Khóa luận: Thiết kế tuyến đường qua xã Nghĩa Sơn, huyện Nghĩa Hưng, Nam Định

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế tuyến đường đi qua xã nghĩa sơn thị trấn nghĩa đề huyện nghĩa hưng tỉnh nam định từ km 0, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

190
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Phân tích dự án thiết kế đường Nghĩa Sơn Nghĩa Đề Nam Định

Dự án thiết kế tuyến đường đi qua xã Nghĩa Sơn thị trấn Nghĩa Đề huyện Nghĩa Hưng tỉnh Nam Định từ km 0+000 đến km 2+970.60 là một công trình hạ tầng giao thông mang tính chiến lược. Mục tiêu chính của dự án là xây dựng một tuyến đường mới, đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách ngày càng tăng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội cho khu vực. Tuyến đường này không chỉ giải quyết vấn đề giao thông cục bộ mà còn góp phần hoàn thiện mạng lưới đường bộ chung của tỉnh Nam Định và quốc gia. Việc phân tích toàn diện các yếu tố từ điều kiện tự nhiên, dân sinh đến các yêu cầu kỹ thuật là bước đi nền tảng, quyết định sự thành công và hiệu quả của dự án trong dài hạn. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật công trình, quy hoạch giao thông và khả năng dự báo nhu cầu vận tải tương lai. Theo tài liệu gốc, sự cần thiết của dự án được nhấn mạnh: "Khi tuyến đường được đưa vào sử dụng sẽ đem lại nhiều thuận lợi cho giao thông đi lại. Kinh tế của vùng có điều kiện phát triển, đời sống vật chất, văn hoá của dân cư dọc tuyến được nâng lên." Đây là cơ sở vững chắc để triển khai các bước tiếp theo trong việc lựa chọn cấp hạng, tiêu chuẩn thiết kế và giải pháp thi công, đảm bảo công trình vừa tối ưu về kinh tế, vừa bền vững về kỹ thuật và mang lại lợi ích xã hội to lớn.

1.1. Sự cần thiết phải đầu tư xây dựng tuyến đường

Việc đầu tư xây dựng tuyến đường Nghĩa Sơn - Nghĩa Đề là một yêu cầu cấp thiết, xuất phát từ thực trạng hạ tầng giao thông còn hạn chế trong khu vực. Huyện Nghĩa Hưng, dù nằm trong vùng có tiềm năng kinh tế đa dạng, nhưng sự phát triển còn bị kìm hãm do mạng lưới giao thông chưa được nâng cấp đồng bộ. Tuyến đường mới sẽ mở ra cơ hội giao thương, kết nối các vùng sản xuất nông nghiệp, tiểu thủ công nghiệp với các trung tâm kinh tế lớn hơn. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "cơ sở hạ tầng chưa được nâng cấp, đặc biệt là mạng lưới giao thông" là một trong những rào cản chính. Do đó, dự án không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại của người dân mà còn là đòn bẩy cho kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, khoáng sản, vật liệu xây dựng và phát triển du lịch. Sự hình thành tuyến đường sẽ cải thiện đáng kể đời sống văn hóa tinh thần, xóa bỏ sự cách biệt giữa các vùng và thúc đẩy chương trình xây dựng nông thôn mới.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của dự án thiết kế đường bộ

Mục tiêu cốt lõi của dự án là thiết kế một tuyến đường cấp IV đồng bằng với tổng chiều dài 2,970.60 mét. Phạm vi công việc bao trùm toàn bộ các giai đoạn từ thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật đến đề xuất phương án tổ chức thi công. Cụ thể, dự án tập trung vào việc xác định các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản, vạch phương án bình đồ tuyến, thiết kế các yếu tố hình học như trắc dọctrắc ngang, lựa chọn kết cấu áo đường phù hợp và tính toán sơ bộ khối lượng công tác. Dự án được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là TCVN 4054-05, nhằm đảm bảo tuyến đường sau khi hoàn thành sẽ an toàn, ổn định và khai thác hiệu quả. Ngoài ra, một phần quan trọng của dự án là đánh giá tác động môi trường và đề xuất các biện pháp giảm thiểu, thể hiện trách nhiệm đối với sự phát triển bền vững của khu vực.

