Đồ án thiết kế tuyến đường Đức Thọ - Can Lộc, Hà Tĩnh (Đoạn Km379 - Km380+48)

Thiết kế tuyến đường Đức Thọ - Can Lộc, Hà Tĩnh. Cập nhật thông tin chi tiết dự án giao thông trọng điểm, nâng cao kết nối và phát triển vùng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

146
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế đường Đức Thọ Can Lộc Hà Tĩnh

Dự án thiết kế tuyến đường Đức Thọ - Can Lộc là một hạng mục quan trọng trong kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông của tỉnh Hà Tĩnh. Dự án này tập trung vào việc sửa chữa, cải thiện mặt đường trên các đoạn tuyến Quốc lộ 15, cụ thể là Km375+00 ÷ Km377+186, Km378+400 ÷ Km385+00 và Km391+00 ÷ Km395+647. Việc triển khai dự án đường bộ đức thọ can lộc không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại cấp thiết của người dân mà còn tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội cho hai huyện Đức Thọ và Can Lộc. Tuyến đường sau khi hoàn thành sẽ kết nối các khu vực kinh tế, văn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương hàng hóa và thu hút đầu tư. Toàn bộ quá trình từ khảo sát, lập dự án đến thiết kế kỹ thuật đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật và tiêu chuẩn ngành, đảm bảo công trình bền vững, an toàn và hiệu quả. Các cơ quan chức năng như Sở Giao thông Vận tải Hà TĩnhBan quản lý dự án đầu tư xây dựng Hà Tĩnh đóng vai trò nòng cốt trong việc giám sát và quản lý, đảm bảo dự án đi đúng tiến độ và chất lượng. Việc nghiên cứu sâu về các điều kiện tự nhiên, kinh tế khu vực là nền tảng vững chắc để đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu, phù hợp với thực tiễn.

1.1. Căn cứ pháp lý và quyết định phê duyệt dự án đầu tư xây dựng

Việc lập dự án được dựa trên một hệ thống văn bản pháp lý chặt chẽ. Các căn cứ chính bao gồm Luật Xây dựng số 50/2014/QH13, Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13, và các Nghị định liên quan của Chính phủ như Nghị định 59/2015/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư. Đặc biệt, quyết định phê duyệt dự án đầu tư xây dựng số 324/QĐ-TCĐBVN ngày 01/02/2016 của Tổng cục Đường bộ Việt Nam là văn bản then chốt, cho phép chuẩn bị đầu tư công trình. Các văn bản này tạo ra hành lang pháp lý minh bạch cho tất cả các giai đoạn, từ khâu chuẩn bị, lựa chọn nhà thầu thi công dự án đến nghiệm thu và bảo trì.

1.2. Vị trí và đặc điểm kinh tế xã hội khu vực tuyến đường

Tuyến đường thiết kế đi qua địa phận huyện Đức Thọ và huyện Can Lộc, hai địa phương có vị trí chiến lược tại phía bắc tỉnh Hà Tĩnh. Khu vực này có dân số đông, nguồn lao động dồi dào nhưng chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của vùng đang có những bước tiến tích cực, cơ cấu kinh tế dần chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Việc nâng cấp, cải tạo quốc lộ qua hà tĩnh tại đoạn này sẽ là đòn bẩy quan trọng, thúc đẩy giao thương, phát triển các khu công nghiệp và làng nghề, góp phần nâng cao GDP bình quân đầu người và cải thiện đời sống nhân dân.

1.3. Vai trò của chủ đầu tư và Sở Giao thông Vận tải Hà Tĩnh

Trong dự án này, chủ đầu tư dự án đường đức thọ can lộc có trách nhiệm quản lý toàn diện các nguồn lực, tiến độ và chất lượng công trình. Bên cạnh đó, Sở Giao thông Vận tải Hà Tĩnh đóng vai trò là cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành, tham gia vào quá trình thẩm định hồ sơ thiết kế thi công đường bộ, giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy hoạch chung. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên đảm bảo dự án được triển khai một cách đồng bộ, hiệu quả và phù hợp với quy hoạch giao thông hà tĩnh.

