Khóa luận: Thiết kế tuyến đường từ điểm A đến B thuộc địa phận tỉnh Nghệ An

Khóa luận tốt nghiệp về thiết kế tuyến đường tại Nghệ An. Phân tích chi tiết quy hoạch, kỹ thuật và giải pháp xây dựng hạ tầng giao thông bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

121
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình thiết kế tuyến đường tại tỉnh Nghệ An

Việc thiết kế tuyến đường từ điểm A đến điểm B thuộc địa phận tỉnh Nghệ An là một dự án hạ tầng giao thông quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Dự án này không chỉ giải quyết nhu cầu vận tải ngày càng tăng mà còn góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông khu vực, đặc biệt là kết nối các vùng kinh tế trọng điểm. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các giai đoạn, từ lập dự án đầu tư xây dựng đến hoàn thiện bản vẽ thi công. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc đánh giá sự cần thiết của dự án, dựa trên các yếu tố như đặc điểm tự nhiên, điều kiện dân sinh và các kế hoạch phát triển trong tương lai của tỉnh. Theo tài liệu nghiên cứu, tuyến đường đi qua huyện Hưng Nguyên, một khu vực có địa hình đồi núi trung bình và thấp, điều kiện địa chất tương đối ổn định, ít có nguy cơ xói lở hay động đất. Tuy nhiên, khí hậu thủy văn với chế độ mưa lớn và nhiệt độ cao cũng đặt ra nhiều thách thức cho công tác thi công và bảo trì. Việc xây dựng tuyến đường này phù hợp với quy hoạch giao thông vận tải Nghệ An, nhằm tăng năng lực vận chuyển, thúc đẩy lưu thông hàng hóa và tạo động lực phát triển cho các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ du lịch. Quá trình này được quản lý và giám sát bởi Sở Giao thông Vận tải Nghệ An, đảm bảo tuân thủ các quy định hiện hành và tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN 4054 – 05. Một dự án thành công phải bắt đầu từ một nền tảng cơ sở vững chắc, bao gồm việc phân tích kỹ lưỡng hiện trạng và dự báo nhu cầu tương lai, từ đó xác định quy mô và các chỉ tiêu kỹ thuật phù hợp cho tuyến đường.

1.1. Sự cần thiết của dự án trong quy hoạch giao thông vận tải

Sự cần thiết xây dựng tuyến đường được xác định dựa trên ý nghĩa kinh tế và chính trị to lớn. Về kinh tế, tuyến đường góp phần tăng cường năng lực vận chuyển, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu thông hàng hóa giữa các xã trong huyện và giữa Nghệ An với các tỉnh lân cận. Điều này trực tiếp thúc đẩy sự phát triển kinh tế, mở rộng thị trường và thu hút đầu tư. Về chính trị, tuyến đường đảm bảo giao thông thông suốt quanh năm, là nhân tố quan trọng trong việc phát triển kinh tế, an ninh, quốc phòng. Theo tài liệu gốc, vận tải đường bộ chiếm tỷ trọng lớn với khoảng 70% tổng lượng hàng và 80% tổng lượng hành khách trên trục Bắc - Nam, cho thấy vai trò huyết mạch của loại hình này. Do đó, việc đầu tư xây dựng tuyến đường mới là một bước đi chiến lược, phù hợp với mục tiêu phát triển chung của quốc gia và địa phương, đặc biệt là trong bối cảnh hạ tầng hiện tại còn nhiều bất cập.

1.2. Vai trò của Sở Giao thông Vận tải Nghệ An trong dự án

Trong các dự án hạ tầng giao thông, Sở Giao thông Vận tải Nghệ An đóng vai trò là cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành. Sở chịu trách nhiệm tham mưu cho Ủy ban nhân dân tỉnh về quy hoạch, kế hoạch phát triển giao thông vận tải. Đối với dự án thiết kế tuyến đường này, vai trò của Sở thể hiện qua các công tác chính: tổ chức thẩm định dự án, kiểm tra sự phù hợp của thiết kế với quy hoạch giao thông vận tải Nghệ An đã được phê duyệt, và cuối cùng là phê duyệt thiết kế kỹ thuật. Sở cũng giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN, đảm bảo chất lượng, an toàn và hiệu quả của công trình khi đưa vào khai thác. Sự tham gia của Sở đảm bảo dự án được triển khai một cách đồng bộ, đúng pháp luật và phù hợp với định hướng phát triển dài hạn của tỉnh.

