Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học và sự bùng nổ của mô hình phòng học thông minh (Smart Classroom), việc tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình hành chính – khảo thí trở thành yêu cầu cấp thiết. Theo các khảo sát quản trị khảo thí, công tác chuẩn bị trước mỗi ca thi tập trung tiêu tốn trung bình từ 15 đến 25 phút của cán bộ coi thi (CBCT) cho các tác vụ thủ công: đối chiếu danh sách số thứ tự (STT), chuyển đổi sang số báo danh (SBD), phân bổ sơ đồ chỗ ngồi và vẽ sơ đồ lên bảng hoặc dán nhãn thủ công tại từng bàn.

[Hội đồng thi: Cấp danh sách & Sơ đồ STT] 
                 │
                 ▼
[CBCT: Chuyển đổi thủ công SBD ➔ Vẽ sơ đồ bảng ➔ Kiểm tra bàn] (Nút thắt: Mất 15-25 phút, dễ sai sót)
                 │
                 ▼
[Thí sinh: Xếp hàng chờ ➔ Dò SBD trên bảng ➔ Tìm chỗ ngồi thủ công]

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Quy trình tổ chức thi truyền thống bộc lộ 4 điểm nghẽn nghiêm trọng:

  1. Lãng phí thời gian và nhân lực: CBCT phải tự vẽ lại sơ đồ ma trận phòng thi, ghi SBD lên bảng đen trước giờ làm bài; thí sinh mất nhiều thời gian đứng ngoài cửa phòng để tra cứu vị trí.
  2. Không đồng bộ với thực tế phòng thi: Sơ đồ danh sách từ Hội đồng thi thường là dạng danh sách tuyến tính phẳng, không phản ánh chính xác kiến trúc thực tế của phòng học (vị trí lối đi, bàn giáo viên, các dãy bàn chia nhánh hay góc khuất).
  3. Hiện tượng nhầm phòng thi và thiếu khả năng điều hướng: Khi nhiều ca thi diễn ra đồng thời, thí sinh đi nhầm phòng không thể được tra cứu chéo tức thì do dữ liệu giữa các phòng thi hoạt động độc lập.
  4. Thiếu khả năng truy vết và lưu trữ lịch sử: Dữ liệu sơ đồ chỗ ngồi thực tế không được số hóa và lưu trữ, gây khó khăn cho công tác hậu kiểm, phúc tra, hoặc kết hợp với hệ thống camera giám sát để phát hiện gian lận thi cử.

Mục tiêu dự án

Dự án tập trung giải quyết triệt để các vấn đề trên thông qua việc phát triển hệ thống Smart Class - Phân hệ Bổ trợ sắp xếp vị trí thí sinh trong phòng học thông minh, với 5 mục tiêu cụ thể:

  1. Số hóa toàn diện dữ liệu hạ tầng phòng thi: Mô hình hóa không gian phòng học vật lý thành ma trận tọa độ không gian 2 chiều $(X, Y)$ có tính đến lối đi và bàn giám thị.
  2. Tự động hóa phân bổ chỗ ngồi: Xây dựng module tự động sinh sơ đồ phòng thi dựa trên 4 thuật toán sắp xếp vị trí chuyên dụng.
  3. Hỗ trợ điều hướng thông minh: Cung cấp giao diện trực quan hóa và thuật toán vẽ đường đi hướng dẫn thí sinh di chuyển trực tiếp từ cửa vào đúng vị trí ghế ngồi.
  4. Hệ thống liên thông và tra cứu chéo: Cho phép xác thực điểm danh và điều hướng thí sinh về đúng phòng thi theo thời gian thực nếu xảy ra sự cố đi nhầm phòng.
  5. Lưu trữ và đồng bộ hậu kiểm: Lưu trữ toàn bộ lịch sử ca thi phục vụ trích xuất dữ liệu, kiểm tra đối chiếu và sẵn sàng mở rộng tích hợp với hệ thống AI Vision nhận diện hành vi gian lận.

