Khóa luận tốt nghiệp: Thiết kế tuyến đường AB địa phận huyện Mường La, tỉnh Sơn La

Chuyên khảo phân tích Thiết kế tuyến đường a b địa phận huyện mường la tỉnh sơn la, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Công trình giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

151
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế tuyến đường Mường La Sơn La

Dự án thiết kế tuyến đường A-B địa phận huyện Mường La tỉnh Sơn La là một hạng mục hạ tầng giao thông trọng điểm, đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Việc xây dựng tuyến đường mới này không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại cấp thiết mà còn là đòn bẩy thúc đẩy giao thương hàng hóa, kết nối các vùng miền, và cải thiện đời sống người dân. Mường La là một huyện miền núi của tỉnh Sơn La, sở hữu tiềm năng lớn về nông nghiệp, lâm nghiệp và du lịch, tuy nhiên hệ thống giao thông chưa đồng bộ đã và đang là rào cản lớn. Tuyến đường được thiết kế đi qua địa hình đồi núi cao, đòi hỏi quá trình khảo sát, phân tích và luận chứng kỹ thuật phải được thực hiện một cách cẩn trọng. Dự án này dựa trên các cơ sở pháp lý vững chắc, bao gồm Quy hoạch tổng thể mạng lưới giao thông quốc gia, Luật Xây dựng và các nghị định liên quan, đảm bảo tính khả thi và tuân thủ các quy chuẩn hiện hành. Mục tiêu của dự án không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một tuyến giao thông thuận lợi mà còn hướng đến việc xây dựng một công trình bền vững, hài hòa với cảnh quan tự nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc thiết kế tuyến đường tại Mường La được xem là giải pháp chiến lược, mở ra cơ hội phát triển mới, góp phần vào công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và đảm bảo an ninh quốc phòng tại khu vực Tây Bắc.

1.1. Phân tích sự cần thiết đầu tư xây dựng tuyến đường A B

Sự cần thiết đầu tư vào dự án thiết kế tuyến đường A-B tại Mường La xuất phát từ thực trạng hạ tầng giao thông còn yếu kém, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển. Mục tiêu trước mắt là phục vụ nhu cầu đi lại và lưu thông hàng hóa của nhân dân, thúc đẩy kinh tế vùng phát triển. Về lâu dài, tuyến đường sẽ tạo ra một mạng lưới kết nối liên tỉnh, tạo điều kiện giao lưu kinh tế, văn hóa giữa Sơn La và các tỉnh lân cận. Hơn nữa, công trình này còn làm cơ sở cho việc bố trí lại dân cư, bảo vệ và phát triển rừng, góp phần bảo vệ môi trường sinh thái. Đặc biệt, một tuyến đường thông suốt sẽ phục vụ hiệu quả công tác tuần tra, đảm bảo an ninh quốc phòng tại khu vực biên giới trọng yếu. Phân tích cho thấy, việc xây dựng tuyến đường là hoàn toàn cấp thiết, mang lại lợi ích đa chiều và bền vững cho địa phương.

1.2. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế xã hội khu vực Mường La

Khu vực thực hiện dự án có những đặc điểm tự nhiên và kinh tế-xã hội đặc thù. Về vị trí địa lý, Sơn La là tỉnh miền núi Tây Bắc, có địa hình bị chia cắt sâu và mạnh, với 85% diện tích là đồi núi. Điều kiện địa chất công trình tại khu vực tuyến đi qua tương đối tốt, chủ yếu là đất đồi núi, cấu tạo không phức tạp, thuận lợi cho thi công nền đường. Tuy nhiên, hệ thống sông suối tương đối nhiều đòi hỏi phải có giải pháp thoát nước hiệu quả. Khí hậu cận nhiệt đới ẩm, với hai mùa mưa khô rõ rệt, cũng là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình tổ chức thi công. Về kinh tế-xã hội, Mường La có tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng, nhưng cơ sở hạ tầng vẫn là một điểm nghẽn. Việc xây dựng tuyến đường mới sẽ tận dụng tối đa nguồn vật liệu địa phương như cát, đá, sỏi cuội, giúp giảm giá thành và thúc đẩy kinh tế địa phương.

