Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng dân số tại các đô thị lớn kéo theo sự phát triển nhanh chóng của các dự án bất động sản quy mô vừa và lớn, với số lượng sản phẩm dao động từ vài nghìn đến vài chục nghìn đơn vị (căn hộ, nhà phố). Đi kèm với mỗi sản phẩm là khối lượng dữ liệu khổng lồ phục vụ hoạt động giao dịch sơ cấp cũng như quá trình quản lý, duy trì vận hành sau bán hàng.

Thực trạng khảo sát tại các doanh nghiệp cho thấy thông tin sản phẩm và quy trình nghiệp vụ hiện nay chủ yếu được quản lý thủ công thông qua các tệp tài liệu văn bản phân tán (Word, PDF, bảng tính riêng lẻ). Phương thức này bộc lộ nhiều bất cập:

  • Việc nhiều nhân sự cùng truy cập và chỉnh sửa tài liệu mà không có cơ chế phân quyền dẫn đến nguy cơ sai lệch, mất mát dữ liệu và xung đột thông tin.
  • Trong giao dịch bất động sản sơ cấp, một sản phẩm thường áp dụng nhiều phương thức thanh toán khác nhau với lộ trình thanh toán định kỳ phức tạp. Nhân viên kinh doanh phải theo dõi thủ công từng đợt nộp tiền của khách hàng và so khớp với tiến độ chuẩn, dễ phát sinh nhầm lẫn.
  • Thông tin khách hàng chưa được tổ chức theo quy trình quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đồng bộ; các nghiệp vụ vận hành sau bán (thu phí dịch vụ định kỳ như điện, nước, rác thải và gửi thông báo chung) chưa được kết nối với hồ sơ sản phẩm.

Từ thực tế trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích và thiết kế hệ thống quản lý bất động sản có khả năng ứng dụng thực tế cho các công ty môi giới và ban quản trị, vận hành tòa nhà.
  2. Xây dựng các chức năng quản trị trạng thái sản phẩm bất động sản xuyên suốt chu kỳ giao dịch: còn trống, đã đặt cọc, đang thanh toán và đã hoàn thành thanh toán.
  3. Thiết kế mô-đun quản lý danh mục phương thức thanh toán, tiến độ thanh toán mẫu của hệ thống và kiểm soát tiến độ nộp tiền thực tế của từng khách hàng.
  4. Xây dựng cấu trúc quản lý các khoản phí dịch vụ định kỳ hàng tháng và hệ thống thông báo gửi đến cư dân.
Tiêu chí Nội dung xác định trong đề tài
Đối tượng nghiên cứu Quy trình quản lý thông tin sản phẩm, hoạt động giao dịch mua bán sơ cấp và công tác quản lý, duy trì vận hành bất động sản.
Phạm vi khảo sát thực tế Dự án Bcons Plaza / Bcons City – Tháp Green Topaz (Dĩ An, Bình Dương); Dự án The Glory Heights và The Manhattan Glory thuộc Khu đô thị Vinhomes Grand Park (TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh).
Phạm vi triển khai hệ thống Đề tài xác định 2 giai đoạn phát triển. Trong khuôn khổ khóa luận tốt nghiệp (2024), nhóm tác giả tập trung hoàn thiện Giai đoạn 1: Quản lý hoạt động mua bán bất động sản. Giai đoạn 2 (Quản lý và duy trì hoạt động bất động sản) được thiết kế kiến trúc khung và định hướng mở rộng tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận làm rõ các khái niệm chuyên ngành làm cơ sở chuẩn hóa cơ sở dữ liệu và quy trình nghiệp vụ:

  • Bất động sản (Real Estate) và Dự án bất động sản (Real Estate Project): Khu vực đất đai được quy hoạch để xây dựng các công trình nhà ở, thương mại, công cộng.
  • Phân cấp cấu trúc bất động sản: Hệ thống phân chia theo mô hình thứ bậc gồm Khu vực (Zone), Tòa nhà (Block), Tầng (Floor), Bất động sản trên cao (High Area - căn hộ chung cư) và Bất động sản mặt đất (Land Area - nhà phố, biệt thự, đất nền).
  • Thị trường sơ cấp (Primary Real Estate Market): Hoạt động giao dịch trực tiếp giữa chủ đầu tư và người mua đối với bất động sản mới đưa ra thị trường lần đầu.
  • Quy trình nghiệp vụ bán hàng: Phân biệt rõ hai trạng thái:
    • Đặt chỗ: Thực hiện từ khi dự án khởi công nhằm đăng ký quyền mua sản phẩm sắp ra mắt; người mua chưa cần chỉ định chính xác mã căn hoặc phương thức thanh toán; được hoàn lại tiền nếu hủy giao dịch.
    • Đặt cọc: Khách hàng xác định chính xác mã sản phẩm và phương thức thanh toán cụ thể; nếu khách hàng đơn phương hủy bỏ thì mất số tiền đặt cọc.

