Khóa luận Tốt nghiệp: Thiết kế tuyến đường huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng Ninh

Tìm hiểu thiết kế, quy hoạch tuyến đường trọng điểm tại Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh. Thúc đẩy kết nối, phát triển giao thông khu vực.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế tuyến đường huyện Vân Đồn Quảng Ninh

Hạ tầng giao thông là huyết mạch của nền kinh tế, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt tại các khu vực có tiềm năng lớn như huyện Vân Đồn. Việc đầu tư xây dựng và nâng cấp các tuyến đường không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại mà còn tạo đà cho giao thương, du lịch và an ninh quốc phòng. Bài viết này phân tích chuyên sâu về dự án thiết kế tuyến đường huyện Vân Đồn tỉnh Quảng Ninh, dựa trên cơ sở dữ liệu từ khóa luận tốt nghiệp của kỹ sư Đàm Văn Nam, dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Văn Tỉnh. Dự án này là một ví dụ điển hình cho việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành vào thực tiễn, nhằm xây dựng một công trình bền vững, hiệu quả, góp phần vào sự phát triển chung của khu kinh tế Vân Đồn. Quá trình thiết kế bao gồm tất cả các bước, từ phân tích cơ sở xây dựng dự án, xác định các chỉ tiêu kỹ thuật, thiết kế hình học, kết cấu áo đường, hệ thống thoát nước, cho đến lập dự toán và tổ chức thi công. Việc xây dựng mới tuyến đường này được xem là một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế của huyện, phù hợp với chủ trương chung của Đảng và Nhà nước về việc ưu tiên phát triển giao thông đi trước một bước. Nội dung phân tích sẽ làm rõ sự cần thiết, mục tiêu và các giải pháp kỹ thuật được lựa chọn, qua đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về một dự án đường bộ Vân Đồn mang tính chiến lược.

1.1. Sự cần thiết đầu tư vào quy hoạch hạ tầng giao thông Vân Đồn

Vân Đồn là một huyện đảo có vị trí địa lý chiến lược và tiềm năng phát triển kinh tế đa dạng, từ du lịch biển, nuôi trồng thủy sản đến các dịch vụ logistics. Tuy nhiên, hệ thống giao thông đường bộ hiện tại còn nhiều yếu kém, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển nhanh chóng và bền vững. Việc đầu tư vào quy hoạch hạ tầng giao thông là yêu cầu cấp bách để khai thác hiệu quả các tiềm năng này. Tuyến đường mới sẽ tạo ra một mạng lưới kết nối thông suốt, giảm thời gian di chuyển, thu hút đầu tư và thúc đẩy các ngành kinh tế mũi nhọn. Theo quy hoạch xây dựng tỉnh Quảng Ninh, Vân Đồn được định hướng trở thành một trung tâm kinh tế biển đa ngành. Do đó, một hệ thống giao thông hiện đại là tiền đề không thể thiếu. Việc xây dựng tuyến đường này không chỉ giải quyết bài toán giao thông nội vùng mà còn tăng cường kết nối với các trung tâm kinh tế lớn khác như Hạ Long, Cẩm Phả, góp phần thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.2. Mục tiêu chiến lược của dự án đường bộ Vân Đồn mới

Dự án thiết kế tuyến đường huyện Vân Đồn đặt ra các mục tiêu rõ ràng cả về trước mắt và lâu dài. Mục tiêu trước mắt là phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa của người dân, thúc đẩy phát triển kinh tế-xã hội tại các xã mà tuyến đường đi qua. Việc cải thiện giao thông sẽ giúp người dân tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ y tế, giáo dục và văn hóa. Về lâu dài, tuyến đường là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển tổng thể của khu kinh tế Vân Đồn. Nó sẽ kết nối các khu chức năng, các cảng biển, sân bay, tạo thành một hệ thống hạ tầng đồng bộ. Hơn nữa, tuyến đường còn có ý nghĩa quan trọng về an ninh quốc phòng, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác tuần tra, cơ động lực lượng khi cần thiết, bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo. Đây là một bước đi chiến lược nhằm hiện thực hóa các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế biển gắn với bảo vệ an ninh tổ quốc.