II. Thách thức trong khảo sát địa hình và địa chất công trình

Công tác khảo sát địa hìnhkhảo sát địa chất công trình là bước khởi đầu, mang tính quyết định đến sự thành công của toàn bộ dự án thiết kế tuyến đường. Tại khu vực huyện Hưng Nguyên, Nghệ An, địa hình chủ yếu là đồi núi trung bình và thấp, sườn núi tương đối thoải. Tuy nhiên, tuyến đường phải cắt qua nhiều khe tụ thủy, đòi hỏi phải xây dựng hệ thống cống thoát nước phức tạp. Thách thức lớn nhất là phải thu thập dữ liệu chính xác về cao độ, tọa độ và các đặc điểm bề mặt để làm cơ sở cho việc vạch tuyến và thiết kế. Về địa chất, dù khu vực được đánh giá là tương đối ổn định, không có nền đất yếu hay hang động castơ, việc khảo sát vẫn phải được thực hiện chi tiết. Tài liệu nghiên cứu cho thấy nền đất chủ yếu bao gồm các lớp sét, sét pha cát ở các trạng thái dẻo cứng và nửa cứng, có sức chịu tải khá cao. Việc khoan và lấy mẫu phân tích các chỉ tiêu cơ lý giúp xác định chính xác khả năng chịu lực của nền, từ đó lựa chọn giải pháp thiết kế nền mặt đường phù hợp. Ngoài ra, điều kiện địa chất thủy văn với các tầng chứa nước trong trầm tích bở rời và đá nứt nẻ cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để tránh ảnh hưởng đến kết cấu công trình. Công tác khảo sát kỹ lưỡng giúp dự báo và phòng ngừa các rủi ro tiềm ẩn, đảm bảo tính bền vững và an toàn cho tuyến đường trong suốt quá trình khai thác.

2.1. Quy trình thực hiện khảo sát địa hình tuyến đường tại Nghệ An

Quy trình khảo sát địa hình bao gồm nhiều bước chi tiết. Ban đầu, đội khảo sát tiến hành thu thập và phân tích các tài liệu, bản đồ hiện có. Sau đó, công tác khảo sát thực địa được triển khai để đo đạc, xác định tọa độ và cao độ các điểm đặc trưng dọc tuyến. Các công việc chính bao gồm đo vẽ bình đồ tỷ lệ lớn, cắt các mặt cắt dọc và mặt cắt ngang. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại như GPS và máy toàn đạc điện tử giúp tăng độ chính xác và hiệu quả. Kết quả của giai đoạn này là bộ hồ sơ địa hình chi tiết, nền tảng không thể thiếu cho các bước thiết kế bình đồthiết kế trắc dọc sau này.

2.2. Phân tích kết quả khảo sát địa chất công trình và thủy văn

Kết quả khảo sát địa chất công trình cho thấy tuyến đường chủ yếu đi qua các lớp đất có sức chịu tải tốt như sét màu nâu đỏ, xám vàng lẫn sạn. Các chỉ tiêu cơ lý của đất được xác định trong phòng thí nghiệm để tính toán ổn định nền đường và thiết kế kết cấu áo đường. Về thủy văn, việc phân tích chế độ mưa và các tầng chứa nước là cực kỳ quan trọng. Dữ liệu từ các trạm thủy văn cho thấy lượng mưa trung bình hàng năm cao, tập trung vào các tháng 9, 10, 11. Dựa trên các phân tích này, các kỹ sư sẽ tính toán và bố trí hệ thống thoát nước, bao gồm rãnh dọc và cống, để đảm bảo thoát nước hiệu quả, tránh xói mòn và hư hỏng nền đường, đặc biệt trong mùa mưa lũ.

2.3. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường ĐTM cho dự án

Song song với khảo sát kỹ thuật, việc lập báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một yêu cầu pháp lý bắt buộc. Báo cáo này phân tích các tác động tiềm tàng của dự án đến môi trường tự nhiên và xã hội trong khu vực, như thay đổi cảnh quan, ảnh hưởng đến hệ sinh thái, và các vấn đề liên quan đến bụi, tiếng ồn trong quá trình thi công. Báo cáo ĐTM cũng đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực, ví dụ như trồng lại cây xanh, xây dựng hệ thống xử lý nước thải công trường, và các phương án đảm bảo an toàn giao thông. Việc phê duyệt báo cáo ĐTM là điều kiện tiên quyết để dự án được cấp phép xây dựng, thể hiện trách nhiệm của chủ đầu tư đối với sự phát triển bền vững.

