Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trung tâm hành chính huyện Sapa - SV Lê Văn Thiện

Tài liệu nghiên cứu Thiết kế trung tâm hành chính huyện sapa tỉnh lào cai, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Kiến trúc, Kết cấu, Thi công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

182
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH – GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC

1.1. QUY MÔ ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH

1.2. GIẢI PHÁP MẶT BẰNG

1.3. GIẢI PHÁP MẶT ĐỨNG

1.4. GIẢI PHÁP THÔNG GIÓ

2. CHƯƠNG 2: GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN

2.1. YÊU CẦU CHUNG VỀ THIẾT KẾ KẾT CẤU

2.2. CƠ SỞ THIẾT KẾ

2.3. GIẢI PHÁP KẾT CẤU

2.3.1. LỰA CHỌN SƠ BỘ TIẾT DIỆN

2.3.1.1. Chọn sơ bộ tiết diện sàn
2.3.1.2. Chọn sơ bộ tiết diện cột
2.3.1.3. Chọn sơ bộ tiết diện dầm
2.3.1.4. Chọn tiết diện vách

2.4. TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN

2.4.1. Tải trọng gió

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CẤU KIỆN CHÍNH PHẦN THÂN

3.1. CẤU KIỆN CỘT

3.1.1. Nén lệch tâm xiên

3.1.2. Phương pháp gần đúng tính cốt thép

3.2. Tính cốt thép cột

3.2.1. Tính thép dọc

3.2.2. Tính thép đai

3.3. Kiểm tra chuyển vị đỉnh

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dự án thiết kế trung tâm hành chính huyện Sapa

Dự án thiết kế trung tâm hành chính huyện Sapa tỉnh Lào Cai là một công trình mang tính biểu tượng, không chỉ đáp ứng nhu cầu về quản lý nhà nước mà còn góp phần định hình bộ mặt kiến trúc hiện đại của thị xã du lịch nổi tiếng. Tọa lạc tại vị trí trung tâm thị trấn Sapa, công trình được xây dựng trên khu đất rộng 14.882 m2, với diện tích xây dựng là 3.457 m2, đạt mật độ xây dựng 23,23%. Tổng diện tích sàn xây dựng lên tới 14.718 m2 và chiều cao công trình đạt 33,5m, bao gồm 9 tầng nổi và 1 tầng hầm. Quy mô này cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và tầm nhìn dài hạn trong quy hoạch đô thị Sapa, hướng đến một trung tâm hành chính tập trung, chuyên nghiệp và hiệu quả. Việc xây dựng một công trình công cộng tầm cỡ như vậy đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các yêu cầu nghiêm ngặt về công năng, tính thẩm mỹ, độ bền vững và đặc biệt là phải thể hiện được bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất Tây Bắc. Đây không chỉ là nơi làm việc của bộ máy chính quyền mà còn là điểm nhấn kiến trúc, phục vụ người dân và du khách. Quá trình lập hồ sơ thiết kế trung tâm hành chính cấp huyện được tiến hành cẩn trọng, dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành và các nghiên cứu thực địa kỹ lưỡng về điều kiện tự nhiên, khí hậu và văn hóa tại Sapa. Mục tiêu là tạo ra một không gian làm việc tiện nghi, hiện đại nhưng vẫn gần gũi, thân thiện với môi trường và con người.

1.1. Giới thiệu quy mô và đặc điểm công trình tại Lào Cai

Công trình “Trung tâm hành chính huyện Sapa” được xác định là một dự án trọng điểm của tỉnh Lào Cai. Theo tài liệu thiết kế, dự án có quy mô lớn với tổng diện tích sàn 14.718 m2, được phân bổ cho 9 tầng và 1 tầng hầm. Tầng hầm rộng 2.111 m2 chủ yếu dùng cho mục đích kỹ thuật và bãi đỗ xe. Tầng 1 có diện tích lớn nhất (3.457 m2) là không gian tiếp dân và các phòng ban chức năng chính. Các tầng trên có diện tích sàn dao động từ 1.497 m2 đến 2.666 m2, được bố trí các phòng làm việc, phòng họp, và các khu vực phụ trợ. Chiều cao công trình 33,5m là một điểm nhấn trong bối cảnh kiến trúc công trình công cộng Lào Cai, vừa đảm bảo sự trang nghiêm, vừa không phá vỡ cảnh quan chung của thị xã.

