Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Tuyến Đường Liên Huyện Tại Huyện Nghĩa Đàn, Nghệ An

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế tuyến đường liên huyện thuộc huyện nghĩa đàn nghệ an, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá dự án thiết kế tuyến đường liên huyện Nghĩa Đàn

Dự án thiết kế tuyến đường liên huyện thuộc huyện Nghĩa Đàn Nghệ An đóng vai trò chiến lược trong việc hoàn thiện quy hoạch giao thông Nghệ An. Tuyến đường mới này không chỉ là một công trình hạ tầng đơn thuần. Nó là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội, nâng cao đời sống người dân và tăng cường khả năng kết nối vùng kinh tế Nghệ An. Tuyến đường có tổng chiều dài khoảng 6km, đi qua địa phận hai xã Nghĩa Thuận và Nghĩa Long. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường này là một bước đi cần thiết, phù hợp với chính sách phát triển chung của tỉnh và quốc gia. Nó giải quyết nhu cầu vận tải ngày càng tăng và tạo tiền đề cho các ngành kinh tế khác phát triển. Công trình này là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới giao thông, góp phần đảm bảo an ninh quốc phòng và thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa các địa phương. Việc nghiên cứu và thiết kế đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành.

1.1. Hiện trạng hạ tầng giao thông huyện Nghĩa Đàn

Hiện trạng hạ tầng giao thông huyện Nghĩa Đàn còn nhiều hạn chế. Mạng lưới đường bộ chủ yếu là các tuyến đường cũ, đường đất cấp thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hàng hóa và đi lại của người dân, đặc biệt vào mùa mưa. Các tuyến đường tỉnh lộ qua Nghĩa Đàn tuy có vai trò kết nối nhưng nhiều đoạn đã xuống cấp. Sự thiếu đồng bộ này gây khó khăn cho việc giao thương, làm ảnh hưởng đến tốc độ phát triển kinh tế khu vực. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ rõ: "Mạng lưới giao thông trong vực kém phát triển chủ yếu là đường mòn và đường cấp thấp không đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hoá." Việc xây dựng mới tuyến đường liên huyện sẽ khắc phục những tồn tại này, tạo ra một trục giao thông hiện đại, thông suốt, góp phần cải thiện đáng kể bộ mặt hạ tầng của địa phương.

1.2. Tầm quan trọng trong quy hoạch giao thông Nghệ An

Dự án này là một phần không thể thiếu trong quy hoạch giao thông Nghệ An đến năm 2028 và xa hơn. Nó không chỉ giải quyết vấn đề giao thông cục bộ mà còn góp phần hoàn chỉnh mạng lưới đường bộ quốc gia. Tuyến đường được xây dựng sẽ kết nối với các trục giao thông quan trọng khác như Quốc lộ 1A, Quốc lộ 15A, tạo thành một hệ thống liên hoàn, hiệu quả. Việc này giúp giảm tải cho các tuyến đường hiện hữu, đặc biệt là Quốc lộ 1A vốn đang có nguy cơ quá tải. Hơn nữa, tuyến đường mới mở ra hướng phát triển cho vùng kinh tế phía Tây của tỉnh, nơi có nhiều tiềm năng nhưng chưa được khai thác hiệu quả do rào cản về giao thông. Đây là bước đi cụ thể hóa nghị quyết của Đảng về phát triển cơ sở hạ tầng, đảm bảo mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững.

II. Các thách thức khi thiết kế tuyến đường huyện Nghĩa Đàn

Quá trình triển khai thiết kế tuyến đường liên huyện thuộc huyện Nghĩa Đàn Nghệ An phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các yếu tố này đòi hỏi đội ngũ kỹ sư và nhà quản lý phải có giải pháp toàn diện và khoa học. Thách thức lớn nhất đến từ đặc điểm địa hình, địa chất phức tạp của khu vực. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến công tác đền bù, di dời dân cư và quản lý chi phí cũng là bài toán khó. Việc đảm bảo tuân thủ hệ thống quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật đồ sộ của ngành giao thông vận tải cũng là một yêu cầu bắt buộc. Vượt qua những rào cản này không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn quyết định đến tiến độ và hiệu quả tổng thể của dự án đường giao thông Nghĩa Đàn.

