Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thời trang dạo phố (streetwear) là phân khúc trang phục gắn liền với đời sống thường nhật, đề cao tính tiện dụng, sự năng động và khả năng phản ánh cá tính của người mặc trong các hoạt động giao lưu, gặp gỡ hay sinh hoạt ngoài trời. Song song với đó, áo corset—trang phục cổ điển phương Tây vốn phục vụ chức năng siết eo và định hình đường cong cơ thể—đã ghi nhận sự trở lại rõ nét trong dòng chảy thời trang đương đại. Tuy nhiên, tại thị trường Việt Nam, xu hướng tích hợp corset vào các trang phục dạo phố thường ngày vẫn là hướng đi mới mẻ, thiếu vắng các tài liệu nghiên cứu kỹ thuật chuyên sâu về việc dung hòa tính gò bó của trang phục định hình với sự phóng khoáng, thoải mái của phong cách dạo phố.
Khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ May của nhóm tác giả Nguyễn Thị Là và Nguyễn Thị Hồng Vân (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Ngọc Châu) đặt trọng tâm vào việc nghiên cứu phom dáng corset và ứng dụng vào thiết kế trang phục dạo phố cho nữ giới Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm hai nội dung:
- Tìm hiểu, ứng dụng được các đặc trưng của corset vào trang phục dạo phố để thiết kế và phát triển bộ sưu tập dạo phố cho nữ giới độ tuổi từ 20 đến 30.
- Sử dụng làm tài liệu phục vụ cho học tập của sinh viên ngành công nghệ may.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm ba phần việc:
- Tìm hiểu đặc điểm của trang phục dạo phố.
- Tìm hiểu về đặc điểm hình thái cơ thể, tâm sinh lý của nữ giới Việt Nam độ tuổi từ 20 đến 30.
- Ứng dụng corset vào trong thiết kế trang phục dạo phố cho nữ giới độ tuổi từ 20 đến 30.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: các trang phục nữ biến kiểu có kết hợp corset; các kiểu trang phục dạo phố phù hợp với nữ giới Việt Nam độ tuổi 20–30; các biến thể corset thích ứng với trang phục dạo phố; và đặc điểm hình thái, tâm sinh lý của nhóm đối tượng nữ giới từ 20 đến 30 tuổi.
Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:
- Phạm vi nội dung: Thiết kế và phát triển trang phục dạo phố lấy cảm hứng từ corset cho nữ giới độ tuổi 20–30.
- Phạm vi thời gian: 6 tháng, từ ngày 01/01/2024 đến ngày 30/06/2024.
- Phạm vi không gian: Khu xưởng thực hành Bộ môn Công nghệ may, Khoa Thời trang và Du lịch, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.
- Dữ liệu kiểm tra học thuật: Đồ án ghi nhận kết quả kiểm tra đạo văn vào ngày 30/06/2024 với tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung là 19% và tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn đơn lẻ là 4%.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của đề tài được cấu thành từ ba mảng kiến thức: lịch sử trang phục dạo phố, tiến trình phát triển của corset và đặc điểm nhân trắc học nữ giới Việt Nam.
Về thời trang dạo phố, đề tài hệ thống hóa nguồn gốc từ văn hóa trượt ván và lướt sóng tại Nam California vào cuối thập niên 1970 – đầu thập niên 1980 với sự khởi đầu từ thương hiệu Stussy của Shawn Stussy, bước qua giai đoạn hòa nhập văn hóa Hip Hop New York thập niên 1990 với các thương hiệu The North Face, Patagonia, Timberland, BAPE (1993), Supreme (1994), Neighborhood (1994), UNDEFEATED (2002), Hood By Air (2006), đến các hợp tác với thời trang xa xỉ (Louis Vuitton x Supreme) và các nhà thiết kế như Virgil Abloh, NIGO, James Jebbia.
