Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế tự động hóa sản xuất cơ khí và chế tạo máy, việc ứng dụng các máy công cụ điều khiển số đóng vai trò then chốt nhằm nâng cao độ chính xác gia công, giảm thiểu sự phụ thuộc vào thao tác thủ công của con người và hạn chế phế phẩm. Các dòng máy khoan truyền thống tuy có thể vận hành liên tục nhưng đòi hỏi người vận hành phải gá đặt và dịch chuyển phôi nhiều lần, đặc biệt khi thực hiện các lỗ khoan phân bố phức tạp trên bề mặt chi tiết. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn đó, việc phát triển các mô hình máy gia công tự động hóa tích hợp cơ cấu cấp - gắp phôi trở thành đề tài trọng tâm trong chương trình đào tạo kỹ thuật công nghệ.
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và chế tạo mô hình máy khoan ba trục" do sinh viên Phan Đình Bình và Nguyễn Đắc Luật thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Ái Lành tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng (năm 2024), tập trung giải quyết các bài toán thiết kế cơ điện tử khép kín cho máy gia công gỗ 3 trục.
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể:
- Mục đích: Phát triển một máy khoan 3 trục có khả năng khoan gỗ, cung cấp công cụ tự động hóa cho cơ sở sản xuất, giúp công việc gia công lỗ diễn ra nhanh chóng, giảm công sức lao động và đảm bảo độ chính xác cho sản phẩm.
- Mục tiêu: Thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh mô hình máy khoan gỗ 3 trục có khả năng tự động hóa chu trình từ khâu cấp phôi, gắp phôi vào vị trí, kẹp giữ cố định, định vị tọa độ khoan và lấy thành phẩm.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (được đánh số theo văn bản giao nhiệm vụ đồ án):
- Tìm hiểu và nghiên cứu về máy khoan tự động.
- Phân tích tính chất, đặc điểm của phôi và sản phẩm để lựa chọn phương pháp cấp phôi phù hợp.
- Xác định các thành phần cơ bản và thông số/yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
- Thiết kế các cơ cấu mô hình (cụm cơ khí các trục X, Y, Z và cấp phôi).
- Thiết kế hệ thống (mạch điện và chương trình điều khiển).
- Hoàn thiện và thử nghiệm mô hình hệ thống thực tế.
Đối tượng nghiên cứu của đồ án là cấu tạo, nguyên lý vận hành của các loại máy khoan gỗ hiện có trên thị trường, công nghệ khoan lỗ và nhu cầu gia công tự động hóa. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc thiết kế, chế tạo mô hình máy khoan 3 trục tọa độ sử dụng cơ cấu truyền động trục vít me, kết hợp cơ cấu cấp phôi nâng tịnh tiến và gắp phôi bằng giác hút chân không khí nén, ứng dụng gia công trên phôi gỗ kích thước nhỏ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết máy công cụ điều khiển số CNC (Computer Numerical Control) và nguyên lý gia công cắt gọt kim loại, cơ khí chế tạo máy. Về mặt động học, máy CNC tiêu chuẩn vận hành dựa trên hệ tọa độ Descartes ba chiều tuân theo nguyên tắc bàn tay phải, trong đó dụng cụ cắt hoặc phôi thực hiện các chuyển động tịnh tiến theo ba trục vuông góc X, Y, Z. Cấu trúc máy CNC bao gồm hai hệ thống chính:
- Phần chấp hành: Băng dẫn hướng, thân và đế máy, bàn máy, cụm trục chính mang dụng cụ cắt và ổ tích dao.
- Phần điều khiển: Bộ điều khiển trung tâm phát tín hiệu điều khiển và hệ thống động cơ chấp hành (động cơ bước, động cơ servo).
Về mặt công nghệ gia công, đồ án tổng hợp các kiến thức về quá trình khoan, khoét, doa, taro và hình học mũi khoan (phần chuôi và phần làm việc gồm lưỡi cắt chính, lưỡi cắt phụ rãnh xoắn). Tác giả phân tích các nguyên nhân gây sai số lỗ khoan như lưỡi cắt ngang có góc trước âm ($\gamma < 0$) làm tăng lực dọc trục, sự không đồng tâm giữa chuôi và phần cắt làm loe lỗ, cũng như hiện tượng rung động khi cắt.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và tính toán kỹ thuật được áp dụng xuyên suốt đồ án:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Tra cứu tiêu chuẩn từ Sổ tay Công nghệ Chế tạo Máy tập 2 (STCNCTMT2) và tài liệu Tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí (TTKHDDCK) để xác định chế độ cắt gọt và động học truyền động.
