Đồ án Thiết kế tuyến đường giao thông Đồng Văn – Khe Tiền, huyện Bình Liêu

Đề tài nghiên cứu Thiết kế tuyến đường Đồng Văn - Khe Tiền, Bình Liêu góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công nghiệp PTNT

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế đường Đồng Văn Khe Tiền Bình Liêu

Dự án thiết kế tuyến đường giao thông Đồng Văn Khe Tiền là một hạng mục trọng điểm trong chiến lược phát triển hạ tầng Quảng Ninh, đặc biệt tại các huyện miền núi, biên giới như Bình Liêu. Tuyến đường này không chỉ là một dự án đường giao thông nông thôn đơn thuần mà còn mang ý nghĩa chiến lược, thúc đẩy liên kết vùng và cải thiện đời sống người dân. Bình Liêu, dù có tiềm năng từ cửa khẩu Hoành Mô, vẫn đối mặt với rào cản địa hình phức tạp, mạng lưới giao thông thiếu đồng bộ, cản trở sự phát triển. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường này xuất phát từ chủ trương đầu tư công đúng đắn của tỉnh và huyện, nhằm giải quyết các điểm nghẽn về hạ tầng. Tuyến đường có tổng chiều dài 5,8 km, bắt đầu từ UBND xã Đồng Văn và kết thúc tại bản Khe Mai, giáp xã Quảng Sơn (huyện Hải Hà). Mục tiêu của dự án là tạo ra một trục giao thông huyết mạch, kết nối các thôn bản vùng sâu, vùng xa với trung tâm, từ đó mở ra cơ hội giao thương, phát triển kinh tế. Công trình được kỳ vọng sẽ thay đổi bộ mặt kinh tế - xã hội của xã Đồng Văn, một xã vùng cao với 12km đường biên giới. Nó không chỉ giúp các sản phẩm nông lâm nghiệp thoát khỏi tình trạng tự cung tự cấp mà còn là tiền đề để phát triển các loại hình kinh tế khác, đặc biệt là du lịch Bình Liêu. Việc hoàn thiện đường liên xã Đồng Văn là bước đi cần thiết để hiện thực hóa mục tiêu xóa đói giảm nghèo, nâng cao dân trí và đảm bảo an ninh quốc phòng trong khu vực. Dự án được triển khai dựa trên các căn cứ pháp lý quan trọng như Quyết định số 904/QĐ-UB của UBND tỉnh và được giám sát bởi Ban Quản lý dự án Bình Liêu.

1.1. Sự cần thiết của việc phát triển kinh tế xã hội Bình Liêu

Bình Liêu từng là một trong những huyện khó khăn nhất của tỉnh Quảng Ninh. Địa hình núi cao, suối sâu chia cắt mạnh khiến việc giao lưu kinh tế, văn hóa nội huyện gặp nhiều trở ngại. Nhiều xã vùng sâu có đời sống kinh tế chủ yếu là tự cung tự cấp, văn hóa còn lạc hậu. Dự án đường giao thông nông thôn Đồng Văn - Khe Tiền ra đời như một giải pháp cấp bách. Việc xây dựng tuyến đường sẽ tạo điều kiện thông thương kinh tế giữa xã Đồng Văn với trung tâm huyện và các vùng lân cận. Điều này giúp các sản phẩm nông lâm nghiệp địa phương có cơ hội trở thành hàng hóa, giải quyết việc làm, tăng thu nhập và góp phần xóa đói giảm nghèo. Hơn nữa, hạ tầng giao thông thuận lợi sẽ thúc đẩy giao lưu văn hóa, đưa khoa học kỹ thuật về các thôn bản, nâng cao dân trí và cải thiện đời sống tinh thần cho người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc Dao chiếm 75% dân số.