II. Thách thức tự nhiên và kinh tế khi thiết kế tuyến đường

Quá trình thiết kế tuyến đường Nghĩa Sơn - Nghĩa Đề phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của khu vực, bao gồm cả điều kiện tự nhiên và hiện trạng kinh tế - xã hội. Về mặt tự nhiên, địa hình thuộc vùng đồng bằng Bắc Bộ, có độ dốc trung bình và nhiều đường phân thủy, tụ thủy. Điều này đòi hỏi các giải pháp thoát nước phải được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo sự ổn định cho nền đường, đặc biệt trong mùa mưa. Khí hậu gió mùa ẩm với lượng mưa trung bình năm lên tới 1757mm cũng là một yếu tố cần xem xét cẩn trọng khi lựa chọn vật liệu và công nghệ thi công. Về kinh tế - xã hội, tuyến đường đi qua khu vực có dân cư đông đúc, chủ yếu sống bằng nghề nông. Việc thiết kế phải hài hòa giữa yêu cầu kỹ thuật và giảm thiểu tác động đến đời sống, sản xuất của người dân. Công tác giải phóng mặt bằng, bố trí các công trình phụ trợ và đảm bảo an toàn giao thông trong suốt quá trình thi công là những bài toán phức tạp. Đồng thời, dự án cần có một dự toán kinh phí hợp lý, tận dụng tối đa vật liệu địa phương để tối ưu hóa chi phí đầu tư nhưng vẫn đảm bảo chất lượng công trình theo yêu cầu.

2.1. Phân tích điều kiện địa hình và địa chất công trình

Tuyến đường được xây dựng trên địa hình vùng đồng bằng và đồi, với độ cao so với mực nước biển từ 50 đến 200 mét và độ dốc ngang sườn trung bình từ 2% đến 5%. Theo TCVN 4054-05, đây là điều kiện địa hình thuận lợi. Một ưu điểm lớn là điều kiện địa chất khu vực rất ổn định, không có các hiện tượng bất lợi như sụt lở hay đá lăn. Cấu trúc địa chất điển hình bao gồm các lớp đất đồi sỏi sạn, á sét, sét và đá phong hóa bên dưới. Kết quả khảo sát cho thấy "đất ở đây rất thích hợp để đắp nền đường", giúp giảm chi phí vận chuyển vật liệu từ nơi khác đến. Tình hình thủy văn cũng thuận lợi với mực nước ngầm hoạt động ở mức thấp, không gây ảnh hưởng lớn đến quá trình thi công và độ ổn định lâu dài của nền đường.

2.2. Hiện trạng dân sinh và kinh tế xã hội huyện Nghĩa Hưng

Khu vực dự án có mật độ dân số cao (481 người/km²), tập trung chủ yếu là dân tộc Kinh với trình độ văn hóa tương đối cao. Nền kinh tế địa phương vẫn dựa nhiều vào nông nghiệp, trong khi các ngành tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ phát triển còn chậm. Thực trạng này cho thấy tiềm năng phát triển lớn nếu có sự đầu tư đúng đắn vào cơ sở hạ tầng. Tuyến đường mới được kỳ vọng sẽ là cú hích, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao thu nhập và đời sống người dân. Huyện Nghĩa Hưng đã có những thành tựu trong chương trình xây dựng nông thôn mới, và dự án này sẽ tiếp tục đóng góp vào mục tiêu chung, tạo ra một bộ mặt mới cho khu vực, kết nối kinh tế và văn hóa với các vùng phụ cận.

III. Phương pháp xác định cấp hạng và tiêu chuẩn kỹ thuật đường

Việc xác định cấp hạng và các tiêu chuẩn kỹ thuật là bước quan trọng, định hình quy mô và chất lượng của toàn bộ dự án thiết kế tuyến đường Nghĩa Sơn - Nghĩa Đề. Quá trình này được thực hiện một cách khoa học, dựa trên các căn cứ vững chắc như chức năng của tuyến đường, đặc điểm địa hình và dự báo lưu lượng xe trong tương lai. Dựa trên phân tích, tuyến đường được xác định là đường cấp IV đồng bằng, với tốc độ thiết kế là 60 km/h. Từ đó, các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản được lựa chọn một cách chi tiết, tuân thủ nghiêm ngặt theo quy phạm TCVN 4054-05. Các thông số này bao gồm kích thước mặt cắt ngang, độ dốc, bán kính đường cong, tầm nhìn và các yếu tố an toàn khác. Ví dụ, tài liệu gốc nêu rõ việc chọn "tốc độ thiết kế là Vtt= 60 km/h" làm cơ sở để tính toán số làn xe cần thiết, bề rộng mặt đường, và các yêu cầu về siêu cao. Việc lựa chọn chính xác các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo an toàn cho phương tiện lưu thông mà còn tối ưu hóa chi phí xây dựng và bảo trì, mang lại hiệu quả đầu tư cao nhất.