Về corset, nghiên cứu truy xuất nguồn gốc từ bức tượng nữ thần rắn Minoan tại đảo Crete (2500 TCN), áo nịt ngực "Zone" thời Hy Lạp cổ đại, áo nịt thời Trung Cổ, đến lệnh cấm eo lớn của Catherine de’ Medici năm 1550 dẫn đến sự phổ biến của khung nẹp kim loại, gỗ và xương cá voi. Văn bản phân tích quá trình chuyển biến sang áo "stay" (hoặc "bodice") thời Elizabeth tại Anh, corset lót vải bông thời Cách mạng Công nghiệp thế kỷ XVIII, corset siêu siết eo thời Victoria thế kỷ XIX (gắn với sáng chế dệt vải của Jean Werly năm 1839 và thiết kế tiền thân áo ngực của Herminie Cadolle năm 1889), corset dáng chữ S, corset thể thao và Flapper thập niên 1920, thiết kế corset hình chóp của Jean Paul Gaultier cho Madonna năm 1990, cho đến sự hồi sinh qua trào lưu Regency Core và các bộ sưu tập Xuân Hè 2022 của Acne Studios, Prada, Balmain.
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm cụ thể |
Đặc điểm cấu trúc và phạm vi che phủ |
| Theo thời đại |
Elizabeth Corset (1558–1603) |
Buộc dây lưng, có dây vai; phần trên phẳng, ép phẳng ngực; vạt trước kéo dài qua mông, hông đánh cong. |
|
Victoria Corset (Thế kỷ XIX) |
Kết cấu siết chặt định hình vòng eo cực nhỏ, nâng cao ngực và mở rộng phần hông. |
|
Edwardian Corset / S-Bend (1901–1914) |
Dài xuống dưới hông, đẩy ngực về phía trước và mông ra phía sau, tạo đường cong chữ S. |
| Theo thiết kế |
Corset rời (áo chẽn) |
Mặc riêng lẻ hoặc mặc ngoài áo khác; sử dụng chất liệu sa-tanh, lụa, da. |
|
Corset dress |
Thiết kế áo định hình may liền với phần tùng váy nhằm tôn đường cong tổng thể. |
| Theo chiều dài |
Overbust |
Bắt đầu từ dưới cánh tay, che phủ và nâng đỡ toàn bộ ngực, kéo dài đến trên hông. |
|
Midbust |
Bắt đầu từ giữa bầu ngực xuống đến trên hông, để lộ phần trên của vòng một. |
|
Longline |
Tương tự overbust/midbust nhưng vạt dưới kéo dài qua hông, phù hợp người có lưng dài. |
|
Underbust |
Bắt đầu từ chân ngực kéo dài qua hông, không che ngực, mặc ngoài hoặc trong. |
|
Waspie |
Thiết kế ngắn, định vị từ dưới chân ngực đến trên xương hông, tạo sự linh hoạt. |
Phương pháp nghiên cứu trong đồ án kết hợp giữa phương pháp lý luận và thực nghiệm kỹ thuật may:
- Phương pháp tham khảo tài liệu: Thu thập, phân tích tài liệu chuyên ngành, hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật may, dữ liệu lịch sử thời trang, báo chí và internet về các trào lưu thời trang dạo phố (Y2K, Denim on denim năm 2023; Girl-core, Quiet Luxury năm 2024).