2.1. Phân tích khó khăn về điều kiện địa hình địa chất

Khu vực xây dựng tuyến có đặc điểm địa hình chủ yếu là đồi núi trung bình và thấp, triền núi tương đối thoải. Tuyến đường phải đi men theo sườn núi, cắt qua nhiều khe tụ thủy, đòi hỏi phải xây dựng nhiều công trình cống thoát nước. Về địa chất, theo tài liệu khảo sát địa chất công trình, cấu tạo chủ yếu là cát pha, lớp á cát và đá phong hóa. Mặc dù địa chất được đánh giá là tương đối ổn định, không có hang động castơ hay nền đất yếu, nhưng việc thi công nền đường đào qua các khu vực đá phong hóa vẫn là một thử thách. Việc bóc bỏ lớp đất hữu cơ với chiều dày 0,2-0,4m trước khi đắp nền cũng là một công đoạn cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình.

2.2. Vấn đề giải phóng mặt bằng dự án và chi phí liên quan

Công tác giải phóng mặt bằng dự án luôn là một trong những khâu phức tạp và tốn nhiều thời gian nhất. Tuyến đường đi qua khu vực có dân cư sinh sống, dù không quá đông đúc, nhưng vẫn đòi hỏi quy trình đền bù, hỗ trợ tái định cư phải được thực hiện minh bạch và hợp lý. Việc xác định chính xác dự toán chi phí xây dựng đường cũng là một thách thức, bao gồm cả chi phí giải phóng mặt bằng, chi phí vật liệu, nhân công và máy móc. Đặc biệt, việc lập dự toán phải dựa trên các định mức, đơn giá do tỉnh ban hành, như "Công bố giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2013 các khu vực trong tỉnh Nghệ An", và phải được điều chỉnh theo các biến động của thị trường. Quản lý tốt khâu này sẽ giúp dự án tránh được tình trạng đội vốn và chậm tiến độ.

III. Hướng dẫn quy trình khảo sát và thiết kế cơ sở công trình

Để đảm bảo dự án thiết kế tuyến đường liên huyện thuộc huyện Nghĩa Đàn Nghệ An đạt chất lượng và hiệu quả, quy trình khảo sát và lập thiết kế cơ sở phải được thực hiện một cách bài bản và khoa học. Giai đoạn này là tiền đề quyết định các giải pháp kỹ thuật chính của công trình. Nó bao gồm việc thu thập số liệu toàn diện về điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội, và đặc biệt là công tác khảo sát địa chất chi tiết. Từ những dữ liệu này, đơn vị tư vấn thiết kế cầu đường sẽ tiến hành lập hồ sơ thiết kế cơ sở công trình giao thông, trong đó xác định cấp hạng, tốc độ thiết kế và các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của tuyến đường, tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn quốc gia.

3.1. Quy trình khảo sát địa chất công trình xây dựng

Công tác khảo sát địa chất công trình được thực hiện theo Quy trình khoan thăm dò 22TCN 259-2000. Mục tiêu là xác định rõ cấu trúc các lớp đất đá, tính chất cơ lý của chúng để đưa ra giải pháp thiết kế nền đường phù hợp. Kết quả khảo sát cho thấy địa tầng khu vực từ trên xuống bao gồm: Sét màu vàng, nâu đỏ; Sét pha màu vàng; và lớp Cuội, sỏi, cát, sạn. Các lớp đất này có trạng thái từ nửa cứng đến cứng, phân bố rộng khắp khu vực. Dữ liệu này khẳng định điều kiện địa chất tốt cho việc xây dựng đường, không cần các biện pháp xử lý đặc biệt. Việc hiểu rõ địa chất giúp tối ưu hóa thiết kế, đặc biệt là trong việc lựa chọn vật liệu đắp nền và tính toán độ ổn định của mái taluy, đảm bảo sự bền vững lâu dài của thiết kế hạ tầng kỹ thuật.