3.1. Tính toán lưu lượng xe và lựa chọn cấp hạng thiết kế

Cơ sở để lựa chọn cấp hạng đường là sự kết hợp giữa chức năng tuyến và dự báo lưu lượng xe. Tuyến đường nối liền hai trung tâm kinh tế của địa phương, đi qua vùng đồng bằng. Dựa trên các yếu tố này và lưu lượng xe dự báo trong 15 năm tới, dự án đã chọn cấp thiết kế là cấp IV. Đây là lựa chọn phù hợp với quy mô và tầm quan trọng của tuyến đường, cân bằng giữa khả năng phục vụ và chi phí đầu tư. Số làn xe cần thiết được tính toán là 2 làn, đảm bảo khả năng thông hành thực tế và đáp ứng nhu cầu đi lại phức tạp với nhiều loại phương tiện khác nhau.

3.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản trên mặt cắt ngang

Mặt cắt ngang được thiết kế với các thông số cụ thể để đảm bảo thoát nước và an toàn. Bề rộng mặt đường là 5,5 mét (2 làn xe, mỗi làn 2,75 mét), bề rộng nền đường tổng cộng là 9 mét, bao gồm cả lề gia cố và lề đất. Độ dốc ngang mặt đường bê tông nhựa được chọn là 2% để đảm bảo thoát nước tốt. Trong các đoạn cong, độ dốc siêu cao được tính toán và bố trí để chống lại lực ly tâm, với giá trị lớn nhất là 7%. Ngoài ra, độ mở rộng trong đường cong cũng được áp dụng để đảm bảo các xe dài có thể di chuyển an toàn. Các kích thước này đều tuân thủ quy phạm và được tối ưu hóa cho tốc độ thiết kế 60 km/h.

3.3. Yêu cầu kỹ thuật về tầm nhìn và bán kính cong tối thiểu

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong thiết kế. Các yêu cầu về tầm nhìn được tính toán kỹ lưỡng, bao gồm tầm nhìn một chiều (tầm nhìn hãm xe) và tầm nhìn hai chiều. Theo tiêu chuẩn cho V=60km/h, tầm nhìn một chiều được chọn là S1 = 75 mét và tầm nhìn hai chiều là S2 = 150 mét. Đối với các đường cong nằm, bán kính tối thiểu được xác định để đảm bảo xe chạy êm thuận và an toàn. Bán kính tối thiểu có siêu cao là 125 mét, và bán kính tối thiểu không cần siêu cao là 600 mét. Các đường cong đứng (lồi và lõm) cũng được thiết kế với bán kính phù hợp để đảm bảo tầm nhìn, đặc biệt là vào ban đêm.

IV. Giải pháp tối ưu thiết kế bình đồ và trắc dọc tuyến đường

Thiết kế hình học là linh hồn của dự án, quyết định hướng tuyến, độ dốc và sự hài hòa của con đường với cảnh quan xung quanh. Trong dự án thiết kế tuyến đường qua huyện Nghĩa Hưng, việc vạch tuyến trên bình đồ và thiết kế đường đỏ trên trắc dọc được thực hiện qua nhiều bước phân tích và so sánh. Nguyên tắc cốt lõi là bám sát các điểm khống chế, tránh chướng ngại vật, đồng thời tối ưu hóa khối lượng đào đắp để giảm chi phí. Nghiên cứu đã đề xuất và so sánh hai phương án tuyến khác nhau, mỗi phương án có ưu và nhược điểm riêng về chiều dài, số lượng đường cong, và độ dốc. Chẳng hạn, "Phương án 1 có chiều dài L= 2970,60m" trong khi "Phương án 2 có chiều dài L= 2903,18m". Việc so sánh chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật và kinh tế giữa các phương án giúp lựa chọn ra giải pháp tối ưu nhất. Bên cạnh đó, các giải pháp thoát nước ngang và dọc như bố trí cống và rãnh biên cũng được tích hợp chặt chẽ vào thiết kế hình học, đảm bảo sự ổn định và tuổi thọ lâu dài cho công trình.