- Phương pháp tính toán giải tích: Tính toán chế độ cắt gọt (vận tốc cắt, mô-men xoắn, lực chiều trục, công suất cắt), tính lực nâng khí nén, tính toán độ bền và độ cứng vững trục vít me bi theo catalog hãng TBI Motion.
- Phương pháp thiết kế mô hình hóa 3D: Xây dựng bản vẽ kết cấu chi tiết và lắp ráp tổng thể bằng phần mềm SolidWorks; xuất bản vẽ chế tạo 2D bằng phần mềm AutoCAD; mô phỏng nguyên lý mạch điện bằng phần mềm Proteus.
- Phương pháp chế tạo mẫu thực nghiệm: Sử dụng công nghệ in 3D để tạo các khớp nối gá đặt; lắp ráp khung máy từ nhôm định hình; kết nối phần cứng điều khiển nhúng với vi điều khiển Arduino Mega 2560 và kiểm thử vận hành chu trình thực tế.
Nguồn dữ liệu tính toán chế độ cắt ban đầu được nhóm tác giả thiết lập dựa trên vật liệu thép (giới hạn bền $\sigma_b = 750 \text{ N/mm}^2$, giới hạn chảy $\sigma_{ch} = 540 \text{ N/mm}^2$) để đảm bảo hệ số an toàn cơ học tối đa cho máy, sau đó áp dụng vào gia công thực tế trên phôi gỗ.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống máy khoan ba trục được thiết kế dưới dạng máy công cụ tự động khung cố định, tích hợp cơ cấu cấp - gắp phôi khí nén.
Kiến trúc cơ khí và các cơ cấu chuyển động
Kết cấu cơ khí của máy bao gồm bàn máy cố định, khung giàn di chuyển trục Y mang theo trục X, và trục X mang cụm trục Z:
- Khung máy: Chế tạo từ các thanh nhôm định hình kích thước tiết diện $20 \times 40 \text{ mm}$, kết hợp các chi tiết khớp gối đỡ in 3D. Nhôm định hình được lựa chọn nhờ khả năng chịu lực, bề mặt phẳng, chống ăn mòn và giảm khối lượng kết cấu so với thép hàn hay gang đúc.
- Cụm trục Y: Dẫn động bàn trượt mang toàn bộ trục X và Z di chuyển dọc, hành trình thiết kế $700 \text{ mm}$. Hệ truyền động sử dụng trục vít me đai ốc bi SFU 1605 kết hợp bánh xe dẫn hướng hai bên để giữ cân bằng.
- Cụm trục X: Dẫn động cụm trục Z di chuyển ngang từ trái sang phải, hành trình thiết kế $600 \text{ mm}$. Hệ thống sử dụng trục vít me đai ốc bi SFU 1605 kết nối trực tiếp với động cơ bước.
- Cụm trục Z: Mang đầu khoan và xi lanh gắp phôi di chuyển lên xuống theo phương thẳng đứng. Khối lượng cụm Z ước tính khoảng $1,9 \text{ kg}$ (bao gồm động cơ khoan $350 \text{ g}$, xi lanh đôi $200 \text{ g}$, động cơ bước $350 \text{ g}$, các chi tiết nhựa và thanh trượt $1000 \text{ g}$). Hành trình di chuyển tối đa của trục Z là $20 \text{ cm}$, hành trình khoan cắt lớn nhất $S_{\max} = 30 \text{ mm}$. Cụm sử dụng trục vít me bi SFU 1204 gắn gối đỡ theo kiểu "cố định – tự do" nhằm triệt tiêu hiện tượng lệch tâm; dẫn động thông qua bộ truyền đai răng nhỏ từ động cơ bước và dẫn hướng bằng cặp ti trượt tròn.