3.2. Áp dụng tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN 4054 2005

Toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến đường đều được xác định dựa trên tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN 4054:2005. Đây là tiêu chuẩn xương sống cho mọi công trình đường ô tô tại Việt Nam. Dựa trên lưu lượng xe dự báo là 1950 xe con quy đổi/ngày đêm, tuyến đường được xác định là đường cấp IV đồng bằng, với tốc độ thiết kế Vtk = 60 km/h. Từ đó, các thông số khác như bề rộng làn xe (3,5m), bề rộng nền đường (10m), độ dốc ngang, bán kính đường cong nằm tối thiểu (125m), và bán kính đường cong đứng được tính toán và lựa chọn. Việc áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn này đảm bảo tính thống nhất, an toàn và hiệu quả khai thác cho toàn bộ tuyến đường, đồng thời là cơ sở pháp lý quan trọng cho công tác thẩm định và phê duyệt dự án.

IV. Phương pháp thiết kế kỹ thuật tuyến đường liên huyện tối ưu

Sau giai đoạn thiết kế cơ sở, việc triển khai thiết kế bản vẽ thi công đường là bước cụ thể hóa các giải pháp kỹ thuật. Giai đoạn này tập trung vào việc tính toán chi tiết các hạng mục quan trọng, quyết định trực tiếp đến độ bền và khả năng phục vụ của công trình. Các yếu tố như kết cấu áo đường mềm, hệ thống thoát nước, và các giải pháp đảm bảo an toàn giao thông được xem xét một cách cẩn trọng. Mục tiêu là tạo ra một bản thiết kế tối ưu, vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa phù hợp với điều kiện thi công thực tế tại Nghĩa Đàn, đồng thời kiểm soát hiệu quả dự toán chi phí xây dựng đường.

4.1. Thiết kế kết cấu áo đường mềm phù hợp điều kiện địa phương

Việc lựa chọn kết cấu áo đường mềm được thực hiện theo Quy trình thiết kế áo đường mềm 22 TCN 211-06. Giải pháp thiết kế phải đảm bảo khả năng chịu tải trọng của dòng xe dự báo trong suốt thời hạn phục vụ. Đồng thời, thiết kế ưu tiên sử dụng các nguồn vật liệu tại chỗ để hạ giá thành công trình. Tài liệu gốc chỉ ra rằng khu vực có các mỏ đá chất lượng tốt (cường độ 800-1200 kg/cm2) và nguồn cấp phối đồi dồi dào, khai thác dễ dàng. Việc tận dụng các vật liệu này để làm lớp móng và mặt đường không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển mà còn thúc đẩy kinh tế địa phương. Cấu trúc các lớp vật liệu, chiều dày từng lớp được tính toán cẩn thận để đảm bảo mô đun đàn hồi yêu cầu và độ ổn định của toàn bộ kết cấu.

4.2. Xây dựng thiết kế hệ thống thoát nước đường bộ hiệu quả

Một thiết kế hệ thống thoát nước đường bộ hiệu quả là yếu tố sống còn đối với độ bền của nền và mặt đường, đặc biệt trong điều kiện khí hậu mưa nhiều như ở Nghệ An. Hệ thống này bao gồm thoát nước bề mặt và thoát nước ngầm. Thoát nước bề mặt được giải quyết bằng độ dốc ngang mặt đường (2%), độ dốc lề đường (4%) và hệ thống rãnh dọc hai bên. Đối với các vị trí tuyến cắt qua khe tụ thủy, việc thiết kế các cống ngang (cống tròn BTCT theo định hình 78-02X) là bắt buộc. Lưu lượng và khẩu độ cống được tính toán dựa trên Quy trình tính toán dòng chảy lũ. Một hệ thống thoát nước tốt sẽ ngăn ngừa hiện tượng xói lở, giữ cho nền đường luôn khô ráo và ổn định.

V. Đánh giá hiệu quả dự án đường giao thông Nghĩa Đàn thực tế

Việc hoàn thành dự án đường giao thông Nghĩa Đàn mang lại những tác động tích cực và sâu rộng trên nhiều phương diện. Hiệu quả của dự án không chỉ được đo lường bằng các chỉ số kỹ thuật mà còn thể hiện qua sự thay đổi trong đời sống kinh tế - xã hội của khu vực. Tuyến đường mới đã rút ngắn thời gian di chuyển, tăng cường khả năng vận chuyển hàng hóa, và tạo điều kiện thuận lợi cho người dân tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy đầu tư vào thiết kế hạ tầng kỹ thuật là một quyết định đúng đắn, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.