4.1. Nguyên tắc vạch tuyến và so sánh các phương án bình đồ

Việc vạch tuyến được tiến hành dựa trên nguyên tắc phối hợp hài hòa giữa các yếu tố bình đồ, trắc dọc và trắc ngang. Mục tiêu là tạo ra một tuyến đường ngắn nhất có thể, nhưng vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ dốc và bán kính cong, đồng thời giảm thiểu chi phí đền bù giải phóng mặt bằng. Hai phương án tuyến đã được đưa ra để so sánh dựa trên các tiêu chí như chiều dài, hệ số triển tuyến, độ dốc tự nhiên, số lượng công trình cống và bán kính cong nhỏ nhất. Sự so sánh này cung cấp một cái nhìn tổng quan, giúp chủ đầu tư đưa ra quyết định lựa chọn phương án khả thi nhất về cả kinh tế và kỹ thuật.

4.2. Thiết kế đường đỏ và các yếu tố cong trên trắc dọc

Thiết kế trắc dọc hay còn gọi là vạch đường đỏ, là việc xác định cao độ tim đường dọc theo tuyến. Nguyên tắc thiết kế là bám sát địa hình tự nhiên để cân bằng khối lượng đào và đắp, hạn chế các đoạn dốc quá dài hoặc quá lớn. Độ dốc dọc lớn nhất cho đường cấp IV được giới hạn ở mức 8%. Tại các vị trí thay đổi độ dốc, các đường cong đứng được bố trí để đảm bảo xe chạy êm thuận và duy trì tầm nhìn an toàn. Bán kính đường cong đứng lồi tối thiểu được chọn là 2500m, và bán kính đường cong đứng lõm tối thiểu là 1000m, tuân thủ theo quy phạm thiết kế.

4.3. Giải pháp thiết kế hệ thống thoát nước ngang và dọc

Hệ thống thoát nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ kết cấu nền và mặt đường. Do tuyến đường đi qua vùng có lượng mưa lớn, các giải pháp thoát nước được thiết kế một cách cẩn thận. Hệ thống này bao gồm rãnh dọc để thu và dẫn nước mặt ở các đoạn nền đào và nền đắp thấp. Rãnh được thiết kế với tiết diện hình thang, có độ dốc dọc theo tim đường để dễ thi công và đảm bảo khả năng tự làm sạch. Đối với các dòng chảy cắt ngang tuyến, 13 cống thoát nước đã được tính toán và bố trí tại các vị trí tụ thủy. Việc thiết kế hệ thống thoát nước đồng bộ giúp ngăn ngừa xói lở, sạt lở và duy trì cường độ của nền đường, góp phần nâng cao tuổi thọ công trình.

V. Hướng dẫn chọn kết cấu áo đường và dự toán sơ bộ dự án

Việc lựa chọn kết cấu áo đường và lập dự toán sơ bộ là giai đoạn cụ thể hóa các giải pháp thiết kế thành các hạng mục chi phí và vật liệu. Đối với dự án đường Nghĩa Sơn - Nghĩa Đề, kết cấu áo đường mềm được lựa chọn dựa trên cấp hạng đường, lưu lượng xe dự báo và điều kiện vật liệu tại địa phương. Quá trình thiết kế tuân thủ theo "Quy trình thiết kế áo đường mềm theo tiêu chuẩn 22 TCN 211-06", đảm bảo kết cấu có đủ cường độ, ổn định và bằng phẳng. Áo đường được cấu tạo từ nhiều lớp, với lớp mặt bằng bê tông nhựa để chịu tác động trực tiếp từ tải trọng xe và thời tiết, các lớp móng bên dưới sử dụng vật liệu cấp phối đá dăm. Việc lựa chọn này không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn tối ưu về mặt kinh tế. Song song với đó, khối lượng đào đắp nền đường được tính toán chi tiết từ các bản vẽ trắc ngang. Các con số này là cơ sở quan trọng để lập dự toán sơ bộ, ước tính chi phí xây dựng và lên kế hoạch tổ chức thi công hiệu quả.

5.1. Yêu cầu và nguyên tắc thiết kế kết cấu áo đường mềm

Kết cấu áo đường mềm phải đáp ứng ba yêu cầu chính: đủ cường độ để chịu tải trọng xe mà không bị biến dạng, đủ ổn định để chống lại tác động của môi trường (nước, nhiệt độ), và đủ bằng phẳng, nhám để đảm bảo giao thông an toàn, êm thuận. Nguyên tắc thiết kế là phân bố ứng suất từ bánh xe xuống nền đất một cách hợp lý. Lớp trên cùng (tầng mặt) sử dụng vật liệu có cường độ cao nhất, và cường độ các lớp giảm dần xuống dưới. Việc thiết kế nhiều lớp giúp tận dụng được vật liệu địa phương cho các lớp móng dưới, qua đó hạ giá thành xây dựng. Tỷ số module đàn hồi giữa các lớp liền kề được kiểm soát để tránh phá hoại cục bộ.