- Phương pháp thực nghiệm: Đo nhân trắc học, tính toán thông số kích thước thiết kế, thiết kế mẫu rập trên giấy và phần mềm chuyên dụng, thực hiện fit mẫu thử nghiệm, chỉnh sửa bộ rập bán thành phẩm và tiến hành may hoàn chỉnh 3 mẫu sản phẩm thực tế tại xưởng may.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu nhân trắc học nữ giới trích xuất từ Báo cáo kết quả Tổng điều tra dinh dưỡng giai đoạn 2019–2020 của Bộ Y tế Việt Nam; hệ thống số đo nhân trắc trực tiếp của người mẫu phục vụ đồ án.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thẩm mỹ dạo phố của giới trẻ và tiềm năng ứng dụng cấu trúc corset vào thời trang thường nhật tại Việt Nam. Tác giả xác định việc phối hợp hai yếu tố tưởng chừng đối lập—sự gò bó, cổ điển của corset với nét phóng khoáng, hiện đại của trang phục dạo phố—sẽ tạo ra sản phẩm phù hợp với điều kiện khí hậu và thị hiếu tiêu dùng của nữ giới trẻ. Chương này công bố mục tiêu, đối tượng, giới hạn địa điểm (xưởng thực hành HCMUTE) và thời gian thực hiện (01/01/2024 đến 30/06/2024). Nhóm tác giả khẳng định tính mới của đề tài nằm ở việc kết hợp corset với các sản phẩm may mặc thông dụng như áo sơ mi, quần tây, yếm, váy nhằm tăng tính ứng dụng thực tế so với các công trình nghiên cứu corset thuần túy mang tính trình diễn trước đây.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống về lịch sử phát triển của thời trang đường phố từ Shawn Stussy, trào lưu Hip Hop, các nhãn hiệu thời trang đường phố đến thời kỳ giao thoa với thời trang cao cấp. Về corset, tác giả phân tích khái niệm áo nịt ngực/áo chẽn phục vụ đồng thời hai chức năng: thẩm mỹ (siết eo, tôn đường cong ngực - hông) và y tế (thẳng cột sống, hỗ trợ định hình sau sinh). Lịch sử corset được phân kỳ chi tiết từ thời cổ đại (Minoan, Hy Lạp), thế kỷ XVI–XVII, XVIII, XIX, XX cho đến đầu thế kỷ XXI.
Chương này xây dựng các bảng phân loại corset (theo thời đại, thiết kế, chiều dài) và nhận định xu hướng ứng dụng corset trong thời trang đường phố giai đoạn 2023–2024 (phong cách Y2K, Denim on denim, Girl-core gồm Coquette/Balletcore/Barbiecore, và Quiet Luxury).
Về nhân trắc học, văn bản phân tích giai đoạn thể chất của nữ giới 20–30 tuổi: độ tuổi 20–22 chiều cao tăng trưởng chậm (dưới 1,2 cm/năm), giai đoạn 23–30 tuổi chiều cao hầu như ngừng phát triển và cấu trúc cơ thể ổn định. Đối chiếu với số liệu của Bộ Y tế (năm 2019–2020, chiều cao trung bình nữ Việt Nam đạt 156,2 cm), nhóm tác giả xác lập tiêu chí chọn người mẫu nghiên cứu có chiều cao từ 160 cm trở lên và cân nặng từ 45 kg trở lên. Chương 2 cũng phân loại đặc trưng của 5 dáng người phổ biến: dáng tam giác ngược, dáng chữ nhật, dáng đồng hồ cát, dáng quả lê và dáng quả táo, đồng thời phân tích tâm sinh lý tiêu dùng của hai nhóm tuổi 20–25 và 25–30 để làm cơ sở định hình phong cách thiết kế.
Chương 3: Nội dung nghiên cứu
Chương 3 là phần thực nghiệm kỹ thuật cốt lõi của đồ án, trình bày quy trình từ khâu ý tưởng, lựa chọn nguyên phụ liệu đến thiết kế mẫu, fit mẫu, ra rập bán thành phẩm và lập bộ tài liệu kỹ thuật (techpack) cho bộ sưu tập mang tên "90%":
- Ý tưởng và màu sắc: Lấy cảm hứng từ việc tôn vinh đường cong tự nhiên của nữ giới bằng cách đưa corset vào bối cảnh dạo phố kết hợp chi tiết ngọc trai tạo điểm nhấn tối giản; màu sắc chủ đạo là trắng (thanh lịch, dễ phối màu) và xanh dương (dịu dàng, tao nhã).