1.2. Tầm quan trọng của quy hoạch trung tâm hành chính thị xã Sapa

Việc quy hoạch trung tâm hành chính thị xã Sapa mang một ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ giải quyết bài toán về cơ sở vật chất cho các cơ quan nhà nước, mà còn là động lực thúc đẩy quá trình hiện đại hóa đô thị. Một trung tâm hành chính tập trung giúp nâng cao hiệu quả giải quyết thủ tục cho người dân và doanh nghiệp, giảm thời gian đi lại và tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Hơn nữa, dự án này còn là một phần quan trọng trong tổng thể quy hoạch đô thị Sapa, góp phần sắp xếp lại không gian đô thị, tạo ra các khu vực chức năng rõ ràng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho một trong những địa điểm du lịch quan trọng nhất của Việt Nam.

II. Thách thức trong thiết kế trụ sở UBND Sapa hiện đại

Việc thiết kế trụ sở UBND Sapa đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và yêu cầu bảo tồn bản sắc văn hóa. Thách thức lớn nhất là làm sao để tạo ra một công trình vừa mang tính trang nghiêm, hiện đại của một cơ quan công quyền, vừa phải hòa hợp với cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ và mang đậm dấu ấn kiến trúc bản địa Sapa. Bất kỳ một phương án thiết kế trung tâm hành chính nào cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng yếu tố này để tránh tạo ra một công trình xa lạ, lạc lõng giữa lòng thị xã. Thêm vào đó, điều kiện khí hậu khắc nghiệt của Sapa với độ ẩm cao, sương mù dày đặc và nhiệt độ thấp vào mùa đông đòi hỏi các giải pháp về vật liệu, kết cấu và thông gió phải thật sự tối ưu để đảm bảo độ bền cho công trình và sức khỏe cho cán bộ làm việc. Một thách thức khác là việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế trụ sở cơ quan nhà nước, từ diện tích phòng làm việc, tiêu chuẩn chiếu sáng, phòng cháy chữa cháy cho đến các yêu cầu về an ninh, an toàn. Việc tích hợp tất cả các yếu tố này vào một bản thiết kế duy nhất đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc và kinh nghiệm của đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư.

2.1. Yêu cầu về công năng và tính thẩm mỹ công trình công cộng

Một thiết kế công trình công Sapa phải đáp ứng hai yêu cầu song song: công năng và thẩm mỹ. Về công năng, công trình phải bố trí hợp lý các không gian chức năng như khu vực một cửa, phòng làm việc, hội trường, phòng họp, kho lưu trữ... đảm bảo dây chuyền hoạt động thông suốt và hiệu quả. Về thẩm mỹ, công trình phải thể hiện được sự uy nghi, trang trọng nhưng không khô cứng. Giải pháp mặt đứng với nhiều cột lớn, các bậc tam cấp dẫn lên sảnh chính và chiều cao vượt trội được lựa chọn để tạo cảm giác tráng lệ, vững chãi, phù hợp với vai trò là cơ quan đầu não của huyện.

2.2. Tích hợp kiến trúc mang bản sắc văn hóa Tây Bắc

Đây là bài toán khó nhưng cũng là cơ hội để tạo nên sự khác biệt. Thay vì sao chép các mẫu thiết kế hành chính ở đồng bằng, công trình cần chắt lọc những tinh hoa của kiến trúc mang bản sắc văn hóa Tây Bắc. Điều này có thể được thể hiện qua việc sử dụng các họa tiết trang trí, cách tạo hình mái, hoặc việc lựa chọn các vật liệu xây dựng địa phương Lào Cai như đá, gỗ trong các không gian nội thất và ngoại thất. Việc tích hợp này không chỉ làm công trình trở nên độc đáo mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa bản địa, tạo sự gần gũi và tự hào cho người dân địa phương.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc trung tâm hành chính Sapa