5.2. Đề xuất phương án cấu tạo áo đường và vật liệu sử dụng

Dựa trên các yêu cầu kỹ thuật cho đường cấp IV, một cấu tạo áo đường điển hình được đề xuất. Tầng mặt bao gồm các lớp bê tông nhựa chặt, có khả năng chống thấm và chịu mài mòn tốt. Tầng móng gồm các lớp cấp phối đá dăm loại I và loại II, được lu lèn đến độ chặt yêu cầu. Các loại vật liệu này phổ biến tại địa phương, đảm bảo nguồn cung và giảm chi phí vận chuyển. Việc lựa chọn bề dày cho từng lớp được tính toán kiểm toán theo các tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi và cường độ chịu cắt trượt, đảm bảo áo đường làm việc ổn định trong suốt thời gian khai thác thiết kế (15 năm).

5.3. Phương pháp tính toán sơ bộ khối lượng đào đắp nền đường

Khối lượng đào đắp là một trong những hạng mục chi phí lớn nhất của dự án. Việc tính toán được thực hiện dựa trên diện tích mặt cắt ngang tại từng cọc và khoảng cách giữa chúng. Công thức trung bình diện tích được áp dụng để tính thể tích đất giữa hai mặt cắt. Cụ thể, khối lượng đào và đắp được tính riêng biệt, đặc biệt tại các mặt cắt nửa đào nửa đắp. Theo kết quả tính toán cho Phương án 1, tổng khối lượng đất đào là 19.164,94 m³ và tổng khối lượng đất đắp là 21.450,08 m³. Các số liệu này là cơ sở để lập kế hoạch điều phối đất, xác định các vị trí mỏ đất, bãi thải và tính toán chi phí thi công nền đường.

VI. Đánh giá tác động và ý nghĩa kinh tế xã hội của tuyến đường

Dự án thiết kế tuyến đường đi qua xã Nghĩa Sơn thị trấn Nghĩa Đề không chỉ là một công trình kỹ thuật đơn thuần mà còn mang lại những tác động sâu rộng và ý nghĩa to lớn về mặt kinh tế - xã hội. Khi hoàn thành và đưa vào sử dụng, tuyến đường sẽ trở thành một động lực quan trọng, phá vỡ thế độc đạo và hạn chế về giao thông của khu vực. Nó tạo ra một trục kết nối mới, hiệu quả hơn, rút ngắn thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa, nông sản từ các xã của huyện Nghĩa Hưng đến các thị trường tiêu thụ. Sự thuận lợi trong giao thương sẽ kích thích sản xuất, thu hút đầu tư, và tạo thêm nhiều việc làm cho lao động địa phương. Về mặt xã hội, tuyến đường cải thiện khả năng tiếp cận của người dân với các dịch vụ công cộng thiết yếu như y tế, giáo dục. Nó cũng góp phần nâng cao đời sống văn hóa, xóa bỏ các tập quán lạc hậu và tăng cường an ninh - quốc phòng. Tóm lại, đây là một dự án cần thiết, đáp ứng đúng nguyện vọng của nhân dân và phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của tỉnh Nam Định.

6.1. Ý nghĩa đối với phát triển kinh tế và giao thương khu vực

Tuyến đường mới sẽ là huyết mạch kinh tế, tạo điều kiện cho sự lưu thông hàng hóa được thông suốt. Các ngành kinh tế mũi nhọn của huyện Nghĩa Hưng như nông nghiệp, khai thác khoáng sản và tiểu thủ công nghiệp sẽ được hưởng lợi trực tiếp. Chi phí logistics giảm, khả năng cạnh tranh của sản phẩm địa phương tăng lên. Hơn nữa, hạ tầng giao thông tốt hơn sẽ là yếu tố hấp dẫn các nhà đầu tư trong và ngoài tỉnh, mở ra cơ hội hình thành các khu, cụm công nghiệp mới. Tiềm năng du lịch sinh thái và văn hóa của khu vực cũng sẽ được khai thác hiệu quả hơn nhờ khả năng kết nối và tiếp cận dễ dàng.