1.2. Mục tiêu chiến lược của tuyến đường liên xã Đồng Văn

Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc cải thiện giao thông đi lại. Nó còn là một phần quan trọng trong quy hoạch giao thông Bình Liêu nhằm hoàn thiện mạng lưới đường bộ của huyện, kết nối đồng bộ các khu vực. Tuyến đường sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối vùng Khe Tiền, mở ra triển vọng phát triển các ngành kinh tế mới. Quan trọng hơn, với vị trí là xã biên giới, tuyến đường Đồng Văn - Khe Tiền có ý nghĩa đặc biệt về an ninh quốc phòng. Nó giúp tăng cường khả năng cơ động của các lực lượng chức năng, đảm bảo an ninh biên giới vững chắc. Về lâu dài, dự án này góp phần rút ngắn khoảng cách phát triển không đồng đều giữa các vùng trong huyện, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện của Bình Liêu. Quyết định phê duyệt dự án đã khẳng định tầm nhìn chiến lược này.

II. Phân tích thách thức trong thiết kế đường Đồng Văn Khe Tiền

Quá trình thiết kế tuyến đường giao thông Đồng Văn Khe Tiền phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một công trình miền núi. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Khu vực xây dựng có địa hình chủ yếu bám theo sườn đồi với độ dốc ngang lớn, quanh co, nhiều góc chuyển hướng nhỏ. Độ dốc dọc tự nhiên trung bình toàn tuyến khoảng 7%, có những đoạn lên tới 45%, gây khó khăn lớn cho việc đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ dốc cho phép. Công tác khảo sát địa hình địa chất phải được thực hiện cực kỳ chi tiết. Mặc dù địa chất tổng thể tương đối ổn định (chủ yếu là đất đồi sét, á sét pha sỏi sạn), nhiều đoạn đào sâu để đảm bảo độ dốc sẽ gặp phải vách đá cứng, làm tăng chi phí và độ phức tạp trong thi công. Bên cạnh đó, hiện trạng tuyến đường cũ gần như không thể sử dụng. Đây vốn là đường đất phục vụ quốc phòng từ năm 1979, nay đã bị cây cối che lấp, nền đường rộng chỉ 3-3,5m bị xói mòn nghiêm trọng, thường xuyên sạt lở. Hệ thống thoát nước hoàn toàn không có, gây gián đoạn giao thông nhiều ngày trong mùa mưa lũ. Vấn đề giải phóng mặt bằng cũng là một thách thức, dù tuyến bám theo đường mòn cũ nhưng việc mở rộng nền đường sẽ ảnh hưởng đến nhà dân, vườn cây và ruộng canh tác nông nghiệp hai bên. Việc huy động vật liệu xây dựng tại chỗ cũng gặp khó khăn về cự ly vận chuyển, ví dụ như đá phải chở từ cảng Mũi Chùa cách 68km, cát từ QL18C cách 47km, làm tăng tổng mức đầu tư dự án.

2.1. Kết quả khảo sát địa hình địa chất và thủy văn phức tạp

Kết quả khảo sát địa hình địa chất cho thấy tuyến đường đi qua khu vực có cấu tạo địa chất tương đối ổn định, thuận lợi cho việc đặt móng công trình. Tuy nhiên, địa hình sườn đồi dốc lớn là một trở ngại chính. Việc bám theo sườn đồi để giảm khối lượng đào đắp đòi hỏi phải thiết kế nhiều đường cong bán kính nhỏ, ảnh hưởng đến tốc độ và an toàn lưu thông. Về thủy văn, xã Đồng Văn có suối Khe Tiền và hệ thống khe suối nhỏ, chế độ dòng chảy rất phức tạp. Mùa mưa (tháng 5-11), nước tập trung nhanh do sườn dốc, tạo lũ lớn và dòng chảy xiết. Mùa khô, dòng chảy cạn kiệt. Điều này đòi hỏi hệ thống thoát nước ngang (cống) và rãnh dọc phải được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng tiêu thoát và sự ổn định của nền đường. Khí hậu với lượng mưa lớn (360,5mm vào tháng 7) và độ ẩm cao (80-85%) cũng là yếu tố bất lợi, ảnh hưởng đến độ bền của kết cấu nền, mặt đường.