Để giải quyết các thách thức trên, phương án thiết kế trung tâm hành chính Sapa đã được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản: tối ưu hóa công năng, đảm bảo thông thoáng và chiếu sáng, đồng thời tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo. Giải pháp mặt bằng được tổ chức một cách khoa học, phân chia rõ ràng các khối chức năng. Tầng 1 là khu vực giao tiếp chính với người dân, các tầng trên là không gian làm việc chuyên biệt. Các phòng ban được bố trí liên hoàn, kết nối bởi hệ thống hành lang rộng và không gian thông tầng, giúp tối ưu hóa di chuyển và tương tác công việc. Đặc biệt, việc thiết kế khuôn viên cây xanh, thảm cỏ và bể phun nước xung quanh công trình không chỉ là một giải pháp thiết kế cảnh quan trung tâm hành chính mà còn giúp điều hòa vi khí hậu, tạo ra một môi trường làm việc trong lành và gần gũi với thiên nhiên. Các giải pháp về mặt đứng và kết cấu được tính toán để đảm bảo sự trang nghiêm nhưng vẫn thanh thoát. Hệ thống cửa sổ và ban công rộng được bố trí ở tất cả các phòng, tận dụng tối đa ánh sáng và thông gió tự nhiên – một yếu tố cực kỳ quan trọng tại vùng khí hậu Sapa. Đây là cách tiếp cận toàn diện trong thiết kế công trình công Sapa.

3.1. Giải pháp tối ưu mặt bằng và không gian chức năng

Tài liệu thiết kế chỉ rõ, mặt bằng công trình được thiết kế với nhiều công năng mà một ủy ban cần có, bao gồm: phòng họp, phòng khánh tiết, phòng cơ yếu, văn thư, kế toán. Việc bố trí các phòng chức năng được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo sự thuận tiện và an ninh. Ví dụ, khu vực tiếp dân được đặt ở tầng 1 với lối vào riêng biệt, trong khi các phòng làm việc yêu cầu sự tập trung cao được bố trí ở các tầng trên. Không gian thông tầng và hành lang rộng rãi không chỉ giúp chiếu sáng tự nhiên mà còn tạo sự kết nối liền mạch giữa các bộ phận.

3.2. Thiết kế mặt đứng và hệ thống thông gió chiếu sáng

Mặt đứng công trình được thiết kế đối xứng, mang tính chất trang nghiêm. Cốt tầng 1 được nâng cao hơn so với mặt đất, kết hợp với hệ thống bậc tam cấp tạo sự bề thế. Theo luận văn, "do các mặt của tòa nhà đều tiếp giáp với hệ thống đường giao thông và đất lưu không nên điều kiện thông gió và chiếu sáng tự nhiên rất thuận lợi". Các phòng đều có cửa sổ và ban công rộng để tận dụng nguồn năng lượng tự nhiên này, kết hợp với hệ thống chiếu sáng nhân tạo và điều hòa không khí để đảm bảo điều kiện làm việc tiện nghi trong mọi hoàn cảnh thời tiết.

IV. Bí quyết giải pháp kết cấu trung tâm hành chính Sapa

Sự bền vững và an toàn của dự án xây dựng trung tâm hành chính mới Sapa phụ thuộc rất lớn vào giải pháp kết cấu. Phần thân công trình được thiết kế với hệ kết cấu khung bê tông cốt thép chịu lực, bao gồm hệ cột, vách và sàn bê tông cốt thép toàn khối. Đây là giải pháp phổ biến và hiệu quả cho các công trình cao tầng, đảm bảo khả năng chịu tải trọng đứng và tải trọng ngang (gió, bão). Việc lựa chọn vật liệu được tuân thủ nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Việt Nam. Cụ thể, bê tông sử dụng cho các cấu kiện chịu lực chính như móng, cột, dầm, sàn là loại B25 (M350), có cường độ chịu nén tính toán 14.5 Mpa. Cốt thép sử dụng là loại CB240-T và CB400-V, đảm bảo khả năng chịu kéo theo yêu cầu của hồ sơ thiết kế trung tâm hành chính cấp huyện. Quá trình tính toán, lựa chọn sơ bộ tiết diện các cấu kiện như sàn, cột, dầm được thực hiện cẩn thận dựa trên các công thức kinh nghiệm và kiểm tra lại bằng phần mềm chuyên dụng như ETABS, SAFE. Điều này đảm bảo tính khả thi trong thi công và tối ưu hóa chi phí vật liệu.

