Thiết kế tuyến đường ô tô AB huyện Ea H'leo, Đắk Lắk (Km0 - Km6+790.39)

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế tuyến đường ô tô a b huyện ea hleo tỉnh đắk lắk km 0 0 00 km 6 790 39, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

136
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan dự án thiết kế đường ô tô Ea H leo Đắk Lắk

Dự án thiết kế tuyến đường ô tô AB huyện Ea H'leo tỉnh Đắk Lắk dài 6,79 km là một công trình hạ tầng giao thông trọng điểm, đóng vai trò kết nối chiến lược trong mạng lưới đường bộ khu vực. Công trình được triển khai nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội, dân sinh và an ninh quốc phòng. Tuyến đường này là một phần của dự án xa lộ Bắc-Nam, đi qua địa phận thôn 10A, một khu vực có tiềm năng phát triển nhưng hạ tầng còn hạn chế. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường mới không chỉ rút ngắn khoảng cách di chuyển mà còn tạo đòn bẩy cho giao thương hàng hóa, đặc biệt là các sản phẩm nông nghiệp thế mạnh của tỉnh Đắk Lắk. Chủ đầu tư của dự án là Sở Giao thông tỉnh Đắk Lắk, với sự tham gia của các đơn vị tư vấn uy tín. Mục tiêu chính là xây dựng một tuyến đường đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo an toàn, êm thuận và kinh tế. Dự án được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội phát triển cho các vùng đất phía Tây, khai thác hiệu quả các tiềm năng chưa được tận dụng. Việc phân tích kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, địa hình và xã hội là bước đi đầu tiên, tạo cơ sở vững chắc cho các giai đoạn thiết kế tiếp theo. Toàn bộ quá trình từ lập dự án đến thiết kế kỹ thuật đều dựa trên các cơ sở pháp lý và quy chuẩn xây dựng hiện hành của Việt Nam, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho công trình.

1.1. Sự cần thiết đầu tư và mục tiêu chiến lược của tuyến đường

Việc đầu tư xây dựng tuyến đường AB huyện Ea H'leo được xác định là cấp thiết, mang ý nghĩa chiến lược về nhiều mặt. Về kinh tế, tuyến đường sẽ trở thành cầu nối giao thông quan trọng, thúc đẩy lưu thông hàng hóa, nông sản, và phát triển các dịch vụ thương mại, vận tải. Công trình góp phần thực hiện mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Về chính trị - xã hội, đây là một phần trong chiến lược xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống cho đồng bào các dân tộc thiểu số, rút ngắn khoảng cách phát triển giữa các vùng. Tuyến đường cũng tăng cường khả năng quản lý, chỉ đạo của chính quyền địa phương. Về quốc phòng, công trình có vị trí quan trọng trong việc bảo vệ an ninh chính trị và giữ vững ổn định trong khu vực Tây Nguyên.

1.2. Điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội khu vực Ea H leo

Khu vực dự án thuộc vùng trung du, mang đặc trưng địa hình của cao nguyên Tây Nguyên với địa hình dốc thoải, lượn sóng. Tỉnh Đắk Lắk có khí hậu hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch thi công. Điều kiện địa chất công trình nhìn chung ổn định, chủ yếu là đất á sét, thuận lợi cho việc xây dựng nền đường. Về kinh tế, khu vực có thế mạnh về nông, lâm nghiệp, và du lịch. Dân cư hai bên tuyến còn thưa thớt, chủ yếu là các dân tộc Kinh, Êđê, Gia Rai. Hệ thống giao thông hiện có gồm các Quốc lộ 14, 26, 27, tạo điều kiện kết nối liên vùng. Nguồn vật liệu xây dựng như đất đắp, đá dăm tương đối sẵn có tại địa phương.

1.3. Cơ sở pháp lý và các quy chuẩn kỹ thuật áp dụng

Dự án được triển khai dựa trên một hệ thống cơ sở pháp lý vững chắc, bao gồm các Nghị định của Chính phủ về quản lý đầu tư và xây dựng, chiến lược phát triển giao thông vận tải quốc gia. Các quy trình, quy phạm kỹ thuật được áp dụng nghiêm ngặt trong suốt quá trình thiết kế. Tiêu chuẩn chủ chốt là TCVN 4054-05 về thiết kế đường ô tô. Bên cạnh đó, các quy trình khác như Quy trình thiết kế áo đường mềm 22 TCN 211-93, quy trình khảo sát địa chất, và các tiêu chuẩn về thiết kế cống, tổ chức thi công cũng được tuân thủ. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này đảm bảo công trình đạt chất lượng, đồng bộ và bền vững.