Phương pháp nghiên cứu và phát triển hệ thống được thực hiện qua các bước:

  • Phương pháp khảo sát thực tế: Thu thập biểu mẫu quản lý, chính sách bán hàng, sơ đồ mặt bằng tầng điển hình và bảng tính tiến độ thanh toán theo đợt từ các dự án Bcons City và Vinhomes Grand Park để làm cơ sở xây dựng yêu cầu phần mềm.
  • Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Tiếp cận hướng đối tượng, mô hình hóa các ca sử dụng (Use Case), thiết lập sơ đồ luồng hoạt động (Activity Diagram), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ từ mô hình thực thể kết hợp (ER) sang lược đồ quan hệ (ERD).
  • Phương pháp phát triển phần mềm: Kiến trúc phân tầng độc lập Client-Side và Server-Side kết nối thông qua giao thức truyền thông RESTful API.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo mô hình tách biệt giữa giao diện người dùng và máy chủ xử lý nghiệp vụ, đảm bảo khả năng bảo trì và nâng cấp độc lập.

Thành phần Công nghệ / Nền tảng Vai trò và đặc tính kỹ thuật trong hệ thống
Frontend Nuxt.js (Vue.js 3), Tailwind CSS, PrimeVue, Pinia Xây dựng giao diện web responsive, hỗ trợ Server-Side Rendering (SSR), Single Page Application (SPA), định tuyến file-based routing. Tích hợp thư viện PrimeVue với hơn 100 thành phần UI tuân thủ chuẩn WCAG/ARIA; thư viện Pinia quản lý trạng thái tập trung (State, Getters, Actions).
Backend Node.js, Express framework Xây dựng các dịch vụ RESTful API theo kiến trúc MVC; cơ chế xử lý bất đồng bộ (event-driven) trên nền tảng V8. Sử dụng các middleware chuyên dụng: sequelize (ORM), validator (kiểm tra dữ liệu), bcryptjs (mã hóa mật khẩu), jsonwebtoken (JWT cho xác thực phân quyền).
Cơ sở dữ liệu MySQL (RDBMS) Lưu trữ dữ liệu có cấu trúc, đảm bảo các ràng buộc toàn vẹn quan hệ giữa các cấp dự án, sản phẩm, hợp đồng và dòng tiền thanh toán.
Trực quan hóa SVG (Scalable Vector Graphics), 3D Model Viewer Dùng tệp đồ họa véc-tơ SVG liên kết mã định danh phần tử DOM để hiển thị tương tác sơ đồ mặt bằng (hover sáng vùng căn hộ/khu đất, nhấp chọn xem chi tiết). 3D Model Viewer hỗ trợ quan sát không gian căn hộ mẫu ba chiều.
Triển khai Localhost, Cloud (Heroku PaaS) Môi trường thử nghiệm cục bộ và triển khai máy chủ đám mây PaaS phục vụ truy cập qua mạng Internet.

Hệ thống phân chia thành 2 phân hệ giao diện chính:

  • Overall_Dashboard: Phân hệ quản trị dành cho Super Admin, Admin, Sale Manager và tài khoản thử nghiệm Anonymous (chế độ chỉ đọc). Cung cấp các chức năng thống kê báo cáo toàn hệ thống, quản lý tài khoản người dùng, phân quyền truy cập, danh mục dự án và thiết lập các phương thức thanh toán mẫu.
  • Project_Detail: Phân hệ nghiệp vụ dành cho nhân viên kinh doanh (Sale). Cung cấp các chức năng quản lý chi tiết một dự án, sơ đồ mặt bằng tương tác, trạng thái từng căn hộ/lô đất, cập nhật hồ sơ khách hàng và theo dõi tiến độ nộp tiền thực tế.
STT Tên Actor Quyền hạn và phạm vi hoạt động trong hệ thống
1 Super Admin Người dùng hệ thống có quyền hạn cao nhất; quản trị tổng thể dữ liệu, cấu hình tài khoản và phân quyền.
2 Admin Người dùng quản trị hệ thống; quản lý danh mục dữ liệu, người dùng và các chính sách thanh toán.
3 Anonymous Người dùng kiểm thử hệ thống trước khi vận hành chính thức; có quyền truy cập ở chế độ chỉ đọc (Read-only).
4 Sale Manager Trưởng phòng kinh doanh; quản lý nhân viên bán hàng, phê duyệt giao dịch và theo dõi số liệu thống kê dự án.
5 Sale Nhân viên kinh doanh trực tiếp; tương tác với khách hàng, cập nhật đặt cọc, theo dõi tiến độ thanh toán của căn hộ được phân công.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