4.1. Tiêu chuẩn thiết kế trụ sở cơ quan nhà nước áp dụng

Quá trình thiết kế kết cấu tuân thủ một hệ thống các tiêu chuẩn và quy phạm hiện hành. Tài liệu gốc đã liệt kê rõ các tiêu chuẩn thiết kế trụ sở cơ quan nhà nước được áp dụng, bao gồm: TCVN 2737-1995 (Tải trọng và tác động), TCVN 5574-2012 (Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép), TCVN 5575-2012 (Kết cấu thép), và TCVN-10304-2014 (Tiêu chuẩn thiết kế móng cọc). Việc áp dụng nhất quán các tiêu chuẩn này là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng để đảm bảo công trình đạt chất lượng, an toàn và bền vững theo thời gian.

4.2. Phân tích tải trọng và lựa chọn tiết diện kết cấu

Việc tính toán tải trọng là bước quan trọng đầu tiên. Các loại tải trọng tác động lên công trình bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân kết cấu, tường, vách ngăn) và hoạt tải (người, thiết bị văn phòng), cùng với tải trọng gió được tính toán theo vùng áp lực gió IA tại Sapa. Dựa trên các tổ hợp tải trọng bất lợi nhất, các kỹ sư tiến hành lựa chọn sơ bộ tiết diện cho cột, dầm và sàn. Ví dụ, chiều dày sàn được chọn là 13cm, tiết diện cột điển hình là (40x80)cm, (30x100)cm, và dầm chính là (30x60)cm. Các tiết diện này sau đó được kiểm tra lại bằng phần mềm để đảm bảo đủ khả năng chịu lực.

V. Phân tích bản vẽ trung tâm hành chính Sapa chi tiết

Từ bản vẽ trung tâm hành chính Sapa, có thể thấy rõ sự chi tiết và cẩn trọng trong việc thiết kế từng cấu kiện. Phần tính toán cốt thép cho các bộ phận chịu lực chính như cột và dầm được trình bày một cách khoa học, thể hiện trình độ chuyên môn của đội ngũ thiết kế. Đối với cấu kiện cột, trường hợp chịu nén lệch tâm xiên – một trường hợp phức tạp thường gặp trong thực tế – đã được phân tích kỹ lưỡng. Phương pháp tính toán gần đúng dựa trên việc quy đổi về nén lệch tâm phẳng tương đương được áp dụng, giúp đơn giản hóa quá trình tính toán mà vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết. Các cặp nội lực nguy hiểm nhất (Nmax, Mxmax, Mymax) được xuất từ mô hình ETABS để tính toán diện tích cốt thép yêu cầu. Tương tự, đối với cấu kiện dầm, việc tính toán cốt thép dọc chịu mô-men uốn và cốt thép đai chịu lực cắt được thực hiện cho các tiết diện có nội lực lớn nhất. Kết quả tính toán sau đó được dùng để lựa chọn và bố trí thép một cách hợp lý, vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa thuận tiện cho quá trình thi công. Toàn bộ quá trình này là cốt lõi của một hồ sơ thiết kế trung tâm hành chính chuyên nghiệp.

5.1. Thiết kế chi tiết cấu kiện cột chịu nén lệch tâm

Tài liệu nghiên cứu đã phân tích chi tiết một cột điển hình C(80x40) tại tầng 1. Với cặp nội lực bất lợi nhất Nmax = -486,5T, Mx = -4,3Tm, My = 0,31Tm, quá trình tính toán cho thấy bê tông đã đủ khả năng chịu lực. Do đó, cốt thép được bố trí theo yêu cầu cấu tạo với hàm lượng μtt = 0,4%. Cách tiếp cận này cho thấy sự tối ưu trong thiết kế, tránh lãng phí vật liệu khi không cần thiết. Các thông số như độ mảnh của cột cũng được kiểm tra để đảm bảo ổn định tổng thể.