II. Các thách thức chính trong thiết kế đường tại Mường La

Quá trình thiết kế tuyến đường A-B địa phận huyện Mường La tỉnh Sơn La đối mặt với nhiều thách thức đặc thù của một công trình giao thông miền núi. Yếu tố nổi bật nhất là địa hình đồi núi phức tạp, độ dốc lớn và bị chia cắt mạnh. Điều này không chỉ gây khó khăn trong công tác khảo sát, vạch tuyến mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng đào đắp, chi phí xây dựng và sự ổn định của công trình sau này. Việc lựa chọn hướng tuyến phải được tính toán kỹ lưỡng để vừa bám theo địa hình, giảm thiểu khối lượng thi công, vừa đảm bảo các yếu tố kỹ thuật như độ dốc dọc, bán kính đường cong. Bên cạnh đó, điều kiện địa chất công trình tuy được đánh giá là thuận lợi nhưng vẫn tiềm ẩn những rủi ro về sụt trượt, đặc biệt trong mùa mưa. Vấn đề thủy văn cũng là một thách thức lớn. Khu vực có hệ thống sông suối dày đặc, đòi hỏi phải thiết kế hệ thống cống và rãnh thoát nước một cách khoa học để đảm bảo nền đường luôn khô ráo, ổn định cường độ. Việc tính toán sai lưu lượng hoặc bố trí công trình thoát nước không hợp lý có thể dẫn đến xói lở, phá hoại kết cấu nền mặt đường. Cuối cùng, việc thi công trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt, với mùa mưa kéo dài, cũng là một thách thức không nhỏ đối với việc tổ chức thi công và đảm bảo tiến độ dự án.

2.1. Khó khăn từ đặc điểm địa hình và địa chất phức tạp

Địa hình Sơn La có độ cao trung bình 600-700m so với mực nước biển và bị chia cắt sâu, là trở ngại lớn nhất khi thiết kế tuyến đường Mường La. Việc vạch tuyến đòi hỏi phải cân bằng giữa việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và việc tối ưu hóa khối lượng đào đắp. Các đoạn tuyến phải men theo sườn đồi, sườn núi, đòi hỏi các giải pháp xử lý mái ta luy phức tạp để chống sạt lở. Địa chất khu vực tuy ổn định nhưng các lớp đất đá phong hóa có thể thay đổi cường độ khi gặp nước, yêu cầu phải có biện pháp gia cố nền đường phù hợp. Việc lựa chọn phương án tuyến phải dựa trên sự luận chứng kỹ lưỡng giữa các hướng tuyến khác nhau để tìm ra giải pháp tối ưu nhất về kinh tế và kỹ thuật.

2.2. Vấn đề thủy văn và giải pháp hệ thống thoát nước hiệu quả

Thoát nước là yếu tố sống còn đối với độ bền của công trình đường bộ miền núi. Tuyến đường cắt qua nhiều sông suối, khe tụ thủy, do đó việc tính toán thủy lực cho cầu cống là cực kỳ quan trọng. Theo tài liệu khảo sát, lưu lượng nước được tính toán dựa trên các yếu tố như diện tích lưu vực, đặc trưng dòng chảy và điều kiện khí hậu. Giải pháp chính là xây dựng một hệ thống thoát nước toàn diện, bao gồm cống địa hình tại các vị trí suối cắt ngang và cống cấu tạo để thoát nước cho các đoạn rãnh biên. Việc xác định khẩu độ cống và cao độ nền đường tại vị trí đặt cống phải đảm bảo thoát lũ tốt, tránh gây ngập úng và xói lở hạ lưu. Rãnh biên cũng được thiết kế với kích thước và độ dốc phù hợp để thu và dẫn nước mặt hiệu quả.