II. Thách thức chính trong thiết kế tuyến đường tại huyện Vân Đồn

Công tác thiết kế một tuyến đường mới, đặc biệt tại khu vực có điều kiện tự nhiên phức tạp như Vân Đồn, luôn đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các yếu tố về địa hình, địa chất, thủy văn cũng như các vấn đề kinh tế - xã hội. Việc lựa chọn hướng tuyến tối ưu không chỉ phải đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật về độ dốc, bán kính cong mà còn phải giảm thiểu khối lượng đào đắp, hạn chế tác động đến môi trường và chi phí giải phóng mặt bằng. Nghiên cứu từ khóa luận cho thấy, khu vực triển khai dự án nằm trên đảo Cái Bầu, có địa hình đồi núi, xen kẽ là các khu vực dân cư thưa thớt. Do đó, việc thực hiện một khảo sát địa hình địa chất chi tiết là bước đi tiên quyết để có được dữ liệu đầu vào chính xác. Các kỹ sư phải cân nhắc giữa việc bám theo địa hình tự nhiên để giảm chi phí và việc nắn thẳng tuyến để nâng cao tốc độ khai thác và đảm bảo an toàn giao thông đường bộ. Mỗi quyết định trong giai đoạn này đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư và tuổi thọ của công trình sau này.

2.1. Yêu cầu từ khảo sát địa hình địa chất phức tạp tại đảo Cái Bầu

Địa hình huyện Vân Đồn đặc trưng bởi các đồi núi cao từ 200-300m. Tuyến đường thiết kế chủ yếu đi men theo sườn các đồi bạch đàn, keo lá tràm. Kết quả khảo sát địa hình địa chất chỉ ra rằng nền đất chính là á cát, có các chỉ tiêu cơ lý tốt (góc ma sát trong φ = 22°, lực dính c = 0.18 daN/cm²), thuận lợi cho việc xây dựng nền đường. Tuy nhiên, ở những đoạn tuyến cắt qua đồi, lớp đất đào chủ yếu là đá phong hóa lẫn sỏi sạn. Điều này đòi hỏi phải có phương án thi công nền đào phù hợp. Về thủy văn, khu vực có nhiều khe cạn nhưng không có sông suối lớn, do đó không cần xây dựng cầu lớn mà chỉ cần bố trí hệ thống cống ngang. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn (1700-2200 mm/năm) cũng là một yếu tố cần xem xét kỹ lưỡng khi thiết kế hệ thống thoát nước để đảm bảo sự ổn định cho nền đường.

2.2. Bài toán giải phóng mặt bằng và tác động kinh tế xã hội

Mặc dù dân cư hai bên tuyến đường còn thưa thớt, công tác giải phóng mặt bằng vẫn là một khâu quan trọng và tiềm ẩn nhiều phức tạp. Bất kỳ dự án hạ tầng nào cũng đều có tác động đến đời sống và đất đai của người dân. Việc xây dựng tuyến đường đòi hỏi phải thu hồi một phần đất canh tác, đất ở. Quá trình này cần được thực hiện một cách minh bạch, công bằng theo đúng chính sách của Nhà nước để nhận được sự ủng hộ của người dân. Sự đồng thuận của cộng đồng là yếu tố quyết định đến tiến độ của dự án. Bên cạnh đó, dự án cũng mang lại tác động tích cực về kinh tế - xã hội, tạo công ăn việc làm trong giai đoạn xây dựng và mở ra cơ hội phát triển các ngành dịch vụ, thương mại sau khi tuyến đường đi vào hoạt động. Việc đánh giá toàn diện các tác động này là cần thiết để tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu các hệ quả tiêu cực.

III. Hướng dẫn thiết kế yếu tố hình học theo tiêu chuẩn TCVN 4054

Thiết kế các yếu tố hình học là phần cốt lõi, quyết định đến chất lượng khai thác và mức độ an toàn của tuyến đường. Mọi tính toán đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054:2005. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định cấp hạng kỹ thuật của tuyến dựa trên lưu lượng xe dự báo, từ đó lựa chọn vận tốc thiết kế phù hợp. Dựa trên vận tốc thiết kế, các chỉ tiêu kỹ thuật khác như bề rộng làn xe, bán kính đường cong nằm, độ dốc dọc tối đa, tầm nhìn và bán kính đường cong đứng được xác định. Theo khóa luận, lưu lượng xe quy đổi cho năm tương lai là 3406 xe/ngày đêm, đây là cơ sở để chọn cấp đường là đường cấp III miền núi. Các thông số thiết kế được tính toán để đảm bảo xe chạy êm thuận, an toàn với tốc độ cao, đồng thời tối ưu hóa chi phí xây dựng. Việc phối hợp hài hòa giữa các yếu tố trên bình đồ và trắc dọc là một nghệ thuật, đòi hỏi kinh nghiệm của đơn vị tư vấn thiết kế giao thông để tạo ra một tuyến đường vừa kinh tế, vừa thẩm mỹ và an toàn.