- Cơ cấu cấp phôi tự động: Dạng khay cấp nâng thẳng đứng, sức chứa 10 tấm phôi (kích thước mỗi tấm $10 \times 10 \text{ cm} \times 8 \text{ mm}$, khối lượng $80 \text{ g}$, tổng khối lượng $0,8 \text{ kg}$, lực tác dụng nâng $7,84 \text{ N}$). Hệ nâng sử dụng trục vít me đường kính $d = 8 \text{ mm}$, bước ren $l = 8 \text{ mm}$, dẫn động bởi động cơ bước Nema 57 (thông số: kích thước $57 \times 57 \times 56 \text{ mm}$, dòng điện định mức $3\text{A}$, điện áp $3 - 49\text{V}$, mô-men xoắn $1,1 \text{ Nm}$, góc bước $1,8^\circ$, vận hành với vi bước $1/8$).
- Cơ cấu gắp và giữ phôi: Xi lanh khí nén đôi hành trình $100 \text{ mm}$ gắn trên trục Z mang đầu giác hút chân không đường kính $1 \text{ cm}$. Lực nâng lý thuyết được tính toán là $F_{th} = 0,792 \text{ N}$ (với gia tốc nâng $a = 0,1 \text{ m/s}^2$, hệ số an toàn $S = 1$). Bàn gia công bố trí thêm một xi lanh khí nén kẹp giữ phôi để chống rung và xoay phôi trong lúc mũi khoan tác động.
- Trục chính gia công (Spindle): Sử dụng động cơ điện một chiều DC 775 gắn đầu kẹp mang mũi khoan đường kính $D = 5 \text{ mm}$.
| Cụm cơ cấu |
Loại truyền động |
Dẫn hướng |
Động cơ dẫn động |
Hành trình |
| Trục Y |
Vít me bi SFU 1605 |
Bánh xe dẫn hướng / rãnh nhôm |
Động cơ bước |
$700 \text{ mm}$ |
| Trục X |
Vít me bi SFU 1605 |
Gối đỡ / ray trượt |
Động cơ bước |
$600 \text{ mm}$ |
| Trục Z |
Vít me bi SFU 1204 + Đai răng |
Cặp ti trượt tròn ($\mu = 0,1$) |
Động cơ bước |
$20 \text{ cm}$ (cắt: $30 \text{ mm}$) |
| Cấp phôi |
Vít me đai ốc ($d=8\text{mm}, l=8\text{mm}$) |
Trục dẫn hướng đứng |
Động cơ bước Nema 57 |
$20 \text{ cm}$ |
| Gắp phôi |
Xi lanh khí nén đôi + Giác hút |
Trục xi lanh |
Khí nén chân không |
$100 \text{ mm}$ |
Hệ thống điều khiển và mạch điện
Phần cứng điều khiển của máy gồm các khối thiết bị:
- Khối xử lý trung tâm: Bo mạch Arduino Mega 2560 (vi điều khiển ATmega2560) đảm nhận đọc tín hiệu cảm biến, điều khiển xung/hướng cho các động cơ và kích hoạt van điện từ khí nén.
- Khối công suất: Các mạch điều khiển động cơ bước (Driver) TB6600, hỗ trợ cài đặt dòng điện và phân chia vi bước cho các trục.
- Khối cảm biến: Cảm biến quang phát hiện phôi ở khay cấp liệu; công tắc hành trình cơ khí bố trí tại các điểm giới hạn của trục X, Y để thiết lập gốc tọa độ máy (Home).
- Khối nguồn: Bộ nguồn tổ ong chuyển đổi xoay chiều sang một chiều $24\text{V DC}$ cấp cho driver, cảm biến và động cơ khoan.
Chu trình vận hành hệ thống
Quy trình tự động hóa được lập trình theo lưu đồ giải thuật tuần tự:
- Hệ thống khởi động, động cơ cấp phôi đẩy bàn nâng đưa phôi lên; khi phôi trên cùng chạm cảm biến quang, động cơ nâng dừng lại.
- Trục Y và trục X di chuyển về vị trí lấy phôi (xác định tọa độ bằng công tắc hành trình).