III. Phương pháp thiết kế cơ sở và kỹ thuật cho tuyến đường bộ

Sau khi có đầy đủ dữ liệu khảo sát, giai đoạn thiết kế cơ sởthiết kế kỹ thuật thi công được tiến hành. Giai đoạn này nhằm xác định các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản và hình học của tuyến đường, tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN 4054 – 05. Dựa trên lưu lượng xe dự báo trong 15 năm (khoảng 5013 xe con quy đổi/ngày đêm), tuyến đường được xác định là đường cấp III miền núi với tốc độ thiết kế 60 km/h. Các yếu tố hình học chính bao gồm thiết kế bình đồ, thiết kế trắc dọc, và thiết kế trắc ngang. Thiết kế bình đồ là việc vạch hướng tuyến trên bản đồ, tối ưu hóa giữa việc bám sát địa hình và giảm thiểu chiều dài. Thiết kế trắc dọc xác định cao độ của tim đường, đảm bảo độ dốc dọc không vượt quá giới hạn cho phép (7% đối với đường cấp III miền núi) và hài hòa với cảnh quan. Thiết kế trắc ngang quy định chi tiết về bề rộng các thành phần của đường, bao gồm phần xe chạy (6m cho 2 làn xe), lề gia cố (2x1m), lề đất (2x0.5m) và độ dốc ngang để thoát nước. Đây là giai đoạn cốt lõi, chuyển đổi các yêu cầu về chức năng và an toàn thành các thông số kỹ thuật cụ thể, làm cơ sở để triển khai các bản vẽ chi tiết và lập dự toán.

3.1. Quy trình thiết kế bình đồ và các yếu tố đường cong nằm

Thiết kế bình đồ là quá trình định vị tim tuyến trên mặt bằng. Nguyên tắc chính là vạch tuyến kết hợp hài hòa với địa hình, tránh các đoạn thẳng quá dài và các khúc cua gấp. Đối với đường cấp III, bán kính đường cong nằm tối thiểu thông thường là 125m và tối thiểu giới hạn là 60m. Việc lựa chọn bán kính phù hợp giúp đảm bảo xe chạy êm thuận và an toàn. Tại các đường cong bán kính nhỏ, cần bố trí siêu cao và mở rộng mặt đường. Siêu cao giúp triệt tiêu một phần lực ly tâm, trong khi mở rộng mặt đường đảm bảo quỹ đạo di chuyển an toàn cho các xe dài. Quá trình này đòi hỏi tính toán chính xác để đảm bảo tầm nhìn và sự ổn định khi xe vào cua.

3.2. Nguyên tắc thiết kế trắc dọc và bố trí đường cong đứng

Thiết kế trắc dọc (hay còn gọi là vạch đường đỏ) nhằm xác định cao độ của tuyến đường. Mục tiêu là cân bằng khối lượng đào đắp, đảm bảo thoát nước và tuân thủ độ dốc dọc tối đa cho phép. Tại các vị trí thay đổi độ dốc, các đường cong đứng (lồi và lõm) được bố trí để đảm bảo xe chạy êm thuận và đủ tầm nhìn. Theo tính toán, bán kính tối thiểu cho đường cong đứng lồi là 2500m để đảm bảo tầm nhìn, và bán kính tối thiểu cho đường cong đứng lõm là 1000m để hạn chế lực ly tâm và đảm bảo tầm nhìn đèn pha vào ban đêm. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa bình đồ và trắc dọc là yếu tố quyết định đến chất lượng mỹ quan và kỹ thuật của tuyến đường.

3.3. Chi tiết thiết kế trắc ngang điển hình cho nền và mặt đường

Thiết kế trắc ngang thể hiện cấu trúc cắt ngang của con đường tại một vị trí cụ thể. Nó quy định bề rộng phần xe chạy, lề đường, ta luy và hệ thống rãnh. Đối với tuyến đường cấp III này, bề rộng nền đường là 9m. Độ dốc ngang mặt đường và lề gia cố là 2% để thoát nước bề mặt. Mái dốc ta luy nền đắp và nền đào thường là 1:1 hoặc 1:1.5 tùy thuộc vào loại đất và chiều cao nền. Thiết kế trắc ngang cũng bao gồm chi tiết cấu tạo hệ thống thoát nước như rãnh dọc hình thang. Một thiết kế trắc ngang hợp lý không chỉ đảm bảo ổn định cho nền đường mà còn tối ưu hóa chi phí xây dựng.