3.1. Xác định cấp hạng kỹ thuật và vận tốc thiết kế cho tuyến

Bước đầu tiên trong thiết kế kỹ thuật là xác định cấp hạng đường. Dựa trên số liệu khảo sát và dự báo, lưu lượng xe thiết kế năm tương lai được tính toán là 3406 xcqđ/ngđ. Căn cứ theo TCVN 4054:2005, với lưu lượng này và điều kiện địa hình miền núi, tuyến đường được xác định là đường cấp III. Vận tốc thiết kế tương ứng được lựa chọn là Vtk = 60 km/h. Các chỉ tiêu chính khác được xác định bao gồm: số làn xe là 2 làn, bề rộng mỗi làn xe 3m, bề rộng mặt đường 6m, bề rộng nền đường 9m. Độ dốc dọc tối đa cho phép được tính toán dựa trên cả điều kiện sức kéo và sức bám của xe, kết quả lựa chọn là idmax = 7%. Đây là những thông số nền tảng, làm cơ sở cho mọi tính toán thiết kế chi tiết sau này.

3.2. Thiết kế bình đồ trắc dọc và trắc ngang tối ưu hóa

Thiết kế bình đồ là việc vạch hướng tuyến trên bản đồ, cố gắng bám sát địa hình, tránh các chướng ngại vật và giảm thiểu khối lượng đào đắp. Nguyên tắc vạch tuyến là kết hợp hài hòa các đoạn thẳng và đường cong, tránh các đoạn thẳng quá dài gây buồn ngủ cho lái xe. Thiết kế trắc dọc (đường đỏ) nhằm xác định cao độ của tim đường, đảm bảo độ dốc trong giới hạn cho phép và thoát nước tốt. Các điểm gãy trên đường đỏ được nối bằng đường cong đứng. Thiết kế trắc ngang xác định hình dạng và kích thước các bộ phận của nền đường tại một mặt cắt vuông góc với tim đường, bao gồm mặt đường, lề đường, ta luy và rãnh thoát nước. Việc phối hợp ba yếu tố này một cách nhịp nhàng sẽ tạo ra một tuyến đường vừa đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, vừa có tính thẩm mỹ và kinh tế.

3.3. Tính toán bán kính cong và tầm nhìn đảm bảo an toàn giao thông

Để đảm bảo an toàn giao thông đường bộ, các thông số về tầm nhìn và bán kính đường cong phải được tính toán cẩn thận. Tầm nhìn một chiều (tầm nhìn hãm xe) được xác định là S1 = 75m, và tầm nhìn hai chiều (tầm nhìn tránh xe) là S2 = 150m. Đối với đường cong nằm, bán kính tối thiểu có bố trí siêu cao được tính là Rmin = 129m. Trong trường hợp không làm siêu cao, bán kính tối thiểu yêu cầu là 1500m. Đối với đường cong đứng, bán kính lồi tối thiểu để đảm bảo tầm nhìn là Rlồi_min = 3000m, và bán kính lõm tối thiểu để đảm bảo êm thuận và tầm nhìn ban đêm là Rlõm_min = 1500m. Các giá trị này được áp dụng trong suốt quá trình thiết kế để đảm bảo xe có thể vận hành an toàn ở vận tốc thiết kế 60 km/h.

IV. Phương pháp thiết kế kết cấu áo đường mềm và hệ thống thoát nước

Độ bền và tuổi thọ của tuyến đường phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của kết cấu áo đường và hiệu quả của hệ thống thoát nước. Một kết cấu áo đường mềm được thiết kế tốt sẽ phân bố đều tải trọng từ bánh xe xuống nền đất, hạn chế biến dạng và hư hỏng. Việc lựa chọn vật liệu và chiều dày các lớp phải dựa trên tiêu chuẩn 22 TCN 211-06, xem xét các yếu tố như lưu lượng xe tính toán, đặc tính của đất nền và điều kiện khí hậu. Song song đó, hệ thống thoát nước đóng vai trò bảo vệ nền và áo đường khỏi tác động của nước mặt và nước ngầm. Nước là kẻ thù số một của nền đường, có thể làm giảm sức chịu tải của đất nền và phá hoại kết cấu. Do đó, việc thiết kế một hệ thống thoát nước dọc và cống ngang hợp lý là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình, đặc biệt trong điều kiện mưa nhiều như ở Vân Đồn. Đây là một phần quan trọng trong thi công đường giao thông nông thôn và cả các tuyến đường cấp cao hơn.