III. Phương pháp xác định yếu tố kỹ thuật cho tuyến đường

Việc xác định các yếu tố kỹ thuật là bước nền tảng trong quy trình thiết kế tuyến đường A-B địa phận huyện Mường La tỉnh Sơn La, quyết định đến cấp hạng, quy mô và mức độ an toàn của công trình. Dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, quá trình này bắt đầu bằng việc xác định cấp hạng của tuyến đường. Căn cứ vào số liệu điều tra, lưu lượng xe thiết kế cho năm tương lai (năm thứ 15) được tính toán là 3249 xe con quy đổi/ngày đêm. Với lưu lượng này, tuyến đường được xác định là đường cấp III. Tương ứng với cấp đường và địa hình miền núi, vận tốc thiết kế được lựa chọn là V=60km/h. Từ đây, các chỉ tiêu hình học quan trọng được tính toán chi tiết. Độ dốc dọc tối đa được xác định dựa trên điều kiện sức kéo và sức bám của xe, kết quả cho phép là 7%. Các đặc trưng mặt cắt ngang như số làn xe (2 làn), bề rộng mặt đường (6m), bề rộng nền đường (9m) và độ dốc ngang cũng được quy định rõ. Đặc biệt, các yếu tố liên quan đến an toàn như tầm nhìn xe chạy (tầm nhìn một chiều, hai chiều) và bán kính đường cong nằm, đường cong đứng được tính toán cẩn thận để đảm bảo xe vận hành êm thuận và an toàn ở tốc độ thiết kế.

3.1. Quy trình xác định cấp hạng và lưu lượng xe thiết kế

Quy trình xác định cấp hạng đường dựa trên lưu lượng xe thiết kế dự báo. Số liệu ban đầu từ điều tra cho thấy tổng lưu lượng hiện tại là 625 xe/ngày đêm, với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm là 6%. Sau khi quy đổi các loại xe (xe máy, xe con, xe tải) ra xe con tiêu chuẩn và dự báo cho 15 năm, lưu lượng thiết kế đạt 3249 xcqđ/ngđ. Theo tiêu chuẩn ngành, với lưu lượng này, tuyến đường được phân loại là đường cấp III miền núi. Việc xác định chính xác cấp hạng là cơ sở để lựa chọn các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp cho toàn bộ quá trình thiết kế tuyến đường sau này.

3.2. Cách tính toán bán kính đường cong và tầm nhìn an toàn

Để đảm bảo an toàn giao thông, việc tính toán tầm nhìn và bán kính đường cong là tối quan trọng. Tầm nhìn một chiều (S1) được xác định là 75m và tầm nhìn hai chiều (S2) là 150m cho tốc độ thiết kế 60km/h. Đối với đường cong nằm, bán kính tối thiểu có bố trí siêu cao được tính là 130m, và bán kính tối thiểu không cần siêu cao là 1500m. Các thông số này đảm bảo xe không bị trượt ngang hay lật khi vào cua. Tương tự, bán kính đường cong đứng lồi tối thiểu được chọn là 4000m để đảm bảo tầm nhìn, và bán kính đường cong đứng lõm tối thiểu là 1500m để hạn chế lực ly tâm và đảm bảo tầm chiếu của đèn pha vào ban đêm. Các tính toán này đều tuân thủ nghiêm ngặt quy phạm kỹ thuật.

IV. Hướng dẫn thiết kế kết cấu áo đường mềm tối ưu nhất

Thiết kế kết cấu áo đường là một trong những hạng mục quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí khai thác của dự án thiết kế tuyến đường A-B địa phận huyện Mường La tỉnh Sơn La. Dựa trên cấp hạng đường (cấp III) và điều kiện thực tế, phương án áo đường mềm cấp cao A1 được lựa chọn. Quá trình tính toán thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn 22 TCN 211-06. Đầu tiên, số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn 15 năm được xác định là 2,83x10^6 trục/làn, từ đó tính toán được Mô đun đàn hồi chung yêu cầu của áo đường là 183,91 Mpa. Dựa trên yêu cầu này và các đặc trưng của đất nền (đất á sét, E=55 Mpa), một kết cấu áo đường nhiều lớp được đề xuất. Kết cấu này bao gồm các lớp vật liệu được lựa chọn kỹ lưỡng, từ lớp dưới cùng là cấp phối đá dăm loại II, đến lớp cấp phối đá dăm loại I và hai lớp bê tông nhựa chặt phía trên. Bề dày và đặc trưng cường độ của mỗi lớp được tính toán để đảm bảo khả năng chịu lực tổng thể. Cuối cùng, kết cấu dự kiến được kiểm toán qua ba tiêu chuẩn chính: độ võng đàn hồi, cường độ chịu cắt trượt trong nền đất và chịu kéo uốn trong các lớp bê tông nhựa, đảm bảo công trình ổn định và bền vững dưới tác động của tải trọng xe và môi trường.