II. Top thách thức khi thiết kế tuyến đường ô tô tại Ea H leo Đắk Lắk

Quá trình thiết kế tuyến đường ô tô AB tại Ea H'leo phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của khu vực Tây Nguyên. Thách thức lớn nhất đến từ đặc điểm địa hình, địa chất và thủy văn. Địa hình dốc thoải xen kẽ các vùng trũng thấp đòi hỏi phải tính toán khối lượng đào đắp lớn và tối ưu hóa đường đỏ để cân bằng khối lượng, giảm chi phí. Tình hình thủy văn phức tạp, với các vị trí tụ thủy cắt ngang tuyến, yêu cầu các giải pháp thiết kế hệ thống thoát nước hiệu quả, bao gồm rãnh dọc và cống ngang, để tránh ngập úng và bảo vệ nền đường. Thêm vào đó, điều kiện khí hậu hai mùa rõ rệt cũng là một trở ngại. Mùa mưa kéo dài với lượng mưa lớn có thể gây xói mòn, sạt lở và cản trở tiến độ thi công, trong khi mùa khô lại gây ra tình trạng khô hạn, ảnh hưởng đến độ ẩm đầm nén của nền đường. Một thách thức khác là việc đảm bảo nguồn vật liệu xây dựng đạt chuẩn và cung cấp liên tục, dù có sẵn tại địa phương nhưng việc khai thác và vận chuyển cần được lên kế hoạch chi tiết. Vấn đề giải phóng mặt bằng, dù dân cư thưa thớt, vẫn cần được thực hiện cẩn trọng để tránh các tranh chấp và ảnh hưởng đến đời sống người dân. Cuối cùng, việc hài hòa giữa phát triển hạ tầng và bảo vệ môi trường là một bài toán khó, đòi hỏi các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái rừng núi.

2.1. Phân tích đặc điểm địa hình địa chất và thủy văn phức tạp

Địa hình khu vực dự án Ea H'leo Đắk Lắk có độ dốc thay đổi, nhiều khu vực lượn sóng, gây khó khăn cho việc vạch tuyến tối ưu. Tuyến đường phải bám theo địa hình để giảm thiểu khối lượng đào đắp, nhưng vẫn phải đảm bảo các tiêu chuẩn về độ dốc dọc và bán kính cong. Địa chất nền chủ yếu là đất á sét, tuy ổn định nhưng có thể thay đổi cường độ khi độ ẩm biến động mạnh giữa hai mùa. Hệ thống thủy văn với nhiều dòng chảy tạm thời vào mùa mưa yêu cầu thiết kế hệ thống cống thoát nước với khẩu độ và vị trí chính xác để đảm bảo khả năng tiêu thoát lũ, tránh gây xói lở chân công trình.

2.2. Yêu cầu về vật liệu xây dựng và công tác thi công

Mặc dù nguồn vật liệu tại chỗ khá thuận lợi, việc đảm bảo chất lượng đồng đều của cấp phối đá dăm, đất đắp nền là một thách thức. Các mỏ vật liệu cần được khảo sát và kiểm định kỹ lưỡng. Công tác thi công cũng gặp nhiều khó khăn do khí hậu. Việc tổ chức thi công nền, mặt đường phải được lên kế hoạch chặt chẽ, tận dụng tối đa thời gian mùa khô. Việc vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến công trường cần được tính toán để đảm bảo nhiệt độ quy định, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp mặt đường. Các biện pháp đảm bảo an toàn giao thông trong quá trình thi công cũng cần được chú trọng.

2.3. Hài hòa giữa yếu tố kinh tế kỹ thuật và môi trường

Mục tiêu của dự án là đạt hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao, nhưng không thể bỏ qua các tác động đến môi trường. Việc thiết kế tuyến đường ô tô cắt qua các khu vực đồi núi có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên. Do đó, cần có các biện pháp giảm thiểu như trồng cây xanh hoàn trả, xây dựng các công trình chống xói mòn, và quản lý chặt chẽ chất thải xây dựng. Việc cân bằng giữa chi phí xây dựng, các chỉ tiêu kỹ thuật và các yêu cầu về bảo vệ môi trường là một trong những thách thức cốt lõi của đội ngũ thiết kế và quản lý dự án.