II. Thách thức trong quy hoạch giao thông Hà Tĩnh đoạn Đức Thọ

Quá trình thiết kế và thi công tuyến đường Đức Thọ - Can Lộc đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ cả điều kiện tự nhiên và các yếu tố kinh tế - xã hội. Địa hình khu vực đa dạng, chuyển tiếp từ đồi núi phía Tây sang đồng bằng ven biển phía Đông, tạo ra độ dốc lớn và kết cấu địa chất phức tạp. Khí hậu khắc nghiệt với mùa hè khô nóng kèm gió Lào và mùa mưa bão thường xuyên gây lũ lụt, xói lở, đặt ra yêu cầu cao về thiết kế hệ thống thoát nước và ổn định nền đường. Mạng lưới sông ngòi dày đặc cũng đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng vị trí và khẩu độ các công trình cống, cầu. Một trong những trở ngại lớn nhất là công tác giải phóng mặt bằng dự án đường bộ, liên quan trực tiếp đến quyền lợi của người dân. Quy trình đền bù đất đai huyện đức thọđền bù đất đai huyện can lộc cần được thực hiện một cách công bằng, minh bạch và kịp thời để không làm ảnh hưởng đến tiến độ chung. Những thách thức này đòi hỏi đơn vị tư vấn thiết kế và thi công phải có giải pháp kỹ thuật toàn diện, đồng thời cần sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền địa phương để giải quyết các vấn đề phát sinh.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên Địa hình khí hậu thủy văn

Địa hình Hà Tĩnh có đặc trưng hẹp và dốc, nghiêng từ Tây sang Đông. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn hướng tuyến và độ dốc dọc thiết kế. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với lượng mưa trung bình năm rất cao (khoảng 2.700 mm), là yếu tố phải được ưu tiên hàng đầu khi tính toán thủy văn cho các công trình thoát nước. Hệ thống sông ngòi như sông Ngàn Sâu, Ngàn Phố có lưu lượng thay đổi đột ngột theo mùa, đòi hỏi các giải pháp thiết kế cống và nền đường phải có khả năng chống chịu cao với xói lở và ngập úng.

2.2. Vấn đề giải phóng mặt bằng và đền bù đất đai huyện Can Lộc

Công tác giải phóng mặt bằng luôn là một bài toán phức tạp. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chủ đầu tư, chính quyền địa phương và người dân. Việc xác định ranh giới, kiểm đếm tài sản, xây dựng phương án đền bù đất đai huyện can lộc và các xã thuộc huyện Đức Thọ phải tuân thủ quy định pháp luật. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong khâu này đều có thể gây đình trệ toàn bộ dự án, làm tăng chi phí và ảnh hưởng đến niềm tin của cộng đồng. Do đó, việc công khai, đối thoại và giải quyết thỏa đáng quyền lợi cho người dân là yếu tố tiên quyết để đảm bảo thành công.

2.3. Nhu cầu nâng cấp cải tạo quốc lộ qua Hà Tĩnh hiện nay

Hiện trạng nhiều đoạn trên Quốc lộ 15 đã xuống cấp sau thời gian dài khai thác, không còn đáp ứng được lưu lượng phương tiện ngày càng gia tăng. Mặt đường hư hỏng, hệ thống thoát nước kém hiệu quả gây mất an toàn giao thông và cản trở sự phát triển. Nhu cầu nâng cấp, cải tạo quốc lộ qua hà tĩnh là vô cùng cấp bách. Dự án này không chỉ là một công trình sửa chữa đơn thuần mà còn là một bước đi chiến lược trong việc hoàn thiện mạng lưới giao thông quốc gia, tăng cường kết nối khu vực và đảm bảo an ninh quốc phòng.

III. Bí quyết xác định cấp hạng kỹ thuật tuyến Đức Thọ Can Lộc

Việc xác định các chỉ tiêu kỹ thuật là bước nền tảng, quyết định đến quy mô, chất lượng và chi phí của toàn bộ dự án. Dựa trên báo cáo nghiên cứu khả thi dự án và số liệu khảo sát, các kỹ sư đã áp dụng tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô TCVN 4054:2005 để tính toán. Lưu lượng xe ở năm tương lai được dự báo là 3800 xe/ngày đêm. Sau khi quy đổi về xe con tiêu chuẩn, lưu lượng thiết kế đạt 6934 xcqđ/ngày đêm. Với con số này, tuyến đường được kiến nghị thiết kế theo tiêu chuẩn đường cấp III, địa hình miền núi. Tốc độ thiết kế được lựa chọn là 60 Km/h, một vận tốc phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả khai thác trên địa hình phức tạp. Từ các thông số cơ bản này, một loạt các chỉ tiêu khác được xác định chi tiết, bao gồm kích thước mặt cắt ngang, độ dốc, bán kính cong, và tầm nhìn. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, bởi chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến an toàn vận hành và tuổi thọ của công trình sau này.

