Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam đang có những bước tăng trưởng đáng kể nhưng phải đối mặt với nhiều biến động kinh tế và yêu cầu đổi mới mẫu mã. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) cùng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, mức tiêu thụ nội thất cao cấp trong nước đạt trên 2,5 tỷ USD/năm (với 80% là hàng nhập khẩu từ châu Âu), trong khi kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 8,47 tỷ USD năm 2018 và tăng lên trên 10,3 tỷ USD năm 2019. Mặc dù Việt Nam đứng đầu Đông Nam Á về xuất khẩu đồ gỗ, năng lực thiết kế tạo mẫu cho thị trường nội địa vẫn còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm thực tiễn truyền thống, thiếu sự đa dạng và tính chuyên nghiệp trong khâu tạo dáng công nghiệp.

Tại Công ty TNHH Timber Phoenix, doanh nghiệp đang nhập khẩu nguồn nguyên liệu gỗ Thông từ rừng trồng của Úc (thông qua chương trình hợp tác với đối tác ZenFurn) và đang sử dụng nguồn gỗ này chủ yếu để sản xuất ván sàn. Nhằm mở rộng cơ cấu mặt hàng sang lĩnh vực đồ gỗ nội thất gia dụng (dòng sản phẩm trong nhà - indoor), việc phát triển mẫu tủ quần áo làm từ gỗ Thông nguyên liệu là một yêu cầu cấp thiết của nhà máy.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể như sau:

  1. Góp phần phát triển dòng sản phẩm nội thất từ nguồn nguyên liệu gỗ Thông mới nhập khẩu và tạo ra mẫu sản phẩm mới mang phong cách hiện đại cho công ty.
  2. Thiết kế và thi công hoàn thiện sản phẩm tủ quần áo thực tế, đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật gia công gỗ mộc, đảm bảo độ bền cơ học, công năng tháo lắp, tính thẩm mỹ công nghiệp và có giá thành phù hợp với thị trường tiêu dùng trong nước cũng như định hướng xuất khẩu.