5.1. Tác động kinh tế xã hội của dự án sau khi hoàn thành

Sau khi đưa vào sử dụng, tuyến đường đã trở thành đòn bẩy cho kinh tế địa phương. Nông sản, hàng hóa từ các xã Nghĩa Thuận, Nghĩa Long được vận chuyển đến các trung tâm tiêu thụ một cách nhanh chóng và thuận lợi hơn, giảm chi phí logistics và tăng giá trị sản phẩm. Dự án cũng tạo ra công ăn việc làm cho người dân địa phương trong quá trình xây dựng. Về mặt xã hội, nó góp phần nâng cao trình độ dân trí, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Như tài liệu đã nhận định: "kinh tế của vùng có điều kiện phát triển, đời sống vật chất, văn hóa của dân cư dọc tuyến đường được nâng lên." Tuyến đường còn đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố an ninh quốc phòng, đảm bảo sự cơ động trong các tình huống cần thiết.

5.2. Giải pháp đảm bảo an toàn giao thông trên tuyến mới

Yếu tố an toàn giao thông trên tuyến được đặt lên hàng đầu ngay từ khâu thiết kế. Các giải pháp bao gồm việc tính toán tầm nhìn đầy đủ tại các đoạn cong và đỉnh dốc, đảm bảo người lái xe có đủ thời gian xử lý tình huống. Bán kính đường cong, độ dốc siêu cao, và chiều dài đoạn chuyển tiếp được thiết kế tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế đường bộ TCVN 4054:2005 để xe chạy êm thuận và an toàn ở tốc độ thiết kế. Bên cạnh đó, hệ thống biển báo, vạch sơn kẻ đường, cọc tiêu, và hộ lan được bố trí đầy đủ và hợp lý tại các vị trí cần thiết. Các giải pháp này cùng nhau tạo thành một môi trường giao thông an toàn, giảm thiểu nguy cơ tai nạn, bảo vệ tính mạng và tài sản cho người tham gia giao thông.

VI. Tương lai hạ tầng huyện Nghĩa Đàn và vai trò của nhà nước

Sự thành công của dự án thiết kế tuyến đường liên huyện thuộc huyện Nghĩa Đàn Nghệ An đã mở ra một chương mới cho sự phát triển hạ tầng giao thông của huyện. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Tương lai đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư liên tục từ các cấp chính quyền, đặc biệt là vai trò định hướng và quản lý của Sở Giao thông Vận tải Nghệ An. Việc tiếp tục nâng cấp, mở rộng mạng lưới giao thông sẽ là yếu tố then chốt để Nghĩa Đàn phát huy hết tiềm năng, trở thành một trong những điểm sáng kinh tế của tỉnh. Quá trình này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa quy hoạch, thiết kế, thi công và quản lý khai thác.

6.1. Kiến nghị từ dự án và vai trò của Sở GTVT Nghệ An

Từ thực tiễn triển khai dự án, có thể rút ra nhiều bài học và kiến nghị quan trọng. Cần tiếp tục đầu tư hoàn thiện mạng lưới đường bộ của tỉnh theo quy hoạch đã được phê duyệt. Sở Giao thông Vận tải Nghệ An đóng vai trò chủ chốt trong việc tham mưu cho UBND tỉnh về các danh mục dự án ưu tiên, giám sát chất lượng các công trình và ban hành các hướng dẫn, đơn giá phù hợp với thực tế. Cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư xây dựng để đẩy nhanh tiến độ các dự án trong tương lai. Đồng thời, cần tăng cường công tác duy tu, bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo các tuyến đường sau khi đầu tư luôn ở trạng thái khai thác tốt nhất.