3.1. Tính toán lưu lượng xe theo tiêu chuẩn TCVN 4054 2005

Lưu lượng xe thiết kế được xác định bằng cách dự báo tổng số xe và thành phần dòng xe trong tương lai (thường là 15-20 năm). Dựa trên bảng tỷ lệ, các loại xe như xe khách, xe tải được quy đổi về xe con tiêu chuẩn bằng hệ số quy đổi (ai) quy định trong tiêu chuẩn thiết kế đường ô tô TCVN 4054:2005. Đối với địa hình miền núi, hệ số này thường cao hơn so với đồng bằng. Kết quả tính toán lưu lượng xe quy đổi là cơ sở quan trọng nhất để xác định cấp hạng kỹ thuật của tuyến đường.

3.2. Lựa chọn cấp thiết kế và tốc độ cho dự án đường bộ

Dựa vào lưu lượng xe con quy đổi (6934 xcqđ/ngày đêm), kết hợp với chức năng của tuyến đường và điều kiện địa hình, cấp thiết kế được xác định là đường cấp III miền núi. Tương ứng với cấp đường này, tốc độ thiết kế được chọn là Vtk = 60 km/h. Tốc độ thiết kế là thông số đầu vào để tính toán tất cả các yếu tố hình học của tuyến như bán kính đường cong nằm, bán kính đường cong đứng, và chiều dài tầm nhìn tối thiểu.

3.3. Các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của mặt cắt ngang đường

Mặt cắt ngang được thiết kế với 2 làn xe. Chiều rộng một làn xe được chọn là 3.5m, bề rộng mặt đường là 7m. Phần lề đường mỗi bên rộng 1m, trong đó 0.5m được gia cố để tăng cường ổn định. Tổng bề rộng nền đường là 9m. Độ dốc ngang mặt đường được thiết kế 2% đối với mặt đường bê tông nhựa để đảm bảo thoát nước tốt. Các thông số này được lựa chọn cẩn thận từ Bảng 6 và Bảng 7 của TCVN 4054:2005, nhằm tối ưu hóa giữa khả năng thông hành và chi phí xây dựng.

IV. Hướng dẫn thiết kế tuyến đường Đức Thọ trên bản đồ quy hoạch

Thiết kế tuyến trên bình đồ là công đoạn định hình hướng đi cụ thể của con đường. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố kỹ thuật và điều kiện thực địa, được thể hiện trên bản đồ quy hoạch tuyến đường đức thọ. Nguyên tắc cốt lõi là đảm bảo tuyến đường ngắn nhất có thể nhưng vẫn phải tuân thủ các chỉ tiêu an toàn, kinh tế và thẩm mỹ. Các kỹ sư phải vạch tuyến sao cho khối lượng đào đắp là ít nhất, tránh các khu vực có địa chất yếu, các chướng ngại vật lớn và các khu vực nhạy cảm về môi trường hoặc an ninh quốc phòng. Việc thiết kế các yếu tố hình học như đường cong nằm, đường cong đứng và các đoạn chuyển tiếp phải tuân thủ nghiêm ngặt theo tốc độ thiết kế 60 km/h. Bán kính đường cong được lựa chọn tối ưu để xe chạy êm thuận, không gây khó chịu cho hành khách. Đặc biệt, việc tính toán tầm nhìn trên các đoạn cong là cực kỳ quan trọng để đảm bảo người lái xe có đủ thời gian phản ứng trước các tình huống bất ngờ, giảm thiểu nguy cơ tai nạn giao thông.

4.1. Nguyên tắc vạch tuyến và lựa chọn phương án tối ưu

Vạch tuyến trên bình đồ dựa trên các nguyên tắc: bám sát đường đồng mức để giảm độ dốc và khối lượng đào đắp, tránh các khu vực địa chất phức tạp như đầm lầy, vùng có nguy cơ sạt lở. Tuyến đường cần kết hợp hài hòa với cảnh quan xung quanh, tránh các đoạn thẳng quá dài (>3km) gây nhàm chán và mất tập trung cho lái xe. Nhiều phương án tuyến được đưa ra và so sánh dựa trên các chỉ tiêu về chiều dài, khối lượng công tác, chi phí xây dựng và tác động xã hội để lựa chọn ra phương án tối ưu nhất.