4.1. Tính toán mô đun đàn hồi yêu cầu theo tiêu chuẩn 22 TCN 211 06

Việc tính toán Mô đun đàn hồi yêu cầu (Eyc) là bước khởi đầu để định hình kết cấu áo đường. Dựa trên số trục xe tính toán tiêu chuẩn trên một làn trong một ngày đêm (711 trục/làn/ngđ), Eyc được xác định bằng phương pháp nội suy theo bảng 2-2 của tiêu chuẩn 22 TCN 211-06. Kết quả tính toán cho ra Eyc = 183,91 Mpa. Đây là chỉ số đặc trưng cho khả năng chống biến dạng của toàn bộ kết cấu áo đường và nền đất. Giá trị này là mục tiêu mà kết cấu áo đường dự kiến phải đạt được sau khi kiểm toán theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi, đảm bảo mặt đường không bị lún nứt trong suốt quá trình khai thác.

4.2. Lựa chọn vật liệu và kiểm toán cường độ kết cấu áo đường

Dựa trên mô đun đàn hồi yêu cầu, kết cấu áo đường được sơ bộ lựa chọn bao gồm: lớp bê tông nhựa chặt hạt mịn dày 5cm, bê tông nhựa chặt hạt trung dày 8cm, lớp cấp phối đá dăm loại I dày 17cm và lớp cấp phối đá dăm loại II dày 36cm. Sau khi lựa chọn, kết cấu này phải trải qua quá trình kiểm toán nghiêm ngặt. Kiểm toán độ võng cho thấy mô đun đàn hồi chung của kết cấu (Ech = 207,06 Mpa) lớn hơn mô đun yêu cầu (Eyc = 183,91 Mpa), đạt yêu cầu. Kiểm toán chống cắt trượt trong nền đất và chống kéo uốn trong lớp bê tông nhựa cũng cho kết quả thỏa mãn. Quá trình này khẳng định kết cấu áo đường được thiết kế có đủ cường độ và độ ổn định.

V. Quy trình thiết kế bình đồ trắc dọc và trắc ngang

Sau khi xác định các yếu tố kỹ thuật, quy trình thiết kế tuyến đường A-B địa phận huyện Mường La tỉnh Sơn La bước vào giai đoạn triển khai chi tiết trên bản đồ. Giai đoạn này bao gồm thiết kế bình đồ, trắc dọc và trắc ngang, nhằm cụ thể hóa hướng tuyến trong không gian ba chiều, đảm bảo sự hài hòa, êm thuận và kinh tế. Thiết kế bình đồ là quá trình vạch tuyến trên bản đồ địa hình tỷ lệ 1/10.000, dựa trên các nguyên tắc cơ bản: bám sát địa hình để giảm khối lượng đào đắp, tránh các khu vực địa chất yếu, và phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố đường cong và đoạn thẳng. Hai phương án tuyến đã được đề xuất và luận chứng để chọn ra phương án tối ưu nhất. Tiếp theo, thiết kế trắc dọc (thiết kế đường đỏ) xác định cao độ của tim đường dọc theo tuyến, đảm bảo độ dốc dọc không vượt quá giới hạn cho phép và phối hợp hài hòa với bình đồ. Cuối cùng, thiết kế trắc ngang chi tiết hóa cấu tạo của nền và mặt đường tại từng vị trí, thể hiện rõ bề rộng các bộ phận, độ dốc ngang, và mái ta luy đào đắp. Quá trình này còn bao gồm việc thiết kế các công trình đảm bảo an toàn giao thông, tạo nên một công trình hoàn chỉnh và sẵn sàng cho giai đoạn thi công.

5.1. Nguyên tắc vạch tuyến trên bản đồ và luận chứng phương án

Việc vạch tuyến tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi: đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, tối ưu khối lượng đào đắp, hài hòa với cảnh quan và xét đến tâm lý người lái xe. Cụ thể, tài liệu nghiên cứu đã đưa ra hai phương án tuyến: Phương án 1 dài 7834m men theo các sườn đồi, và Phương án 2 dài 7686m vượt qua đồi rồi men theo sườn núi. Việc luận chứng phương án được thực hiện dựa trên so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật như chi phí xây dựng, chi phí vận hành, hệ số triển tuyến, và mức độ ảnh hưởng đến môi trường để chọn ra phương án khả thi và hiệu quả nhất cho việc thiết kế tuyến đường Mường La.