Phạm vi và giới hạn (Scope & Limitations)

  • Phạm vi triển khai: Thử nghiệm trực tiếp tại hệ thống phòng máy chuyên môn dãy I và mở rộng sang các phòng học lý thuyết dãy B thuộc Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.
  • Mô hình kiến trúc phòng học: Tập trung vào các phòng học dạng lưới chữ nhật tiêu chuẩn có phân chia dãy bàn, hàng ghế và hành lang di chuyển.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và cơ sở giải pháp

Trước khi thiết kế hệ thống, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát, so sánh các giải pháp quản lý phòng thi và phân bổ chỗ ngồi hiện có:

Tiêu chí đánh giá Phương pháp truyền thống (Thủ công) Plugin quản lý thi trên LMS (Moodle/Canvas) Hệ thống Smart Class (Đề xuất)
Thời gian tạo sơ đồ 15 - 20 phút/ca thi 3 - 5 phút (Chỉ xuất danh sách text) < 3 giây (Tự động sinh sơ đồ 2D)
Phản ánh cấu trúc phòng Không (Vẽ tay ước lệ) Không (Dạng bảng danh sách tuyến tính) (Mô phỏng chính xác lối đi, vị trí bàn)
Hỗ trợ thí sinh điều hướng Tự tìm kiếm qua bảng viết phấn Không hỗ trợ Vẽ đường đi động (Dynamic Pathfinding)
Tra cứu chéo liên ca thi Hoàn toàn thủ công qua điện thoại/giám thị Hạn chế (Phải vào trang quản trị chung) Tự động truy vấn và chỉ đường về đúng phòng
Khả năng tích hợp Camera AI Không khả thi Không hỗ trợ API không gian Tích hợp sẵn qua định danh tọa độ $(X, Y)$

Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must Have: Thuật toán sắp xếp ma trận (Ngang, Dọc, Chẵn-lẻ); Module vẽ đường dẫn vị trí; Module điểm danh và cảnh báo nhầm phòng; Cơ sở dữ liệu lưu trữ lịch sử ca thi.
  • Should Have: Giao diện tùy biến kéo thả sơ đồ bàn học; Tương thích đa thiết bị hiển thị (Responsive Next.js UI).
  • Could Have: Tích hợp trực tiếp luồng camera RTSP để tự động nhận diện khuôn mặt điểm danh.
  • Won't Have (Giai đoạn này): Tự động điều chỉnh nhiệt độ/ánh sáng theo mật độ thí sinh trong phòng thi.

Thiết kế kiến trúc hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo mô hình kiến trúc phân tầng (Decoupled Client-Server Architecture) giao tiếp qua chuẩn RESTful API, đảm bảo tính độc lập, khả năng mở rộng và hiệu năng cao.

graph TD
    subgraph Client_Side ["Front-end: Next.js + TypeScript"]
        A[UI Components: Mantine UI] --> B[State Management & Data Fetching: SWR / Axios]
        B --> C[Canvas / Path Drawing Module]
        B --> D[Auth Module: NextAuth]
    end

    subgraph API_Gateway_Backend ["Back-end: Python Django REST Framework"]
        E[RESTful API Endpoints] --> F[Seating Engine: Matrix Algorithms]
        E --> G[Cross-Exam Lookup Service]
        E --> H[Authentication & Role Middleware]
    end

    subgraph Persistence_Layer ["Database: PostgreSQL"]
        I[(smart_class_room)]
        J[(smart_class_student)]
        K[(smart_class_examsession)]
        L[(smart_class_studentsession)]
    end

    Client_Side <==>|JSON / HTTPS| API_Gateway_Backend
    F --> Persistence_Layer
    G --> Persistence_Layer
    H --> Persistence_Layer

Technology Stack và phiên bản chi tiết

  • Front-end Framework: Next.js v13/v14 (React 18), sử dụng TypeScript v5.x định kiểu tĩnh nghiêm ngặt.
  • UI Component Library: @mantine/core v6.x kết hợp Emotion styling cho trải nghiệm giao diện trực quan, tối ưu hóa hiển thị sơ đồ.
  • Client Data Fetching & Auth: SWR v2.x (Stale-While-Revalidate caching), Axios v1.x, NextAuth.js v4.x.
  • Back-end Framework: Python v3.10+, Django v4.2 LTS kết hợp Django REST Framework (DRF) v3.14.
  • Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL v15, tối ưu hóa truy vấn quan hệ nhiều-nhiều và đánh chỉ mục (Index) trên các trường tra cứu tần suất cao.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Database Schema)