IV. Giải pháp thiết kế nền mặt đường và hệ thống thoát nước

Chất lượng và tuổi thọ của tuyến đường phụ thuộc rất lớn vào giải pháp thiết kế nền mặt đường và hiệu quả của hệ thống thoát nước. Đối với một tuyến đường cấp III miền núi như dự án này, kết cấu áo đường mềm cấp cao A1 được lựa chọn để đáp ứng yêu cầu chịu tải và độ bền. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định môđun đàn hồi yêu cầu dựa trên số trục xe quy đổi về trục tiêu chuẩn 100KN. Sau đó, các phương án kết cấu áo đường được đề xuất và kiểm toán theo các tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi, chịu cắt trượt trong nền đất và chịu kéo uốn trong lớp bê tông nhựa. Một cấu tạo điển hình bao gồm các lớp từ dưới lên: nền đất đầm chặt, lớp móng dưới bằng cấp phối đá dăm loại II, lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại I, và hai lớp mặt bằng bê tông nhựa. Song song đó, hệ thống thoát nước được thiết kế để bảo vệ kết cấu nền và mặt đường khỏi tác động của nước. Hệ thống này bao gồm rãnh dọc để thu nước mặt, cống ngang đường để thoát nước từ các khe tụ thủy và từ rãnh dọc phía ta luy dương. Các cống được tính toán thủy lực để xác định khẩu độ phù hợp, đảm bảo khả năng thoát lũ với tần suất thiết kế. Việc tư vấn thiết kế cầu đường chuyên nghiệp sẽ đảm bảo các giải pháp này vừa tối ưu về kỹ thuật vừa hiệu quả về chi phí.

4.1. Lựa chọn và tính toán kết cấu áo đường mềm cấp cao A1

Việc lựa chọn kết cấu áo đường mềm cấp cao A1 dựa trên cấp hạng đường và lưu lượng giao thông dự báo. Quá trình tính toán tuân theo tiêu chuẩn 22 TCN 211-06, yêu cầu xác định số trục xe tích lũy trong thời hạn thiết kế. Từ đó, môđun đàn hồi chung yêu cầu của kết cấu được xác định. Các lớp vật liệu như cấp phối đá dăm và bê tông nhựa được lựa chọn dựa trên nguồn vật liệu sẵn có tại địa phương và khả năng chịu lực. Chiều dày mỗi lớp được tính toán cẩn thận để đảm bảo toàn bộ kết cấu có đủ cường độ, chống lại các phá hoại do mỏi và biến dạng vĩnh viễn, mang lại sự êm thuận và an toàn cho phương tiện lưu thông.

4.2. Thiết kế chi tiết hệ thống thoát nước mặt và cống ngang đường

Một hệ thống thoát nước hiệu quả là yếu tố sống còn của con đường. Rãnh dọc được bố trí ở các đoạn nền đào và nền đắp thấp để dẫn nước dọc theo tuyến. Rãnh thường có tiết diện hình thang, được gia cố ở những đoạn dốc lớn để chống xói. Cống ngang đường, bao gồm cống địa hình và cống cấu tạo, được đặt tại các vị trí cắt qua khe suối hoặc để thoát nước từ rãnh dọc. Việc xác định lưu lượng tính toán cho cống là bước quan trọng, dựa trên diện tích lưu vực, lượng mưa và đặc điểm địa hình. Từ đó, khẩu độ cống (tròn hoặc vuông) được lựa chọn để đảm bảo khả năng thoát nước tối đa, tránh gây ngập úng và xói lở nền đường.

V. Lập dự toán chi phí xây dựng và chuẩn bị bản vẽ thi công

Giai đoạn cuối cùng của quá trình thiết kế là tính toán khối lượng, lập dự toán chi phí xây dựng và hoàn thiện hồ sơ bản vẽ thi công. Đây là bước chuyển giao kết quả thiết kế sang giai đoạn thực thi dự án. Việc tính toán khối lượng đào đắp nền đường được thực hiện dựa trên các mặt cắt ngang đã thiết kế, là một trong những hạng mục chi phí lớn nhất của dự án. Lập dự toán là quá trình xác định tổng mức đầu tư cần thiết, bao gồm chi phí xây dựng, chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn, chi phí dự phòng và đặc biệt là chi phí giải phóng mặt bằng. Quá trình này phải dựa trên các định mức, đơn giá xây dựng hiện hành do nhà nước ban hành. Hồ sơ bản vẽ thi công là tài liệu kỹ thuật chi tiết nhất, thể hiện đầy đủ kích thước, vật liệu, và chỉ dẫn kỹ thuật cho từng hạng mục công trình. Nó là kim chỉ nam cho đơn vị thi công, đảm bảo công trình được xây dựng đúng với thiết kế đã được phê duyệt thiết kế. Một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh và chính xác sẽ giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi, kiểm soát tốt chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.