III. Hướng dẫn xác định yếu tố kỹ thuật cho tuyến đường ô tô Ea H leo

Việc xác định các yếu tố kỹ thuật là nền tảng cho toàn bộ quá trình thiết kế tuyến đường ô tô AB huyện Ea H'leo. Dựa trên chức năng, lưu lượng xe dự báo và điều kiện địa hình, tuyến đường được xác định là đường cấp III đồng bằng. Đây là cơ sở để lựa chọn các thông số thiết kế quan trọng khác. Vận tốc thiết kế được chọn là 80 km/h, một chỉ tiêu quyết định đến bán kính đường cong, tầm nhìn và độ dốc dọc. Tải trọng tính toán cho công trình đường được xác định là trục xe 10T, trong khi công trình cống tuân theo tiêu chuẩn HL93. Các thông số này đảm bảo khả năng chịu tải của công trình trong suốt vòng đời khai thác. Quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo TCVN 4054-05, quy định chi tiết về mọi yếu tố từ mặt cắt ngang, độ dốc đến các yêu cầu an toàn. Việc tính toán lưu lượng xe thiết kế được thực hiện cho năm tương lai (20 năm sau khi đưa vào sử dụng), quy đổi từ các loại xe khác nhau ra xe con tiêu chuẩn. Kết quả tính toán này là cơ sở để xác định số làn xe cần thiết, đảm bảo khả năng thông hành và tránh ùn tắc trong tương lai. Mỗi yếu tố kỹ thuật đều được xem xét cẩn thận để tạo ra một tuyến đường đồng bộ, an toàn và hiệu quả.

3.1. Quy trình xác định cấp hạng đường và vận tốc thiết kế

Cấp hạng đường được xác định dựa trên phân tích lưu lượng xe quy đổi (Ntk), chức năng kết nối của tuyến và địa hình khu vực. Với lưu lượng tính toán là 1835 xcqđ/ngày-đêm và vai trò là đường tỉnh lộ, tuyến được quyết định chọn cấp kỹ thuật là cấp III đồng bằng. Từ đó, vận tốc thiết kế được chọn là 80 km/h. Vận tốc này là thông số đầu vào cho việc tính toán các chỉ tiêu hình học khác của tuyến, đảm bảo xe cộ lưu thông an toàn ở tốc độ cho phép.

3.2. Tính toán các thông số mặt cắt ngang và khả năng thông xe

Dựa trên lưu lượng xe giờ cao điểm và tiêu chuẩn TCVN 4054-05, số làn xe cần thiết được xác định là 2 làn. Bề rộng nền đường được kiến nghị là 12,0 m, trong đó phần xe chạy rộng 7,0 m (mỗi làn 3,5 m) và lề gia cố mỗi bên rộng 2,0 m. Các thông số độ dốc ngang mặt đường (2%) và lề đường (4%) cũng được thiết kế để đảm bảo thoát nước mặt tốt. Khả năng thông xe được tính toán để đảm bảo tuyến đường đáp ứng được nhu cầu vận tải trong dài hạn.

3.3. Thiết kế bán kính đường cong và tầm nhìn an toàn

Để đảm bảo an toàn khi xe chuyển hướng, bán kính đường cong nằm tối thiểu được xác định là 250 m (có bố trí siêu cao) và 2500 m (không bố trí siêu cao). Tầm nhìn xe chạy cũng là một yếu tố quan trọng, được tính toán cho hai trường hợp: tầm nhìn một chiều (dừng xe tránh chướng ngại vật) và tầm nhìn hai chiều (hai xe ngược chiều tránh nhau). Chiều dài tầm nhìn tối thiểu được chọn là 200 m. Các bán kính đường cong đứng (lồi và lõm) cũng được thiết kế để đảm bảo xe chạy êm thuận và an toàn.

IV. Phương pháp thiết kế kết cấu áo đường mềm tối ưu tại Đắk Lắk

Thiết kế kết cấu áo đường mềm là một hạng mục quan trọng, quyết định đến độ bền và chi phí của dự án thiết kế tuyến đường ô tô Ea H'leo. Phương pháp thiết kế dựa trên tiêu chuẩn 22 TCN 211-93, tập trung vào việc kiểm toán kết cấu theo ba trạng thái giới hạn. Trạng thái thứ nhất là kiểm toán theo độ võng đàn hồi, đảm bảo kết cấu đủ cứng, không bị biến dạng quá mức dưới tác dụng của tải trọng. Trạng thái thứ hai là kiểm toán chống trượt trong nền đất và các lớp vật liệu rời, ngăn ngừa biến dạng dẻo. Trạng thái cuối cùng là kiểm toán chịu kéo uốn ở đáy các lớp vật liệu liền khối (như lớp bê tông nhựa), nhằm khống chế nứt vỡ. Việc lựa chọn vật liệu cho các lớp móng và mặt được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nguồn cung tại Đắk Lắk và yêu cầu kỹ thuật. Cấu trúc áo đường được đề xuất bao gồm các lớp: bê tông nhựa hạt mịn, bê tông nhựa hạt trung, đá dăm gia cố xi măng, và cấp phối đá dăm loại I, II. Mỗi lớp có chiều dày và mô đun đàn hồi được tính toán cụ thể để tối ưu hóa khả năng chịu lực và chi phí. Quá trình tính toán phức tạp này đảm bảo áo đường có thể chịu được lưu lượng xe thiết kế trong suốt thời hạn phục vụ.