Chương 1 trình bày bối cảnh thực tiễn của thị trường bất động sản tại TP. Hồ Chí Minh và Bình Dương, khảo sát quy trình bán hàng tại các dự án Bcons Plaza, The Glory Heights và The Manhattan Glory. Tác giả phân tích quy trình phối hợp bán hàng nội bộ qua các cấp bậc (Nhân viên kinh doanh $\rightarrow$ Trưởng nhóm/Leader $\rightarrow$ Giám đốc kinh doanh/Director) và quy trình chăm sóc khách hàng từ tìm kiếm, xác định tiềm năng, mời tham quan thực tế, tư vấn sản phẩm, báo giá đến hỗ trợ chốt hợp đồng. Tác giả chỉ ra các điểm yếu của việc sử dụng tài liệu giấy, file Word/Excel rời rạc trong việc quản lý bảng giá, sơ đồ mặt bằng và tiến độ đóng tiền theo đợt (từ đợt 1 đến đợt 13 kèm tỷ lệ phần trăm và điều kiện cấp giấy chứng nhận). Từ đó, chương xác định mục tiêu, phạm vi hai giai đoạn, phương pháp thực hiện và kết quả kỳ vọng của khóa luận.

Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÔNG NGHỆ SỬ DỤNG

Chương 2 chuẩn hóa hệ thống định nghĩa nghiệp vụ gồm: Dự án, Khu vực, Tòa nhà, Tầng, Bất động sản mặt đất, Bất động sản trên cao, Chủ đầu tư, Khách hàng, Thị trường sơ cấp và Thị trường thứ cấp. Nội dung kỹ thuật của chương tập trung phân tích sâu các công nghệ được lựa chọn:

  • Nền tảng Node.js với mô hình xử lý bất đồng bộ định hướng sự kiện (Asynchronous Event-Driven Architecture) và hệ thống thư viện NPM.
  • Framework Express hỗ trợ cấu trúc định tuyến theo mô hình MVC cùng các middleware xử lý xác thực token JWT, băm mật khẩu bcryptjs và ánh xạ dữ liệu sequelize.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL đáp ứng yêu cầu ràng buộc toàn vẹn dữ liệu giao dịch.
  • Nuxt.js và Vue.js với cơ chế Reactive Data Binding, kiến trúc thành phần (Component-Based) và Virtual DOM, kết hợp Tailwind CSS biên dịch qua PostCSS và thư viện PrimeVue hỗ trợ các thành phần UI bảng biểu, biểu mẫu.
  • Thư viện quản lý trạng thái Pinia tổ chức theo cấu trúc ba phần: State, Getters và Actions.
  • Nền tảng PaaS Heroku dùng cho môi trường triển khai đám mây.

Chương 3. PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 3 là nội dung cốt lõi của khóa luận, mô tả kiến trúc phân tầng hệ thống và xác định các nhóm yêu cầu:

  • Yêu cầu chức năng: Hiển thị thông tin phân cấp sản phẩm; tìm kiếm đa thuộc tính (tên, vai trò, vị trí, giá tiền, diện tích); thực hiện các thao tác CRUD đối với quy trình đặt chỗ, đặt cọc và chuyển đổi trạng thái bất động sản; quản lý quy trình nộp tiền theo tiến độ định kỳ.
  • Yêu cầu phi chức năng và lưu trữ: Kiểm soát xác thực người dùng, bảo mật truy cập dữ liệu phân cấp, tối ưu hóa giao diện đa nền tảng (Responsive, PWA), tính toán thống kê số lượng người dùng, tổng doanh thu, tỷ lệ giao dịch thành công.