2.2. Hiện trạng mạng lưới và vấn đề giải phóng mặt bằng

Hiện trạng tuyến đường Đồng Văn - Khe Tiền là một con đường mòn đất đá, nhiều đoạn bị xói lở, cây cối che kín. Nền đường hẹp, mặt đường không có kết cấu, không có hệ thống an toàn giao thông và thoát nước. Tình trạng này không thể đáp ứng nhu cầu đi lại tối thiểu, cô lập các thôn bản trong mùa mưa. Việc nâng cấp, cải tạo tuyến đường là hết sức cấp thiết. Tuy nhiên, công tác giải phóng mặt bằng là một khâu phức tạp. Mặc dù tuyến bám theo đường cũ, việc mở rộng nền đường lên 6,5m theo tiêu chuẩn đường cấp V miền núi sẽ tác động đến đất ở và đất sản xuất của người dân. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban Quản lý dự án Bình Liêu và chính quyền địa phương để thực hiện đền bù, tái định cư một cách hợp lý, đảm bảo tiến độ và nhận được sự đồng thuận của người dân, tránh gây khiếu kiện kéo dài ảnh hưởng đến dự án.

III. Phương pháp thiết kế cơ sở công trình giao thông Đồng Văn

Việc thiết kế cơ sở công trình giao thông cho tuyến Đồng Văn - Khe Tiền được thực hiện dựa trên các nguyên tắc khoa học, tuân thủ chặt chẽ quy chuẩn quốc gia và phù hợp với điều kiện thực tế. Căn cứ quan trọng nhất là Tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô TCVN 4054 – 2005. Dựa trên phân tích về tầm quan trọng kinh tế, an ninh quốc phòng, lưu lượng xe dự báo (ước tính đạt 287,09 xcqđ/ngđ vào năm thứ 15) và đặc điểm địa hình vùng núi, dự án đã xác định cấp hạng kỹ thuật là đường cấp V miền núi. Đây là lựa chọn hợp lý, cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật và khả năng đầu tư. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính được xác định bao gồm: tốc độ thiết kế 30 km/h, 1 làn xe rộng 3,5m, lề đường mỗi bên 1,5m, tổng bề rộng nền đường 6,5m. Độ dốc dọc tối đa được tính toán và lựa chọn là 10%, phù hợp với địa hình dốc và khả năng vận hành của phương tiện. Bán kính đường cong nằm tối thiểu được xác định là 34m (có siêu cao) và 350m (không siêu cao) để đảm bảo an toàn. Các yếu tố hình học khác như tầm nhìn, bán kính đường cong đứng, độ dốc ngang cũng được tính toán chi tiết trong hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công. Quá trình này không chỉ là áp dụng công thức mà còn là sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố để tối ưu hóa chi phí và hiệu quả khai thác, đảm bảo tuyến đường vừa an toàn, vừa hài hòa với cảnh quan tự nhiên.

3.1. Căn cứ lựa chọn tiêu chuẩn đường cấp V miền núi

Việc lựa chọn cấp hạng đường là quyết định nền tảng, ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình thiết kế và chi phí xây dựng. Đối với tuyến Đồng Văn - Khe Tiền, các yếu tố được xem xét bao gồm: tầm quan trọng kinh tế - xã hội, điều kiện địa hình, năng lực thông hành và khả năng vốn đầu tư. Dựa trên dự báo lưu lượng xe thiết kế Ntk = 287,09 xcqđ/ngđ (lớn hơn 200 xcqđ/ngđ), tuyến đường đủ điều kiện để xem xét các cấp hạng cao hơn. Tuy nhiên, do địa hình miền núi phức tạp và nguồn vốn hạn hẹp, việc áp dụng cấp hạng cao hơn sẽ làm tăng vọt chi phí đào đắp và xây dựng công trình phòng hộ. Do đó, theo TCVN 4054 – 2005, việc lựa chọn tiêu chuẩn đường cấp V miền núi là phương án tối ưu. Cấp đường này cho phép áp dụng các chỉ tiêu kỹ thuật linh hoạt hơn (ví dụ độ dốc dọc lớn hơn, bán kính cong nhỏ hơn) mà vẫn đảm bảo an toàn cho tốc độ thiết kế 30 km/h.