- Cụm trục Z hạ xuống, xi lanh đôi kích hoạt đẩy đầu hút chân không tiếp cận bề mặt phôi và bật van hút chân không để bám dính phôi.
- Trục Z nâng lên, trục X và Y mang phôi di chuyển đến vị trí gá đặt trên bàn khoan rồi nhả chân không thả phôi.
- Xi lanh kẹp đẩy ra kẹp chặt phôi; động cơ khoan 775 kích hoạt quay trục chính; cụm trục Z hạ mũi khoan gia công các lỗ tại các tọa độ cài đặt trước.
- Sau khi khoan xong các vị trí, mũi khoan rút lên, hệ thống xả kẹp và sẵn sàng cho chu trình kế tiếp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI
Chương 1 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành và phát triển của công nghệ gia công điều khiển số CNC từ các hệ thống dùng ống chân không đến vi xử lý hiện đại. Tác giả phân loại các dòng máy CNC phổ biến trên thị trường (máy tiện, phay, mài, khoan phay, cắt plasma, cắt laser, máy in 3D) và phân tích cấu trúc tổng thể gồm thành phần chấp hành và thành phần điều khiển.
Tiểu mục kế tiếp đi sâu vào công nghệ khoan:
- Nêu rõ công dụng khoan, khoét, doa, taro và phạm vi gia công đường kính lỗ từ $0,25 \text{ mm}$ đến $80 \text{ mm}$.
- Trình bày đặc điểm của các dòng máy khoan công nghiệp: máy khoan bàn (cỡ nhỏ, lỗ $\le 16 \text{ mm}$), máy khoan đứng (trục chính di động thẳng đứng), máy khoan cần (trục chính di chuyển trên cần xoay linh hoạt để khoan chi tiết lớn), máy khoan nhiều trục (cố định hoặc tùy chỉnh, từ 2 đến 6 trục nâng cao năng suất) và máy khoan chuyên dụng (khoan tâm, khoan nòng súng cho lỗ sâu).
- Phân tích cấu tạo mũi khoan gồm phần chuôi và phần làm việc (lưỡi cắt chính, lưỡi cắt phụ), so sánh mũi khoan thép gió (HSS) và mũi khoan hợp kim phủ Vonfram Cacbua (TCT).
Chương 2: LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ
Chương 2 là chương trọng tâm về tính toán cơ khí và lựa chọn linh kiện. Tác giả lập bản vẽ phác thảo mô hình và phân tích các phương án kỹ thuật:
- Cơ cấu khung: Lựa chọn phương án bàn máy cố định, trục Y di chuyển mang trục X và Z nhằm tối ưu độ ổn định khi gá đặt phôi lớn.
- Động cơ truyền động: So sánh giữa động cơ Servo và động cơ bước (Step motor). Nhóm chọn động cơ bước kết hợp driver TB6600 do giá thành rẻ, mô-men giữ lớn ở dải tốc độ thấp, không đòi hỏi mạch hồi tiếp encoder phức tạp, phù hợp với quy mô đồ án sinh viên.
- Cơ cấu truyền động trục X, Y, Z: So sánh ba phương án: (1) Vít me – đai ốc thường, (2) Vít me – đai ốc con lăn ren, (3) Vít me – đai ốc bi. Nhóm chọn vít me – đai ốc bi (SFU) nhờ hiệu suất cao, ma sát thấp, độ chính xác vị trí cao và tính sẵn có trên thị trường.
- Hệ thống dẫn hướng: So sánh giữa ray trượt vuông (độ chính xác $0,005 - 0,02 \text{ mm}/3\text{m}$, giá đắt) và trục trượt tròn (độ chính xác khoảng $0,254 \text{ mm}/3\text{m}$, giá rẻ, dễ lắp đặt). Nhóm quyết định dùng ti trượt tròn cho trục Z và hệ bánh xe dẫn hướng nhôm định hình cho trục X, Y.
- Tính toán chế độ cắt: Với dao khoan thép gió $D = 5 \text{ mm}$, chiều sâu cắt $t = 2,5 \text{ mm}$, lượng chạy dao $S = 0,19 \text{ mm/vòng}$, tính ra lực chiều trục $P_v = 10,63 \text{ N}$ và công suất cắt gọt $N_e = 0,064 \text{ kW}$.