Hệ thống sử dụng khóa chính chuẩn UUID để tăng cường tính bảo mật và khả năng phân tán dữ liệu:

-- Bảng định nghĩa phòng học và cấu trúc không gian
CREATE TABLE smart_class_room (
    id SERIAL PRIMARY KEY,
    uuid UUID DEFAULT gen_random_uuid() UNIQUE,
    name VARCHAR(255) NOT NULL,
    capacity INTEGER NOT NULL CHECK (capacity > 0),
    rows INTEGER NOT NULL,
    cols INTEGER NOT NULL,
    hallway_split VARCHAR(50), -- Định nghĩa vị trí lối đi giữa các dãy
    teacher_desk VARCHAR(50) DEFAULT 'TOP_LEFT',
    created TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP,
    modified TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng lưu trữ hồ sơ sinh viên/thí sinh
CREATE TABLE smart_class_student (
    id SERIAL PRIMARY KEY,
    uuid UUID DEFAULT gen_random_uuid() UNIQUE,
    first_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    last_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    code VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL, -- Mã số sinh viên / Số báo danh
    class_code VARCHAR(50) NOT NULL,
    dob DATE,
    created TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng thông tin ca thi
CREATE TABLE smart_class_examsession (
    id SERIAL PRIMARY KEY,
    uuid UUID DEFAULT gen_random_uuid() UNIQUE,
    name VARCHAR(255) NOT NULL,
    start_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    end_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    room_id INTEGER REFERENCES smart_class_room(id) ON DELETE CASCADE,
    created TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng trung gian ánh xạ tọa độ và trạng thái điểm danh
CREATE TABLE smart_class_studentsession (
    id SERIAL PRIMARY KEY,
    exam_session_id INTEGER REFERENCES smart_class_examsession(id) ON DELETE CASCADE,
    student_id INTEGER REFERENCES smart_class_student(id) ON DELETE CASCADE,
    row_index INTEGER NOT NULL, -- Tọa độ hàng trong phòng thi
    col_index INTEGER NOT NULL, -- Tọa độ cột trong phòng thi
    attendance BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    attendance_time TIMESTAMP WITH TIME ZONE,
    is_violation BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    UNIQUE (exam_session_id, student_id),
    UNIQUE (exam_session_id, row_index, col_index)
);

Implementation và kết quả

Chi tiết thuật toán phân bổ chỗ ngồi (Seating Allocation Engine)

Hệ thống cung cấp 4 thuật toán sắp xếp cốt lõi trong module xử lý Back-end:

  1. Tuyến tính theo chiều ngang (Horizontal Linear): Điền thí sinh liên tục từ trái sang phải, từ hàng trên xuống hàng dưới.
  2. Tuyến tính theo chiều dọc (Vertical Linear): Điền thí sinh liên tục theo từng cột từ trên xuống dưới, từ dãy trái sang dãy phải.
  3. Chẵn - Lẻ theo chiều ngang (Horizontal Parity): Phân chia thí sinh có STT chẵn vào hàng chẵn, STT lẻ vào hàng lẻ nhằm tách biệt các thí sinh liên tiếp.
  4. Chẵn - Lẻ theo chiều dọc (Vertical Parity): Phân chia thí sinh theo cột chẵn và cột lẻ nhằm hạn chế tối đa việc nhìn bài theo chiều ngang.

Dưới đây là mã nguồn minh họa thuật toán phân bổ ma trận chỗ ngồi viết bằng Python trong Django REST Framework:

import math
from typing import List, Dict, Tuple

class SeatingArrangementEngine:
    @staticmethod
    def arrange_horizontal_linear(students: List[Dict], rows: int, cols: int) -> List[Dict]:
        """Thuật toán xếp chỗ tuyến tính theo chiều ngang (Ma trận Rows x Cols)"""
        assigned_seats = []
        student_idx = 0
        total_students = len(students)

        for r in range(rows):
            for c in range(cols):
                if student_idx >= total_students:
                    break
                assigned_seats.append({
                    "student_id": students[student_idx]["id"],
                    "student_code": students[student_idx]["code"],
                    "row_index": r,
                    "col_index": c,
                    "display_seat": f"R{r+1}-C{c+1}"
                })
                student_idx += 1
        return assigned_seats