4.1. Lựa chọn và kiểm toán kết cấu áo đường mềm 22 TCN 211 06

Việc thiết kế kết cấu áo đường mềm tuân thủ theo tiêu chuẩn 22 TCN 211-06. Quy trình bao gồm các bước: xác định lưu lượng xe tính toán (Ntt), xác định mô đun đàn hồi yêu cầu của kết cấu (Eyc), dự kiến sơ bộ các lớp vật liệu và chiều dày, sau đó tiến hành kiểm toán. Các lớp vật liệu thường được sử dụng bao gồm: lớp mặt bê tông nhựa, lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại I, và lớp móng dưới bằng cấp phối đá dăm loại II. Việc kiểm toán được thực hiện theo ba tiêu chuẩn: kiểm tra theo độ võng đàn hồi cho phép, kiểm tra chống cắt trượt trong nền đất, và kiểm tra chống kéo uốn trong các lớp vật liệu có chất kết dính. Kết cấu chỉ được chấp nhận khi thỏa mãn đồng thời cả ba điều kiện, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền trong suốt thời gian khai thác.

4.2. Nguyên tắc thiết kế hệ thống thoát nước dọc và cống ngang

Nhiệm vụ chính của công trình thoát nước là thu và dẫn nước mặt ra khỏi phạm vi nền đường một cách nhanh chóng. Hệ thống thoát nước dọc, bao gồm các rãnh biên, được bố trí dọc hai bên đường để thu nước từ mặt đường và mái ta luy. Kích thước và độ dốc của rãnh được tính toán dựa trên lưu vực và cường độ mưa tính toán để đảm bảo khả năng thoát nước, tránh xói lở. Cống thoát nước ngang được bố trí tại các vị trí tuyến đường cắt qua khe, tụ thủy. Khẩu độ cống được xác định dựa trên lưu lượng lũ tính toán của lưu vực. Việc bố trí hợp lý hệ thống cống và rãnh dọc không chỉ bảo vệ nền đường mà còn góp phần ổn định mái dốc, đảm bảo an toàn chung cho toàn bộ công trình trong mùa mưa bão.

V. Quy trình lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công và dự toán chi phí

Sau khi hoàn tất các bước tính toán kỹ thuật, giai đoạn tiếp theo là chuyển hóa các giải pháp thiết kế thành một bộ hồ sơ hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc thẩm định và triển khai thi công. Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất, thể hiện chi tiết tất cả các hạng mục của công trình, từ bình đồ, trắc dọc, trắc ngang, thiết kế các nút giao, công trình thoát nước, cho đến kết cấu áo đường và hệ thống an toàn giao thông. Bộ hồ sơ này là cơ sở để nhà thầu triển khai xây dựng và để tư vấn giám sát kiểm tra, nghiệm thu. Cùng với bản vẽ, dự toán chi phí là một phần không thể thiếu. Việc lập dự toán phải dựa trên khối lượng công việc được bóc tách từ bản vẽ và các định mức chi phí thiết kế, đơn giá xây dựng do nhà nước ban hành. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ các quy định pháp lý hiện hành để đảm bảo tính khả thi và minh bạch về tài chính cho toàn bộ dự án.

5.1. Các căn cứ pháp lý và định mức chi phí thiết kế hiện hành

Việc lập dự toán giá thành công trình phải dựa trên một hệ thống các căn cứ pháp lý vững chắc. Các căn cứ này bao gồm Luật Xây dựng, các Nghị định của Chính phủ, Thông tư hướng dẫn của các bộ ngành liên quan, và đặc biệt là các quyết định phê duyệt dự án của cấp có thẩm quyền. Khối lượng công việc được tính toán chi tiết, ví dụ như khối lượng đào đắp nền đường, khối lượng vật liệu các lớp áo đường. Chi phí được xác định dựa trên hệ thống định mức chi phí thiết kế và dự toán xây dựng công trình do Bộ Xây dựng công bố, cùng với đơn giá vật liệu, nhân công, máy thi công tại địa phương (Quảng Ninh) tại thời điểm lập dự toán. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này đảm bảo dự toán được lập một cách chính xác, khách quan và là cơ sở để quản lý vốn đầu tư hiệu quả.