6.2. Triển vọng đấu thầu dự án xây dựng hạ tầng tương lai

Nhu cầu phát triển hạ tầng giao thông tại Nghệ An vẫn còn rất lớn, mở ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng. Các quy trình đấu thầu dự án xây dựng trong tương lai cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch để lựa chọn được những nhà thầu có đủ năng lực và kinh nghiệm. Việc áp dụng các hình thức đầu tư đa dạng như đối tác công - tư (PPP) cũng cần được khuyến khích để huy động thêm các nguồn lực xã hội. Sự cạnh tranh lành mạnh trong đấu thầu sẽ góp phần nâng cao chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí đầu tư, mang lại lợi ích cao nhất cho nhà nước và người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trong giai đoạn phát triển hiện nay, với xu thế hội nhập và mở cửa, nên nhu cầu về xây dựng hạ tầng cơ sở ngày càng trở nên thiết yếu nhằm phục vụ cho sự tăng trưởng nhanh chóng và vững chắc của đất nước. Nổi bật là nhu cầu xây dựng, phát triển mạng lưới giao thông vận tải, một lĩnh vực cần được đi trước một bước để làm tiền đề cho các ngành khác phát triển. Với nhận thức về tầm quan trọng của vấn đề trên, là một sinh viên thuộc ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thuộc trường Đại Học Lâm Nghiệp, trong những năm qua, với sự dạy dỗ tận tâm của các thầy cô giáo trong khoa, trong trường em luôn cố gắng học hỏi và trau dồi kiến thức để phục vụ tốt cho công việc sau này, mong rằng sẽ góp một phần công sức nhỏ bé của mình vào công cuộc xây dựng đất nước. Trong khuôn khổ đồ án tốt nghiệp với đề tài là: “Xây đựng mới tuyến đƣờng thuộc dự án Tuyến đƣờng liên huyện thuộc huyện Ngĩa Đàn – Nghệ An”.

Đã phần nào giúp em làm quen với nhiệm vụ thiết kế một công trình giao thông để sau này khi tốt nghiệp ra trường sẽ bớt đi những bỡ ngỡ trong công việc. Vì kiến thức có hạn, hơn nữa lần đầu tiên thực hiện một khối lượng công việc lớn, có nhiều mới lạ, thời gian không dài nên trong đồ án của chúng em chắc chắn không tránh khỏi những sai sót. Vì vậy chúng em rất mong được sự quan tâm và chỉ bảo của thầy cô để đồ án của chúng em hoàn thiện tốt hơn. Cuối cùng cho phép em được gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến thầy giáo GVC.

Phạm Văn Tỉnh , cùng các thầy cô Khoa Cơ điện – Công Trình đã tận tình hướng dẫn em hoàn thành đồ án này. Hà Nội, ngày 30 tháng 11 năm 2018 Sinh viên thực hiện đồ án Lê Văn Nam 1 PHẦN I THIẾT KẾ CƠ SỞ 2 Chƣơng 1 TÌNH HÌNH CHUNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI XÂY DỰNG TUYẾN ĐƢỜNG I. NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG Trong nền kinh tế quốc dân, vận tải là một nghành kinh tế đặc biệt và quan trọng. Nó có mục đích vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Đất nước ta trong những năm gần đây phát triển rất mạnh mẽ, nhu cầu vận chuyển hàng hóa và hành khác ngày một tăng. Trong khi đó mạng lưới giao thông nhìn chung còn hạn chế. Phần lớn chúng ta sử dụng những tuyến đường cũ, mà những tuyến đường này không thể đáp ứng nhu cầu vận chuyển lớn như hiện nay. Tuyến đường liên huyện dọc theo sườn tây của dãy Trường Sơn.

Tuyến A-B với tổng chiều dài khoảng 6Km là phần dự án trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Đây là tuyến đường làm mới có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế địa phương nói riêng và cả nước nói chung. Tuyến được xây dựng ngoài công việc chính chủ yếu là vận chuyển hàng hóa phục vụ đi lại của người dân mà còn nâng cao trình độ dân trí của người dân khu vực lân cận tuyến. Vì vậy nó thực sự cần thiết và phù hợp với chính sách phát triển.

Tuyến đường thuộc tỉnh Nghệ An được hình thành sẽ rất có ý nghĩa về mặt kinh tế xã hội và văn hóa: kinh tế của vùng có điều kiện phát triển, đời sống vật chất, văn hóa của dân cư dọc tuyến đường được nâng lên. Ngoài ra tuyến đường còn góp phần vào mạng lưới đường bộ chung của tỉnh và quốc gia. TÌNH HÌNH KHU VỰC XÂY DỰNG 1. Cơ sở pháp lý để lập báo cáo đầu tƣ Tuyến đường liên huyện dọc theo sườn tây của dãy Trường Sơn.