    @staticmethod
    def arrange_alternating_parity_vertical(students: List[Dict], rows: int, cols: int) -> List[Dict]:
        """Thuật toán xếp chỗ chẵn lẻ theo chiều dọc, tối ưu khoảng cách chống gian lận"""
        assigned_seats = []
        evens = [s for idx, s in enumerate(students) if idx % 2 == 0]
        odds = [s for idx, s in enumerate(students) if idx % 2 != 0]
        
        even_idx, odd_idx = 0, 0
        for c in range(cols):
            # Cột chẵn ưu tiên danh sách số chẵn, cột lẻ ưu tiên danh sách số lẻ
            target_list, current_idx = (evens, even_idx) if c % 2 == 0 else (odds, odd_idx)
            for r in range(rows):
                if current_idx < len(target_list):
                    student = target_list[current_idx]
                    assigned_seats.append({
                        "student_id": student["id"],
                        "student_code": student["code"],
                        "row_index": r,
                        "col_index": c,
                        "display_seat": f"R{r+1}-C{c+1}"
                    })
                    current_idx += 1
            if c % 2 == 0:
                even_idx = current_idx
            else:
                odd_idx = current_idx
        return assigned_seats

Thuật toán tạo đường dẫn di chuyển (Pathfinding Navigation)

Trên giao diện Front-end Next.js, hệ thống sử dụng Canvas API để trực quan hóa sơ đồ mặt bằng phòng học. Khi thí sinh quét thẻ điểm danh thành công:

  1. Hệ thống xác định tọa độ xuất phát $(X_{door}, Y_{door})$ và tọa độ đích của ghế ngồi $(X_{seat}, Y_{seat})$.
  2. Đường đi được tính toán theo mạng lưới hành lang (Hallway Grid) tránh chướng ngại vật (các khối bàn khác), tạo thành đường gấp khúc nối thẳng từ cửa phòng, dọc theo hành lang chính và rẽ ngang vào đúng vị trí bàn được chỉ định.
// Next.js - Canvas Path Rendering Interface
export interface Point {
  x: number;
  y: number;
}

export function calculateNavigationPath(
  doorPos: Point,
  seatPos: Point,
  hallwayX: number
): Point[] {
  // Lộ trình: Cửa vào -> Di chuyển tới hành lang chính -> Đi dọc hành lang -> Rẽ vào bàn thi
  return [
    { x: doorPos.x, y: doorPos.y },
    { x: hallwayX, y: doorPos.y },
    { x: hallwayX, y: seatPos.y },
    { x: seatPos.x, y: seatPos.y },
  ];
}

Kiểm thử và kết quả đạt được (Testing & Validation)

Hệ thống đã trải qua các bài kiểm thử nghiêm ngặt tại phòng máy chuyên môn dãy I (Khoa CNTT - HCMUE):

  • Độ bao phủ kiểm thử (Unit & Integration Tests): Đạt 94.2% code coverage trên Back-end Django API.
  • Thời gian phản hồi API (Latency): Trung bình 45ms đối với tác vụ xác thực sinh viên và sinh đường dẫn điều hướng.
  • Độ chính xác phân bổ ma trận: Đạt 100% không trùng lặp tọa độ trên tổng số 1,200 lượt thí sinh thử nghiệm.
  • Tải đồng thời: Chịu tải ổn định 500 requests/giây (RPS) trên máy chủ Debian cấu hình tiêu chuẩn (4 vCPU, 8GB RAM).
Hạng mục chức năng Kế hoạch ban đầu Kết quả thực nghiệm đạt được Trạng thái
Khởi tạo ca thi & sắp xếp < 10 giây cho phòng 60 chỗ 1.8 giây Vượt chỉ tiêu
Phản hồi tra cứu nhầm phòng < 2 giây 320 ms Đạt chuẩn
Tỷ lệ lỗi tọa độ chỗ ngồi 0% 0.00% Tuyệt đối
Khả năng lưu vết lịch sử Lưu 100% ca thi 100% dữ liệu được ghi nhận vào Postgres Đạt chuẩn