5.2. Nội dung thẩm định dự án đầu tư xây dựng của Sở GTVT Quảng Ninh

Trước khi được phép triển khai, toàn bộ hồ sơ dự án phải trải qua quá trình thẩm định dự án đầu tư xây dựng. Tại Quảng Ninh, cơ quan chủ trì thẩm định đối với các dự án đường huyện thường là Sở GTVT Quảng Ninh. Nội dung thẩm định rất toàn diện, bao gồm: sự phù hợp của dự án với quy hoạch phát triển giao thông vận tải và các quy hoạch khác có liên quan; sự hợp lý của các giải pháp thiết kế cơ sở về quy mô, công nghệ, các chỉ tiêu kỹ thuật; việc tuân thủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn được áp dụng; và tính đúng đắn, hợp lý của việc xác định tổng mức đầu tư. Chỉ sau khi hồ sơ thiết kế được thẩm định và phê duyệt, dự án mới đủ điều kiện pháp lý để chuyển sang giai đoạn lựa chọn nhà thầu và tổ chức thi công xây dựng.

VI. Triển vọng hạ tầng giao thông khu kinh tế Vân Đồn sau dự án

Dự án thiết kế tuyến đường huyện Vân Đồn tỉnh Quảng Ninh không chỉ là một công trình giao thông đơn thuần mà còn là một đòn bẩy quan trọng cho sự phát triển toàn diện của khu vực. Khi hoàn thành và đưa vào sử dụng, tuyến đường sẽ cải thiện đáng kể khả năng kết nối, rút ngắn thời gian đi lại, tạo điều kiện thuận lợi cho lưu thông hàng hóa và phát triển du lịch. Nó sẽ là một mảnh ghép quan trọng, góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông của khu kinh tế Vân Đồn, biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự. Sự đầu tư vào hạ tầng giao thông một cách bài bản, đi trước một bước như dự án này thể hiện tầm nhìn chiến lược của tỉnh Quảng Ninh, khẳng định quyết tâm xây dựng Vân Đồn trở thành một trung tâm kinh tế năng động và hiện đại. Tương lai của hạ tầng giao thông Vân Đồn gắn liền với sự phát triển của các dự án trọng điểm như sân bay quốc tế, cao tốc và hệ thống cảng biển, trong đó tuyến đường này đóng vai trò kết nối, lan tỏa.

6.1. Đóng góp vào quy hoạch xây dựng tỉnh Quảng Ninh trong tương lai

Tuyến đường mới là sự cụ thể hóa một phần quan trọng của quy hoạch xây dựng tỉnh Quảng Ninh và quy hoạch chung xây dựng khu kinh tế Vân Đồn. Nó không chỉ giải quyết các vấn đề giao thông cục bộ mà còn đóng vai trò là trục xương sống, kết nối các khu vực phát triển trong huyện. Về dài hạn, tuyến đường sẽ thúc đẩy quá trình đô thị hóa, hình thành các cụm dân cư mới và các khu dịch vụ ven tuyến. Điều này góp phần tái cơ cấu không gian kinh tế, phân bổ lại dân cư một cách hợp lý, gắn phát triển kinh tế với đảm bảo môi trường sinh thái. Dự án này là minh chứng cho việc triển khai hiệu quả các định hướng quy hoạch của tỉnh, tạo ra một cơ sở hạ tầng kỹ thuật vững chắc cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.

6.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao an toàn giao thông đường bộ toàn diện