Về phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm tủ quần áo bằng gỗ Thông phục vụ cho các căn hộ gia đình, chung cư, khách sạn hoặc phòng ngủ cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện khảo sát, thiết kế và chế tạo thử nghiệm trực tiếp tại xưởng sản xuất của Công ty TNHH Timber Phoenix.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ tháng 10/2022 đến tháng 02/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu thiết kế kỹ thuật và chế tạo thực nghiệm trong ngành Chế biến lâm sản. Tác giả đã vận dụng hệ thống nguyên tắc thiết kế đồ mộc cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết thiết kế: Tuân thủ 7 nguyên tắc cơ bản trong thiết kế sản phẩm mộc gồm tính công năng, tính nghệ thuật, tính công nghệ, tính khoa học, tính kinh tế, tính phổ biến và tính sáng tạo; kết hợp với các yêu cầu kỹ thuật về tính thẩm mỹ, yêu cầu sử dụng (tháo lắp linh hoạt) và kiểm soát giá thành.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng:
    • Căn cứ cấp chính xác gia công cấp 2 theo Tiêu chuẩn Liên Xô để tra cứu dung sai kích thước cho các chi tiết gỗ.
    • Quy định số 10/LNSX ngày 08/02/1971 của Cục Lâm nghiệp về xác định lượng dư gia công (lượng dư theo chiều dài từ 15–20 mm; chiều dày và chiều rộng lấy từ 3–5 mm với kích thước $\le$ 50 mm, lấy 5–7 mm với kích thước 60–90 mm, và lấy 7–15 mm với kích thước $\ge$ 100 mm) cùng định mức khối lượng gỗ nguyên liệu (khối lượng gỗ sơ chế cộng 15%–20% hao hụt do pha cắt và phế liệu).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp khảo sát, phân tích và so sánh: Khảo sát các mẫu sản phẩm cùng loại trên thị trường nội địa qua catalogue và tạp chí nội thất để xác định ưu/nhược điểm về kích thước, vật liệu và liên kết.
    • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế kỹ thuật: Ứng dụng phần mềm AutoCAD (2D và 3D) để lập bản vẽ chi tiết cấu tạo, bản vẽ 3 hình chiếu và lập lưu trình công nghệ; sử dụng 3Ds Max để dựng phối cảnh không gian nội thất.
    • Phương pháp tính toán cơ học kết cấu: Thiết lập phương trình cân bằng tĩnh học để xác định phản lực liên kết, mômen uốn ($M_u$), mômen chống uốn ($W_u$), ứng suất uốn ($\sigma_u$) và ứng suất nén ($\sigma_z$) của các chi tiết chịu tải trọng nguy hiểm dưới tác dụng của lực tập trung $P = 500\text{ N}$ (tương đương 50 kg), với hệ số an toàn $K = 5$.
    • Phương pháp tính toán định mức và hạch toán kinh tế: Sử dụng các công thức tính thể tích gỗ tinh chế ($V_{tcsp}$), thể tích gỗ sơ chế ($V_{scsp}$), tỷ lệ lợi dụng gỗ ($P = [V_{tcsp}/V_{nl}] \times 100%$), độ hao hụt phế liệu ở các công đoạn sơ chế ($Q_2$) và tinh chế ($Q_3$), cùng công thức tổng hợp giá thành sản phẩm ($G_{sp} = G_{NL} + G_{VLP} + G_{DL} + G_L + G_M + G_{QL} - G_{PL}$).
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu máy móc, dây chuyền thiết bị, định ngạch chi phí và quy trình công nghệ thu thập trực tiếp tại 3 phân xưởng của Công ty TNHH Timber Phoenix.
    • Dữ liệu đặc tính cơ lý của gỗ Thông do Công ty ZenFurn phối hợp với Viện nghiên cứu Gỗ thuộc Đại học Sydney (Úc) khảo sát, cùng thông tin tra cứu từ cơ sở dữ liệu Webwood database.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn về tạo mẫu sản phẩm mộc công nghiệp tại Việt Nam và chiến lược phát triển sản phẩm nội thất từ nguồn nguyên liệu gỗ Thông nhập khẩu của Công ty TNHH Timber Phoenix. Tác giả xác định rõ mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn đối với đào tạo chuyên ngành Chế biến lâm sản, đồng thời xác lập giới hạn nghiên cứu là thiết kế và chế tạo thử nghiệm một sản phẩm tủ quần áo hoàn chỉnh tại nhà máy.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 trình bày tổng quan về tình hình sản xuất và kim ngạch xuất khẩu gỗ của Việt Nam giai đoạn 2018–2020, nêu rõ tác động của đại dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng sang các thị trường chính (Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc). Tác giả cung cấp thông tin toàn diện về Công ty TNHH Timber Phoenix (thành lập ngày 23/01/2019, Giám đốc Voòng Thị Kim Quyên), cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, 5 phòng ban chức năng và 6 tổ sản xuất (Tổ cưa xẻ gỗ, Tổ tẩm sấy sàn, Tổ mộc, Tổ sơn, Tổ đóng gói, Tổ kiểm tra chất lượng) với hơn 100 công nhân, 3 kỹ thuật viên và 20 nhân sự quản lý.

Về cơ sở vật chất, công ty vận hành 3 phân xưởng chính:

  • Phân xưởng cưa-xẻ: Trang bị 5 máy cưa CD công suất 50 $m^3$/máy/ngày, bao gồm 1 máy cưa đặc chủng đường kính cắt 2,5 m.
  • Phân xưởng tẩm-sấy: Gồm 19 lò sấy tự động, sức chứa mỗi lò trên 50 $m^3$ gỗ (mỗi mẻ sấy vận hành tối đa 45 $m^3$ để đảm bảo tiêu chuẩn độ ẩm $W = 8\text{--}12%$), tích hợp cảm biến giám sát thông minh báo về trung tâm.
  • Phân xưởng gia công mộc: Trang bị 29 danh mục thiết bị sản xuất nhập từ Đài Loan, Trung Quốc và Việt Nam (như máy ripsaw, máy bào 2 mặt, máy bào 4 mặt, máy tạo mộng, buồng cảo quay, máy nhám thùng, buồng phun sơn tĩnh điện...). Chương này cũng tổng hợp cơ sở lý thuyết về trình tự thiết kế 3 giai đoạn (hình thành ý tưởng, thiết kế sơ bộ, chế tác thử) và các nguyên tắc thiết kế đồ gỗ nội thất.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa các bước triển khai kỹ thuật: từ khảo sát sản phẩm cùng loại, tính toán kích thước, thiết lập mô hình 3D, lựa chọn giải pháp phụ kiện liên kết, đến tính toán kiểm tra bền cho kết cấu. Nội dung sản xuất thực nghiệm quy định các phương pháp tính toán thể tích phôi liệu, lập sơ đồ quy trình tổng quát, thiết lập lưu trình công nghệ, lập biểu đồ gia công, xây dựng thứ tự lắp ráp, hạch toán chi phí giá thành và đề xuất giải pháp công nghệ nhằm giảm giá thành. Đồng thời, chương này giới thiệu toàn bộ hệ thống công thức tính ứng suất uốn, ứng suất nén, quy tắc tra dung sai, lượng dư gia công theo Quyết định số 10/LNSX và các công thức cân bằng vật liệu.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả nghiên cứu qua các mục:

  1. Khảo sát sản phẩm đối chứng: Khảo sát và đánh giá 3 mẫu sản phẩm trên thị trường:

    • Tủ gỗ sồi IHH-11 (Nội thất Anh Tú, kích thước 975 x 530 x 1362 mm, giá 6.000.000 VNĐ): Kết cấu chắc chắn nhưng kích thước nhỏ.
    • Tủ MDF chống ẩm GHS-5574 (kích thước 1350 x 600 x 2000 mm, giá 8.200.000 VNĐ): Kiểu dáng hiện đại nhưng kén không gian và độ bền ván công nghiệp không cao.
    • Tủ ván ép phủ Melamine Go Home (kích thước 800 x 550 x 1800 mm, giá 4.300.000 VNĐ): Dễ gia công nhưng hình dáng đơn điệu, màu sắc tối.
  2. Đặc tính nguyên liệu gỗ Thông: Cây có chiều cao 20–30 m, đường kính thân lớn, gỗ nhẹ nhưng chịu lực tốt, vân đẹp, có mùi thơm và kháng nấm mốc. Các chỉ tiêu cơ lý ở độ ẩm 12% gồm: khối lượng thể tích 0,53 $g/cm^3$; tỷ lệ co rút xuyên tâm 3,1%; độ cứng Janka đạt mức 4; ứng suất uốn tĩnh cho phép $[\sigma_u] = 80.500\text{ N/cm}^2$; ứng suất nén dọc thớ cho phép $[\sigma_z] = 11.560\text{ N/cm}^2$.

  3. Thiết kế mô hình và kết cấu:

    • Kích thước phủ bì sản phẩm: Sâu 600 mm $\times$ Rộng 1500 mm $\times$ Cao 2200 mm. Bản vẽ kỹ thuật 2D và mô hình 3D được hoàn thiện trên AutoCAD và 3Ds Max.
    • Giải pháp phụ kiện liên kết: Tủ được thiết kế dạng tháo rời (knock-down) để lắp ráp tại nhà khách hàng, sử dụng các phụ kiện phần cứng (hardware) gồm: ốc liên kết (ốc cam), chốt gỗ có bôi keo gia cố, vít đầu dù (liên kết khung đáy, len tủ, tấm hậu vào khung hông), và bản lề bật.
    • Danh mục quy cách chi tiết: Toàn bộ tủ gồm 18 nhóm chi tiết phôi tinh chế bằng gỗ Thông xẻ sấy, có chiều dày tiêu chuẩn 22 mm (riêng 2 tấm hậu dày 18 mm).
  4. Tính toán kiểm tra bền:

    • Tấm tầng 01 ($50 \times 2,2 \times 96,7\text{ cm}$): Chịu tải trọng $P = 500\text{ N}$ ở giữa nhịp. Kết quả tính toán cho thấy $M_u = 12.087\text{ N.cm}$, mômen chống uốn $W_u = 40,3\text{ cm}^3$. Với hệ số an toàn $K = 5$, ứng suất uốn tính toán là $\sigma_u = 1.499\text{ N/cm}^2$, nhỏ hơn rất nhiều so với ứng suất cho phép ($80.500\text{ N/cm}^2$).
    • Tấm tầng 02 ($50 \times 2,2 \times 46,7\text{ cm}$): Dưới cùng tải trọng $P = 500\text{ N}$ và $K = 5$, mômen uốn $M_u = 5.837\text{ N.cm}$, ứng suất uốn $\sigma_u = 724,2\text{ N/cm}^2 < 11.560\text{ N/cm}^2$. Cả hai chi tiết đều đạt điều kiện dư bền.
  5. Quy trình công nghệ và sản xuất thử nghiệm:

    • Công đoạn sơ chế: Gồm 4 bước: Bào 2 mặt (làm nhẵn bề mặt phôi bằng máy bào 2 mặt) $\rightarrow$ Rong cạnh (tạo mặt phẳng chuẩn bằng máy ripsaw, lưỡi cưa dày 3 mm) $\rightarrow$ Cắt ngắn (pha cắt chọn phôi bằng máy cưa đĩa, lưỡi cưa 5 mm) $\rightarrow$ Ghép ngang (sử dụng buồng cảo để ghép các thanh gỗ thành tấm ván lớn).
    • Công đoạn tinh chế: Gồm 8 bước: Chà nhám thô (làm sạch keo trên máy chà nhám thùng, băng nhám độ hạt 240) $\rightarrow$ Xử lý khuyết tật (dùng máy chà nhám rung băng nhám 320 kết hợp chà tay) $\rightarrow$ Rong cạnh dọc (bằng máy ripsaw lưỡi 3 mm) $\rightarrow$ Cắt chuẩn kích thước (bằng máy cưa đĩa lưỡi 3 mm) $\rightarrow$ Chà nhám tinh $\rightarrow$ Phay rãnh (máy router phay rãnh tấm nóc, tấm đáy, tấm hông) $\rightarrow$ Khoan lỗ (tạo lỗ chốt gỗ và lỗ ốc cam bằng máy khoan đứng; khoan lỗ bắt vít bằng máy khoan tay) $\rightarrow$ Bo cạnh (bo bán kính $R = 2\text{ mm}$ ở cánh tủ và len tủ bằng máy cầm tay).
    • Trang sức bề mặt và lắp ráp: Tiến hành sơn phủ bảo vệ, sau đó lắp ghép theo trình tự: Cụm đáy tủ $\rightarrow$ Tấm hông giữa $\rightarrow$ Cụm đáy vào khung $\rightarrow$ Tấm nóc $\rightarrow$ Tấm tầng $\rightarrow$ Khung hông và nóc kệ hành lý $\rightarrow$ Tấm hông phải $\rightarrow$ Tấm hậu $\rightarrow$ Cánh cửa hoàn thiện.
    • Chỉ tiêu nguyên liệu: Tỷ lệ lợi dụng gỗ toàn sản phẩm đạt $P = 66,45%$, trong đó tỷ lệ lợi dụng ở công đoạn sơ chế là $90,72%$ và công đoạn tinh chế đạt $73,24%$.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ quá trình thiết kế, thi công thực tế tại nhà máy; khẳng định sản phẩm đạt yêu cầu về thẩm mỹ, độ bền cơ học và công năng sử dụng; kiến nghị hoàn thiện định mức sản xuất để tiến tới triển khai sản xuất đại trà.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết quả định lượng cụ thể từ quá trình thiết kế và sản xuất thử nghiệm tại nhà máy:

Thông số / Chỉ tiêu kỹ thuật Giá trị thực tế đạt được Ghi chú từ văn bản
Kích thước phủ bì tổng thể $600 \times 1500 \times 2200\text{ mm}$ Sâu $\times$ Rộng $\times$ Cao
Nguyên liệu chính Gỗ Thông xẻ sấy Độ ẩm đạt $W = 8\text{--}12%$
Chiều dày chi tiết gỗ chính $22\text{ mm}$ (riêng tấm hậu $18\text{ mm}$) Gia công chính xác cấp 2
Tải trọng kiểm tra tĩnh ($P$) $500\text{ N}$ ($\sim 50\text{ kg}$) Vị trí đặt lực giữa nhịp
Ứng suất uốn tấm tầng 01 ($\sigma_u$) $1.499\text{ N/cm}^2$ Nhỏ hơn $[\sigma_u] = 80.500\text{ N/cm}^2$
Ứng suất uốn tấm tầng 02 ($\sigma_u$) $724,2\text{ N/cm}^2$ Nhỏ hơn $[\sigma_z] = 11.560\text{ N/cm}^2$
Tỷ lệ lợi dụng gỗ sơ chế $90,72%$ Công đoạn phôi thô sang ghép tấm
Tỷ lệ lợi dụng gỗ tinh chế $73,24%$ Công đoạn phôi tấm sang chi tiết
Tỷ lệ lợi dụng gỗ toàn bộ ($P$) $66,45%$ Cơ sở kiểm soát giá thành
Phương thức liên kết kết cấu Ốc cam, chốt gỗ keo, vít đầu dù Kết cấu knock-down tháo lắp