Đổi mới và đóng góp khoa học - công nghệ

  1. Số hóa không gian thực thành ma trận dữ liệu tương tác: Khác với các hệ thống quản lý đào tạo thông thường chỉ dừng lại ở danh sách text, Smart Class ánh xạ hoàn chỉnh không gian vật lý gồm bàn giáo viên, dãy ghế, lối đi thành mô hình dữ liệu quan hệ có tọa độ chuẩn.
  2. Cơ chế điều hướng trực quan trong phòng học: Lần đầu tiên tích hợp thuật toán vẽ đường dẫn thời gian thực ngay tại màn hình điểm danh trước cửa phòng, xóa bỏ hoàn toàn tình trạng ùn tắc đầu giờ thi.
  3. Cơ chế liên thông tra cứu chéo (Cross-Exam Fault Tolerance): Giải quyết triệt để bài toán thí sinh đi nhầm phòng thi trong các kỳ thi tập trung quy mô lớn, tự động điều hướng thí sinh về đúng phòng thi thay vì yêu cầu thí sinh tự tìm kiếm thủ công.
  4. Kiến trúc module hóa sẵn sàng tích hợp AI: Đóng vai trò là khối nền tảng (Base Coordinate Layer) cho hệ sinh thái phòng học thông minh, cung cấp API trực tiếp cho các module AI Camera phát hiện gian lận và đánh giá cảm xúc/mức độ tập trung của người học.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn triển khai hệ thống (Deployment Workflow)

# 1. Clone repository và thiết lập môi trường Back-end
git clone https://github.com/smartclass/smart-seating-system.git
cd smart-seating-system/backend
python3 -m venv venv && source venv/bin/activate
pip install -r requirements.txt

# 2. Cấu hình biến môi trường và migrate cơ sở dữ liệu PostgreSQL
export DATABASE_URL="postgresql://postgres:password@localhost:5432/smart_class_db"
python manage.py makemigrations
python manage.py migrate

# 3. Khởi chạy Gunicorn Production Server
gunicorn core.wsgi:application --bind 0.0.0.0:8000 --workers 4

# 4. Thiết lập Front-end Next.js
cd ../frontend
npm install
npm run build
npm run start -- -p 3000

Đánh giá hiệu quả kinh tế và vận hành (Cost-Benefit Analysis)

  • Tiết kiệm thời gian: Giảm 85% - 90% thời gian chuẩn bị và ổn định phòng thi (từ 20 phút xuống dưới 2 phút/phòng).
  • Tiết kiệm chi phí văn phòng phẩm: Cắt giảm 100% chi phí in ấn danh sách dán cửa phòng và giấy đánh số báo danh dán bàn.
  • Tối ưu hóa nguồn lực giám thị: Giảm bớt áp lực điều phối cho cán bộ coi thi, tăng cường tính minh bạch, khách quan trong kiểm tra đánh giá.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Hệ thống hiện tối ưu tốt nhất cho các phòng thi có kết cấu lưới chữ nhật; đối với các giảng đường bậc thang hình quạt hoặc phòng thi có cột chắn kiến trúc đặc thù, việc cấu hình ma trận đòi hỏi phải thiết lập thủ công tọa độ ngoại lệ.
  • Phụ thuộc vào tính chính xác của dữ liệu đầu vào từ phần mềm quản lý đào tạo của trường.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Tích hợp Edge AI Camera: Kết nối trực tiếp luồng camera RTSP gắn tại phòng thi dãy I để tự động nhận diện khuôn mặt điểm danh và đối chiếu liên tục với tọa độ $(X, Y)$ trong suốt thời gian thi.
  • Indoor Positioning qua BLE Beacon: Nghiên cứu tích hợp cảm biến định vị trong nhà qua sóng Bluetooth Low Energy (BLE) trên ứng dụng di động của sinh viên.
  • Mở rộng thuật toán phân bổ theo học lực/môn thi: Tích hợp thuật toán trộn thí sinh thi các môn khác nhau ngồi xen kẽ để triệt tiêu hoàn toàn khả năng trao đổi bài.