- Tính toán cơ cấu cấp phôi và trục Z:
- Lực nâng phôi: $F = 0,08 \times 9,8 = 0,784 \text{ N}$; lực nâng chân không lý thuyết $F_{th} = 0,792 \text{ N}$.
- Động cơ cấp phôi: Chọn động cơ bước Nema 57 có mô-men xoắn $1,1 \text{ Nm}$.
- Kiểm nghiệm trục Z: Đường kính chân ren yêu cầu $d_r \ge 0,85 \text{ mm}$, bước vít yêu cầu $l \ge 1,5 \text{ mm}$. Từ đó chọn đai ốc vít me bi SFU 1204 (bước $4 \text{ mm}$, đường kính $12 \text{ mm}$).
- Mô-men xoắn tải trọng ban đầu trục Z: $T_p \approx 0,027 \text{ Nm}$; mô-men ma sát khi không gia công $T_a = 0,0007 \text{ Nm}$; mô-men ma sát khi gia công $T_b = 0,008 \text{ Nm}$.
| Tiêu chí |
Phương án 1: Vít me - đai ốc thường |
Phương án 2: Vít me - đai ốc con lăn ren |
Phương án 3: Vít me - đai ốc bi (Được chọn) |
| Độ chính xác |
Cao |
Cao |
Rất cao |
| Khả năng tải |
Trung bình |
Rất cao (gấp 10 lần) |
Cao |
| Hiệu suất |
Trung bình (ma sát trượt lớn) |
Cao |
Cao (ma sát lăn) |
| Giá thành |
Thấp |
Rất cao |
Vừa phải / Phổ biến |
| Tính sẵn có |
Có sẵn |
Rất hiếm tại Việt Nam |
Có sẵn rộng rãi |
Chương 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN
Chương 3 trình bày việc xây dựng phần cứng điều khiển và giải thuật:
- Giới thiệu các công cụ phần mềm hỗ trợ: SolidWorks thiết kế cơ cấu, AutoCAD xuất bản vẽ kỹ thuật gia công, Proteus thiết kế mạch điện.
- Đặc tả thông số thiết bị điện: Động cơ bước 57HS5630A4, Driver TB6600 hỗ trợ dòng đỉnh lên đến $4\text{A}$, cảm biến quang hồng ngoại, bộ nguồn tổ ong $24\text{V DC}$, và bo mạch vi điều khiển Arduino Mega 2560 với 54 chân I/O số.
- Thiết lập lưu đồ giải thuật chi tiết của hệ thống điều khiển tự động toàn trình.
- Thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch đấu nối giữa Arduino Mega 2560, các driver điều khiển động cơ bước của ba trục X, Y, Z, trục cấp phôi, rơ-le kích hoạt van khí nén và động cơ khoan 775.
Chương 4: THI CÔNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG
Chương 4 mô tả quá trình gia công, lắp ráp và chạy thử nghiệm thực tế:
- Thi công cơ khí: Sử dụng máy in 3D chế tạo các cụm gá động cơ, đai ốc vít me và các khớp nối khung. Lắp ghép các thanh nhôm định hình $20 \times 40 \text{ mm}$ tạo khung đáy trục Y, lắp ráp trục X và gắn cụm trục Z mang động cơ khoan và xi lanh khí nén.
- Thi công mạch điện: Bố trí dây tín hiệu, gắn driver TB6600, bo mạch Arduino, cảm biến quang và nguồn $24\text{V}$ vào tủ điều khiển; đấu nối van khí nén cho xi lanh đôi và đầu hút chân không.
- Vận hành thử nghiệm: Kiểm tra chuyển động đơn trục, kiểm tra khả năng cấp và hút giữ phôi, chạy thử chu trình tự động khoan lỗ trên vật liệu gỗ mẫu.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành chế tạo mô hình thực tế với các kết quả cụ thể:
- Chế tạo hoàn chỉnh mô hình máy khoan 3 trục hoạt động liên động với hệ thống cấp phôi tự động, đạt các thông số kích thước làm việc: hành trình trục X đạt $600 \text{ mm}$, hành trình trục Y đạt $700 \text{ mm}$, hành trình dịch chuyển trục Z đạt $20 \text{ cm}$ (hành trình khoan ăn sâu $30 \text{ mm}$).