5.1. Phương pháp tính toán khối lượng và lập dự toán chi phí xây dựng

Khối lượng công tác đất (đào, đắp) được tính toán chính xác bằng phương pháp mặt cắt ngang trung bình, dựa trên diện tích đào và đắp tại mỗi mặt cắt. Các khối lượng khác như vật liệu làm áo đường, bê tông làm cống, rãnh... cũng được bóc tách chi tiết từ bản vẽ. Sau khi có khối lượng, dự toán chi phí xây dựng được lập bằng cách áp dụng đơn giá vật liệu, nhân công, máy thi công theo quy định. Tổng dự toán sẽ bao gồm chi phí trực tiếp, chi phí chung, thu nhập chịu thuế tính trước, và thuế giá trị gia tăng. Một dự toán chi tiết và minh bạch là cơ sở để quản lý vốn đầu tư và tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà thầu thi công.

5.2. Các hạng mục trong hồ sơ bản vẽ thi công và chỉ dẫn kỹ thuật

Hồ sơ bản vẽ thi công bao gồm một tập hợp các bản vẽ chi tiết cho tất cả các hạng mục. Các bản vẽ chính bao gồm: bình đồ tuyến, trắc dọc, trắc ngang chi tiết, bản vẽ kết cấu áo đường, bản vẽ chi tiết cống và rãnh, bản vẽ hệ thống biển báo an toàn giao thôngcắm mốc lộ giới. Kèm theo bản vẽ là thuyết minh chỉ dẫn kỹ thuật, quy định rõ về yêu cầu vật liệu, quy trình thi công, nghiệm thu cho từng công việc. Đây là tài liệu pháp lý kỹ thuật quan trọng nhất trên công trường, đảm bảo mọi hạng mục được thi công đúng tiêu chuẩn và chất lượng.

5.3. Quy trình thẩm định dự án và giải phóng mặt bằng đền bù

Trước khi thi công, hồ sơ thiết kế phải trải qua quá trình thẩm định dự án tại cơ quan có thẩm quyền, thường là Sở Giao thông Vận tải Nghệ An hoặc cấp cao hơn tùy quy mô. Thẩm định để kiểm tra sự tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn và hiệu quả đầu tư. Song song đó, công tác giải phóng mặt bằng là một thách thức lớn. Quá trình này bao gồm việc đo đạc, kiểm đếm tài sản, xác định nguồn gốc đất và lập phương án đền bù đất đai cho các hộ dân bị ảnh hưởng. Việc thực hiện công tác này một cách công khai, minh bạch và đúng chính sách sẽ quyết định tiến độ chung của dự án, tránh các khiếu kiện kéo dài.

VI. Triển vọng phát triển khi hoàn thành tuyến đường tại Nghệ An

Việc hoàn thành thiết kế tuyến đường từ điểm A đến điểm B thuộc địa phận tỉnh Nghệ An và đưa vào xây dựng sẽ mở ra những triển vọng phát triển to lớn. Tuyến đường không chỉ là một công trình giao thông đơn thuần mà còn là đòn bẩy kinh tế, văn hóa và xã hội. Nó sẽ rút ngắn thời gian di chuyển, giảm chi phí vận tải, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa giữa các vùng. Đặc biệt, đối với các loại hình đường tỉnh lộ, đường liên huyện hay đường giao thông nông thôn, việc nâng cấp và xây mới sẽ thay đổi bộ mặt kinh tế địa phương. Tuyến đường mới sẽ kết nối tốt hơn với các trục giao thông quốc gia như Quốc lộ 1A và tuyến cao tốc Bắc Nam đoạn qua Nghệ An, tạo thành một mạng lưới giao thông liên hoàn, hiện đại. Điều này giúp khai thác hiệu quả các tiềm năng về tài nguyên, du lịch và nông nghiệp của tỉnh. Hơn nữa, dự án còn thúc đẩy quá trình đô thị hóa, hình thành các cụm dân cư và dịch vụ mới dọc tuyến. Trong tương lai, việc duy trì và bảo dưỡng tốt tuyến đường sẽ đảm bảo hiệu quả khai thác lâu dài, góp phần vào sự phát triển bền vững và toàn diện của tỉnh Nghệ An, nâng cao đời sống người dân và đảm bảo an ninh quốc phòng.

6.1. Tác động đến phát triển đường tỉnh lộ và đường liên huyện

Khi hoàn thành, tuyến đường sẽ trở thành một bộ phận quan trọng trong mạng lưới đường tỉnh lộđường liên huyện của Nghệ An. Nó giúp giảm tải cho các tuyến đường hiện hữu, đồng thời tạo ra một trục kết nối mới, hiệu quả hơn. Các khu vực trước đây bị chia cắt về mặt địa lý sẽ có cơ hội phát triển đồng đều hơn. Việc lưu thông dễ dàng sẽ thúc đẩy các hoạt động kinh tế, đặc biệt là vận chuyển nông sản, vật liệu xây dựng và hàng tiêu dùng. Đây là nền tảng để cải thiện cơ sở hạ tầng chung, tạo tiền đề cho các dự án phát triển kinh tế - xã hội khác trong khu vực.