4.2. Thiết kế đường cong nằm và tính toán độ mở rộng tầm nhìn

Đối với đường cấp III có Vtk=60km/h, bán kính đường cong nằm tối thiểu thông thường là 250m. Trong các đường cong này, siêu cao (độ dốc một mái) được bố trí để triệt tiêu lực ly tâm, giúp xe di chuyển an toàn. Chiều dài đoạn nối siêu cao và đường cong chuyển tiếp được tính toán để đảm bảo sự thay đổi êm thuận từ đoạn thẳng vào đoạn cong. Tại các đoạn cong có bán kính nhỏ, tầm nhìn bị hạn chế, do đó cần phải tính toán khoảng cách cần giải tỏa chướng ngại vật (cây cối, ta luy) ở phía bụng đường cong để đảm bảo tầm nhìn hãm xe tối thiểu.

4.3. Xác định độ dốc dọc và bán kính đường cong đứng an toàn

Độ dốc dọc lớn nhất cho phép đối với đường cấp III miền núi là 6-7%, được xác định dựa trên điều kiện sức kéo và sức bám của xe tải điển hình. Chiều dài các đoạn dốc cũng bị giới hạn để tránh làm động cơ quá nóng. Tại các điểm đổi dốc, đường cong đứng (lồi hoặc lõm) được thiết kế để đảm bảo xe chạy êm thuận và an toàn. Bán kính đường cong đứng lồi được tính toán dựa trên yêu cầu tầm nhìn hai chiều (tối thiểu 4000m), trong khi bán kính đường cong đứng lõm được xác định theo điều kiện chịu tải của hệ thống giảm xóc và tầm nhìn đèn pha vào ban đêm (tối thiểu 1500m).

V. Phương pháp thiết kế kết cấu áo đường và dự toán chi phí

Thiết kế kết cấu áo đường và hệ thống thoát nước là hai hạng mục kỹ thuật quyết định trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của công trình. Dựa trên phân tích về lưu lượng xe, điều kiện khí hậu và vật liệu địa phương, phương án kết cấu áo đường mềm cấp cao A1 được lựa chọn. Kết cấu này thường bao gồm các lớp vật liệu được tính toán cẩn thận: lớp bê tông nhựa chặt ở trên cùng, các lớp móng bằng cấp phối đá dăm và lớp nền đường được đầm nén đạt tiêu chuẩn. Mỗi lớp đều có vai trò chịu lực và phân tán tải trọng từ bánh xe xuống nền đất. Song song với đó, việc tính toán thủy văn để thiết kế hệ thống thoát nước là cực kỳ quan trọng. Dựa trên diện tích lưu vực, đặc điểm dòng chảy và lượng mưa tính toán, các kỹ sư xác định khẩu độ và loại cống phù hợp để đảm bảo thoát nước nhanh chóng, tránh gây úng ngập và xói mòn nền đường. Cuối cùng, toàn bộ khối lượng công tác được tổng hợp để lập dự toán chi phí xây dựng tuyến đường, tạo cơ sở cho việc quản lý vốn đầu tư và chuẩn bị hồ sơ thiết kế thi công đường bộ.

5.1. Lựa chọn phương án kết cấu áo đường bê tông nhựa phù hợp

Phương án kết cấu áo đường được đề xuất sau khi phân tích kỹ các yếu tố như số trục xe tính toán, mô đun đàn hồi yêu cầu của nền đất và các lớp vật liệu. Cường độ của kết cấu được kiểm toán theo nhiều tiêu chuẩn: kiểm tra theo độ võng đàn hồi cho phép, kiểm tra điều kiện chống trượt giữa các lớp, và kiểm tra khả năng chịu kéo uốn trong các lớp vật liệu liền khối. Việc lựa chọn kết cấu áo đường A1 với lớp mặt bê tông nhựa đảm bảo bề mặt êm thuận, khả năng chịu tải tốt và độ bền cao dưới tác động của giao thông và thời tiết.

5.2. Tính toán thủy văn và thiết kế hệ thống cống thoát nước

Hệ thống thoát nước bao gồm rãnh dọc, rãnh đỉnh và các cống ngang đường. Việc tính toán lưu lượng nước tại các vị trí cắt qua đường là bước đầu tiên. Dựa trên diện tích lưu vực (F), chiều dài sông chính (L) và các đặc trưng địa mạo khác, lưu lượng tính toán (Q) được xác định. Từ đó, khẩu độ cống (đường kính hoặc kích thước cống hộp) được lựa chọn để có khả năng thoát hết lượng nước này mà không gây xói lở ở thượng lưu và hạ lưu. Cống bê tông cốt thép thường được ưu tiên sử dụng do độ bền và khả năng thi công thuận lợi.