6.2. Cải thiện đời sống văn hóa xã hội và xây dựng nông thôn mới

Về mặt xã hội, tác động của dự án là vô cùng tích cực. Người dân sẽ di chuyển thuận tiện và an toàn hơn, rút ngắn khoảng cách đến trường học, bệnh viện và các trung tâm hành chính. Sự giao lưu văn hóa giữa các vùng miền được đẩy mạnh, góp phần nâng cao dân trí và làm phong phú thêm đời sống tinh thần. Công trình này cũng là một hợp phần quan trọng trong chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông là một trong những tiêu chí cốt lõi, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển toàn diện và bền vững của các địa phương dọc tuyến.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong nền kinh tế quốc dân, vận tải là một ngành kinh tế đặc biệt và quan trọng. Nó có mục đích vận chuyển hàng hoá từ nơi này đến nơi khác. Đất nƣớc ta trong những năm gần đây phát triển rất mạnh mẽ, nhu cầu vận chuyển hàng hoá và hành khách ngày một tăng. Trong khi đó mạng lƣới giao thông nhìn chung còn hạn chế.

Phần lớn chúng ta sử dụng những tuyến đƣờng cũ, mà những tuyến tuyến đƣờng này không thể đáp ững nhu cầu vận chuyển lớn nhƣ hiện nay. Tuyến đƣờng Km 0 đến Km 2+970.Liễu Đề Huyện Nghĩa Hƣng Tỉnh Nam Định. Đây là tuyến tuyến đƣờng làm mới có ý nghĩa rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế địa phƣơng. Khi tuyến đƣờng đƣợc đƣa vào sử dụng sẽ đem lại nhiều thuận lợi cho giao thông đi lại.

Tuyến đƣờng đƣợc hình thành sẽ có ý nghĩa rất lớn về mặt kinh tế xã hội và văn hoá. Kinh tế của vùng có điều kiện phát triển, đời sống vật chất, văn hoá của dân cƣ dọc tuyến đƣợc nâng lên. Ngoài ra tuyến đƣờng còn góp phần vào mạng lƣới đƣờng bộ chung của tỉnh và quốc gia. PHẦN I THIẾT KẾ DỰ ÁN XÂY DỰNG TUYẾN ĐƢỜNG CHƢƠNG 1 CƠ SỞ XÂY DỰNG DỰ ÁN 1.1 Các điều kiện tự nhiên khu vực tuyến 1.

Điều kiện Địa hình Tuyến đi qua vùng đồng bằng bắc bộ, độ cao so với mực nƣớc biển từ 50200 m. Địa hình tạo thành nhiều đƣờng phân thuỷ, tụ thuỷ rõ ràng. Địa hình có độ đốc trung bình, với độ dốc ngang sƣờn trung bình từ 2%5%.Theo TCVN4054-05 với is<= 30% nên địa hình mà tuyến đi qua là vùng đồng bằng và đồi.2 Điều kiện Địa chất và công trình xây dựng Theo kết quả điều tra khảo sát điều kiện địa chất cho thấy điều kiện địa chất trong khu vực rất ổn định, không có hiện tƣợng sụt lở, đá lăn, castơ. Nhìn chung mắt cắt địa chất khu vực tuyến nhƣ sau: - Lớp đất đồi sỏi sạn có trạng thái nguyên thổ, có chiều dày từ 24m.

- Lớp Á sét dày 34m - Lớp Sét dày 45m - Bên dƣới là lớp đá phong hóa dày. Qua kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của đất cho thấy đất ở đây rất thích hợp để đắp nền đƣờng.3 Đặc điểm khí hậu Khí hậu Nam Định mang tính chất chung của khí hậu đồng bằng Bắc Bộ, là khí hậu chí tuyến gió mùa ẩm có mùa đông lạnh khô do đồng bằng chịu tác động mạnh nhất của gió mùa đông bắc, so với dải đồng bằng miền Trung và đồng bằng Nam Bộ. khí hậu Nam Định cũng có những sắc thái riêng do vị trí đông nam và giáp biển của tỉnh Nam Định trong khu đồng bằng Bắc Bộ. Nhiệt độ trung bình năm tại Nam Định 23o7C (Văn Lý 23o5C) ứng với tổng nhiệt độ 8650oC.

Lƣợng mƣa trung bình năm tại Nam Định bằng 1757mm (Văn Lý là 1760mm), vƣợt lƣợng bốc hơi (836mm tại Nam Định và 974mm tại Văn Lý). Nhƣ vậy là đạt tiêu chuẩn chí tuyến ẩm. Lƣợng mƣa mùa đông do không khí lạnh gây nên cũng do tác động bức chắn của dải đồi này mà tăng lên tại vùng Đông Nam đồng bằng Bắc Bộ trong đó có Nam Định, khiến cho một số tháng khô cũng giảm (tại Bắc Ninh - Bắc Giang là 4 tháng, tại Hà Nội là 3 tháng) tại Nam Định là 2 tháng. Đồng thời tính chất lạnh cũng giảm bớt, tại Nam Định chỉ còn hai tháng lạnh với nhiệt độ dƣới 18 oC so với 5 tháng lạnh nhƣ thế tại các tỉnh ở phần phía Bắc đồng bằng Bắc Bộ.