6.2. Kết nối với cao tốc Bắc Nam và mạng lưới giao thông quốc gia

Một trong những giá trị chiến lược của dự án là khả năng kết nối với các trục giao thông lớn, đặc biệt là tuyến cao tốc Bắc Nam đoạn qua Nghệ An. Sự kết nối này tạo ra một hành lang vận tải đa phương thức, giúp hàng hóa từ Nghệ An có thể nhanh chóng tỏa đi khắp cả nước và ngược lại. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn nâng cao vị thế của Nghệ An như một trung tâm trung chuyển quan trọng của khu vực Bắc Trung Bộ. Mạng lưới giao thông đồng bộ là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư lớn, thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa trên địa bàn tỉnh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA CƠ ĐIỆN VÀ CÔNG TRÌNH ----------o0o---------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP THIẾT KẾ TUYẾN ĐƢỜNG TỪ ĐIỂM A ĐẾN ĐIỂM B THUỘC ĐỊA PHẬN TỈNH NGHỆ AN NGÀNH: KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG MÃ NGÀNH: 105 Giáo viên hướng dẫn : TS. Phạm Văn Tỉnh Sinh viên thực hiện : Lại Anh Tiến Mã sinh viên : 1353110010 Lớp : K58A – KTXDCT Hà Nội, 2019 LỜI CẢM ƠN Trải qua 4 năm học tập tại trƣờng Đại học Lâm nghiệp, khóa luận tốt nghiệp xem nhƣ một môn học cuối cùng của sinh viên. Trong quá trình thực hiện khóa luận đã giúp em tổng hợp tất cả kiến thức đã học ở trƣờng. Đây là thời gian quý giá để em có thể làm quen với công tác tính toán, thiết kế, tập giải quyết các vấn đề mà em sẽ gặp trong tƣơng lai.

Kết quả của khóa luận là sự nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của các thầy giáo, các cô giáo và công ty thực tập. Nhân dịp này em xin cám ơn các thầy giáo, cô giáo trong trƣờng, trong khoa Cơ Điện – Công Trình đã trang bị cho em những kiến thức quý báu trong chƣơng trình học tại trƣờng và giúp em trong quá trình làm khóa luận. Đặc biệt em xin cảm ơn thầy giáo TS. Phạm Văn Tỉnh đã trực tiếp hƣớng dẫn em hoàn thành đồ án tốt nghiệp này.

Đây là đồ án có khối lƣợng công việc rất lớn. Chính vì vậy mặc dù đã cố gắng hết sức nhƣng không tránh khỏi sai sót. Em rất mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo để em có thêm nhiều kiến thức bổ ích và bài khóa luận đƣợc hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2019.

Sinh viên thực hiện Lại Anh Tiến MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN Phần 1 THIẾT KẾ KỸ THUẬT. 1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ XÂY DỰNG DỰ ÁN. Đặc điểm điều kiện tự nhiên. Đặc điểm điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội, văn hóa.

Về lĩnh vực kinh tế. Về lĩnh vực xã hội. Các kế hoạch phát triển trong tƣơng lai .3 Nhu cầu phát triển và sự cần thiết phải xây dựng tuyến đƣờng. 7 CHƢƠNG 2 XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG VÀ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CƠ BẢN.

Xác định cấp hạng tuyến đƣờng .1Tính lƣu lƣợng xe thiết kế .2Xác định cấp hạng của đƣờng ô tô .2 Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản trên mặt cắt ngang .1 Số làn xe cần thiết. Kích thƣớc mặt cắt ngang đƣờng. Bề rộng đƣờng. Độ dốc ngang của đƣờng.

Tính toán độ triệt hủy trên đƣờng cong. Xác định độ dốc siêu cao và bố trí siêu cao .7 Tính toán độ mở rộng trong đƣờng cong .3 Xác định các yếu tố kỹ thuật trên bình đồ. Bán kính đƣờng cong nằm. Xác định đoạn chênh giữa 2 đƣờng cong.

Tính toán tầm nhìn xe chạy. Mở rộng tầm nhìn trên đƣờng cong nằm. Xác định các yếu tố kĩ thuật trên trắc dọc. Xác định độ dốc dọc lớn nhất.