5.3. Lập dự toán chi phí xây dựng tuyến đường và hồ sơ thiết kế

Dự toán chi phí được lập dựa trên khối lượng chi tiết của tất cả các hạng mục công việc (đào, đắp, làm móng, rải thảm, xây cống...) và đơn giá vật liệu, nhân công, máy thi công tại thời điểm lập dự án. Dự toán chi phí xây dựng tuyến đường là công cụ quản lý tài chính quan trọng, giúp chủ đầu tư kiểm soát chi phí hiệu quả. Cùng với đó, hồ sơ thiết kế thi công đường bộ được hoàn thiện, bao gồm tất cả các bản vẽ chi tiết (bình đồ, trắc dọc, trắc ngang), thuyết minh tính toán và chỉ dẫn kỹ thuật, làm cơ sở để nhà thầu thi công dự án triển khai công việc ngoài hiện trường.

VI. Triển khai dự án đường bộ Đức Thọ Can Lộc và tầm nhìn mới

Dự án sửa chữa, cải thiện tuyến đường Đức Thọ - Can Lộc không chỉ là một công trình giao thông đơn thuần, mà còn là một minh chứng cho tầm nhìn phát triển hạ tầng đồng bộ của tỉnh Hà Tĩnh. Sau khi quyết định phê duyệt dự án đầu tư xây dựng được ban hành và báo cáo nghiên cứu khả thi dự án được thông qua, giai đoạn triển khai sẽ bắt đầu. Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Hà Tĩnh sẽ phối hợp với chủ đầu tư dự án đường đức thọ can lộc để tổ chức đấu thầu, lựa chọn nhà thầu thi công dự án có đủ năng lực và kinh nghiệm. Quá trình thi công sẽ được giám sát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng, tiến độ và an toàn lao động. Khi hoàn thành, dự án sẽ mang lại lợi ích to lớn: rút ngắn thời gian di chuyển, giảm chi phí vận tải, tăng cường an toàn giao thông và tạo điều kiện thuận lợi để khai thác tiềm năng kinh tế, du lịch của khu vực. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần thực hiện thành công quy hoạch giao thông hà tĩnh và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho toàn vùng.

6.1. Vai trò của nhà thầu thi công và Ban quản lý dự án

Nhà thầu thi công là đơn vị trực tiếp biến các bản vẽ thiết kế thành công trình thực tế. Năng lực của nhà thầu về máy móc, con người và kinh nghiệm quản lý là yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng. Trong khi đó, Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Hà Tĩnh đóng vai trò đại diện chủ đầu tư, thực hiện giám sát, quản lý tiến độ, xử lý các vấn đề phát sinh và nghiệm thu công trình. Sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của cả hai bên là chìa khóa để dự án về đích thành công.

6.2. Ý nghĩa của báo cáo nghiên cứu khả thi dự án giao thông

Báo cáo nghiên cứu khả thi dự án là một tài liệu tổng hợp, phân tích toàn diện các khía cạnh kỹ thuật, kinh tế, tài chính và xã hội của dự án. Báo cáo này chứng minh tính cần thiết và hiệu quả của việc đầu tư, đưa ra các phương án thiết kế sơ bộ và tổng mức đầu tư dự kiến. Đây là cơ sở pháp lý và khoa học quan trọng để các cấp có thẩm quyền xem xét, đưa ra quyết định phê duyệt dự án đầu tư xây dựng, đảm bảo nguồn vốn đầu tư của nhà nước được sử dụng một cách hiệu quả và đúng mục đích.