Về mặt giải pháp công nghệ và đóng góp:

  • Xây dựng thành công quy trình công nghệ gia công chi tiết khép kín từ nguyên liệu gỗ xẻ sấy đến sản phẩm hoàn thiện phù hợp với năng lực máy móc hiện có của nhà máy Timber Phoenix.
  • Tác giả tự nêu đóng góp: Đề tài bổ sung tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên Khoa Lâm nghiệp và các chuyên ngành liên quan; giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thiết kế sản phẩm mộc công nghiệp; đồng thời mở ra hướng ứng dụng mới cho dòng gỗ Thông rừng trồng nhập khẩu tại Timber Phoenix để mở rộng cơ cấu sản phẩm nội thất ngoài mặt hàng ván sàn truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và định hướng phát triển dựa trên nội dung thực tế:

  • Hạn chế: Đề tài mới dừng lại ở việc gia công chế tác thử nghiệm 01 sản phẩm đơn lẻ tại nhà máy; các số liệu thống kê về hao hụt và chi phí sản xuất mới phản ánh quá trình chế tạo mẫu thử, chưa phản ánh đầy đủ biến động khi chạy chuyền hàng loạt; chưa có thử nghiệm độ bền mỏi và độ biến dạng của kết cấu sau thời gian sử dụng dài hạn trong các điều kiện môi trường khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục hoàn thiện các giải pháp kỹ thuật công nghệ nhằm hạ giá thành sản phẩm; tối ưu hóa kích thước phôi sơ chế để nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ vượt mức $66,45%$; hỗ trợ Công ty Timber Phoenix chuẩn bị dây chuyền và quy trình để tiến hành sản xuất đại trà đưa ra thị trường nội địa và xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Chế biến lâm sản, Công nghệ chế biến gỗ và Thiết kế nội thất: Là tài liệu mẫu về cấu trúc một đồ án thiết kế kết cấu đồ mộc hoàn chỉnh, kết hợp giữa tính toán lý thuyết cơ học với thực hành gia công xưởng.
  • Cán bộ kỹ thuật, thợ mộc tại các doanh nghiệp chế biến gỗ: Tham khảo hệ thống kích thước chi tiết hóa của mẫu tủ 3 cánh kết hợp kệ hành lý, thông số công nghệ của các máy công cụ (lưỡi cưa ripsaw 3 mm, cưa đĩa 3–5 mm, nhám thùng hạt 240, nhám rung hạt 320, bo cạnh bán kính $R=2$) và giải pháp liên kết knock-down tháo lắp bằng ốc cam và chốt gỗ.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước tổng thể và các thông số kích thước của những chi tiết chịu lực chính trong tủ quần áo là bao nhiêu?

Kích thước phủ bì tổng thể của tủ quần áo là sâu 600 mm, rộng 1500 mm và cao 2200 mm. Các chi tiết chịu lực và bao che chính bao gồm: cánh cửa tủ (3 cánh: $22 \times 497 \times 2100\text{ mm}$); tấm hông trái và phải ($22 \times 580 \times 2200\text{ mm}$); tấm hông giữa ($22 \times 562 \times 2056\text{ mm}$); tấm nóc và tấm đáy ($22 \times 580 \times 1456\text{ mm}$); tấm tầng 01 ($22 \times 500 \times 967\text{ mm}$); tấm tầng 02 ($22 \times 500 \times 467\text{ mm}$); và tấm hậu (dày 18 mm, gồm 2 tấm kích thước $1005 \times 2094\text{ mm}$ và $504 \times 2094\text{ mm}$).