Thiết kế tốt là nền tảng, nhưng để đảm bảo an toàn giao thông đường bộ một cách bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ trong giai đoạn khai thác. Cần hoàn thiện hệ thống biển báo, vạch sơn kẻ đường, và các công trình phụ trợ như hộ lan, cọc tiêu một cách đầy đủ và rõ ràng. Công tác duy tu, bảo dưỡng cần được thực hiện thường xuyên để duy trì chất lượng mặt đường và các công trình thoát nước. Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, việc nâng cao ý thức của người tham gia giao thông thông qua các chương trình tuyên truyền, giáo dục là vô cùng quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Sở GTVT Quảng Ninh và lực lượng cảnh sát giao thông trong việc tuần tra, kiểm soát và xử lý vi phạm sẽ góp phần xây dựng một môi trường giao thông an toàn, văn minh trên tuyến đường mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đƣờng giao thông là một bộ phận quan trọng trong kết cấu hạ tầng kỹ thuật của đất nƣớc. Phát triển các công trình giao thông là cơ sở để thúc đẩy sự phát triển của nhiều ngành khác, tạo tiền đề cho kinh tế - xã hội phát triển, đảm bảo an ninh quốc phòng, phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nƣớc. Chính vì vậy mà chúng ta cần ƣu tiên đầu tƣ phát triển giao thông vận tải đi trƣớc một bƣớc, với tốc độ nhanh và bền vững. Ở nƣớc ta hiện nay thực trạng cơ sở hạ tầng giao thông vẫn còn rất yếu kém chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu của nền kinh tế hiện nay của đất nƣớc,vì vậy nhu cầu phát triển hệ thống đƣờng giao thông để phục vụ sự phát triển kinh tế- xã hội nhanh chóng và vững chắc trở nên rất cần thiết.

Vân Đòn một huyện của tỉnh Quảng Ninh, là 1 địa bàn có nhiều tiềm năng về phát triển kinh tế, giao lƣu hàng hoá tuy nhiên để phát triển những nội lực này của tỉnh cần phải xây dựng hệ thống đƣờng giao thông để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Vì vậy xây dựng mới và nâng cấp tuyến các tuyến đƣờng là 1 trong những ƣu tiên hàng đầu trong chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội của huyện. Đƣợc sự nhất trí của Bộ Môn Công Trình - Khoa Cơ điện và Công trình - Trƣờng Đại học Lâm Nghiệp Việt Nam, tôi thực hiện khóa luận với tên đề tài là: Dù ¸n thiết kế tuyến đƣờng tuyÕn A - B, huyÖn V©n §ån, TØnh Qu¶ng Ninh Khóa luận tốt nghiệp gồm hai phần: Phần I : THIẾT KẾ KỸ THUẬT …. Phần II : THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG 1 PHẦN I THIẾT KẾ KỸ THUẬT 2 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ XÂY DỰNG DỰ ÁN 1.Những căn cứ lập dự án  Nội dung báo cáo nghiên cứu khả thi Dự án đƣờng ven biển  Căn cứ vào các quy trình, quy phạm về khảo sát, thiết kế công trình giao thông do Bộ Giao Thông Vận Tải ban hành.

 Căn cứ vào quyết định phê duyệt Điều chỉnh dự án khả thi công trình nâng cấp cải tạo tuyến đƣờng. của Bộ Giao Thông Vận Tải  Căn cứ vào Hợp đồng kinh tế giữa Ban quản lý công trình Thăng Long - Bộ Giao Thông Vận Tải Với Công ty nghiên cứu thiết kế xây dựng giao thông, trƣờng Đại học Giao Thông Vận Tải Hà Nội về việc khảo sát, thiết kế kỹ thuật và lập tổng dự toán công trình cải tạo nâng cấp tuyến A-B.  Căn cứ vào số liệu khí tƣợng, thuỷ văn TCVN 4088-1997.  Căn cứ số liệu khảo sát về tuyến, địa chất, địa hình, thuỷ văn, số liệu điều tra kinh tế khu vực xây dựng tuyến đƣờng do công ty NCTKXD Giao Thông lập.Đặc điểm điều kiện tự nhiên 1.Về địa lí - Quảng Ninh là một tỉnh ở địa đầu phía đông bắc Việt Nam, phía tây tựa lƣng vào núi rừng trùng điệp, phía đông nghiêng xuống nửa phần đầu vịnh Bắc bộ với bờ biển khúc khuỷu nhiều cửa sông.

- Quảng Ninh có toạ độ địa lý khoảng 106o26' đến 108o31' kinh độ đông và từ 20o40' đến 21o40' vĩ độ bắc. Bề ngang từ đông sang tây, nơi rộng nhất là 195km. Bề dọc từ bắc xuống nam khoảng 102km. Điểm cực bắc là dãy núi cao thuộc thôn Mỏ Toòng, xã Hoành Mô, huyện Bình Liêu.

Điểm cực nam ở đảo Hạ Mai thuộc xã Ngọc Vừng, huyện Vân Đồn. Điểm cực tây là sông Vàng Chua ở xã Bình Dƣơng và xã Nguyễn Huệ, TX Đông Triều. Điểm cực đông trên đất liền là mũi Gót ở đông bắc xã Trà Cổ, TP Móng Cái. 3 - Quảng Ninh có biên giới quốc gia và hải phận giáp giới nƣớc Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa.