6.3. Tác động của dự án đến sự phát triển kinh tế khu vực

Một tuyến đường mới, hiện đại sẽ là "mạch máu" kinh tế cho toàn bộ khu vực. Nó tạo điều kiện cho việc vận chuyển nông sản, vật liệu xây dựng và hàng hóa tiêu dùng một cách nhanh chóng và thuận tiện. Dự án đường bộ đức thọ can lộc sẽ mở ra cơ hội phát triển du lịch sinh thái, du lịch văn hóa tại các địa phương như Hương Sơn, Vũ Quang. Hơn nữa, hạ tầng giao thông tốt hơn sẽ thu hút các nhà đầu tư xây dựng nhà máy, xí nghiệp, tạo thêm nhiều việc làm và thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CĂN CỨ ĐỂ LẬP DỰ ÁN VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA KHU VỰC 1. Những căn cứ để lập dự án - Căn cứ Luật Xây dựng số 50/2014/QH13 ngày 18/6/2014; Văn bản số 3482/BXD-HĐXD ngày 30/12/2014 của Bộ xây dựng về việc thực hiện Luật Xây dựng số 50/2014/QH13; - Căn cứ Luật Đấu thầu số 43/2013/QH13 ngày 26/11/2013; Nghị định số 63/2014/NĐ-CP ngày 26/6/2014 của Chính phủ hướng dẫn thi hành Luật Đấu thầu và lựa chọn nhà thầu xây dựng theo Luật Xây dựng; - Căn cứ Nghị định số 59/2015/NĐ-CP ngày 18/6/2015 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình; - Căn cứ Nghị định số 32/2015/NĐ-CP ngày 25/3/2015 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình; - Căn cứ Nghị định số 46/2015/NĐ-CP ngày 12/5/2015 của Chính phủ về quản lý chất lượng và bảo trì công trình xây dựng; - Căn cứ Quyết định số 1270/QĐ-TCĐBVN ngày 28/7/2010 của Tổng cục đường bộ Việt Nam về việc ban hành “Quy định ủy quyền thực hiện một số quyền hạn, trách nhiệm của Tổng cục trưởng Tổng cục đường bộ Việt Nam trong quản lý đầu tư sửa chữa công trình trên hệ thống Quốc lộ sử dụng nguồn vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ và thu phí phà”; - Căn cứ Quyết định số 324/QĐ-TCĐBVN ngày 01/02/2016 của Tổng cục Đường bộ Việt Nam về việc cho phép chuẩn bị đầu tư xây dựng công trình sửa chữa, cải thiện mặt đường đoạn Km375+00 ÷ Km377+186; Km378+400 ÷ Km385+00; Km391+00 ÷ Km395+647, Quốc lộ 15, tỉnh Hà Tĩnh; - Các văn bản pháp lý liên quan khác, UBND tỉnh Hà Tĩnh. Đặc điểm khu vực 1. Vị trí địa lí Vị trí tuyến đường thiết kế thuộc địa phận Huyện Đức Thọ, Huyện Can Lộc, tỉnh Hà Tĩnh.

-Huyện Đức Thọ Phía đông nam huyện giáp huyện Can Lộc, phía bắc tây giáp huyện Nam Đàn, phía đông bắc giáp huyện Hưng Nguyên (tỉnh Nghệ An), phía 2 tây giáp huyện Hương Sơn, phía tây nam giáp huyện Vũ Quang, huyện Hương Khê, phía đông giáp thị xã Hồng Lĩnh. Huyện cách thủ đô Hà Nội 325 km về phía nam. Tọa độ địa lý: 18,180-18,350 độ vĩ Bắc, 105,380-105,450 độ kinh Đông. Huyện Đức Thọ hiện nay có 1 thị trấn Đức Thọ và 27 xã.904 ha;  Dân số: 125.260 người; Đây cũng là địa phương có dự án Đường cao tốc Thanh Hóa – Hà Tĩnh và dự án Đường cao tốc Hà Tĩnh – Quảng Bình đi qua đang được xây dựng.

-Huyện Can Lộc là một huyện nằm ở phía bắc tỉnh Hà Tĩnh, giới hạn toạ độ địa lý từ 18o20'20'' đến 18o32' 59'' vĩ Bắc và 105o37'43'' đến 105o49' 49'' kinh Đông. Địa giới hành chính được xác định như sau:Phía Bắc giáp với huyện Nghi Xuân và thị xã Hồng Lĩnh; Phía Nam giáp huyện Thạch Hà;Phía Tây giáp với Đức Thọ và Hương Khê;Phía Đông giáp huyện Lộc Hà. Diện tích tự nhiên của huyện là 302 km2, chiếm 5,04% diện tích tự nhiên của toàn tỉnh, xếp thứ 7 trong tổng số 12 huyện thị. Huyện có 23 đơn vị hành chính bao gồm 1 thị trấn: thị trấn Nghèn (huyện lỵ) và 22 xã.

Theo Niên giám thống kê 2010, huyện Can Lộc có 128.884 người, với số dân thành thị là 12.886 người, số dân nông thôn là 115. Mật độ dân số là 427 người/km2. Điều kiện tự nhiên khu vực tuyến 1. Địa hình Hà Tĩnh là tỉnh có địa hình đa dạng, đủ các vùng đồi núi, trung du, đồng bằng và biển.