Chương tài liệu hóa 10 nhóm Use case tổng quát kèm danh sách Actor:

  1. Quản lý sản phẩm (gồm các Use case chi tiết: Quản lý Project, Quản lý Zone, Quản lý Land Area, Quản lý Block, Quản lý Floor, Quản lý High Area).
  2. Quản lý thông tin phương thức thanh toán từ hệ thống.
  3. Quản lý thông tin tiến độ thanh toán từ hệ thống.
  4. Quản lý thông tin phương thức thanh toán từ người mua.
  5. Quản lý thông tin tiến độ thanh toán từ người mua.
  6. Quản lý thông báo.
  7. Quản lý người dùng (hệ thống và kinh doanh).
  8. Đăng ký tài khoản.
  9. Đăng nhập hệ thống.
  10. Đăng xuất hệ thống.

Chương cung cấp bảng đặc tả Use case chi tiết, thiết lập sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) và sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các nghiệp vụ: Đăng nhập/Đăng xuất, Xem/Thêm/Xóa/Sửa thông tin căn hộ (High Area), Quản lý tiến độ thanh toán của hệ thống và Quản lý tiến độ thanh toán của khách hàng. Phần thiết kế dữ liệu thực hiện chuyển đổi mô hình ER sang ERD, xây dựng lược đồ quan hệ chi tiết với các bảng: tbl_project, tbl_project_account, Zone, Block, Floor, Land Area, High Area, cùng các bảng quan hệ khách hàng và giao dịch thanh toán.

Chương 4. CÔNG NGHỆ TRỰC QUAN HÓA BẤT ĐỘNG SẢN

Chương 4 tập trung vào giải pháp công nghệ trực quan hóa dữ liệu mặt bằng và nhà mẫu:

  • Ứng dụng SVG: Trình bày nguyên lý cấu trúc đồ họa véc-tơ, các bước nhúng tệp SVG vào giao diện Nuxt.js, gán mã định danh tương ứng với từng căn hộ (Floor, High Area, Land Area). Sử dụng các sự kiện DOM và CSS để tạo hiệu ứng tương tác: căn hộ tự động sáng lên khi người dùng di chuột qua (hover), đổi màu thể hiện trạng thái (đã bán, đã cọc, còn trống) và hiển thị thông tin tóm tắt khi nhấp chọn.
  • Ứng dụng 3D Model Viewer: Cung cấp giải pháp nhúng mô hình không gian 3 chiều của căn hộ mẫu, cho phép người dùng xoay góc nhìn, phóng to, thu nhỏ và quan sát chi tiết bố cục nội thất trực tiếp trên trình duyệt web.

Chương 5. CÀI ĐẶT VÀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG

Chương 5 thuyết minh quy trình cấu hình hệ thống trên môi trường máy chủ cục bộ (Localhost) và máy chủ điện toán đám mây Heroku. Chương tài liệu hóa giao diện và cơ chế vận hành của hơn 15 màn hình chức năng:

  • Màn hình Đăng nhập, Đăng xuất, Dashboard thống kê số liệu tổng quan.
  • Màn hình quản lý phân cấp dự án: Project Management, Zone Management, Block Management, Floor Management, High Area Management, Land Area Management.
  • Màn hình quản lý người dùng và nghiệp vụ bán hàng: Customer Management, Payment Method Management, Payment Method Process Management, Notification Management, User Payment.
  • Màn hình tương tác đồ họa: SVG Animation Viewer (hiển thị mặt bằng theo tầng, hiển thị khu đất) và 3D Model Viewer (quan sát mô hình căn hộ 3 chiều).

Chương 6. THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG

Chương 6 trình bày kết quả kiểm thử chức năng giao diện người dùng trên hai phân hệ chính:

  • Thử nghiệm giao diện Dashboard (Bảng 6.1): Kiểm tra tính chính xác của các chỉ số tổng hợp, biểu đồ doanh thu, số lượng căn hộ theo trạng thái và phân quyền hiển thị theo vai trò người dùng.
  • Thử nghiệm giao diện Project Details (Bảng 6.2): Kiểm thử luồng thao tác cập nhật dữ liệu sản phẩm, tương tác với sơ đồ mặt bằng SVG, tính toán dòng tiền thanh toán theo từng đợt của khách hàng và tính ổn định khi gọi API từ backend.
  • Phần tự đánh giá xác nhận hệ thống vận hành đúng kịch bản thiết kế, đáp ứng các ràng buộc dữ liệu toàn vẹn giữa client và server.