3.2. Tính toán các yếu tố hình học cơ bản của tuyến đường

Sau khi xác định cấp hạng, các yếu tố hình học cơ bản được tính toán chi tiết. Chiều rộng nền đường được xác định là 6,5m, bao gồm phần xe chạy 3,5m và lề đường 2x1,5m. Độ dốc dọc tối đa được khống chế ở 10% sau khi phân tích điều kiện sức kéo và lực bám của phương tiện. Bán kính đường cong nằm tối thiểu được tính là Rmin = 34m (ứng với siêu cao 6%) và Rmin = 350m (không siêu cao). Chiều dài tầm nhìn một chiều và hai chiều được xác định lần lượt là 30m và 60m để người lái xe có đủ thời gian xử lý tình huống. Bán kính đường cong đứng lồi và lõm cũng được tính toán để đảm bảo xe chạy êm thuận và an toàn, với giá trị tối thiểu lần lượt là 400m và 250m. Tất cả các thông số này tạo thành bộ khung kỹ thuật cho bản vẽ thiết kế đường bộ.

IV. Hướng dẫn thiết kế kỹ thuật thi công đường Đồng Văn Khe Tiền

Quy trình thiết kế kỹ thuật thi công cho tuyến đường Đồng Văn - Khe Tiền là sự kết hợp giữa khảo sát thực địa và ứng dụng công nghệ hiện đại. Dựa trên các chỉ tiêu kỹ thuật đã xác định, các kỹ sư sử dụng phần mềm chuyên dụng như Nova-TDN để thiết kế chi tiết bình đồ, trắc dọc và trắc ngang. Thiết kế bình đồ bám sát tuyến đường mòn hiện có để tận dụng nền đất ổn định, giảm khối lượng giải phóng mặt bằng và đào đắp. Tại các vị trí chuyển hướng, các đường cong tròn với bán kính phù hợp được bố trí, đồng thời tính toán độ mở rộng và siêu cao để đảm bảo an toàn giao thông. Thiết kế trắc dọc (đường đỏ) sử dụng phương pháp đường cắt tuyến, tạo ra các đoạn đào đắp xen kẽ để cân bằng khối lượng đất và đảm bảo độ dốc dọc không vượt quá giới hạn cho phép. Thiết kế trắc ngang định hình kết cấu của nền đường, bao gồm bề rộng, độ dốc ngang, mái taluy và hệ thống rãnh thoát nước. Mái taluy được thiết kế với độ dốc 1:1,5 cho nền đắp và thay đổi tùy thuộc vào địa chất nền đào. Hồ sơ bản vẽ thiết kế đường bộ thể hiện chi tiết tất cả các yếu tố này, từ mặt bằng tuyến, mặt cắt dọc, các mặt cắt ngang điển hình cho đến chi tiết các công trình thoát nước như cống ngang và rãnh biên. Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng để nhà thầu thi công triển khai xây dựng và để đơn vị tư vấn giám sát xây dựng kiểm tra chất lượng công trình.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong thiết kế bình đồ và trắc dọc

Việc sử dụng phần mềm Nova-TDN đã tối ưu hóa quá trình thiết kế. Trên bình đồ, phần mềm giúp vạch tuyến chính xác, bố trí các đường cong và tính toán các yếu tố như chiều dài tiếp tuyến, phân cự, chiều dài đường cong một cách nhanh chóng. Điều này cho phép các kỹ sư thử nghiệm nhiều phương án tuyến để chọn ra phương án tối ưu nhất, vừa đảm bảo kỹ thuật vừa giảm thiểu chi phí. Đối với trắc dọc, phần mềm cho phép thiết kế đường đỏ bám sát địa hình tự nhiên, tự động tính toán khối lượng đào, đắp. Nhờ đó, việc cân bằng khối lượng đất giữa các đoạn trở nên dễ dàng hơn, giảm chi phí vận chuyển đất thải hoặc mua đất đắp. Việc ứng dụng công nghệ giúp nâng cao độ chính xác, tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho công tác thiết kế cơ sở công trình giao thông.

4.2. Chi tiết thiết kế nền đường và công trình thoát nước

Thiết kế nền đường là hạng mục cốt lõi. Nền đường được đầm nén đến độ chặt yêu cầu (K=0,95) để đảm bảo ổn định và chịu lực. Đất đắp nền được tận dụng từ các vị trí đào tại chỗ. Mái taluy được kiểm tra ổn định để chống sạt trượt. Hệ thống thoát nước được đặc biệt chú trọng do lượng mưa lớn trong khu vực. Dọc các đoạn nền đào và nửa đào nửa đắp, rãnh dọc hình thang được xây dựng để thu và dẫn nước mặt. Tại các vị trí cắt qua khe suối, 4 cống tròn bê tông được bố trí để đảm bảo thoát nước ngang. Việc thiết kế kỹ thuật thi công chi tiết cho nền đường và hệ thống thoát nước là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và sự ổn định của công trình trước các tác động bất lợi của thời tiết.