- Lựa chọn nguyên phụ liệu: Mỗi dòng sản phẩm trong bộ sưu tập sử dụng một loại chất liệu chuyên biệt:
| Sản phẩm thành phần |
Chất liệu chính |
Đặc tính kỹ thuật và lý do lựa chọn |
| Áo sơ mi |
Vải Kate |
Khả năng thấm hút mồ hôi tốt, dễ may, giá thành hợp lý, tạo được độ phồng tà theo thiết kế. |
| Quần tây |
Vải Phi cao cấp |
Bề mặt vải có độ bóng nhẹ, chất vải mềm rũ, tạo sự sang trọng cho trang phục. |
| Corset rời |
Da PU |
Độ đứng phom cao, bề mặt giả da tạo điểm nhấn thị giác mạnh mẽ và hiện đại. |
| Váy |
Vải Phi ánh kim |
Hiệu ứng phản xạ ánh sáng lấp lánh nhẹ, tránh sự đơn điệu cho kết cấu váy liền corset. |
| Yếm |
Vải Denim đã wash |
Bền cơ học, bề mặt có hoa văn wash cá tính, phù hợp kết cấu trang phục bảo hộ/dạo phố. |
- Thiết kế và tuyển chọn mẫu: Nhóm tác giả phác thảo 5 mẫu thiết kế (từ Mẫu 1 đến Mẫu 5), sau đó chọn may thực tế 3 mẫu với các tỷ lệ hoàn thiện kỹ thuật:
- Mẫu 1 (tỷ lệ tạo mẫu 100%): Set trang phục 3 món kết hợp giữa áo sơ mi vải kate, quần tây vải phi cao cấp và áo corset rời bằng chất liệu da PU.
- Mẫu 2 (tỷ lệ tạo mẫu 80%): Yếm corset may từ chất liệu denim đã qua xử lý giặt.
- Mẫu 3 (tỷ lệ tạo mẫu 60%): Váy corset may từ chất liệu phi ánh kim.
- Quy trình kỹ thuật và đo ni mẫu: Xác lập nguyên tắc đo nhân trắc nghiêm ngặt: người được đo đứng thẳng, hai gót chân chạm nhau, tay buông áp đùi; ba điểm lưng, mông, gót chân tạo đường thẳng vuông góc với mặt đất; trục mắt - tai song song mặt đất; vị trí eo buộc dây định vị; đo kích thước dọc hạ dần từ trên xuống dưới, đo kích thước vòng theo mặt phẳng nằm ngang. Nhóm tiến hành đo ni mẫu, xây dựng bảng thông số kích thước thiết kế, lập quy trình phát triển rập, tiến hành fit mẫu trên người thật để điều chỉnh độ dư cử động, hướng dẫn ra rập bán thành phẩm hoàn chỉnh (bao gồm đường may, dấu bấm), thiết lập bộ tài liệu kỹ thuật (hướng dẫn may ráp, tiêu chuẩn kỹ thuật đường may, kiểm soát chất lượng QC) và hoàn thiện sản phẩm may thực tế.
Chương 4: Kết luận và đề nghị
Chương 4 đúc kết toàn bộ kết quả sau 6 tháng thực hiện đề tài: đã hoàn thành nghiên cứu lý thuyết về thời trang dạo phố và corset, ứng dụng thành công các đặc trưng định hình của corset vào ba set trang phục dạo phố dành cho nữ 20–30 tuổi, và xây dựng bộ tài liệu kỹ thuật có thể ứng dụng trong sản xuất. Tác giả nêu các bài học kinh nghiệm về kỹ thuật dựng gọng định hình và xử lý độ co giãn của các chất liệu da PU, denim, phi ánh kim. Về hướng phát triển, đồ án đề xuất hoàn thiện quy trình công nghệ may cho hai mẫu phác thảo còn lại, nghiên cứu mở rộng bảng thông số kích thước (nhảy size) cho nhiều dạng hình thể khác nhau của phụ nữ Việt Nam, và tối ưu hóa tài liệu kỹ thuật để chuyển giao cho các cơ sở sản xuất công nghiệp may mặc.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hoàn thành hệ thống hóa lịch sử trang phục corset và thời trang dạo phố, xây dựng bảng phân loại corset 3 cấp độ (thời đại, thiết kế cấu trúc, chiều dài) và nhận diện các trào lưu thời trang đường phố từ năm 2023 đến 2024.
