Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong sản xuất công nghiệp hàng loạt và hàng khối, việc cấp phôi thủ công làm giảm năng suất và tính đồng bộ của dây chuyền. Đồ án này xuất phát từ nhu cầu thực tiễn: thiết kế và chế tạo một trạm cấp phôi tự động dạng phễu nhằm chuyển đổi máy bán tự động thành máy tự động, đồng thời tích hợp bộ điều khiển PLC để điều tiết linh hoạt quá trình vận chuyển phôi.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát, phân tích các phương án cấp phôi tự động hiện có; lựa chọn phương án phù hợp với loại phôi rời (phôi hình lục giác, 6 trục đối xứng).
  2. Tính toán và thiết kế kết cấu cơ khí đầy đủ: phễu rung, máng xoắn vít, cơ cấu định hướng phôi, máng dẫn phôi, hệ thống chân lò xo, nam châm điện và cơ cấu giảm chấn.
  3. Xây dựng mô hình 3D của phễu rung cấp phôi.
  4. Thiết kế hệ thống điều khiển dùng PLC S7-1200, lập trình trên phần mềm TIA Portal V13.

Đối tượng nghiên cứu: Trạm cấp phôi tự động dạng phễu rung có máng xoắn vít, sử dụng nam châm điện từ làm bộ tạo rung, điều khiển bởi PLC Siemens S7-1200.

Phạm vi: Đồ án giới hạn trong thiết kế, tính toán và chế tạo mô hình thực tế; phôi được chọn là chi tiết dạng hình lục giác (đường kính lớn nhất 24,5 mm, chiều cao 9,5 mm). Thực hiện tại Khoa Cơ khí & Động lực, Trường Đại học Điện lực, Hà Nội, năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Đồ án dựa trên lý thuyết cơ học dao động và cơ học máy, cụ thể là mô hình hệ 4 khâu bản lề chuyển động lắc trong mặt phẳng ngang và nghiêng để phân tích nguyên lý di chuyển phôi theo máng xoắn vít. Điều kiện để phôi dịch chuyển tương đối so với máng được xác lập qua so sánh lực ma sát (Fms) và lực quán tính (Fqt) ở hai chiều hành trình.

Các khái niệm kỹ thuật cốt lõi được vận dụng gồm:

  • Hệ số cấp phôi định hướng K3 = m/n (m: số trạng thái được chấp nhận; n: tổng số trạng thái trên máng).
  • Điều kiện không kẹt phôi trong máng: xác định chiều cao máng H theo công thức liên quan đến đường kính phôi D, chiều dài phôi L và hệ số ma sát μ.
  • Nguyên tắc thiết kế cơ cấu giảm chấn: tỷ số tần số dao động cưỡng bức ω và tần số dao động riêng ω_a phải thỏa mãn ω/ω_a ≥ 1,41.
  • Lý thuyết nam châm điện xoay chiều: phân tích lực kéo P₀, cảm ứng từ B, tiết diện phần cảm Sc, số vòng dây và công suất tỏa nhiệt.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phân tích – so sánh – lựa chọn: đánh giá ưu nhược điểm của phương án phễu cấp phôi kiểu đĩa quay và phễu rung động để lựa chọn phương án tối ưu.
  • Tính toán lý thuyết: toàn bộ các thông số hình học (đường kính phễu, bước xoắn, chiều rộng cánh xoắn, chiều cao phễu, kích thước máng dẫn, thông số lò xo lá, thông số nam châm điện, cơ cấu giảm chấn) đều được xác định qua công thức giải tích.
  • Thiết kế kỹ thuật: xây dựng bản vẽ lắp và bản vẽ chi tiết toàn bộ các cụm chi tiết trên phần mềm CAD 3D.
  • Lập trình và mô phỏng điều khiển: lập trình PLC S7-1200 trên TIA Portal V13.

