23], trường Đại học GDHà Nội đã trình bày đến sự khác biệt giữa học đi đôi với hành, học thông qua làm và học thông qua việc trải nghiệm trong bài viết “Hoạt động trải nghiệm sáng tạo góc nhìn từ lý thuyết và học từ trải nghiệm”.

Trong đó, “học từ trải nghiệm gần giống với học thông qua làm nhưng khác ở chỗ là nó gắn với kinh nghiệm và cảm xúc cá nhân.” + Theo Hiệp hội “ GD trải nghiệm” quốc tế định nghĩa về hoạt động trải nghiệm sáng tạo “ là một phạm trù bao hàm nhiều phương pháp trong đó người dạy khuyến khích người học tham gia các trải nghiệm thực tế, sau đó phản ánh, tổng kết lại để tăng cường hiểu biết, phát triển kĩ năng, định hình các giá trị sống và phát triển các năng lực bản thân và tiến tới đóng góp cho cộng đồng và xã hội” [13]. Với những nghiên cứu trong và ngoài nước, có thể thấy vai trò, vị trí và tầm quan trọng của hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong DH nhằm phát triển năng lực học sinh, đặc biệt là năng lực tư duy sáng tạo và phản biện. Đáp ứng xu thế đó, các chính sách về đổi mới GD được xây dựng dựa trên tiền đề và triển vọng của tích hợp công nghệ thông tin. Chính vì vậy, các nhà GD không ngừng xây dựng, thiết kế, và đẩy mạnh sử dụng các hoạt động trải nghiệm tương tác để phục vụ cho quá trình dạy và học một cách hiệu quả.

THCS là bậc học giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của học sinh, giúp hình thành nền tảng cơ sở ban đầu cho sự phát triển đúng đắn, lâu dài về nhân cách và năng lực của người học. Trong chương trình, bộ môn KHTN là một trong những nội dung đặc trưng và quan trọng, nó được thể hiện xuyên suốt trong 4 năm học ở bậc THCS, làm tiền đề cho các bộ môn Vật lý, Hóa học và SH cho học sinh, giúp HS hiểu về thế giới tự nhiên quanh ta. Ứng dụng của nội dung bộ môn KHTN trong đời sống hàng ngày được thể hiện vô cùng phổ biến, xuất hiện mọi lúc, mọi nơi ở khắp các lĩnh vực trong xã hội. 7 Vấn đề đặt ra là cần tìm ra phương pháp và hình thức hợp lý, có hiệu quả cao nhất để giúp HSlĩnh hội tri thức, tạo cơ hội cho HS chủ động, tích cực tham gia vào các hoạt động học tập để hình thành và phát triển năng lực bản thân.

Để đáp ứng yêu cầu và nhiệm vụ trên, để góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả của việc dạy và học bộ môn KHTN cũng như phát triển khả năng tư duy sáng tạo, phản biện cho học sinh, tôi lựa chọn và nghiên cứu đề tài “Thiết kế và ứng dụng hoạt động trải nghiệm nhằm phát triển năng lực tư duy sáng tạo và phản biện cho học sinh trong dạy học chủ đề “Đa dạng thế giới sống” – Khoa học tự nhiên lớp 6, Trung học cơ sở. Hoạt động trải nghiệm 1. Khái niệm hoạt động trải nghiệm Khái niệm chung về học tập thông qua kinh nghiệm là cổ xưa. Vào khoảng năm 350 trước Công nguyên, Aristotle đã viết trong cuốn Nicomachean Ethics "cho những điều chúng ta phải học trước khi chúng ta có thể làm chúng, chúng ta học bằng cách thực hiện chúng".

Nhưng với tư cách là một phương pháp GD rõ ràng, học tập trải nghiệm gần đây đã trở nên cổ điển hơn nhiều. Bắt đầu từ những năm 1970, David A. Kolb đã giúp phát triển lý thuyết hiện đại về học tập trải nghiệm, dựa trên công trình của John Dewey, Kurt Lewin và Jean Piaget. Theo Bộ GD&ĐT [1] “Hoạt động trải nghiệm là hoạt động giáo dục do nhà giáo dục định hướng, thiết kế và hướng dẫn thực hiện, tạo cơ hội cho HS tiếp cận thực tế, thể hiện các cảm xúc tích cực, khai thác những kinh nghiệm đã có và huy động tổng hợp kiến thức, kĩ năng của các môn học khác nhau để thực hiện những nhiệm vụ được giao hoặc giải quyết những vấn đề của thực tiễn đời sống nhà trường, gia đình, xã hội phù hợp với lứa tuổi; thông qua đó, chuyển hóa những kinh nghiệm đã trải qua thành tri thức mới, kĩ năng mới góp phần phát huy tiềm năng sáng tạo và khả năng thích ứng với cuộc sống, môi trường và nghề nghiệp tương lai”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