Bán kính tối thiểu của đƣờng cong đứng lồi. Bán kính đƣờng cong đứng lõm tối thiểu. 30 CHƢƠNG 3 THIẾT KẾ CÁC YẾU TỐ HÌNH HỌC TUYẾN ĐƢỜNG. Thiết kế bình đồ tuyến đƣờng .1Nguyên tắc vạch tuyến bình đồ.

Giới thiệu sơ bộ về phƣơng án tuyến đã vạch. Thiết kế trắc dọc. Thiết kế trắc ngang. 35 Chƣơng 4 THIẾT KẾ CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƢỚC.

Các công trình thoát nƣớc trên đƣờng ô tô. Thiết kế rãnh dọc. Nguyên tắc và các yêu cầu thiết kế. Bố trí rãnh dọc.

Tính toán rãnh dọc. Bố trí rãnh đỉnh. Thiết kế cống. Nguyên tắc thiết kế cống.

Xác định lƣu lƣợng tính toán. Xác định khẩu độ cống và chiều dài cống. 41 CHƢƠNG 5 THIẾT KẾ KẾT CẤU ÁO ĐƢỜNG. Số liệu và tiêu chuẩn thiết kế.

Xác định môđun đàn hồi yêu cầu. Tính toán và lựa chọn phƣơng án áo đƣờng. Cấu tạo kết cấu áo đƣờng. Kiểm ton cấu tạo kết cấu áo đƣờng .3Kiểm tra kết cấu theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi.4Kiểm tra cƣờng độ kết cấu theo tiêu chuẩn chịu cắt trƣợt trong nền đất .5 Kiểm tra theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn trong các lớp bê tông nhựa.

Lựa chọn kết cấu lề gia cố. 53 Chƣơng 6 TÍNH TOÁN KHỐI LƢỢNG VÀ LẬP DỰ TOÁN GIÁ THÀNH .1 Tính toán khối lƣợng đào đắp nền đƣờng. Dự toán giá thành .1 Các căn cứ lập dự toán .2 Nội dung lập dự toán và kinh phí lập. 57 PHẦN 2 THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG.

58 CHƢƠNG 7 ĐẶC ĐIỂM CHUNG VÀ CÔNG TÁC CHUẨN BỊ THI CÔNG 59 7. Đặc điểm của đoạn tuyến thi công. Xác định các quy trình thi công – nghiệm thu. 59 Các văn bản kiểm tra và nghiệm thu:.

Lựa chọn hƣớng và phƣơng pháp tổ chức thi công .1 Chọn phƣơng pháp thi công. Chọn hƣớng thi công. Định vị đoạn tuyến và chuẩn bị mặt bằng thi công.1 Định vị đoạn tuyến .2 Chuẩn bị mặt bằng thi công. Chuẩn bị nhân lực và vật lực.

65 CHƢƠNG 8 THI CÔNG CỐNG VÀ NỀN ĐƢỜNG. Đặc điểm công tác thi công cống. Trình tự và kỹ thuật thi công cống. Thống kê số lƣợng cống.

Biện pháp thi công cống. Đặc điểm công tác xây dựng nền đƣờng .1 Đội làm công tác chuẩn bị .2 Đội xây dựng cống .3 Đội thi công nền. 70 CHƢƠNG 9 THI CÔNG KẾT CẤU ÁO ĐƢỜNG – HOÀN THIỆN. Tính toán tốc độ dây chuyền và chọn hƣớng thi công .1 Tốc độ dây chuyền thi công 1 dây chuyền.

Chọn hƣớng thi công. Tính toán năng suất máy .1 Năng suất máy lu. Năng suất ôtô vận chuyển cấp phối đá dăm và bê tông nhựa. Năng suất xe tƣới nhựa.

Năng suất máy rải. Trình tự và kỹ thuật thi công. Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại II .2 Thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại I .3 Thi công 2 lớp bê tông nhựa. Thành lập đội thi công và lập tiến độ thi công áo đƣờng.1 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại II .2 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại I .3 Thi công các lớp bê tông nhựa.

Công tác hoàn thiện. 78 KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ. 80 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phần 1 THIẾT KẾ KỸ THUẬT 1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ XÂY DỰNG DỰ ÁN 1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên Đoạn tuyến A - B thuộc địa phận huyện Hƣng Nguyên Tỉnh Nghệ An, từ điểm A - B theo chiều dài đƣờng chim bay dài 10920 m.

Đoạn tuyến đi qua khu vực đồi núi, đia hình dốc về phìa nam. Cây mọc thƣa thớt, có nhiều bụi rậm, suối có lòng lạch khá bằng phẳng, bề mặt nhiều sỏi cuội. Khu vực tuyến đi qua chủ yếu là đồi núi trung bình và thấp, triền núi tƣơng đối thoải, không có công trình vĩnh cửu. Tuyến đi men theo sƣờn núi nên cắt qua nhiều khe tụ thuỷ phải xây dựng cống thoát nƣớc cho các khe tụ thuỷ này.