5.2. Giải pháp đảm bảo an toàn giao thông trên toàn tuyến

An toàn là yếu tố được đặt lên hàng đầu trong suốt quá trình thiết kế. Các công trình đảm bảo an toàn giao thông được bố trí đầy đủ và hợp lý trên toàn tuyến. Hệ thống này bao gồm các biển báo nguy hiểm, biển chỉ dẫn để cung cấp thông tin và cảnh báo cho người điều khiển phương tiện. Cọc tiêu, cột cây số được lắp đặt để định vị và xác định lý trình. Đặc biệt, tại các đoạn đường cong nguy hiểm hoặc các đoạn nền đắp cao, lan can phòng hộ được thiết kế để ngăn ngừa xe rơi khỏi nền đường. Hệ thống vạch kẻ đường, bao gồm vạch tim đường phân chia hai làn xe ngược chiều và vạch mép đường, được sơn rõ ràng để dẫn hướng và tăng tính an toàn, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

VI. Đánh giá tác động và triển vọng của dự án tuyến đường

Dự án thiết kế tuyến đường A-B địa phận huyện Mường La tỉnh Sơn La không chỉ mang lại lợi ích kinh tế-xã hội to lớn mà còn đi kèm với những tác động nhất định đến môi trường. Quá trình đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được thực hiện một cách toàn diện để nhận diện, dự báo và đề xuất các giải pháp giảm thiểu. Trong giai đoạn xây dựng, các tác động tiêu cực chủ yếu bao gồm ô nhiễm không khí do bụi và khí thải, ô nhiễm tiếng ồn và rung động từ máy móc thi công, và nguy cơ ô nhiễm nguồn nước. Các giải pháp khắc phục được đề ra như phun nước dập bụi, bảo dưỡng máy móc định kỳ, và xây dựng hệ thống lắng lọc nước thải thi công. Về lâu dài, trong giai đoạn vận hành, dự án hứa hẹn sẽ là động lực mạnh mẽ cho sự phát triển của Mường La và toàn tỉnh Sơn La. Tuyến đường sẽ rút ngắn thời gian di chuyển, giảm chi phí vận tải, thúc đẩy giao thương và thu hút đầu tư. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao, các chủ trương của Đảng và Nhà nước dễ dàng được phổ biến hơn. Với một kế hoạch quản lý môi trường và tổ chức thi công chặt chẽ, dự án sẽ tối đa hóa lợi ích và đóng góp bền vững vào sự phát triển chung của khu vực.

6.1. Phân tích các tác động môi trường và giải pháp khắc phục

Việc xây dựng và khai thác dự án có thể gây ra các tác động môi trường như ô nhiễm không khí, tiếng ồn, và nguy cơ ô nhiễm nước. Để khắc phục, các giải pháp cụ thể đã được đề xuất. Trong giai đoạn thi công, các biện pháp bao gồm che chắn công trường, phun nước giảm bụi, và quản lý chặt chẽ chất thải xây dựng. Đối với chế độ thủy văn, việc thiết kế hệ thống cống và gia cố hạ lưu hợp lý sẽ giảm thiểu xói lở. Trong giai đoạn vận hành, việc trồng cây xanh hai bên đường và bảo trì hệ thống thoát nước thường xuyên sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm và tạo cảnh quan xanh, sạch, đẹp.

6.2. Tương lai phát triển kinh tế xã hội nhờ tuyến đường Mường La

Triển vọng phát triển sau khi tuyến đường hoàn thành là rất lớn. Công trình sẽ tạo thành một trục giao thông huyết mạch, phá vỡ thế cô lập của nhiều khu vực, thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế-xã hội của huyện Mường La. Việc vận chuyển nông sản, hàng hóa sẽ trở nên thuận tiện và nhanh chóng hơn, mở ra thị trường tiêu thụ rộng lớn. Tuyến đường cũng tạo điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch sinh thái, khám phá các giá trị văn hóa bản địa. Nhìn chung, dự án thiết kế tuyến đường này là một bước đi chiến lược, tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển toàn diện và bền vững của địa phương trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÌNH HÌNH CHUNG TUYẾN THIẾT KẾ 1. Giới thiệu chung - Tuyến đường thiết kế được đi qua 2 điểm A-B thuộc huyện Mường La tỉnh Sơn La. Đây là tuyến làm mới trên địa hình đồi núi cao. Cơ sở pháp lý để xây dựng tuyến đường 1.