Địa hình đồi núi chiếm gần 80% diện tích tự nhiên. Đồng bằng có diện tích nhỏ, bị chia cắt bởi các dãy núi, sông suối. Phía Tây là dãy Trường Sơn nằm dọc biên giới Việt - Lào, bao gồm các núi cao từ 1000m trở lên, trong đó có một vài đỉnh cao trên 2. Địa hình của Hà Tĩnh hẹp và dốc, nghiêng dần từ Tây sang Đông.

Phía Tây là núi cao (độ cao trung bình là 1.500 m), kế tiếp là miền đồi bát úp, rồi đến dải đồng bằng nhỏ hẹp (độ cao trung bình 5 m) và cuối cùng là các bãi cát ven biển. 3 Địa hình bờ biển Hà Tĩnh với Vũng Áng, vũng Sơn Dương có điều kiện để thiết lập cảng do diện tích mặt nước rộng, độ sâu trung bình từ 8 - 12m từ bờ vào, thuận tiện cho việc xây dựng cầu tàu.2 Khí hậu Hà Tĩnh nằm trong khu vực nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều. Ngoài ra, Hà Tĩnh còn chịu ảnh hưởng của khí hậu chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Nam, với đặc trưng khí hậu nhiệt đới điển hình của miền Nam và có một mùa đông lạnh của miền Bắc. Hà Tĩnh có 2 mùa rõ rệt: mùa hè từ tháng 4 đến tháng 10, mùa này nắng nóng, khô hạn kéo dài kèm theo nhiều đợt gió Tây Nam (gió Lào) khô nóng, nhiệt độ có thể lên tới 400C.

Khoảng cuối tháng 7 đến tháng 10 thường có nhiều đợt bão kèm theo mưa lớn gây ngập úng nhiều nơi, lượng mưa lớn nhất 500 mm/ngày đêm. Mùa đông từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau, mùa này chủ yếu có gió mùa Đông Bắc kéo theo gió lạnh và mưa phùn, nhiệt độ có thể xuống tới 70C. Nhiệt độ trung bình năm của Hà Tĩnh vào khoảng 23,60C - 24,60C. Biên độ giao động ngày đêm của nhiệt độ vào khoảng 6,20C.

Số giờ nắng trung bình năm vào khoảng 1. Lượng mây trung bình năm ở Hà Tĩnh vào khoảng 70 - 80%. Lượng mưa trung bình năm ở Hà Tĩnh vào khoảng 2.700 mm, với số ngày mưa từ 140 - 160 ngày/năm. Độ ẩm trung bình năm rất cao, đạt tới 84 - 86%.

Chênh lệch giữa độ ẩm trung bình của tháng ẩm nhất và tháng khô nhất tới 18 - 19%. Thủy văn Mạng lưới sông ngòi ở Hà Tĩnh tuy nhiều nhưng ngắn. Dài nhất là sông Ngàn Sâu 131 km, ngắn nhất là sông Cày 9 km; sông Lam đoạn qua Hà Tĩnh giáp Nghệ An cũng chỉ có 37 km. Sông ngòi ở Hà Tĩnh có thể chia làm 3 hệ thống: Hệ thống sông Ngàn Sâu có lưu vực rộng 2.061 km2; có nhiều nhánh sông bé như sông Tiêm, Rào Trổ, Ngàn Trươi.

Hệ thống sông Ngàn Phố dài 86 km, lưu vực 1.065 km2, nhận nước từ Hương Sơn cùng với sông Ngàn Sâu đổ ra sông La dài 21 km, sau đó hợp với sông Lam chảy ra Cửa Hội. Hệ thống cửa sông và cửa lạch ven biển có nhóm Cửa Hội, Cửa Sót, Cửa Nhượng, Cửa Khẩu. Hà Tĩnh có một hệ thống các hồ tự nhiên và nhân tạo có giá trị lớn đối với đời sống sản xuất và sinh hoạt của nhân dân. Trong đó có một số hồ rất có giá trị đối với 4 hoạt động du lịch như hồ Kẻ Gỗ (huyện Cẩm Xuyên), hồ Thượng Tuy (huyện Cẩm Xuyên), hồ Cù Lây (huyện Can Lộc).

Tài nguyên thiên nhiên 1. Tài nguyên đất Diện tích đất tự nhiên toàn tỉnh là 599. Tình hình sử dụng đất năm 2009 như sau: Đất nông nghiệp: 477.000 ha chiếm 79,54%, đất phi nông nghiệp: 84.052 ha chiếm 14,03%, đất chưa sử dụng: 38. Tài nguyên đất của Hà Tĩnh khá đa dạng, bao gồm 9 nhóm đất: đất cát, đất mặn, đất phèn mặn, đất phù sa, đất bạc màu, đất đỏ vàng, đất mùn vàng đỏ trên núi, đất dốc tụ, và nhóm đất mòn trơ sỏi đá.