- Cơ cấu cấp phôi nâng tịnh tiến vận hành ổn định với khay chứa 10 phôi tấm kích thước $10 \times 10 \text{ cm} \times 8 \text{ mm}$; cơ cấu xi lanh khí nén hành trình $100 \text{ mm}$ kết hợp giác hút chân không đường kính $1 \text{ cm}$ nâng giữ thành công phôi trọng lượng $80 \text{ g}$ với lực hút thực nghiệm bám dính chắc chắn.
- Tính toán lý thuyết lực cắt trục chính đạt $10,63 \text{ N}$ ở công suất $0,064 \text{ kW}$, làm cơ sở lựa chọn bộ truyền vít me bi SFU 1204 (trục Z) và SFU 1605 (trục X, Y) đáp ứng yêu cầu chuyển động êm, không rung xô lệch.
Về mặt giải pháp và đóng góp, đồ án đã hiện thực hóa việc kết hợp công nghệ in 3D với vật liệu nhôm định hình tiêu chuẩn, giúp giảm chi phí chế tạo mô hình học tập nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác hình học. Tác giả tự nêu đóng góp trong việc xây dựng một chu trình gia công tự động khép kín từ khâu cấp phôi, gắp phôi, kẹp phôi đến khoan theo tọa độ, đóng vai trò như một mô hình trực quan phục vụ công tác nghiên cứu, thực hành môn học trong chuyên ngành Cơ điện tử.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung báo cáo và phạm vi nghiên cứu, đồ án còn tồn tại các hạn chế kỹ thuật:
- Cụm trục chính sử dụng động cơ DC 775 công suất nhỏ, tốc độ quay và mô-men cắt hạn chế, chỉ phù hợp gia công trên các tấm gỗ mỏng, gỗ ép hoặc nhựa mềm; chưa thể gia công trên phôi kim loại thép như phần tính toán lý thuyết ban đầu.
- Hệ thống sử dụng động cơ bước điều khiển mạch vòng hở (open-loop) không có phản hồi encoder, tiềm ẩn rủi ro trượt bước gây sai lệch vị trí nếu gặp tải trọng cản lớn hoặc kẹt phôi.
- Các chi tiết gối đỡ, khớp liên kết chế tạo bằng công nghệ in 3D bằng nhựa có độ cứng vững và độ bền nhiệt, cơ học thấp hơn kim loại gia công chính xác, dễ biến dạng sau thời gian dài chịu tải.
Hướng phát triển tiếp theo được xác định bao gồm:
- Nâng cấp động cơ trục chính sang loại Spindle chuyên dụng công suất lớn có điều khiển biến tần hoặc điều tốc PWM để mở rộng khả năng gia công trên kim loại.
- Thay thế các chi tiết in 3D bằng vật liệu nhôm hoặc thép gia công phay CNC để tăng độ cứng vững và chống rung.
- Ứng dụng động cơ bước lai có encoder (Closed-loop Step) hoặc động cơ Servo để kiểm soát vị trí chính xác tuyệt đối; tích hợp bộ đọc mã lệnh G-code từ máy tính qua phần mềm điều khiển chuyên dụng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho sinh viên, giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử, Kỹ thuật Cơ khí và Kỹ thuật Tự động hóa khi thực hiện các đồ án thiết kế hệ thống máy công cụ mini hoặc hệ thống phân loại, cấp phôi tự động.
Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật gồm:
- Toàn bộ chuỗi công thức tính toán chế độ cắt gọt mũi khoan và kiểm nghiệm chọn đường kính, bước ren trục vít me bi (SFU 1204, SFU 1605) theo vận tốc tới hạn và tải trọng dọc trục.
- Phương pháp tính toán lực hút chân không và chọn xi lanh khí nén cho cơ cấu tay gắp phôi tự động.
- Sơ đồ nguyên lý phối ghép phần cứng giữa vi điều khiển Arduino Mega 2560 với nhiều driver động cơ bước TB6600, cảm biến quang và rơ-le điều khiển khí nén.