Tuyến A-B với tổng chiều dài khoảng 6Km là phần dự án trên địa bàn tỉnh Nghệ An được triển khai dựa trên các văn bản sau : - Luật Xây dựng ngày 26/11/2003 được áp dụng từ ngày 1/7/2004; Căn cứ Nghị định số 12/2009/NĐ-CP ngày 12/02/2009 của Chính phủ về Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình ; - Nghị định 112/2009/NĐ-CP ngày 14/12/2009 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình; 3 - Nghị định số 209/2004/NĐ-CP ngày 16/12/2004 của Chính phủ về quản lý chất lượng công trình xây dựng; - Thông tư số 04/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng về việc hướng dẫn việc lập và quản lý chi phí dự án xây dựng công trình; - Thông tư 02/2008/TT-BXD ngày 02/01/2008 của bộ trưởng BXD hướng dẫn việc lập và QL chi phí dự án xây dung công trình hạ tầng cơ sở thuộc chương trình phát triển kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn; - Thông tư số 04/2010/TT-BXD ngày 26/5/2010 của Bộ trưởng Bộ Xây dựng về việc hướng dẫn việc lập và quản lý chi phí dự án xây dựng công trình; - Quyết định số 33/2005/QĐ-BXD ngày 04/10/2005 của bộ trưởng BXD; - Quyết định 957/2009/QĐ-BXD ngày 29/9/2009 của bộ trưởng BXD hướng dẫn việc lập và QL chi phí dự án và đầu tư xây dựng công trình; - Công văn số 1776/2007/BXD-VP ngày 16/8/2007 của BXD về ban hành định mức XDCB; - Công văn 273/SXD – KTKH về việc hướng dẫn điều chỉnh dự toán xây dựng công trình theo chế độ tiền lương mới từ tháng 01/01/2013; - Quyết định số 6966/QĐ.UBND ngày 05/10/2012 của UBND tỉnh Nghệ an về việc đăng ký danh mục công trình sử dụng vốn viện trợ không hoàn lại của Chính Phủ Ai Len cho các xã đặc biệt khó khăn năm 2012. - Quyết định số 2714/QĐ.UBND ngày 27/6/2013 của UBND tỉnh Nghệ an về việc phân bổ vốn viện trợ không hoàn lại của Chính Phủ Ai Len cho các xã đặc biệt khó khăn. - Quyết định số 785/QĐ.UBND-CN và 787/QĐ.UBND-CN ngày 18/03/2011 của UBND tỉnh Nghệ an về việc ban hành đơn giá xây dựng công trình và giá ca máy trên địa bàn tỉnh Nghệ An; - Công bố giá vật liệu xây dựng Quý I năm 2013 các khu vực trong tỉnh Nghệ An kèm theo Công văn số 426/LS-XD-TC ngày 03/4/2013 của Sở Xây dựng Nghệ An; - Căn cứ thể chế hiện hành của nhà nước. Quá trình nghiên cứu và tổ chức thực hiện Bảng I-1.1: Bảng quy trình khảo sát, quy phạm thiết kế và thiết kế định hình STT Tên quy trình, tiêu chuẩn, định hình 1 Quy trình khảo sát thiết kế đường ô tô 22TCN 263-2000 2 Quy trình khoan thăm dò địa chất công trình 22TCN 259-2000 3 Quy trình tính toán dòng chảy lũ do mưa rào ở lưu vực nhỏ - Viện thiết kế GT 4 Quy trình thiết kế áo đường mềm 22 TCN 211- 06 5 Quy trình lập thiết kế tổ chức xây dựng và thiết kế thi công TCVN 4252- 88 6 Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô TCVN 4054-2005 7 Định hình cống tròn BTCT 78-02X 8 Định hình cầu bản mố nhẹ 531 -11 -01 9 Định hình cầu dầm BTCT 530 – 10 – 01 10 Các định hình mố trụ và các công trình khác đã áp dụng trong nghành 3.