5.2. Tính toán cốt thép dầm và giải pháp kết cấu dầm

Đối với dầm D4-1 (30x60) chịu Momen uốn lớn nhất M = -17,18 Tm, diện tích cốt thép lớp trên tính toán được là 8,8 cm2. Đội ngũ thiết kế đã chọn bố trí 3 thanh thép Ø22 (diện tích 11,4 cm2), lớn hơn yêu cầu để đảm bảo an toàn. Tương tự, cốt thép đai được tính toán từ lực cắt lớn nhất Qmax = 12,25 T, và lựa chọn bố trí đai Ø10a200. Các kiểm tra về điều kiện chịu ứng suất nén chính và khả năng chịu cắt của tiết diện đều cho thấy kết quả thỏa mãn, khẳng định độ tin cậy của giải pháp kết cấu.

VI. Tương lai dự án xây dựng trung tâm hành chính mới Sapa

Dự án thiết kế trung tâm hành chính huyện Sapa tỉnh Lào Cai sau khi hoàn thành sẽ trở thành một công trình kiến trúc điểm nhấn, thể hiện sự phát triển và hội nhập của thị xã. Đây không chỉ là một biểu tượng của quyền lực nhà nước mà còn là một không gian công cộng hiện đại, thân thiện, phục vụ hiệu quả cho người dân và góp phần nâng cao sức hấp dẫn du lịch. Sự thành công của dự án này sẽ là tiền đề quan trọng cho các dự án xây dựng trung tâm hành chính mới Sapa trong tương lai, cũng như các công trình công cộng khác tại địa phương. Nó chứng minh rằng việc kết hợp hài hòa giữa kiến trúc hiện đại, công năng tối ưu và bản sắc văn hóa địa phương là hoàn toàn khả thi. Vai trò của các đơn vị tư vấn thiết kế công trình nhà nước trong những dự án như thế này là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ là người đưa ra các giải pháp kỹ thuật mà còn là những người có trách nhiệm định hình bộ mặt kiến trúc và góp phần vào sự phát triển bền vững của đô thị. Dự án này là một minh chứng điển hình cho năng lực thiết kế và quy hoạch tại Việt Nam.

6.1. Đánh giá tổng thể và khả năng ứng dụng thực tiễn

Nhìn chung, đồ án thiết kế đã giải quyết một cách toàn diện các vấn đề từ kiến trúc, kết cấu đến thi công. Các giải pháp đưa ra đều dựa trên cơ sở khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và phù hợp với điều kiện thực tế tại Sapa. Khả năng ứng dụng thực tiễn của dự án là rất cao, bởi nó không chỉ là một bản vẽ lý thuyết mà đã đi sâu vào tính toán chi tiết từng cấu kiện, lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công khả thi. Công trình hứa hẹn sẽ là một trung tâm hành chính kiểu mẫu cho các địa phương miền núi khác học tập.

6.2. Vai trò của đơn vị tư vấn thiết kế công trình nhà nước

Dự án này một lần nữa khẳng định vai trò không thể thiếu của các đơn vị tư vấn thiết kế công trình nhà nước có chuyên môn cao. Việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu, từ quy hoạch trung tâm hành chính thị xã Sapa đến việc lập hồ sơ thiết kế chi tiết, đòi hỏi một đội ngũ có kinh nghiệm và am hiểu sâu sắc cả về kỹ thuật lẫn bối cảnh văn hóa - xã hội. Sự thành công của dự án sẽ là một minh chứng cho chất lượng và tầm quan trọng của công tác tư vấn thiết kế trong việc xây dựng các công trình công cộng chất lượng cao tại Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Thiết kế trung tâm hành chính huyện sapa tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến ThS. Vũ Minh Ngọc, thầy không những đã tận tình truyền dạy cho em kiến thức trong quá trình làm luận văn mà còn luôn động viên và giúp đỡ trong lúc chúng em gặp khó khăn. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong khoa đã dạy dỗ và truyền đạt kiến thức cho chúng em trong suốt hơn bốn năm học qua. Xin gửi lời cảm ơn các bạn đã góp ý, giúp đỡ và học tập với tác giả trong quá trình làm luận văn cũng nhƣ trong suốt thời sinh viên.