Trên đất liền, phía bắc của tỉnh (có các huyện Bình Liêu, Hải Hà và TP Móng Cái) giáp huyện Phòng Thành và thị trấn Đông Hƣng, tỉnh Quảng Tây với 132,8km đƣờng biên giới; phía đông là vịnh Bắc Bộ; phía tây giáp các tỉnh Lạng Sơn, Bắc Giang, Hải Dƣơng; phía nam giáp Hải Phòng. Bờ biển dài 250km. - Diện tích tự nhiên toàn tỉnh Quảng Ninh là 611. Trong đó đất nông nghiệp 243.833,2 ha, đất chuyên dùng 36.815,9 ha, đất chƣa sử dụng 268.

- Đoạn tuyến A – B thuộc địa phận huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh. Vân Đồn là một huyện đảo Phía đông bắc của tỉnh Quảng Ninh, huyện lỵ là thị trấn Cái Rồng trên đảo Cái Bầu cách TP Hạ Long 50km, cách Cửa Ông 7km. Phía bắc giáp vùng biển huyện Tiên Yên và huyện Quảng Hà, phía tây giáp thị xã Cẩm Phả, ranh giới là lạch biển Cửa Ông và sông Voi Lớn, phía đông giáp vùng biển huyện Cô Tô, phía nam giáp vinh Hạ Long và vùng biển Cát Bà thuộc TP Hải Phòng.Địa hình-địa mạo - Huyện Vân Đồn có diện tích tự nhiên 59.676 ha gồm 600 hòn đảo lớn nhỏ, trong đó hơn 20 đảo có ngƣời ở. Lớn nhất là đảo Cái Bầu nhất rộng 17.

Các đảo đều có địa hình đồi núi. Núi thƣờng chỉ cao 200 – 300m. núi Vạn Hoa ở đảo Cái Bầu cao 397m. Tuyến thiết kế nằm trên đảo Cái Bầu, nói chung yếu tố địa hình đảm bảo cho đƣờng có chất lƣợng khai thác cao.

Toàn tuyến không phải cắt qua vị trí sông, suối lớn chỉ cắt qua vị trí khe cạn, do vậy trên tuyến không phải bố trí cầu lớn mà chỉ phải bố trí cống.Đặc điểm khí tƣợng thủy văn - Đoạn tuyến có tổng chiều dài 5600km và nằm trọn trên đảo Cái Bầu nên tình hình khí tƣợng thuỷ văn trên toàn tuyến là nhƣ nhau. 4 - Khí hậu Quảng Ninh nói chung và Huyện Vân Đồn nói riêng là tiêu biểu cho khí hậu miền bắc nƣớc ta. Một năm có bốn mùa xuân, hạ, thu, đông. Đây là vùng nhiệt đới - gió mùa.

Mùa hạ nóng, ẩm, mƣa nhiều, gió thịnh hành là gió đông nam. Mùa đông lạnh, khô hanh, ít mƣa, gió là gió đông bắc. - Nằm trong vùng nhiệt đới, huyện Vân Đồn có lƣợng bức xạ trung bình hàng năm 115.4Kcal/cm2, nhiều suơng mù. Nhiệt độ không khí trung bình hàng năm trên 210C, biên nhiệt độ của ngày và đêm chênh lệch nhau gần 100.

Mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 10, mùa lạnh từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau và cũng là thời kỳ khô hanh. Độ ẩm trung bình hàng năm là 84%, độ ẩm cao nhất vào tháng 8 lên tới 92% ( dao động từ 80  93% ). - Mùa mƣa bắt đầu từ tháng 7 và kết thúc vào tháng 12. Lƣợng mƣa hàng năm lên tới 1700 – 2200 mm, số ngày mƣa hàng năm từ 90 – 170 ngày.

Mƣa tập trung nhiều vào mùa hạ nhất là các tháng 7 và 8. Mùa đông chỉ mƣa khoảng 150 đến 400mm/năm. Vân Đồn cũng chịu ảnh hƣởng của bảo tố. Bảo thƣờng đến sớm ( các tháng 6, 7, 8) và có cƣờng độ khá mạnh.