Ngoài ra, do vị trí giáp biển, chịu tác động của Vịnh Bắc Bộ, khiến cho khí hậu Nam Định còn có sự phân hóa giữa phần nằm ngay tại bờ biển và phần ở sâu một chút trong đất liền, nhƣ phần phía hữu ngạn sông Nam Định.4 Địa chất thủy văn Qua khảo sát cho thấy tình hình địa chất thủy văn trong khu vực hoạt động ít biến đổi, mực nƣớc ngầm hoạt động thấp rất thuận lợi cho việc xây dựng tuyến đƣờng.2 Đặc điểm điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội 1.1 Dân cƣ và sự phát triển dân số Tuyến đƣờng nằm ở đồng bằng bắc bộ, dân cƣ sống 2 bên tuyến đông đúc, tập trung và chủ yếu là dân tộc Kinh. Mật độ dân số trung bình 481 ngƣời/km2. Ngƣời dân ở đây có trình độ văn hoá tƣơng đối cao. Đời sống vật chất, tinh thần tƣơng đối đồng đều và ở mức trung bình.

Đa số lực lƣợng lao động thuộc nghề nông giàu kinh nghiệm dân gian về canh tác nông nghiệp. Trong những năm gần đây lực lƣợng lao động chính có xu hƣớng đến các thành phố lớn lao động.2 Thực trạng phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội Huyện nghĩa hƣng nằm trong vùng địa giới giữa đồng bằng và kinh tế đa dạng nhiều ngành nghề thủ công truyền thống. Cơ cấu kinh tế có sự chuyển dịch trong những năm gần đây nhƣng chƣa mạnh, nông nghiệp vẫn là ngành chiếm tỷ trọng lớn, tiểu thủ công nghiệp phát triển chậm, ngành dịch vụ thƣơng mại cũng tăng nhƣng tỷ trọng vẫn còn thấp so với mức chung của toàn tỉnh. Nhìn chung đời sống kinh tế của nhân dân trong huyện trong những năm gần đây từng bƣớc đƣợc nâng cao nhƣng vẫn còn cách biệt so với các vùng phụ cận do cơ sở hạ tầng chƣa đƣợc nâng cấp, đặc biệt là mạng lƣới giao thông 1.3 Về văn hóa – xã hội, quốc phòng – an ninh Công tác xây dựng NTM đƣợc chỉ đạo quyết liệt từ tỉnh tới các địa phƣơng, đạt đƣợc nhiều kết quả tốt.

Đến nay toàn tỉnh có 176/209 (bằng 84,2%) xã, thị trấn đạt chuẩn NTM; các huyện Nghĩa Hƣng, Trực Ninh Nghĩa Hƣng, Xuân Trƣờng và Giao Thủy có 100% các xã, thị trấn đạt chuẩn NTM; huyện đã đƣợc Thủ tƣớng Chính phủ công nhận huyện đạt chuẩn NTM; huyện Trực Ninh và Xuân Trƣờng 100% số tiêu chí huyện NTM đạt chu n theo quy định (đang lập hồ sơ trình Trung ƣơng công nhận huyện NTM). Các cấp, các ngành đã chủ động triển khai phƣơng án phòng chống thiên tai, phòng chống dịch bệnh trên ngƣời và cây trồng, vật nuôi. Sản xuất công nghiệp tăng trƣởng khá. Thu hút đầu tƣ, nhất là thu hút đầu tƣ nƣớc ngoài (FDI) đạt kết quả cao nhất từ trƣớc đến nay về vốn đăng ký và lần đầu tiên lọt vào Top 3 tỉnh thu hút vốn đầu tƣ nƣớc ngoài tốt nhất cả nƣớc trong 10 tháng đầu năm.