Chương 7. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương 7 tổng kết kết quả nghiên cứu, đánh giá ưu điểm và hạn chế của hệ thống sau quá trình cài đặt, thử nghiệm, đồng thời vạch ra lộ trình nghiên cứu tiếp nối cho giai đoạn vận hành bất động sản.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả kỹ thuật và nghiệp vụ cụ thể:

  • Hoàn thành trọn vẹn mục tiêu Giai đoạn 1: Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống ứng dụng web quản lý hoạt động mua bán bất động sản sơ cấp, đảm bảo tính đáp ứng (responsive) trên nhiều kích thước màn hình và triển khai thành công lên dịch vụ đám mây Heroku.
  • Chuẩn hóa mô hình dữ liệu bất động sản phân cấp 6 tầng: Project $\rightarrow$ Zone $\rightarrow$ Block $\rightarrow$ Floor $\rightarrow$ High Area / Land Area, giúp quản lý đồng bộ từ tổng thể dự án đến từng chi tiết căn hộ hoặc lô đất.
  • Xây dựng mô-đun quản lý thanh toán giải quyết được bài toán theo dõi dòng tiền phức tạp: Cho phép định nghĩa nhiều phương thức thanh toán cho một dự án; thiết lập lộ trình thanh toán mẫu theo từng đợt (kèm tỷ lệ %, số tiền, thuế VAT); ghi nhận các đợt nộp tiền thực tế của khách hàng và tự động so sánh, đối chiếu với tiến độ chuẩn để cảnh báo vi phạm tiến độ.
  • Tích hợp thành công công nghệ trực quan hóa mặt bằng thông qua đồ họa SVG tương tác hai chiều và công cụ 3D Model Viewer quan sát không gian nhà mẫu trực tiếp trên trình duyệt mà không cần cài đặt phần mềm bổ trợ.
  • Phân định rõ ràng trách nhiệm thao tác giữa các nhóm người dùng thông qua cơ chế phân quyền 5 vai trò (Super Admin, Admin, Anonymous, Sale Manager, Sale), ngăn chặn rủi ro xung đột dữ liệu so với phương pháp lưu trữ tệp văn bản truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại trong phạm vi nghiên cứu:

  • Hệ thống mới chỉ hoàn thiện phân hệ Giai đoạn 1 (quản lý hoạt động giao dịch mua bán sơ cấp). Phân hệ Giai đoạn 2 phục vụ ban quản lý tòa nhà và cư dân (quản lý các chi phí duy trì định kỳ như tiền điện, nước, dịch vụ rác thải và kênh thông báo/biểu quyết ý kiến cư dân) mới dừng ở mức thiết kế sơ bộ, chưa được triển khai hoàn chỉnh.
  • Chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến tự động (Online Payment Gateway) liên kết với hệ thống ngân hàng; việc xác nhận thanh toán các đợt nộp tiền của khách hàng vẫn phải thực hiện thủ công bởi nhân viên quản trị.
  • Dữ liệu mô hình căn hộ trên công cụ 3D Model Viewer hiện tại mang tính minh họa thử nghiệm, chưa được tự động hóa quy trình kết xuất động từ bản vẽ kiến trúc sang cơ sở dữ liệu hệ thống.

Hướng phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Tiếp tục lập trình hoàn thiện các chức năng thuộc Giai đoạn 2 phục vụ trực tiếp cho ban quản lý tòa nhà và các chủ sở hữu căn hộ.
  • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến an toàn để tự động hóa quy trình ghi nhận giao dịch nộp tiền định kỳ.
  • Tối ưu hóa hiệu năng nén dữ liệu mô hình 3D và hoàn thiện các tính năng ứng dụng web lũy tiến (Progressive Web App - PWA) nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Hệ thống Thông tin, Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm đang thực hiện đồ án tốt nghiệp liên quan đến phân tích thiết kế hệ thống quản lý doanh nghiệp, hệ thống thương mại điện tử hoặc ứng dụng quản lý dữ liệu phân cấp phức tạp.
  • Lập trình viên frontend và backend quan tâm đến việc xây dựng ứng dụng web phân tách hoàn toàn (decoupled) sử dụng Nuxt.js/Vue.js kết hợp Node.js/Express theo kiến trúc RESTful API.
  • Các nhà nghiên cứu và phát triển phần mềm tìm kiếm giải pháp trực quan hóa bản đồ mặt bằng kỹ thuật bằng tệp SVG tương tác DOM và nhúng mô hình 3D không gian kiến trúc lên nền tảng web.
  • Phần có giá trị tham khảo chuyên môn cao nhất trong văn bản là Chương 3 (hệ thống sơ đồ phân tích nghiệp vụ Use Case, Activity, Sequence và cấu trúc chuyển đổi ER sang ERD cho dữ liệu bất động sản) và Chương 4 (kỹ thuật xử lý sự kiện tương tác trên tệp đồ họa véc-tơ SVG).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống giải quyết bất cập cụ thể nào của phương thức quản lý bất động sản truyền thống?