Luận văn tốt nghiệp có thể xem nhƣ bài tổng kết quan trọng nhất đời sinh viên, nhằm đánh giá lại những kiến thức đã thu nhặt đƣợc trong hơn bốn năm học tập rèn luyện. Nó còn là những bài học kinh nghiệm quí giá mà thầy cô đã gửi gắm truyền đạt trong thời gian hƣớng dẫn luận văn, và mai đây nó sẽ trở thành hành trang quý giá khi em bƣớc vào quá trình công tác trong thực tiễn cuộc sống. Trong phạm vi đồ án tốt nghiệp của mình, em đã cố gắng để trình bày toàn bộ các phần việc thiết kế và thi công công trình: “Trung Tâm hành chính huyện sapa”. Nội dung của khóa luận tốt nghiệp gồm 3 phần: - Phần 1: Kiến trúc - Phần 2: Kết cấu - Phần 3: Thi công Do khối lƣợng công việc thực hiện tƣơng đối lớn và vốn kiến thức bản thân còn nhiều hạn chế, luận văn chắc chắn không tránh những khỏi thiếu sót.

Rất mong đƣợc sự thong cảm và tiếp nhận sự chỉ dạy, góp ý của quý thầy cô và bạn bè. Em xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày 17 tháng 12 năm 2018. Sinh viên Lê Văn Thiện 1 PHẦN 1: KIẾN TRÚC.

CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH –GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC. Công trình “Trung tâm hành chính huyện Sapa” đƣợc xây dựng tại thị trấn Sapa – huyện Sapa – tỉnh Lào Cai. Địa điểm : Thị Trấn SaPa – Huyện SaPa –Tỉnh Lào Cai 1.QUY MÔ ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH. -Diện tích khu đất lập dự án: 14882 m2 -Diện tích xây dựng: 3457m2 -Mật độ XD : 23,23 %.

-Diện tích sàn XD : 14718 m2 -Hệ số sử dụng đất :0.99 -Chiều cao công trình :33,5m -Số từng : 9 Tầng 1.GIẢI PHÁP MẶT BẰNG. - Công trình đƣợc thiết kế theo dạng công trình hành chính đƣợc yêu cầu độ thẩm mĩ cao , khuôn viên bố trí dãi cây xanhvà thảm cỏ bể nƣớc phun xung quanh các bậc tam cấp lên từng 1. Mặt bằng đƣợc thiết kế nhiều công năng mà một nhà ủy ban cần có gồm :phòng họp, phòng khánh tiết ,phòng cơ yếu , phòng văn thƣ kế toán thu quỹ ,kế toán thu quỹ đảng. Bố trí diện tích sàn xây dựng các từng nhƣ sau; - Tầng hầm : 2111m2 -Từng 1 : 3457 m2 - Từng 2 : 2666m2 - Từng 3,4,5 : 1497 m2 - Từng 6 : 1560 m2 -Từng kĩ thuật : 411 m2 -Từng mái :32 m2 1.GIẢI PHÁP MẶT ĐỨNG.

Công trình mang tính chất chất trang nghiêm để tạo cảm giác tráng lệ bố trí cốt 2 -1,2 m thấp hơn so với cốt 0.00m tầng 1 đi lên là các bậc thang. công trình đƣợc bố trí nhiều cột. Công trình gồm 9 tầng 1 tầng hầm 8 tầng nổi. Chiều cao các tầng: Chiều cao tầng hầm là 4.5M,tầng 1 cao 6m; tầng 2,3,4,5,6-kĩ thuật cao 4m; tầng mái cao 3,5m.GIẢI PHÁP THÔNG GIÓ.

- Thông gió và chiếu sáng là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc, nhằm đảm bảo vệ sinh, sức khoẻ cho con ngƣời khi làm việc và nghỉ ngơi. - Do các mặt của tòa nhà đều tiếp giáp với hệ thông đƣờng giao thông và đất lƣu không nên điều kiện thông gió và chiếu sáng tự nhiên rất thuận lợi. Các phòng đều đƣợc bố trí hệ thống của sổ và ban công rộng, do vậy các căn phòng đều đƣợc thông thoáng và chiếu sáng tự nhiên tốt kết hợp với hệ thống chiếu sáng nhân tạo từ các đèn trần và hệ thống điều hoà không khí đƣợc, đảm bảo điều kiện sinh hoạt của con ngƣời trong toà nhà đƣợc thoải mái, tiện nghi. - Hệ thống hành lang đƣợc chiếu sáng thông qua hệ thống ánh sang nhân tạo từ các đền trần và ánh sáng tự nhiên thông qua không gian thông tầng.