V. Cách quản lý và triển khai dự án đường bộ tại Bình Liêu

Việc quản lý và triển khai thiết kế tuyến đường giao thông Đồng Văn Khe Tiền là một quy trình phức hợp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều bên liên quan, đứng đầu là Sở Giao thông Vận tải Quảng Ninh và chủ đầu tư trực tiếp là UBND huyện Bình Liêu. Đơn vị chịu trách nhiệm quản lý trực tiếp là Ban Quản lý dự án Bình Liêu. Vai trò của Ban là tổ chức đấu thầu lựa chọn các đơn vị có năng lực, bao gồm đơn vị tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công và đơn vị tư vấn giám sát xây dựng. Quá trình triển khai dự án bắt đầu từ việc lập báo cáo kinh tế-kỹ thuật, được phê duyệt qua Quyết định phê duyệt dự án của cấp có thẩm quyền. Quyết định này là cơ sở để xác định tổng mức đầu tư dự án và phân bổ nguồn vốn từ ngân sách. Sau khi hồ sơ thiết kế được duyệt, công tác giải phóng mặt bằng được tiến hành. Tiếp đó, nhà thầu thi công sẽ tổ chức xây dựng công trình dưới sự giám sát liên tục của đơn vị tư vấn và chủ đầu tư. Việc quản lý chất lượng, tiến độ và chi phí là ba yếu tố cốt lõi. Mọi thay đổi trong quá trình thi công đều phải được ghi nhận và phê duyệt, đảm bảo công trình hoàn thành đúng theo thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và trong phạm vi ngân sách. Dự án này là một ví dụ điển hình cho việc thực hiện chủ trương đầu tư công hiệu quả, hướng đến mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Bình Liêu một cách bền vững.

5.1. Vai trò của Ban Quản lý dự án và Sở GTVT Quảng Ninh

Trong dự án này, Sở Giao thông Vận tải Quảng Ninh đóng vai trò là cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, chịu trách nhiệm thẩm định hồ sơ thiết kế, cấp phép xây dựng và kiểm tra công tác nghiệm thu, đảm bảo công trình tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật. Ban Quản lý dự án Bình Liêu, với tư cách là đại diện chủ đầu tư, có vai trò trực tiếp và xuyên suốt. Ban chịu trách nhiệm từ khâu chuẩn bị dự án, tổ chức lựa chọn nhà thầu, quản lý hợp đồng, giám sát thi công, quản lý tài chính cho đến khi bàn giao công trình đưa vào sử dụng. Sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của hai cơ quan này là yếu tố quyết định đến sự thành công của chủ trương đầu tư công.

5.2. Lựa chọn nhà thầu thi công và tư vấn giám sát xây dựng

Chất lượng công trình phụ thuộc rất lớn vào năng lực của nhà thầu thi công và đơn vị tư vấn giám sát xây dựng. Việc lựa chọn các đơn vị này phải được thực hiện thông qua đấu thầu công khai, minh bạch theo Luật Đấu thầu. Nhà thầu thi công phải có đủ kinh nghiệm, máy móc thiết bị và nhân lực để thực hiện các công việc phức tạp trên địa hình miền núi. Đơn vị tư vấn giám sát phải có đội ngũ kỹ sư giỏi chuyên môn, độc lập và công tâm, có nhiệm vụ kiểm tra vật liệu đầu vào, giám sát quy trình thi công, nghiệm thu các hạng mục công việc, đảm bảo nhà thầu làm đúng theo bản vẽ thiết kế đường bộ. Sự phối hợp hiệu quả giữa ba bên: Chủ đầu tư - Nhà thầu - Tư vấn giám sát là chìa khóa để đảm bảo chất lượng, tiến độ và hiệu quả đầu tư của dự án.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trước đây Bình Liêu là một trong những huyện nghèo nhất của tỉnh Quảng Ninh. Từ khi thực hiện chính sách mở cửa thông thương với Trung Quốc, với lợi thế có cửa khẩu biên giới Hoành Mô, huyện Bình Liêu đã có những bước phát triển mạnh mẽ về nhiều mặt, đặc biệt là giao thông vận tải. Tuy nhiên huyện lại nằm ở vị trí địa lý không thuận lợi, địa hình phức tạp nhiều núi cao, suối sâu nên mạng lưới giao thông còn chắp vá, chưa đồng bộ. Vì vậy, việc giao lưu kinh tế, văn hoá ngay trong nội huyện vẫn còn gặp nhiều khó khăn.