4.1. Lựa chọn vật liệu và tính toán lưu lượng xe quy đổi

Vật liệu cho kết cấu áo đường được lựa chọn tối ưu, bao gồm lớp mặt là bê tông nhựa (BTA) nóng hạt mịn và trung để đảm bảo độ bằng phẳng và chống thấm. Lớp móng sử dụng đá dăm gia cố xi măng và cấp phối đá dăm để tăng cường khả năng chịu lực. Tải trọng trục tính toán tiêu chuẩn được quy định là 10T. Lưu lượng xe thực tế được dự báo và quy đổi về số trục xe tiêu chuẩn tác dụng trong một ngày đêm, làm cơ sở để xác định mô đun đàn hồi yêu cầu (Eyc) cho toàn bộ kết cấu.

4.2. Kiểm toán kết cấu theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi

Đây là tiêu chí kiểm toán quan trọng nhất. Kết cấu được xem là đạt yêu cầu khi mô đun đàn hồi chung của cả hệ thống (Ech) lớn hơn mô đun đàn hồi yêu cầu (Eyc) đã nhân với hệ số tin cậy. Quá trình tính toán Ech được thực hiện bằng phương pháp quy đổi hệ nhiều lớp về hệ hai lớp tương đương. Kết quả tính toán cho thấy Ech = 219.1 MPa, lớn hơn giá trị yêu cầu là 174.1 MPa, chứng tỏ kết cấu áo đường đã chọn thỏa mãn về độ võng, đảm bảo xe chạy êm thuận.

4.3. Kiểm toán chống trượt và chịu kéo uốn cho các lớp vật liệu

Kiểm toán chống trượt nhằm đảm bảo ứng suất cắt trong nền đất và các lớp vật liệu kém dính không vượt quá sức chống cắt cho phép. Phân tích cho thấy điều kiện này được thỏa mãn. Tương tự, kiểm toán chịu kéo uốn được thực hiện cho các lớp vật liệu liền khối như bê tông nhựa. Ứng suất kéo uốn lớn nhất phát sinh ở đáy lớp vật liệu phải nhỏ hơn cường độ chịu kéo uốn cho phép. Việc tuân thủ hai tiêu chuẩn này giúp ngăn ngừa các hư hỏng do biến dạng dẻo và nứt gãy, tăng tuổi thọ công trình.

V. Bí quyết thiết kế bình đồ trắc dọc và trắc ngang hiệu quả

Việc thiết kế bình đồ, trắc dọc và trắc ngang là quá trình định hình không gian ba chiều cho tuyến đường, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, thẩm mỹ và chi phí xây dựng. Trong dự án thiết kế tuyến đường ô tô Ea H'leo Đắk Lắk, nguyên tắc cốt lõi là bám sát địa hình tự nhiên để tối ưu hóa khối lượng đào đắp. Trên bình đồ, hướng tuyến được vạch ra để đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật về bán kính cong, chiều dài đoạn thẳng, và sự phối hợp hài hòa giữa các yếu tố. Tránh các đoạn thẳng quá dài gây buồn ngủ cho lái xe, đồng thời không bố trí các đường cong bán kính nhỏ ngay sau đoạn thẳng dài. Thiết kế trắc dọc, hay còn gọi là thiết kế đường đỏ, là việc xác định cao độ tim đường. Nguyên tắc là tạo ra một đường lượn đều, có độ dốc hợp lý (không vượt quá 4%), và đảm bảo các yêu cầu về thoát nước và cao độ khống chế tại các vị trí giao cắt hoặc cống. Cuối cùng, thiết kế trắc ngang chi tiết hóa mặt cắt của đường tại từng vị trí, bao gồm bề rộng các làn xe, lề đường, độ dốc ngang, và mái taluy. Việc phối hợp nhịp nhàng cả ba yếu tố này tạo nên một tuyến đường không chỉ đạt chuẩn kỹ thuật mà còn mềm mại, hài hòa với cảnh quan.

5.1. Nguyên tắc vạch tuyến trên bình đồ và phối hợp các yếu tố

Vạch tuyến trên bình đồ yêu cầu phải đảm bảo các tiêu chuẩn về hình học. Các đường cong được thiết kế với bán kính phù hợp với vận tốc, có thể bố trí đường cong chuyển tiếp để xe ra vào êm thuận. Nguyên tắc quan trọng là sự phối hợp giữa các yếu tố trên bình đồ và trắc dọc. Ví dụ, đỉnh đường cong đứng nên trùng hoặc gần với đỉnh đường cong nằm, và chiều dài đường cong nằm nên lớn hơn đường cong đứng. Điều này tạo ra một tuyến đường không gian mượt mà, tránh cảm giác gãy khúc.