Câu hỏi thường gặp
1. Đồ án sử dụng loại động cơ nào để dẫn động các trục chuyển động và cơ cấu cấp phôi?
Đồ án sử dụng động cơ bước (Step motor) kết hợp với các mạch điều khiển (Driver) TB6600 cho cả ba trục tọa độ X, Y, Z và cơ cấu nâng cấp phôi. Cụ thể ở trục cấp phôi, nhóm sử dụng động cơ bước Nema 57 (size 57HS5630A4) có góc bước $1,8^\circ$, dòng định mức $3\text{A}$ và mô-men xoắn $1,1 \text{ Nm}$.
2. Cơ cấu cấp phôi và gắp phôi của mô hình hoạt động như thế nào?
Khay cấp phôi chứa tối đa 10 tấm phôi gỗ, được đẩy nâng thẳng đứng bằng một trục vít me bước $8 \text{ mm}$ nối động cơ bước. Khi phôi trên cùng chạm cảm biến quang, động cơ nâng dừng lại. Trục X và Y di chuyển cụm hút đến tọa độ khay phôi; một xi lanh khí nén đôi hành trình $100 \text{ mm}$ đẩy đầu giác hút chân không đường kính $1 \text{ cm}$ hạ xuống hút giữ phôi rồi nhấc lên, đưa sang bàn kẹp để xi lanh kẹp giữ chặt trước khi khoan.
3. Kích thước và thông số hành trình làm việc của ba trục X, Y, Z là bao nhiêu?
Hành trình di chuyển thiết kế của trục X là $600 \text{ mm}$, trục Y là $700 \text{ mm}$, và cụm trục Z có hành trình tổng thể là $20 \text{ cm}$ (trong đó khoảng cách hành trình khoan cắt tối đa $S_{\max} = 30 \text{ mm}$). Trục X và Y sử dụng vít me bi SFU 1605, trục Z sử dụng vít me bi SFU 1204.
4. Tại sao phần tính toán chế độ cắt lại thực hiện trên vật liệu thép trong khi mô hình thực tế khoan gỗ?
Nhóm tác giả chủ động tính toán chế độ cắt với các thông số bền của thép ($\sigma_b = 750 \text{ N/mm}^2, \sigma_{ch} = 540 \text{ N/mm}^2$) nhằm tính toán ra lực cắt ($P_v = 10,63 \text{ N}$) và mô-men cắt lớn nhất có thể phát sinh, tạo biên độ an toàn cơ học khi lựa chọn động cơ và trục vít me. Trong điều kiện thực nghiệm mô hình đồ án, phôi gỗ kích thước $10 \times 10 \text{ cm} \times 8 \text{ mm}$ được lựa chọn để thử nghiệm chu trình vận hành tự động.
5. Hệ thống điều khiển trung tâm và phần mềm thiết kế được sử dụng trong đề tài là gì?
Hệ thống điều khiển sử dụng bo mạch vi điều khiển Arduino Mega 2560 lập trình theo lưu đồ giải thuật tuần tự, kết nối cảm biến quang và công tắc hành trình. Các phần mềm kỹ thuật được sử dụng gồm SolidWorks để thiết kế mô hình 3D, AutoCAD để xuất bản vẽ 2D và Proteus để mô phỏng sơ đồ mạch điện.
Kết luận
Đồ án "Thiết kế và chế tạo mô hình máy khoan ba trục" của sinh viên Phan Đình Bình và Nguyễn Đắc Luật đã hoàn thành việc tính toán, thiết kế và chế tạo một hệ thống cơ điện tử khép kín phục vụ gia công khoan tự động. Mô hình kết hợp thành công kết cấu khung nhôm định hình, các khớp nối in 3D, hệ dẫn truyền vít me đai ốc bi, cơ cấu cấp - gắp phôi khí nén chân không và mạch điều khiển Arduino Mega 2560. Dù công suất động cơ trục chính còn hạn chế ở quy mô thử nghiệm trên vật liệu nhẹ, đề tài đã đáp ứng đầy đủ mục tiêu đào tạo kỹ thuật, mang lại dữ liệu thực nghiệm giá trị cho việc chế tạo máy công cụ điều khiển số cỡ nhỏ.