Hệ thống thay thế việc lưu trữ thông tin phân tán bằng các tệp Word, PDF và bảng tính riêng lẻ. Cơ chế quản lý tập trung và phân quyền truy cập chặt chẽ khắc phục tình trạng nhiều nhân sự cùng chỉnh sửa dữ liệu gây sai sót, hỗ trợ tra cứu nhanh chóng trạng thái căn hộ và tự động hóa việc đối chiếu tiến độ thanh toán thực tế của khách hàng với lộ trình mẫu của chủ đầu tư.

2. Sự khác biệt giữa hai thành phần giao diện Overall Dashboard và Project Details là gì?

  • Overall_Dashboard phục vụ các cấp quản trị (Super Admin, Admin, Sale Manager, Anonymous) để quản lý danh mục toàn bộ các dự án, theo dõi số liệu thống kê doanh số tổng quan, quản lý danh sách nhân viên và thiết lập các chính sách thanh toán chuẩn của hệ thống.
  • Project_Detail phục vụ trực tiếp nhân viên kinh doanh (Sale) để quản trị chuyên sâu một dự án cụ thể, tương tác với sơ đồ mặt bằng SVG, theo dõi trạng thái từng sản phẩm, quản lý hồ sơ khách hàng và cập nhật các đợt nộp tiền thực tế.

3. Trong nghiệp vụ bán hàng được khảo sát, "Đặt chỗ" và "Đặt cọc" khác nhau như thế nào?

  • Đặt chỗ: Diễn ra từ giai đoạn khởi công dự án; khách hàng đăng ký quyền ưu tiên mua sản phẩm sắp ra mắt mà chưa cần chọn chính xác mã căn hay phương thức thanh toán; số tiền đặt chỗ được hoàn lại nếu khách hàng quyết định không mua.
  • Đặt cọc: Khách hàng phải xác định chính xác căn hộ/nhà phố cụ thể và phương thức thanh toán áp dụng; nếu khách hàng đơn phương chấm dứt giao dịch thì số tiền đặt cọc sẽ không được hoàn trả.

4. Công nghệ nào được sử dụng để trực quan hóa sơ đồ mặt bằng và nhà mẫu trên nền web?

Khóa luận sử dụng hai giải pháp:

  • Đồ họa véc-tơ SVG được nhúng vào mã nguồn Nuxt.js, gán ID theo từng đơn vị diện tích (Floor, Block, High Area, Land Area) và bắt các sự kiện DOM để tạo hiệu ứng đổi màu/sáng vùng khi người dùng rê chuột (hover).
  • Thư viện 3D Model Viewer hiển thị mô hình không gian ba chiều của căn hộ mẫu, cho phép người dùng xoay góc nhìn và tương tác trực quan ngay trên trình duyệt web.

5. Phạm vi nghiên cứu của khóa luận đã hoàn thành được những nội dung nào?

Khóa luận đã hoàn thành toàn bộ Giai đoạn 1 gồm: xây dựng ứng dụng web quản lý hoạt động mua bán bất động sản sơ cấp, kiểm soát phân cấp sản phẩm từ dự án đến căn hộ, quản lý tiến độ thanh toán mẫu và thanh toán thực tế của khách hàng, tích hợp trực quan hóa SVG/3D và triển khai thử nghiệm trên nền tảng đám mây Heroku. Phân hệ Giai đoạn 2 về quản lý chi phí vận hành hàng tháng và thông báo cư dân được xác định là hướng mở rộng tiếp theo.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Tăng Việt Diện và Nguyễn Huỳnh Thiện Nhân (Khoa Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM) đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích, thiết kế và xây dựng hệ thống quản lý bất động sản sơ cấp. Bằng việc kết hợp kiến trúc RESTful API trên nền tảng Node.js/Express, giao diện hiện đại Nuxt.js/PrimeVue và giải pháp trực quan hóa dữ liệu bằng SVG cùng 3D Model Viewer, đề tài đã số hóa thành công các quy trình quản lý sản phẩm và theo dõi dòng tiền thanh toán phức tạp. Công trình cung cấp một tài liệu mô tả hệ thống thông tin hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp môi giới bất động sản và tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển phân hệ quản lý vận hành tòa nhà trong tương lai.