Nguồn dữ liệu

Số liệu tính toán được xác định từ thông số phôi đã cho (d = 24,5 mm, l = 9,5 mm), tiêu chuẩn vật liệu thép CT3, thông số kỹ thuật của PLC Siemens S7-1200 CPU 1214C, và các quan hệ lực học được trích từ tài liệu chuyên ngành cơ khí tự động hóa.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về hệ thống cấp phôi tự động

Chương này trình bày khái niệm và phân loại hệ thống cấp phôi tự động, nhấn mạnh rằng kết cấu phụ thuộc vào dạng phôi, năng suất và loại máy. Nhóm tác giả phân tích đặc điểm phôi rời: chi tiết hình lục giác có 6 trục đối xứng, thuộc loại chỉ cần định hướng một lần, sử dụng phương pháp định hướng tự lựa, các chi tiết chuyển động trên máng ở trạng thái nằm.

Hai phương án được so sánh:

Tiêu chí Phễu đĩa quay Phễu rung động
Năng suất Thấp Cao
Kết cấu Đơn giản Đơn giản
Điều tiết phôi Kém linh hoạt Dễ điều tiết
Tiếng ồn/rung Êm Có rung, ồn
Giá thành thi công Cao Thấp

Lựa chọn: phễu rung động vì đáp ứng năng suất, dễ điều tiết, giá thành thi công thấp và phù hợp với phôi rời từng chiếc. Chương cũng trình bày nguyên lý di chuyển phôi trên máng xoắn vít dựa trên mô hình cơ học 4 khâu bản lề, phân tích điều kiện để phôi dịch chuyển tương đối trong cả mặt phẳng nằm ngang lẫn mặt phẳng nghiêng góc β.

Chương 2: Thiết kế kết cấu cơ khí của hệ thống cấp phôi tự động

Đây là chương trọng tâm, gồm toàn bộ tính toán thiết kế các cụm cơ khí:

Phễu rung: Vật liệu thép CT3 (σ_b = 410–430 MN/m²). Phễu hình trụ, đường kính D = 400 mm, chiều dày thành 2 mm. Góc nâng tối ưu θ = 1,5°, bước xoắn t = 32,9 mm, chiều rộng cánh xoắn B = 27 mm. Dung lượng phễu E = 240 chi tiết (đủ cho 4 giờ làm việc), xếp thành 6 lớp, mỗi lớp 40 chi tiết, chiều cao phễu H = 71,25 mm. Khối lượng phễu Mp = 11,062 kg.

Định hướng phôi trên máng xoắn: Phôi có 3 trạng thái (A, B, C) khi di chuyển trên máng; chỉ trạng thái B được chấp nhận. Kích thước cơ cấu định hướng tại vị trí 1: L = 10 mm; tại vị trí 2: H = 12 mm, L1 = 6 mm. Phôi sai trạng thái bị rơi ngược về phễu.

Máng dẫn phôi: Dạng chữ nhật (phù hợp phôi trụ 2 trục đối xứng). Máng được đặt nghiêng 30° để phôi trượt không bị kẹt. Chiều cao máng H = 25 mm (thỏa mãn điều kiện 24,5 mm ≤ H ≤ 25,35 mm).

Lò xo lá (chân phễu): Vật liệu thép đàn hồi hàm lượng carbon 0,55–0,65%. Sử dụng 4 lò xo lá giống nhau, b = 25 mm, L = 200 mm. Tần số dao động riêng ω₀ = 320 rad/s, độ cứng tổng c = 1.639 N/mm (mỗi lò xo c₁ = 410 N/mm), tổng khối lượng phía trên lò xo m = 16 kg.

Nam châm điện: Sử dụng 1 nam châm điện đặt tại đường tâm phễu (phù hợp với phễu có đường kính < 0,4 m). Tần số 50 Hz, lực kích H = 320 N, hiệu điện thế U = 220 V, cảm ứng từ B = 10.000 Gauss. Tiết diện phần cảm Sc = 12,5 cm², chiều dày phần cảm trung tâm b = 4 cm, số vòng dây ξ = 793 vòng, đường kính dây d = 1,2 mm, dòng điện I = 1,94 A.