- Xây dựng quy chuẩn đo ni và bảng thông số nhân trắc học cho nữ giới độ tuổi 20–30 với tiêu chí chiều cao từ 160 cm trở lên, cân nặng từ 45 kg trở lên dựa trên dữ liệu dinh dưỡng quốc gia (chiều cao trung bình nữ giới 156,2 cm).
- Phác thảo 5 mẫu thiết kế trong bộ sưu tập "90%" và hoàn thiện chế tạo mẫu thực nghiệm cho 3 sản phẩm:
- Mẫu 1 (hoàn thiện 100%): Áo sơ mi kate, quần tây phi cao cấp, áo corset rời da PU.
- Mẫu 2 (hoàn thiện 80%): Yếm corset vải denim wash.
- Mẫu 3 (hoàn thiện 60%): Váy corset vải phi ánh kim.
- Lập hồ sơ kỹ thuật (techpack) hoàn chỉnh cho từng sản phẩm may, bao gồm mô tả mẫu, bản vẽ kỹ thuật mặt trước - mặt sau - mặt trong, bảng thông số thành phẩm, hướng dẫn phát triển mẫu rập, quy cách may lắp ráp và tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng (QC).
Về đóng góp học thuật và thực tiễn do tác giả tự xác định:
- Đưa ra giải pháp dung hòa giữa kết cấu gò bó của trang phục corset cổ điển với tính năng động của thời trang đường phố hiện đại, nâng cao tính ứng dụng của corset trong bối cảnh sinh hoạt thường ngày.
- Cung cấp tài liệu kỹ thuật, rập mẫu và quy trình công nghệ may corset biến kiểu phục vụ công tác giảng dạy, học tập của sinh viên ngành Công nghệ may và Thiết kế thời trang.
- Đóng góp bộ tài liệu kỹ thuật có khả năng ứng dụng trực tiếp trong sản xuất may công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu nhân trắc: Nghiên cứu chỉ áp dụng thông số thiết kế trên đối tượng người mẫu có chiều cao từ 160 cm trở lên và cân nặng từ 45 kg trở lên, chưa khảo sát trên dải số đo phổ thông của nữ giới Việt Nam (vốn có chiều cao trung bình 156,2 cm) cũng như chưa điều chỉnh rập cho các dáng người cụ thể như dáng quả lê hay dáng quả táo.
- Quy mô thực nghiệm: Quá trình tạo mẫu và may hoàn thiện mới chỉ thực hiện trên 3 trong tổng số 5 mẫu phác thảo của bộ sưu tập với các mức độ hoàn thiện khác nhau (Mẫu 1: 100%, Mẫu 2: 80%, Mẫu 3: 60%), chưa thử nghiệm sản xuất hàng loạt trên dây chuyền công nghiệp.
- Phạm vi thời gian và địa điểm: Đề tài gói gọn trong 6 tháng tại xưởng thực hành của một cơ sở đào tạo, chưa tiến hành thử nghiệm độ bền sử dụng và phản hồi thực tế từ người tiêu dùng ngoài thị trường.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Triển khai nghiên cứu nhảy size (grading) cho bộ rập theo tiêu chuẩn kích thước cơ thể đa dạng của nữ giới Việt Nam.
- Hoàn thiện quy trình công nghệ may và bộ tài liệu kỹ thuật cho hai mẫu thiết kế còn lại trong bộ sưu tập.
- Nghiên cứu tối ưu hóa định mức nguyên phụ liệu và giác sơ đồ phục vụ quy mô sản xuất công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu chuyên khảo kỹ thuật có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên ngành Công nghệ May và Thiết kế Thời trang: Tham khảo phương pháp chuyển đổi ý tưởng thiết kế thành sản phẩm may thực tế, phương pháp dựng rập trang phục biến kiểu từ corset, kỹ thuật fit mẫu trên cơ thể sống và cách lập bộ tài liệu kỹ thuật (techpack) chuẩn mực.
- Kỹ thuật viên rập mẫu (pattern maker) và chuyên viên phát triển sản phẩm may mặc: Tiếp cận tài liệu phân loại corset theo tỷ lệ cơ thể (overbust, midbust, longline, underbust, waspie) và giải pháp phối hợp các chất liệu có tính chất cơ lý khác nhau (da PU, denim wash, phi bóng, kate) trong cùng một set trang phục.