Cơ sở pháp lý - Theo quy hoạch tổng thể mạng lưới giao thông của vùng đã được nhà nước phê duyệt. Cần phải xây dựng tuyến đường đi qua 2 điểm A-B để phục vụ các nhu cầu của xã hội và chủ chương của nhà nước nhằm phát triển kinh tế vùng. Các tài liệu liên quan - Căn cứ Luật xây dựng số 16/2003/QH11 ngày 26/11/2003. - Căn cứ Nghị định số 12/2009/NĐ-CP ngày 10/02/2009 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.

- Căn cứ Nghị định số 112/2009/NĐ-CP ngày 14/12/2009 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. - Căn cứ Nghị định số 209/2004/NĐ-CP ngày 16/12/2004 của Chính phủ về quản lý chất lượng công trình xây dựng, Nghị định số 49/209/NĐ-CP ngày 18/4/2008 của Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 209/2004/NĐ-CP ngày 16/12/2004 của Chính phủ về quản lý chất lượng công trình xây dựng. - Căn cứ vào Quy chuẩn xây dựng Việt Nam do Bộ Xây Dựng ban hành. - Căn cứ vào các qui trình, qui phạm thiết kế và thi công hiện hành có liên quan do các Bộ Xây Dựng, Bộ Giao Thông Vận Tải và các Bộ chuyên ngành khác có liên quan ban hành.

- Quyết định số 1701/2001/QĐ - GTVT cho phép tiến hành chuẩn bị đầu tư xây dựng mới tuyến thuộc tỉnh Sơn La. Tình hình chung của đoạn tuyến 1. Vị trí địa lí 3 - Sơn La là tỉnh miền núi Tây Bắc Việt Nam, tỉnh có diện tích 14.125 km² chiếm 4,27% tổng diện tích Việt Nam, đứng thứ 3 trong số 63 tỉnh thành phố. - Tọa độ địa lý: 20’39” – 22’02” vĩ độ Bắc và 103’11” – 105’02” kinh độ Đông.

Địa giới: phía bắc giáp các tỉnh Yên Bái, Điện Biên, Lai Châu; phía đông giáp các tỉnh Phú Thọ, Hoà Bình; phía tây giáp với Điện Biên; phía Nam giáp với tỉnh Thanh Hóa và tỉnh Huaphanh (Lào); phía Tây Nam giáp với tỉnh Luangprabang (Lào). Sơn La có đường biên giới quốc gia dài 250 km, chiều dài giáp ranh với các tỉnh khác là 628 km. Toàn tỉnh có 12 đơn vị hành chính (1 thành phố, 11 huyện). Tỉnh Sơn La cách thành phố Hà Nội đi về phía bắc 320 km.

Đặc điểm về địa hình địa mạo - Địa hình Sơn La bị chia cắt mạnh và sâu, vùng núi chiếm 85% diện tích tự nhiên , độ cao trung bình 600-700 m so với mực nước biển, điểm cao nhất 2.879m, điểm thấp nhất 70m so với mực nước biển. Đặc điểm về dân cư, kinh tế, xã hội - Dân số: Sơn La có 12 dân tộc chủ yếu, đông nhất là dân tộc Thái chiếm 54% dân số , dân tộc Mông: (tên gọi khác: Mẹo, mèo, miếu Hạ,Mán Trắng) (chiếm 12% dân số), dân tộc Mường chiếm 8,4% dân số ,dân tộc Dao chiếm 2,5% dân số còn lại là các dân tộc Tày, Xinh Mun, La Hán, Kháng, Lào,Hoa ,Khơ-Mú. - Dân trí: đã phổ cập giáo giáo dục thpt cho hầu hết các huyện, thị ,xã trên địa bàn tỉnh , tỉ lệ người biết chữ chiềm 95% dân số. - Kinh tế: tốc độ tăng trưởng GDP của Sơn La là 15% cao nhất trong các tỉnh vùng Tây Bắc.