Cơ cấu giảm chấn: Sử dụng giảm chấn cao su (chống rung tốt hơn, kết cấu đơn giản hơn lò xo). Tần số dao động riêng của giảm chấn ω_a ≤ 222,7 rad/s. Kích thước giảm chấn: chiều cao h = 30 mm, đường kính D = 44 mm.

Chương 3: Thiết kế hệ thống điều khiển

Chương trình bày tổng quan về PLC (lịch sử hình thành từ ý tưởng của Richard Morley năm 1968, chuẩn ngôn ngữ lập trình IEC 61131-3 gồm IL, ST, LD, FBD, SFC), sau đó tập trung vào lựa chọn và cấu hình PLC S7-1200 CPU 1214C.

CPU 1214C được chọn với các thông số: 14 đầu vào số / 10 đầu ra số, 2 đầu vào tương tự / 2 đầu ra tương tự, Work memory 75 Kbytes, Load memory 4 Mbyte, tốc độ thực thi phép toán thực 2,3 µs/lệnh, tốc độ thực thi logic 0,2 µs/lệnh, 1 cổng PROFINET Ethernet. Phần mềm lập trình: TIA Portal V13 (SIMATIC STEP 7 Basic), hỗ trợ ngôn ngữ FBD, LAD và SCL.

Chương cung cấp bảng địa chỉ đầu vào/đầu ra của thiết bị (Bảng 3.8), sơ đồ đấu dây CPU 1214C theo ba biến thể (AC/DC/Relay; DC/DC/Relay; DC/DC/DC) và các bước tạo project mới trên TIA Portal V13.

Chương 4: Kết quả đạt được

Chương trình bày mô hình thực tế của trạm cấp phôi tự động đã chế tạo, kèm hệ thống bản vẽ kỹ thuật đầy đủ: bản vẽ lắp phễu rung, bản vẽ đế dưới, đế trên, đế xi lanh, trụ xi lanh, thân xi lanh, giá đỡ dưới, giá đỡ trên, ổ tích, phễu, thanh nối, lõi thép và thanh chữ E.


Thiết kế và triển khai

Kiến trúc hệ thống

Hệ thống gồm hai phân hệ liên kết chặt chẽ:

  • Phân hệ cơ khí: Phễu rung hình trụ (D = 400 mm) → cánh xoắn vít (bước 32,9 mm, góc nâng 1,5°) → cơ cấu định hướng phôi 2 vị trí → máng dẫn phôi chữ nhật (nghiêng 30°) → băng tải nhận phôi. Phôi vận chuyển nhờ dao động kết hợp giữa chuyển động lên-xuống và xoay quanh tâm phễu một góc nhỏ, tạo ra bởi nam châm điện xoay chiều và lò xo lá đàn hồi.

  • Phân hệ điều khiển: PLC S7-1200 CPU 1214C nhận tín hiệu từ cảm biến, xử lý theo chương trình viết trên TIA Portal V13, xuất lệnh điều khiển nam châm điện (kích hoạt/dừng phễu rung). Bảng địa chỉ I/O được lập theo Bảng 3.8 trong đồ án.

Công nghệ sử dụng

  • PLC: Siemens S7-1200 CPU 1214C (AC/DC/Relay)
  • Phần mềm lập trình: TIA Portal V13 (SIMATIC STEP 7 Basic)
  • Ngôn ngữ lập trình: LAD (Ladder Diagram), FBD, SCL
  • Truyền thông: PROFINET Ethernet (1 cổng tích hợp trên CPU)
  • Vật liệu kết cấu: Thép CT3 cho phễu, cánh xoắn, đế và máng dẫn; thép đàn hồi 0,55–0,65% carbon cho lò xo lá; cao su cho giảm chấn