Nói chung, yếu tố địa hình đảm bảo cho đƣờng có chất lƣợng khai thác cao. Điều kiện địa chất Về địa chất dọc tuyến thì địa chất vùng tuyến đi qua tƣơng đối ổn định. Theo tài liệu thu thập đƣợc thì ở vùng này chƣa bao giờ xuất hiện động đất. Khi mƣa bão không xảy ra hiện tƣợng xói lở.

Không có hang động castơ, không có đoạn nào có nền đất yếu. Nên không phải xử lý gì đặc biệt. Điều kiện địa chất thuỷ văn Khu vực khảo sát tuyến chủ yếu tồn tại các tầng chứa nƣớc chính: a- Nước dưới đất trong tầng trầm tích bở rời: Nƣớc dƣới đất ở đây chủ yếu tồn tại trong các thung lũng sông suối .Tầng chứa nƣớc này hoặc nằm ở dƣới sâu hoặc có diện phân bố hẹp nên ít ảnh hƣởng dến các công trình giao thông trên tuyến. b- Tầng chứa nước trong tầng đá nứt nẻ: Nƣớc dƣới đất của tầng này chủ yếu tồn tại trong các khe nứt của các đá trầm tích phiến sét, sét kết, bột kết.Phụ thuộc mức độ nứt nẻ, điều kiện thế nằm mà khả năng chứa nƣớc rất khác nhau.Nƣớc ở đây thƣờng là nƣớc có áp ,nguồn cung cấp chủ yếu là nƣớc mặt.

Nói chung tầng chứa nƣớc này ít ảnh hƣởng đến các công trình giao thông. Các lớp đất đá và tính chất cơ lý của chúng Theo kết quả khoan, điều tra địa chất công trình và trong phạm vi chiều sâu khảo sát nền đƣờng (từ 5m trở lại), tuyến khảo sát chủ yếu gặp các lớp đất đá từ trên xuống. - Lớp 1: Đây là lớp đất đắp thân đƣờng ô tô hiện tại và các công trình xây dung dọc tuyến .Thành phần đa dang nhƣ sét , sét pha cát thƣợng lẫn dăm sạn.Bề dày từ -0.Ngoài ra còn có lớp cuội ,sỏi sạn nằm ngay trên mặt đát , phân bố ở hai bên bờ suối. - Lớp 2: Sét cát mầu vàng, nâu, xám trạng thái dẻo cứng.Đây là lớp có sức chịu tải khá cao, chỉ tiêu kháng cắt khá cao,thuộc loại nén lún vừa.

Bề dày từ 13m. - Lớp 3: Sét màu xám xanh, nâu vàng trạng thái nửa cứng: Bề dày lớp 14m, là lớp đất có sức chịu tải cao, chỉ tiêu khang cắt cao, thuộc loại nén lún vừa. - Lớp 4: Sét màu nâu đỏ, xám vàng lẫn sạn trạng thái nửa cứng: Có nguồn gốc tàn tích, diện phân bố rộng, thƣờng nằm ngay trên mặt (ở một số đoạn). Đây là lớp đất có sức chịu tải cao.

Tình hình khí hậu thủy văn Khí hậu thuỷ văn của tuyến đả khảo sát trong phần thiết kế khả thi, ngoài ra khu vực còn có các nét riêng của vùng. Chế độ nhiệt: Nhiệt độ trung bình cả năm khá cao khoảng 22340C Những tháng giữa mùa đông khá lạnh, có khoảng ba tháng (từ tháng 12 đến tháng 2) nhiệt độ giảm xuống dƣới 200C ở đồng bằng và dƣới 190C ở độ cao từ 500m trở lên. Tháng lạnh nhất là tháng 1 có nhiệt độ trung bình khoảng 180C. Giới hạn thấp nhất xuống dƣới 100C vào khoảng 60C70C.

Mùa hạ có tới ba đến bốn tháng (Từ tháng 5 đến tháng 8) nhiệt độ trung bình vƣợt quá 310c. Tháng nóng nhất là tháng 6 hay tháng 7 có nhiệt độ trung bình dao động trong khoảng 29. Biên độ dao động ngày và đêm thƣờng từ 60C đến 70C. 3 Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa cũng khá rõ rệt.

- Nhiệt độ thấp nhất: 100C 180C. - Nhiệt độ cao nhất: 370C 400C. Với chế độ nhiệt nhƣ vậy sẽ gây ra khá nhiều khó khăn cho việc thi công trên tuyến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