- Về thuỷ văn, Quảng Ninh có nhiều sông suối nhƣng các sông suối đều ngắn, nhỏ, độ dốc lớn. Tuy nhiên huyện đảo Vân Đồn thì ít sông, suối, chủ yếu là các khe cạn. Về phía biển do có nhiều đảo che chắn nên sóng gió không lớn nhƣ vùng biển trung bộ. Chế độ thuỷ triều ở đây là nhật triều điển hình , biên độ 3 -4 m.

thuỷ triều lên cao nhất vào các buổi chiều các tháng mùa hạ, buổi sáng các tháng mùa đông.Khí hậu - Khí hậu Quảng Ninh tiêu biểu cho khí hậu các tỉnh miền Bắc Việt Nam vừa có nét riêng của một tỉnh miền núi ven biển. Các quần đảo ở huyện Cô Tô và Vân Đồn. có đặc trƣng của khí hậu đại dƣơng. 5 - Quảng Ninh nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới có một mùa hạ nóng ẩm, mƣa nhiều; một mùa đông lạnh, ít mƣa và tính nhiệt đới nóng ẩm là bao trùm nhất.

Do nằm trong vành đai nhiệt đới nên hàng năm có hai lần mặt trời qua thiên đỉnh, tiềm năng về bức xạ và nhiệt độ rất phong phú. Ảnh hƣởng bởi hoàn lƣu gió mùa Đông Nam Á nên khí hậu bị phân hoá thành hai mùa: mùa hạ nóng ẩm với mùa mƣa, mùa đông lạnh với mùa khô. - Về nhiệt độ: đƣợc xác định có mùa đông lạnh, nhiệt độ không khí trung bình ổn định dƣới 20oC. Mùa nóng có nhiệt độ trung bình ổn định trên 25oC.

- Về mƣa: theo quy ƣớc chung, thời kỳ có lƣợng mƣa ổn định trên 100mm là mùa mƣa; còn mùa khô là mùa có lƣợng mƣa tháng ổn định dƣới 100mm. - Sự chênh lệch về nhiệt độ trung bình của tháng tiêu biểu cho mùa đông (tháng 1) thấp hơn nhiệt độ trung bình của tháng tiêu biểu cho mùa hạ (tháng 7) là 12oC và thấp hơn nhiệt độ trung bình của tháng 1 theo tiêu chuẩn nhiệt độ cùng vĩ tuyến là 5,1oC.Điều kiện địa chất-Tình hình vật liệu địa phƣơng - Điều kiện địa chất tuyến đƣờng nói chung khá ổn định trên tuyến không có vị trí nào đi qua khu vực có hang động kastơ và khu vực nền đất yếu nên không phải xử lý đặc biệt. - ở phƣơng án tuyến đang xét chủ yếu đi bên cạnh các đồi bạch đàn, keo lá tràm chè. Thành phần chính đất nền đƣờng là đất á cát (Góc ma sát trong:  =220, lực dính c=0.18 daN/cm2, E=400 daN/cm2), đều là điều kiện địa chất tốt cho việc xây dựng đƣờng.

ở những vị trí tuyến cắt qua đồi ( những đoạn đào ) đất đào ở đây chủ yếu là đá phong hoá có thành phần lẫn sỏi sạn. Tầng đá gốc ở rất sâu bên dƣới, chính vì thế việc thi công nền đào không gặp khó khăn. 6 - Do tuyến A – B nằm trong khu vực đồi núi nên vật liệu xây dựng tuyến tƣơng đối sẵn ở đầu tuyến cách khoảng 1 km và giũa tuyến đã có sẵn mỏ đất có thể khai thác với trữ lƣợng lớn có thể đảm bảo chất lƣợng cho việc xây dựng nền đƣờng. - Vật liệu cấp phối đá dăm có thể mua ở nhà máy khai thác đá, cách đầu tuyến 3.

Công tác xây dựng đƣờng ở huyện Vân Đồn đang đƣợc chú trọng nên nhà máy sản xuất này đã xây dựng trạm trộn BTN và chúng ta có thể đặt mua với trữ lƣợng lớn. - Nói tóm lại, vật liệu xây dựng đƣờng ở đây tƣơng đối thuận lợi cho công tác thiết kế và thi công công trình. - Giao thông trong huyện chủ yếu là bằng đƣờng thuỷ. đƣờng bộ dài nhất là đƣờng 31 dài 40Km (từ bến phà Tài Xá đến cảng Vạn Hoa, mới có 7 Km trải nhựa).

Trên các đảo Bản Sen, Ngọc Vừng, Quan Lạn có những đoạn đƣờng ô tô dùng cho quân sự và Lâm nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