Chiếm tỉ lệ cao nhất là nhóm đất đỏ vàng và nhóm đất phù sa (chiếm tương ứng 51,6% và 17,73% diện tích đất tự nhiên của tỉnh). Đất đỏ vàng được hình thành trên đá phiến sét, có màu đỏ vàng điển hình. Loại đất này có tầng dày thích hợp với nhiều loại cây trồng đặc biệt là các loại cây dài ngày và là loại rất có tiềm năng của tỉnh. Tài nguyên biển Hà Tĩnh có 137 km bờ biển.

Do chế độ thuỷ triều, độ sâu, địa mạo, địa hình, đường đẳng sâu đáy biển, gió mùa Đông Bắc. nên vùng biển này có đầy đủ thực vật phù du của Vịnh Bắc Bộ (có 193 loài tảo). Trữ lượng cá 8 - 9 vạn tấn/năm; tôm, mực, moi.7 - 8 ngàn tấn/năm nhưng mới khai thác được 20 - 30%. Biển Hà Tĩnh có 267 loài cá thuộc 97 họ trong đó 60 loài có giá trị kinh tế cao, có 27 loài tôm; vùng ven biển rất thuận lợi cho việc sản xuất muối và nuôi tôm, cua, ốc, nghêu, hàu.

Bên cạnh đó, Hà Tĩnh cũng đang chú trọng vào việc phát triển du lịch biển. Với bờ biển thoải, cảnh quan thiên nhiên đẹp, Hà Tĩnh đã xây dựng các khu du lịch sinh thái biển như: Xuân Thành (Nghi Xuân), Thạch Hải (Thạch Hà), Thiên Cầm (Cẩm Xuyên), Đèo Con (Kỳ Anh). Tài nguyên sinh vật Hà Tĩnh hiện có 318. Trong đó rừng tự nhiên 210.103 ha chiếm 66,02% tổng diện tích rừng, rừng trồng 108.122 ha chiếm 33,98%, độ che phủ của rừng đạt 50,16%.

Rừng tự nhiên thường gặp là kiểu rừng nhiệt đới, vùng núi cao có thể gặp các loại rừng lá kim á nhiệt đới. Rừng trồng phần lớn là thông nhựa, hiện có trên 18000 ha 5 trong đó có trên 7.000 ha có khả năng khai thác, Hà Tĩnh là một trong những tỉnh có trữ lượng rừng giàu của cả nước (trữ lượng rừng trồng đạt 1.863 m3, trữ lượng rừng tự nhiên đạt 21. Thảm thực vật rừng Hà Tĩnh rất đa dạng, có trên 86 họ và 500 loài cây gỗ. Trong đó có nhiều loại gỗ quý như lim xanh, sến, táu, đinh, gụ, pơmu.

và nhiều loài thú quý hiếm như hổ, báo, hươu đen, dê sừng thẳng, trĩ, gà lôi và các loài bò sát khác. Đặc biệt có Vườn Quốc gia Vũ Quang có khoảng 300 loại thực vật và nhiều loại động vật quý hiếm. Đây là khu rừng nguyên sinh quý hiếm,là một trong những hệ sinh thái có giá trị kinh tế, khoa học và cảnh quan. Khu Bảo tồn thiên nhiên Kẻ Gỗ cũng là một địa điểm có giá trị cao, theo số liệu điều tra, tại đây có hơn 414 loài thực vật, 170 loài thú, 280 loài chim, trong đó có 19 loài chim được ghi vào sách đỏ Việt Nam.

Ngoài ra, hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển Hà Tĩnh cũng khá phong phú, có nhiều loại thực động vật thuỷ sinh có giá trị kinh tế cao. Tập trung phần lớn ở khu vực các cửa sông lớn như Cửa Hội, Cửa Sót, Cửa Nhượng, Cửa Khẩu. Tài nguyên khoáng sản Khoáng sản nằm rải rác ở hầu khắp các huyện trong tỉnh, từ vùng ven biển đến vùng trung du miền núi. Toàn tỉnh có 91 mỏ và điểm khoáng sản trong đó: có quặng sắt nằm tại các huyện Hương Khê, Hương Sơn, Đức Thọ, Can Lộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