Các khu vực thang bộ ngoài ánh sáng nhân tạo cũng đƣợc hỗ trợ bởi ánh sáng tự nhiên từ các cửa sổ vừa tạo thêm sự thông thoáng cho các khu vực thang. 3 PHẦN 2: KẾT CẤU. CHƢƠNG 2: GIẢI PHÁP KẾT CẤU VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN. YÊU CẦU CHUNG VỀ THIẾT KẾ KẾT CẤU - An toàn bền vững theo tính chất công trình và theo thời gian.

- Đảm bảo các yêu cầu về công năng, thẩm mỹ, kỹ thuật của công trình. - Vật liệu sử dụng phù hợp với giải pháp kết cấu và khả thi cho thi công. - Bảo đảm đƣợc khả năng chống cháy theo quy định. - Tuân thủ các quy chuẩn, quy phạm hiện hành 2.

CƠ SỞ THIẾT KẾ - Từ phần bản vẽ Kiến trúc của công trình. - Các văn bản quyết định phê duyệt cho triển khai hồ sơ thiết kế của dự án. Các tiêu chuẩn, quy phạm áp dụng trong thiết kế. - Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu áp dụng + TCVN 2737-1995: Tải trọng và tác động.

Tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 5573-2012: Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép. Tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 5574-2012: Kết cấu BTCT.

Tiêu chuẩn thiết kế. + TCVN 5575-2012: Kết cấu thép. Tiêu chuẩn thiết kế. +TCVN-10304-2014: tiêu chuẩn thiết kế móng cọc.

- Các phần mềm máy tính đã sử dụng trong tính toán + Chƣơng trình phân tích kết cấu ETABS, SAFE + Các phần mềm khác: Word, Excel. Vật liệu sử dụng - Bê tông i cấu i Lo i BT Rn Ghi chú Đài, giằng móng B25 (M350) 14.5Mpa TCVN 5574:2012 Cột, vách, l i thang máy B25 (M350) 14.5Mpa TCVN 5574:2012 Dầm, sàn B25 (M350) 14.5Mpa TCVN 5574:2012 4 Đối với lớp vữa lót nền: sử dụng bê tông mác M100, bê tông thang bộ, lanh tô, tấm đan dùng bê tông B20, cƣờng độ Rb = 11.5Mpa - Cốt thép trong bê tông Cƣờ g độ tính toán Đƣờng kính Lo i cốt thép Ghi chú Rs  < 10 CB240-T (CI) 225 MPa TCVN 1651:2008 10 ≤  CB400-V (CIII) 365 MPa TCVN 1651:2008 2. GIẢI PHÁP KẾT CẤU - Giải pháp kết cấu phần thân Các cấu kiện kết cấu phải đảm bảo khả năng chịu đƣợc tải trọng đứng và tải trọng ngang truyền lên công trình Phải đảm bảo ổn định dƣới tác dụng của các tải trọng đứng, phải đảm bảo về khống chế độ võng, chuyển vị ngang, độ nứt trong giới hạn cho phép Phải đảm bảo ổn định dƣới tác dụng của các tải trọng ngang nhƣ gió, bão, động đất; khống chế độ v ng, độ nứt nẻ của vách, tƣờng, vách kính… trong giới hạn cho phép; độ rung lắc, chuyển vị ngang của các tầng phải trong phạm vi cho phép. Phải thỏa mãn công năng kiến trúc và tính thẩm mỹ của công trình.

Phải đáp ứng đƣợc các yêu cầu về kỹ thuật đối với các phần điện, nƣớc, điều hòa, thông gió, thông tin… sao cho không ảnh hƣởng đến quá trình lắp đặt, hoạt động, sửa chữa, bảo dƣỡng của các hệ thống trên. Thiết kế chọn giải pháp phần thân nhƣ sau: Với các cấu kiện theo phƣơng đứng là hệ cột, vách kết hợp chịu lực; Với các cấu kiện theo phƣơng ngang là hệ sàn BTCT.Các chi tiết cụ thể đƣợc thể hiện trong các bản vẽ. LỰA CHỌN SƠ BỘ TIẾT DIỆN. *Chọ sơ bộ tiết di sà.