Thiết kế kết cấu nổi bật

Điểm thiết kế đáng chú ý là cơ cấu định hướng phôi 2 tầng trên máng xoắn: tầng 1 loại phôi trạng thái A (không đúng), tầng 2 loại phôi trạng thái C (không đúng), chỉ để trạng thái B (nằm ngang, đúng định hướng) tiếp tục xuống băng tải. Phôi bị loại được hồi về phễu theo nguyên tắc tự lựa. Đáy phễu có hình côn ngược 170° giúp phôi khi đổ vào sẽ tự lăn ra thành và tiếp cận cánh xoắn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hoàn thành thiết kế và chế tạo mô hình thực tế trạm cấp phôi tự động dạng phễu rung với đầy đủ hệ thống bản vẽ kỹ thuật (15 bản vẽ chi tiết và 1 bản vẽ lắp).
  • Phễu có năng suất thiết kế: Qp ≥ 1,3 Qm (tức là đảm bảo cấp phôi liên tục vượt 30% năng suất máy), dung lượng tích trữ 240 chi tiết (tương đương 4 giờ làm việc không cần nạp thêm phôi).
  • Cơ cấu định hướng phôi đạt K3 = 1/3, đảm bảo chỉ trạng thái đúng mới ra máng tiếp nhận.
  • Nam châm điện thiết kế: Sc = 12,5 cm², 793 vòng dây, d = 1,2 mm, I = 1,94 A, điện trở cuộn dây Ra = 3,7 Ω.
  • Giảm chấn cao su: h = 30 mm, D = 44 mm, đảm bảo ω/ω_a ≥ 1,41.
  • Hệ thống điều khiển PLC S7-1200 CPU 1214C lập trình hoàn chỉnh trên TIA Portal V13.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Đồ án không tuyên bố đóng góp học thuật mới so với nghiên cứu trước. Đây là công trình tổng hợp lý thuyết cơ học máy, cơ học dao động và kỹ thuật điều khiển PLC vào một hệ thống hoàn chỉnh có thể chế tạo thực tế, có giá trị ứng dụng trong các xưởng sản xuất quy mô vừa và nhỏ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không nêu rõ mục hạn chế và hướng mở riêng biệt. Dựa trên phạm vi đồ án, một số giới hạn tự nhiên có thể nhận thấy:

  • Thiết kế tối ưu cho một loại phôi cụ thể (lục giác, d = 24,5 mm, h = 9,5 mm); khi thay đổi loại phôi cần tính toán lại toàn bộ thông số máng xoắn và cơ cấu định hướng.
  • Hệ thống sử dụng 1 nam châm điện (phù hợp phễu D < 0,4 m), chưa đề cập phương án mở rộng cho phễu lớn hơn với 4 nam châm.
  • Chương trình PLC được trình bày ở mức cấu hình và địa chỉ I/O, chưa mô tả chi tiết thuật toán điều khiển vòng kín hay tích hợp cảm biến mức phôi.
  • Hướng tiếp theo có thể bao gồm: tích hợp cảm biến mức phôi để tự động điều chỉnh tốc độ rung, mở rộng hệ thống thành dây chuyền nhiều trạm, hoặc thay nam châm điện bằng động cơ servo để điều chỉnh biên độ dao động chính xác hơn.