Các hoạt động xuất khẩu đạt kết quả tốt, giá trị hàng xuất khẩu cả năm ƣớc đạt 1.360 triệu USD, tăng 23,7% so với năm 2018.3 Nhu cầu phát triển và sự cần thiết phải xây dựng tuyến đƣờng 1.1 Chiến lược phát triển về mặt xã hội Dân Số: Tiếp tục đẩy mạnh công tác dân số kế hoạch hoá gia đình nhằm duy trì vững chắc xu thế giảm sinh. Tăng cƣờng công tác truyền thông, giáo dục, tƣ vấn nhằm xã hội hoá rộng rãi công tác dân số, chuyển đổi nhận thức của mỗi ngƣời dân về vấn đề dân số, kế hoạch hoá gia đình. Giáo dục đào tạo: Thật sự coi phát triển giáo dục đào tạo là khâu đột phá, là nhân tố quyết định sự phát triển nhanh và bền vững của huyện. Đi đôi với phát triển về số lƣợng, phải đặc biệt chú trọng chất lƣợng tri thức và phẩm chất con ngƣời trong quá trình đào tạo, quan tâm tới rèn luyện đạo đức và giáo dục pháp luật cho học sinh.

Tiếp tục nâng cao chất lƣợng giáo dục toàn diện ở các cấp học, ngành học.Củng cố, xây dựng và hoàn thiện hệ thống trƣờng học trên địa bàn Huyện. Xóa đói giảm nghèo Đầu tƣ xây dựng các cơ sở hạ tầng thiết yếu cho sản xuất và đời sống phải đi đôi với cho vay vốn phát triển sản xuất, nâng cao năng lực và đào tạo nghề cho ngƣời lao động.2 Đánh giá về vận tải và dự báo nhu cầu vận tải 1.1 Cơ sở dự báo về vận tải trong vùng Việc xây dựng tuyến đƣờng dựng tuyến đƣờng sẽ mở ra cơ hội phát triển nên kinh tế và giao lƣu văn hóa cho vùng này. Cơ sở để tiếp cận dự báo:  Hƣớng tuyến là một phần quyết định khu vực hấp dẫn hàng, khách và có ảnh hƣởng chủ yếu đến kết quả dự báo.  Chiến lƣợc phát triển kinh tế xã hội quốc gia, vùng và các địa phƣơng có tuyến đi qua.

 Số liệu thống kê vận tải của các cục thống kê các tỉnh có tuyến đi qua.2 Nhu cầu vận tải trong vùng và sự hấp dẫn của khu vực Khoáng sản vật liệu xây dựng là loại khoáng sản không thể thiếu và rất quan trọng trong các công trình xây dựng và góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội. Ngoài ra đá vôi xi măng tập trung tại hai huyện ý yên ,vụ bản và lên đến hàng trăm triệu tấn… Tài nguyên du lịch: với diện tích tự nhiên rộng, địa hình đa dạng tạo cho nơi này tiềm năng phát triển nhiều loại hình du lịch sinh thái , vui chơi giải trí. Nhƣ vậy nhu cầu vận tải, vận chuyển khoáng sản, hàng hóa và vận tải du lịch là rất lớn. Để tạo điều kiện cho kinh tế phát triển.

Hệ thống giao thông ở đây cần đƣợc nâng cấp, và xây mới một số tuyến.3 Sự cần thiết phải đầu tƣ xây dựng tuyến đƣờng Dự án đƣợc thực thi sẽ đem lại cho TT.Điễu Đề Tỉnh Nam Định điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế xã hội. Sự giao lƣu rộng rãi với các vùng lân cận, giữa các vùng miền sẽ đƣợc đẩy mạnh, đời sống văn hoá tinh thần của nhân dân trong vùng vì thế đƣợc cải thiện, xoá bỏ đƣợc những phong tục tập quán lạc hậu, tiếp nhận những văn hoá tiến bộ.4 Kết Luận chƣơng 1 Từ những căn cứ pháp lí cũng nhƣ đặc điểm của khu vực ta thấy đƣợc rõ những thuận lợi và khó khăn của khu vực tuyến đƣờng đi qua. Dự án sau khi đƣợc xây dựng và đƣa vào sử dụng sẽ có ý nghĩa rất lớn tới kinh tế xã hội. Thiết kế tuyến đƣờng là một dự án cần thiết, đáp ứng nhu cầu đời sống của nhân dân và sự phát triển kinh tế, chính trị, xã hội khu vực tuyến đƣờng đi qua.

CHƢƠNG 2 XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG VÀ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CƠ BẢN 2.1 Xác định cấp hạng tuyến đƣờng 2.1 Tính lưu lượng xe thiết kế - Căn cứ vào chức năng của tuyến: Là tuyến đƣờng nối hai trung tâm của địa phƣơng. - Căn cứ vào địa hình khu vực tuyến đi qua là vùng đồng bằng và đồi - Căn cứ vào lƣu lƣợng xe chạy trên tuyến ở năm tƣơng lai là: Nqđ15. Trong đó: + Xe tải nặng: 18 %. + Xe tải trung: 51 %.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