5.2. Giải pháp thiết kế đường đỏ và các điểm khống chế trên trắc dọc

Thiết kế đường đỏ sử dụng phương pháp tổng hợp: vừa bám theo địa hình (đường bao) ở những đoạn bằng phẳng, vừa cắt địa hình ở những khu vực mấp mô để tạo ra độ dốc đều đặn. Các điểm khống chế là yếu tố bắt buộc phải tuân thủ, ví dụ như cao độ tại các nút giao, hoặc cao độ tối thiểu trên đỉnh cống để đảm bảo lớp đất đắp bảo vệ. Đường đỏ được thiết kế để cân bằng khối lượng đào và đắp, giảm chi phí vận chuyển đất và tác động đến môi trường.

5.3. Các thông số mặt cắt ngang và tính toán khối lượng đào đắp

Mặt cắt ngang điển hình cho toàn tuyến được thiết kế với bề rộng nền đường là 12 m. Độ dốc mái taluy nền đào và đắp được xác định dựa trên loại đất (1:1 cho nền đào, 1:1.5 cho nền đắp) để đảm bảo ổn định. Rãnh dọc hình thang được bố trí để thu và dẫn nước. Khối lượng đào, đắp được tính toán chính xác cho từng mặt cắt ngang bằng phần mềm chuyên dụng như ADS_ROAD. Kết quả này là cơ sở quan trọng để lập dự toán và kế hoạch thi công chi tiết.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho dự án đường bộ Ea H leo

Dự án thiết kế tuyến đường ô tô AB huyện Ea H'leo tỉnh Đắk Lắk là một công trình có ý nghĩa to lớn, đáp ứng các yêu cầu cấp bách về phát triển hạ tầng giao thông tại địa phương. Quá trình nghiên cứu và thiết kế đã được thực hiện một cách bài bản, khoa học, tuân thủ đầy đủ các quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là TCVN 4054-05. Các giải pháp thiết kế từ bình đồ, trắc dọc, nền đường đến kết cấu áo đường đều được lựa chọn trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng điều kiện thực tế và tối ưu hóa các yếu tố kinh tế - kỹ thuật. Kết quả thiết kế cho thấy tuyến đường hoàn toàn khả thi về mặt kỹ thuật, đảm bảo các chỉ tiêu về an toàn, bền vững và hiệu quả khai thác. Sau khi hoàn thành, công trình sẽ tạo ra một động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế, cải thiện đời sống xã hội và củng cố an ninh quốc phòng cho khu vực huyện Ea H'leo nói riêng và tỉnh Đắk Lắk nói chung. Tuy nhiên, để dự án thành công, giai đoạn thi công và giám sát cần được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo chất lượng công trình đúng như hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt. Đây là tiền đề cho sự phát triển bền vững của mạng lưới giao thông Tây Nguyên trong tương lai.

6.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và tính khả thi của dự án

Kết quả nghiên cứu đã xác lập được toàn bộ các thông số kỹ thuật cho tuyến đường cấp III đồng bằng với vận tốc 80 km/h. Các giải pháp về thiết kế nền đường, hệ thống thoát nước, và đặc biệt là kết cấu áo đường mềm đã được tính toán và kiểm toán đạt yêu cầu. Các phương án thiết kế đều cho thấy tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện địa hình, địa chất và nguồn vật liệu tại chỗ. Dự án được đánh giá là một suất đầu tư hiệu quả, mang lại lợi ích lâu dài về kinh tế và xã hội.

6.2. Các kiến nghị về công tác thi công và đảm bảo chất lượng

Để đảm bảo chất lượng công trình, cần có các kiến nghị cụ thể cho giai đoạn thi công. Cần lập kế hoạch thi công chi tiết, phù hợp với điều kiện thời tiết của Đắk Lắk, đặc biệt là công tác thi công nền và mặt đường. Công tác giám sát chất lượng vật liệu đầu vào và chất lượng từng công đoạn (đầm nén, lu lèn) phải được thực hiện chặt chẽ. Ngoài ra, cần chú trọng đến các biện pháp an toàn giao thông và an toàn lao động trong suốt quá trình xây dựng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình công nghệ sẽ quyết định đến tuổi thọ và chất lượng khai thác của tuyến đường.