Trong đó GDP nông, lâm nghiệp chiếm 60,96%, GDP công nghiệp – xây dựng chiếm 9,5%, GDP thương mại dịch vụ chiếm 29,54%. Điều kiện địa chất công trình - Đất vùng tuyến đi qua khá tốt: đất đồi núi, có cấu tạo không phức tạp. Nên tuyến thiết kế không cần sử lí đất nền. Nói chung địa chất thuận lợi cho việc làm đường.

Thủy văn - Dọc khu vực tuyến đi qua có sông, suối tương đối nhiều. - Địa chất ở 2 bên bờ suối ổn định, ít bị xói lở nên thuận lợi cho việc làm công trình thoát nước. - Đất chưa sử dụng và sông suối còn rất lớn 4 1. Vật liệu xây dựng - Tuyến đi qua khu vực thuận lợi về việc khai thác vật liệu xây dựng.

Để giảm giá thành công trình và công vận chuyển, vận dụng tối đa vật liệu địa phương sẵn có: cát, đá, cấp phối sỏi cuội. Giao thông địa phương - Mạng lưới giao thông của vùng còn hạn chế, chỉ có tuyến chính và đường quốc lộ là đường nhựa, còn lại là đường đất đắp và đường mòn do người dân tự phát quang. Khí hậu khu vực Khu vực tuyến đi qua có khi hậu cận nhiệt đới gió ẩm, mùa đông lạnh khô, mùa hè nóng ẩm mưa nhiều. Nhiệt độ trung bình năm 23oC (tháng cao nhất 270C, tháng thấp nhất 160C).

Khí hậu Sơn la chia làm hai mùa rõ rệt là mùa khô và mùa mưa. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến thán 2 năm sau và mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mưa trung bình của năm là 1.200 – 1600 mm, độ ẩm không khí bình quân là 81%. Mục tiêu của tuyến trong khu vực 1. Mục tiêu trước mắt - Phục vụ cho nhu cầu đi lại, lưu thông hàng hóa của nhân dân thúc đẩy phát triển kinh tế vùng 1.

Mục tiêu lâu dài - Kết nối liên kết các với các tỉnh lân cận tạo điều kiện cho kinh tế, văn hóa, xã hội giữa các vùng miền. - Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được tăng lên - Các đường lối chủ trương của đảng và nhà nước được tuyên truyền đến người dân. Sự cần thiết phải đầu tư - Tuyến đường sau được xây dựng mang đến các thuận lợi cho địa phương: + Phục vụ cho nhu cầu đi lại , vận chuyển hàng hóa , thúc đẩy kinh tế phát triển + Làm cơ sở cho việc bố trí dân cư , giữa đất giữa rừng. Từ đó bảo vệ được môi trường sinh thái của địa phương.

5 + Phục vụ công tác tuẩn tra, an ninh quốc phòng được kịp thời ,liên tục. Đáp ứng nhanh chóng ,đập tan âm mưu chống phá của kẻ thù trong và ngoài nước. Kết luận - Trên các cơ sở phân tích về kinh tế-xã hội và điều kiện tự nhiên của khu vực, việc xây dựng tuyến đường A-B là hết sức cần thiết. Địa hình, địa chất, thủy văn khu vực không gây khó khăn cho việc thi công xây dựng tuyến đường.