Một số xã vùng sâu, vùng xa có đời sống kinh tế chủ yếu là tự cung tự cấp, văn hoá tinh thần còn nghèo nàn, lạc hậu. Được sự quan tâm của Đảng và Nhà nước cùng với tinh thần tự phát huy nội lực, huyện Bình Liêu đã chủ trương xây dựng dự án “Tuyến đường Đồng Văn – Khe Tiền” thuộc địa phận xã Đồng Văn, một xã vùng cao, khó khăn có 12km đường biên giới của huyện. Tuyến đường được xây dựng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho toàn xã Đồng Văn một triển vọng tốt cho phát triển kinh tế - văn hoá – xã hội, đảm bảo an ninh biên giới. Sau 4 năm học tập và rèn luyện, được sự đồng ý của Trường Đại Lâm Nghiệp, Khoa Công nghiệp PTNT, bộ môn Công trình và sự giúp đỡ của Ban quản lý dự án công trình huyện Bình Liêu - Quảng Ninh, tôi tiến hành thực hiện khoá luận tốt nghiệp: “Thiết kế tuyến đƣờng giao thông Đồng Văn – Khe Tiền - Huyện Bình Liêu – Tỉnh Quảng Ninh”.

1 Chƣơng 1 ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN ĐƢỜNG 1. Vị trí địa lý Đồng Văn là xã miền núi, rẻo cao và dân tộc nằm ở phía Đông của huyện Bình liêu - Quảng Ninh. Xã có chiều dài đường biên giới giáp với khu Phòng Thành – Quảng Tây – Trung Quốc 12 km và cách trung tâm thị trấn Bình Liêu 25 km. Tuyến đường Đồng Văn – Khe Tiền có tổng chiều dài là 5,8 km thuộc địa phận xã Đồng Văn.

Điểm đầu tuyến đặt tại UBND xã Đồng Văn. Điểm cuối tuyến đặt tại bản Khe Mai giáp với xã Quảng Sơn – Hải Hà – Quảng Ninh. Điều kiện tự nhiên 1. Điều kiện khí hậu Khí hậu vùng đoạn tuyến đi qua thuộc vùng khí hậu đặc trưng của miền Đông Bắc Việt Nam.

Các đặc trưng chính như sau: a. Nhiệt độ Nhiệt độ trung bình trong năm là 21,5°C. + mùa lạnh bắt đầu từ tháng 11 và kết thúc vào tháng 3 năm sau. Tháng lạnh nhất là tháng 12 có nhiệt độ trung bình là 9°C, nhiệt độ thấp tuyệt đối đạt 2,4°C.

+ mùa nóng bắt đầu từ khoảng trung tuần tháng 4 và kéo dài đến hết tháng 10. Tháng nóng nhất là tháng 6 với nhiệt độ cao tuyệt đối đạt 31,5°C. Lượng mưa Xã là khu vực có lượng mưa trung bình so với lượng mưa ở khu vực huyện. Theo số liệu điều tra tại trạm khí tượng thuỷ văn huyện Bình Liêu: + Tổng lượng mưa năm đạt 1428,6mm.

+ Tổng số ngày mưa trung bình năm là 96 ngày. 2 Mùa mưa ở khu vực thường bắt đầu từ tháng 4 đến hết tháng 10 hàng năm. Lượng mưa lớn nhất vào tháng 7 có lượng mưa 360,5 mm và lượng mưa ngày lớn nhất là 109,4 mm. Độ ẩm Độ ẩm trung bình năm của khu vực biến đổi trong khoảng khá cao từ 80°C ~ 85°C.