6.3. Tầm nhìn tương lai Tác động của tuyến đường đến khu vực

Trong tương lai, tuyến đường AB không chỉ là một công trình giao thông đơn thuần. Nó sẽ trở thành một hành lang kinh tế, thu hút đầu tư, phát triển các cụm công nghiệp, dịch vụ và du lịch dọc tuyến. Công trình sẽ góp phần thay đổi bộ mặt nông thôn, thúc đẩy đô thị hóa và tạo ra nhiều việc làm cho người dân địa phương. Đây là một bước tiến quan trọng trong chiến lược phát triển hạ tầng đồng bộ, hiện đại của tỉnh Đắk Lắk, kết nối hiệu quả Tây Nguyên với cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trải qua 4 năm học tập tại trƣờng Đại học Lâm nghiệp, khóa luận tốt nghiệp xem nhƣ một môn học cuối cùng của sinh viên. Trong quá trình thực hiện khóa luận đã giúp tôi tổng hợp tất cả kiến thức đã học ở trƣờng. Đây là thời gian quý giá để tôi có thể làm quen với công tác tính toán, thiết kế, tập giải quyết các vấn đề mà tôi sẽ gặp trong tƣơng lai. Kết quả của khóa luận là sự nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của các thầy giáo, các cô giáo và công ty thực tập.

Nhân dịp này tôi xin cám ơn các thầy giáo, cô giáo trong trƣờng, trong khoa Cơ Điện – Công Trình đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu trong chƣơng trình học tại trƣờng và giúp tôi trong quá trình làm khóa luận. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn lãnh đạo công ty Công ty cổ phần tƣ vấn đầu tƣ và xây dựng H.C , đã chỉ dẫn trong suốt quá trình thực tập và xử lý số liệu để hoàn thành bản khóa luận này. Đặc biệt tôi xin cảm ơn thầy giáo TS. Lê Tấn Quỳnh đã trực tiếp hƣớng dẫn tôi hoàn thành đồ án tốt nghiệp này.

Đây là đồ án có khối lƣợng công việc rất lớn bao gồm tất cả các bƣớc từ thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật và tổ chức thi công. Chính vì vậy mặc dù đã cố gắng hết sức nhƣng không tránh khỏi sai sót. Tôi rất mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo để tôi có thêm nhiều kiến thức bổ ích và bài khóa luận đƣợc hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày 28 tháng 11 năm 2016.

Sinh viên thực hiện NGUYỄN VĂN THÁI MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .2 Phần 1 LẬP DỰ ÁN THIẾT KẾ CƠ SỞ TUYẾN ĐƢỜNG KM0  KM6+790.39 1 Chƣơng 1 TÌNH HÌNH CHUNG TUYẾN THIẾT KẾ. Giới thiệu công trình. Sự cần thiết phải đầu tƣ xây dựng tuyến dƣờng. Cơ sở pháp lý cho việc xây dựng tuyến đƣờng.

Các quy trình quy phạm để lập dự án. Tình hình chung của đoạn tuyến. Đặc điểm về địa hình địa mạo. Dân cƣ,kinh tế ,chính trị.

Điều kiện địa chất công trình. Vật liệu xây dựng. Giao thông tại địa phƣơng. Khí hậu trong khu vực.

Các định hƣớng phát triển trong tƣơng lai. Mục tiêu của tuyến trong khu vực. Sự cần thiết phải đầu tƣ xây dựng tuyến đƣờng.7 Chƣơng 2 CÁC YẾU TỐ KỸ THUẬT CỦA TUYẾN THIẾT KẾ. Xác định cấp hạng đƣờng.

Vận tốc thiết kế. Các thông số kỹ thuật của mặt cắt ngang đƣờng. Khả năng thông xe của đƣờng. Khả năng thông xe thực tế.

Xác định số làn xe cần thiết. Bề rộng làn xe chạy. Xác định độ dốc dọc theo điều kiện lực bám. Xác định bán kính tối thiểu của đƣờng cong bằng.

Tính toán tầm nhìn xe chạy. Xác định bán kính đƣờng cong đứng tối thiểu. Tính đƣờng cong chuyển tiếp. Mở rộng phần xe chạy trên đƣờng cong .22 Chƣơng 3 THIẾT KẾ TUYẾN TRÊN BÌNH ĐỒ.

Nguyên tắc thiết kế. Quy định thiết kế bình đồ. Phối hợp giữa các yếu tố trên bình đồ. Phối hợp giữa các yếu tố mặt cắt dọc và bình đồ.

Sử dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật để thiết kế tuyến. Yêu cầu khi vạch tuyến. Luận chứng phƣơng án lựa chọn tuyến .27 Chƣơng 4 THIẾT KẾ TRẮC DỌC,TRẮC NGANG. Các điểm khống chế.

Nguyên tắc thiết kế trắc dọc. Phƣơng pháp thiết kế. Thiết kế trắc ngang. Các căn cứ thiết kế.

Các thông số mặt cắt ngang tuyến. Tính toán khối lƣợng đào, đắp .30 Chƣơng 5 THIẾT KẾ NỀN ĐƢỜNG. Tác dụng của nền đƣờng. Yêu cầu cầu chung đối với nền đƣờng.