Tình hình dân sinh, kinh tế, chính trị, văn hóa 3.Dân số và sự phát triển dân số Đoạn tuyến A-B thuộc địa phận xã Nghĩa Thuận –Nghĩa Long huyện Nghĩa Đàn tỉnh Nghệ An Dân cư chủ yếu là người Kinh, sống thành từng xóm khá đông đúc, tập trung trên suốt chiều dài tuyến. Ngoài ra còn có một số dân tộc thiểu số sống rải rác dọc theo tuyến. Cuộc sống về vật chất và tinh thần của đồng bào ở đây vẫn còn nghèo nàn, lạc hậu, sống chủ yếu là nghề nông và chăn nuôi. Mạng lưới giao thông trong vực kém phát triển chủ yếu là đường mòn và đường cấp thấp không đáp ứng được nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hoá.

Với chiến lược phát triển địa bàn này trở thành khu vực phát triển của Tỉnh. Cho nên việc xây dựng tuyến A-B sẽ giúp phần không nhỏ cho việc nâng cao đời sống vật chất cũng như tinh thần của đồng bào ở đây. Do đặc thù địa hình vùng núi ở phía bắc nên trong khu vực tuyến đi qua dân cư sống rải rác trong vùng chủ yếu là người Kinh ngoài ra còn có các dân tộc khác như người Vân Kiều, Tà Ôi (còn gọi là dân tộc Pacoh) và người Khatu. Tôn giáo chính trong vùng là đạo Phật, một số người theo đạo Thiên Chúa, các dân tộc thiểu số thờ thần linh.

5 Kinh tế trong vùng hầu như không đáng kể do dân cư thưa thớt và chủ yếu dựa vào lao động thủ công. Hoa màu có lúa, ngô, khoai, hạt tiêu và thuốc lá đời sống văn hoá của cư dân gặp nhiều khó khăn 3.Thực trạng phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội. Nông lâm nghiệp: Loại cây trồng chủ yếu: thân gỗ, thân dây và thân cỏ. Ngoài ra còn có cây lá rộng, cây lá kim, tre nứa, dừa, cọ… Nghành nông nghiệp của Nghệ An đã có bước chuyển biến mới.

Chuyển đổi một số diện tích trồng cây lương thực truyền thống không có hiệu quả sang trồng cây công nghiệp, thực phẩm có giá trị kinh tế cao, mở rộng diện tích trông cây công nghiệp, cây ăn quả và cây đặc sản, áp dụng KHKT vào nông nghiệp. nên sản lượng đã nâng lên, đời sống của nhân dân được cải thiện tương đối. Công nghiệp: Nghệ An cũng như các tỉnh miền Trung bộ khác, trong thời kỳ đổi mới nền công nghiệp đang có chiều hướng phát triển, tuy có nhiều tài nguyên khoáng sản như quặng, đồng, vàng, kẽm, ví dụ quặng sắt ,Eminit.nhưng còn tiềm ẩn trong lòng đất, đang trong thời kỳ khảo sát xác định để lập kế hoạch khai thác nên công nghiệp khai thác và công nghiệp cơ khí còn trong thời kỳ chuẩn bị hình thành. Với thế mạnh về nông nghiệp, cây màu và ngành nuôi trồng, đánh bắt thuỷ sản nên ngành công nghiệp chế biến phát triển mạnh.

Thời gian qua Nghệ An đã xây dựng được một số xí nghiệp chế biến nông sản và thực phẩm như: + Cơ sở chế biến cây lương thực như ngô, sắn, gạo. + Cơ sở chế biến gỗ nhân tạo. + Cơ sở chế biến thức ăn gia súc phục vụ cho chăn nuôi. + Cơ sở chế biến thuỷ sản xuất khẩu.

Thƣơng nghiệp, dịch vụ, hành chính sự nghiệp: Nghành thương mại dịch vụ trong các năm qua có sự chuyển biến nhỏ, so với các năm trước thì các năm trở lại đây nền kinh tế có sự tăng trưởng nhỏ, năm 1999 chiếm tỷ trọng là 23,7%, năm 2000 là 24,1% Nghành dịch vụ vận tải chưa đảm bảo nhu cầu đi lại của người dân trong những năm gần đây. Tài chính, tiền tệ, tín dụng hoạt động có hiệu quả nó đã góp phần thúc đẩy sự phát triển nông nghiệp, nông thôn, giải quyết việc làm nên làm hộ nghèo, tăng hộ giàu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