6 Chương 2 XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ KĨ THUẬT CỦA TUYẾN THIẾT KẾ 2. Xác định cấp hạng của tuyến đường 2. Xác định lưu lượng xe thiết kế Theo số liệu điều tra tổng lưu lượng xe xác định ở năm hiện tại là :625 xe/ngđ - Thành phần xe tham gia giao thông gồm: + Xe máy : 18% + Xe con : 22% + Xe tải 2 trục :44% + Xe tải 3 trục : 10% + Xe kéo mooc :2% + Xe buýt : 4% - Tỷ lệ xe tăng hằng năm là : 6%.Bảng quy đổi các loại xe ra xe con Thành phần xe Lưu lượng Hệ số quy Số xe con quy đổi SST Loại xe % (Ni) đổi (ai) (Nqd) 1 Xe máy 18% 113 1,0 113 2 Xe con 22% 138 2,5 345 3 Xe tải 2 trục 44% 275 2,5 688 4 Xe tải 3 trục 10% 62 3,0 186 5 Xe kéo mooc 2% 12 2,5 30 6 Xe buýt 4% 25 3,0 75 TỔNG SỐ XE CON QUY ĐỔI N= 1437  Lưu lượng xe thiết kế năm tương lai: năm thứ 15 Lưu lượng xe thiết kế tính trong năm tương lai : N15 = 1437 * (1+ 0.) Chọn lưu lượng xe thiết kế N=3249 xcqđ/ngđ 7  Theo tài liệu [1] bảng 3: N= 3249 < 6000 (xcqđ/ngđ). Ta chọn đường cấp III.

 Xác định vận tốc thiết kế : - Căn cứ vào cấp đường ( cấp III ) , địa hình miền núi , theo tài liệu [1] bảng 4,chọn tốc độ thiết kế của tuyến là V= 60Km/h. Xác định độ dốc dọc tối đa của tuyến đường idmax Độ dốc dọc idmax được tính theo 2 điều kiện: Điều kiện sức kéo lớn hơn tổng sức cản: D  f id idmax  D f Điều kiện sức kéo nhỏ hơn tổng sức bám:  .Gk  P w D'  f  id  i 'dmax  D ' f G Độ dốc dọc lớn nhất là trị số bé nhất trong hai trị số tính toán theo hai điềukiện trên. Xác định độ dốc dọc theo sức kéo của xe Xác định theo công thức: idmax = D-f Trong đó D: Là yếu tố động lực của xe, được xác định từ biểu đồ nhân tố động lực của xe. f : là hệ số cản lăn, phụ thuộc vào vật liệu làm mặt đường.

Do ta chỉ tính toán cho năm tương lai là 15 năm và điều kiện địa hình núi nên ta chọn loại mặt đường bê tông nhựa. Với loại mặt đường nhựa ta có f =f0 = 0,02. Độ dốc thiết kế lớn nhất tính theo điều kiện này được ghi ở bảng 2. Bảng xác định idmax theo điều kiện kéo Loại xe V (km/h) D F idmax % Xe tải trung 60 0,1 0,02 0,08 Xe con 60 0.

Tính độ dốc dọc lớn nhất theo điều kiện sức bám i'dmax = D' - f 1Gk  P D'  Trong đó: G 8 + f: là hệ số sức cản lăn trung bình f = 0,015 + D': Nhân tố động lực xác định tuỳ theo điều kiện bám của ô tô. + φ1: Hệ số bám dọc của bánh xe với mặt đường tuỳ theo trạng thái của mặt đường, khi tính toán lấy  1 trong điều kiện bất lợi tức là mặt đường ẩm ướt, φ1= 0,3. + Gk: Trọng lượng bám( trọng lượng dồn lên các bánh xe chủ động) (kg). - Xe tải : Gk = (0,65÷0,7)G - Xe con: Gk = (0,5 ÷ 0,55)G + G: Trọng lượng toàn bộ của ô tô (kg).

+ P  : Sức cản của không khí (kg).V 2 P  13 Trong đó: - K: Hệ số sức cản khí động lực của ô tô (kgs2/m4). + Xe con : K = 0,025 ÷ 0,035 + Xe tải : K = 0,06 ÷ 0,07 - F: Diện tích chắn gió của xe. - V: Tốc độ thiết kế V = Vtt = 60 km/h. Kết quả tính toán các giá trị được ghi ở bảng 2.

Bảng tính toán độ dốc dọc lớn nhất của từng loại xe Loại xe K F P G(Kg) Gk(kG) D' Imax Xe tải trung 0,065 5,25 42 9525 6191,25 0,19 0,175 Xe con 0,03 2,016 7,44 1280 640 0,14 0,125 Kết hợp với tính toán và đối chiếu với tài liệu [1]bảng 15 với đường có tốc độ tính toán 60 km/h. Ta chọn độ dốc lớn nhất cho phép toàn tuyến idmax = 7%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