Nguyên tắc và giải pháp thiết kế .31 Chƣơng 6 THIẾT KẾ KẾT CẤU ÁO ĐƢỜNG .Chọn vật liệu cho tầng móng áo đƣờng .Thông số tính toán. Lƣu lƣợng xe tính toán. Xác định module đàn hồi yêu cầu. Chọn kết cấu áo đƣờng.

Tính toán kết cấu áo đƣờng. Kiểm toán kết cấu áo đƣờng theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi. Kiểm toán nền đƣờng bảo đảm chống trƣợt. Kiểm toán các lớp vật liệu toàn khối theo điều kiện chịu kéo khi uốn.

Kiểm toán các lớp BTA .42 Chƣơng 7 THIẾT KẾ CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƢỚC. Thiết kế dãnh dọc. Nguyên tắc bố trí rãnh dọc. Chọn tiết diện rãnh.

Chọn hình thức gia cố rãnh. Thiết kế cống. Nguyên tắc thiết kế cống. Xác định lƣu lƣợng tính toán của dòng chảy .47 Chƣơng 8 LẬP LUẬN CHỨNG KINH TÊ KỸ THUẬT.

Chỉ tiêu chất lƣợng sử dụng. Nhóm chỉ tiêu xây dựng. Nhóm chỉ tiêu về kinh tế. Xác định tổng chi phí tập trung quy đổi về năm gốc.

Xác định chi phí xây dựng ban đầu (Ko). Xác định chi phí trung tu, đại tu. Xác định tổng vốn lƣu động K0(h) do khối lƣợng hàng hoá thƣờng xuyên nằm trong quá trình vận chuyển trên đƣờng (đồng) ở năm đầu tiên. Kết quả tổng chi phí tập trung quy đổi về năm gốc của hai phƣơng án.

Kết quả tính tổng mức đầu tƣ .55 Chƣơng 9 ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG MÔI TRƢỜNG VÀ BIỆN PHÁP GIẢM THIỂU TÁC ĐỘNG MÔI TRƢỜNG. Các điều kiện môi trƣờng hiện tại. Tài nguyên và hệ sinh thái:. Đánh giá sơ bộ các tác động môi trƣờng.

Quy mô dự án. Hoạt động của dự án. Các biện pháp bảo vệ môi trƣờng .58 Chƣơng 10 CÔNG TRÌNH ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG. Thiết kế các công trình an toàn trên đƣờng.

Cọc tiêu, cột cây số , lan can phòng hộ. Dấu hiệu trên phần xe chạy .61 Chƣơng 11 KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ .62 Phần 2 THIẾT KẾ KỸ THUẬT KM1+120.63 Chƣơng 1 CÁC QUY TRÌNH, QUY PHẠM, TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG. Nhiệm vụ thiết kế. Các căn cứ thiết kế.

Các quy trình, quy phạm áp dụng. Tiêu chuẩn kỹ thuật chủ yếu .64 Chƣơng 2 THIẾT KẾ TUYẾN TRÊN BÌNH ĐỒ THIẾT KẾ BÌNH ĐỒ. Thiết kế tuyến trên bình đồ. Các nguyên tắc thiết kế.

Định đỉnh, cắm cong. Bố trí siêu cao. Tính toán mở rộng trên đƣờng cong. Tính toán tầm nhìn trên đƣờng cong bằng.

Xác định tọa độ các cọc trong đƣờng cong nằm .69 Chƣơng 3 THIẾT KẾ TRẮC DỌC. Thiết kế đƣờng đỏ. Yêu cầu về chỉ tiêu kỹ thuật. Các yêu cầu về cao độ khống chế.

Tính toán và cắm đƣờng cong đứng.72 Chƣơng 4 THIẾT KẾ TRẮC NGANG –NỀN ĐƢỜNG –MẶT ĐƢỜNG. Thiết kế nút giao, đƣờng giao. Thiết kế mặt đƣờng. Kết cấu nền, mặt đƣờng.

Thiết kế cống .2 Thiết kế rãnh. Thiết kế công trình phòng hộ. Các giải pháp kỹ thuật thiết kế các công trình phục vụ khai thác. Thiết kế an toàn giao thông.

Giải phóng mặt bằng .78 Chƣơng 6 LẬP DỰ TOÁN GIÁ THÀNH. Các căn cứ lập tổng dự toán: .79 Phần 3 THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG .81 Chƣơng 1 KHÁI QUÁT CHUNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN. Mục đích ý nghĩa(như đã trình bày ở phần 1). Điều kiện cung cấp nhân lực,xe máy,nƣớc năng lƣợng và cách cung cấp tại hiện trƣờng.