Công thức tính chiều dày bản sàn: 5 35: đối với bản loại dầm ,bản làm việc một phƣơng m= 45: đối với bản kê bốn cạnh ,bản làm việc hai phƣơng 15: đối với bản uốn 1 phƣơng dạng bản công xôn D= 1 hmin= 5cm L= Cạnh ngắn của ô bản b. Tính toán sàn tầng 4 Tính ô có diện tích (7,8x8,7)m L1 8, 7   1.1  2  là loại bản kê 4 cạnh L2 7,8 2, 077 3, 9 Sàn có dầm phụ =>chiều dài cạnh ngắn L=min( 6,62+ ; 3,9+ )m =min(7,6; 2 2 5,85)m D 1 hs   L   5,85  0.13m Vậy chọn D=1,L= 5,85m => m 45 hs  hmin  5cm Vậy chọn hs= 13 cm tính tƣơng tự các ô khác: ta chọn sàn dày toàn bộ : 13cm *chọ sơ bộ tiết di n cột. -Tiết diện cột N Fb  k  Rn  .Rs k : hệ số kể đến mômem uốn +1.1 đối với cột giữa +1.2 đối với cột biên và cột góc Rb : Cƣờng độ nén của bêtông N: Tổng tải trọng tác dụng lên cột đang xét 6 m: là số tầng trên cột đang xét N=m.F F : diện tích ô sàn xét. q: là tải trọng tƣơng đƣơng tính trên mỗi mét vuông mặt sàn gồm tải thƣờng xuyên và tạm thời trên sàn,trọng lƣợng dầm,tƣờng cột q: lấy theo kinh nghiệm q=14 KN/M2 với nhà có bề dày sàn 13 cm *tính toán.

Vị trí di n tích ô sàn xét cột gữa ,biên ,góc. Hệ số K=1 Bê tông B25 => Rb=145 kg/cm2 Thép CIII => Rs=3650 kg/cm2, μ=0.01 3,9 7,8 9 6,6 Diện tích chịu tải F= (  ).(  )  45,63m2 2 2 2 2 Cột cao lên đến từng 3 => n=3 , chọn q=1400 kg/m2 => 8 191646 N= m.3650 => 1055,9  32,5cm chọn cột có b=30cm ,h=40cm. Hệ số K=1,2 7,8 9 6, 6 Diện tích chịu tải F= .3650 => 844, 7  30cm chọn cột có b=30cm ,h=40cm -Cột góc. Hệ số K=1,2 7,8 9 Diện tích chịu tải F= .3650 => 487, 4  22cm chọn cột có b=22cm ,h=30cm 9 Lập bảng.

Nhập thông số Cột Trục m q F N k Rb μ.Rs Ftinh Fchon b chọn hchọn số tầng (kG/m2) (m2) (kG) hệ số (kG/Cm 2) (kG/Cm2) (cm2) (cm2) cm cm B-2 3 1400 45.41 1800 30 60 10 Để an toàn và đồng nhất về kích thƣớc ta chọn:cột (40x80)cm, (30x100)cm ,(30x60)cm ,riêng cột trục E-2 là vách ta chọn V30x120.Hc -Độ mảnh :    30 bc Trong đó: Hc là chiều cao thật của cột Bc: cạnh ngắn cột thông số Hc(m) bc(cm)  Kiểm tra 6 30 13.41 Đạt thông số Hc(m) bc(cm)  Kiểm tra 4 30 9.3 Đạt * chọ sơ bộ tiết di n dầm. 1 Tiết diện: hd   Ld md bd  (0.5)  hd Ld: Chiều dài dầm đang xét md=15 Đối với dầm chính md=20 Đối với dầm phụ md=5 Đối với dầm côngxôn hd: Chiều cao dầm bd: Bề rộng dầm 11 b. tính toán từng điển hình. Từng 4 Nhập thông số Chọn Dầm trục ld(m) md hd(cm) bd1(cm) bd2(cm) bd(cm) hd(cm) 3,4-H 7.chính CD-3 8.5 30 60 Vậy chọn dầm chính :(30x60)cm, (50x60)cm, (40x90)cm dầm phụ :(30x60)cm, (20x50)cm * Kiểm tra dầm cột làm vi c tƣơ g đƣơ g.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