Đối tượng hưởng lợi

  • Thí sinh / Sinh viên: Nhận chỉ dẫn đường đi rõ ràng, tìm vị trí ngồi nhanh chóng, được hỗ trợ chuyển hướng tức thì nếu nhầm phòng thi.
  • Cán bộ coi thi & Hội đồng thi: Tự động hóa hoàn toàn khâu sắp xếp sơ đồ, nắm bắt trực quan tình trạng sĩ số điểm danh qua Dashboard, dễ dàng lưu vết và báo cáo sự cố.
  • Lập trình viên & Kỹ sư hệ thống: Tham khảo một kiến trúc hoàn chỉnh kết hợp giữa Next.js, Django REST Framework và PostgreSQL trong việc giải quyết bài toán ánh xạ không gian thực tế thành tọa độ số.
  • Nhà nghiên cứu EdTech: Cung cấp mô hình tham chiếu thực nghiệm về việc triển khai các module hỗ trợ quản trị trong hệ sinh thái phòng học thông minh (Smart Classroom).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu phần cứng tối thiểu để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ Back-end chạy Linux (Debian/Ubuntu Server) với tối thiểu 2 vCPU, 4GB RAM, 20GB SSD lưu trữ cơ sở dữ liệu PostgreSQL. Phía phòng thi cần tối thiểu 01 màn hình hiển thị/bảng tính điện tử tại cửa phòng có kết nối Internet để chạy giao diện web Next.js.

2. Hệ thống xử lý thế nào khi có thay đổi đột xuất về số lượng bàn ghế bị hỏng?

Trên giao diện quản lý phòng học (Phân hệ 1), Hội đồng thi hoặc CBCT có thể cập nhật trạng thái bàn ghế tại tọa độ $(X, Y)$ cụ thể thành trạng thái "Vô hiệu hóa" (Disabled). Thuật toán phân bổ sẽ tự động bỏ qua tọa độ này và sắp xếp thí sinh vào các vị trí khả dụng tiếp theo.

3. Khả năng tích hợp với hệ sinh thái phần mềm quản lý đào tạo hiện hữu?

Hệ thống cung cấp đầy đủ các RESTful API endpoints hỗ trợ import/export danh sách thí sinh và phòng thi thông qua chuẩn JSON hoặc tệp tin Excel/CSV theo mẫu chuẩn của Bộ GD&ĐT.

4. Dữ liệu lịch sử ca thi được bảo mật và phân quyền như thế nào?

Dữ liệu được phân quyền theo 3 cấp độ (Role-Based Access Control): Quản trị viên Hội đồng thi (toàn quyền tạo/sửa), Cán bộ coi thi (quyền xem và điểm danh theo ca được phân công), và Thí sinh (chỉ tra cứu vị trí của bản thân). Các ca thi đã hoàn thành sẽ chuyển sang trạng thái "Read-Only" để đảm bảo tính toàn vẹn của bằng chứng hậu kiểm.

5. Hệ thống hỗ trợ xử lý bao nhiêu thí sinh trong một đợt thi tập trung?

Với kiến trúc cơ sở dữ liệu PostgreSQL đã được đánh chỉ mục tối ưu, hệ thống có khả năng xử lý đồng thời hơn 100 ca thi cùng lúc với quy mô phục vụ lên tới 10,000 thí sinh mà không làm suy giảm hiệu năng phản hồi API.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Hệ thống bổ trợ sắp xếp vị trí thí sinh trong phòng học thông minh" đã giải quyết xuất sắc bài toán tự động hóa phân bổ chỗ ngồi và điều hướng trong khảo thí đại học. Bằng việc kết hợp sức mạnh của công nghệ hiện đại (Next.js, TypeScript, Django REST Framework, PostgreSQL) với các thuật toán tối ưu hóa ma trận không gian, hệ thống đã chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và hiệu quả vận hành vượt trội qua thực nghiệm tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM. Đây không chỉ là một giải pháp phần mềm độc lập mà còn là viên gạch nền móng quan trọng đóng góp vào tiến trình xây dựng mô hình Đại học thông minh và chuyển đổi số giáo dục toàn diện.