Thời kỳ có độ ẩm cao nhất là những tháng mùa hè, độ ẩm đạt 85°C. Thời kỳ có độ ẩm thấp nhất vào tháng 1, khoảng 80°C. Gió Khu vực chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc về mùa đông và gió mùa Tây Nam về mùa hè. Tốc độ gió trung bình khoảng 1,8 ÷ 2,2 m/s.

Tốc độ gió lớn nhất có thể đạt từ 35 ÷ 40 m/s. Thủy văn Xã có suối Khe Tiền chảy ra hệ thống sông Tiên Yên và hệ thống nhiều khe suối nhỏ dồn về sông chính. Mùa mưa lũ từ tháng 5 đến tháng 11. Mưa lũ nhiều nhất vào tháng 7 và tháng 8.

Thủy chế các sông suối khá phức tạp mà sự tương phản chính là sự phân phối dòng chảy không đồng đều trong năm. + Về mùa mưa do sườn lưu vực suối có độ dốc lớn, cây cối thưa thớt nên thời gian tập trung nước nhanh tạo nên dòng chảy lớn và xiết gây lũ lớn khi mưa to. + Về mùa khô, dòng chảy cạn, mực nước suối thấp. Điều kiện địa hình – địa chất khu vực đặt tuyến - Địa hình: Khu vực có địa hình chủ yếu bám theo sườn đồi có độ dốc ngang lớn, đi quanh co có nhiều góc chuyển hướng nhỏ.

Độ dốc dọc tự nhiên trung bình trên toàn tuyến khoảng 7%. Tuyến có hướng dốc dần lên phía cuối tuyến. Khu vực tuyến đi qua hai bên là nhà dân, đồi trồng cây công nghiệp và ruộng canh tác nông nghiệp. - Địa chất: Nhìn chung, trên phạm vi toàn tuyến cấu tạo địa chất tương đối ổn định.

Tuyến hầu hết nằm trên nền đất đồi kiến tạo tự nhiên từ các thành 3 phần sét, á sét pha lẫn sỏi sạn. Đây là loại địa chất tốt, thuận lợi cho việc đặt nền móng công trình, có khả năng chịu tải cao. Tuy nhiên do đặc điểm địa hình như đã nêu ở trên nên nhiều đoạn phải đào sâu để đảm bảo độ dốc, nền đường được mở rộng sẽ gặp phải một số vách đá cứng dẫn đến khó khăn trong thi công và từ đó kinh phí xây dựng cũng sẽ tăng lên. Tình hình dân sinh – kinh tế - văn hoá - xã hội - Dân số: Toàn xã có hơn 2.368 người (năm 2005), gồm 433 hộ, trong đó nam: 49,1%, nữ: 50,9%.

- Dân tộc: Bao gồm 4 dân tộc anh em sinh sống, trong đó dân tộc Dao chiếm 75%, còn lại là dân tộc Tày, Sán Chỉ và Hoa. - Lao động: Trong độ tuổi lao động chiếm 45,5% dân số xã. Phần lớn (khoảng 95%) là lao động giản đơn phổ thông, chủ yếu là nông lâm nghiệp, chưa được qua đào tạo về chuyên môn, kỹ thuật về nông lâm nghiệp và đào tạo ngành nghề. - Văn hoá, xã hội: Trình độ dân trí thấp, đời sống văn hoá còn nghèo nàn, một số phong tục tập quán còn cổ hủ, lạc hậu.Dân cư sống rải rác ở thôn bản, giao thồng đi lại còn khó khăn.

- Kinh tế: Chủ yếu là sản xuất nông lâm. Các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp trên địa bàn xã mới phát triển manh mún, đơn lẻ, chưa tạo được thế phát triển tập trung. Thương mại – dịch vụ và các hoạt động dân sinh đã có nhưng chưa phát triển mạnh. Hầu hết các sản phẩm nông lâm nghiệp đều mang tính tự cung tự cấp chưa trở thành hàng hoá.