2. Kết quả kiểm tra độ bền cơ học của các tấm tầng chịu lực đạt thông số cụ thể như thế nào?

Dưới tải trọng giả định tập trung $P = 500\text{ N}$ ($\sim 50\text{ kg}$) tác dụng giữa mặt phẳng và áp dụng hệ số an toàn $K = 5$:

  • Tấm tầng 01 có mômen uốn cực đại $M_u = 12.087\text{ N.cm}$, mômen chống uốn $W_u = 40,3\text{ cm}^3$, ứng suất uốn thực tế $\sigma_u = 1.499\text{ N/cm}^2$, thấp hơn rất nhiều so với ứng suất uốn cho phép của gỗ Thông là $[\sigma_u] = 80.500\text{ N/cm}^2$.
  • Tấm tầng 02 có mômen uốn cực đại $M_u = 5.837\text{ N.cm}$, mômen chống uốn $W_u = 40,3\text{ cm}^3$, ứng suất uốn thực tế $\sigma_u = 724,2\text{ N/cm}^2$, thấp hơn giới hạn ứng suất nén/uốn cho phép ($11.560\text{ N/cm}^2$). Do đó, cả hai kết cấu đều đảm bảo dư bền.

3. Tỷ lệ lợi dụng gỗ được xác định qua các công đoạn gia công là bao nhiêu?

Theo tính toán định mức của khóa luận, tỷ lệ lợi dụng gỗ ở công đoạn sơ chế đạt $90,72%$, tỷ lệ lợi dụng gỗ ở công đoạn tinh chế đạt $73,24%$. Tính chung cho toàn bộ sản phẩm tủ quần áo, tỷ lệ lợi dụng gỗ đạt $P = 66,45%$.

4. Quy trình gia công mộc tại nhà máy đã sử dụng những loại máy móc và thông số kỹ thuật cụ thể nào?

Tại công đoạn sơ chế, tác giả sử dụng máy bào 2 mặt, máy ripsaw rong cạnh với lưỡi cưa dày 3 mm, máy cưa đĩa cắt ngắn phôi với lưỡi cưa dày 5 mm và buồng cảo ghép ngang. Tại công đoạn tinh chế, quy trình sử dụng máy chà nhám thùng với băng nhám 240, máy chà nhám rung với giấy nhám 320 kết hợp chà tay, máy ripsaw rong chuẩn cạnh và máy cưa đĩa cắt chuẩn kích thước đều sử dụng lưỡi cưa 3 mm, máy khoan lỗ đứng tạo lỗ chốt/ốc cam, máy router phay rãnh nóc/đáy/hông và máy cầm tay bo mép cạnh với bán kính $R = 2\text{ mm}$.

5. Khóa luận sử dụng giải pháp liên kết nào cho kết cấu tủ và vì sao lại lựa chọn giải pháp đó?

Sản phẩm sử dụng giải pháp liên kết tháo lắp rời (knock-down) gồm ốc liên kết (ốc cam) kết hợp với chốt gỗ có gia cố keo, vít đầu dù (định vị len tủ, khung đáy và tấm hậu) và bản lề bật cho cánh tủ. Giải pháp này được lựa chọn nhằm đơn giản hóa công nghệ gia công, giảm bậc thợ, đảm bảo độ vững chắc cơ học và cho phép vận chuyển sản phẩm dạng cụm chi tiết rời để lắp ráp trực tiếp tại nơi sử dụng, giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và lưu kho.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Quân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu thiết kế và chế tạo thử nghiệm thành công sản phẩm tủ quần áo bằng gỗ Thông quy cách $600 \times 1500 \times 2200\text{ mm}$ tại Công ty TNHH Timber Phoenix. Kết quả tính toán cơ học và thực nghiệm xưởng khẳng định sản phẩm có kết cấu bền vững, liên kết tháo lắp linh hoạt, đạt tỷ lệ lợi dụng gỗ toàn phần $66,45%$ trên nền tảng dây chuyền thiết bị mộc hiện có của nhà máy. Công trình cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị cho đào tạo chuyên ngành Chế biến lâm sản, đồng thời tạo tiền đề thực tiễn để doanh nghiệp mở rộng phát triển các dòng đồ gỗ nội thất gia dụng từ nguồn gỗ Thông nhập khẩu.