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình chuẩn bị thông số đo ni và bảng hướng dẫn phát triển rập bán thành phẩm kết hợp lập hồ sơ tài liệu kỹ thuật tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân loại áo corset theo những hệ thống tiêu chí nào?
Văn bản phân loại corset dựa trên 3 tiêu chí: theo thời đại (Elizabeth corset 1558–1603, Victoria corset thế kỷ XIX, Edwardian corset 1901–1914); theo thiết kế cấu trúc (corset rời mặc ngoài/mặc riêng và corset dress may liền váy); và theo chiều dài thân áo (overbust, midbust, longline, underbust, waspie).
2. Tiêu chí lựa chọn người mẫu và số đo ni trong nghiên cứu thực nghiệm được quy định ra sao?
Nhóm tác giả quy định tiêu chuẩn người mẫu thực nghiệm là nữ giới Việt Nam trong độ tuổi 20–30, có chiều cao từ 160 cm trở lên và cân nặng từ 45 kg trở lên. Tiêu chí chiều cao này cao hơn chiều cao trung bình của nữ giới Việt Nam (156,2 cm theo số liệu Tổng điều tra dinh dưỡng 2019–2020 của Bộ Y tế) nhằm giúp tôn dáng trang phục dạo phố trong quá trình may mẫu.
3. Bộ sưu tập tốt nghiệp mang tên gì, sử dụng những chất liệu và gam màu chủ đạo nào?
Bộ sưu tập có tên là "90%", sử dụng hai gam màu chủ đạo là trắng và xanh dương. Các chất liệu chính được lựa chọn cho các sản phẩm gồm: vải Kate (áo sơ mi), vải Phi cao cấp (quần tây), da PU (áo corset rời), vải Phi ánh kim (váy corset) và vải Denim đã qua xử lý wash (yếm corset), kết hợp phụ liệu hạt ngọc trai làm điểm nhấn.
4. Ba mẫu trang phục được nhóm tác giả chọn may thực tế có cấu trúc và tỷ lệ hoàn thiện như thế nào?
Trong 5 mẫu phác thảo, nhóm chọn may 3 mẫu: Mẫu 1 (tỷ lệ tạo mẫu 100%) là set trang phục gồm áo sơ mi kate, quần tây phi cao cấp và corset rời da PU; Mẫu 2 (tỷ lệ tạo mẫu 80%) là yếm corset chất liệu denim wash; Mẫu 3 (tỷ lệ tạo mẫu 60%) là váy corset chất liệu phi ánh kim.
5. Kết quả kiểm tra mức độ trùng lặp văn bản (đạo văn) của khóa luận được xác nhận ở mức nào?
Theo Bản cam kết và xác nhận kết quả kiểm tra đạo văn ngày 30/06/2024, đồ án đạt tỷ lệ trùng lặp toàn nội dung là 19% và tỷ lệ trùng lặp cao nhất từ một nguồn đơn lẻ là 4% (không tính danh mục tài liệu tham khảo).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế trang phục dạo phố lấy cảm hứng từ corset cho nữ độ tuổi từ 20 đến 30" của sinh viên Nguyễn Thị Là và Nguyễn Thị Hồng Vân (ngành Công nghệ May, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) là công trình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa cơ sở lý luận lịch sử trang phục với kỹ thuật công nghệ may thực nghiệm. Bằng việc phân tích sâu về đặc điểm nhân trắc học nữ giới trẻ và tiến trình biến đổi của áo corset, nhóm tác giả đã hiện thực hóa bộ sưu tập "90%" gồm 3 mẫu trang phục dạo phố kết hợp corset bằng các chất liệu da PU, denim wash, phi ánh kim và kate. Toàn bộ quy trình từ thiết kế rập, fit mẫu đến lập bộ tài liệu kỹ thuật sản xuất trong đồ án cung cấp nguồn ngữ liệu chuyên môn có giá trị thực tiễn cho sinh viên và người làm kỹ thuật trong ngành may mặc.