Đặc điểm của công tác xây dựng mặt bằng tuyến. Khối lƣợng thi công. Diện tích mặt đƣờng thi công. Khối lƣợng (vật liệu)của các lớp theo tính toán cho kết cấu mặt đƣờng nhƣ trên.

Lớp cấp phối đá dăm loại II. Lớp vật liệu bê tông nhựa. Điều kiện thi công .Điều kiện tự nhiên(nhƣ đã trình bày ở phần 1) .86 Chƣơng 2 COÂNG TAÙC CHUAÅN BÒ .Chuaån bò maët baèng thi coâng .Caém coïc ñònh tuyeán .Chuaån bò caùc loaïi nhaø vaø vaên phoøng taïi hieän tröôøng. Chuaån bò caùc caùc cô sôû saûn xuaát.

Chuaån bò ñöôøng taïm. Chuaån bò hieän tröôøng thi coâng .Khoâi phuïc coïc. Doïn deïp maët baèng thi coâng. Ñaûm baûo thoaùt nöôùc thi coâng.

Coâng taùc leân khuoân ñöôøng. Thöïc hieän vieäc di dôøi caùc coïc ñònh vò .89 Chƣơng 3 TOÅ CHÖÙC THI COÂNG COÁNG .Thoáng keâ soá löôïng coáng: .Bieän phaùp thi coâng 1 coáng ñieån hình. Khoâi phuïc vò trí coáng ngoaøi thöïc ñòa. Vaän chuyeån vaø boác dỡ caùc boä phaän cuûa coáng .Laép ñaët coáng vaøo vò trí.

Vaän chuyeån vaät lieäu :caùt , ñaù ,XM. Naêng suaát vaän chuyeån cuûa oâtoâ Maz- 200 trong moät ca. Khoái löôïng vaät lieäu caàn chôû ñöôïc tính theo coâng thöùc. Ñaøo hoá moùng.

Tính khối lƣợng thi công cống .93 Chƣơng 4 THIẾT KẾ THI CÔNG NỀN ĐƢỜNG. Giới thiệu chung. Phân đoạn thi công nền đƣờng. Tính toán năng suất và số ca máy.

Xác định cự li vận chuyển trung bình. Năng suất máy đào và ô tô vận chuyển. Năng suất của máy ủi đào nền đƣờng. Công tác phụ trợ.

San sửa nền đào. Lu lèn nền đắp. Thành lập đội thi công nền .97 Chƣơng 5 QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ TỔ CHÖÙC THI COÂNG MAËT ÑÖÔØNG. Công tác thi công mặt đƣờng.

Công tác chuẩn bị. Yêu cầu thi công lòng đƣờng. Ñaøo khuoân ñöôøng, taïo mui luyeän. Lu leøn loøng ñöôøng vaø leà ñöôøng .Thi coâng lôùp caáp phoái ñaù daêm loaïi 2 daøy 18 cm (leà + maët ñöôøng) .Vaän chuyeån lôùp caáp phoái ñaù daêm loại II.

Boá trí ñoå ñoáng vaät lieäu. San raûi caáp phoái .Lu leøn lôùp caáp phoái ñaù daêm loại II. Thi công lớp cấp phối đá dăm loại I ( lôùp treân daøy 17cm). Thi công lớp đá dăm gia cố xi măng.

Khối lƣợng đá dăm gia cố xi măng cho 1 ca thi công. Vận chuyển lớp đá dăm gia cố xi măng. San rải cấp phối. Đầm lèn lề đất.

Thi công lớp CPĐD giacố xm 4% (h=14 cm, B =12m). Lu lèn lớp CPĐD gia cố xm 4%.Thi coâng lôùp BTN chặt loại I daøy 8 cm (lớp dƣới). Coâng taùc chuaån bò moùng ñöôøng .Coâng taùc töôùi lôùp nhöïa dính baùm. Khoái löôïng BTN chặt cho 1 ca thi coâng .Vaän chuyeån lôùp BTN haït trung.

Naêng suaát maùy raûi. Lu leøn lôùp BTN chặt loại I( lớp dƣới). Thi coâng lôùp BTN chặt loại I daøy 6cm(lớp trên). Moät soá vaán ñeà caàn chuù yù khi thi coâng lôùp beâ toâng nhöïa .125 Chƣơng 6 TỔ CHỨC CUNG CẤP VẬT TƢ.

Lƣợng vật tƣ cần thiết để hoàn thành công việc. Kế hoạch dự trữ vật liệu .126 Chƣơng 7 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .127 Phần 1 LẬP DỰ ÁN THIẾT KẾ CƠ SỞ TUYẾN ĐƢỜNG KM0  KM6+790.39 1 Chƣơng 1 TÌNH HÌNH CHUNG TUYẾN THIẾT KẾ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