Giá trị tham khảo

Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Cơ khí, Cơ điện tử, Tự động hóa đang thực hiện đồ án thiết kế hệ thống cấp phôi, đặc biệt phần tính toán thông số hình học phễu rung (bước xoắn, chiều rộng cánh xoắn, dung lượng phễu) và thiết kế cơ cấu định hướng phôi tự lựa.
  • Sinh viên ngành Điện – Điều khiển tự động có thể tham khảo quy trình lựa chọn, cấu hình và lập trình PLC S7-1200 trên TIA Portal V13 cho ứng dụng điều khiển thiết bị rung.
  • Kỹ sư cơ khí tự động hóa trong các xưởng sản xuất hàng loạt cần thiết kế trạm cấp phôi rời có thể tham chiếu các công thức tính lò xo lá, nam châm điện và cơ cấu giảm chấn được trình bày đầy đủ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (tính toán cơ khí đầy đủ với số liệu cụ thể) và Bảng 3.2 (so sánh thông số kỹ thuật các dòng CPU S7-1200).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao đề tài chọn phễu rung động thay vì phễu đĩa quay? Phễu đĩa quay có giá thành cao và năng suất thấp. Phễu rung động được lựa chọn vì năng suất cao, không gây kẹt phôi, dễ điều tiết tốc độ cấp phôi và có giá thành thi công thấp hơn, phù hợp với phôi rời từng chiếc là chi tiết hình lục giác.

2. Tại sao chỉ dùng 1 nam châm điện thay vì 3 hoặc 4 nam châm? Theo kết quả nghiên cứu thực nghiệm được trích dẫn trong đồ án, cơ cấu 1 nam châm phù hợp với phễu nhỏ có đường kính nhỏ hơn 0,4 m để cấp phôi nhỏ và nhẹ. Phễu thiết kế có D = 400 mm nằm đúng ngưỡng này, nên 1 nam châm đặt tại đường tâm phễu là đủ.

3. Chiều cao máng dẫn phôi H = 25 mm được xác định như thế nào? Dựa trên điều kiện không kẹt phôi: đường kính phôi D = 24,5 mm, chiều dài phôi L = 10 mm (kích thước máng tại vị trí định hướng 1), hệ số ma sát μ = 0,3 (máng thép), khe hở tối thiểu Δ_min = 1 mm. Áp dụng công thức H_max = √(L² + D²) / √(1 + μ²) = 25,35 mm. Vậy 24,5 mm ≤ H ≤ 25,35 mm, chọn H = 25 mm.

4. Phôi hình lục giác cần định hướng bao nhiêu lần và theo phương pháp nào? Phôi hình lục giác có 6 trục đối xứng, thuộc loại phôi có từ 2 trục đối xứng trở lên, nên chỉ cần định hướng 1 lần. Phương pháp được sử dụng là định hướng tự lựa: cơ cấu 2 vị trí trên máng xoắn loại phôi sai trạng thái (A và C) để chúng rơi ngược về phễu, chỉ giữ lại trạng thái B (nằm ngang đúng chiều) tiếp tục xuống băng tải.

5. PLC S7-1200 CPU 1214C được lập trình bằng phần mềm và ngôn ngữ nào? Phần mềm lập trình là TIA Portal V13 (còn gọi là SIMATIC STEP 7 Basic), tích hợp trong bộ phần mềm TIA Portal của Siemens. CPU 1214C hỗ trợ ba ngôn ngữ lập trình: FBD (Function Block Diagram), LAD (Ladder Diagram) và SCL. Ngoài lập trình, phần mềm cũng được dùng để cấu hình phần cứng, thiết lập địa chỉ I/O và giám sát vận hành.


Kết luận

Đồ án trình bày đầy đủ quy trình từ phân tích phương án, tính toán kết cấu cơ khí đến thiết kế hệ thống điều khiển cho một trạm cấp phôi tự động dạng phễu rung sử dụng PLC S7-1200. Toàn bộ thông số thiết kế được xác định qua tính toán lý thuyết có căn cứ, từ kích thước phễu và cánh xoắn đến thông số nam châm điện, lò xo lá và giảm chấn cao su. Hệ thống điều khiển được lập trình trên TIA Portal V13 và tích hợp với mô hình vật lý đã chế tạo. Đồ án có giá trị thực hành cao cho sinh viên ngành Cơ khí và Tự động hóa trong việc nắm bắt phương pháp tính toán thiết kế hệ thống cấp phôi rung động cũng như kỹ năng lập trình PLC Siemens cho ứng dụng công nghiệp.