Tình hình vật liệu địa phƣơng Các loại vật liệu địa phương bao gồm: Đất đắp nền, xi măng, thép, gỗ cốt pha, cát, đá và các vật liệu khác. Xung quanh khu vực xây dựng có nhiều mỏ vật liệu đủ để đáp ứng nhu cầu cho công trình. Cụ thể như sau: - Đất đắp nền đường tận dụng từ các vị trí đào mở rộng. - Xi măng, sắt thép các loại mua tại các đại lý thị trấn Bình Liêu, cự ly vận chuyển đến đầu công trình là 22 km.

4 - Đá 1×2 mua tại cảng Mũi Chùa, cự ly vận chuyển đến đầu công trình là 68 km. - Cấp phối suối khai thác tại khu vực Km32 – QL 18C, cự ly vận chuyển đến đầu công trình là 30 km. - Cát khai thác tại Km12 – QL18C, cự ly vận chuyển đến đầu công trình là 47 km. - Đá đầu sư các loại khai thác tại hai suối xung quanh tuyến.

Hiện trạng mạng lƣới giao thông và sự cấp thiết của việc xây dựng tuyến đƣờng 1. Hiện trạng mạng lƣới giao thông a. Bình diện tuyến Tuyến đường Đồng Văn – Khe Tiền có chiều dài 5,8 km là trục giao thông của xã Đồng Văn, là trục nối giữa trung tâm huyện, xã với bản Khe Mọi và Khe Tiền. Đoạn từ Km1 ÷ Km1+992,65 trước đây là đường dất được mở để phục vụ cho Quốc phòng trong cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc năm 1979 nhưng hiện tại đã bị cây cối mọc rậm rạp, che kín, nhiều đoạn chỉ có các lối mòn nhỏ.

Do tuyến đi qua vùng núi khó khăn nên tỉ lệ bán kính đường cong nhỏ tương đối lớn. Việc cải tạo các đường cong này tương đối khó khăn nên sẽ làm cho các khối lượng nền cũng như các công trình phòng hộ khác tăng thêm. Mặt cắt dọc Tuyến hiện tại chạy tương đối sát địa hình, cắt qua nhiều suối vừa và nhỏ, độ dốc dọc tự nhiên lớn đặc biệt có đoạn lên đến trên 45%. Nền đường Nền đường rộng trung bình từ 3 ÷ 3,5 m.

Hiện tại nền đường đã bị nước phá hỏng, có nhiều đoạn đất đá sạt lở lấp nền đường với khối lượng lớn. Mặt đường Toàn bộ mặt đường thuộc đoạn Km1 ÷ Km1+992,65 đều là mặt đường đất đá cấp phối, cây cỏ mọc che kín lối đi. Các công trình giao thông Hệ thống an toàn giao thông và công trình thoát nước trên tuyến chưa có gì. Vì vậy, vào mùa mưa lũ có thể gây gián đoạn giao thông trong nhiều ngày.

Sự cấp thiết phải xây dựng tuyến Với hiện trạng đường cũ như trên không thể đáp ứng được nhu cầu giao thông trong hiện tại và tương lai, gây ảnh hưởng không nhỏ đến sự phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội trong khu vực. Do vậy, việc xây dựng tuyến đường Đồng Văn – Khe Tiền có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, mở ra cho toàn xã Đồng Văn một triển vọng tốt: + Thông thương kinh tế với trung tâm huyện và các vùng lân cận. Từ đó tạo đà phát triển thêm nhiều loại hình kinh tế khác, giải quyết lao động nông nhàn, tăng lượng vật chất cho xã hội góp phần xoá đói giảm nghèo trong khu vực. + Tạo thuận lợi cho việc giao lưu văn hoá giữa các thôn bản trong xã với nhau, giữa xã Đồng Văn với trung tâm huyện và các vùng lân cận, đưa các thành tựu khoa học ứng dụng cho vùng sâu, vùng xa, góp phần tăng năng suất lao động, nâng cao dân trí, cải thiện đời sống tinh thần cho người dân.

+ Góp phần cải tạo và dần hoàn thiện mạng lưới giao thông trong huyện, lưu thông của người và phương tiện được thuận lợi, mau chóng, rút ngắn sự phát triển không đồng đều giữa các vùng trong toàn huyện. Do đó, việc đầu tư xây dựng nâng cấp tuyến đường là hết sức cấp thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